Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
30 câu hỏi
Task 1. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Japanese sumo wrestlers have a very different lifestyle to most people. Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos! They also have to get up early. They don't mind (2) ________ a lot to become stronger. They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe. They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it. They don’t only eat chankonabe – they have different things such as eggs, salads and desserts. To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
small
tall
enormous
thin
C
A. small: nhỏ bé
B. tall: cao
C. enormous: khổng lồ/rất lớn
D. thin: gầy
Dựa vào thông tin phía sau "some of them weigh around 190 kilos" (một số người nặng khoảng 190 kg), ta thấy từ "enormous" là phù hợp nhất để mô tả cân nặng này.
→ Many sumo wrestlers are enormous.
Dịch: Nhiều võ sĩ sumo có thân hình khổng lồ.
Chọn C.
train
training
trains
to training
B
Cấu trúc ngữ pháp: Sau động từ "mind" hoặc "don't mind" (không ngại làm gì), ta phải dùng động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
→ They don't mind training a lot to become stronger.
Dịch: Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn.
Chọn B.
dish
meat
lunch
drink
A
A. dish: món ăn
B. meat: thịt
C. lunch: bữa trưa
D. drink: đồ uống
Chankonabe là tên một món lẩu truyền thống của võ sĩ Sumo, vì vậy dùng "dish" là chính xác nhất về nghĩa.
→ They always eat a special dish – it’s called chankonabe.
Dịch: Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt – nó được gọi là chankonabe.
Chọn A.
many
some
any
much
D
A. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
B. some: một vài (thường dùng trong câu khẳng định)
C. any: bất cứ (thường dùng trong câu phủ định để chỉ số lượng bằng 0)
D. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được trong câu phủ định/nghi vấn)
"Fat" (chất béo) là danh từ không đếm được. Trong câu phủ định "there isn't", chúng ta dùng "much" để chỉ "không có nhiều".
→ It’s quite healthy because there isn’t much fat in it.
Dịch: Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó.
Chọn D.
To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
should
shouldn't
don't
can
B
A. should: nên
B. shouldn't: không nên
C. don't: không
D. can: có thể
Đây là một lời khuyên về sức khỏe. Để giữ gìn sức khỏe (To stay healthy), người ta thường khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ngọt (sweets).
→ To stay healthy, they shouldn't eat too many sweets.
Dịch: Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Võ sĩ Sumo Nhật Bản có một lối sống rất khác biệt so với hầu hết mọi người. Nhiều võ sĩ Sumo có thân hình khổng lồ - một số người trong số họ nặng khoảng 190 kg! Họ cũng phải thức dậy sớm. Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn. Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt - tên là chankonabe. Họ thường ăn sáu hoặc bảy bát trong một bữa! Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó. Họ không chỉ ăn chankonabe - họ còn ăn những thứ khác như trứng, salad và đồ tráng miệng. Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.
Task 2. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Basketball is a relatively new sport in Vietnam, (6) _____ it has been growing in popularity in recent years. While football has always been the most popular sport, (7)_____young people are now showing interest (8)_____basketball. Schools and universities have started to build basketball courts, and local leagues are becoming (9)_____. The NBA, with its (10)_____games and star players, has also contributed to the sport's rise in Vietnam. As more people play and watch basketball, the sport is slowly gaining a strong following. It is becoming (11)_____important part of the sports culture in Vietnam, especially among the youth.
but
and
or
so
A
A. but: nhưng
B. and: và
C. or: hoặc
D. so: vì vậy
Câu này có sự tương phản: bóng rổ là môn thể thao "mới" (new) nhưng lại đang "phát triển" (growing). Do đó, ta dùng liên từ chỉ sự đối lập "but".
→ Basketball is a relatively new sport in Vietnam, but it has been growing in popularity in recent years.
Dịch: Bóng rổ là một môn thể thao tương đối mới ở Việt Nam, nhưng nó đã và đang trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Chọn A.
much
many
any
few
B
A. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
B. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
C. any: bất kỳ
D. few: ít/hầu như không
"Young people" (người trẻ) là danh từ đếm được số nhiều. Theo ngữ cảnh bài đang nói về sự phổ biến tăng lên, ta dùng "many".
→ While football has always been the most popular sport, many young people are now showing interest...
Dịch: Trong khi bóng đá luôn là môn thể thao được yêu thích nhất, nhiều người trẻ hiện đang thể hiện sự quan tâm...
Chọn B.
on
of
into
in
D
Cấu trúc: Cụm từ cố định "Interest in something" (quan tâm/thích thú cái gì đó).
