Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 07
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Udemy: Learn Anything, Anytime
Udemy is an online learning platform (1) ______ people learn new skills and improve their knowledge. With over 150,000 (2) ______, students can (3) ______ from a wide range of subjects. Whether you want to learn about topics like business, design, IT, and more, Udemy offers flexible learning (4) ______ your own pace, so you can fit courses around your schedule. Whether you’re looking (5) ______ in your career or learn something new, Udemy has something for everyone. You can access courses on your computer, tablet, or phone, making learning easy and (6) ______. Start learning today and unlock your potential with Udemy.
(Adapted from Udemy – Online Courses)
that helps
helping
which help
helped
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Ta thấy trong câu đã có động từ chính ‘is’ → cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ ‘online learning platform’.
- Danh từ ‘platform’ là danh từ số ít → động từ trong mệnh đề quan hệ phải chia số ít.
- Ta loại B vì sai cấu trúc.
- Ta loại C vì ‘which help’ đang chia ở dạng số nhiều.
- Ta loại D vì ‘helped’ chia quá khứ đơn không phù hợp với thì của câu cũng như ngữ cảnh bài đọc đang ở thời hiện tại.
Dịch: Udemy là một nền tảng học trực tuyến giúp mọi người học các kỹ năng mới và nâng cao kiến thức.
Chọn A.
learning online courses
courses online learning
courses learning online
online learning courses
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
Ta có cụm danh từ: learning courses – khóa học
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘online’ phải đứng trước cụm danh từ ‘learning courses’
→ trật tự đúng: online learning courses
Dịch: Với hơn 150.000 khóa học trực tuyến…
Chọn D.
select
choose
pick
find
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. choose /tʃuːz/ (v): lựa chọn (mang sắc thái trung tính)
B. select /sɪˈlekt/ (v): lựa chọn (mang sắc thái trang trọng, có sự cân nhắc cẩn thận khi chọn)
C. pick /pɪk/ (v): nhặt ra, lựa chọn (mang sắc thái thân mật hơn, thường bao hàm nghĩa chọn lựa một cách nhanh chóng, không có hệ thống hay tiêu chí rõ ràng)
D. find /faɪnd/ (v): tìm kiếm, tìm thấy
Dựa vào ngữ cảnh, ‘choose’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Với hơn 150.000 khóa học trực tuyến, học viên có thể lựa chọn từ nhiều chủ đề khác nhau.
Chọn B.
in
on
at
with
Kiến thức về giới từ
Ta có cụm từ: at one’s own pace – theo tốc độ của một người, tiến triển theo cách phù hợp với lịch trình hoặc thời điểm của riêng người đó
Dịch: Cho dù bạn muốn học về các chủ đề như kinh doanh, thiết kế, công nghệ thông tin, và hơn thế nữa, Udemy cung cấp hình thức học tập linh hoạt theo tốc độ của riêng bạn, vì vậy bạn có thể sắp xếp các khóa học phù hợp với lịch trình của mình.
Chọn C.
to be advanced
advancing
advance
to advance
Kiến thức về động từ nguyên mẫu
Ta có cụm từ: looking to V – dự định, có kế hoạch làm gì
Dịch: Cho dù bạn đang có dự định thăng tiến trong công việc hay học hỏi điều gì mới mẻ, Udemy đều có thứ mà mọi người tìm.
Chọn D.
accessibility
access
accession
accessible
Kiến thức về từ loại
A. accessibility /əkˌsesəˈbɪləti/ (n): khả năng tiếp cận
B. accessing /ˈækses/ (v): truy cập, tiếp cận, đi vào nơi nào đó
C. accession /əkˈseʃn/ (n): sự lên ngôi, sự nhậm chức
D. accessible /əkˈsesəbl/ (adj): dễ truy cập, thuận tiện, được phép đi vào nơi nào đó
- Các từ/cụm từ được nối bởi liên từ ‘and’ cần phải cùng loại từ.
- Xét từ ‘easy’ là tính từ, nên ta cần điền một tính từ vào chỗ trống. → ‘accessible’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Bạn có thể truy cập các khóa học trên máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại, giúp việc học trở nên dễ dàng và thuận tiện.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Udemy: Learn Anything, Anytime
Udemy is an online learning platform that helps people learn new skills and improve their knowledge. With over 150,000 online learning courses, students can choose from a wide range of subjects. Whether you want to learn about topics like business, design, IT, and more. Udemy offers flexible learning at your own pace, so you can fit courses around your schedule. Whether you’re looking to advance in your career or learn something new, Udemy has something for everyone. You can access courses on your computer, tablet, or phone, making learning easy and accessible. Start learning today and unlock your potential with Udemy.
Dịch bài đọc:
Udemy: Học mọi thứ, mọi lúc
Udemy là một nền tảng học trực tuyến giúp mọi người học các kỹ năng mới và nâng cao kiến thức. Với hơn 150.000 khóa học trực tuyến, học viên có thể lựa chọn từ nhiều chủ đề khác nhau. Cho dù bạn muốn học về các chủ đề như kinh doanh, thiết kế, công nghệ thông tin, và hơn thế nữa, Udemy cung cấp hình thức học tập linh hoạt theo tốc độ của riêng bạn, vì vậy bạn có thể sắp xếp các khóa học phù hợp với lịch trình của mình. Cho dù bạn đang có dự định thăng tiến trong công việc hay học hỏi điều gì mới mẻ, Udemy đều có thứ mà mọi người tìm. Bạn có thể truy cập các khóa học trên máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại, giúp việc học trở nên dễ dàng và thuận tiện. Bắt đầu học ngay hôm nay và khai phá tiềm năng của bạn với Udemy.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
VOLUNTEERING FOR A GOOD CAUSE
Make a Difference in Your Community
Volunteering doesn't just benefit those in need; it also enhances your life.
ØWhy Volunteer?
By giving (7) ______ your time and energy, you're contributing to community well-being. Many organizations are constantly looking for people who can (8) ______ tasks, from event planning to assistance in shelters.
ØHow You Can Help
· Identify Causes You Care About: Whether you feel strongly about environmental issues or animal welfare, there's a place for you.
· Participate Actively: Whether at a food bank or a community garden, your initiatives, (9) ______, willhave a meaningful impact.
· Invite Friends: Rather than spending the weekend alone, invite (10) ______ to volunteer with you.Together, you can create positive change.
Volunteering reduces stress and builds meaningful (11) ______. The number of people volunteering each year highlights the (12) ______ of this effort.
others
other
each other
the other
Kiến thức về đại từ bất định
A. others: những cái khác/người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
B. other + N (không đếm được/đếm được số nhiều): những cái khác/người khác
C. each other: lẫn nhau
D. the other + N (số ít): cái/người còn lại trong bộ hai cái/người
Hoặc: the other + N (số nhiều) = the others: những cái/người còn lại trong bộ nhiều cái/người
- Xét chỗ trống cần điền một đại từ chỉ người nhận → ‘others’ là từ phù hợp.
Dịch: Bằng cách dành thời gian và năng lượng của mình cho người khác, bạn đang đóng góp vào sự thịnh vượng của cộng đồng.
Chọn A.
Many organizations are constantly looking for people who can (8) ______ tasks, from event planning to assistance in shelters.
take on
work out
go out
chip in
Kiến thức về cụm động từ
A. take on (phr. v): đảm nhận, gánh vác
B. work out (phr. v): tập thể dục, giải quyết vấn đề/tình huống
C. go out (phr. v): đi ra ngoài
D. chip in (phr. v): đóng góp (tiền bạc, công sức, ý kiến) vào một hoạt động, dự án chung
Dựa vào ngữ cảnh, ‘take on’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Nhiều tổ chức luôn tìm kiếm những người có thể đảm nhận các nhiệm vụ, từ lập kế hoạch sự kiện đến hỗ trợ tại các mái ấm.
