Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 03
Đề thi

Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 03

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT41 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

    Missing the taste of Vietnam? Join our special cooking class designed for Vietnamese people living in Japan. Our friendly instructors, (1)______ in both Vietnamese and Japanese cuisine, will help you recreate authentic dishes with ease.

    We offer a wide range (2)______ recipes and techniques, from pho to modern fusion dishes, so you can surprise family and friends. In each session, you'll learn how to bring out richflavours using (3)______Japanese ingredients.

          Cooking is not only a practical skill but also a way to enjoy true sociability, where learners share meals and stories together. You'll also (4)______ a sense of culinary mastery, giving you theconfidence to cook anytime, anywhere.

    Don't miss this chance (5)______ with your roots while building a (6)______ in Japan. Enroltoday!

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our friendly instructors, (1)______ in both Vietnamese and Japanese cuisine, will help you recreate authentic dishes with ease.

are trained

trained

have trained

train

Xem đáp án

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘will help’, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘our friendly instructors’. → loại D do ‘train’ đang chia thì hiện tại đơn, loại C do ‘train’ đang chia thì hiện tại hoàn thành.

- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘train’ cần chia ở dạng bị động. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ ‘be’, giữ lại phân từ V-ed → ‘trained’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Các giáo viên thân thiện của chúng tôi, được đào tạo cả về ẩm thực Việt Nam và Nhật Bản, sẽ giúp bạn dễ dàng tái tạo những món ăn đích thực.

Chọn B.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We offer a wide range (2) ______ recipes and techniques, from pho to modern fusion dishes, so you can surprise family and friends.

on

from

about

of

Xem đáp án

Kiến thức về giới từ

Ta có cụm từ: a wide range of something – nhiều, một lượng lớn của thứ gì đó

Dịch: Chúng tôi cung cấp nhiều công thức và kỹ thuật nấu ăn, từ phở đến các món ăn kết hợp hiện đại, để bạn có thể gây bất ngờ cho gia đình và bạn bè.

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In each session, you'll learn how to bring out richflavours using (3)______Japanese ingredients.

local

locality

locally

localize

Xem đáp án

Kiến thức về từ loại

A. local /ˈləʊkl/ (adj): thuộc về địa phương

B. locality /ləʊˈkæləti/ (n): vùng, địa phương

C. locally /ˈləʊkəli/ (adv):                       tại chỗ, mang tính địa phương

D. localize /ˈləʊkəlaɪz/ (v): khoanh vùng

Chỗ trống đứng sau động từ ‘using’ và trước cụm danh từ ‘Japanese ingredients’.

→ Chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho cụm danh từ phía sau. Tính từ ‘local’ là đáp án phù hợp, chỉ những nguyên liệu nấu ăn của Nhật Bản.

Dịch: Trong mỗi buổi học, bạn sẽ học cách làm nổi bật hương vị phong phú bằng cách sử dụng các nguyên liệu địa phương của Nhật Bản.

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You'll also (4)______ a sense of culinary mastery, giving you theconfidence to cook anytime, anywhere.

make

put

gain

owe

Xem đáp án

Kiến thức về cụm từ cố định

Ta có cụm từ: gain a sense of something – có được cảm giác, hiểu biết về thứ gì

Dịch: Bạn cũng sẽ có được cảm giác làm chủ kỹ năng ẩm thực, giúp bạn tự tin nấu ăn mọi lúc, mọi nơi.

Chọn C.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Don't miss this chance (5)______ with your roots while building a (6)______ in Japan. Enroltoday!

reconnected

to reconnect

reconnecting

reconnect

Xem đáp án

Kiến thức về động từ nguyên mẫu

Ta có cụm từ: a chance to V – có cơ hội để làm điều gì

Dịch: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để kết nối lại với cội nguồn của mình …

Chọn B.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Don't miss this chance (5) ______ with your roots while building a (6) ______ in Japan. Enrol today!

new cultural experience

cultural new experience

experience new cultural

experience cultural new

Xem đáp án

Kiến thức về trật tự từ, cụm từ

- Ta có cụm danh từ: cultural experience – trải nghiệm văn hóa

- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘new’ phải đứng trước cụm danh từ ‘cultural experience’.

→ trật tự đúng: new cultural experience

Dịch: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để kết nối lại với cội nguồn của mình đồng thời xây dựng một trải nghiệm văn hóa mới tại Nhật Bản.

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

Missing the taste of Vietnam? Join our special cooking class designed for Vietnamese people living in Japan. Our friendly instructors, trained in both Vietnamese and Japanese cuisine, will help you recreate authentic dishes with ease.

We offer a wide range of recipes and techniques, from pho to modern fusion dishes, so you can surprise family and friends. In each session, you'll learn how to bring out rich flavours using local Japanese ingredients.

Cooking is not only a practical skill but also a way to enjoy true sociability, where learners share meals and stories together. You'll also gain a sense of culinary mastery, giving you the confidence to cook anytime, anywhere.

Don't miss this chance to reconnect with your roots while building a new cultural experience in Japan. Enrol today!

Dịch bài đọc:

Bạn nhớ hương vị Việt Nam? Hãy tham gia lớp học nấu ăn đặc biệt của chúng tôi, được thiết kế dành riêng cho người Việt Nam đang sinh sống tại Nhật Bản. Các giáo viên thân thiện của chúng tôi, được đào tạo cả về ẩm thực Việt Nam và Nhật Bản, sẽ giúp bạn dễ dàng tái tạo những món ăn đích thực.

Chúng tôi cung cấp nhiều công thức và kỹ thuật nấu ăn, từ phở đến các món ăn kết hợp hiện đại, để bạn có thể gây bất ngờ cho gia đình và bạn bè. Trong mỗi buổi học, bạn sẽ học cách làm nổi bật hương vị phong phú bằng cách sử dụng các nguyên liệu địa phương của Nhật Bản.

Nấu ăn không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn là một cách để tận hưởng sự giao lưu thực sự, nơi các học viên cùng nhau chia sẻ bữa ăn và những câu chuyện. Bạn cũng sẽ có được cảm giác làm chủ kỹ năng ẩm thực, giúp bạn tự tin nấu ăn mọi lúc, mọi nơi.

Đừng bỏ lỡ cơ hội này để kết nối lại với cội nguồn của mình đồng thời xây dựng một trải nghiệm văn hóa mới tại Nhật Bản. Đăng ký ngay hôm nay!

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

    Want healthy, glowing skin? We’re (7)______ to introduce - your natural skincare solution!

    This skincare set includes a gentle cleanser, a moisturizing cream, and a refreshing toner. Unlike (8) ______ products, FreshGlow uses natural ingredients to nourish your skin without harsh chemicals. The set works best when you follow the simple routine provided. (9) ______, it is suitable for all skin types.

    To make your experience even better, we are offering a special (10) ______ for the first 100 customers. You can (11) ______ your set at our store or order it online. Don’t forget to share your results with us on social media!

    Try FreshGlow Skincare Set today, and see the difference for yourself. We believe this product will become a part of your daily (12) ______. Don’t miss out - get yours now!

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Want healthy, glowing skin? We’re (7)______ to introduce - your natural skincare solution!

excited

surprised

amazed

terrified

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): hào hứng, vui mừng

B. surprised /səˈpraɪzd/ (adj): ngạc nhiên, bất ngờ                         

C. amazed /əˈmeɪzd/ (adj): kinh ngạc, sửng sốt                           

D. terrified /ˈterɪfaɪd/ (adj): khiếp sợ, kinh hãi

- Câu này bày tỏ một cảm xúc khi quảng cáo một dòng sản phẩm. Do đó, ‘excited’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Chúng tôi hân hạnh giới thiệu - giải pháp chăm sóc da tự nhiên dành cho bạn!