→ ...showing interest in basketball.
Dịch: ...thể hiện sự quan tâm đến bóng rổ.
Chọn D.
common
most common
more common
the common
C
A. common: phổ biến
B. most common: phổ biến nhất
C. more common: phổ biến hơn
D. the common: (sai cấu trúc)
Động từ "become" thường đi với tính từ ở dạng so sánh hơn để chỉ một quá trình đang thay đổi. Ở đây là các giải đấu địa phương đang trở nên "phổ biến hơn" so với trước kia.
→ ...and local leagues are becoming more common.
Dịch: ...và các giải đấu địa phương đang trở nên phổ biến hơn.
Chọn C.
excited
excitement
exciting
excitingly
C
A. excited (adj): hào hứng (dùng mô tả cảm xúc của con người)
B. excitement (n): sự hào hứng
C. exciting (adj): thú vị/kịch tính (dùng mô tả tính chất của vật/sự việc)
D. excitingly (v): một cách thú vị
Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "games" (các trận đấu). Vì "trận đấu" là vật gây ra cảm giác thú vị nên ta dùng đuôi -ing.
→ The NBA, with its exciting games and star players, has also contributed to the sport's rise in Vietnam.
Dịch: Giải NBA, với những trận đấu kịch tính và các cầu thủ ngôi sao, cũng góp phần vào sự trỗi dậy của môn thể thao này tại Việt Nam.
Chọn C.
It is becoming (11)_____important part of the sports culture in Vietnam, especially among the youth.
a
an
the
∅
B
Cần một mạo từ không xác định đứng trước cụm danh từ số ít "important part". Vì từ "important" bắt đầu bằng một nguyên âm (i), nên ta phải dùng "an".
→ It is becoming an important part of the sports culture...
Dịch: Nó đang trở thành một phần quan trọng của văn hóa thể thao...
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Bóng rổ là một môn thể thao tương đối mới ở Việt Nam, nhưng nó đã và đang trở nên phổ biến trong những năm gần đây. Trong khi bóng đá luôn là môn thể thao được yêu thích nhất, thì nhiều người trẻ hiện nay đang bày tỏ sự quan tâm đến bóng rổ. Các trường học và đại học đã bắt đầu xây dựng sân bóng rổ, và các giải đấu địa phương đang trở nên phổ biến hơn. Giải NBA, với những trận đấu kịch tính và các cầu thủ ngôi sao, cũng góp phần vào sự trỗi dậy của môn thể thao này tại Việt Nam. Khi có nhiều người chơi và xem bóng rổ hơn, môn thể thao này đang dần có được một lượng người hâm mộ đông đảo. Nó đang trở thành một phần quan trọng trong văn hóa thể thao ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới trẻ.
Task 3. Read the text about Andy Murray. Circle the correct answer.
Born on 15th May 1987 in Scotland, Andy Murray is regarded as one of the most iconic sports figures in British history. Beginning to play tennis at the age of 3, Andy was the first to be trained by his mother, Judy, who is a tennis coach. In 2012, Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam, the most important tournament in tennis. He has also won two Olympic gold medals for his country. During his career, Andy has been advocated for equality between tennis players of both genders. Despite criticism from fellow players, he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so.
Andy Murray of Scotland
Andy Murray, A Tennis Icon
Grand Slam
Equality Between Tennis Players
B
A. Andy Murray of Scotland: Andy Murray của Scotland
→ Đúng nhưng chưa đủ bao quát
B. Andy Murray, A Tennis Icon: Andy Murray, một biểu tượng quần vợt
→ Bao quát toàn bộ nội dung về sự nghiệp và tầm ảnh hưởng của anh
C. Grand Slam: Giải Grand Slam → Chỉ là một phần nhỏ trong bài
D. Equality Between Tennis Players: Sự bình đẳng giữa các cầu thủ
→ Chỉ là một khía cạnh trong sự nghiệp của anh
Đoạn văn tóm tắt toàn bộ cuộc đời, các thành tích rực rỡ và những đóng góp của Andy Murray cho thể thao, vì vậy tiêu đề về một "Biểu tượng" là phù hợp nhất.
Chọn B.
Hiring a woman to be his coach
Being trained by his mother
Winning a Grand Slam
Calling for equality. between tennis players of both genders
A
What did other players criticise Andy for? (Các cầu thủ khác đã chỉ trích Andy về điều gì?)
