Đề tham khảo ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án - Đề thi số 04
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
WORKSHOP: DISCOVER GLOBAL CULTURES - YOUR FIRST STEP TO BECOMING A GLOBAL CITIZEN!
Are you curious (1) ______ the unique cultures of the world and how they shape global connections? Join our "Discover Global Cultures" Workshop and take your first step toward becoming a global citizen!
In this workshop, you'll experience the rich traditions, stories, and lifestyles of various countries through interactive activities (2) ______ cultural quizzes, traditional costume displays, and tasting sessions of iconic global dishes. Learn how people from different parts of the world celebrate life, overcome challenges, and (3) ______ connections. You'll also develop essential skills like cross-cultural communication, empathy, and (4) ______ - all crucial for thriving in today's interconnected world. In addition, our admissions team will be available on-site to provide expert advice on (5) ______, helping you map out your academic and career goals.
If you desire (6) ______ abroad, this workshop is your gateway to the global stage!
about
at
with
on
Kiến thức về giới từ
Ta có cụm từ: curious about something – tò mò về điều gì
Dịch: Bạn tò mò về những nền văn hóa độc đáo trên thế giới và cách chúng định hình các mối liên kết toàn cầu?
Chọn A.
which included
including
was included
included
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘will experience’, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ/mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘interactive activities’. → loại C do ‘design’ đang dạng bị động thì quá khứ đơn.
- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘include’ cần chia ở dạng chủ động. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ ‘which’ và đưa động từ về dạng V-ing → loại A, D.
Dịch: Trong hội thảo này, bạn sẽ được trải nghiệm những truyền thống, câu chuyện và lối sống phong phú của nhiều quốc gia khác nhau thông qua các hoạt động tương tác bao gồm các bài trắc nghiệm văn hóa, trưng bày trang phục truyền thống và nếm thử các món ăn đặc trưng trên toàn cầu.
Chọn B.
build
pout
tread
found
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: build connections – xây dựng các mối quan hệ, mối liên kết
Dịch: Tìm hiểu cách mọi người từ các vùng khác nhau trên thế giới ăn mừng trong cuộc sống, vượt qua thử thách và xây dựng các mối quan hệ.
Chọn A.
adaptive
adaptability
adaptable
adaptively
Kiến thức về từ loại
A. adaptive /əˈdæptɪv/ (adj): có khả năng thích nghi, thích ứng
B. adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n): khả năng thích nghi, thích ứng
C. adaptable /əˈdæptəbl/ (adj): có thể thích nghi, thích ứng
D. adaptively /əˈdæptɪvli/ (adv): một cách thích nghi
- Các từ/cụm từ được nối bởi liên từ ‘and’ cần phải cùng loại từ.
- Xét ‘cross-cultural communication’ và ‘empathy’ đều là danh từ, nên ta cần điền một danh từ vào chỗ trống. → ‘adaptability’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Bạn cũng sẽ phát triển các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp đa văn hóa, sự đồng cảm và khả năng thích ứng - tất cả đều rất quan trọng để thành công trong thế giới kết nối ngày nay.
Chọn B.
In addition, our admissions team will be available on-site to provide expert advice on (5) ______, helping you map out your academic and career goals.
study programs overseas
study overseas programs
overseas study programs
programs overseas study
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
Ta có cụm danh từ: study programs – chương trình học tập
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘overseas’ phải đứng trước cụm danh từ ‘study programs’
→ trật tự đúng: overseas study programs
Dịch: Ngoài ra, đội ngũ tuyển sinh của chúng tôi sẽ có mặt tại chỗ để cung cấp lời khuyên chuyên môn về các chương trình du học, giúp bạn vạch ra mục tiêu học tập và nghề nghiệp của mình.
Chọn C.
If you desire (6) ______ abroad, this workshop is your gateway to the global stage!
to studying
study
studying
to study
Kiến thức về động từ nguyên mẫu
Ta có cụm từ: desire to V – mong muốn, khao khát làm gì
Dịch: Nếu bạn mong muốn du học, hội thảo này là cánh cửa mở ra sân khấu toàn cầu cho bạn!
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
WORKSHOP: DISCOVER GLOBAL CULTURES - YOUR FIRST STEP TO BECOMING A GLOBAL CITIZEN!
Are you curious about the unique cultures of the world and how they shape global connections? Join our "Discover Global Cultures" Workshop and take your first step toward becoming a global citizen!
In this workshop, you'll experience the rich traditions, stories, and lifestyles of various countries through interactive activities including cultural quizzes, traditional costume displays, and tasting sessions of iconic global dishes. Learn how people from different parts of the world celebrate life, overcome challenges, and build connections. You'll also develop essential skills like cross-cultural communication, empathy, and adaptability - all crucial for thriving in today's interconnected world. In addition, our admissions team will be available on-site to provide expert advice on overseas study programs, helping you map out your academic and career goals.
If you desire to study abroad, this workshop is your gateway to the global stage!
Dịch bài đọc:
HỘI THẢO: KHÁM PHÁ CÁC NỀN VĂN HÓA TOÀN CẦU - BƯỚC ĐẦU TIÊN ĐỂ TRỞ THÀNH CÔNG DÂN TOÀN CẦU!
Bạn tò mò về những nền văn hóa độc đáo trên thế giới và cách chúng định hình các mối liên kết toàn cầu? Hãy tham gia Hội thảo "Khám phá các nền văn hóa toàn cầu" của chúng tôi và bước những bước đầu tiên để trở thành công dân toàn cầu!
Trong hội thảo này, bạn sẽ được trải nghiệm những truyền thống, câu chuyện và lối sống phong phú của nhiều quốc gia khác nhau thông qua các hoạt động tương tác bao gồm các bài trắc nghiệm văn hóa, trưng bày trang phục truyền thống và nếm thử các món ăn đặc trưng trên toàn cầu. Tìm hiểu cách mọi người từ các vùng khác nhau trên thế giới ăn mừng trong cuộc sống, vượt qua thử thách và xây dựng các mối quan hệ. Bạn cũng sẽ phát triển các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp đa văn hóa, sự đồng cảm và khả năng thích ứng - tất cả đều rất quan trọng để thành công trong thế giới kết nối ngày nay. Ngoài ra, đội ngũ tuyển sinh của chúng tôi sẽ có mặt tại chỗ để cung cấp lời khuyên chuyên môn về các chương trình du học, giúp bạn vạch ra mục tiêu học tập và nghề nghiệp của mình.
Nếu bạn mong muốn du học, hội thảo này là cánh cửa mở ra sân khấu toàn cầu cho bạn!
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Practical Tips to Reduce Waste at Home
Making small changes at home can make a big difference. Here are (7) ______ effective actions you can take:
• Use reusable items instead of disposable ones to reduce waste producedeach year.
• Save water by fixing leaks and installing water-efficient fixtures. This action helps (8) ______ the consumption of valuable resources and reduces your water bill.
• Sort your recyclables like plastic, metal, and paper. Proper sorting makes (9) ______ easier and helps prevent waste.
• (10) ______ using plastic bags, choose a reusable bag that lasts longer and is eco-friendly.
• Buy local products with minimal packaging.Supporting local goods reduces the need for long-distance (11) ______, which lowers emissions and benefits the environment.
• Compost food scraps if possible, as this process transforms organic waste into (12) ______ soil, useful for plants and gardens.
Here are (7) ______ effective actions you can take:
much
some
every
All
Kiến thức về lượng từ
A. much + N (không đếm được): nhiều
B. some + N (không đếm được/đếm được số nhiều): một vài/ một chút
C. every + N (đếm được số ít): mỗi, mọi
D. all + N (không đếm được/đếm được số nhiều): tất cả
- Xét danh từ ‘actions’ là danh từ đếm được số nhiều → loại A, C.
