Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 10
Đề thi

Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 10

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT39 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

    HOW TO LIVE LONG AND HEALTHY

    Have you ever wondered what it takes to live a long and healthy life? The answer is not just about genetics; your daily habits (1) ______ an equally important role. People who live long lives often follow (2) ______ that keep them physically and mentally active.

    One important habit is having a balanced diet (3) ______ fresh, whole foods like vegetables, fruits, and nuts. Another step toward good health is to avoid (4) ______ processed foods. Physical activity is also crucial. Whether it’s walking, swimming, or yoga, these activities can keep your body fit and your mind sharp. You should also develop meaningful relationships, which are shown to be beneficial to emotional well-being. Many studies suggest that connecting (5) ______ others is vital for good health.

    Lastly, having a sense of purpose in life helps reduce stress and improves overall happiness. Start by making small, realistic changes to your routine at the beginning. By following these tips, many people lead a life that is not only long but also full of (6) ______ moments.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The answer is not just about genetics; your daily habits (1) ______ an equally important role.

play

put

take

do

Xem đáp án

Kiến thức về cụm từ cố định

Ta có cụm từ: play a role – đóng một vai trò

Dịch: Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào gen; thói quen hàng ngày của bạn cũng đóng vai trò quan trọng không kém.

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

People who live long lives often follow (2) ______ that keep them physically and mentally active.

simple routines daily

routines daily simple

daily simple routines

simple daily routines

Xem đáp án

Kiến thức về trật tự từ, cụm từ

- Ta có cụm danh từ: daily routines – thói quen hàng ngày

- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘simple’ phải đứng trước cụm danh từ ‘daily routines’

→ trật tự đúng: simple daily routines

Dịch: Những người sống thọ thường tuân theo những thói quen đơn giản hàng ngày giúp họ luôn năng động về thể chất và tinh thần.

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One important habit is having a balanced diet (3) ______ fresh, whole foods like vegetables, fruits, and nuts.

includes

which include

including

included

Xem đáp án

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

Câu này đã có mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chính ‘is having’, nên phần sau cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘a balanced diet’.

→ loại A do ‘include’ đang chia thì hiện tại đơn

→ loại B do đại từ quan hệ ‘which’ thay cho cụm danh từ ‘a balanced diet’ (danh từ số ít), cần đi kèm một động từ số ít mà ‘include’ là động từ số nhiều

→ C đúng do ‘including’ là cách rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động. Khi rút gọn một mệnh đề quan hệ dạng chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ và đổi động từ về V-ing.

→ loại D do ‘included’ đang chia thì quá khứ đơn hoặc là rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, không đi kèm được với tân ngữ ‘fresh, whole foods’.

Dịch: Một thói quen quan trọng là có chế độ ăn uống cân bằng bao gồm các thực phẩm tươi, nguyên chất như rau, trái cây và các loại hạt.

Chọn C.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Another step toward good health is to avoid (4) ______ processed foods.

to use

using

use

to using

Xem đáp án

Kiến thức về danh động từ

Ta có cấu trúc: avoid + V-ing: tránh làm gì

Dịch: Một bước nữa để có một sức khỏe tốt là tránh sử dụng thực phẩm chế biến sẵn.

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Many studies suggest that connecting (5) ______ others is vital for good health.

for

at

to

with

Xem đáp án

Kiến thức về giới từ

Ta có cụm từ: connect with somebody – kết nối, xây dựng mối quan hệ với ai đó

Dịch: Nhiều nghiên cứu cho thấy việc kết nối với người khác là yếu tố quan trọng để có được sức khỏe tốt.

Chọn D.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

By following these tips, many people lead a life that is not only long but also full of (6) ______ moments.

excitement

excited

exciting

excitingly

Xem đáp án

Kiến thức về từ loại

A. excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ (n): sự nhộn nhịp, sự sôi nổi                          

B. excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): mong đợi, háo hức (dùng để miêu tả cảm xúc con người)

C. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj): hấp dẫn, thú vị (dùng để miêu tả tính chất sự vật, sự việc)

D. excitingly /ɪkˈsaɪtɪŋli/ (adv): một cách thú vị

Ở sau chỗ trống có danh từ ‘moments’

→ Chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Tính từ ‘exciting’ là đáp án phù hợp vì đây là tính từ dùng để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc.

Dịch: Bằng cách làm theo những lời khuyên này, nhiều người có một cuộc sống không chỉ lâu mà còn tràn đầy những khoảnh khắc thú vị.

Chọn C.

Bài hoàn chỉnh:

HOW TO LIVE LONG AND HEALTHY

Have you ever wondered what it takes to live a long and healthy life? The answer is not just about genetics; your daily habits play an equally important role. People who live long lives often follow simple daily routines that keep them physically and mentally active.

One important habit is having a balanced diet including fresh, whole foods like vegetables, fruits, and nuts. Another step toward good health is to avoid using processed foods. Physical activity is also crucial. Whether it’s walking, swimming, or yoga, these activities can keep your body fit and your mind sharp. You should also develop meaningful relationships, which are shown to be beneficial to emotional well-being. Many studies suggest that connecting with others is vital for good health.

Lastly, having a sense of purpose in life helps reduce stress and improves overall happiness. Start by making small, realistic changes to your routine at the beginning. By following these tips, many people lead a life that is not only long but also full of exciting moments.

Dịch bài đọc:

LÀM SAO ĐỂ SỐNG LÂU VÀ KHỎE MẠNH

Bạn đã bao giờ tự hỏi những điều cần thiết để sống lâu và khỏe mạnh chưa? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào gen; thói quen hàng ngày của bạn cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Những người sống thọ thường tuân theo những thói quen đơn giản hàng ngày giúp họ luôn năng động về thể chất và tinh thần.

Một thói quen quan trọng là có chế độ ăn uống cân bằng bao gồm các thực phẩm tươi, nguyên chất như rau, trái cây và các loại hạt. Một bước nữa để có một sức khỏe tốt là tránh sử dụng thực phẩm chế biến sẵn. Hoạt động thể chất cũng rất quan trọng. Cho dù là đi bộ, bơi lội hay yoga, những hoạt động này có thể giúp cơ thể bạn khỏe mạnh và đầu óc minh mẫn. Bạn cũng nên phát triển các mối quan hệ ý nghĩa, điều này được chứng minh là có lợi cho sức khỏe tinh thần. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc kết nối với người khác là yếu tố quan trọng để có được sức khỏe tốt.

Cuối cùng, việc có mục đích sống giúp giảm căng thẳng và nhìn chung cải thiện mức độ hạnh phúc. Hãy bắt đầu bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ, thực tế trong thói quen của bạn ngay từ đầu. Bằng cách làm theo những lời khuyên này, nhiều người có một cuộc sống không chỉ lâu mà còn tràn đầy những khoảnh khắc thú vị.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

vThe Issue

    Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) ______, but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and (8) ______ for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

vTips for Keeping Your Kids Safe

·    Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media (9) ______ have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·    Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities (10) ______ their safety. Encourage them to share their experiences, and (11) ______ them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·    Monitor Their Usage: Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use. Use (12) ______ control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) ______, but it also comes with risks.

another

others

the other

other

Xem đáp án

Kiến thức về đại từ bất định

A. another + N (đếm được số ít): một cái khác/người khác

B. others: những cái khác/người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào

C. the other + N (số ít): cái/người còn lại trong bộ hai cái/người

Hoặc: the other + N (số nhiều) = the others: những cái/người còn lại trong bộ nhiều cái/người

D. other + N (không đếm được/đếm được số nhiều): những cái khác/người khác

Chỗ trống cần một từ chỉ người nói chung - những người mà trẻ con có thể kết nối và học hỏi được thông qua mạng xã hội → đại từ ‘others’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Mạng xã hội mang đến cơ hội tuyệt vời để trẻ kết nối và học hỏi từ người khác, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Chọn B.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It's crucial for parents to understand these dangers and (8) ______ for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

make out

take out

turn out

watch out

Xem đáp án

Kiến thức về cụm động từ

A. make out (phr. v): hiểu ra, nhận ra (trong tình huống khó khăn)

B. take out (phr. v): lấy ra, mang ra ngoài; mời ai đó đi ăn hoặc đi chơi

C. turn out (phr. v): kết quả là, hóa ra

D. watch out (phr. v): cẩn thận, coi chừng

Dựa vào ngữ cảnh, ‘watch out’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Việc phụ huynh hiểu rõ những nguy cơ này và chú ý đến các vấn đề tiềm ẩn là vô cùng quan trọng để đảm bảo con em mình có trải nghiệm trực tuyến an toàn.