Chọn A.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Unlike (8) ______ products, FreshGlow uses natural ingredients to nourish your skin without harsh chemicals.

another

other

the other

others

Xem đáp án

Kiến thức về từ hạn định

A. another + N (đếm được số ít): một cái khác/người khác.                       

B.                             other + N (không đếm được/đếm được số nhiều): những cái khác/người khác

C. the other + N (số ít): cái/người còn lại trong bộ hai cái/người

Hoặc: the other + N (số nhiều) = the others: những cái/người còn lại trong bộ nhiều cái/người

D. others: những cái khác/người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào

- Loại D vì sau chỗ trống có danh từ ‘products’.

- Xét danh từ ‘products’ là danh từ số nhiều → loại A

Dựa vào ngữ cảnh, ta suy ra được ‘products’ ở đây chỉ đến các sản phẩm khác nói chung, không phải tất cả sản phẩm còn lại trừ ‘FreshGlow Skincare Set’. Do đó, ‘other’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Không giống như các sản phẩm khác, FreshGlow sử dụng các thành phần tự nhiên không chứa hóa chất mạnh để nuôi dưỡng làn da của bạn.

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The set works best when you follow the simple routine provided. (9) ______, it is suitable for all skin types.

In addition

Therefore

For example

However

Xem đáp án

Kiến thức về liên từ

A. In addition: Ngoài ra

B. Therefore: Vì vậy, do đó

C. For example: Ví dụ

D. However: Tuy nhiên

Câu này đang muốn bổ sung thông tin về sản phẩm, sau khi đã đưa ra một số giới thiệu trước đó. Do đó, ‘In addition’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Ngoài ra, sản phẩm cũng phù hợp với mọi loại da.

Chọn A.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To make your experience even better, we are offering a special (10) ______ for the first 100 customers.

account

solution

advert

discount

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. account /əˈkaʊnt/ (n): sự tính toán, bản kê khai

B. solution /səˈluːʃn/ (n): giải pháp

C. advert /ˈædvɜːt/ (n): quảng cáo, thông báo

D. discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): sự chiết khấu, sự giảm giá

Câu này đang nói về việc đem đến các ưu đãi cho khách hàng trải nghiệm sản phẩm mới. Do đó, ‘discount’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Để mang đến cho bạn trải nghiệm tốt hơn nữa, chúng tôi đang dành tặng ưu đãi đặc biệt cho 100 khách hàng đầu tiên.

Chọn D.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can (11) ______ your set at our store or order it online.

check in

pick up

put on

look at

Xem đáp án

Kiến thức về cụm động từ

A. check in (phr. v): làm thủ tục đăng ký, xác nhận có mặt (khách sạn, sân bay, sự kiện,…)

B. pick up (phr. v): đến lấy/nhận đồ       

C. put on (phr. v): mặc vào                     

D. look at (phr. v): nhìn vào

- Dựa vào ngữ cảnh, ‘pick up’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Bạn có thể đến cửa hàng của chúng tôi để nhận sản phẩm hoặc đặt hàng trực tuyến.

Chọn B.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We believe this product will become a part of your daily (12) ______.

routine

system

procedure

custom

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa

A. routine /ruːˈtiːn/ (n): thói quen

B. system /ˈsɪstəm/ (n): hệ thống

C. procedure /prəˈsiːdʒə(r)/ (n): quy trình

D. custom /ˈkʌstəm/ (n): phong tục

Câu này nói về mong muốn sản phẩm được giới thiệu trong bài sẽ được khách hàng đón nhận và sử dụng thường xuyên. Do đó, ‘routine’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Chúng tôi tin rằng sản phẩm này sẽ trở thành một phần trong thói quen hàng ngày của bạn.

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

Want healthy, glowing skin? We’re excited to introduce - your natural skincare solution!

This skincare set includes a gentle cleanser, a moisturizing cream, and a refreshing toner. Unlike other products, FreshGlow uses natural ingredients to nourish your skin without harsh chemicals. The set works best when you follow the simple routine provided. In addition, it is suitable for all skin types.

To make your experience even better, we are offering a special discount for the first 100 customers. You can pick up your set at our store or order it online. Don’t forget to share your results with us on social media!

Try FreshGlow Skincare Set today, and see the difference for yourself. We believe this product will become a part of your daily routine. Don’t miss out - get yours now!

Dịch bài đọc:

Bạn muốn có một làn da khỏe mạnh và rạng rỡ? Chúng tôi hân hạnh giới thiệu - giải pháp chăm sóc da tự nhiên dành cho bạn!

Bộ sản phẩm chăm sóc da này bao gồm sữa rửa mặt dịu nhẹ, kem dưỡng ẩm và nước hoa hồng tươi mát. Không giống như các sản phẩm khác, FreshGlow sử dụng các thành phần tự nhiên không chứa hóa chất mạnh để nuôi dưỡng làn da của bạn. Bộ sản phẩm phát huy hiệu quả tốt nhất khi bạn làm theo quy trình đơn giản được hướng dẫn. Ngoài ra, sản phẩm cũng phù hợp với mọi loại da.

Để mang đến cho bạn trải nghiệm tốt hơn nữa, chúng tôi đang dành tặng ưu đãi đặc biệt cho 100 khách hàng đầu tiên. Bạn có thể đến cửa hàng của chúng tôi để nhận sản phẩm hoặc đặt hàng trực tuyến. Đừng quên chia sẻ kết quả của bạn với chúng tôi trên mạng xã hội!

Hãy thử Bộ sản phẩm chăm sóc da FreshGlow ngay hôm nay và tự mình cảm nhận sự khác biệt. Chúng tôi tin rằng sản phẩm này sẽ trở thành một phần trong thói quen hàng ngày của bạn. Đừng bỏ lỡ - hãy sở hữu ngay!

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Emma: Yes, I wouldn't miss it! I'm excited to celebrate with you.

b. Anna: Perfect! We'll start at 7 p.m. at Starfish Restaurant.

c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?

b-a-c

b-c-a

c-a-b

c-b-a

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?

a. Emma: Yes, I wouldn't miss it! I'm excited to celebrate with you.

b. Anna: Perfect! We'll start at 7 p.m. at Starfish Restaurant.

Dịch:

c. Anna: Cậu có đến dự tiệc sinh nhật tớ tuần sau không?

a. Emma: Có chứ! Tớ sẽ không bỏ lỡ đâu! Tớ rất hào hứng được cùng cậu ăn mừng.

b. Anna: Tuyệt vời! Chúng ta sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối tại nhà hàng Starfish.

Chọn C.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Ben: That's amazing! What will you be studying?

b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.

c. Alice: I just got accepted into a graduate program!

d. Alice: I'll be focusing on environmental science.

e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?

b-a-c-e-d

c-a-d-e-b

b-e-d-a-c

c-e-b-a-d

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Alice: I just got accepted into a graduate program!

a. Ben: That's amazing! What will you be studying?

d. Alice: I'll be focusing on environmental science.

e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?

b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.

Dịch:

c. Alice: Tớ vừa được nhận vào chương trình cao học!

a. Ben: Tuyệt vời quá! Cậu sẽ học ngành gì vậy?

d. Alice: Tớ sẽ tập trung vào khoa học môi trường.

e. Ben: Nghe thú vị đấy! Cậu dự định làm gì với tấm bằng đó?

b. Alice: Tớ muốn làm việc trong lĩnh vực bảo tồn và phát triển bền vững.

Chọn B.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hi Chris,

a. If you're interested, I'd love to show you some of my work next time we meet.

b. Hope you're doing well! I wanted to share that I recently took up painting as a hobby.

c. I've been experimenting with different styles and colours.

d. It's been a wonderful way to express myself and relax after a long day.

e. Let me know when you're free to catch up; I'd love to hear what you've been up to!