Chọn A.
· Whether at a food bank or a community garden, your initiatives, (9) ______, willhave a meaningful impact.
in terms of
in general
in advance
in trouble
Kiến thức về cụm từ - nghĩa của từ
A. in terms of (phr): về mặt
B. in general (phr): nói chung, nhìn chung
C. in advance (phr): trước
D. in trouble (phr): gặp rắc rối
Câu này đang muốn nói cho dù tham gia hoạt động tình nguyện nào, những đóng góp đều sẽ đem lại ý nghĩa và ảnh hưởng. Do đó, ‘in general’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Cho dù là ở ngân hàng thực phẩm hay vườn cộng đồng, nhìn chung các sáng kiến của bạn sẽ có tác động ý nghĩa.
Chọn B.
acquaintance
peers
companions
fellow
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. acquaintance (n): người quen (biết mặt, có tương tác nhưng chưa thân thiết)
B. peers – peer (n): bạn bè đồng trang lứa (thường là cùng độ tuổi và cùng sở thích), người ngang hàng
C. companions – companion (n): bạn, người đồng hành
D. fellow (n): đồng nghiệp, bạn bè (trong học thuật và chuyên môn), thành viên danh dự của viện/hiệp hội
Dựa vào ngữ cảnh, ‘peers’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Thay vì dành cuối tuần một mình, hãy rủ bạn bè cùng tham gia tình nguyện với bạn. Cùng nhau, các bạn có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.
Chọn B.
governments
organizations
connections
limitations
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. governments – government (n): chính phủ
B. organizations – organization (n): tổ chức
C. connections – connection (n): sự kết nối, mối quan hệ
D. limitations – limitation (n): sự giới hạn, sự hạn chế
Ta có: meaningful connection – mối quan hệ/kết nối có ý nghĩa.
Dịch: Hoạt động tình nguyện giúp giảm căng thẳng và xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.
Chọn C.
The number of people volunteering each year highlights the (12) ______ of this effort.
assistant
significance
profession
exchange
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. assistant (n): trợ lý, người phụ tá
B. significance (n): sự quan trọng, sự đáng kể
C. profession (n): nghề nghiệp
D. exchange (n): sự trao đổi
Câu này đang đề cập đến tầm quan trọng của những nỗ lực tham gia hoạt động tình nguyện.
Do đó, ‘significance’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Số lượng người tham gia tình nguyện mỗi năm cho thấy tầm quan trọng của nỗ lực này.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
VOLUNTEERING FOR A GOOD CAUSE
Make a Difference in Your Community
Volunteering doesn't just benefit those in need; it also enhances your life.
ØWhy Volunteer?
By giving others your time and energy, you're contributing to community well-being. Many organizations are constantly looking for people who can take on tasks, from event planning to assistance in shelters.
ØHow You Can Help
· Identify Causes You Care About: Whether you feel strongly about environmental issues or animal welfare, there's a place for you.
· Participate Actively: Whether at a food bank or a community garden, your initiatives, in general, will have a meaningful impact.
· Invite Friends: Rather than spending the weekend alone, invite peers to volunteer with you. Together, you can create positive change.
Volunteering reduces stress and builds meaningful connections. The number of people volunteering each year highlights the significance of this effort.
Dịch bài đọc:
TÌNH NGUYỆN VÌ MỘT MỤC ĐÍCH TỐT ĐẸP
Tạo sự khác biệt trong cộng đồng của bạn
Hoạt động tình nguyện không chỉ mang lại lợi ích cho những người cần giúp đỡ; mà nó còn làm phong phú thêm cuộc sống của bạn.
ØTại sao nên hoạt động tình nguyện?
Bằng cách dành thời gian và năng lượng của mình cho người khác, bạn đang đóng góp vào sự thịnh vượng của cộng đồng. Nhiều tổ chức luôn tìm kiếm những người có thể đảm nhận các nhiệm vụ, từ lập kế hoạch sự kiện đến hỗ trợ tại các mái ấm.
ØBạn có thể giúp đỡ như thế nào
· Xác định những vấn đề bạn quan tâm: Cho dù bạn quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường hay phúc lợi động vật, sẽ luôn có chỗ cho bạn.
· Tham gia tích cực: Cho dù là ở ngân hàng thực phẩm hay vườn cộng đồng, nhìn chung các sáng kiến của bạn sẽ có tác động ý nghĩa.
· Mời bạn bè: Thay vì dành cuối tuần một mình, hãy rủ bạn bè cùng tham gia tình nguyện với bạn. Cùng nhau, các bạn có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.
Hoạt động tình nguyện giúp giảm căng thẳng và xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa. Số lượng người tham gia tình nguyện mỗi năm cho thấy tầm quan trọng của nỗ lực này.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Alice: Sure! Just go straight down this road and take a right at the first intersection. It will be on your left.
b. Bella: Excuse me, can you tell me where the nearest bakery is? I'm really in the mood for some pastries!
c. Bella: Thank you so much! I really appreciate your help.
c-a-b
b-a-c
c-b-a
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Bella: Excuse me, can you tell me where the nearest bakery is? I'm really in the mood for some pastries!
a. Alice: Sure! Just go straight down this road and take a right at the first intersection. It will be on your left.
c. Bella: Thank you so much! I really appreciate your help.
Dịch:
b. Bella: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi tiệm bánh gần nhất ở đâu không? Tôi đang rất thèm bánh ngọt!
a. Alice: Chắc chắn rồi! Cứ đi thẳng xuống con đường này và rẽ phải ở ngã tư đầu tiên. Tiệm bánh sẽ ở phía bên trái.
c. Bella: Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi thực sự rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Chọn B.
a. Liam: Yeah, they regulate the climate and provide over half our oxygen through phytoplankton.
b. Emma: Have you noticed how important marine conservation has become? Oceans are vital for life on Earth.
c. Sophia: But pollution, overfishing, and plastic waste are destroying marine ecosystems. It’s alarming.
d. Emma: And it’s not just marine life, people depending on fishing and tourism are affected too.
e. Liam: True, but solutions like sustainable fishing, marine reserves, and reducing plastic can help if we act now.
d-b-a-c-e
b-a-c-d-e
b-c-d-e-a
d-b-c-e-a
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Emma: Have you noticed how important marine conservation has become? Oceans are vital for life on Earth.
a. Liam: Yeah, they regulate the climate and provide over half our oxygen through phytoplankton.
c. Sophia: But pollution, overfishing, and plastic waste are destroying marine ecosystems. It’s alarming.
d. Emma: And it’s not just marine life, people depending on fishing and tourism are affected too.
e. Liam: True, but solutions like sustainable fishing, marine reserves, and reducing plastic can help if we act now.
Dịch:
b. Emma: Các cậu có nhận thấy việc bảo tồn biển ngày càng quan trọng không? Đại dương rất quan trọng đối với sự sống trên Trái đất.
a. Liam: Đúng vậy, các đại dương điều tiết khí hậu và cung cấp hơn một nửa lượng oxy cho chúng ta thông qua thực vật phù du.
c. Sophia: Nhưng ô nhiễm, đánh bắt cá quá mức và rác thải nhựa đang phá hủy hệ sinh thái biển. Điều này thật đáng báo động.
d. Emma: Và không chỉ sinh vật biển, những người sống dựa vào nghề đánh bắt cá và du lịch cũng bị ảnh hưởng.
e. Liam: Đúng vậy, nhưng các giải pháp như đánh bắt cá bền vững, khu bảo tồn biển và giảm thiểu rác thải nhựa có thể giúp ích nếu chúng ta hành động ngay bây giờ.
Chọn B.