- Dựa vào ngữ nghĩa, ‘some’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Dưới đây là một số hành động hiệu quả bạn có thể thực hiện.
Chọn B.
This action helps (8) ______ the consumption of valuable resources and reduces your water bill.
put up with
cut down on
run out of
hold back
Kiến thức về cụm động từ
A. put up with (phr. v): chịu đựng điều gì
B. cut down on (phr. v): cắt giảm, giảm bớt
C. run out of (phr. v): hết, cạn kiệt, không còn một thứ gì đó
D. hold back (phr. v): kiềm chế, giữ lại, cản trở
Dựa vào ngữ cảnh, ‘cut down on’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Hành động này giúp giảm tiêu thụ tài nguyên quý giá và giảm hóa đơn tiền nước của bạn.
Chọn B.
collection
storage
conservation
recycling
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. collection /kəˈlekʃn/ (n): sự sưu tầm, sự tụ họp
B. storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (n): sự cất giữ, sự tích trữ
C. conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n): sự giữ gìn, sự bảo tồn
D. recycling /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ (n): sự tái chế
Câu này đang muốn nói về phân loại các loại rác có thể tái chế để giảm rác thải. Do đó, ‘recycling’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Phân loại đúng cách giúp việc tái chế dễ dàng hơn và giúp ngăn ngừa rác thải.
Chọn D.
Even if
However
Instead of
Although
Kiến thức về liên từ
A. Even if: Ngay cả khi
B. However: Tuy nhiên
C. Instead of: Thay vì
D. Although: Mặc dù
Câu này đang khuyên người đọc sử dụng loại túi bền hơn, thân thiện với môi trường, có khả năng sử dụng nhiều lần thay cho túi nhựa. Do đó, ‘Instead of’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Thay vì sử dụng túi nhựa, hãy chọn túi có thể tái sử dụng, bền hơn và thân thiện với môi trường.
Chọn C.
Supporting local goods reduces the need for long-distance (11) ______, which lowers emissions and benefits the environment.
development
connection
transport
travel
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển
B. connection /kəˈnekʃn/ (n): sự kết nối
C. transport /ˈtrænspɔːt/ (n): sự chuyên chở, sự vận tải
D. travel /ˈtrævl/ (v): sự đi lại, sự du lịch
Câu này đang nói về việc chọn mua các thực phẩm địa phương sẽ cắt bớt các khâu vận chuyển hàng hóa từ nơi xa, giúp giảm phát thải ra môi trường. Do đó, ‘transport’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Hỗ trợ hàng hóa địa phương làm giảm nhu cầu vận chuyển đường dài, giúp giảm lượng khí thải và có lợi cho môi trường.
Chọn C.
healthy
fertile
abundant
various
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. healthy /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh, lành mạnh
B. fertile /ˈfɜːtaɪl/ (adj): phì nhiêu, màu mỡ, dồi dào
C. abundant /əˈbʌndənt/ (adj): nhiều, phong phú
D. various /ˈveəriəs/ (adj): đa dạng, khác nhau
Ta có: fertile soil – đất đai màu mỡ, giàu dinh dưỡng
Dịch: Ủ phân từ thức ăn thừa nếu có thể, vì quá trình này biến chất thải hữu cơ thành đất màu mỡ, hữu ích cho cây trồng và vườn tược.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Practical Tips to Reduce Waste at Home
Making small changes at home can make a big difference. Here are some effective actions you can take:
• Use reusable items instead of disposable ones to reduce waste produced each year.
• Save water by fixing leaks and installing water-efficient fixtures. This action helps cut down on the consumption of valuable resources and reduces your water bill.
• Sort your recyclables like plastic, metal, and paper. Proper sorting makes recycling easier and helps prevent waste.
• Instead of using plastic bags, choose a reusable bag that lasts longer and is eco-friendly.
• Buy local products with minimal packaging. Supporting local goods reduces the need for long-distance transport, which lowers emissions and benefits the environment.
• Compost food scraps if possible, as this process transforms organic waste into fertile soil, useful for plants and gardens.
Dịch bài đọc:
Mẹo thực tế để giảm thiểu rác thải tại nhà
Những thay đổi nhỏ tại nhà có thể tạo nên sự khác biệt lớn. Dưới đây là một số hành động hiệu quả bạn có thể thực hiện:
• Sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng thay vì đồ dùng một lần để giảm lượng rác thải sinh ra mỗi năm.
• Tiết kiệm nước bằng cách sửa chữa các chỗ rò rỉ và lắp đặt các thiết bị tiết kiệm nước. Hành động này giúp giảm tiêu thụ tài nguyên quý giá và giảm hóa đơn tiền nước của bạn.
• Phân loại rác tái chế như nhựa, kim loại và giấy. Phân loại đúng cách giúp việc tái chế dễ dàng hơn và giúp ngăn ngừa rác thải.
• Thay vì sử dụng túi nhựa, hãy chọn túi có thể tái sử dụng, bền hơn và thân thiện với môi trường.
• Mua sản phẩm địa phương với bao bì tối giản. Hỗ trợ hàng hóa địa phương làm giảm nhu cầu vận chuyển đường dài, giúp giảm lượng khí thải và có lợi cho môi trường.
• Ủ phân từ thức ăn thừa nếu có thể, vì quá trình này biến chất thải hữu cơ thành đất màu mỡ, hữu ích cho cây trồng và vườn tược.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Marcus: That sounds great! Do you have a place in mind?
b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?
c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.
c-a-b
c-b-a
b-a-c
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?
a. Marcus: That sounds great! Do you have a place in mind?
c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.
Dịch:
b. Sarah: Cậu có rảnh gặp mặt ăn trưa vào thứ Bảy này cùng tớ không?
a. Marcus: Nghe tuyệt đó! Cậu có nghĩ tới địa điểm nào không?
c. Sarah: Tớ đang nghĩ đến quán cà phê mới mở ở trung tâm thành phố.
Chọn C.
a. Kevin: What do you like most about it?
b. Nina: Yes, I signed up last month! It's really nice.
c. Kevin: Have you been to the new gym yet?
d. Kevin: I'll have to give it a try next month!
e. Nina: The variety of equipment and classes is fantastic!
a-e-d-b-c
a-e-c-b-d
c-b-d-e-a
c-b-a-e-d
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Kevin: Have you been to the new gym yet?
b. Nina: Yes, I signed up last month! It's really nice.
a. Kevin: What do you like most about it?
e. Nina: The variety of equipment and classes is fantastic!
d. Kevin: I'll have to give it a try next month!
Dịch:
c. Kevin: Cậu đã đến phòng tập mới chưa?
b. Nina: Rồi, tớ đã đăng ký tháng trước rồi! Nơi đó thật sự rất tuyệt.
a. Kevin: Cậu thích nhất điều gì ở đó?
e. Nina: Sự đa dạng về thiết bị và các lớp học thật tuyệt vời!
d. Kevin: Tớ sẽ phải thử vào tháng tới!
Chọn D.
Hi Lucy,
a. I'm currently finishing up my other novel, but I can't wait to start one of yours.
b. I'd love to hear your thoughts on the latest bestseller!
c. Thanks so much for the amazing book recommendations you sent me last week.
d. Maybe we could discuss our favourite books over coffee soon?
e. I've been looking for something new to read, and your suggestions sound perfect.
Looking forward to your reply,
Mark
e-c-a-b-d
b-a-e-c-d
a-d-e-c-b
c-e-a-d-b
Kiến thức sắp xếp câu thành một lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Lucy,
c. Thanks so much for the amazing book recommendations you sent me last week.
e. I've been looking for something new to read, and your suggestions sound perfect.
a. I'm currently finishing up my other novel, but I can't wait to start one of yours.
d. Maybe we could discuss our favourite books over coffee soon?
b. I'd love to hear your thoughts on the latest bestseller!