Chọn D.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Make sure all social media (9) ______ have privacy settings enabled.

channels

hashtags

accounts

comments

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. channels /'tʃænəlz/ (n): kênh (truyền hình, liên lạc, truyền thông, v.v.)

B. hashtags /'hæʃtægz/ (n): thẻ bắt đầu bằng dấu #, được sử dụng trên mạng xã hội để gắn nhãn và tìm kiếm các bài viết liên quan

C. accounts /'kaʊnts/ (n): tài khoản (trên mạng xã hội, ngân hàng, v.v.)

D. comments /'kɒments/ (n): bình luận, lời nhận xét

Dựa vào tiêu đề của đoạn ‘set up strong privacy settings’ (thiết lập cài đặt quyền riêng tư mạnh mẽ) và cụm từ khóa ‘control who can see your child’s posts’ (kiểm soát người xem được bài đăng của con bạn) → ‘accounts’ là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Ta có: social media account – tài khoản mạng xã hội.

Dịch: Đảm bảo tất cả các tài khoản mạng xã hội có bật chế độ riêng tư.

Chọn C.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Talk regularly with them about their online activities (10) ______ their safety.

in place of

for the sake of

for fear of

regardless of

Xem đáp án

Kiến thức về cụm giới từ

A. in place of (phr): thay vì, thay cho

B. for the sake of (phr): vì lợi ích của, vì mục đích của

C. for fear of (phr): vì sợ, lo ngại rằng

D. regardless of (phr): bất chấp

Câu này đang muốn đưa lời khuyên trò chuyện thường xuyên với con trẻ về các hoạt động trực tuyến, với mục đích bảo đảm sự an toàn. Do đó, ‘for the sake of’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Thường xuyên trò chuyện với trẻ về các hoạt động trực tuyến để đảm bảo an toàn.

Chọn B.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·    Encourage them to share their experiences, and (11) ______ them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

reassure

rehearse

remember

reconcile

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. reassure /ri:ə'ʃʊr/ (v): trấn an, làm yên tâm

B. rehearse /rɪ'hɜ:s/ (v): luyện tập (đặc biệt là cho một buổi diễn, buổi trình diễn), tập dượt

C. remember /rɪ'mɛmbə/ (v): ghi nhớ, nhớ

D. reconcile /'rɛkənsaɪl/ (v): hòa giải, làm cho phù hợp, làm lành (mối quan hệ)

Câu đang đưa lời khuyên trò chuyện và khuyến khích con trẻ chia sẻ, trấn an trẻ để trẻ yên tâm và nhờ sự giúp đỡ khi có khó khăn. Do đó, ‘reassure’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Khuyến khích trẻ chia sẻ trải nghiệm của mình và trấn an rằng trẻ luôn có thể tìm đến bạn nếu cảm thấy không thoải mái.

Chọn A.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·    Use (12) ______ control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

medical

cultural

illegal

parental

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. medical /'mɛdɪkel/ (adj): liên quan đến y học, y tế

B. cultural /'kʌltʃərəl/ (adj): liên quan đến văn hóa

C. illegal /ɪ'li:gəl/ (adj): bất hợp pháp, trái pháp luật

D. parental /pə'rɛntəl/ (adj): liên quan đến cha mẹ hoặc gia đình

Ta có: parental control (apps) – (ứng dụng) hỗ trợ phụ huynh quản lý con cái (VD: việc sử dụng Internet của con)

Dịch: Sử dụng ứng dụng kiểm soát của phụ huynh nếu cần và kiểm tra danh sách bạn bè để đảm bảo trẻ chỉ tương tác với những người trẻ quen biết. 

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh:

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

vThe Issue

Social media offers a great way for kids to connect and learn from others, but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and watch out for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

vTips for Keeping Your Kids Safe

·Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media accounts have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities for the sake of their safety. Encourage them to share their experiences, and reassure them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·Monitor Their Usage: Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use. Use parental control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Dịch bài đọc:

Hướng dẫn bảo vệ trẻ em trên mạng xã hội: Dành cho phụ huynh

Cùng nhau tạo nên một môi trường trực tuyến an toàn hơn cho con em chúng ta.

vVấn đề

   Mạng xã hội mang đến cơ hội tuyệt vời để trẻ kết nối và học hỏi từ người khác, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nhiều trẻ em có thể gặp phải nội dung không phù hợp, bị bắt nạt qua mạng hoặc đối mặt với những kẻ xấu mà không biết cách tự bảo vệ mình. Việc phụ huynh hiểu rõ những nguy cơ này và chú ý đến các vấn đề tiềm ẩn là vô cùng quan trọng để đảm bảo con em mình có trải nghiệm trực tuyến an toàn.

vMẹo giúp trẻ an toàn trên mạng xã hội

·   Cài đặt chế độ riêng tư mạnh: Đảm bảo tất cả các tài khoản mạng xã hội có bật chế độ riêng tư. Điều này giúp kiểm soát ai có thể xem bài đăng của trẻ và hạn chế tiếp xúc từ người lạ.

·   Trao đổi cởi mở: Thường xuyên trò chuyện với trẻ về các hoạt động trực tuyến để đảm bảo an toàn. Khuyến khích trẻ chia sẻ trải nghiệm của mình và trấn an rằng trẻ luôn có thể tìm đến bạn nếu cảm thấy không thoải mái.

·   Giám sát thời gian sử dụng: Theo dõi thời gian trẻ dành cho mạng và các nền tảng mà chúng sử dụng. Sử dụng ứng dụng kiểm soát của phụ huynh nếu cần và kiểm tra danh sách bạn bè để đảm bảo trẻ chỉ tương tác với những người trẻ quen biết. 

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lucy: I'm a software developer at a tech company. It's challenging but rewarding.

b. Lucy: I've been with them for 3 years now. I mostly work on app development and coding.

c. John: That's amazing! How long have you been working there?

c-a-b

b-c-a

c-b-a

a-c-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

a. Lucy: I'm a software developer at a tech company. It's challenging but rewarding.

c. John: That's amazing! How long have you been working there?

b. Lucy: I've been with them for 3 years now. I mostly work on app development and coding.

Dịch:

a. Lucy: Tôi là lập trình viên phần mềm tại một công ty công nghệ. Công việc này đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích.

c. John: Tuyệt vời! Bạn đã làm việc ở đó bao lâu rồi?

b. Lucy: Tôi đã làm việc ở đó được 3 năm rồi. Tôi chủ yếu làm về mảng phát triển ứng dụng và lập trình.

Chọn D.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Tom: How do you celebrate Christmas in your country?

b. Sarah: In my country, we celebrate with a big family dinner and exchange gifts.

c. Sarah: We have turkey, vegetables, and a variety of desserts, including Christmas pudding.

d. Tom: That sounds lovely! What kind of food do you usually have?

e. Tom: That sounds delicious! I would love to try it sometime.

c-b-a-d-e

a-b-c-d-e

a-b-d-c-e

c-a-e-d-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

a. Tom: How do you celebrate Christmas in your country?

b. Sarah: In my country, we celebrate with a big family dinner and exchange gifts.

d. Tom: That sounds lovely! What kind of food do you usually have?

c. Sarah: We have turkey, vegetables, and a variety of desserts, including Christmas pudding.

e. Tom: That sounds delicious! I would love to try it sometime.

Dịch:

a. Tom: Ở đất nước của cậu, cậu đón Giáng sinh như thế nào?

b. Sarah: Ở đất nước mình, chúng mình đón Giáng sinh bằng một bữa tối sum họp gia đình lớn và trao đổi quà tặng.

d. Tom: Nghe thật tuyệt! Mọi người thường ăn những món gì?

c. Sarah: Chúng mình ăn gà tây, rau củ và nhiều loại tráng miệng, trong đó có bánh pudding Giáng sinh.

e. Tom: Nghe thật ngon! Mình rất muốn thử một lần.

Chọn C.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mr. Johnson,

a. This mistake resulted from my inability to manage overlapping tasks effectively, and I take full responsibility for it.

b. Please accept my heartfelt apologies for not meeting the deadline for the project submission.

c. Thank you for your patience and continued trust in my abilities.

d. I recognize that my failure to submit the report on time may have negatively impacted your schedule and the progress of our team.

e. I have already implemented strategies to better prioritize my workload and ensure this doesn't happen again.