Hi,
a. Thanks so much for the article about the latest AI developments you sent me last week.
b. It was really interesting to read about how AI is transforming the healthcare industry.
c. I’ve been thinking a lot about how AI could change education as well. What are your thoughts on that?
d. It’s amazing how AI can analyze data so quickly, but I’m also a little worried about its impact on jobs.
e. I’m excited to learn more about this technology, but I’m still focused on my current project at the moment.
Write back soon,
Tom
d-b-a-c-e
b-e-a-d-c
a-d-b-c-e
c-a-d-b-e
Kiến thức sắp xếp câu thành một lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi,
a. Thanks so much for the article about the latest AI developments you sent me last week.
d. It’s amazing how AI can analyze data so quickly, but I’m also a little worried about its impact on jobs.
b. It was really interesting to read about how AI is transforming the healthcare industry.
c. I’ve been thinking a lot about how AI could change education as well. What are your thoughts on that?
e. I’m excited to learn more about this technology, but I’m still focused on my current project at the moment.
Write back soon,
Tom
Dịch:
Chào bạn,
a. Cảm ơn bạn rất nhiều về bài báo về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực AI mà bạn gửi tôi tuần trước.
d. Thật đáng kinh ngạc khi AI có thể phân tích dữ liệu nhanh đến vậy, nhưng tôi cũng hơi lo lắng về tác động của nó đến việc làm.
b. Thật thú vị khi đọc về cách AI đang chuyển đổi ngành chăm sóc sức khỏe.
c. Tôi cũng đã suy nghĩ rất nhiều về việc AI có thể thay đổi giáo dục như thế nào. Bạn nghĩ sao về điều đó?
e. Tôi rất hào hứng muốn tìm hiểu thêm về công nghệ này, nhưng hiện tại tôi vẫn đang tập trung vào dự án hiện tại của mình.
Hãy hồi âm sớm nhé,
Tom
Chọn C.
a. This undertaking has demanded not only patience but also consistent practice, as I strive to build a strong foundation by day.
b. The journey was daunting at first, with the complex grammar rules and an entirely unfamiliar vocabulary.
c. Learning a foreign language I’d always found fascinating has turned into a new challenge I’m fully committed to.
e. While there are inevitable setbacks and moments of frustration during the journey, each small achievement provides a sense of progress and keeps me motivated.
d. Ultimately, this immersive experience has broadened my perspective, deepened my appreciation for different cultures, and reinforced the importance of persistence.
b-e-c-a-d
c-b-a-e-d
e-b-c-a-d
a-e-c-b-d
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Learning a foreign language I’d always found fascinating has turned into a new challenge I’m fully committed to.
b. The journey was daunting at first, with the complex grammar rules and an entirely unfamiliar vocabulary.
a. This undertaking has demanded not only patience but also consistent practice, as I strive to build a strong foundation by day.
e. While there are inevitable setbacks and moments of frustration during the journey, each small achievement provides a sense of progress and keeps me motivated.
d. Ultimately, this immersive experience has broadened my perspective, deepened my appreciation for different cultures, and reinforced the importance of persistence.
Dịch:
c. Việc học một ngoại ngữ mà tôi thấy thú vị đã trở thành một thử thách mới mà tôi quyết tâm theo đuổi.
b. Ban đầu, hành trình này khá khó khăn, với những quy tắc ngữ pháp phức tạp và vốn từ vựng hoàn toàn xa lạ.
a. Việc này không chỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn mà còn cả sự luyện tập đều đặn, khi tôi cố gắng xây dựng nền tảng vững chắc mỗi ngày.
e. Mặc dù không tránh khỏi những trở ngại và những khoảnh khắc nản chí, nhưng mỗi thành tựu nhỏ đều mang lại cảm giác tiến bộ và giúp tôi giữ động lực.
d. Cuối cùng, trải nghiệm học tập chuyên sâu này đã mở rộng tầm nhìn của tôi, làm sâu sắc thêm sự trân trọng của tôi đối với các nền văn hóa khác nhau và củng cố tầm quan trọng của sự kiên trì.
Chọn B.
a. Despite these issues, the allure of exploring new places and experiencing different cultures continues to attract millions of travelers each year.
b. This surge in tourism has also encouraged local businesses, from restaurants to souvenir shops, to flourish, thereby boosting the local economy.
c. However, with increased foot traffic comes challenges, such as overcrowding and strain on infrastructure.
d. Tourism has become a vital part of many economies around the world, offering countless opportunities for growth and development.
e. In recent years, popular destinations have seen a significant increase in visitors, leading to a vibrant atmosphere filled with cultural exchanges.
d-b-c-e-a
d-a-e-b-c
d-e-b-c-a
d-c-a-b-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. Tourism has become a vital part of many economies around the world, offering countless opportunities for growth and development.
e. In recent years, popular destinations have seen a significant increase in visitors, leading to a vibrant atmosphere filled with cultural exchanges.
b. This surge in tourism has also encouraged local businesses, from restaurants to souvenir shops, to flourish, thereby boosting the local economy.
c. However, with increased foot traffic comes challenges, such as overcrowding and strain on infrastructure.
a. Despite these issues, the allure of exploring new places and experiencing different cultures continues to attract millions of travelers each year.
Dịch:
d. Du lịch đã trở thành một phần thiết yếu của nhiều nền kinh tế trên thế giới, mang lại vô số cơ hội tăng trưởng và phát triển.
e. Trong những năm gần đây, các điểm đến nổi tiếng đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể lượng khách du lịch, tạo nên một bầu không khí sôi động với nhiều hoạt động giao lưu văn hóa.
b. Sự bùng nổ du lịch này cũng khuyến khích các doanh nghiệp địa phương, từ nhà hàng đến cửa hàng bán đồ lưu niệm, phát triển mạnh mẽ, từ đó thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
c. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng lượng khách du lịch là những thách thức như tình trạng quá tải và áp lực lên cơ sở hạ tầng.
a. Mặc dù gặp phải những vấn đề này, sức hấp dẫn của việc khám phá những địa điểm mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau vẫn tiếp tục thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Many animals around the world are on the brink of extinction due to habitat destruction and human activities. The panda, as an example, (18) ______. As one of the most iconic symbols of conservation, pandas face immense challenges in their survival.
Pandas, (19) ______, are facing critical threats worldwide due to deforestation and habitat loss. As forests are cleared for agriculture, urban development, and logging, the resources pandas rely on are rapidly disappearing. This global issue affects not only pandas but also countless other species that share these ecosystems.
Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. (20) ______. Additionally, stricter laws have been implemented to combat illegal logging and land exploitation. These measures aim to give pandas a fighting chance at survival.
Protected by strict conservation policies, (21) ______. Although there has been some progress, more effort still needs to be made to secure their future. (22) ______. This is essential for giving this beloved species a chance to flourish again.
which is experiencing a rapid decline in its population because of the loss of its primary food source
of which the population has decreased rapidly because of the loss of its primary food source
is experiencing a rapid decline in its population because of the loss of its primary food source
having experienced a rapid decline in its population because of the loss of its primary food source
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta nhận thấy câu đã có chủ ngữ ‘The panda’ nhưng chưa có động từ chính.
→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘The panda’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- A, B sai vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
- C đúng vì ‘is experiencing’ là động từ đang chia ở thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp về mặt nghĩa và ngữ pháp.
- D sai vì ‘having experienced’ là dạng phân từ hoàn thành, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
Dịch: Gấu trúc, chẳng hạn, đang trải qua sự suy giảm nhanh chóng về số lượng do mất đi nguồn thức ăn chính.
Chọn C.
which survival depends on healthy forests filled with bamboo
whose survival depends on healthy forests filled with bamboo
depends on healthy forests filled with bamboo for their survival
relies on healthy forests filled with bamboo for their survival
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Căn cứ vào câu đã có một động từ chính được chia theo thì hiện tại tiếp diễn (are facing), vì vậy chỗ trống ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
→ A sai vì đại từ quan hệ ‘which’ chưa chỉ ra được sự sở hữu.