Looking forward to your reply,
Mark
Dịch:
Chào Lucy,
c. Cảm ơn cậu rất nhiều vì những cuốn sách tuyệt vời mà cậu gợi ý cho tớ tuần trước.
e. Tớ đang tìm sách mới để đọc, và những gợi ý của cậu nghe thật hoàn hảo.
a. Hiện tại tớ đang đọc nốt một cuốn tiểu thuyết khác, nhưng tớ rất nóng lòng được bắt đầu đọc một trong những cuốn của cậu.
d. Có lẽ sắp tới bọn mình có thể cùng nhau đi cà phê và thảo luận về những cuốn sách yêu thích nhỉ?
b. Tớ rất muốn nghe ý kiến của cậu về cuốn sách bán chạy nhất gần đây!
Tớ mong nhận được hồi âm từ cậu,
Mark
Chọn D.
a. At first, I found it overwhelming to manage the various needs of the animals, but I quickly adapted.
b. I'm excited about the opportunity to help these animals find loving homes and proud of the impact we're making in the community.
c. My fellow volunteers and I work together to ensure that each animal receives the attention it deserves.
d. I have gained valuable experience in animal care since I began volunteering at the local animal shelter.
e. Currently, we are organizing an adoption event that requires careful planning and coordination.
b-a-d-e-c
c-a-b-d-e
d-a-c-e-b
e-d-b-c-a
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. I have gained valuable experience in animal care since I began volunteering at the local animal shelter.
a. At first, I found it overwhelming to manage the various needs of the animals, but I quickly adapted.
c. My fellow volunteers and I work together to ensure that each animal receives the attention it deserves.
e. Currently, we are organizing an adoption event that requires careful planning and coordination.
b. I'm excited about the opportunity to help these animals find loving homes and proud of the impact we're making in the community.
Dịch:
d. Tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc chăm sóc động vật kể từ khi bắt đầu hoạt động tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật địa phương.
a. Ban đầu, tôi cảm thấy choáng ngợp khi phải quản lý nhiều nhu cầu khác nhau của các loài động vật, nhưng tôi đã nhanh chóng thích nghi.
c. Tôi và các tình nguyện viên khác cùng nhau làm việc để đảm bảo mỗi con vật đều nhận được sự quan tâm xứng đáng.
e. Hiện tại, chúng tôi đang tổ chức một sự kiện nhận nuôi thú cưng, công việc này đòi hỏi phải lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
b. Tôi cảm thấy rất hào hứng với cơ hội giúp những con vật này tìm được mái ấm yêu thương và tự hào về những tác động mà chúng tôi đang tạo ra trong cộng đồng.
Chọn C.
a. Every week, each student is expected to read at least one book and provide a summary or review.
b. Students who participate regularly in these discussions and contribute valuable insights will receive special recognition and rewards.
c. Overall, the program aims to develop stronger reading habits, promote critical thinking, and cultivate a lifelong passion for books among all young students.
d. The school has recently launched an exciting reading promotion program which can be joined by any student.
e. Teachers will organise weekly discussions to engage students and foster a deeper understanding of the materials.
b-a-e-d-c
d-a-e-b-c
e-a-d-b-c
a-b-e-d-c
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. The school has recently launched an exciting reading promotion program which can be joined by any student.
a. Every week, each student is expected to read at least one book and provide a summary or review.
e. Teachers will organise weekly discussions to engage students and foster a deeper understanding of the materials.
b. Students who participate regularly in these discussions and contribute valuable insights will receive special recognition and rewards.
c. Overall, the program aims to develop stronger reading habits, promote critical thinking, and cultivate a lifelong passion for books among all young students.
Dịch:
d. Trường vừa mới triển khai một chương trình khuyến đọc thú vị mà bất kỳ học sinh nào cũng có thể tham gia.
a. Mỗi tuần, mỗi học sinh được yêu cầu đọc ít nhất một cuốn sách và soạn tóm tắt hoặc đánh giá.
e. Giáo viên sẽ tổ chức các buổi thảo luận hàng tuần để thu hút học sinh và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về tài liệu đọc.
b. Học sinh tham gia thường xuyên vào các buổi thảo luận này và đóng góp những ý kiến có giá trị sẽ nhận được sự công nhận và phần thưởng đặc biệt.
c. Nhìn chung, chương trình nhằm mục đích phát triển thói quen đọc sách tốt hơn, thúc đẩy tư duy phản biện và nuôi dưỡng niềm đam mê đọc sách suốt đời cho tất cả học sinh.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Christmas, also known as Noel, (18) ______. Initially rooted in Christian traditions, the holiday has evolved into a universal cultural celebration. It is a time for joy, connection, and acts of giving. Families often decorate their homes with twinkling lights, exchange gifts, and share meals to mark the occasion. Despite diverse ways of observing it, the holiday universally promotes love, kindness, and togetherness.
Santa Claus, (19) ______, brings gifts to children around the world. Often depicted as a cheerful man in a red suit, he symbolizes generosity and the magic of the holiday season. Children eagerly wait for Santa to visit their homes on Christmas Eve and fill their stockings with presents. (20) ______.
Christmas traditions vary widely across cultures and countries. In the United States, Christmas trees, caroling, and eggnog are popular, while in Vietnam, people enjoy festive street decorations and gatherings with family. (21) ______. Despite differences, the holiday unites people through shared values of love, giving, and gratitude.
The true essence of Christmas lies in its ability to bring people together and inspire acts of kindness. (22) ______, the holiday encourages moments of reflection and connection with loved ones. Communities come alive with warmth and joy, as neighbors share greetings and families create cherished memories.
takes place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ
which takes place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ
of which the celebration of the birth of Jesus Christ is on December 25th each year
taking place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta nhận thấy câu đã có chủ ngữ ‘Christmas’ và một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho chủ ngữ, nhưng chưa có động từ chính.
→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘Christmas’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- A đúng vì ‘takes’ là động từ đang chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp về mặt nghĩa và ngữ pháp.
- B, C sai vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
- C sai vì ‘taking’ là dạng phân từ hiện tại, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
Dịch: Giáng Sinh, còn được biết đến là Noel, diễn ra vào ngày 25 tháng 12 mỗi năm để kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su.
Chọn A.
whose a beloved figure in Christmas traditions
is a beloved figure in Christmas traditions
who is a beloved figure in Christmas traditions
has a beloved figure in Christmas traditions
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Căn cứ vào câu đã có một động từ chính được chia theo thì hiện tại đơn (brings), vì vậy chỗ trống ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
→ Loại B và D vì ‘is’ và ‘has’ là 2 động từ cùng chia theo thì của câu.
→ Loại A vì trong câu không có mối quan hệ sở hữu, ngoài ra mệnh đề thiếu động từ.
→ C đúng vì là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, có đại từ quan hệ ‘who’ chỉ người, phù hợp bổ nghĩa cho ‘Santa Claus’ ở đằng trước.
Dịch: Ông già Noel, một nhân vật được yêu mến trong truyền thống Giáng Sinh, mang quà tặng đến cho trẻ em trên khắp thế giới.
Chọn C.
Children eagerly wait for Santa to visit their homes on Christmas Eve and fill their stockings with presents. (20) ______.
Passing down for generations, Santa Claus is a famous figure
Younger generations have passed down this story to Santa Claus
Santa Claus has helped pass down this story for generations
This story of Santa Claus has been passed down for generations
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Truyền lại qua nhiều thế hệ, Ông già Noel là một nhân vật nổi tiếng.
→ Loại A vì rút gọn đồng chủ ngữ thì chủ ngữ của mệnh đề phía trước cũng là của mệnh đề phía sau, mà chủ ngữ ông già Noel không thể được truyền qua lại nhiều thế hệ.