Best,

Lily

b-d-c-a-e

b-c-a-d-e

c-b-a-d-e

b-d-c-e-a

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành một lá thư

Thứ tự sắp xếp đúng:

Hi Chris,

b. Hope you're doing well! I wanted to share that I recently took up painting as a hobby.

d. It's been a wonderful way to express myself and relax after a long day.

c. I've been experimenting with different styles and colours.

a. If you're interested, I'd love to show you some of my work next time we meet.

e. Let me know when you're free to catch up; I'd love to hear what you've been up to!

Best,

Lily

Dịch:

Chào Chris,

b. Hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình muốn chia sẻ rằng gần đây mình bắt đầu sở thích vẽ tranh.

d. Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân và thư giãn sau một ngày dài.

c. Mình đã thử nghiệm với nhiều phong cách và màu sắc khác nhau.

a. Nếu bạn quan tâm, mình rất muốn cho bạn xem một số bức tranh của mình vào lần tới gặp nhau.

e. Hãy cho mình biết khi nào bạn rảnh để gặp nhau nhé; mình rất muốn biết dạo này bạn làm gì!

Thân ái,

Lily

Chọn A.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I often explore local parks and neighbourhoods to capture interesting scenes and moments.

b. I'm now working on a photo project that highlights the beauty of everyday life.

c. Initially, I struggled with understanding the technical aspects of my camera, but I gradually improved.

d. This journey has not only enhanced my skills but also deepened my appreciation for the small details that often go unnoticed in our busy lives.

e. Taking up photography as a hobby has transformed my perspective on the world.

e-b-a-d-c

e-c-a-b-d

e-d-b-a-c

e-a-d-c-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

e. Taking up photography as a hobby has transformed my perspective on the world.

c. Initially, I struggled with understanding the technical aspects of my camera, but I gradually improved.

a. I often explore local parks and neighbourhoods to capture interesting scenes and moments.

b. I'm now working on a photo project that highlights the beauty of everyday life.

d. This journey has not only enhanced my skills but also deepened my appreciation for the small details that often go unnoticed in our busy lives.

Dịch:

e. Việc theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi về thế giới.

c. Ban đầu, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các khía cạnh kỹ thuật của máy ảnh, nhưng tôi đã dần tiến bộ.

a. Tôi thường tới các công viên và khu phố địa phương để chụp lại cảnh vật và khoảnh khắc thú vị.

b. Hiện tại, tôi đang thực hiện một dự án ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của cuộc sống thường nhật.

d. Hành trình này không chỉ nâng cao kỹ năng của tôi mà còn giúp tôi trân trọng hơn những chi tiết nhỏ thường bị bỏ qua trong cuộc sống bận rộn.

Chọn B.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This year, the city has also seen a significant increase in bike lanes and pedestrian paths, encouraging more people to travel in an eco-friendly manner.

b. These efforts include expanding bus routes and introducing electric buses to reduce air pollution.

c. The city's commitment to enhancing mobility has led to greater community engagement and awareness about the benefits of sustainable transport.

d. However, some residents argue that while these initiatives are helpful, they do not fully address the ongoing traffic congestion issues in the area.

e. The city of Riverton has recently launched an ambitious campaign to improve public transportation.

e-b-a-c-d

e-c-b-d-a

e-d-c-a-b

e-a-d-c-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

e. The city of Riverton has recently launched an ambitious campaign to improve public transportation.

b. These efforts include expanding bus routes and introducing electric buses to reduce air pollution.

a. This year, the city has also seen a significant increase in bike lanes and pedestrian paths, encouraging more people to travel in an eco-friendly manner.

c. The city's commitment to enhancing mobility has led to greater community engagement and awareness about the benefits of sustainable transport.

d. However, some residents argue that while these initiatives are helpful, they do not fully address the ongoing traffic congestion issues in the area.

Dịch:

e. Thành phố Riverton gần đây đã phát động một chiến dịch đầy tham vọng nhằm cải thiện giao thông công cộng.

b. Những nỗ lực này bao gồm việc mở rộng các tuyến xe buýt và đưa vào sử dụng xe buýt điện để giảm ô nhiễm không khí.

a. Năm nay, thành phố cũng chứng kiến ​​sự gia tăng đáng kể các làn đường dành cho xe đạp và đường đi bộ, khuyến khích nhiều người di chuyển theo cách thân thiện với môi trường.

c. Cam kết của thành phố trong việc tăng cường khả năng di chuyển đã dẫn đến sự tham gia và nhận thức rộng rãi hơn của cộng đồng về lợi ích của giao thông bền vững.

d. Tuy nhiên, một số cư dân cho rằng mặc dù những sáng kiến ​​này rất hữu ích, nhưng chúng không giải quyết triệt để vấn đề tắc nghẽn giao thông đang diễn ra trong khu vực.

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following passage about family life and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

     Family life has always been a cornerstone of society, providing support, love, and stability. Modern families come in various shapes and sizes, but they all share one thing in common: the need for connection and mutual care. Eating together regularly, (18) ______. In fact, families that engage in shared activities such as cooking meals, going on trips, or playing games, tend to have healthier relationships. (19) ______.

    Family structures have evolved over the years. While the traditional nuclear family remains common, single-parent, extended, and blended families are becoming more frequent. Each member brings unique perspectives, and despite varying parenting styles, love and respect are universally valued. (20) ______.

    However, with busy schedules and the demands of modern life, many families struggle to spend quality time together. Technology plays a major role in both bringing them closer and distancing them. Many families(21) ______ often find themselves isolated despite being in the same room.

    It is impossible to overestimate the influence of family life on personal development and happiness. Children, in particular, (22) ______. Children who don’t have close family ties may experience mental health problems.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Eating together regularly, (18) ______.

families experience stronger relationships and better emotional well-being

better emotional well-being is experienced by families who eat together

they find it easier to communicate when they eat together

regular meals lead to improved emotional well-being for children

Xem đáp án

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ

‘Eating together regularly’ là danh động từ làm mệnh đề trạng ngữ. Cấu trúc V-ing..., S + V dùng để diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, đồng thời hoặc diễn tả mối quan hệ nhân quả. Trong cấu trúc này, danh động từ (V-ing) thường diễn tả một hành động bổ trợ, làm rõ thêm cho hành động chính của câu. Cấu trúc này chỉ sử dụng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.

* Xét các đáp án:

A. Các gia đình trải nghiệm mối quan hệ gắn bó hơn và tình cảm tốt hơn.

B. Tình cảm tốt hơn được trải nghiệm bởi những gia đình ăn cùng nhau.

C. Họ cảm thấy dễ dàng giao tiếp hơn khi ăn cùng nhau.

D. Những bữa ăn thường xuyên giúp cải thiện tình cảm của trẻ em.

→ Chủ ngữ của động từ ‘eat’ chỉ có thể là ‘families’ hoặc ‘they’ → Loại B, D.

Xét các đáp án còn lại, ta thấy đáp án A phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh hơn. Phương án C lặp cụm ‘eat together’ ở phần rút gọn mệnh đề trạng ngữ.

Dịch: Khi ăn cùng nhau thường xuyên, các thành viên trong gia đình sẽ có mối quan hệ gắn bó hơn và cảm xúc tốt hơn.

Chọn A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In fact, families that engage in shared activities such as cooking meals, going on trips, or playing games, tend to have healthier relationships. (19) ______.

Spending time together can lead to deeper understanding and stronger connections

Designed to improve relationships, spending quality time is essential for families

People in the family who engage in shared activities often find themselves with less personal time

Families that spend time together are more likely to face conflicts and misunderstandings

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

Câu trước nói về việc các gia đình tham gia hoạt động chung có mối quan hệ tốt hơn. Chỗ trống cần một câu kết luận hoặc mở rộng ý này.

* Xét các đáp án:

A. Dành thời gian bên nhau có thể giúp hiểu nhau sâu sắc hơn và gắn kết mạnh mẽ hơn.

→ Hợp lý về ngữ nghĩa.

