Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar
30 câu hỏi
Task 1. Choose the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions.
is
are
was
were
D
- Cấu trúc: There + be + …
- Căn cứ vào trạng ngữ chỉ thời gian “last year” (năm ngoái) → động từ to be chia ở thì quá khứ
- Căn cứ vào “15 winners” (15 người chiến thắng) là danh từ số nhiều → chọn “were”
→ There were 15 winners in this marathon last year.
Dịch: Có 15 người chiến thắng trong cuộc chạy đua marathon năm ngoái.
Did
Do
Does
Don’t
D
- Căn cứ vào ngữ cảnh: Thức ăn mặn không tốt cho sức khoẻ → không nên ăn nhiều → chọn trợ động từ phủ định “Don’t”
→ Don’t eat too much salty food because it is not good for your health.
Dịch: Đừng ăn nhiều thức ăn mặn bởi vì nó không tốt cho sức khoẻ của bạn.
subject
food
sport
drink
C
A. subject (n): môn học
B. food (n): thức ăn
C. sport (n): môn thể thao
D. drink (n): đồ uống
Vì “badminton” (cầu lông) là một môn thể thao → chọn “sport”
→ My favourite sport is badminton.
Dịch: Môn thể thao yêu thích của mình là cầu lông
read
to reading
reading
read
C
Cấu trúc: love + V-ing = yêu thích làm gì
→ She loves reading books in the evening after dinner.
Dịch: Cô ấy yêu thích việc đọc sách vào buổi tối sau bữa cơm.
Vegetables
Fruits
Sweets
Pasta
C
A. Vegetables (n): rau củ
B. Fruits (n): trái cây
C. Sweets (n): kẹo
D. Pasta (n): mỳ ống, mỳ sợi
Ngữ cảnh: Câu văn đề cập đến một món ăn có hại cho răng.
→ chọn “Sweets”
→ Sweets are bad for your teeth.
Dịch: Kẹo không tốt cho răng.
breakfast
lunchbox
dish
vitamin
B
A. breakfast (n): bữa sáng
B. lunchbox (n): hộp cơm trưa
C. dish (n): đĩa/món ăn
D. vitamin (n): vitamin
Chúng ta thường đựng đồ ăn mang đi học trong "lunchbox" → chọn lunchbox.
→ She packed a sandwich and some fruits in her lunchbox for school.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh sandwich và một ít trái cây trong hộp cơm trưa để mang đến trường.
are many
is many
are some
is some
D
Cấu trúc: There + be + danh từ
Căn cứ vào: "sand" (cát) là danh từ không đếm được → động từ to be phải chia ở số ít (is).
Phân tích lượng từ:
"many" dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
"some" dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Vì "sand" không đếm được và đi với "is" → chọn is some.
→ There is some sand in my shoe.
Dịch: Có một ít cát ở trong giày của mình.
to do
doing
do
to doing
B
Cấu trúc: dislike + V-ing = không thích làm gì.
Căn cứ vào: Động từ "dislike" đứng trước vị trí cần điền → động từ theo sau phải thêm đuôi "-ing".
→ chọn doing.
→ He dislikes doing the dishes, so he always tries to avoid it.
Dịch: Anh ấy không thích rửa bát, nên anh ấy luôn cố gắng né tránh việc đó.
blog
menu
nut
salad
B
A. blog (n): nhật ký trực tuyến
B. menu (n): thực đơn
C. nut (n): hạt
D. salad (n): món rau trộn
Khi đi ăn và muốn gọi món, chúng ta phải nhìn vào thực đơn → chọn menu.
→ I looked at the menu and decided to order the spaghetti.
Dịch: Mình đã nhìn vào thực đơn và quyết định gọi món mỳ Ý.
events
fans
stadiums
footballs
B
Căn cứ vào ngữ cảnh: Đối tượng nào đó "cheered loudly" (reo hò ầm ĩ) khi đội của họ ghi bàn.
A. events (n): sự kiện
B. fans (n): người hâm mộ
C. stadiums (n): sân vận động
D. footballs (n): quả bóng đá
Chỉ có con người (người hâm mộ) mới reo hò cổ vũ → chọn fans.
→ The fans cheered loudly when their team scored a goal.
Dịch: Những người hâm mộ đã reo hò vang dội khi đội của họ ghi bàn.
Task 2. Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
There
were
was
so
B
Cấu trúc: There + be + (any) + danh từ.
Căn cứ vào: Từ "any" thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau là "It was so boring" (Nó thật là nhàm chán) → chứng tỏ thực tế là không có rạp chiếu phim nào.
Sửa lỗi: "were" → "weren't" (hoặc "were not").
→ Câu đúng: There weren't any cinemas in my hometown. It was so boring.
Dịch: Đã không có bất kỳ rạp chiếu phim nào ở quê tôi cả. Chuyện đó thật là nhàm chán.
For
prefers
eat
and
C
Cấu trúc: prefer + V-ing / to-V (thích làm gì hơn).