B. Các thế hệ trẻ đã truyền lại câu chuyện này cho Ông già Noel.
→ Loại B vì không hợp lý về ngữ nghĩa.
C. Ông già Noel đã giúp truyền lại câu chuyện này qua nhiều thế hệ.
→ Loại C vì Ông già Noel là một nhân vật hư cấu, không thể truyền lại câu chuyện.
D. Câu chuyện về Ông già Noel đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
→ D đúng vì phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Dịch: Câu chuyện về Ông già Noel đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Chọn D.
(21) ______. Despite differences, the holiday unites people through shared values of love, giving, and gratitude.
European countries like Germany are famous for their Christmas markets, offering handmade crafts and warm drinks
Purchasing handmade crafts and warm drinks, Christmas markets are famous in European countries like Germany
European countries like Germany are famous for their Christmas markets so that their handmade crafts and warm drinks are offered
Instead of offering handmade crafts and warm drinks, European countries like Germany are famous for their Christmas markets
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Các nước châu Âu như Đức nổi tiếng với các chợ Giáng Sinh, nơi bày bán các món đồ thủ công và đồ uống ấm áp
→ A đúng vì phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
B. Mua các món đồ thủ công và đồ uống nóng, các chợ Giáng sinh nổi tiếng ở các quốc gia châu Âu như Đức
→ Loại B vì rút gọn đồng chủ ngữ thì ta hiểu chủ ngữ của mệnh đề phía trước cũng là các chợ Giáng sinh. Chợ Giáng sinh thì không thể mua các sản phẩm được.
C. Các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các chợ Giáng sinh, vì thế các món đồ thủ công và đồ uống nóng của họ được cung cấp
→ Loại C vì không hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
D. Thay vì cung cấp các món đồ thủ công và đồ uống nóng, các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các chợ Giáng sinh
→ Loại D vì không hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
Dịch: Các nước châu Âu như Đức nổi tiếng với các chợ Giáng Sinh, nơi bày bán các món đồ thủ công và đồ uống ấm áp.
Chọn A.
Millions of people around the world celebrate the festival
Having celebrated by millions of people around the world
The festival is celebrated by millions of people around the world
Celebrated by millions of people around the world
Kiến thức về mệnh đề quá khứ phân từ
* Xét nghĩa các đáp án:
A. Hàng triệu người trên khắp thế giới ăn mừng lễ hội
B. Đã được ăn mừng bởi hàng triệu người trên khắp thế giới
C. Lễ hội được hàng triệu người trên khắp thế giới ăn mừng
D. Được hàng triệu người trên thế giới ăn mừng
- Chủ ngữ ở mệnh đề phía sau là ‘the holiday’, khi ghép các phương án để tạo thành câu với 2 mệnh đề không có từ nối, ta ta suy ra câu này dùng cấu trúc: V-ed....., S + V mà điều kiện để dùng dạng này là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ.
- Từ đó ta suy ra ‘celebrate’ là động từ của ‘the holiday’ để phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Do đó, ta loại A, B, C.
Dịch: Được hàng triệu người trên thế giới ăn mừng, ngày lễ này khuyến khích chúng ta suy ngẫm và kết nối với những người thân yêu.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Christmas, also known as Noel, takes place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ. Initially rooted in Christian traditions, the holiday has evolved into a universal cultural celebration. It is a time for joy, connection, and acts of giving. Families often decorate their homes with twinkling lights, exchange gifts, and share meals to mark the occasion. Despite diverse ways of observing it, the holiday universally promotes love, kindness, and togetherness.
Santa Claus, who is a beloved figure in Christmas traditions, brings gifts to children around the world. Often depicted as a cheerful man in a red suit, he symbolizes generosity and the magic of the holiday season. Children eagerly wait for Santa to visit their homes on Christmas Eve and fill their stockings with presents. This story of Santa Claus has been passed down for generations.
Christmas traditions vary widely across cultures and countries. In the United States, Christmas trees, caroling, and eggnog are popular, while in Vietnam, people enjoy festive street decorations and gatherings with family. European countries like Germany are famous for their Christmas markets, offering handmade crafts and warm drinks. Despite differences, the holiday unites people through shared values of love, giving, and gratitude.
The true essence of Christmas lies in its ability to bring people together and inspire acts of kindness. Celebrated by millions of people around the world, the holiday encourages moments of reflection and connection with loved ones. Communities come alive with warmth and joy, as neighbors share greetings and families create cherished memories.
Dịch bài đọc:
Giáng Sinh, còn được biết đến là Noel, diễn ra vào ngày 25 tháng 12 mỗi năm để kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su. Ban đầu bắt nguồn từ các truyền thống Kitô giáo, ngày lễ này đã phát triển thành một lễ hội văn hóa phổ biến trên toàn thế giới. Đây là dịp để vui mừng, kết nối và thể hiện hành động trao tặng. Các gia đình thường trang trí nhà cửa với đèn lấp lánh, trao đổi quà tặng, và cùng nhau thưởng thức những bữa ăn để đánh dấu dịp đặc biệt này. Dù được tổ chức theo nhiều cách khác nhau, ngày lễ này luôn lan tỏa thông điệp về tình yêu, sự tử tế và tinh thần gắn kết.
Ông già Noel, một nhân vật được yêu mến trong truyền thống Giáng Sinh, mang quà tặng đến cho trẻ em trên khắp thế giới. Thường được mô tả như một ông già vui vẻ mặc bộ đồ màu đỏ, ông tượng trưng cho sự hào phóng và phép màu của mùa lễ hội. Trẻ em háo hức chờ đợi ông ghé thăm nhà vào đêm Giáng Sinh để bỏ quà vào những chiếc tất treo trên lò sưởi. Câu chuyện về ông già Noel đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Các truyền thống Giáng Sinh rất đa dạng trên khắp các nền văn hóa và quốc gia. Ở Hoa Kỳ, cây thông Noel, hát mừng Giáng Sinh, và món eggnog rất phổ biến, trong khi ở Việt Nam, người dân thường thích các trang trí lễ hội trên đường phố và tụ họp cùng gia đình. Các nước châu Âu như Đức nổi tiếng với các chợ Giáng Sinh, nơi bày bán các món thủ công mỹ nghệ và đồ uống ấm áp. Mặc dù có nhiều khác biệt, ngày lễ này vẫn đoàn kết mọi người thông qua những giá trị chung về tình yêu, sự trao tặng và lòng biết ơn.
Ý nghĩa thật sự của Giáng Sinh nằm ở khả năng kết nối mọi người và khuyến khích các hành động tử tế. Được hàng triệu người trên thế giới ăn mừng, ngày lễ này khuyến khích chúng ta suy ngẫm và kết nối với những người thân yêu. Các cộng đồng trở nên tràn ngập sự ấm áp và niềm vui, khi hàng xóm chia sẻ lời chúc mừng và các gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng trân trọng.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
If you're new to running, or new to marathons, you might be worried about or even fearful of the distance. And these feelings are completely understandable, given the fact that more than 42 kilometers is a very long way. However, more and more people are taking on this challenge every year, and for very good reasons.
Obviously, running such a long distance requires a lot of training, and the more you train, the more your endurance will be enhanced. And of course, as you become more physically active, your heart and muscles will be stronger, your blood circulation will improve, and you will most likely get in shape in no time. Additionally, there are also mental and social benefits such as feeling less stressed and more energized as well as having the chance to meet and establish meaningful relationships with other people.
If you think about it, running a marathon is also a chance for personal development. Everyone has at least one fear or insecurity, and for many people, completing a marathon race can seem like an extremely daunting or even impossible task. Of course, it’s true that this is a big challenge that requires commitment and perseverance. That being said, every time you step outside of your comfort zone and accomplish something new, you will grow stronger and become more confident.