B. Được thiết kế để cải thiện mối quan hệ, việc dành thời gian chất lượng là điều thiết yếu đối với gia đình.

→ Ý này nghĩa lủng củng và trùng lặp với nội dung đã đề cập.

C. Những người trong gia đình tham gia vào các hoạt động chung thường thấy mình thiếu thời gian riêng tư.

→ Ý này mâu thuẫn với nội dung chính của bài nói về lợi ích của hoạt động chung trong gia đình.

D. Những gia đình dành thời gian bên nhau thường dễ gặp phải mâu thuẫn và hiểu lầm.

→ Mâu thuẫn với nội dung câu trước về mối quan hệ lành mạnh hơn.

Dịch: Dành thời gian bên nhau có thể giúp hiểu nhau sâu sắc hơn và gắn kết mạnh mẽ hơn.

Chọn A.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Each member brings unique perspectives, and despite varying parenting styles, love and respect are universally valued. (20) ______.

Not only the nuclear family is common, but also single-parent families are rare

When a family shows kindness and support, they are better able to solve conflicts

Family values remain important, so they can be difficult to maintain

Spending time together, families often find themselves with less personal space and freedom

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

* Xét các đáp án:

A. Không chỉ gia đình hạt nhân phổ biến, mà gia đình đơn thân cũng hiếm gặp.

→ Không phù hợp vì mâu thuẫn với nội dung đoạn văn. Đoạn văn nói rằng gia đình đơn thân đang trở nên phổ biến hơn, trong khi đáp án này lại nói gia đinh đơn thân hiếm gặp.

B. Khi một gia đình biết quan tâm và hỗ trợ lẫn nhau, họ sẽ giải quyết xung đột tốt hơn.

→ Phù hợp với ngữ cảnh.

C. Các giá trị gia đình vẫn quan trọng, nên việc duy trì chúng có thể không dễ dàng.

→ Không hợp lý về mặt logic vì ‘remain important’ và ‘difficult to maintain’ tạo ra mối quan hệ nhân quả không phù hợp.

D. Khi dành thời gian bên nhau, các gia đình thường cảm thấy có ít không gian và tự do cá nhân hơn.

→ Mang nghĩa tiêu cực và không phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch: Khi một gia đình thể hiện sự tử tế và hỗ trợ, họ sẽ có khả năng giải quyết mâu thuẫn tốt hơn.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Many families(21) ______ often find themselves isolated despite being in the same room.

brings families together using digital devices

which are now more connected through digital devices

succeeded in connecting families through digital devices

many of whose are now more connected by digital devices

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

- Căn cứ vào câu đã có một động từ chính được chia theo thì hiện tại đơn (find), vì vậy chỗ trống ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.

→ B đúng vì là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, có đại từ quan hệ ‘which’ phù hợp bổ nghĩa cho danh từ ‘many families’ ở đằng trước.

→ Ta loại đáp án A vì động từ ‘brings’ chia ở thì hiện tại đơn, loại đáp án C vì động từ ‘succeeded’ chia ở thì quá khứ đơn.

- Đáp án D sai vì ‘whose’ là đại từ quan hệ chi sở hữu, thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. ‘Whose’ luôn đi kèm với một danh từ, nên dùng trong câu này là sai.

Dịch: Nhiều gia đình, giờ đây kết nối nhiều hơn qua các thiết bị số, nhưng thường thấy mình cô lập dù đang ở trong cùng một phòng.

Chọn B.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Children, in particular, (22) ______.

having thrived in a nurturing environment where they feel cared for and valued

that thrived in a supportive family environment where they felt valued and loved

in which families feel cared for and appreciated, thriving in a supportive environment

thrive in a supportive family environment where they feel loved and valued

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc câu

- Ta nhận thấy câu đã có chủ ngữ ‘Children’ nhưng chưa có động từ chính.

→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘Children’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

- A sai vì ‘having thrived’ là dạng phân từ hoàn thành, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.

- B, C sai vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.

- D đúng vì ‘thrive’ là động từ đang chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp về mặt nghĩa và ngữ pháp.

Dịch: Đặc biệt là trẻ em, sẽ phát triển tốt trong một môi trường gia đình đầy sự hỗ trợ, nơi chúng cảm thấy được yêu thương và trân trọng.

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh:    

Family life has always been a cornerstone of society, providing support, love, and stability. Modern families come in various shapes and sizes, but they all share one thing in common: the need for connection and mutual care. Eating together regularly, families experience stronger relationships and better emotional well-being. In fact, families that engage in shared activities such as cooking meals, going on trips, or playing games, tend to have healthier relationships. Spending time together can lead to deeper understanding and stronger connections.

Family structures have evolved over the years. While the traditional nuclear family remains common, single-parent, extended, and blended families are becoming more frequent. Each member brings unique perspectives, and despite varying parenting styles, love and respect are universally valued. When a family shows kindness and support, they are better able to solve conflicts.

However, with busy schedules and the demands of modern life, many families struggle to spend quality time together. Technology plays a major role in both bringing them closer and distancing them. Many families which are now more connected through digital devices often find themselves isolated despite being in the same room.

It is impossible to overestimate the influence of family life on personal development and happiness. Children, in particular, thrive in a supportive family environment where they feel loved and valued. Children who don’t have close family ties may experience mental health problems.

Dịch bài đọc:

Cuộc sống gia đình luôn là nền tảng vững chắc của xã hội, mang lại sự hỗ trợ, tình yêu thương và sự ổn định. Các gia đình hiện đại có nhiều hình thức và kích cỡ khác nhau, nhưng chúng đều có một điểm chung: đó là nhu cầu kết nối và chăm sóc lẫn nhau. Khi ăn cùng nhau thường xuyên, các thành viên trong gia đình sẽ có mối quan hệ gắn bó hơn và cảm xúc tốt hơn. Thực tế, những gia đình tham gia vào các hoạt động chung như nấu ăn, đi du lịch hoặc chơi trò chơi thường có mối quan hệ lành mạnh hơn. Dành thời gian bên nhau có thể giúp hiểu nhau sâu sắc hơn và gắn kết mạnh mẽ hơn.

Cấu trúc gia đình đã thay đổi qua nhiều năm. Mặc dù gia đình hạt nhân truyền thống vẫn còn phổ biến, nhưng gia đình đơn thân, gia đình mở rộng và gia đình pha trộn đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. Mỗi thành viên mang đến những quan điểm độc đáo, và mặc dù phong cách nuôi dạy có thể khác nhau, nhưng tình yêu và sự tôn trọng là giá trị được trân trọng trên toàn cầu. Khi một gia đình thể hiện sự tử tế và hỗ trợ, họ sẽ có khả năng giải quyết mâu thuẫn tốt hơn.

Tuy nhiên, với nhịp sống bận rộn và những yêu cầu của cuộc sống hiện đại, nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc dành thời gian chất lượng bên nhau. Công nghệ đóng một vai trò lớn trong việc vừa kết nối gần lại vừa làm gia đình trở nên xa cách. Nhiều gia đình, giờ đây kết nối nhiều hơn qua các thiết bị số, nhưng thường thấy mình cô lập dù đang ở trong cùng một phòng.

Không thể phủ nhận tầm ảnh hưởng của cuộc sống gia đình đối với sự phát triển cá nhân và hạnh phúc. Đặc biệt là trẻ em, sẽ phát triển tốt trong một môi trường gia đình đầy sự hỗ trợ, nơi chúng cảm thấy được yêu thương và trân trọng. Trẻ em thiếu sự gắn kết gia đình có thể gặp phải các vấn đề về sức khỏe tâm lý.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Counting Coral is a nonprofit organization dedicated to restoring coral reefs through innovative methods. They design, donate, and install sculptural coral gene banks—functional underwater artworks that rehabilitate damaged reefs. These sculptures serve as nurseries for resilient coral species, promoting biodiversity and aiding reef recovery. 