Sincerely,

Daniel Nguyen

e-b-c-a-d

c-b-e-d-a

d-a-c-b-e

b-d-a-e-c

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành một lá thư

Thứ tự sắp xếp đúng:

Dear Mr. Johnson,

b. Please accept my heartfelt apologies for not meeting the deadline for the project submission.

d. I recognize that my failure to submit the report on time may have negatively impacted your schedule and the progress of our team.

a. This mistake resulted from my inability to manage overlapping tasks effectively, and I take full responsibility for it.

e. I have already implemented strategies to better prioritize my workload and ensure this doesn't happen again.

c. Thank you for your patience and continued trust in my abilities.

Sincerely,

Daniel Nguyen

Dịch:

Kính gửi ông Johnson,

b. Tôi thành thật xin lỗi vì đã không hoàn thành việc nộp dự án đúng hạn.

d. Tôi nhận thức được rằng việc tôi không nộp báo cáo đúng hạn có thể đã ảnh hưởng tiêu cực đến lịch trình của ông và tiến độ công việc của nhóm chúng ta.

a. Sai sót này là do tôi không thể quản lý hiệu quả các nhiệm vụ chồng chéo, và tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về điều đó.

e. Tôi đã thực hiện các chiến lược để ưu tiên công việc của mình tốt hơn và đảm bảo điều này sẽ không xảy ra nữa.

c. Cảm ơn ông đã kiên nhẫn và tiếp tục tin tưởng vào khả năng của tôi.

Trân trọng,

Daniel Nguyen

Chọn D.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. While traditional teaching methods have their value, they often fail to engage students in a meaningful way.

b. In my opinion, the current education system needs to evolve to better accommodate the diverse needs of students.

c. I believe that incorporating more interactive learning approaches, such as project-based learning and real-world applications, would enhance student engagement.

d. I'm hopeful that educational reform will lead to a system that is more inclusive, dynamic, and effective.

e. Furthermore, technology can be leveraged to personalize learning experiences and provide students with more opportunities to learn at their own pace.

d-e-a-b-c

e-d-a-b-c

a-b-c-d-e

b-a-c-e-d

Xem đáp án

 Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. In my opinion, the current education system needs to evolve to better accommodate the diverse needs of students.

a. While traditional teaching methods have their value, they often fail to engage students in a meaningful way.

c. I believe that incorporating more interactive learning approaches, such as project-based learning and real-world applications, would enhance student engagement.

e. Furthermore, technology can be leveraged to personalize learning experiences and provide students with more opportunities to learn at their own pace.

d. I'm hopeful that educational reform will lead to a system that is more inclusive, dynamic, and effective.

Dịch:

b. Theo tôi, hệ thống giáo dục hiện tại cần phải phát triển để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của học sinh.

a. Mặc dù các phương pháp giảng dạy truyền thống có giá trị riêng, nhưng chúng thường không thu hút được học sinh một cách có ý nghĩa.

c. Tôi tin rằng việc kết hợp nhiều phương pháp học tập tương tác hơn, chẳng hạn như học tập theo dự án và ứng dụng thực tế, sẽ nâng cao sự tham gia của học sinh.

e. Hơn nữa, công nghệ có thể được tận dụng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập và cung cấp cho học sinh nhiều cơ hội hơn để học theo tốc độ của riêng mình.

d. Tôi hy vọng rằng cải cách giáo dục sẽ dẫn đến một hệ thống toàn diện hơn, năng động hơn và hiệu quả hơn.

Chọn D.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Before the project, the wolf population in the area had dropped to zero due to hunting and habitat loss.

b. This project demonstrates how carefully planned conservation programs can restore endangered species and help protect ecosystems from long-term damage.

c. One successful wildlife conservation project is the recovery of the gray wolf population in Yellowstone National Park, which began in 1995.

d. After reintroducing 41 wolves into the park, their numbers grew to around 100 by the early 2000s, and they helped balance the ecosystem by controlling deer and elk populations.

e. Research shows that the wolves’ presence has improved biodiversity, benefiting plants, birds, and other animals.

c-b-d-e-a

e-c-d-a-b

e-a-b-c-d

c-a-d-e-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. One successful wildlife conservation project is the recovery of the gray wolf population in Yellowstone National Park, which began in 1995. 

a. Before the project, the wolf population in the area had dropped to zero due to hunting and habitat loss. 

d. After reintroducing 41 wolves into the park, their numbers grew to around 100 by the early 2000s, and they helped balance the ecosystem by controlling deer and elk populations. 

e. Research shows that the wolves’ presence has improved biodiversity, benefiting plants, birds, and other animals.

b. This project demonstrates how carefully planned conservation programs can restore endangered species and help protect ecosystems from long-term damage.

Dịch:

c. Một dự án bảo tồn động vật hoang dã thành công là việc phục hồi quần thể sói xám ở Vườn quốc gia Yellowstone, bắt đầu từ năm 1995.

a. Trước dự án, quần thể sói trong khu vực đã giảm xuống bằng không do săn bắn và mất môi trường sống.

d. Sau khi tái thả 41 con sói vào công viên, số lượng của chúng đã tăng lên khoảng 100 con vào đầu những năm 2000, và chúng đã giúp cân bằng hệ sinh thái bằng cách kiểm soát quần thể hươu và nai.

e. Nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của sói đã cải thiện đa dạng sinh học, mang lại lợi ích cho thực vật, chim và các loài động vật khác.

b. Dự án này chứng minh cách các chương trình bảo tồn được lên kế hoạch cẩn thận có thể khôi phục các loài có nguy cơ tuyệt chủng và giúp bảo vệ hệ sinh thái khỏi những thiệt hại lâu dài.

Chọn D.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    The job market, with new opportunities and challenges emerging every day, (18) ______. It is essential for job seekers to stay updated with the latest trends and skills required. Preparation for job hunting begins well in advance, with individuals updating their resumes, networking, and enhancing their skills.

    During this process, various strategies are employed, such as attending job fairs and participating in online courses (19) ______. In addition to increasing employment opportunities, these activities foster professional networks and personal development. Recruitment firms and job portals give employers and job seekers a way to communicate, fostering a vibrant atmosphere that captures the essence of the labor market.

    Job hunting also serves as a time for self-assessment and goal setting, with many people evaluating their career paths. (20) ______. Activities like internships and certifications, which stand for career advancement and skill enhancement, are part of professional development, which is full of challenges and opportunities.

    People all across the world adjust to shifting demands and fortify their professional identities as they traverse the labor market. (21) ______. This process serves as a reminder of their career aspirations. Pursuing a career, (22) ______, preserving for upcoming generations the spirit of professional development. 

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The job market, with new opportunities and challenges emerging every day, (18) ______.

being constantly evolving

is constantly evolving

which is constantly evolving

whose evolution is constant

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc câu

- Ta nhận thấy câu đã có chủ ngữ ‘The job market’ kèm theo cụm ‘with new opportunities and challenges emerging every day’, nhưng chưa có động từ chính.

→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘The job market’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

- A sai vì ‘being’ là dạng phân từ hiện tại, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.

- B đúng vì ‘is evolving’ là động từ đang chia ở thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp về mặt nghĩa và ngữ pháp.

- C, D sai vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.

Dịch: Thị trường việc làm, với những cơ hội và thách thức mới xuất hiện mỗi ngày, luôn không ngừng thay đổi.

Chọn B.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
During this process, various strategies are employed, such as attending job fairs and participating in online courses (19) ______.

are skilled through these activities

from that skills are gained through these activities

get their skills enhanced through these activities

which enhance skills through these activities

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

- Căn cứ vào câu đã có một động từ chính được chia theo dạng bị động thì hiện tại đơn (are employed), vì vậy chỗ trống ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.

-  Ta loại đáp án A và C vì ‘are skilled’ và ‘get’ là 2 động từ cùng chia theo thì của câu.

- Đáp án B sai vì không dùng giới từ đi với ‘that’ trong mệnh đề quan hệ.

- D đúng vì là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh với đại từ ‘which’, bổ nghĩa cho “online courses”.

Dịch: Trong quá trình này, nhiều chiến lược khác nhau được áp dụng, chẳng hạn như tham gia hội chợ việc làm và các khóa học trực tuyến giúp cải thiện kỹ năng thông qua các hoạt động này.

Chọn D.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Job hunting also serves as a time for self-assessment and goal setting, with many people evaluating their career paths. (20) ______.

People believe that gaining new skills and knowledge signifies an old beginning

A fresh start leads to the pursuit of acquiring new skills and knowledge

The pursuit of acquiring new skills and knowledge symbolizes a fresh start

Not wanting to represent a fresh start, the pursuit of new skills and knowledge occurs

Xem đáp án

 Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu

A. Mọi người tin rằng việc học hỏi kỹ năng và kiến thức mới là dấu hiệu của một khởi đầu cũ.

→ Không hợp lý vì ‘old beginning’ mâu thuẫn về nghĩa với ngữ cảnh của câu.