Căn cứ vào: Sau động từ "prefers", động từ theo sau không thể để ở dạng nguyên thể không "to" (eat).
Sửa lỗi: "eat" → "eating" (hoặc "to eat").
→ Câu đúng: For lunch, Ann prefers eating sandwiches and eggs.
Dịch: Vào bữa trưa, Ann thích ăn bánh mì kẹp và trứng hơn.
can’t
because
she
in
A
Căn cứ vào: Động từ "talked" ở vế sau đang được chia ở thì quá khứ đơn.
Quy tắc: Để đảm bảo sự hòa hợp về thì trong câu, vế trước (chỉ khả năng) cũng phải chia ở thì quá khứ để tương xứng với hành động đã xảy ra.
Sửa lỗi: "can’t" → "couldn’t" (dạng quá khứ của can't).
→ Câu đúng: I couldn’t understand Liz because she talked in French.
Dịch: Mình đã không thể hiểu Liz vì cô ấy đã nói bằng tiếng Pháp.
Task 3. Give the correct form of the words in brackets.
The food in this restaurant is ______. (TASTE)
tasty
Cấu trúc: Be + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Đứng sau động từ "is" cần một tính từ để miêu tả tính chất của thức ăn.
taste (n/v: vị/nếm) → tasty (adj: ngon).
→ The food in this restaurant is tasty.
Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic ________. (SWIM)
swimmer
Cấu trúc: Article (a) + Adjective (fantastic) + Noun (Danh từ chỉ người)
Căn cứ vào: Đứng sau tính từ "fantastic" và mạo từ "a" cần một danh từ. Ngữ cảnh nói về một cậu bé (boy) đang ở trong bể bơi.
Swim (v: bơi) → Swimmer (n: người bơi).
Lưu ý gấp đôi chữ 'm'.
→ Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic swimmer.
Dịch: Hãy nhìn cậu bé trong bể bơi kìa. Cậu ấy là một người bơi lội tuyệt vời.
I’m feeling _______, so I’m going to make a sandwich. (HUNGER)
hungry
Cấu trúc: Linking verb (feel) + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Động từ "feel" (cảm thấy) thường đi kèm một tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh "đi làm bánh sandwich" cho thấy trạng thái đói.
Hunger (n: sự đói khát) → Hungry (adj: đói).
→ I’m feeling hungry, so I’m going to make a sandwich.
Dịch: Mình đang cảm thấy đói, nên mình sẽ đi làm một chiếc bánh sandwich.
She likes to stay _______ by going for a run every morning. (ACT)
active
Cấu trúc: Stay + Adjective (Duy trì trạng thái nào đó)
Căn cứ vào: Sau "stay" cần một tính từ. Việc chạy bộ mỗi sáng (going for a run) giúp duy trì sự năng động.
Act (v/n: hành động) → Active (adj: năng động/hoạt bát).
→ She likes to stay active by going for a run every morning.
Dịch: Cô ấy thích giữ cho cơ thể năng động bằng cách đi chạy bộ mỗi sáng.
I’d like to try horse _______ one day. (RIDE)
riding
Cấu trúc: Try + Noun/V-ing (Thử làm việc gì/Thử cái gì)
Căn cứ vào: "Horse riding" là một cụm danh từ chỉ môn cưỡi ngựa.
Ride (v: cưỡi) → Riding (v-ing/gerund: việc cưỡi).
→ Câu đúng: I’d like to try horse riding one day.
Dịch: Mình muốn thử cưỡi ngựa vào một ngày nào đó.
Task 4. Complete the sentence using the -ing form of the verbs in the box.
drink | play | have | eat |
help | make | take | watch |
John loves __________ pizzas.
eating
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Pizzas" là đồ ăn → chọn động từ eat.
→ John loves eating pizzas.
Dịch: John rất thích ăn pizza.
They prefer __________ the Olympics on TV.
watching
Căn cứ vào ngữ cảnh: "The Olympics on TV" là chương trình truyền hình → chọn động từ watch.
→ They prefer watching the Olympics on TV.
Dịch: Họ thích xem Thế vận hội trên TV hơn.
We really like __________ smoothies for our desserts every day.
making
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Smoothies for our desserts" (Sinh tố cho món tráng miệng)
→ chọn động từ make (pha chế/làm).
→ Câu đúng: We really like making smoothies for our desserts every day.
Dịch: Chúng mình thực sự thích làm sinh tố cho món tráng miệng mỗi ngày.
Some vegetarians hate __________ onions in their food.
having
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Onions in their food" (Hành tây trong đồ ăn)
→ chọn động từ have (có/ăn).
→ Some vegetarians hate having onions in their food.
Dịch: Vài người ăn chay ghét việc có hành tây trong thức ăn của họ.
I don’t mind __________ my mom make dinner, but I hate __________ the garbage out.
helping / taking
Căn cứ vào ngữ cảnh:
- Vế 1: "my mom make dinner" (mẹ nấu bữa tối) → chọn help (giúp đỡ).