A. Hiring a woman to be his coach: Thuê một phụ nữ làm huấn luyện viên.
B. Being trained by his mother: Được mẹ huấn luyện.
C. Winning a Grand Slam: Giành giải Grand Slam.
D. Calling for equality: Kêu gọi sự bình đẳng.
Thông tin: ...he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so. Despite criticism from fellow players...
Dịch: Mặc dù bị các tay vợt khác chỉ trích, anh ấy đã thuê một nữ huấn luyện viên vào năm 2014...
Chọn A.
Which of the following is NOT stated in the passage?
Andy Murray supports gender equality among tennis players.
Andy Murray has earned two gold medals in Olympic Games.
Grand Slam tournament is the most important event.
Andy Murray has become a British sports icon since 2012.
D
Câu nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn văn?
A. Andy Murray supports gender equality: Andy ủng hộ bình đẳng giới
B. Andy Murray has earned two gold medals: Andy đã giành 2 huy chương vàng
C. Grand Slam tournament is the most important event: Grand Slam là sự kiện quan trọng nhất
D. Andy Murray has become a British sports icon since 2012: Andy trở thành biểu tượng từ năm 2012.
Thông tin:
- A: During his career, Andy has been advocated for equality between tennis players of both genders. (Trong suốt sự nghiệp, Andy luôn ủng hộ sự bình đẳng giữa các tay vợt ở cả hai giới.)
- B: He has also won two Olympic gold medals for his country. (Anh cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho quốc gia của mình.)
- C, D: In 2012, Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam, the most important tournament in tennis. (Năm 2012, Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được Grand Slam, giải đấu quan trọng nhất trong làng quần vợt.)
Bài viết nói anh ấy được coi là một biểu tượng, và nhắc đến năm 2012 là năm anh thắng giải Grand Slam đầu tiên, nhưng không khẳng định anh trở thành biểu tượng kể từ năm 2012.
Chọn D.
How many years in Andy’s lifetime does the writer mention?
The writer mentions 3 years: 1987, 2012 and 2014.
The writer mentions 4 years: 1987, 1990, 2012 and 2014.
The writer mentions 4 years: 1936, 1987, 2012 and 2014.
The writer mentions 5 years: 1936, 1987, 1990, 2012 and 2014.
A
Tác giả đề cập đến bao nhiêu năm trong cuộc đời của Andy?
A. The writer mentions 3 years: 1987, 2012 and 2014.
B, C, D: Có chứa năm 1936 hoặc 1990.
Câu hỏi hỏi về các năm trong cuộc đời của Andy (in Andy’s lifetime).
Năm 1936: Là mốc thời gian trước khi Andy sinh ra (nhắc đến để so sánh kỷ lục).
Năm 1990: Không xuất hiện trong bài (bài chỉ ghi "age of 3").
Các năm xuất hiện trong đời anh gồm: 1987 (sinh ra), 2012 (thắng Grand Slam), 2014 (thuê huấn luyện viên nữ).
Chọn A.
Which of the following is FALSE about Andy’s first events?
He was the first to be trained to play tennis by his mother.
He was the first British man since 1936 to win a Grand Slam.
He was the first player to win an Olympic gold medal for his country.
He was the first male tennis player who had a female coach.
C
Điều nào sau đây là SAI về những sự kiện đầu tiên của Andy?
A. He was the first to be trained to play tennis by his mother.
(Anh ấy là người đầu tiên được mẹ huấn luyện chơi quần vợt.)
B. He was the first British man since 1936 to win a Grand Slam.
(Anh ấy là người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được danh hiệu Grand Slam.)
C. He was the first player to win an Olympic gold medal for his country.
(Anh ấy là vận động viên đầu tiên giành huy chương vàng Olympic cho đất nước mình.)
D. He was the first professional male tennis player who had a female coach.
(Anh ấy là vận động viên quần vợt chuyên nghiệp nam đầu tiên có huấn luyện viên nữ.)
Thông tin:
- A đúng: Andy was the first to be trained by his mother (Andy là người đầu tiên được mẹ mình huấn luyện.)
- B đúng: Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam (Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được danh hiệu Grand Slam.)
- C sai: He has also won two Olympic gold medals for his country. (Anh ấy cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho đất nước mình.)
- D đúng: Despite criticism from fellow players, he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so. (Bất chấp sự chỉ trích từ các đồng nghiệp, anh ấy đã thuê một huấn luyện viên nữ vào năm 2014 và trở thành tay vợt nam chuyên nghiệp đầu tiên làm như vậy.)
Bài viết chỉ khẳng định anh là người Anh đầu tiên kể từ năm 1936 thắng Grand Slam, chứ không nói anh là người đầu tiên thắng HCV Olympic.