B. Một khởi đầu mới dẫn đến việc theo đuổi việc học hỏi kỹ năng và kiến thức mới.

→ Không hợp lý theo ngữ cảnh, ‘fresh start’ không phải là nguyên nhân, việc tìm kiếm việc làm và phát triển kỹ năng mới là biểu tượng của một khởi đầu mới.

C. Việc học hỏi kỹ năng và kiến thức mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

→ Đáp án C đúng về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu. Câu này bổ sung thêm ý cho câu trước, nói đến việc người tìm việc tự đánh giá và trang bị thêm hành trang cho bản thân để phục vụ cho lộ trình sự nghiệp của bản thân.

D. Mặc dù không muốn biểu thị một khởi đầu mới, việc học hỏi kỹ năng và kiến thức mới vẫn diễn ra.

→ Không hợp lý về ngữ nghĩa và cấu trúc vì cấu trúc V-ing …, S + V chỉ dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, mà chủ ngữ của ‘want to present’ không thể là ‘the pursuit’. 

Dịch: Việc theo đuổi các kỹ năng và kiến thức mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

Chọn C.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
People all across the world adjust to shifting demands and fortify their professional identities as they traverse the labor market. (21) ______.

However, people wouldn't strengthen their professional relationships and connect to their career paths in order to navigate this market.

People connect with their career paths so that this market can reinforce their professional ties

Reinforcing professional ties and connecting individuals to their career paths, people navigate this market

This process not only reinforces professional ties but also links individuals to their career paths

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

A. Tuy nhiên, mọi người sẽ không củng cố các mối quan hệ nghề nghiệp của mình và kết nối với con đường sự nghiệp để có thể điều hướng thị trường này.

→ Không phù hợp với nội dung câu trước vì mang nghĩa phủ định.

B. Mọi người kết nối với con đường sự nghiệp của họ để thị trường này có thể củng cố các mối quan hệ nghề nghiệp.

→ Không phù hợp vì không có tính liên kết với nội dung câu trước.

C. Củng cố các mối quan hệ nghề nghiệp và kết nối các cá nhân với con đường sự nghiệp của họ, mọi người điều hướng thị trường này.

→ Cấu trúc V-ing …, S + V chỉ dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Trong câu này, chủ ngữ của ‘reinforce" và "connect’ không phải là ‘people’. Do đó ta loại C.

D. Quá trình này không chỉ củng cố mối quan hệ chuyên môn mà còn gắn kết cá nhân với con đường sự nghiệp của họ.

→ Phù hợp với ngữ cảnh, tổng kết lại ý nghĩa của quá trình học hỏi để củng cố bản sắc nghề nghiệp của bản thân.

Dịch: Quá trình này không chỉ củng cố mối quan hệ chuyên môn mà còn gắn kết cá nhân với con đường sự nghiệp của họ.

Chọn D.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Pursuing a career, (22) ______, preserving for upcoming generations the spirit of professional development. 

cherished traditions are transmitted across communities

individuals make sure that valued customs are handed down

the pursuit of a profession helps preserve cherished customs within communities

this process can aid in preserving cherished customs among communities

Xem đáp án

Kiến thức về phân từ hiện tại

* Xét nghĩa các đáp án:

A. những truyền thống quý giá được truyền lại qua các cộng đồng

B. mỗi cá nhân đảm bảo rằng những giá trị đáng quý được truyền lại

C. việc theo đuổi một nghề nghiệp giúp bảo tồn những phong tục quý giá trong các cộng đồng

D. quá trình này có thể giúp gìn giữ những phong tục quý giá giữa các cộng đồng

- Căn cứ vào mệnh đề ‘Pursuing a career’ ta suy ra câu này dùng cấu trúc: V-ing..., S + V mà điều kiện để dùng dạng này là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ.

- Xét về nghĩa, ‘cherished traditions’, ‘the pursuit of a profession’, ‘this process’ không thể là chủ ngữ của vế trước ‘Pursuing a career’. Do đó, ta loại A, C, D.

- Chỉ có ‘individuals’ mới có thể theo đuổi sự nghiệp. Chọn B.

Dịch: Trong hành trình theo đuổi sự nghiệp, mỗi cá nhân đảm bảo rằng những giá trị đáng quý được truyền lại, giữ gìn tinh thần phát triển nghề nghiệp cho các thế hệ sau.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

The job market, with new opportunities and challenges emerging every day, is constantly evolving. It is essential for job seekers to stay updated with the latest trends and skills required. Preparation for job hunting begins well in advance, with individuals updating their resumes, networking, and enhancing their skills.

During this process, various strategies are employed, such as attending job fairs and participating in online courses which enhance skills through these activities. In addition to increasing employment opportunities, these activities foster professional networks and personal development. Recruitment firms and job portals give employers and job seekers a way to communicate, fostering a vibrant atmosphere that captures the essence of the labor market.

Job hunting also serves as a time for self-assessment and goal setting, with many people evaluating their career paths. The pursuit of acquiring new skills and knowledge symbolizes a fresh start. Activities like internships and certifications, which stand for career advancement and skill enhancement, are part of professional development, which is full of challenges and opportunities.

People all across the world adjust to shifting demands and fortify their professional identities as they traverse the labor market. This process not only reinforces professional ties but also links individuals to their career paths. This process serves as a reminder of their career aspirations. Pursuing a career, individuals make sure that valued customs are handed down, preserving for upcoming generations the spirit of professional development.

Dịch bài đọc:

Thị trường việc làm, với những cơ hội và thách thức mới xuất hiện mỗi ngày, luôn không ngừng thay đổi. Điều cần thiết đối với người tìm việc là phải cập nhật những xu hướng và kỹ năng cần có mới nhất. Sự chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm bắt đầu từ sớm, với việc cá nhân cập nhật hồ sơ, mở rộng mạng lưới quan hệ và nâng cao kỹ năng của mình.

Trong quá trình này, nhiều chiến lược khác nhau được áp dụng, chẳng hạn như tham gia hội chợ việc làm và các khóa học trực tuyến giúp cải thiện kỹ năng thông qua các hoạt động này. Bên cạnh việc tăng cường cơ hội việc làm, những hoạt động này còn tạo điều kiện cho mạng lưới chuyên nghiệp và phát triển cá nhân. Các công ty tuyển dụng và cổng thông tin việc làm cung cấp cho nhà tuyển dụng và người tìm việc phương tiện liên lạc, tạo ra một môi trường sôi động phản ánh tinh thần của thị trường lao động.

Việc tìm kiếm việc làm cũng là thời gian để tự đánh giá và đặt ra mục tiêu, với nhiều người xem xét lại con đường sự nghiệp của mình. Việc theo đuổi các kỹ năng và kiến thức mới tượng trưng cho một khởi đầu mới. Các hoạt động như thực tập và chứng chỉ đại diện cho sự thăng tiến trong sự nghiệp và nâng cao kỹ năng, là một phần của quá trình phát triển nghề nghiệp đầy thách thức và cơ hội.

Người lao động trên toàn thế giới thích ứng với các yêu cầu thay đổi và củng cố bản sắc nghề nghiệp của mình khi bước qua thị trường lao động. Quá trình này không chỉ củng cố mối quan hệ chuyên môn mà còn gắn kết cá nhân với con đường sự nghiệp của họ. Quá trình này nhắc nhở họ về khát vọng nghề nghiệp của mình. Trong hành trình theo đuổi sự nghiệp, mỗi cá nhân đảm bảo rằng những giá trị đáng quý được truyền lại, giữ gìn tinh thần phát triển nghề nghiệp cho các thế hệ sau.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    When 72-year-old Marina Chen strode down the runway at Milan Fashion Week, the audience's thunderous applause marked more than just approval - it signaled a new era in fashion. "Age is becoming our greatest asset," Chen remarked backstage, adjusting her metallic blazer. Her Instagram following, predominantly Gen-Z fashionistas, had swelled to millions overnight. The phenomenon sparked discussions across fashion capitals, as venerable style mavens captured the imagination of digital natives.

    The silver wave phenomenon perpetuates modern influence. Market analysts at Fashion Forward Institute report that influencers over 60 generate 45% higher engagement rates than their younger counterparts. Senior content creators, dubbed "granfluencers", redefine beauty standards through authentic approaches to aging. Luxury brands scramble to collaborate with such figures, as they recognize potential in generational connections. Recent marketing surveys indicate that mature influencers garner unprecedented viewer retention rates, particularly among audiences aged 18-25.

