Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar

A
Admin
Tiếng AnhLớp 645 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Task 1. Choose the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions.

There __________ 15 winners in this marathon last year. 

is

are

was

were

Xem đáp án

D

- Cấu trúc: There + be + …

- Căn cứ vào trạng ngữ chỉ thời gian “last year” (năm ngoái) → động từ to be chia ở thì quá khứ

- Căn cứ vào “15 winners” (15 người chiến thắng) là danh từ số nhiều → chọn “were”

→ There were 15 winners in this marathon last year.

Dịch: Có 15 người chiến thắng trong cuộc chạy đua marathon năm ngoái.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
__________ eat too much salty food because it is not good for your health.

Did

Do

Does

Don’t

Xem đáp án

D

- Căn cứ vào ngữ cảnh: Thức ăn mặn không tốt cho sức khoẻ → không nên ăn nhiều → chọn trợ động từ phủ định “Don’t”

→ Don’t eat too much salty food because it is not good for your health.

Dịch: Đừng ăn nhiều thức ăn mặn bởi vì nó không tốt cho sức khoẻ của bạn.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My favourite __________ is badminton. 

subject

food

sport

drink

Xem đáp án

C

A. subject (n): môn học

B. food (n): thức ăn

C. sport (n): môn thể thao

D. drink (n): đồ uống

Vì “badminton” (cầu lông) là một môn thể thao → chọn “sport”

→ My favourite sport is badminton.

Dịch: Môn thể thao yêu thích của mình là cầu lông

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She loves __________ books in the evening after dinner. 

read

to reading

reading

read

Xem đáp án

C

Cấu trúc: love + V-ing = yêu thích làm gì

→ She loves reading books in the evening after dinner.

Dịch: Cô ấy yêu thích việc đọc sách vào buổi tối sau bữa cơm.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
__________ are bad for your teeth. 

Vegetables

Fruits

Sweets

Pasta

Xem đáp án

C

A. Vegetables (n): rau củ

B. Fruits (n): trái cây     

C. Sweets (n): kẹo

D. Pasta (n): mỳ ống, mỳ sợi

Ngữ cảnh: Câu văn đề cập đến một món ăn có hại cho răng.

→ chọn “Sweets”

→ Sweets are bad for your teeth.

Dịch: Kẹo không tốt cho răng.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She packed a sandwich and some fruits in her __________ for school. 

breakfast

lunchbox

dish

vitamin

Xem đáp án

B

A. breakfast (n): bữa sáng

B. lunchbox (n): hộp cơm trưa

C. dish (n): đĩa/món ăn

D. vitamin (n): vitamin

Chúng ta thường đựng đồ ăn mang đi học trong "lunchbox" → chọn lunchbox.

→ She packed a sandwich and some fruits in her lunchbox for school.

Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh sandwich và một ít trái cây trong hộp cơm trưa để mang đến trường.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There __________ sand in my shoe. 

are many

is many

are some

is some

Xem đáp án

D

Cấu trúc: There + be + danh từ

Căn cứ vào: "sand" (cát) là danh từ không đếm được → động từ to be phải chia ở số ít (is).

Phân tích lượng từ:

"many" dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

"some" dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được.

Vì "sand" không đếm được và đi với "is" → chọn is some.

→ There is some sand in my shoe.

Dịch: Có một ít cát ở trong giày của mình.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 30 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He dislikes __________ the dishes, so he always tries to avoid it. 

to do

doing

do

to doing

Xem đáp án

B

Cấu trúc: dislike + V-ing = không thích làm gì.

Căn cứ vào: Động từ "dislike" đứng trước vị trí cần điền → động từ theo sau phải thêm đuôi "-ing".

→ chọn doing.

→ He dislikes doing the dishes, so he always tries to avoid it.