→ B đúng vì là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, có đại từ quan hệ ‘whose’ chỉ sự sở hữu, phù hợp bổ nghĩa cho danh từ ‘pandas’ ở đằng trước.
→ Ta loại đáp án C và D vì ‘depends’ và ‘relies’ là 2 động từ chia theo thì hiện tại đơn.
Dịch: Gấu trúc, loài mà sự sống còn phụ thuộc vào những khu rừng khỏe mạnh với nhiều tre, đang phải đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng trên toàn thế giới do nạn phá rừng và mất môi trường sống.
Chọn B.
Working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests, pandas can be protected
The importance of preserving bamboo forests encourages conservationists to work on educating communities
It is urgent that conservationists teach communities about the importance of preserving bamboo forests
Conservationists are also working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Bằng cách giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng tre, gấu trúc có thể được bảo vệ.
→ Loại A vì đây là rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ, nhưng ‘pandas’ không thể là chủ ngữ của động từ ‘work’.
B. Tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre khuyến khích các nhà bảo tồn nỗ lực giáo dục cộng đồng.
→ Loại B vì nghĩa của câu không phù hợp với câu ở phía trước.
C. Việc cấp bách là các nhà bảo tồn cần phải giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre.
→ Loại C vì quá nhấn mạnh tính cấp bách của việc các nhà bảo tồn giáo dục cộng đồng, nghĩa không phù hợp với bài.
D. Các nhà bảo tồn cũng đang nỗ lực giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre
→ D đúng vì phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Dịch: Các nhà bảo tồn cũng đang nỗ lực giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre.
Chọn D.
pandas still depend on human support to recover their population
human support is still important for pandas to recover their population
dependence on human support is of great importance to pandas
people still play an important role in ensuring the survival of pandas
Kiến thức về mệnh đề phân từ quá khứ
* Xét nghĩa các đáp án:
A. gấu trúc vẫn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của con người để phục hồi quần thể
B. sự hỗ trợ của con người vẫn rất quan trọng đối với sự phục hồi quần thể của gấu trúc
C. sự phụ thuộc vào sự hỗ trợ của con người có tầm quan trọng rất lớn đối với gấu trúc
D. con người vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự sống còn của gấu trúc
- Căn cứ vào mệnh đề ‘Protected by strict conservation policies’ ta suy ra câu này dùng cấu trúc: V-ed..., S + V mà điều kiện để dùng dạng này là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ.
- Xét về nghĩa, ‘human support,’ ‘dependence’, ‘people’ không thể là chủ ngữ của vế trước ‘Protected by strict conservation policies’. Do đó, ta loại B, C, D.
Dịch: Được bảo vệ bởi các chính sách bảo tồn nghiêm ngặt, gấu trúc vẫn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của con người để phục hồi số lượng.
Chọn A.
More people recognize the importance of biodiversity and take action until the panda's decline can be slowed
Recognizing the importance of biodiversity and taking action, the panda's decline can be slowed
The panda's decline will be slowed so that more people recognize the importance of biodiversity and take action
If more people recognize the importance of biodiversity and take action, the panda's decline can be slowed
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Nhiều người nhận ra tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động cho đến khi sự suy giảm số lượng gấu trúc có thể chậm lại.
→ Loại A vì ‘until’ chỉ một hành động sẽ kéo dài đến khi có kết quả, nhưng câu này cần diễn đạt rằng nhận thức và hành động là điều kiện làm chậm sự suy giảm số lượng gấu trúc, không phải là hành động kéo dài cho đến khi có kết quả.
B. Nhận thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động, sự suy giảm số lượng gấu trúc có thể được làm chậm lại.
→ Loại B vì hai mệnh đề không cùng chủ ngữ.
C. Sự suy giảm số lượng gấu trúc sẽ chậm lại để nhiều người nhận ra tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động.
→ Loại C vì nghĩa gây hiểu nhầm rằng sự suy giảm chậm lại của gấu trúc là nguyên nhân, chứ không phải kết quả.
D. Nếu nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động, sự suy giảm số lượng gấu trúc có thể được làm chậm lại.
→ D đúng về mặt ngữ nghĩa.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Many animals around the world are on the brink of extinction due to habitat destruction and human activities. The panda, as an example, is experiencing a rapid decline in its population because of the loss of its primary food source. As one of the most iconic symbols of conservation, pandas face immense challenges in their survival.
Pandas, whose survival depends on healthy forests filled with bamboo, are facing critical threats worldwide due to deforestation and habitat loss. As forests are cleared for agriculture, urban development, and logging, the resources pandas rely on are rapidly disappearing. This global issue affects not only pandas but also countless other species that share these ecosystems.
Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. Conservationists are also working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests. Additionally, stricter laws have been implemented to combat illegal logging and land exploitation. These measures aim to give pandas a fighting chance at survival.
Protected by strict conservation policies, pandas still depend on human support to recover their population. Although there has been some progress, more effort still needs to be made to secure their future. If more people recognize the importance of biodiversity and take action, the panda's decline can be slowed. This is essential for giving this beloved species a chance to flourish again.
Dịch bài đọc:
Nhiều loài động vật trên thế giới đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do sự tàn phá môi trường sống và các hoạt động của con người. Gấu trúc, chẳng hạn, đang trải qua sự suy giảm nhanh chóng về số lượng do mất đi nguồn thức ăn chính. Là một trong những biểu tượng nổi bật nhất của công tác bảo tồn, gấu trúc phải đối mặt với những thách thức to lớn trong việc sinh tồn.
Gấu trúc, loài mà sự sống còn phụ thuộc vào những khu rừng khỏe mạnh với nhiều tre, đang phải đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng trên toàn thế giới do nạn phá rừng và mất môi trường sống. Khi rừng bị chặt phá để phục vụ nông nghiệp, phát triển đô thị và khai thác gỗ, các nguồn tài nguyên mà gấu trúc dựa vào đang nhanh chóng biến mất. Vấn đề toàn cầu này không chỉ ảnh hưởng đến gấu trúc mà còn vô số loài khác cùng chia sẻ hệ sinh thái này.
Những nỗ lực cứu gấu trúc đã tăng lên trong những năm qua, với nhiều tổ chức tập trung vào các chương trình nhân giống và phục hồi môi trường sống. Các nhà bảo tồn cũng đang nỗ lực giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre. Ngoài ra, các luật nghiêm ngặt hơn đã được thực thi để chống lại nạn khai thác gỗ bất hợp pháp và khai thác đất đai. Những biện pháp này nhằm mục đích mang lại cho gấu trúc một cơ hội sống sót.
Được bảo vệ bởi các chính sách bảo tồn nghiêm ngặt, gấu trúc vẫn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của con người để phục hồi số lượng. Mặc dù đã có một số tiến bộ, nhưng vẫn cần nỗ lực hơn nữa để đảm bảo tương lai của chúng. Nếu nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động, sự suy giảm số lượng gấu trúc có thể được làm chậm lại. Điều này rất cần thiết để tạo cơ hội cho loài động vật được yêu mến này phát triển mạnh mẽ trở lại.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Living an independent life is often considered an audacious endeavor, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. It requires an unwavering commitment to self-sufficiency, as individuals navigate the complexities of daily living without relying on others. This path is fraught with challenges, yet it is also incredibly rewarding, allowing for profound personal growth. The journey fosters resilience and adaptability, qualities essential for anyone daring enough to embrace independence.
The main part of an independent life is the important journey of finding out who you are. This exploration of one's identity is not merely an act of rebellion against societal norms; it is an opportunity to engage deeply with one's passions, aspirations, and values. By stepping outside the comfort zone, individuals are able to cultivate a sense of authenticity that is often lost in conventional lifestyles.