    A powerful shift characterizes current trends. Traditional fashion houses now incorporate age-inclusive elements into aspirational campaigns. Research from Style Demographics Institute indicates that cross-generational marketing campaigns resonate particularly with younger consumers, who associate mature models with authenticity and expertise. Fresh aesthetic sensibilities infuse minimalist trends with refined elegance. Global fashion weeks report a 60% increase in designers featuring models over 50, while social media metrics demonstrate sustained audience interest in age-diverse content.

    Veteran-style icons lead social media movements through innovative content creation. Masters of style blend decades of fashion wisdom with current trends, establishing unique creative directions. Experienced tastemakers orchestrate mercurial narratives across platforms, guiding audiences through protean style journeys. A collaborative spirit emerges between generations, enriching fashion landscapes with diverse perspectives. Industry pioneers leverage cutting-edge digital tools to craft immersive style experiences. while maintaining authenticity in their narrative approach. Fashion academies worldwide have begun incorporating modules on cross-generational appeal, recognizing its growing significance in contemporary marketing strategies.

(Adapted from Contemporary Culture Quarterly)

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of elderly influencers?

higher engagement rates

authenticity in presentation

international travel expertise

bridging generational gaps

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin chi tiết

Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là lợi ích của người có sức ảnh hưởng lớn tuổi?

A. tỷ lệ tương tác cao hơn                                                           B. tính chân thực trong cách trình bày

C. chuyên môn về du lịch quốc tế           D. thu hẹp khoảng cách thế hệ

Thông tin:

Căn cứ vào thông tin:

- Market analysts at Fashion Forward Institute report that influencers over 60 generate 45% higher engagement rates than their younger counterpart. (Các nhà phân tích thị trường tại Viện Fashion Forward báo cáo rằng những người có sức ảnh hưởng trên 60 tuổi tạo ra tỷ lệ tương tác cao hơn 45 % so với những người trẻ tuổi hơn.) → A được đề cập.

- Senior content creators, dubbed "granfluencers," redefine beauty standards through authentic approaches to aging. (Những người sáng tạo nội dung lớn tuổi, được gọi là "granfluencers" (người lớn tuổi có sức ảnh hưởng), đang tái định nghĩa các tiêu chuẩn về vẻ đẹp thông qua các phương pháp tiếp cận chân thật đối với quá trình lão hóa.) → B được đề cập.

- Recent marketing surveys indicate that mature influencers garner unprecedented viewer retention rates, particularly among audiences aged 18-25. (Các cuộc khảo sát tiếp thị gần đây chỉ ra rằng những người lớn tuổi có sức ảnh hưởng thu hút sự chú ý của người xem cao chưa từng thấy, đặc biệt là đối với đối tượng khán giả từ 18 đến 25 tuổi.) → D được đề cập.

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word ‘perpetuates’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_______.    

diminishes

minimizes

impedes

curtails

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Cụm từ ‘perpetuates’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

A. diminishes - diminish /dɪ'mɪnɪʃ/ (v): giảm bớt (tầm quan trọng, kích cỡ)

B. minimizes - minimize /'mɪnɪmaɪz/ (v): giảm thiểu, xem nhẹ

C. impedes - impede /ɪm'pi:d/ (v): cản trở, làm cho khó khăn hơn

D. curtails - curtail /kз:'teɪl/ (v): giới hạn, rút ngắn

→ perpetuate /pə'petfuert/ (v): củng cố, kéo dài >< curtail /kз:'teɪl/ (v): giới hạn, rút ngắn

Thông tin: The silver wave phenomenon perpetuates modern influence. (Hiện tượng làn sóng bạc củng cố ảnh hưởng hiện đại.)

Chọn D.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word ‘they’ in paragraph 2 refers to_______.    

creators

brands

standards

rates

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘they’ trong đoạn 2 chỉ ______.

A. creators /kriˈeɪ.tərs/ (n): nhà sáng tạo

B. brands /brændz/ (n): thương hiệu       

C. standards /ˈstæn.dədz/ (n): tiêu chuẩn

D. rates /reɪts/ (n): tỷ lệ

Thông tin: Luxury brands scramble to collaborate with such figures, as they recognize potential in generational connections. (Các thương hiệu xa xỉ tranh giành để hợp tác với những người như vậy, vì họ nhận ra tiềm năng trong việc kết nối các thế hệ.)

→ Từ ‘they’ nhắc tới ‘luxury brands’ ở phía trước.

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word ‘protean’ in paragraph 4 could best be replaced by_______.    

mutable

volatile

unfamiliar

consistent

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘protean’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ______.

A. mutable /'mju:təbl/ (adj): có thể thay đổi

B. volatile /'vɒlətaɪl/ (adj): không ổn định (tâm trạng/dạng của vật chất)

C. unfamiliar /ʌn.fə'mɪl.i.ər/ (adj): không quen thuộc

D. consistent /kən'sɪstənt/ (adj): nhất quán

→ protean /prəʊˈtiː.ən/ (adj): có thể thay đổi nhanh chóng và dễ dàng = mutable /'mju:təbl/ (adj): có thể thay đổi

Thông tin: Experienced tastemakers orchestrate mercurial narratives across platforms, guiding audiences through protean style journeys. (Những người dẫn đầu xu hướng giàu kinh nghiệm sẽ dàn dựng những câu chuyện đa dạng trên nhiều nền tảng, hướng dẫn khán giả qua hành trình thời trang không ngừng thay đổi.)

Chọn A.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?

Fashion innovators utilize advanced technological platforms to create engaging content designs without compromising genuine storytelling methods

Digital marketing specialists implement modern software solutions to develop interactive fashion content while preserving authentic brand voices

Contemporary style leaders employ sophisticated media applications to produce dynamic presentations yet retain original creative perspectives

Social media experts integrate innovative digital resources to construct virtual fashion experiences with traditional marketing foundations

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn cuối?

A. Những nhà cải tiến thời trang sử dụng các nền tảng công nghệ tiên tiến để tạo ra các thiết kế nội dung hấp dẫn mà không ảnh hưởng đến các phương pháp kể chuyện chân thực

B. Các chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số triển khai các giải pháp phần mềm hiện đại để phát triển nội dung thời trang tương tác trong khi vẫn giữ được tiếng nói thương hiệu đích thực

C. Các nhà lãnh đạo phong cách đương đại sử dụng các ứng dụng truyền thông tinh vi để tạo ra những cách trình bày năng động nhưng vẫn giữ được góc nhìn sáng tạo ban đầu

D. Các chuyên gia truyền thông xã hội tích hợp các nguồn tài nguyên kỹ thuật số sáng tạo để xây dựng trải nghiệm thời trang ảo với nền tảng tiếp thị truyền thống

Câu gạch chânThông tin: Industry pioneers leverage cutting-edge digital tools to craft immersive style experiences. while maintaining authenticity in their narrative approach. (Những người tiên phong trong ngành tận dụng các công cụ kỹ thuật số tiên tiến để tạo ra những trải nghiệm thời trang sống động, đồng thời duy trì tính chân thực trong cách tiếp cận câu chuyện của họ.)

Chọn A.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Influencers cultivate engagement through established industry connections and fashion expertise.

Younger audiences gravitate toward senior models due to perceived authenticity in presentation.

Age-diverse marketing campaigns generate substantial response rates among digital communities.

Veteran content creators attract followers through cross-generational appeal mechanisms.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?

A. Những người có sức ảnh hưởng tạo nên sự gắn kết thông qua các mối quan hệ trong ngành và chuyên môn về thời trang

B. Đối tượng khán giả trẻ tuổi hướng đến những người mẫu lớn tuổi do tính chân thực trong cách trình diễn

C. Các chiến dịch tiếp thị đa dạng về độ tuổi tạo ra tỷ lệ phản hồi đáng kể trong cộng đồng kỹ thuật số

D. Những người sáng tạo nội dung kỳ cựu thu hút người theo dõi thông qua các cơ chế thu hút liên thế hệ

Thông tin:

- Research from Style Demographics Institute indicates that crossgenerational marketing campaigns resonate particularly with younger consumers, who associate mature models with authenticity and expertise. (Nghiên cứu từ Viện Nhân khẩu học Phong cách chỉ ra rằng các chiến dịch tiếp thị kết nối đa thế hệ đặc biệt gây được tiếng vang với người tiêu dùng trẻ tuổi, những người gắn kết người mẫu lớn tuổi với tính chân thực và chuyên môn.) → B đúng.