Chọn C.
Dịch bải đọc:
Sinh ngày 15 tháng 5 năm 1987 tại Scotland, Andy Murray được coi là một trong những nhân vật thể thao biểu tượng nhất trong lịch sử nước Anh. Bắt đầu chơi quần vợt từ năm 3 tuổi, Andy là người đầu tiên được mẹ mình, bà Judy, một huấn luyện viên quần vợt, đào tạo. Năm 2012, Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được Grand Slam, giải đấu quan trọng nhất trong làng quần vợt. Anh cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho quốc gia của mình. Trong suốt sự nghiệp, Andy luôn ủng hộ sự bình đẳng giữa các tay vợt ở cả hai giới. Bất chấp sự chỉ trích từ các tay vợt đồng nghiệp, anh đã thuê một huấn luyện viên nữ vào năm 2014 và trở thành tay vợt nam chuyên nghiệp đầu tiên làm như vậy.
Task 4. Read the following passage. Decide if the statements are True or False.
School food plays an important role in a student's day. Most schools provide a variety of meals, including sandwiches, fruits, vegetables, pasta, and rice. The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active. Some schools even offer hot meals like soup or pizza. In addition to main meals, snacks such as fruit, yogurt, or chips may also be available. While some students enjoy the school food, others prefer to bring lunch from home. Overall, school food helps keep students nourished and ready to learn throughout the day.
False
School food is usually unhealthy and high in sugar.
(Đồ ăn ở trường thường không lành mạnh và có lượng đường cao.)
Thông tin: The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active.
(Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động.)
Giải thích: Trong bài ghi đồ ăn được thiết kế để lành mạnh (healthy) và cung cấp dưỡng chất cần thiết, trái ngược với ý "unhealthy" ở câu hỏi.
Chọn False.
Most schools offer a variety of meals, such as pasta, sandwiches, and fruits.
True
Most schools offer a variety of meals, such as pasta, sandwiches, and fruits.(Hầu hết các trường học đều cung cấp thực đơn đa dạng như mì Ý, bánh mì sandwich và trái cây.)
Thông tin: Most schools provide a variety of meals, including sandwiches, fruits, vegetables, pasta, and rice. (Hầu hết các trường học cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm bánh mì sandwich, trái cây, rau củ, mì Ý và cơm.)
Giải thích: Thông tin này khớp hoàn toàn với danh sách các món ăn được liệt kê ở câu thứ hai của đoạn văn.
Chọn True.
True
Students are allowed to bring their own food to school.
(Học sinh được phép mang đồ ăn riêng đến trường.)
Thông tin: While some students enjoy the school food, others prefer to bring lunch from home. (Trong khi một số học sinh thích đồ ăn ở trường, những học sinh khác lại thích mang bữa trưa từ nhà đi.)
Giải thích: Bài viết đề cập rằng một số học sinh "thích mang bữa trưa từ nhà đi hơn", điều này đồng nghĩa với việc nhà trường cho phép học sinh tự mang đồ ăn theo.
Chọn True.
False
Hot meals, like pizza, are never served in schools.
(Các bữa ăn nóng, như pizza, không bao giờ được phục vụ ở trường học.)
Thông tin: Some schools even offer hot meals like soup or pizza. (Một số trường thậm chí còn cung cấp các bữa ăn nóng như súp hoặc pizza.)
Giải thích: Từ "never" (không bao giờ) làm câu này bị sai, vì trong bài có ghi một số trường "thậm chí có cung cấp" (even offer) các món nóng như pizza.
Chọn False.
False
School food is important for students because it is expensive.
(Đồ ăn ở trường quan trọng đối với học sinh vì nó đắt tiền.)
Thông tin: The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active.
(Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động.)
Giải thích: Bài viết nêu lý do đồ ăn trường học quan trọng là vì nó cung cấp dinh dưỡng giúp học sinh tập trung và năng động, chứ không phải vì lý do giá cả (đắt tiền - expensive).
Chọn False.
Dịch bài đọc:
Bữa ăn tại trường đóng một vai trò quan trọng trong một ngày của học sinh. Hầu hết các trường học cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm bánh mì sandwich, trái cây, rau củ, mì Ý và cơm. Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động. Một số trường thậm chí còn cung cấp các bữa ăn nóng như súp hoặc pizza. Ngoài các bữa ăn chính, các món ăn nhẹ như trái cây, sữa chua hoặc khoai tây chiên cũng có sẵn. Trong khi một số học sinh thích đồ ăn ở trường, những học sinh khác lại thích mang bữa trưa từ nhà đi. Nhìn chung, đồ ăn ở trường giúp học sinh được nuôi dưỡng đầy đủ và sẵn sàng học tập trong suốt cả ngày.