Furthermore, independence fosters an environment ripe for creativity and innovation. Free from external constraints, individuals can experiment with new ideas and solutions, unshackled by the fears of judgment or failure.
Despite the myriad challenges that accompany independent living, such as financial instability and social isolation, the benefits often outweigh these drawbacks. Individuals who embrace this lifestyle tend to develop a stronger sense of self and a clearer vision of their goals, as they learn to navigate obstacles with ingenuity and tenacity.
(Adapted from Tuoitrenews)
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Living independently is often considered a bold choice.
Independence leads to personal freedom and self-sufficiency.
The path to independence is always easy and straightforward.
Embracing independence fosters resilience and adaptability.
Kiến thức về thông tin chi tiết
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?
A. Sống độc lập thường được coi là một lựa chọn táo bạo.
B. Sự độc lập dẫn đến tự do cá nhân và khả năng tự túc.
C. Con đường đến sự độc lập luôn dễ dàng và đơn giản.
D. Việc đón nhận sự độc lập nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng.
Thông tin:
- Living an independent life is often considered an audacious endeavor, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. It requires an unwavering commitment to self-sufficiency, as individuals navigate the complexities of daily living without relying on others. (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Nó đòi hỏi một cam kết kiên định đối với sự tự túc, khi các cá nhân phải đối mặt với những phức tạp của cuộc sống hàng ngày mà không dựa dẫm vào người khác.) → A, B được đề cập.
- The journey fosters resilience and adaptability, qualities essential for anyone daring enough to embrace independence. (Hành trình này nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng, những phẩm chất cần thiết cho bất kỳ ai đủ can đảm để chấp nhận cuộc sống độc lập.) → D được đề cập.
Chọn C.
The word ‘audacious’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
generous
brave
courageous
cowardly
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘audacious’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. generous /'dӡenərəs/ (adj): hào phóng, rộng lượng
B. brave /breɪv/ (adj): dũng cảm, gan dạ
C. courageous /kə'reɪdӡəs/ (adj): can đảm, dũng cảm
D. cowardly /'kaʊədli/ (adj): nhát gan, hèn nhát
→ audacious /ɔːˈdeɪʃəs/ (adj): táo bạo >< cowardly /'kaʊədli/ (adj): nhát gan; hèn nhát
Thông tin: Living an independent life is often considered an audacious endeavor, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình.)
Chọn D.
The word ‘it’ in paragraph 2 refers to ______.
exploration of one's identity
act of rebellion
heart
independent life
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘it’ trong đoạn 2 chỉ ______.
A. exploration of one’s identity (phr): khám phá bản sắc của một người
B. act of rebellion (phr): hành động nổi loạn
C. heart (n): trái tim
D. independent life (phr): cuộc sống độc lập
→ Từ ‘it’ nhắc tới ‘this exploration of one’s identity’ ở phía trước.
Thông tin: This exploration of one's identity is not merely an act of rebellion against societal norms; it is an opportunity to engage deeply with one's passions, aspirations, and values. (Việc khám phá bản sắc của một người không chỉ là một hành động nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội; đó là một cơ hội để gắn kết sâu sắc với đam mê, khát vọng và giá trị của một người.)
Chọn A.
The word ‘outweigh’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
clarify
exceed
suffer
advance
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘outweigh’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. clarify /'klærəfaɪ/ (v): làm rõ, làm sáng tỏ
B. exceed /ɪk'si:d/ (v): vượt trội, vượt quá
C. suffer /'sʌfə(r)/ (v): chịu đựng, trải qua
D. advance /əd'vɑ:ns/ (v): tiến bộ
→ outweigh /ˌaʊtˈweɪ/ (v): nặng hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn = exceed /ɪk'si:d/ (v): vượt trội, vượt quá
Thông tin: Despite the myriad challenges that accompany independent living, such as financial instability and social isolation, the benefits often outweigh these drawbacks. (Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này.)
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Individuals who remain in their comfort zones typically find that they are able to identify and connect with their true selves.
Staying in familiar situations provides a sense of security and comfort, which can help people gradually uncover their authentic selves.
When people leave their comfort zones, they can develop a true sense of self that is frequently missing in ordinary ways of living.
Avoiding challenges allows individuals to maintain a conventional lifestyle, as it enables them to stick to familiar routines.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Những người ở trong vùng an toàn của mình thường nhận thấy rằng họ có thể xác định và kết nối với con người thật của mình.
B. Việc ở trong những tình huống quen thuộc mang lại cảm giác an toàn và thoải mái, điều này có thể giúp mọi người dần dần khám phá ra con người thật của họ.
C. Khi rời khỏi vùng an toàn, mọi người có thể phát triển ý thức về con người thật mà thường thiếu trong lối sống thông thường.
D. Tránh né thử thách cho phép các cá nhân duy trì lối sống truyền thống, vì nó giúp họ sống dựa theo những thói quen quen thuộc.
Câu gạch chân: By stepping outside the comfort zone, individuals are able to cultivate a sense of authenticity that is often lost in conventional lifestyles. (Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, mỗi cá nhân có thể nuôi dưỡng cảm giác chân thực mà thường bị lãng quên trong các lối sống thông thường.)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Independence guarantees that individuals will avoid any form of social isolation.
Creativity and innovation thrive in environments free from external constraints.
Conventional lifestyles are described as the best path for personal growth.
Individuals who embrace independence are less likely to adapt to change.
Kiến thức về thông tin đúng/sai
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?
A. Sự độc lập đảm bảo rằng các cá nhân sẽ tránh được bất kỳ hình thức cô lập xã hội nào.
B. Sáng tạo và đổi mới phát triển mạnh trong môi trường không có ràng buộc bên ngoài.
C. Lối sống thông thường được mô tả là con đường tốt nhất cho sự phát triển cá nhân.
D. Những người chấp nhận sự độc lập ít có khả năng thích ứng với sự thay đổi.
Thông tin:
- Despite the myriad challenges that accompany independent living, such as financial instability and social isolation, the benefits often outweigh these drawbacks. (Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này.) → A sai vì việc sống độc lập có khả năng dẫn đến cô lập xã hội.
- Furthermore, independence fosters an environment ripe for creativity and innovation. Free from external constraints, individuals can experiment with new ideas and solutions, unshackled by the fears of judgment or failure. (Hơn nữa, sự độc lập tạo ra một môi trường chín muồi cho sự sáng tạo và đổi mới. Không bị ràng buộc bởi các hạn chế bên ngoài, các cá nhân có thể thử nghiệm với những ý tưởng và giải pháp mới, không bị trói buộc bởi nỗi sợ hãi về sự phán xét hay thất bại.) → B đúng.
- Living an independent life is often considered an audacious endeavor, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. It requires an unwavering commitment to self-sufficiency, as individuals navigate the complexities of daily living without relying on others. This path is fraught with challenges, yet it is also incredibly rewarding, allowing for profound personal growth. (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Nó đòi hỏi một cam kết kiên định đối với sự tự túc, khi các cá nhân phải đối mặt với những phức tạp của cuộc sống hàng ngày mà không dựa dẫm vào người khác. Con đường này đầy rẫy những thử thách, nhưng nó cũng vô cùng bổ ích, cho phép sự phát triển cá nhân sâu sắc.) → C sai vì lối sống độc lập mới là lối sống được cho là hỗ trợ cho quá trình phát triển cá nhân.
- The journey fosters resilience and adaptability, qualities essential for anyone daring enough to embrace independence. (Hành trình này nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng, những phẩm chất cần thiết cho bất kỳ ai đủ can đảm để chấp nhận cuộc sống độc lập.) → D sai vì việc sống độc lập sẽ giúp phát triển khả năng thích ứng của một người.
Chọn B.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến một mối quan hệ nhượng bộ hiện tại?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin: Despite the myriad challenges that accompany independent living, such as financial instability and social isolation, the benefits often outweigh these drawbacks. (Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này.)