- A, C, D không có thông tin trong bài đọc.

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer examine the relationship between age and social media success?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả xem xét mối quan hệ giữa độ tuổi và thành công trên mạng xã hội?

A. Đoạn 1                B. Đoạn 2            C. Đoạn 3  D. Đoạn 4

Thông tin: Market analysts at Fashion Forward Institute report that influencers over 60 generate 45% higher engagement rates than their younger counterparts. (Các nhà phân tích thị trường tại Viện Fashion Forward báo cáo rằng những người có sức ảnh hưởng trên 60 tuổi tạo ra tỷ lệ tương tác cao hơn 45% so với những người trẻ tuổi hơn.)

Chọn B.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer explore innovative content strategies?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả khám phá các chiến lược nội dung sáng tạo?

A. Đoạn 1                B. Đoạn 2            C. Đoạn 3  D. Đoạn 4

Thông tin: Veteran style icons lead social media movements through innovative content creation. Masters of style blend decades of fashion wisdom with current trends, establishing unique creative directions. (Các biểu tượng phong cách kỳ cựu dẫn đầu các phong trào truyền thông xã hội thông qua việc sáng tạo nội dung đổi mới. Các bậc thầy về phong cách kết hợp nhiều thập kỷ hiểu biết về thời trang với các xu hướng hiện tại, tạo nên các hướng đi sáng tạo độc đáo.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Khi Marina Chen, 72 tuổi, sải bước trên sàn diễn tại Tuần lễ thời trang Milan, tiếng vỗ tay rầm rộ của khán giả không chỉ đánh dấu sự chấp thuận mà còn báo hiệu một kỷ nguyên mới trong thời trang. "Tuổi tác đang trở thành tài sản lớn nhất của chúng ta", Chen chia sẻ ở hậu trường, khi chỉnh lại chiếc áo blazer màu kim loại của mình. Người theo dõi bà trên Instagram, chủ yếu là những tín đồ thời trang Gen Z, đã tăng lên hàng triệu người chỉ sau một đêm. Hiện tượng này đã khơi dậy các cuộc thảo luận khắp các kinh đô thời trang, khi những biểu tượng phong cách lão làng thu hút sự tưởng tượng của thế hệ trẻ thời đại số.

Hiện tượng làn sóng bạc củng cố ảnh hưởng hiện đại. Các nhà phân tích thị trường tại Viện Fashion Forward báo cáo rằng những người có sức ảnh hưởng trên 60 tuổi tạo ra tỷ lệ tương tác cao hơn 45% so với những người trẻ tuổi hơn. Những người sáng tạo nội dung lớn tuổi, được gọi là "granfluencers" (người lớn tuổi có sức ảnh hưởng), đang tái định nghĩa các tiêu chuẩn về vẻ đẹp thông qua các phương pháp tiếp cận chân thật đối với quá trình lão hóa. Các thương hiệu xa xỉ tranh giành để hợp tác với những người như vậy, vì họ nhận ra tiềm năng trong việc kết nối các thế hệ. Các cuộc khảo sát tiếp thị gần đây chỉ ra rằng những người lớn tuổi có sức ảnh hưởng thu hút sự chú ý của người xem cao chưa từng thấy, đặc biệt là đối với đối tượng khán giả từ 18 đến 25 tuổi.

Một sự thay đổi mạnh mẽ đặc trưng cho các xu hướng hiện tại. Các nhà mốt truyền thống hiện kết hợp các yếu tố hòa nhập tuổi tác vào các chiến dịch đầy tham vọng. Nghiên cứu từ Viện Nhân khẩu học Phong cách chỉ ra rằng các chiến dịch tiếp thị kết nối đa thế hệ đặc biệt gây được tiếng vang với người tiêu dùng trẻ tuổi, những người gắn kết người mẫu lớn tuổi với tính chân thực và chuyên môn. Cảm quan thẩm mỹ mới mẻ thổi vào xu hướng tối giản sự thanh lịch tinh tế. Các tuần lễ thời trang toàn cầu ghi nhận số lượng nhà thiết kế có người mẫu trên 50 tuổi tăng 60%, trong khi số liệu truyền thông xã hội cho thấy sự quan tâm bền vững từ khán giả đối với nội dung đa dạng về độ tuổi.

Các biểu tượng phong cách kỳ cựu dẫn đầu các phong trào truyền thông xã hội thông qua việc sáng tạo nội dung đổi mới. Các bậc thầy về phong cách kết hợp nhiều thập kỷ hiểu biết về thời trang với các xu hướng hiện tại, tạo nên các hướng đi sáng tạo độc đáo. Những người dẫn đầu xu hướng giàu kinh nghiệm sẽ dàn dựng những câu chuyện đa dạng trên nhiều nền tảng, hướng dẫn khán giả qua hành trình thời trang không ngừng thay đổi. Một tinh thần hợp tác xuất hiện giữa các thế hệ, làm phong phú thêm bối cảnh thời trang với nhiều góc nhìn khác nhau. Những người tiên phong trong ngành tận dụng các công cụ kỹ thuật số tiên tiến để tạo ra những trải nghiệm thời trang sống động, đồng thời duy trì tính chân thực trong cách tiếp cận câu chuyện của họ. Các học viện thời trang trên toàn thế giới đã bắt đầu đưa vào các học phần sự hấp dẫn đa thế hệ, công nhận tầm quan trọng ngày càng tăng của nó trong các chiến lược tiếp thị đương đại.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Can you remember exactly what you were doing on this day two years ago? Probably not. But Aurelien Hayman can. Say any date to Aurelien – four, five, six years ago – and he can remember what he was wearing, what music he listened to, who he talked to, and if the sun was shining. Most of us can only remember about 11 events from each year of our lives, but Aurelien has a condition called hyperthymesia, which means he can remember almost everything. “It’s like the dates have pictures,” he says. 

    Unlike Aurelien, most of us don’t have a perfect memory. How do you remember what you did last year? Well, you probably look for the past in your pocket, on your phone. That’s where a lot of our memories are now – in photos, posts, and playlists. It’s all online. 

    Our smartphones also give us instant mobile access to all kinds of information 24/7. In the pre-digital past, things were different. People memorized numbers, names, addresses, times, dates, and directions because it wasn’t practical to carry around address books, maps, and diaries. Nowadays, there’s an app for everything. We are storing more and more information online, so we remember less and less. Think about it: when did you last memorize a telephone number? Do you know your own number? 

    [I] If most information that we need is now online in the cloud, why do we need to remember anything? [II] Some people say that this “Google Effect” is making us stupid. But maybe the internet is making us smarter. [III] Memorizing information takes time, and need for such memory may be rooted in our ability to connect with our past. Maybe it’s more useful to learn how to find, compare, and use information. [IV] 

    Here’s a problem though – imagine you look up one sunny day and the cloud disappears. If a virus eats our data, do we lose the records, memories, and knowledge of a whole generation? Perhaps it’s time to remember a few phone numbers and buy a photo album, diary, and notebook, just in case… 

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, where do most of our memories reside now? 

In our minds

In physical photo albums

In digital forms like photos and posts

In written diaries

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin chi tiết

Theo đoạn văn, hầu hết ký ức của chúng ta hiện nằm ở đâu?

A. Trong tâm trí chúng ta                                                              B. Trong album ảnh vật lý

C. Dưới hình thức kỹ thuật số như ảnh và bài đăng                         D. Trong nhật ký viết tay

Thông tin: How do you remember what you did last year? Well, you probably look for the past in your pocket, on your phone. That's where a lot of our memories are now - in photos, posts, and playlists. It's all online. (Làm sao bạn nhớ được những gì minh đã làm vào năm ngoái? Vâng, có lẽ bạn sẽ tìm kiếm quá khứ trong túi hoặc trên điện thoại của mình. Đó là nơi lưu trữ rất nhiều ký ức của chúng ta hiện nay - trong ảnh, bài đăng và danh sách phát. Tất cả đều trực tuyến)

Chọn C.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘practical’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. 

theoretical

likely

realistic

rational

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘practical’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______

A. theoretical /,θɪa'retɪkl/ (adj): mang tính lý thuyết

B. likely /'laɪ.kli/ (adj): có khả năng xảy ra

C. realistic /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ (adj): thực tế

D. rational /'ræʃ.ən.əl/ (adj): hợp lý

→ practical /ˈpræktɪkl/ (adj): thực hành, thực tế >< theoretical /,θɪa'retɪkl/ (adj): mang tính lý thuyết

Thông tin: People memorized numbers, names, addresses, times, dates, and directions because it wasn’t practical to carry around address books, maps, and diaries. (Mọi người ghi nhớ các con số, tên, địa chỉ, thời gian, ngày tháng và đường đi vì việc mang theo mình sổ địa chỉ, bản đồ và nhật ký là không thực tế.)