    In March 2024, Counting Coral unveiled its second Sculptural Coral Gene Bank at Vomo Island Resort in Fiji. This installation spans 60 feet in diameter and reaches a depth of 18 feet, currently nurturing over 370 parent corals. The gene bank doubles as an artificial reef and an underwater living art piece, attracting marine life and divers alike. 

    The organization addresses critical threats to coral reefs, such as climate change, ocean acidification, pollution, and coastal development. Rising sea temperatures cause coral bleaching, where corals expel the symbiotic algae they rely on, leading to weakened and dying reefs. Ocean acidification further degrades corals' ability to build their calcium carbonate skeletons. Additionally, pollution from land-based sources and coastal development smothers coral and reduces water quality. 

    Counting Coral's approach not only aids in reef restoration but also engages local communities by creating employment opportunities and raising awareness about marine conservation. By installing these functional attractions, they divert diver traffic from fragile reefs, increase revenue for local communities, and strengthen marketing opportunities for partnering organizations. Through their unique blend of art and conservation, Counting Coral transforms human engagement with coral reef restoration, fostering a future where coral reefs can thrive as they should. 

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘critical’in paragraph 1 could best be replaced by ______.

trivial

vital

optional

uncertain

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘critical’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.

A. trivial /ˈtrɪviəl/ (adj): tầm thường, không đáng kể

B. vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng, sống còn

C. optional /ˈɒpʃənl/ (adj):                       không bắt buộc

D. uncertain /ʌnˈsɜːtn/ (adj): không chắc chắn, không rõ ràng

→ critical /ˈkrɪtɪkl/ (adj): nguy cấp, mang tính quyết định = vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng, sống còn

Thông tin: The organization addresses critical threats to coral reefs, such as climate change, ocean acidification, pollution, and coastal development. (Tổ chức này giải quyết các mối đe dọa nghiêm trọng đối với các rạn san hô, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, axit hóa đại dương, ô nhiễm và phát triển ven biển.)

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘its’ in paragraph 2 refers to______.

the installation

the organization

the bank

the island

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘its’ trong đoạn 2 chỉ ______.

A. the installation (phr): công trình        

B. the organization (phr): tổ chức           

C. the bank (phr): ngân hàng                  

D. the island (phr): đảo

Thông tin: In March 2024, Counting Coral unveiled its second Sculptural Coral Gene Bank at Vomo Island Resort in Fiji. (Vào tháng 3 năm 2024, Counting Coral đã khánh thành Ngân hàng Gen San hô Điêu khắc thứ hai tại Khu nghỉ dưỡng Đảo Vomo ở Fiji.)

→ Từ ‘its’ nhắc tới tổ chức ‘Counting Coral’ ở phía trước.

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

These sculptures act as habitats for durable coral species.

These sculptures function as captivity for hardy coral species.

These sculptures provide mammals for sturdy coral species.

These sculptures monitor homes for rare coral species.

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?

A. Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là môi trường sống cho các loài san hô có sức sống bền bỉ.

B. Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là nơi giam giữ các loài san hô có sức sống mạnh mẽ.

C. Những tác phẩm điêu khắc này cung cấp động vật có vú cho các loài san hô cứng cáp.

D. Những tác phẩm điêu khắc này giám sát môi trường sống của các loài san hô quý hiếm.

Câu gạch chân: These sculptures serve as nurseries for resilient coral species,… (Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là vườn ươm cho các loài san hô có khả năng phục hồi,…)

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘degrades’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.

nurtures

conserves

releases

improves

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘degrades’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

A. nurtures – nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ (v): nuôi nấng, nuôi dưỡng                     

B. conserves – conserve /kənˈsɜːv/ (v): giữ gìn, bảo tồn                          

C. releases – release /rɪˈliːs/ (v): thả ra, giải phóng                     

D. improves – improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, cải tiến

→ degrades – degrade /dɪˈɡreɪd/ (v): thoái hóa, xuống cấp >< improves – improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, cải tiến

Thông tin: Ocean acidification further degrades corals' ability to build their calcium carbonate skeletons. (Axit hóa đại dương làm suy giảm hơn nữa khả năng xây dựng bộ xương canxi cacbonat của san hô.)

Chọn D.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Coral bleaching improves the complex biodiversity in reefs.

Counting Coral’s installations also support local economies.

Ocean acidification has no impact on coral skeleton formation.

Sculptural gene banks harm marine life and other forms of life.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?

A. Hiện tượng tẩy trắng san hô giúp cải thiện sự đa dạng sinh học phức tạp trong các rạn san hô.

B. Các công trình của dự án Counting Coral cũng hỗ trợ nền kinh tế địa phương.

C. Axit hóa đại dương không ảnh hưởng đến sự hình thành bộ xương san hô.

D. Ngân hàng gen điêu khắc gây hại cho sinh vật biển và các dạng sống khác.

Thông tin:

 - Rising sea temperatures cause coral bleaching, where corals expel the symbiotic algae they rely on, leading to weakened and dying reefs. (Nhiệt độ nước biển tăng cao gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, trong đó san hô thải ra tảo cộng sinh mà chúng phụ thuộc vào, dẫn đến các rạn san hô bị suy yếu và chết.) → A sai vì hiện tượng tẩy trắng san hô không giúp giúp cải thiện sự đa dạng sinh học, mà khiến cho các rạn san hô suy yếu và chết.

- By installing these functional attractions, they divert diver traffic from fragile reefs, increase revenue for local communities, and strengthen marketing opportunities for partnering organizations. (Bằng cách lắp đặt những điểm tham quan hữu ích này, họ chuyển hướng hoạt động lặn biển khỏi các rạn san hô dễ bị tổn thương, tăng doanh thu cho cộng đồng địa phương và tăng cường cơ hội tiếp thị cho các tổ chức đối tác.) → B đúng.

- Ocean acidification further degrades corals' ability to build their calcium carbonate skeletons. (Axit hóa đại dương làm suy giảm hơn nữa khả năng xây dựng bộ xương canxi cacbonat của san hô.) → C sai vì axit hóa đại dương gây hại tới sự hình thành của các bộ xương san hô.

- These sculptures serve as nurseries for resilient coral species, promoting biodiversity and aiding reef recovery. (Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là vườn ươm cho các loài san hô có khả năng phục hồi, thúc đẩy đa dạng sinh học và hỗ trợ phục hồi rạn san hô.) → D sai vì san hô điêu khắc có lợi cho đa dạng sinh học dưới biển.

Chọn B.\

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as an activity related to Counting Coral's efforts? 

Creating sculptural coral gene banks

Building artificial reefs

Organizing deep-sea fishing events

Promoting marine biodiversity

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin chi tiết

Hoạt động nào sau đây KHÔNG được đề cập là hoạt động liên quan đến nỗ lực của Counting Coral?

A. Tạo lập ngân hàng gen san hô điêu khắc    B. Xây dựng rạn san hô nhân tạo

C. Tổ chức các sự kiện câu cá biển sâu   D. Thúc đẩy đa dạng sinh học biển

Thông tin:

- They design, donate, and install sculptural coral gene banks—functional underwater artworks that rehabilitate damaged reefs. In March 2024, Counting Coral unveiled its second Sculptural Coral Gene Bank at Vomo Island Resort in Fiji. The gene bank doubles as an artificial reef and an underwater living art piece, attracting marine life and divers alike. (Họ thiết kế, quyên tặng và lắp đặt các ngân hàng gen san hô điêu khắc – những tác phẩm nghệ thuật dưới nước có chức năng phục hồi các rạn san hô bị hư hại. Vào tháng 3 năm 2024, Counting Coral đã khánh thành Ngân hàng Gen San hô Điêu khắc thứ hai tại Khu nghỉ dưỡng Đảo Vomo ở Fiji. Ngân hàng gen này vừa là một rạn san hô nhân tạo vừa là một tác phẩm nghệ thuật sống dưới nước, thu hút sinh vật biển và thợ lặn.) → A, B được đề cập.