Sometimes, you can actually help many others when you run a marathon. Many runners now combine their marathon goal with the goal of helping others by participating in races that raise money for charity. Besides, running in such marathon races will most likely give you all the motivation you need to get through the exhausting 42-kilometer run. After all, it’s quite difficult to quit when you know that you are giving help to people in need.
According to the passage, all of the following are benefits of running a marathon EXCEPT ______.
You will be able to improve your blood circulation and quickly get in shape.
Your endurance will start to improve as you train harder and harder.
Your muscles will be strengthened since you are more active.
You will feel less stressed when meeting other people.
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo bài đọc, tất cả những điều sau đây đều là lợi ích của việc chạy marathon NGOẠI TRỪ ______.
A. Bạn sẽ cải thiện được tuần hoàn máu và nhanh chóng có được vóc dáng cân đối.
B. Sức bền của bạn sẽ bắt đầu được cải thiện khi bạn luyện tập chăm chỉ hơn.
C. Cơ bắp của bạn sẽ được tăng cường vì bạn hoạt động tích cực hơn.
D. Bạn sẽ cảm thấy bớt căng thẳng hơn khi gặp gỡ người khác.
Thông tin:
- And of course, as you become more physically active, your heart and muscles will be stronger, your blood circulation will improve, and you will most likely get in shape in no time. (Và tất nhiên, khi bạn hoạt động thể chất nhiều, tim và cơ bắp của bạn sẽ khỏe hơn, tuần hoàn máu sẽ được cải thiện, và rất có thể bạn sẽ nhanh chóng có được vóc dáng cân đối.) → A, C được đề cập.
- Obviously, running such a long distance requires a lot of training, and the more you train, the more your endurance will be enhanced. (Rõ ràng, chạy một quãng đường dài như vậy đòi hỏi phải luyện tập rất nhiều, càng luyện tập nhiều, sức bền của bạn càng tăng.) → B được đề cập.
Chọn D.
The word ‘fearful’ in paragraph 1 could best be replaced by ______.
scary
afraid
anxious
frightening
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘fearful’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. scary /ˈskeəri/ (adj): đáng sợ
B. afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi, lo ngại điều gì đó
C. anxious /ˈæŋkʃəs/ (adj): lo lắng, băn khoăn
D. frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ (adj): kinh khủng, khủng khiếp
→ fearful /ˈfɪəfl/ (adj): ghê sợ, sợ sệt điều gì đó = afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi, lo ngại điều gì đó
Thông tin: If you're new to running, or new to marathons, you might be worried about or even fearful of the distance. (Nếu bạn mới bắt đầu chạy bộ, hoặc mới tham gia marathon, bạn có thể lo lắng hoặc thậm chí sợ hãi về quãng đường.)
Chọn B.
The word ‘enhanced’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
preserved
augmented
weakened
disseminated
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘enhanced’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. preserved – preserve /prɪˈzɜːvd/ (v): bảo quản, giữ gìn
B. augmented – augment /ɔːɡˈment/ (v): tăng lên
C. weakened – weaken /ˈwiːkən/ (v): làm cho yếu đi
D. disseminated – disseminate /dɪˈsemɪneɪt/ (v): lan truyền, phân tán
→ enhanced – enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): tăng cường >< weakened – weaken /ˈwiːkən/ (v): làm cho yếu đi
Thông tin: Obviously, running such a long distance requires a lot of training, and the more you train, the more your endurance will be enhanced. (Rõ ràng, chạy một quãng đường dài như vậy đòi hỏi phải luyện tập rất nhiều, càng luyện tập nhiều, sức bền của bạn càng tăng.)
Chọn C.
The word ‘this’ in paragraph 3 refers to ______.
personal development
insecurity
completing a marathon
challenge
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘this’ trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. personal development (phr): sự phát triển cá nhân
B. insecurity (n): sự bất an
C. completing a marathon (phr): hoàn thành cuộc chạy marathon
D. challenge (n): thử thách
Thông tin: Everyone has at least one fear or insecurity, and for many people, completing a marathon race can seem like an extremely daunting or even impossible task. Of course, it’s true that this is a big challenge that requires commitment and perseverance. (Ai cũng có ít nhất một nỗi sợ hãi hoặc sự bất an, và đối với nhiều người, hoàn thành một cuộc đua marathon dường như là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn hoặc thậm chí bất khả thi. Tất nhiên, đây thật sự là một thử thách lớn đòi hỏi sự cam kết và kiên trì.)
→ Từ ‘this’ nhắc tới ‘completing a marathon race’ ở phía trước.
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Every time you leave your comfort zone and achieve something new, you will become stronger and more confident.
Each time you move outside your comfort zone and accomplish something odd, you will grow more resilient and confident.
Whenever you step outside your comfort zone and succeed in something different, you will feel a sense of superiority.
Every time you venture beyond your comfort zone and do something unique, you will grow stronger and become less confident.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Mỗi lần bạn bước ra khỏi vùng an toàn và đạt được điều gì mới, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.
B. Mỗi lần bạn vượt ra khỏi vùng an toàn và hoàn thành điều gì đó khác thường, bạn sẽ trở nên kiên cường và tự tin hơn.
C. Bất cứ khi nào bạn bước ra khỏi vùng an toàn và thành công trong điều gì đó khác biệt, bạn sẽ cảm thấy mình vượt trội hơn.
D. Mỗi lần bạn mạo hiểm vượt ra ngoài vùng an toàn và làm điều gì đó độc đáo, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn nhưng lại kém tự tin hơn.
Câu gạch chân: That being said, every time you step outside of your comfort zone and accomplish something new, you will grow stronger and become more confident. (Tuy nhiên, mỗi lần bạn bước ra khỏi vùng an toàn và hoàn thành điều gì mới mẻ, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
If you want to run a marathon, you need to commit and persevere.
When you complete a marathon, you will no longer have any fear.
Most runners will not run marathons that do not raise money at all.
You should not run a marathon if you do not want to help others.
Kiến thức về thông tin đúng/sai
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?
A. Nếu bạn muốn chạy marathon, bạn cần phải quyết tâm và kiên trì.
B. Khi bạn hoàn thành một cuộc chạy marathon, bạn sẽ không còn sợ hãi nữa.
C. Hầu hết các vận động viên sẽ không tham gia các cuộc chạy marathon không gây quỹ.
D. Bạn không nên chạy marathon nếu bạn không muốn giúp đỡ người khác.
Thông tin:
- Everyone has at least one fear or insecurity, and for many people, completing a marathon race can seem like an extremely daunting or even impossible task. Of course, it’s true that this is a big challenge that requires commitment and perseverance. (Ai cũng có ít nhất một nỗi sợ hãi hoặc sự bất an, và đối với nhiều người, hoàn thành một cuộc đua marathon dường như là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn hoặc thậm chí bất khả thi. Tất nhiên, đây thật sự là một thử thách lớn đòi hỏi sự cam kết và kiên trì.) → A đúng.
- That being said, every time you step outside of your comfort zone and accomplish something new, you will grow stronger and become more confident. (Tuy nhiên, mỗi lần bạn bước ra khỏi vùng an toàn và hoàn thành điều gì mới mẻ, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.) → B sai vì bài đọc chỉ đề cập rằng khi thử những điều mới ta sẽ trở nên tự tin hơn, chứ không hết sợ hoàn toàn.
- Many runners now combine their marathon goal with the goal of helping others by participating in races that raise money for charity. (Nhiều vận động viên hiện nay kết hợp mục tiêu chạy marathon của mình với mục tiêu giúp đỡ người khác bằng cách tham gia các cuộc đua gây quỹ từ thiện.) → C sai vì bài chỉ đề cập rằng nhiều vận động viên kết hợp mục tiêu chạy với việc gây quỹ từ thiện, không có thông tin nào về việc hầu hết vận động viên chỉ chạy những cuộc đua gây quỹ.