Chọn A.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word ‘it’ in paragraph 3 refers to ______.     

your own phone number

a smartphone

the act of memorizing a phone number

the act of storing information

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘it’ trong đoạn 3 chỉ ______.

A. your own phone number (phr): số điện thoại của chính bạn                          

B. a smartphone (phr): một chiếc điện thoại

C. the act of memorizing a phone number (phr): hành động ghi nhớ số điện thoại    

D. the act of storing information (phr): hành động lưu trữ thông tin

Thông tin: Think about it: when did you last memorize a telephone number? Do you know your own number? (Hãy nghĩ về điều này: lần cuối cùng bạn ghi nhớ một số điện thoại là khi nào? Bạn có biết số điện thoại của mình không?)

→ Từ ‘it’ nhắc tới ‘last memorize a telephone number’ ở phía sau.

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? 

Storing vast amounts of information online leads to a development in our memory capacity.

We tend to memorize more details now that we have digital storage options.

As we increasingly save information on the internet, our ability to remember it diminishes.

The less we rely on online storage for information, the better we need to remember things ourselves.

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Lưu trữ lượng lớn thông tin trực tuyến dẫn đến sự phát triển về khả năng ghi nhớ của chúng ta

B. Chúng ta có xu hướng ghi nhớ nhiều chi tiết hơn khi có các tùy chọn lưu trữ kỹ thuật số

C. Khi chúng ta ngày càng lưu trữ thông tin trên internet nhiều thì khả năng ghi nhớ của chúng ta giảm đi

D. Chúng ta càng ít phụ thuộc vào lưu trữ trực tuyến đế lấy thông tin, chúng ta càng cần ghi nhớ mọi thứ tốt hơn

Câu gạch chân: We are storing more and more information online, so we remember less and less. (Chúng ta đang lưu trữ ngày càng nhiều thông tin trực tuyến, vì vậy chúng ta nhớ ngày càng ít.)Thông tin:

Chọn C.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3? 

People used to memorize important information because they did not have smartphones or digital tools.

The invention of smartphones has eliminated the need for memorization, leading to a decline in our memory skills.

Smartphones have replaced the need to memorize a lot of details, as we now store everything online and rely less on memory.

Modern technology has made it easier to store information online, but it may have negative effects on our memory.

Xem đáp án

Kiến thức về ý chính của đoạn

Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?

A. Mọi người thường ghi nhớ thông tin quan trọng vì họ không có điện thoại thông minh hoặc công cụ kỹ thuật số.

B. Phát minh ra điện thoại thông minh đã loại bỏ nhu cầu ghi nhớ, dẫn đến suy giảm kỹ năng ghi nhớ của chúng ta.

C. Điện thoại thông minh đã thay thế nhu cầu ghi nhớ nhiều thông tin chi tiết, vì hiện nay chúng ta lưu trữ mọi thứ trực tuyến và ít phụ thuộc vào bộ nhớ hơn.

D. Công nghệ hiện đại giúp lưu trữ thông tin trực tuyến dễ dàng hơn, nhưng nó có thể gây ra những tác động tiêu cực đến trí nhớ của chúng ta.

Thông tin: Our smartphones also give us instant mobile access to all kinds of information 24/7. In the pre-digital past, things were different. People memorized numbers, names, addresses, times, dates, and directions because it wasn't practical to carry around address books, maps, and diaries. Nowadays, there's an app for everything. We are storing more and more information online, so we remember less and less. Think about it: when did you last memorize a telephone number? Do you know your own number? (Điện thoại thông minh của chúng ta cũng cung cấp cho chúng ta quyền truy cập di động tức thời vào mọi loại thông tin 24/7. Trong quá khứ trước thời đại kỹ thuật số, mọi thứ khác biệt. Mọi người ghi nhớ các con số, tên, địa chỉ, thời gian, ngày tháng và đường đi vì việc mang theo mình sổ địa chỉ, bản đồ và nhật ký là không thực tế. Ngày nay, có ứng dụng cho mọi thứ. Chúng ta đang lưu trữ ngày càng nhiều thông tin trực tuyến, vì vậy chúng ta nhớ ngày càng ít. Hãy nghĩ về điều này: lần cuối cùng bạn ghi nhớ một số điện thoại là khi nào? Bạn có biết số điện thoại của mình không?)

Chọn C.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in paragraph 4 does the following sentence best fit? 

Why fill our heads with facts and figures when they are a couple of clicks away? Why learn things when you can look them up?

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

Tại sao phải lấp đầy đầu óc chúng ta bằng các sự kiện và số liệu khi chúng chỉ cách chúng ta vài cú nhấp chuột? Tại sao phải học mọi thứ khi bạn có thể tra cứu chúng?

A. [I]                            B. [II]                           C. [III]                          D. [IV]

→ Câu trên phù hợp ở vị trí [II] vì nó liên kết mạch lạc với câu hỏi phía trước ‘If most information that we need is now online in the cloud, why do we need to remember anything?’.

Thông tin:

Chọn B.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase ‘rooted in’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.

eliminated by

separated from

connected with

based on

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Cụm từ ‘rooted in’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.

A. eliminated by (phr): bị loại bỏ bởi

B. separated from (phr): bị tách biệt khỏi

C. connected with (phr): được kết nối với

D. based on (phr): dựa vào, dựa trên

→ rooted in (phr): bắt nguồn từ, dựa vào = based on (phr): dựa vào, dựa trên

Thông tin: Memorizing information takes time, and need for such memory may be rooted in our ability to connect with our past. (Ghi nhớ thông tin cần có thời gian và nhu cầu về trí nhớ như vậy có thể dựa vào khả năng kết nối với quá khứ của chúng ta.)

Chọn D.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT TRUE, according to the passage? 

The “Google Effect” raises concerns about our reliance on technology.

It is unnecessary to memorize any information because everything is available online.

In the past, people memorized important information because it was inconvenient to carry around address books and maps.

Aurelien Hayman can recall specific details from any given date in the past several years.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG theo như bài đọc?

A. "Hiệu ứng Google" nêu lên mối lo ngại về sự phụ thuộc của chúng ta vào công nghệ.

B. Không cần phải ghi nhớ bất kỳ thông tin nào vì mọi thứ đều có sẵn trực tuyến.

C. Trước đây, mọi người ghi nhớ thông tin quan trọng vì bất tiện khi mang theo sổ địa chỉ và bản đồ.

D. Aurelien Hayman có thể nhớ lại các chi tiết cụ thể từ bất kỳ ngày nào trong vài năm qua.

Thông tin:

- If most information that we need is now online in the cloud, why do we need to remember anything? Why fill our heads with facts and figures when they are a couple of clicks away? Why learn things when you can look them up? Some people say that this “Google Effect” is making us stupid. (Nếu hầu hết thông tin chúng ta cần hiện đã có trên lưu trữ đám mây, tại sao chúng ta còn cần phải ghi nhớ bất cứ điều gì? Tại sao phải lấp đầy đầu óc chúng ta bằng các sự kiện và số liệu khi chúng chỉ cách chúng ta vài cú nhấp chuột? Tại sao phải học mọi thứ khi bạn có thể tra cứu chúng? Một số người nói rằng "Hiệu ứng Google" này đang khiến chúng ta trở nên ngu ngốc.) → A đúng.

- Perhaps it's time to memorize a few phone numbers and buy a photo album, diary, and a notebook, just in case,... (Có lẽ đã đến lúc ghi nhớ một vài số điện thoại và mua một album ảnh, nhật ký và một cuốn sổ tay, phòng trường hợp,....) → B sai vì việc ghi nhớ một vài thông tin là cần thiết.

- In the pre-digital past, things were different. People memorized numbers, names, addresses, times, dates, and directions because it wasn't practical to carry around address books, maps, and diaries. (Trong quá khứ trước thời đại kỹ thuật số, mọi thứ khác biệt. Mọi người ghi nhớ các con số, tên, địa chỉ, thời gian, ngày tháng và đường đi vì việc mang theo mình sổ địa chỉ, bản đồ và nhật ký là không thực tế.) → C đúng.