- These sculptures serve as nurseries for resilient coral species, promoting biodiversity and aiding reef recovery. (Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là vườn ươm cho các loài san hô có khả năng phục hồi, thúc đẩy đa dạng sinh học và hỗ trợ phục hồi rạn san hô.) → D được đề cập.

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which part of the passage does the writer explain the threats to coral reefs?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả giải thích về các mối đe dọa đối với rạn san hô?

A. Đoạn 1                B. Đoạn 2            C. Đoạn 3 D. Đoạn 4

Thông tin: The organization addresses critical threats to coral reefs, such as climate change, ocean acidification, pollution, and coastal development. Rising sea temperatures cause coral bleaching, where corals expel the symbiotic algae they rely on, leading to weakened and dying reefs. Ocean acidification further degrades corals' ability to build their calcium carbonate skeletons. Additionally, pollution from land-based sources and coastal development smothers coral and reduces water quality. (Tổ chức này giải quyết các mối đe dọa nghiêm trọng đối với các rạn san hô, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, axit hóa đại dương, ô nhiễm và phát triển ven biển. Nhiệt độ nước biển tăng cao gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, trong đó san hô thải ra tảo cộng sinh mà chúng phụ thuộc vào, dẫn đến các rạn san hô bị suy yếu và chết. Axit hóa đại dương làm suy giảm hơn nữa khả năng xây dựng bộ xương canxi cacbonat của san hô. Ngoài ra, ô nhiễm từ các nguồn trên đất liền và sự phát triển ven biển làm chết san hô và làm giảm chất lượng nước.)

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which part of the passage does the writer highlight the benefits of sculptural coral gene banks? 

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả nêu bật những lợi ích của ngân hàng gen san hô điêu khắc?

A. Đoạn 1                B. Đoạn 2            C. Đoạn 3 D. Đoạn 4

Thông tin: Counting Coral's approach not only aids in reef restoration but also engages local communities by creating employment opportunities and raising awareness about marine conservation. By installing these functional attractions, they divert diver traffic from fragile reefs, increase revenue for local communities, and strengthen marketing opportunities for partnering organizations. (Cách tiếp cận của Counting Coral không chỉ hỗ trợ phục hồi rạn san hô mà còn thu hút cộng đồng địa phương bằng cách tạo ra cơ hội việc làm và nâng cao nhận thức về bảo tồn biển. Bằng cách lắp đặt những điểm tham quan hữu ích này, họ chuyển hướng hoạt động lặn biển khỏi các rạn san hô dễ bị tổn thương, tăng doanh thu cho cộng đồng địa phương và tăng cường cơ hội tiếp thị cho các tổ chức đối tác.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Counting Coral là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên tâm vào việc phục hồi các rạn san hô thông qua các phương pháp đổi mới. Họ thiết kế, quyên tặng và lắp đặt các ngân hàng gen san hô điêu khắc – những tác phẩm nghệ thuật dưới nước có chức năng phục hồi các rạn san hô bị hư hại. Những tác phẩm điêu khắc này đóng vai trò là vườn ươm cho các loài san hô có khả năng phục hồi, thúc đẩy đa dạng sinh học và hỗ trợ phục hồi rạn san hô.

Vào tháng 3 năm 2024, Counting Coral đã khánh thành Ngân hàng Gen San hô Điêu khắc thứ hai tại Khu nghỉ dưỡng Đảo Vomo ở Fiji. Công trình này có đường kính 60 feet và đạt độ sâu 18 feet, hiện đang nuôi dưỡng hơn 370 san hô mẹ. Ngân hàng gen này vừa là một rạn san hô nhân tạo vừa là một tác phẩm nghệ thuật sống dưới nước, thu hút sinh vật biển và thợ lặn.

Tổ chức này giải quyết các mối đe dọa nghiêm trọng đối với các rạn san hô, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, axit hóa đại dương, ô nhiễm và phát triển ven biển. Nhiệt độ nước biển tăng cao gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, trong đó san hô thải ra tảo cộng sinh mà chúng phụ thuộc vào, dẫn đến các rạn san hô bị suy yếu và chết. Axit hóa đại dương làm suy giảm hơn nữa khả năng xây dựng bộ xương canxi cacbonat của san hô. Ngoài ra, ô nhiễm từ các nguồn trên đất liền và sự phát triển ven biển làm chết san hô và làm giảm chất lượng nước.

Cách tiếp cận của Counting Coral không chỉ hỗ trợ phục hồi rạn san hô mà còn thu hút cộng đồng địa phương bằng cách tạo ra cơ hội việc làm và nâng cao nhận thức về bảo tồn biển. Bằng cách lắp đặt những điểm tham quan hữu ích này, họ chuyển hướng hoạt động lặn biển khỏi các rạn san hô dễ bị tổn thương, tăng doanh thu cho cộng đồng địa phương và tăng cường cơ hội tiếp thị cho các tổ chức đối tác. Thông qua sự kết hợp độc đáo giữa nghệ thuật và bảo tồn, Counting Coral biến sự tham gia của con người vào việc phục hồi rạn san hô, thúc đẩy một tương lai nơi các rạn san hô có thể phát triển mạnh mẽ như vốn có.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Throughout history, humans have observed animals to gain insights into changes in the weather. Many species seem to have an extraordinary ability to sense shifts in atmospheric conditions, often long before we can detect them with instruments. These natural behaviors have made animals valuable allies in forecasting weather patterns. By paying close attention to their actions, people in rural and agricultural communities have often been able to prepare for storms or droughts.

    One of the most well-known examples is the behavior of birds. Before a storm, birds may fly lower than usual or take shelter in trees, avoiding open skies. This behavior is thought to be linked to changes in air pressure that they can sense. Similarly, ants are believed to be good weather predictors. Before heavy rain, they are often observed building taller mounds to protect their colonies from flooding. It’s as if these creatures have their finger on the pulse of nature, responding instinctively to environmental changes.

    Another fascinating example comes from marine animals. [I] Sharks, for instance, are known to dive deeper into the ocean before a hurricane or storm. [II] Scientists speculate that they sense shifts in barometric pressure and seek safer depths to avoid turbulent waters. [III] Even domestic animals like dogs and cats have been reported to behave differently before extreme weather events. Dogs might bark excessively or become restless, while cats may seek hidden spots. [IV] 

    While animal behavior is not a substitute for modern meteorology, it remains an intriguing area of study. Research into how animals detect these changes could improve our understanding of natural warning systems. By combining modern technology with insights from the animal kingdom, we may find even better ways to predict and prepare for severe weather. The connection between animals and the environment reminds us of nature’s remarkable ability to adapt and communicate.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?    

Observing these behaviors can sometimes shed light on impending weather changes.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

 Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 3?

Quan sát những hành vi này đôi khi có thể giúp làm sáng tỏ những thay đổi thời tiết sắp xảy ra.

A. [I]                    B. [II]              C. [III] D. [IV]

→ Câu trên phù hợp ở vị trí [IV] vì nó phù hợp làm câu kết đoạn và liên kết với các ví dụ phía trước về sự thay đổi trong hành vi của động vật trước các hiện tượng thời tiết.

Chọn D.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase ‘have their finger on the pulse’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.

be highly aware

act instinctively

ignore changes

keep track of events

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Thành ngữ ‘have their finger on the pulse’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.