- D sai vì không có thông tin trong bài đọc.
Chọn A.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến những lợi ích về thể chất của việc chạy bộ?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin: Obviously, running such a long distance requires a lot of training, and the more you train, the more your endurance will be enhanced. And of course, as you become more physically active, your heart and muscles will be stronger, your blood circulation will improve, and you will most likely get in shape in no time. (Rõ ràng, chạy một quãng đường dài như vậy đòi hỏi phải luyện tập rất nhiều, càng luyện tập nhiều, sức bền của bạn càng tăng. Và tất nhiên, khi bạn hoạt động thể chất nhiều, tim và cơ bắp của bạn sẽ khỏe hơn, tuần hoàn máu sẽ được cải thiện, và rất có thể bạn sẽ nhanh chóng có được vóc dáng cân đối.)
Chọn B.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về những cơ hội phát triển bản thân có được từ việc chạy marathon?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin: If you think about it, running a marathon is also a chance for personal development. Everyone has at least one fear or insecurity, and for many people, completing a marathon race can seem like an extremely daunting or even impossible task. Of course, it’s true that this is a big challenge that requires commitment and perseverance. That being said, every time you step outside of your comfort zone and accomplish something new, you will grow stronger and become more confident. (Ngoài ra, chạy marathon cũng là một cơ hội để phát triển bản thân. Ai cũng có ít nhất một nỗi sợ hãi hoặc sự bất an, và đối với nhiều người, hoàn thành một cuộc đua marathon dường như là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn hoặc thậm chí bất khả thi. Tất nhiên, đây thật sự là một thử thách lớn đòi hỏi sự cam kết và kiên trì. Tuy nhiên, mỗi lần bạn bước ra khỏi vùng an toàn và hoàn thành điều gì mới mẻ, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Nếu bạn mới bắt đầu chạy bộ, hoặc mới tham gia marathon, bạn có thể lo lắng hoặc thậm chí sợ hãi về quãng đường. Và những cảm xúc này hoàn toàn dễ hiểu, bởi vì hơn 42 km là một quãng đường rất dài. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người thực hiện thử thách này mỗi năm, với những lý do rất chính đáng.
Rõ ràng, chạy một quãng đường dài như vậy đòi hỏi phải luyện tập rất nhiều, càng luyện tập nhiều, sức bền của bạn càng tăng. Và tất nhiên, khi bạn hoạt động thể chất nhiều, tim và cơ bắp của bạn sẽ khỏe hơn, tuần hoàn máu sẽ được cải thiện, và rất có thể bạn sẽ nhanh chóng có được vóc dáng cân đối. Thêm vào đó, còn có những lợi ích về tinh thần và xã hội như cảm thấy bớt căng thẳng và nhiều năng lượng hơn, cũng như có cơ hội gặp gỡ và tạo dựng các mối quan hệ ý nghĩa với những người khác.
Ngoài ra, chạy marathon cũng là một cơ hội để phát triển bản thân. Ai cũng có ít nhất một nỗi sợ hãi hoặc sự bất an, và đối với nhiều người, hoàn thành một cuộc đua marathon dường như là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn hoặc thậm chí bất khả thi. Tất nhiên, đây thật sự là một thử thách lớn đòi hỏi sự cam kết và kiên trì. Tuy nhiên, mỗi lần bạn bước ra khỏi vùng an toàn và hoàn thành điều gì mới mẻ, bạn sẽ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.
Đôi khi, bạn thực sự có thể giúp đỡ nhiều người khác khi chạy marathon. Nhiều vận động viên hiện nay kết hợp mục tiêu chạy marathon của mình với mục tiêu giúp đỡ người khác bằng cách tham gia các cuộc đua gây quỹ từ thiện. Bên cạnh đó, việc tham gia các cuộc đua marathon như vậy rất có thể sẽ mang lại cho bạn động lực cần thiết để vượt qua chặng đường chạy 42 km đầy mệt mỏi. Sau tất cả, thật khó để bỏ cuộc khi bạn biết rằng mình đang giúp đỡ những người cần được giúp đỡ.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] In recent years, plastic pollution in the ocean has emerged as a severe environmental issue. [II] Each year, over eight million tons of plastic waste end up in our oceans, impacting marine life and ecosystems worldwide. [III] Single-use plastic items, such as bottles, bags, and packaging, are among the main culprits, as they break down into tiny particles known as microplastics. [IV]
One major consequence of ocean plastic pollution is its impact on marine animals. Sea creatures, including fish, turtles, and seabirds, often mistake plastic for food, leading to severe health problems or even death. Ingested plastic can block digestive tracts, reduce feeding, and ultimately cause starvation. Additionally, animals can become entangled in larger plastic debris like fishing nets and plastic rings, which restrict their movement and may lead to injuries or drowning. This not only affects individual animals but can also disrupt entire marine food chains and ecosystems.
Plastic pollution also has indirect effects on human health and economies. As fish and other marine animals ingest microplastics, these tiny particles move up the food chain and eventually reach humans. Consuming seafood contaminated with microplastics poses potential health risks, as harmful chemicals can accumulate in our bodies. Furthermore, polluted beaches and coastlines can deter tourism, impacting local economies that rely on these industries for jobs and income. Cleanup efforts are costly and challenging, often requiring substantial resources and funding.
To address ocean plastic pollution, governments, organizations, and individuals must work together. Policies such as banning single-use plastics, promoting recycling, and encouraging sustainable alternatives can help reduce the amount of plastic waste entering the ocean. Many individuals and organizations are already participating in beach cleanups and spreading awareness about the issue. By making conscious choices and taking responsibility, we can mitigate the impacts of plastic pollution and protect our oceans for future generations.
Where in paragraph I does the following sentence best fit?
These microplastics are now found in all ocean depths, from surface waters to the seafloor, posing a serious threat to marine biodiversity.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Các hạt vi nhựa này hiện được tìm thấy ở mọi độ sâu của đại dương, từ mặt nước đến đáy biển, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học biển.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
→ Câu trên phù hợp ở vị trí [IV] vì nó liên kết mạch lạc với câu phía trước đề cập về ‘they break down into tiny particles known as microplastics’ (chúng phân hủy thành các hạt nhỏ li ti gọi là vi nhựa).
Chọn D.
The phrase ‘entangled’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
escaped from
twisted in
protected from
engaged in
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘entangled’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. escaped from - escape from: thoát khỏi
B. twisted in - twist in: bị cuốn vào, xoắn lại trong
C. protected from - protect from: bảo vệ khỏi
D. engaged in - engage in: tham gia vào, dính líu đến
→ entangled /ɪnˈtæŋɡl/ (v): làm vướng vào, làm mắc bẫy = twist in: bị cuốn vào, xoắn lại trong
Thông tin: Additionally, animals can become entangled in larger plastic debris like fishing nets and plastic rings, which restrict their movement and may lead to injuries or drowning. (Ngoài ra, các loài động vật có thể bị mắc vào các mảnh nhựa lớn như lưới đánh cá và vòng nhựa, gây khó khăn cho việc di chuyển của chúng và có thể gây ra thương tích hoặc chết đuối.)
Chọn B.
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
plastic debris
fishing nets
plastic rings
animals
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘their’ trong đoạn 1 chỉ ______.
A. plastic debris (phr): rác thải nhựa
B. fishing nets (n): lưới đánh cá
C. plastic rings (phr): các vòng nhựa
D. animals (n): các loài động vật
Thông tin: Additionally, animals can become entangled in larger plastic debris like fishing nets and plastic rings, which restrict their movement and may lead to injuries or drowning. (Ngoài ra, các loài động vật có thể bị mắc vào các mảnh nhựa lớn như lưới đánh cá và vòng nhựa, gây khó khăn cho việc di chuyển của chúng và có thể gây ra thương tích hoặc chết đuối.)