- Say any date to Aurelien - four, five, six years ago - and he can remember what he was wearing, what music he listened to, who he talked to, and if the sun was shining. (Hãy nói bất kỳ ngày nào với Aurelien - bốn, năm, sáu năm trước - và anh ấy có thể nhớ những gì anh ấy đã mặc, những bản nhạc anh ấy đã nghe, những người anh ấy đã nói chuyện và liệu mặt trời có chiếu sáng không.) → D đúng.

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can most likely be inferred from the passage? 

Aurelien Hayman’s memory is considered a typical human ability.

Relying on technology guarantees the preservation of memories.

Memorizing information is becoming less valued in the digital age.

Keeping a diary is an outdated practice in the modern world.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin suy luận

Câu nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?

A. Trí nhớ của Aurelien Hayman được coi là một khả năng điển hình của con người.

B. Việc dựa vào công nghệ đảm bảo lưu giữ được ký ức.

C. Việc ghi nhớ thông tin đang trở nên ít được coi trọng hơn trong thời đại kỹ thuật số.

D. Việc viết nhật ký là một thói quen lỗi thời trong thế giới hiện đại.

Thông tin:

- Unlike Aurelien, most of us don’t have a perfect memory. (Không giống như Aurelien, hầu hết chúng ta đều không có trí nhớ hoàn hảo.)

→ A sai vì khả năng ghi nhớ của Aurelien đặc biệt và không phải ai cũng giống như vậy.

- Here’s a problem though – imagine you look up one sunny day and the cloud disappears. If a virus eats our data, do we lose the records, memories, and knowledge of a whole generation? (Nhưng đây là một vấn đề - hãy tưởng tượng bạn nhìn lên trời vào một ngày nắng và đám mây biến mất. Nếu một loại vi-rút ăn mất dữ liệu của chúng ta, liệu chúng ta có mất đi những gì ta lưu giữ, ký ức và kiến thức của cả một thế hệ không?)

→ B sai vì có nguy cơ những dữ liệu lưu trữ bằng công nghệ sẽ biến mất.

- If most information that we need is now online in the cloud, why do we need to remember anything? Why fill our heads with facts and figures when they are a couple of clicks away? Why learn things when you can look them up? (Nếu hầu hết thông tin chúng ta cần hiện đã có trên lưu trữ đám mây, tại sao chúng ta còn cần phải ghi nhớ bất cứ điều gì? Tại sao phải lấp đầy đầu óc chúng ta bằng các sự kiện và số liệu khi chúng chỉ cách chúng ta vài cú nhấp chuột? Tại sao phải học mọi thứ khi bạn có thể tra cứu chúng?)

→ C đúng.

- D sai vì không có thông tin trong bài đọc.

Chọn C.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarizes the passage? 

Aurelien Hayman’s unique memory condition illustrates how people used to remember information before smartphones existed.

The reliance on digital devices for information storage has changed our relationship with memory, raising concerns about the potential loss of knowledge.

Hyperthymesia is an extraordinary ability that highlights the importance of memorization in today’s digital age.

The internet makes it unnecessary to memorize facts and figures, which could lead to a decline in cognitive skills.

Xem đáp án

 Kiến thức về ý chính toàn bài

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Tình trạng trí nhớ độc đáo của Aurelien Hayman minh họa cách mọi người từng ghi nhớ thông tin trước khi điện thoại thông minh ra đời.

B. Việc phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số để lưu trữ thông tin đã thay đổi mối quan hệ của chúng ta với trí nhớ, làm dấy lên mối lo ngại về khả năng mất kiến thức.

C. Hội chứng trí nhớ siêu phàm là một khả năng phi thường làm nổi bật tầm quan trọng của việc ghi nhớ trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.

D. Internet khiến việc ghi nhớ các sự kiện và con số trở nên không cần thiết, điều này có thể dẫn đến suy giảm kỹ năng nhận thức.

* Tóm tắt:

Đoạn 1: Hội chứng trí nhớ siêu phàm của Aurelien.

Đoạn 2: Giờ đây, ký ức của chúng ta được lưu trữ phần nhiều qua nền tảng trực tuyến, trên điện thoại.

Đoạn 3: Sự khác nhau giữa việc ghi nhớ thời chưa có kỹ thuật số và hiện tại; giờ đây ta lưu trữ thông tin trực tuyến nhiều hơn và ghi nhớ ít đi.

Đoạn 4: Các kỹ năng như tìm kiếm, so sánh và sử dụng thông tin có thể hữu dụng hơn so với việc ghi nhớ chúng.

Đoạn 5: Mối lo ngại về khả năng mất đi kiến thức, ký ức khi chúng ta phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số để ghi nhớ.

→ B là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.

* Xét các đáp án còn lại:

- A sai vì khả năng ghi nhớ thông tin của Aurelien khác với mọi người và không thể đại diện cho số đông.

- C sai vì việc đề cập tới hội chứng trí nhớ siêu phàm là để nhấn mạnh khả năng ghi nhớ của những người mắc hội chứng đó khác với phần đông mọi người.

- D sai vì đây là thông tin chưa chắc chắn, tác giả đề cập rằng có khả năng mạng Internet khiến con người thông minh hơn.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Bạn có thể nhớ chính xác những gì bạn đã làm vào ngày này hai năm trước không? Có lẽ là không. Nhưng Aurelien Hayman thì có thể. Hãy nói bất kỳ ngày nào với Aurelien - bốn, năm, sáu năm trước - và anh ấy có thể nhớ những gì anh ấy đã mặc, những bản nhạc anh ấy đã nghe, những người anh ấy đã nói chuyện và liệu mặt trời có chiếu sáng không. Hầu hết chúng ta chỉ có thể nhớ khoảng 11 sự kiện mỗi năm của cuộc đời mình, nhưng Aurelien mắc một hội chứng gọi là trí nhớ siêu phàm (hyperthymesia), có nghĩa là anh ấy có thể nhớ hầu như mọi thứ. "Cứ như thể ngày tháng được phác họa thành những bức tranh vậy.", anh ấy nói.

Không giống như Aurelien, hầu hết chúng ta đều không có trí nhớ hoàn hảo. Làm sao bạn nhớ được những gì mình đã làm vào năm ngoái? Vâng, có lẽ bạn sẽ tìm kiếm quá khứ trong túi hoặc trên điện thoại của mình. Đó là nơi lưu trữ rất nhiều ký ức của chúng ta hiện nay - trong ảnh, bài đăng và danh sách phát. Tất cả đều trực tuyến.

Điện thoại thông minh của chúng ta cũng cung cấp cho chúng ta quyền truy cập di động tức thời vào mọi loại thông tin 24/7. Trong quá khứ trước thời đại kỹ thuật số, mọi thứ khác biệt. Mọi người ghi nhớ các con số, tên, địa chỉ, thời gian, ngày tháng và đường đi vì việc mang theo mình sổ địa chỉ, bản đồ và nhật ký là không thực tế. Ngày nay, có ứng dụng cho mọi thứ. Chúng ta đang lưu trữ ngày càng nhiều thông tin trực tuyến, vì vậy chúng ta nhớ ngày càng ít. Hãy nghĩ về điều này: lần cuối cùng bạn ghi nhớ một số điện thoại là khi nào? Bạn có biết số điện thoại của mình không?

Nếu hầu hết thông tin chúng ta cần hiện đã có trên lưu trữ đám mây, tại sao chúng ta còn cần phải ghi nhớ bất cứ điều gì? Tại sao phải lấp đầy đầu óc chúng ta bằng các sự kiện và số liệu khi chúng chỉ cách chúng ta vài cú nhấp chuột? Tại sao phải học mọi thứ khi bạn có thể tra cứu chúng? Một số người nói rằng "Hiệu ứng Google" này đang khiến chúng ta trở nên ngu ngốc. Nhưng có lẽ internet đang khiến chúng ta thông minh hơn. Ghi nhớ thông tin cần có thời gian và nhu cầu về trí nhớ như vậy có thể dựa vào khả năng kết nối với quá khứ của chúng ta. Có lẽ sẽ hữu ích hơn nếu học cách tìm kiếm, so sánh và sử dụng thông tin.

Nhưng đây là một vấn đề - hãy tưởng tượng bạn nhìn lên trời vào một ngày nắng và đám mây biến mất. Nếu một loại vi-rút ăn mất dữ liệu của chúng ta, liệu chúng ta có mất đi những gì ta lưu giữ, ký ức và kiến thức của cả một thế hệ không? Có lẽ đã đến lúc ghi nhớ một vài số điện thoại và mua một album ảnh, nhật ký và một cuốn sổ tay, phòng trường hợp...