A. be highly aware (phr): nhận thức cao độ                                     

B. act instinctively (phr): hành động theo bản năng

C. ignore changes (phr): phớt lờ những thay đổi                                     

D. keep track of events (phr): theo dõi các sự kiện

→ have their finger on the pulse (idiom): nắm bắt tình hình, hiểu rõ xu hướng, có cái nhìn sâu sắc về những gì đang xảy ra = be highly aware: nhận thức cao độ

Thông tin: It’s as if these creatures have their finger on the pulse of nature, responding instinctively to environmental changes. (Dường như những sinh vật này nắm bắt được nhịp đập của tự nhiên, phản ứng theo bản năng với những thay đổi của môi trường.)

Chọn A.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘they’ in paragraph 2 refers to ______.

storms

trees

birds

changes in air pressure

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘they’ trong đoạn 2 chỉ ______.

A. storms (n): bão                                   

B. trees (n): cây cối

C. birds (n): chim                                   

D. changes in air pressure (phr): thay đổi áp suất không khí

Thông tin: Before a storm, birds may fly lower than usual or take shelter in trees, avoiding open skies. This behavior is thought to be linked to changes in air pressure that they can sense. (Trước một cơn bão, chim có thể bay thấp hơn bình thường hoặc trú ẩn trên cây, tránh bầu trời quang đãng. Hành vi này được cho là có liên quan đến sự thay đổi áp suất không khí mà chúng có thể cảm nhận được.)

→ Từ ‘they’ nhắc tới ‘birds’ ở phía trước.

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, which animal is known to dive deeper into the ocean before a hurricane? 

Dogs

Ants

Sharks

Birds

Xem đáp án

 Kiến thức về thông tin chi tiết

Theo bài đọc, loài động vật nào được biết đến là lặn sâu xuống đại dương trước khi có bão?

A. Chó                     B. Kiến                C. Cá mập D. Chim

Thông tin: Sharks, for instance, are known to dive deeper into the ocean before a hurricane or storm. (Ví dụ, cá mập được biết đến là lặn sâu hơn xuống dưới biển trước một cơn bão.)

Chọn C.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 2?

Animals' reactions to atmospheric changes help forecast weather events.

Animal behaviors are often tied to global warming that give humans clues about atmospheric shifts and potential storms.

Many species of animals display unpredictable unique behaviors that signal changes in weather.

Birds and ants are the best-known weather predictors among animals due to their observable actions in specific weather conditions.

Xem đáp án

Kiến thức về ý chính của đoạn

Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?

A. Phản ứng của động vật đối với những thay đổi trong khí quyển giúp dự báo các hiện tượng thời tiết.

B. Hành vi của động vật thường liên quan đến sự nóng lên toàn cầu, cung cấp cho con người manh mối về những thay đổi trong khí quyển và các cơn bão tiềm tàng.

C. Nhiều loài động vật thể hiện những hành vi độc đáo khó đoán trước, báo hiệu sự thay đổi của thời tiết.

D. Chim và kiến ​​là những loài động vật dự báo thời tiết nổi tiếng nhất nhờ những hành động có thể quan sát được của chúng trong các điều kiện thời tiết cụ thể.

Thông tin: Before a storm, birds may fly lower than usual or take shelter in trees, avoiding open skies. This behavior is thought to be linked to changes in air pressure that they can sense. Similarly, ants are believed to be good weather predictors. Before heavy rain, they are often observed building taller mounds to protect their colonies from flooding. (Trước một cơn bão, chim có thể bay thấp hơn bình thường hoặc trú ẩn trên cây, tránh bầu trời quang đãng. Hành vi này được cho là có liên quan đến sự thay đổi áp suất không khí mà chúng có thể cảm nhận được. Tương tự, kiến ​​được cho là những "nhà dự báo thời tiết" giỏi. Trước những trận mưa lớn, ta thấy chúng thường xây những gò đất cao hơn để bảo vệ tổ khỏi bị ngập lụt.)

→ Đoạn 2 đưa ra ví dụ về chim và kiến, hai loài vật thay đổi hành vi khi cảm nhận được sự thay đổi về khí quyển và thời tiết. Đáp án A thể hiện đúng trọng tâm này.

Chọn A.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ‘intriguing’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

interesting

distracting

boring

irritating

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘intriguing’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.

A. interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị     

B. distracting /dɪˈstræktɪŋ/ (adj): gây mất tập trung, gây xao nhãng                      

C. boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj): nhàm chán       

D. irritating /ˈɪrɪteɪtɪŋ/ (adj): gây khó chịu

→ intriguing /ɪnˈtriːɡɪŋ/ (adj): hấp dẫn, gợi thích thú >< boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj): nhàm chán

Thông tin: While animal behavior is not a substitute for modern meteorology, it remains an intriguing area of study. (Mặc dù hành vi của động vật không thể thay thế cho khí tượng học hiện đại, nhưng nó vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.)

Chọn C.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is TRUE according to the passage?

Observing animals can replace modern meteorological tools, especially in rural or remote areas where such tools are unavailable.

Some animals respond to weather changes by seeking safer environments, like hiding or diving, helping humans predict weather.

Domestic animals are the most reliable predictors of weather changes because they are closely observed in everyday life.

Changes in weather are detected first by marine creatures, making them the most effective weather indicators.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?

A. Quan sát động vật có thể thay thế các công cụ khí tượng hiện đại, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa nơi không có sẵn các công cụ đó.

B. Một số động vật phản ứng với sự thay đổi thời tiết bằng cách tìm kiếm môi trường an toàn hơn, như ẩn nấp hoặc lặn xuống, giúp con người dự đoán thời tiết.

C. Động vật nuôi là những tác nhân dự báo sự thay đổi thời tiết đáng tin cậy nhất vì chúng được quan sát kỹ lưỡng trong cuộc sống hàng ngày.

D. Sự thay đổi thời tiết được phát hiện đầu tiên bởi các sinh vật biển, khiến chúng trở thành những chỉ báo thời tiết hiệu quả nhất.

Thông tin:

- While animal behavior is not a substitute for modern meteorology, it remains an intriguing area of study. (Mặc dù hành vi của động vật không thể thay thế cho khí tượng học hiện đại, nhưng nó vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.)

→ A, C, D sai vì việc quan sát hành vi động vật không thay thế được các công cụ hiện đại.

- Before a storm, birds may fly lower than usual or take shelter in trees, avoiding open skies... Sharks, for instance, are known to dive deeper into the ocean before a hurricane or storm.(Trước một cơn bão, chim có thể bay thấp hơn bình thường hoặc trú ẩn trên cây, tránh bầu trời quang đãng… Ví dụ, cá mập được biết đến là lặn sâu hơn xuống dưới biển trước một cơn bão.)

→ B đúng.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the passage?

By observing animals and understanding their responses, weather preparation becomes less challenging for those living in vulnerable areas.

People who carefully watch animals' behaviors can respond effectively to extreme weather situations.

Animal actions give people advanced warning about upcoming natural disasters that technology might overlook in certain instances.

Observing animals' actions can give humans time to get ready for weather changes that set in frequently.

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong bài đọc?

A. Bằng cách quan sát động vật và hiểu phản ứng của chúng, việc chuẩn bị ứng phó với thời tiết trở nên dễ dàng hơn đối với những người sống ở các khu vực dễ bị ảnh hưởng.

B. Những người quan sát kỹ hành vi của động vật có thể ứng phó hiệu quả với các tình huống thời tiết khắc nghiệt.

C. Hành động của động vật cung cấp cho con người cảnh báo sớm về các thảm họa thiên nhiên sắp xảy ra mà công nghệ có thể bỏ sót trong một số trường hợp.

D. Quan sát hành động của động vật có thể giúp con người có thời gian chuẩn bị cho những thay đổi thời tiết thường xuyên xảy ra.

Câu gạch chân: By paying close attention to their actions, people in rural and agricultural communities have often been able to prepare for storms or droughts. (Bằng cách chú ý kỹ đến hành động của chúng, người dân ở các cộng đồng nông thôn và nông nghiệp thường có thể chuẩn bị cho các cơn bão hoặc hạn hán.)