Chọn D.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào, tác giả thảo luận về tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân và khám phá bản thân trong cuộc sống độc lập?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin: The main part of an independent life is the important journey of finding out who you are. This exploration of one's identity is not merely an act of rebellion against societal norms; it is an opportunity to engage deeply with one's passions, aspirations, and values. (Phần chính của cuộc sống độc lập là hành trình quan trọng để tìm ra bạn là ai. Việc khám phá bản sắc của một người không chỉ là một hành động nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội; đó là một cơ hội để gắn kết sâu sắc với đam mê, khát vọng và giá trị của một người.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Nó đòi hỏi một cam kết kiên định đối với sự tự túc, khi các cá nhân phải đối mặt với những phức tạp của cuộc sống hàng ngày mà không dựa dẫm vào người khác. Con đường này đầy rẫy những thử thách, nhưng nó cũng vô cùng bổ ích, cho phép sự phát triển cá nhân sâu sắc. Hành trình này nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng, những phẩm chất cần thiết cho bất kỳ ai đủ can đảm để chấp nhận cuộc sống độc lập.
Phần chính của cuộc sống độc lập là hành trình quan trọng để tìm ra bạn là ai. Việc khám phá bản sắc của một người không chỉ là một hành động nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội; đó là một cơ hội để gắn kết sâu sắc với đam mê, khát vọng và giá trị của một người. Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, mỗi cá nhân có thể nuôi dưỡng cảm giác chân thực mà thường bị lãng quên trong các lối sống thông thường.
Hơn nữa, sự độc lập tạo ra một môi trường chín muồi cho sự sáng tạo và đổi mới. Không bị ràng buộc bởi các hạn chế bên ngoài, các cá nhân có thể thử nghiệm với những ý tưởng và giải pháp mới, không bị trói buộc bởi nỗi sợ hãi về sự phán xét hay thất bại.
Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này. Những người chấp nhận lối sống này có xu hướng phát triển ý thức mạnh mẽ hơn về bản thân và tầm nhìn rõ ràng hơn về mục tiêu của họ, khi họ học cách vượt qua các trở ngại bằng sự khéo léo và kiên trì.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In today's society, many people look up to celebrity couples whose relationships seem perfect and full of romance. [I] These couples often become the subject of admiration and envy, with fans believing their love stories are the ideal to aspire to. [II] Whether it's actors in the entertainment industry or popular influencers on social media, these relationships are often put on a pedestal. [III] However, behind the spotlight, what we see is only a glimpse of their lives, and many of these relationships face the same struggles that any couple might experience. [IV]
Marriage, like any other relationship, comes with its own set of challenges. The pressures of fame, personal differences, and unrealistic expectations can all take a toll. Communication issues, financial strain, and the balancing act between career and family can also contribute to marital problems. In many cases, these challenges are not addressed in time, leading to growing frustration and emotional distance. When both partners fail to nurture their relationship, what once seemed like an unbreakable bond can slowly unravel.
The consequences of unresolved issues in marriage can be severe. Divorce, once considered taboo, has now become a more common outcome for couples who cannot reconcile their differences. Take Song Hye Kyo and Song Joong Ki, for example: their divorce shocked fans, demonstrating how even the most admired relationships can face the reality of separation. Similarly, influencers Xoài Non and Xemesis have also faced their own challenges, showing that social media's portrayal of a perfect relationship is often far from the truth. Divorce can leave lasting emotional scars and impact children, family dynamics, and even careers.
To avoid the pitfalls of divorce, it is crucial for couples to focus on maintaining open communication, mutual respect, and understanding. Marriage requires constant effort. and it's essential to prioritize each other's emotional and mental well-being. Seeking professional counseling when necessary, setting aside quality time together, and keeping realistic expectations can help build a strong foundation. Remember, a successful marriage is not about perfection but about growing together and overcoming challenges as a team.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
The reality is that even those who appear to have the perfect partnership often face challenges that can test their bond.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Thực tế là ngay cả những người có vẻ như có mối quan hệ hoàn hảo cũng thường phải đối mặt với những thách thức có thể thử thách mối quan hệ của họ.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
→ Câu trên phù hợp ở vị trí [IV] vì nó phù hợp làm câu kết đoạn và liên kết mạch lạc với câu phía trước đề cập tới việc các cặp đôi nổi tiếng cũng đối mặt với các khó khăn như bao cặp đôi khác.
Chọn D.
The phrase ‘put on a pedestal’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
admired
neglected
offended
disturbed
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘put on a pedestal’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. admired – admire /əd'maɪə(r)/ (v): ngưỡng mộ
B. neglected – neglect /nɪ'glekt/ (v): từ chối
C. offended – offend /ə'fend/ (v): xúc phạm
D. disturbed – disturb /dɪ'stɜːb/ (v): làm phiền, gây sao nhãng
→ put on a pedestal (idiom): tôn thờ ai đó = admired – admire /əd'maɪə(r)/ (v): ngưỡng mộ
Thông tin: Whether it's actors in the entertainment industry or popular influencers on social media, these relationships are often put on a pedestal. (Cho dù đó là diễn viên trong ngành giải trí hay những người có sức ảnh hưởng nổi tiếng trên mạng xã hội, những mối quan hệ này thường được ngưỡng mộ.)
Chọn A.
The word ‘its’ in paragraph 2 refers to?
relationship
marriage
bond
pressures
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘its’ trong đoạn 2 chỉ gì?
A. relationship (n): mối quan hệ
B. marriage (n): hôn nhân
C. bond (n): mối ràng buộc
D. pressures (n): áp lực
Thông tin: Marriage, like any other relationship, comes with its own set of challenges. (Hôn nhân, giống như bất kỳ mối quan hệ nào khác, nó cũng đi kèm với những thách thức riêng.)
→ Từ ‘its’ nhắc tới ‘marriage’ ở phía trước.
Chọn B.
work-life balance
communication problems
personal health issues
money-related stress
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 2, điều nào sau đây không được nhắc tới như một vấn đề hôn nhân?
A. sự cân bằng của cuộc sống và công việc
B. những vấn đề về giao tiếp
C. vấn đề sức khỏe cá nhân
D. những căng thẳng liên quan tới tiền bạc
Thông tin: Marriage, like any other relationship, comes with its own set of challenges. The pressures of fame, personal differences, and unrealistic expectations can all take a toll. Communication issues, financial strain, and the balancing act between career and family can also contribute to marital problems (Hôn nhân, giống như bất kỳ mối quan hệ nào khác, cũng đi kèm với những thách thức riêng. Áp lực của sự nổi tiếng, khác biệt cá nhân và kỳ vọng không thực tế đều có thế gây ra hậu quả. Các vấn đề về giao tiếp, căng thẳng về tài chính và hành động cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình cũng có thế góp phần gây ra các vấn đề hôn nhân.) → A, B, D được đề cập.
Chọn C.
Divorce, once considered taboo, has become a more common outcome for couples who cannot resolve their differences.
Influencers and celebrities, like everyone else, face relationship challenges that can lead to separation, showing their public personas mask private struggle.
Social media often presents an idealized version of relationships, causing people to believe in unrealistic portrayals of love.
The effects of unresolved issues in marriage can lead to serious consequences, including emotional distress and impact on family life.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Ly hôn, trước đây được coi là điều cấm kỵ, đã trở thành kết quả phổ biến hơn đối với các cặp đôi không thể giải quyết được những khác biệt của họ.
B. Những người có sức ảnh hưởng và người nổi tiếng, giống như mọi người khác, phải đối mặt với những thách thức trong mối quan hệ có thể dẫn đến sự chia ly, cho thấy hình ảnh công chúng của họ che giấu cuộc đấu tranh riêng tư.