→ Từ ‘their’ nhắc tới ‘animals’ ở phía trước.
Chọn D.
According to paragraph 3, which of the following is NOT a consequence of plastic pollution?
Seafood contaminated with microplastics poses health risks to humans.
Plastic pollution results in reduced oxygen levels in the ocean.
Polluted coastlines harm tourism and local economies.
Plastic pollution leads to increased cleanup costs for coastal areas.
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của ô nhiễm nhựa?
A. Hải sản bị nhiễm vi nhựa gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
B. Ô nhiễm nhựa dẫn đến giảm nồng độ oxy trong đại dương.
C. Bờ biển bị ô nhiễm gây hại cho ngành du lịch và nền kinh tế địa phương.
D. Ô nhiễm nhựa dẫn đến tăng chi phí dọn dẹp cho các khu vực ven biển.
Thông tin:
- Consuming seafood contaminated with microplastics poses potential health risks, as harmful chemicals can accumulate in our bodies. (Việc tiêu thụ hải sản bị nhiễm vi nhựa có thể gây ra những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn, khi các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể chúng ta.) → A được đề cập.
- Furthermore, polluted beaches and coastlines can deter tourism, impacting local economies that rely on these industries for jobs and income. (Thêm vào đó, các bãi biển và bờ biển bị ô nhiễm có thể làm giảm lượng du khách, ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương vốn phụ thuộc vào các ngành này để tạo việc làm và thu nhập.) → C được đề cập.
- Cleanup efforts are costly and challenging, often requiring substantial resources and funding. (Nỗ lực dọn dẹp cũng rất tốn kém và khó khăn, thường đòi hỏi nguồn lực và kinh phí lớn.) → D được đề cập.
Chọn B.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Plastic pollution harms human health, affects tourism, and requires costly cleanup efforts.
Microplastics in seafood threaten human health and increase cleanup needs.
Contaminated seafood poses health risks and impacts tourism in coastal regions.
Plastic pollution leads to economic costs and harms human health through seafood.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Ô nhiễm nhựa gây hại cho sức khỏe con người, ảnh hưởng đến du lịch và đòi hỏi những nỗ lực dọn dẹp tốn kém.
B. Vi nhựa trong hải sản đe dọa sức khỏe con người và làm tăng nhu cầu dọn dẹp.
C. Hải sản bị ô nhiễm gây ra rủi ro cho sức khỏe và ảnh hưởng đến du lịch ở các vùng ven biển.
D. Ô nhiễm nhựa dẫn đến chi phí kinh tế và gây hại cho sức khỏe con người thông qua hải sản.
Thông tin: Plastic pollution also has indirect effects on human health and economies… Furthermore, polluted beaches and coastlines can deter tourism, impacting local economies that rely on these industries for jobs and income. Cleanup efforts are costly and challenging, often requiring substantial resources and funding. (Ô nhiễm nhựa cũng có những tác động gián tiếp đến sức khỏe con người và nền kinh tế… Thêm vào đó, các bãi biển và bờ biển bị ô nhiễm có thể làm giảm lượng du khách, ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương vốn phụ thuộc vào các ngành này để tạo việc làm và thu nhập. Nỗ lực dọn dẹp cũng rất tốn kém và khó khăn, thường đòi hỏi nguồn lực và kinh phí lớn.)
→ Đoạn 3 tập trung vào những ảnh hưởng của ô nhiễm nhựa lên sức khỏe con người và ngành du lịch. Trong đoạn cũng đề cập rằng chi phí để dọn dẹp cũng tốn kém. Đáp án A thể hiện đúng trọng tâm này.
Chọn A.
The word ‘substantial’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
considerable
noticeable
negligible
massive
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Cụm từ ‘substantial’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. considerable /kən'sɪdərəbl/ (adj): đáng kể, lớn lao
B. noticeable /'nəʊtɪsəbl/ (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy
C. negligible /'neglɪdӡəbl/ (adj): không đáng kể
D. massive /'mæsɪv/ (adj): to lớn
→ substantial /səbˈstænʃl/ (adj): lớn lao, đáng kể >< negligible /'neglɪdӡəbl/ (adj): không đáng kể
Thông tin: Cleanup efforts are costly and challenging, often requiring substantial resources and funding. (Nỗ lực dọn dẹp cũng rất tốn kém và khó khăn, thường đòi hỏi nguồn lực và kinh phí lớn.)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Most plastic waste in the ocean comes from biodegradable materials.
Plastic pollution directly affects marine animals and has indirect impacts on humans.
Microplastics only accumulate in shallow waters, affecting coastal marine life.
Consuming seafood contaminated with microplastics does not affect human health.
Kiến thức về thông tin đúng/sai
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?
A. Hầu hết rác thải nhựa ở đại dương đến từ các vật liệu có thể phân hủy sinh học.
B. Ô nhiễm nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến động vật biển và có tác động gián tiếp đến con người.
C. Vi nhựa chỉ tích tụ ở vùng nước nông, ảnh hưởng đến sinh vật biển ven biển.
D. Ăn hải sản bị nhiễm vi nhựa không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Thông tin:
- Single-use plastic items, such as bottles, bags, and packaging, are among the main culprits, as they break down into tiny particles known as microplastics. (Các sản phẩm nhựa dùng một lần, chẳng hạn như chai lọ, túi xách, và bao bì, là những thủ phạm chính, vì chúng phân hủy thành các hạt nhỏ được gọi là vi nhựa.) → A sai vì phần lớn rác thải nhựa ở đại dương là các sản phẩm nhựa dùng một lần, và những sản phẩm này không thể phân hủy sinh học.
- One major consequence of ocean plastic pollution is its impact on marine animals… Plastic pollution also has indirect effects on human health and economies. (Một hậu quả lớn của ô nhiễm nhựa ở đại dương là tác động của nó tới các loài động vật biển… Ô nhiễm nhựa cũng có những tác động gián tiếp đến sức khỏe con người và nền kinh tế.) → B đúng.
- These microplastics are now found in all ocean depths, from surface waters to the seafloor, posing a serious threat to marine biodiversity. (Các hạt vi nhựa này hiện được tìm thấy ở mọi độ sâu của đại dương, từ mặt nước đến đáy biển, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học biển.) → C sai vì vi nhựa không chỉ tích tụ ở vùng nước nông mà được tìm thấy ở mọi độ sâu của nước.
- Consuming seafood contaminated with microplastics poses potential health risks, as harmful chemicals can accumulate in our bodies. (Việc tiêu thụ hải sản bị nhiễm vi nhựa có thể gây ra những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn, khi các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể chúng ta.) → D sai vì ăn hải sản nhiễm vi nhựa thực sự gây hại cho sức khỏe con người.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Taking responsibility and reducing waste will allow us to prevent plastic pollution and save our oceans permanently.
We can reduce the causes of plastic pollution and make our oceans safe for future generations by increasing our awareness.
Taking immediate action for the environment will help protect future generations from plastic pollution and keep our oceans clean.
We can lessen the effects of plastic pollution and protect our oceans for future generations by making thoughtful decisions and taking responsibility.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nhận trách nhiệm và giảm thiểu rác thải sẽ cho phép chúng ta ngăn chặn ô nhiễm nhựa và bảo vệ đại dương vĩnh viễn.
B. Chúng ta có thể giảm thiểu nguyên nhân gây ô nhiễm nhựa và làm cho đại đương an toàn cho các thế hệ tương lai bằng cách nâng cao nhận thức.
C. Hành động ngay lập tức vì môi trường sẽ giúp bảo vệ các thế hệ tương lai khỏi ô nhiễm nhựa và giữ cho đại đương sạch sẽ.