- Vế 2: "the garbage out" (rác ra ngoài) → cụm từ cố định "take the garbage out" (đổ rác).
→ I don’t mind helping my mom make dinner, but I hate taking the garbage out.
Dịch: Mình không ngại giúp mẹ nấu bữa tối, nhưng mình ghét việc đi đổ rác.
drinking
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Fizzy drinks" (Đồ uống có ga) là đồ uống → chọn động từ drink.
→ Do you like drinking fizzy drinks during your meals?
Dịch: Bạn có thích uống đồ uống có ga trong bữa ăn không?
Peter likes __________ the guitar.
playing
Căn cứ vào ngữ cảnh: "The guitar" là nhạc cụ → chọn động từ play.
→ Peter likes playing the guitar.
Dịch: Peter thích chơi đàn ghi-ta.
Task 5. Look at the signs/notices. Choose the best answer (A, B, C or D).

Buy one soda and you will get a free one.
You can buy soda here.
You cannot refill soda here.
You can take free soda here.
C
Tờ giấy này có nghĩa là gì?
A. Mua một lon soda, bạn sẽ được tặng một lon miễn phí.
B. Bạn có thể mua soda ở đây.
C. Bạn không thể đổ đầy lại soda ở đây.
D. Bạn có thể lấy soda miễn phí ở đây.
Nội dung note: NO REFILL (KHÔNG ĐƯỢC ĐỔ ĐẦY LẠI)
Chọn C.

Water for cooking.
Free water here.
Water for gardening only.
Do not drink this water.
D
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Nước dùng để nấu ăn.
B. Nước miễn phí ở đây.
C. Nước chỉ dùng để tưới cây.
D. Không được uống nước này.
Nội dung biển báo: No drinking water (Không có nước uống)
Và đây là biến báo cấm. Chọn D.

If you buy watches, you will get an extra 5% off.
The sale is only on Friday.
You can get the sale on 28 November.
The sale lasts 4 days.
B
Điều nào sau đây đúng về thông báo giảm giá này?
A. Nếu bạn mua đồng hồ, bạn sẽ được giảm thêm 5%.
B. Chương trình giảm giá chỉ diễn ra vào thứ Sáu.
C. Bạn có thể tham gia chương trình giảm giá vào ngày 28 tháng 11.
D. Chương trình giảm giá kéo dài 4 ngày.
Nội dung thông báo:
BLACK FRIDAY SALE
25-27 NOV
UP TO 50% OFF
+ EXTRA 5% OFF
ONLY ON WATCHES, SUNGLASSES & FRAGRANCES
EXCLUSIVELY AT LIFESTYLE.
*CONDITIONS APPLY.
Dịch: CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI BLACK FRIDAY
25-27 THÁNG 11
GIẢM GIÁ ĐẾN 50%
+ GIẢM THÊM 5%
CHỈ ÁP DỤNG CHO ĐỒNG HỒ, KÍNH RÂM & NƯỚC HOA
ĐỘC QUYỀN TẠI LIFESTYLE.
*ÁP DỤNG ĐIỀU KIỆN.
Chọn B.

You can go to the restaurant on Sundays.
The restaurant closes after 7 p.m.
The restaurant serves from 9 p.m. to 7 a.m.
The restaurant opens every day.
B
Điều nào sau đây đúng về quảng cáo này?
A. Bạn có thể đến nhà hàng vào Chủ nhật.
B. Nhà hàng đóng cửa sau 7 giờ tối.
C. Nhà hàng phục vụ từ 9 giờ tối đến 7 giờ sáng.
D. Nhà hàng mở cửa hàng ngày.
Nội dung quảng cáo:
RESTAURANT
OPENING HOURS
MONDAY - SATURDAY
09 AM - 7 PM
CLOSED SUNDAYS
Dịch:
NHÀ HÀNG
GIỜ MỞ CỬA
THỨ HAI - THỨ BẢY
9:00 - 19:00
ĐÓNG CỬA CHỦ NHẬT
Chọn B.
Ticket availability is unlimited.
Children under 4 are charged $10 for entry.
Adults are charged $4 for entry.
Advance booking is recommended.
D
Điều nào sau đây đúng về thông báo này?
A. Số lượng vé có sẵn là không giới hạn.
B. Trẻ em dưới 4 tuổi phải trả 10 đô la để vào cửa.
C. Người lớn phải trả 4 đô la để vào cửa.
D. Nên đặt chỗ trước.
Nội dung thông báo: Stadium ticket prices: $10 for adults, free for under 4. Limited tickets available. Book now.
Dịch: Giá vé vào sân vận động: 10 đô la cho người lớn, miễn phí cho trẻ em dưới 4 tuổi. Số lượng vé có hạn. Đặt vé ngay.
Chọn D.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 6
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