C. Phương tiện truyền thông xã hội thường đưa ra một phiên bản lý tưởng hóa về các mối quan hệ, khiến mọi người tin vào những miêu tả không thực tế về tình yêu.
D. Hậu quả của các vấn đề chưa được giải quyết trong hôn nhân có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả đau khổ về mặt cảm xúc và tác động đến cuộc sống gia đình.
Thông tin: The consequences of unresolved issues in marriage can be severe. Divorce, once considered taboo, has now become a more common outcome for couples who cannot reconcile their differences. Take Song Hye Kyo and Song Joong Ki, for example: their divorce shocked fans, demonstrating how even the most admired relationships can face the reality of separation. Similarly, influencers Xoài Non and Xemesis have also faced their own challenges, showing that social media's portrayal of a perfect relationship is often far from the truth. Divorce can leave lasting emotional scars and impact children, family dynamics, and even careers. (Hậu quả của những vấn đề chưa được giải quyết trong hôn nhân có thể rất nghiêm trọng. Ly hôn, từng được coi là điều cấm kỵ, giờ đây đã trở thành kết quả phổ biến hơn đối với các cặp đôi không thể hòa giải những khác biệt của họ. Lấy Song Hye Kyo và Song Joong Ki làm ví dụ: cuộc ly hôn của họ đã khiến người hâm mộ sốc, chứng minh rằng ngay cả những mối quan hệ được ngưỡng mộ nhất cũng có thể phải đối mặt với thực tế là phải chia tay. Tương tự như vậy, những người có sức ảnh hưởng Xoài Non và Xemesis cũng đã phải đối mặt với những thách thức của riêng họ, cho thấy rằng hình ảnh mô tả về một mối quan hệ hoàn hảo trên mạng xã hội thường không đúng với sự thật. Ly hôn có thể để lại những vết thương tình cảm lâu dài và tác động đến con cái, mối quan hệ gia đình và thậm chí là sự nghiệp.)
→ Đoạn 3 nhấn mạnh các hậu quả nghiêm trọng của ly hôn như ảnh hưởng tới cảm xúc cũng như gây ảnh hưởng lên con cái, gia đình và sự nghiệp. Đáp án D thể hiện đúng trọng tâm này.
Chọn D.
The word ‘separation’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______.
division
disconnection
segregation
union
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘separation’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. division /dɪ'vɪӡn/ (n): phân công, phân chia
B. union /'ju:niən/ (n): sự hợp nhất
C. segregation /,segrɪ'geɪʃn/ (n): sự phân biệt
D. disconnection /,dɪskə'nekʃn/ (n): ngắt kết nối
→ separation /ˌsepəˈreɪʃn/ (n): sự chia cắt, chia tay >< union /'ju:niən/ (n): sự hợp nhất
Thông tin: Take Song Hye Kyo and Song Joong Ki, for example: their divorce shocked fans, demonstrating how even the most admired relationships can face the reality of separation. (Lấy Song Hye Kyo và Song Joong Ki làm ví dụ: cuộc ly hôn của họ đã khiến người hâm mộ sốc, chứng minh rằng ngay cả những mối quan hệ được ngưỡng mộ nhất cũng có thể phải đối mặt với thực tế là phải chia tay.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Celebrity couples' relationships are always perfect and free from any challenges.
Celebrity couples experience fewer problems than ordinary couples because of their fame.
The pressures of fame and unrealistic expectations have no effect on celebrity couples.
Even celebrity couples can face the struggles and challenges that ordinary couples experience.
Kiến thức về thông tin đúng/sai
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?
A. Mối quan hệ của các cặp đôi nổi tiếng luôn hoàn hảo và không có bất kỳ thử thách nào.
B. Các cặp đôi nổi tiếng gặp ít vấn đề hơn các cặp đôi bình thường vì sự nổi tiếng của họ.
C. Áp lực của sự nổi tiếng và kỳ vọng không thực tế không ảnh hưởng đến các cặp đôi nổi tiếng.
D. Ngay cả các cặp đôi nổi tiếng cũng có thể đối mặt với những khó khăn và thử thách mà các cặp đôi bình thường gặp phải.
Thông tin:
- However, behind the spotlight, what we see is only a glimpse of their lives, and many of these relationships face the same struggles that any couple might experience. (Tuy nhiên, đằng sau hào quang, những gì chúng ta thấy chỉ là cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của họ và nhiều mối quan hệ trong số này phải đối mặt với những khó khăn giống như bất kỳ cặp đôi nào có thể trải qua.) → A, B sai vì các cặp đôi nổi tiếng cũng có những khó khăn giống như bao cặp đôi khác.
- Marriage, like any other relationship, comes with its own set of challenges. The pressures of fame, personal differences, and unrealistic expectations can all take a toll. (Hôn nhân, giống như bất kỳ mối quan hệ nào khác, cũng đi kèm với những thách thức riêng. Áp lực của sự nối tiếng, khác biệt cá nhân và kỳ vọng không thực tế đều có thể gây ra hậu quả.) → C sai vì áp lực của sự nổi tiếng và kỳ vọng không thực tế có khả năng ảnh hưởng tiêu cực tới các cặp đôi nổi tiếng.
- However, behind the spotlight, what we see is only a glimpse of their lives, and many of these relationships face the same struggles that any couple might experience. (Tuy nhiên, đằng sau hào quang, những gì chúng ta thấy chỉ là cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của họ và nhiều mối quan hệ trong số này phải đối mặt với những khó khăn giống như bất kỳ cặp đôi nào có thể trải qua.) → D đúng.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Marriage demands ongoing effort, and it is crucial to give priority to each other'semotional and mental well-being.
Marriage requires continuous effort, and it is normal to take each other's emotional and mental well-being for granted.
Marriage implies ongoing effort, and it is straightforward to give priority to each other's emotional and mental well-being.
Marriage commands ongoing effort, and it is important to express a strong preference for each other's emotional and mental well-being.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Hôn nhân đòi hỏi nỗ lực liên tục, và điều quan trọng là phải ưu tiên cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau.
B. Hôn nhân đòi hỏi nỗ lực liên tục, và việc coi nhẹ sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau là điều bình thường.
C. Hôn nhân ngụ ý nỗ lực liên tục, và việc ưu tiên cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau là điều dễ hiểu.
D. Hôn nhân đòi hỏi nỗ lực liên tục, và điều quan trọng là phải thể hiện sự ưu tiên mạnh mẽ cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau
Câu gạch chân: Marriage requires constant effort. and it's essential to prioritize each other's emotional and mental well-being. (Hôn nhân đòi hỏi nỗ lực liên tục và điều cần thiết là phải ưu tiên sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau.)
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Mutual understanding is more important than communication in maintaining a successful marriage.
Spending as much time as possible together and having high expectations will strengthen a marriage.
Marriage counseling is rarely necessary for celebrity couples as their fame provides enough support.
Successful marriages are about mutual growth and working together to overcome difficulties.
Kiến thức về thông tin suy luận
A. Sự hiểu biết lẫn nhau quan trọng hơn giao tiếp trong việc duy trì một cuộc hôn nhân thành công.
B. Dành nhiều thời gian nhất có thể cho nhau và có kỳ vọng cao sẽ củng cố hôn nhân.
C. Các cặp đôi nổi tiếng hiếm khi cần tư vấn hôn nhân vì danh tiếng của họ đã đủ hỗ trợ.
D. Hôn nhân thành công là về sự phát triển chung và cùng nhau vượt qua khó khăn.
Thông tin:
- To avoid the pitfalls of divorce, it is crucial for couples to focus on maintaining open communication, mutual respect, and understanding. (Để tránh những vấn đề về ly hôn, điều quan trọng là các cặp đôi phải tập trung duy trì giao tiếp cởi mở, thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
→ A sai vì sự thấu hiểu lẫn nhau và giao tiếp đều là những yếu tố quan trọng để gìn giữ cuộc hôn nhân.