D. Chúng ta có thể giảm thiểu tác động của ô nhiễm nhựa và bảo vệ đại dương cho các thế hệ tương lai bằng cách đưa ra những quyết định chín chắn và nhận trách nhiệm.
Câu gạch chân: By making conscious choices and taking responsibility, we can mitigate the impacts of plastic pollution and protect our oceans for future generations. (Bằng cách đưa ra các lựa chọn có ý thức và có trách nhiệm, chúng ta có thể giảm thiểu tác động của ô nhiễm nhựa và bảo vệ đại dương của chúng ta cho các thế hệ sau.)
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage?
Collective actions are necessary to effectively reduce ocean plastic pollution.
International cooperation is the most critical factor in resolving plastic pollution.
Reducing plastic waste in oceans depends on limiting individual use of single-use plastics.
Increased awareness alone will lead to a significant decrease in ocean plastic pollution.
Kiến thức về thông tin suy luận
Câu nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Các hành động tập thể là cần thiết để giảm ô nhiễm nhựa ở đại dương một cách hiệu quả.
B. Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng nhất trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa.
C. Giảm thiểu rác thải nhựa trong đại dương phụ thuộc vào việc hạn chế sử dụng cá nhân các sản phẩm nhựa dùng một lần.
D. Việc nâng cao nhận thức một mình sẽ dẫn đến sự giảm đáng kể ô nhiễm nhựa ở đại dương.
Thông tin:
- To address ocean plastic pollution, governments, organizations, and individuals must work together. (Để giải quyết ô nhiễm nhựa ở đại dương, các chính phủ, tổ chức, và cá nhân cần có sự hợp tác.)
→ A đúng.
- Policies such as banning single-use plastics, promoting recycling, and encouraging sustainable alternatives can help reduce the amount of plastic waste entering the ocean. (Các chính sách như cấm nhựa dùng một lần, thúc đẩy tái chế và khuyến khích các giải pháp thay thế bền vững có thể giúp giảm lượng rác thải nhựa đổ vào đại dương.)
→ C sai vì có nhiều biện pháp khác nhau để giúp giảm thiểu rác thải nhựa
- B, D sai vì không có thông tin trong bài đọc.
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
Ocean plastic pollution endangers marine species and impacts human health through contaminated seafood, with cleanup efforts essential to managing the effects.
Plastic waste in oceans poses risks to marine animals, damages tourism, and leads to costly cleanup efforts, which can be addressed by increased awareness and individual action.
Ocean plastic pollution affects both marine life and coastal communities; individual actions, like reducing single-use plastics, can help address the problem.
Plastic pollution in oceans harms marine life and has indirect impacts on human health and local economies, requiring joint efforts to reduce single-use plastics and promote sustainable practices.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Ô nhiễm nhựa ở đại dương đe dọa các loài sinh vật biển và ảnh hưởng đến sức khỏe con người thông qua hải sản bị nhiễm bẩn, với các nỗ lực dọn dẹp cần thiết để quản lý các tác động này.
B. Rác thải nhựa trong đại dương gây rủi ro cho động vật biển, làm hư hại ngành du lịch, và dẫn đến các nỗ lực dọn dẹp tốn kém, điều này có thể được giải quyết bằng cách nâng cao nhận thức và hành động cá nhân.
C. Ô nhiễm nhựa ở đại dương ảnh hưởng đến cả hệ sinh thái biển và cộng đồng ven biển; các hành động cá nhân, như giảm thiểu nhựa dùng một lần, có thể giúp giải quyết vấn đề này.
D. Ô nhiễm nhựa ở đại dương gây hại cho sinh vật biển và có tác động gián tiếp đến sức khỏe con người cũng như nền kinh tế địa phương, cần có những nỗ lực chung để giảm thiểu nhựa dùng một lần và thúc đẩy các phương pháp bền vững.
* Tóm tắt:
Đoạn 1: Ô nhiễm nhựa đang trở thành vấn đề môi trường nghiêm trọng, trong đó các sản phẩm nhựa dùng một lần là một trong những nguyên nhân chính.
Đoạn 2: Ảnh hưởng của ô nhiễm nhựa tới động vật biển cũng như tới chuỗi thức ăn và hệ sinh thái biển.
Đoạn 3: Ảnh hưởng gián tiếp của ô nhiễm nhựa lên sức khỏe con người và ngành du lịch; ngoài ra những nỗ lực dọn dẹp cũng tốn kém và khó khăn.
Đoạn 4: Để có thể giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa, cần có sự hợp tác của các bên và các chính sách hỗ trợ.
→ D là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.
* Xét các đáp án còn lại:
- A sai vì thiếu ảnh hưởng của ô nhiễm nhựa lên nền kinh tế, và những nỗ lực dọn dẹp là chưa đủ để kiểm soát những ảnh hưởng của ô nhiễm nhựa.
- B sai vì những hành động cá nhân chưa đủ để giải quyết vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa.
- C sai vì chưa nói rõ những ảnh hưởng về cộng đồng ven biển là ảnh hưởng về khía cạnh nào, ngoại ra các hành động cá nhân là chưa đủ để giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, ô nhiễm nhựa ở đại dương đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Mỗi năm, hơn tám triệu tấn rác thải nhựa đổ vào các đại dương của chúng ta, ảnh hưởng đến đời sống biển và các hệ sinh thái trên toàn thế giới. Các sản phẩm nhựa dùng một lần, chẳng hạn như chai lọ, túi xách, và bao bì, là những thủ phạm chính, vì chúng phân hủy thành các hạt nhỏ được gọi là vi nhựa. Các hạt vi nhựa này hiện được tìm thấy ở mọi độ sâu của đại dương, từ mặt nước đến đáy biển, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học biển.
Một hậu quả lớn của ô nhiễm nhựa ở đại dương là tác động của nó tới các loài động vật biển. Các sinh vật biển, bao gồm cá, rùa, và chim biển, thường nhầm lẫn nhựa với thức ăn, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong. Nhựa bị nuốt vào có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa, giảm khả năng ăn uống và cuối cùng dẫn đến chết đói. Ngoài ra, các loài động vật có thể bị mắc vào các mảnh nhựa lớn như lưới đánh cá và vòng nhựa, gây khó khăn cho việc di chuyển của chúng và có thể gây ra thương tích hoặc chết đuối. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến từng cá thể động vật mà còn có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi thức ăn và các hệ sinh thái biển.
Ô nhiễm nhựa cũng có những tác động gián tiếp đến sức khỏe con người và nền kinh tế. Khi cá và các loài động vật biển khác ăn phải vi nhựa, những hạt nhựa nhỏ này tích tụ dần theo chuỗi thức ăn và cuối cùng đi vào có thể con người. Việc tiêu thụ hải sản bị nhiễm vi nhựa có thể gây ra những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn, khi các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể chúng ta. Thêm vào đó, các bãi biển và bờ biển bị ô nhiễm có thể làm giảm lượng du khách, ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương vốn phụ thuộc vào các ngành này để tạo việc làm và thu nhập. Nỗ lực dọn dẹp cũng rất tốn kém và khó khăn, thường đòi hỏi nguồn lực và kinh phí lớn.
Để giải quyết ô nhiễm nhựa ở đại dương, các chính phủ, tổ chức, và cá nhân cần có sự hợp tác. Các chính sách như cấm nhựa dùng một lần, thúc đẩy tái chế và khuyến khích các giải pháp thay thế bền vững có thể giúp giảm lượng rác thải nhựa đổ vào đại dương. Nhiều cá nhân và tổ chức đã tham gia vào việc dọn dẹp bãi biển và nâng cao nhận thức về vấn đề này. Bằng cách đưa ra các lựa chọn có ý thức và có trách nhiệm, chúng ta có thể giảm thiểu tác động của ô nhiễm nhựa và bảo vệ đại dương của chúng ta cho các thế hệ sau.