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be inferred about modern meteorology and animal behavior?

Studying animal reactions can enhance technological forecasting systems and improve predictions for atmospheric changes.

Animal behavior is superior to modern weather prediction methods and can help forecast all types of natural disasters reliably.

Scientists completely rely on animals to forecast severe weather events, especially in cases where technology falls short.

Modern meteorology ignores the contributions of animal behavior, which are valued in traditional rural communities.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin suy luận

Có thể suy ra điều gì về khí tượng học hiện đại và hành vi động vật?

A. Nghiên cứu phản ứng của động vật có thể nâng cao hệ thống dự báo công nghệ và cải thiện dự đoán về những thay đổi trong khí quyển.

B. Hành vi của động vật vượt trội hơn các phương pháp dự báo thời tiết hiện đại và có thể giúp dự báo tất cả các loại thiên tai một cách đáng tin cậy.

C. Các nhà khoa học hoàn toàn dựa vào động vật để dự báo các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là trong trường hợp công nghệ không đáp ứng được.

D. Khí tượng học hiện đại bỏ qua những đóng góp của hành vi động vật, vốn được coi trọng trong các cộng đồng nông thôn truyền thống.

Thông tin:

- Research into how animals detect these changes could improve our understanding of natural warning systems. By combining modern technology with insights from the animal kingdom, we may find even better ways to predict and prepare for severe weather. (Nghiên cứu về cách động vật phát hiện những thay đổi này có thể gia tăng sự hiểu biết của chúng ta về các hệ thống cảnh báo tự nhiên. Bằng cách kết hợp công nghệ hiện đại với những hiểu biết từ thế giới động vật, chúng ta có thể tìm ra những cách tốt hơn nữa để dự đoán và chuẩn bị cho thời tiết khắc nghiệt.)

→ A đúng.

- While animal behavior is not a substitute for modern meteorology, it remains an intriguing area of study. (Mặc dù hành vi của động vật không thể thay thế cho khí tượng học hiện đại, nhưng nó vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.)

→ B, C, D sai vì hành vi của động vật không thay thế cho khí tượng học hiện đại mà được coi là một phương pháp giúp cải thiện khả năng dự đoán thời tiết trong tương lai.

Chọn A.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises the passage?

Animals' ability to detect atmospheric changes provides insight into weather forecasting, highlighting the interplay between nature and science and its potential benefits.

Certain animals display unique behaviors before weather events, indicating shifts in atmospheric conditions that humans can monitor effectively.

While modern meteorology is advanced and reliable, observing animals can add depth to weather forecasting techniques, especially in emergencies.

Animals, through their natural instincts, predict weather changes, making them valuable tools for human observation and planning in various scenarios.

Xem đáp án

Kiến thức về ý chính toàn bài

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Khả năng phát hiện những thay đổi trong khí quyển của động vật cung cấp cái nhìn sâu sắc về dự báo thời tiết, làm nổi bật sự tương tác giữa thiên nhiên và khoa học cũng như những lợi ích tiềm năng của nó.

B. Một số loài động vật thể hiện những hành vi độc đáo trước các hiện tượng thời tiết, cho thấy những sự thay đổi trong điều kiện khí quyển mà con người có thể theo dõi hiệu quả.

C. Mặc dù khí tượng học hiện đại rất tiên tiến và đáng tin cậy, nhưng việc quan sát động vật có thể bổ sung thêm chiều sâu cho các kỹ thuật dự báo thời tiết, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.

D. Động vật dự đoán được những thay đổi thời tiết thông qua bản năng tự nhiên, khiến chúng trở thành công cụ quý giá cho việc quan sát và lập kế hoạch của con người trong nhiều tình huống khác nhau.

* Tóm tắt:

Đoạn 1: Nhiều loài động vật có khả năng cảm nhận sự thay đổi của điều kiện khí quyển trước các phương tiện máy móc của con người.

Đoạn 2: Những thay đổi hành vi của chim và kiến trước khi có những thay đổi thời tiết.

Đoạn 3: Cá mập và các động vật trong nhà như chó và mèo cũng có khả năng cảm nhận sự thay đổi của thời tiết.

Đoạn 4: Tuy hành vi của động vật không thay thế được cho khí tượng học hiện đại, song đây vẫn là một lĩnh vực hữu ích và có thể giúp ta dự đoán thời tiết tốt hơn nếu kết hợp với công nghệ hiện đại.

→ A là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.

* Xét các đáp án còn lại:

- B sai vì những sự thay đổi trong điều kiện khí quyển là những thứ động vật có thể cảm nhận được, không phải con người.

- C sai vì không có thông tin về việc quan sát động vật kết hợp với các kỹ thuật dự báo thời tiết có thể giúp trong trường hợp khẩn cấp.

- D sai vì các hành vi của động vật không thể thay thế khí tượng học hiện đại, mà chỉ đóng vai trò là công cụ hữu ích khi kết hợp với công nghệ hiện đại.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Trong suốt lịch sử, con người đã quan sát động vật để hiểu rõ hơn về những thay đổi của thời tiết. Nhiều loài dường như có khả năng đặc biệt trong việc cảm nhận sự thay đổi của điều kiện khí quyển, rất lâu trước khi chúng ta có thể phát hiện ra những sự thay đổi ấy bằng thiết bị. Những hành vi tự nhiên này đã khiến động vật trở thành những đồng minh quý giá trong việc dự báo các hình thái thời tiết. Bằng cách chú ý kỹ đến hành động của chúng, người dân ở các cộng đồng nông thôn và nông nghiệp thường có thể chuẩn bị cho các cơn bão hoặc hạn hán.

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là hành vi của chim. Trước một cơn bão, chim có thể bay thấp hơn bình thường hoặc trú ẩn trên cây, tránh bầu trời quang đãng. Hành vi này được cho là có liên quan đến sự thay đổi áp suất không khí mà chúng có thể cảm nhận được. Tương tự, kiến ​​được cho là những "nhà dự báo thời tiết" giỏi. Trước những trận mưa lớn, ta thấy chúng thường xây những gò đất cao hơn để bảo vệ tổ khỏi bị ngập lụt. Dường như những sinh vật này nắm bắt được nhịp đập của tự nhiên, phản ứng theo bản năng với những thay đổi của môi trường.

Một ví dụ thú vị khác đến từ động vật biển. Ví dụ, cá mập được biết đến là lặn sâu hơn xuống dưới biển trước một cơn bão. Các nhà khoa học suy đoán rằng chúng cảm nhận được sự thay đổi áp suất khí quyển và tìm kiếm độ sâu an toàn hơn để tránh vùng nước hỗn loạn. Ngay cả những động vật nuôi trong nhà như chó và mèo cũng được ghi nhận là có hành vi khác thường trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Chó có thể sủa nhiều hơn bình thường hoặc trở nên bồn chồn, trong khi mèo có thể tìm chỗ ẩn nấp. Quan sát những hành vi này đôi khi có thể giúp làm sáng tỏ những thay đổi thời tiết sắp xảy ra.

Mặc dù hành vi của động vật không thể thay thế cho khí tượng học hiện đại, nhưng nó vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn. Nghiên cứu về cách động vật phát hiện những thay đổi này có thể gia tăng sự hiểu biết của chúng ta về các hệ thống cảnh báo tự nhiên. Bằng cách kết hợp công nghệ hiện đại với những hiểu biết từ thế giới động vật, chúng ta có thể tìm ra những cách tốt hơn nữa để dự đoán và chuẩn bị cho thời tiết khắc nghiệt. Mối liên hệ giữa động vật và môi trường nhắc nhở chúng ta về khả năng thích nghi và giao tiếp đáng kinh ngạc của tự nhiên.