- Seeking professional counseling when necessary, setting aside quality time together, and keeping realistic expectations can help build a strong foundation. (Tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp khi cần thiết, dành thời gian chất lượng cho nhau và giữ vững kỳ vọng thực tế có thể giúp xây dựng nền tảng vững chắc.)
→ B sai vì lời khuyên là dành thời gian chất lượng để bên nhau và giữ kỳ vọng ở mức thực tế, không phải là ở cạnh nhau nhiều nhất có thể và đặt kỳ vọng cao.
- However, behind the spotlight, what we see is only a glimpse of their lives, and many of these relationships face the same struggles that any couple might experience. The reality is that even those who appear to have the perfect partnership often face challenges that can test their bond. (Tuy nhiên, đằng sau hào quang, những gì chúng ta thấy chỉ là cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của họ và nhiều mối quan hệ trong số này phải đối mặt với những khó khăn giống như bất kỳ cặp đôi nào có thể trải qua. Thực tế là ngay cả những người có vẻ như có mối quan hệ hoàn hảo cũng thường phải đối mặt với những thách thức có thể thử thách mối quan hệ của họ.)
→ C sai vì ngay cả những cặp đôi nổi tiếng cũng gặp những vấn đề giống bao cặp đôi khác.
- Remember, a successful marriage is not about perfection but about growing together and overcoming challenges as a team. (Hãy nhớ rằng, một cuộc hôn nhân thành công không phải là về sự hoàn hảo mà là về việc cùng nhau phát triển và vượt qua những thách thức như một đội nhóm.)
→ D đúng.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Celebrity couples are often admired for their seemingly perfect relationships, but they, like anyone else, face personal struggles and challenges that are often hidden behind the public's idealized image of them.
Celebrity couples often appear perfect, but like any relationship, they face challenges, and successful marriages require effort, communication, and mutual respect to overcome struggles and grow together as a team.
Divorce among celebrity couples can have severe consequences, including emotional scars, disruption of family dynamics, and potential damage to careers, showing that even public figures are affected.
Divorce, often seen as a last resort, becomes a reality for some celebrity couples when unresolved issues and emotional distance make it impossible to reconcile, despite efforts to maintain the relationship.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các cặp đôi nổi tiếng thường được ngưỡng mộ vì mối quan hệ của họ có vẻ hoàn hảo, nhưng họ, giống như bất kỳ ai khác, phải đối mặt với những đấu tranh và thách thức cá nhân ẩn sau hình ảnh lý tưởng của công chúng về họ.
B. Các cặp đôi nổi tiếng thường có vẻ hoàn hảo, nhưng giống như bất kỳ mối quan hệ nào, họ phải đối mặt với những thách thức và hôn nhân thành công đòi hỏi nỗ lực, giao tiếp và tôn trọng lẫn nhau để vượt qua những khó khăn và cùng nhau phát triển như một đội nhóm.
C. Việc ly hôn giữa các cặp đôi nổi tiếng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả những vết sẹo về mặt cảm xúc, sự gián đoạn trong mối quan hệ gia đình và khả năng gây tổn hại đến sự nghiệp, cho thấy ngay cả những người của công chúng cũng bị ảnh hưởng.
D. Ly hôn, thường được coi là giải pháp cuối cùng, trở thành hiện thực đối với một số cặp đôi nổi tiếng khi những vấn đề chưa được giải quyết và xa cách cảm xúc khiến họ không thể hòa giải, mặc dù đã nỗ lực duy trì mối quan hệ.
* Tóm tắt:
Đoạn 1: Đằng sau ánh hào quang, mối quan hệ tình cảm của các cặp đôi nổi tiếng cũng có thể gặp khó khăn giống như bất kỳ cặp đôi nào khác.
Đoạn 2: Những thử thách trong hôn nhân mà các cặp đôi nổi tiếng có thể gặp phải.
Đoạn 3: Hệ quả của những khúc mắc chưa được giải quyết trong hôn nhân có thể dẫn đến ly hôn.
Đoạn 4: Những giải pháp để tránh đổ vỡ trong hôn nhân.
→ B là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.
* Xét các đáp án còn lại:
- A sai vì mới chỉ tóm tắt được đoạn 1 của bài đọc, chưa bao quát được toàn bài.
- C sai vì mới chỉ tóm tắt được đoạn 3 của bài đọc, chưa bao quát được toàn bài.
- D sai vì mới chỉ tóm tắt được đoạn 2 của bài đọc, chưa bao quát được toàn bài.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Trong xã hội ngày nay, nhiều người ngưỡng mộ những cặp đôi nổi tiếng có mối quan hệ hoàn hảo và đầy lãng mạn. Những cặp đôi này thường trở thành chủ đề của sự ngưỡng mộ và ghen tị, với người hâm mộ tin rằng câu chuyện tình yêu của họ là lý tưởng để khao khát. Cho dù đó là diễn viên trong ngành giải trí hay những người có sức ảnh hưởng nổi tiếng trên mạng xã hội, những mối quan hệ này thường được ngưỡng mộ. Tuy nhiên, đằng sau hào quang, những gì chúng ta thấy chỉ là cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của họ và nhiều mối quan hệ trong số này phải đối mặt với những khó khăn giống như bất kỳ cặp đôi nào có thể trải qua. Thực tế là ngay cả những người có vẻ như có mối quan hệ hoàn hảo cũng thường phải đối mặt với những thách thức có thể thử thách mối quan hệ của họ.
Hôn nhân, giống như bất kỳ mối quan hệ nào khác, cũng đi kèm với những thách thức riêng. Áp lực của sự nối tiếng, khác biệt cá nhân và kỳ vọng không thực tế đều có thể gây ra hậu quả. Các vấn đề về giao tiếp, căng thẳng về tài chính và cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình cũng có thể góp phần gây ra các vấn đề hôn nhân. Trong nhiều trường hợp, những thách thức này không được giải quyết kịp thời, dẫn đến sự thất vọng và nguội lạnh tình cảm ngày càng tăng. Khi cả đôi bên không nuôi dưỡng mối quan hệ của mình, những gì từng có vẻ như là một mối quan hệ không thể phá vỡ có thể dần tan vỡ.
Hậu quả của những vấn đề chưa được giải quyết trong hôn nhân có thể rất nghiêm trọng. Ly hôn, từng được coi là điều cấm kỵ, giờ đây đã trở thành kết quả phổ biến hơn đối với các cặp đôi không thể hòa giải những khác biệt của họ. Lấy Song Hye Kyo và Song Joong Ki làm ví dụ: cuộc ly hôn của họ đã khiến người hâm mộ sốc, chứng minh rằng ngay cả những mối quan hệ được ngưỡng mộ nhất cũng có thể phải đối mặt với thực tế là phải chia tay. Tương tự như vậy, những người có sức ảnh hưởng Xoài Non và Xemesis cũng đã phải đối mặt với những thách thức của riêng họ, cho thấy rằng hình ảnh mô tả về một mối quan hệ hoàn hảo trên mạng xã hội thường không đúng với sự thật. Ly hôn có thể để lại những vết thương tình cảm lâu dài và tác động đến con cái, mối quan hệ gia đình và thậm chí là sự nghiệp.
Để tránh những vấn đề về ly hôn, điều quan trọng là các cặp đôi phải tập trung duy trì giao tiếp cởi mở, thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Hôn nhân đòi hỏi nỗ lực liên tục và điều cần thiết là phải ưu tiên sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhau. Tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp khi cần thiết, dành thời gian chất lượng cho nhau và giữ vững kỳ vọng thực tế có thể giúp xây dựng nền tảng vững chắc. Hãy nhớ rằng, một cuộc hôn nhân thành công không phải là về sự hoàn hảo mà là về việc cùng nhau phát triển và vượt qua những thách thức như một đội nhóm.