Task 5. Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
She is interested in eating burgers.
→ She loves __________________________________________________________.
eating burgers
Câu gốc: She is interested in eating burgers.
Viết lại: She loves eating burgers.
Giải thích: Cấu trúc be interested in + V-ing (thích thú với...) tương đương với các động từ chỉ sự yêu thích như love / like / enjoy / fancy + V-ing.
Dịch: Cô ấy thích ăn bánh burger.
I had some pasta in my lunch box.
→ There _____________________________________________________________.
was some pasta in my lunch box.
Câu gốc: I had some pasta in my lunch box.
Viết lại: There was some pasta in my lunch box.
Giải thích: Để chuyển từ việc "ai đó có cái gì" (S + have/had) sang "có cái gì ở đâu đó", ta dùng cấu trúc There + be.
Vì động từ ở câu gốc là "had" (quá khứ), nên ta dùng "was".
"Pasta" là danh từ không đếm được nên dùng số ít.
Dịch: Có một ít mì Ý trong hộp cơm trưa của tôi.
What is the price of this book?
→ How much is _______________________________________________________?
this book
Câu gốc: What is the price of this book?
Viết lại: How much is this book?
Giải thích: Có hai cách phổ biến để hỏi giá tiền:
What is the price of + danh từ?
How much + is/are + danh từ?
Dịch: Cuốn sách này giá bao nhiêu?
It is not a good idea to lie to your friends.
→ You should ________________________________________________________.not lie to your friends
Câu gốc: It is not a good idea to lie to your friends.
Viết lại: You should not lie to your friends. (hoặc You shouldn't lie to your friends.)
Giải thích: Cấu trúc It is a good idea to... (Đó là một ý kiến hay khi làm gì) dùng để đưa ra lời khuyên, tương đương với động từ khuyết thiếu "should" (nên). Vì câu gốc là phủ định (not a good idea), ta dùng "should not".
Dịch: Bạn không nên nói dối bạn bè của mình.
Task 6. Put the words in the correct order to make complete sentences.
these days/ There/ wrestlers/ aren’t/ sumo/ many./
→ __________________________________________________________________.
There aren’t many sumo wrestlers these days.
Cấu trúc: There + are not (phủ định) + many + danh từ số nhiều + cụm trạng từ chỉ thời gian.
→ There aren’t many sumo wrestlers these days.
Dịch: Ngày nay không có nhiều võ sĩ sumo.
and balanced diet./ Fruits and/ are necessary/ for a healthy/ vegetables./
→ __________________________________________________________________.
Fruits and vegetables are necessary for a healthy and balanced diet.
Cấu trúc: Chủ ngữ (A and B) + be + adjective + for + cụm danh từ.
→ Fruits and vegetables are necessary for a healthy and balanced diet.
Dịch: Trái cây và rau quả là cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng.
pizza with/ extra cheese/ and toppings./ I love eating./
→ __________________________________________________________________.
I love eating pizza with extra cheese and toppings.
Cấu trúc: S + love + V-ing + O + ...
→ I love eating pizza with extra cheese and toppings.
Dịch: Mình rất thích ăn pizza với thêm phô mai và các loại nhân phủ.
often dangerous/ Sports/ always exciting and/ are/ in the X games./
→ __________________________________________________________________.
Sports in the X games are always exciting and often dangerous.
Cấu trúc: Chủ ngữ + be + trạng từ chỉ tần suất + tính từ.
Lưu ý: Trạng từ chỉ tần suất (always/often) thường đứng sau động từ "to be".
→ Sports in the X games are always exciting and often dangerous.
Dịch: Các môn thể thao trong đại hội X Games luôn kịch tính và thường mạo hiểm.
of all ages./ great low-impact/ Walking is a/ exercise for people./
→ __________________________________________________________________.
Walking is a great low-impact exercise for people of all ages.
Cấu trúc: V-ing làm chủ ngữ + is + a/an + tính từ + danh từ + for + danh từ
Cụm từ: Low-impact exercise (bài tập ít tác động/nhẹ nhàng cho xương khớp).
→ Walking is a great low-impact exercise for people of all ages.
Dịch: Đi bộ là một bài tập nhẹ nhàng tuyệt vời cho mọi lứa tuổi.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 6
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