Dịch: Anh ấy không thích rửa bát, nên anh ấy luôn cố gắng né tránh việc đó.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I looked at the __________ and decided to order the spaghetti. 

blog

menu

nut

salad

Xem đáp án

B

A. blog (n): nhật ký trực tuyến

B. menu (n): thực đơn

C. nut (n): hạt

D. salad (n): món rau trộn

Khi đi ăn và muốn gọi món, chúng ta phải nhìn vào thực đơn → chọn menu.

→ I looked at the menu and decided to order the spaghetti.

Dịch: Mình đã nhìn vào thực đơn và quyết định gọi món mỳ Ý.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The __________ cheered loudly when their team scored a goal. 

events

fans

stadiums

footballs

Xem đáp án

B

Căn cứ vào ngữ cảnh: Đối tượng nào đó "cheered loudly" (reo hò ầm ĩ) khi đội của họ ghi bàn.

A. events (n): sự kiện

B. fans (n): người hâm mộ

C. stadiums (n): sân vận động

D. footballs (n): quả bóng đá

Chỉ có con người (người hâm mộ) mới reo hò cổ vũ → chọn fans.

→ The fans cheered loudly when their team scored a goal.

Dịch: Những người hâm mộ đã reo hò vang dội khi đội của họ ghi bàn.

Đoạn văn

Task 2. Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There were any cinemas in my hometown. It was so boring.     

There

were

was

so

Xem đáp án

B

Cấu trúc: There + be + (any) + danh từ.

Căn cứ vào: Từ "any" thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau là "It was so boring" (Nó thật là nhàm chán) → chứng tỏ thực tế là không có rạp chiếu phim nào.

Sửa lỗi: "were" → "weren't" (hoặc "were not").

→ Câu đúng: There weren't any cinemas in my hometown. It was so boring.

Dịch: Đã không có bất kỳ rạp chiếu phim nào ở quê tôi cả. Chuyện đó thật là nhàm chán.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
For lunch, Ann prefers eat sandwiches and eggs.     

For

prefers

eat

and

Xem đáp án

C

Cấu trúc: prefer + V-ing / to-V (thích làm gì hơn).

Căn cứ vào: Sau động từ "prefers", động từ theo sau không thể để ở dạng nguyên thể không "to" (eat).

Sửa lỗi: "eat" → "eating" (hoặc "to eat").

→ Câu đúng: For lunch, Ann prefers eating sandwiches and eggs.

Dịch: Vào bữa trưa, Ann thích ăn bánh mì kẹp và trứng hơn.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I can’t understand Liz because she talked in French.     

can’t

because

she

in

Xem đáp án

A

Căn cứ vào: Động từ "talked" ở vế sau đang được chia ở thì quá khứ đơn.

Quy tắc: Để đảm bảo sự hòa hợp về thì trong câu, vế trước (chỉ khả năng) cũng phải chia ở thì quá khứ để tương xứng với hành động đã xảy ra.

Sửa lỗi: "can’t" → "couldn’t" (dạng quá khứ của can't).

→ Câu đúng: I couldn’t understand Liz because she talked in French.

Dịch: Mình đã không thể hiểu Liz vì cô ấy đã nói bằng tiếng Pháp.

Đoạn văn

Task 3. Give the correct form of the words in brackets.

14. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The food in this restaurant is ______. (TASTE)

(1)
tasty
Xem đáp án

tasty

Cấu trúc: Be + Adjective (Tính từ)

Căn cứ vào: Đứng sau động từ "is" cần một tính từ để miêu tả tính chất của thức ăn.

taste (n/v: vị/nếm) → tasty (adj: ngon).

→ The food in this restaurant is tasty.

Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.

15. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic ________. (SWIM)

(1)
swimmer
Xem đáp án

swimmer

Cấu trúc: Article (a) + Adjective (fantastic) + Noun (Danh từ chỉ người)

Căn cứ vào: Đứng sau tính từ "fantastic" và mạo từ "a" cần một danh từ. Ngữ cảnh nói về một cậu bé (boy) đang ở trong bể bơi.

Swim (v: bơi) → Swimmer (n: người bơi).

Lưu ý gấp đôi chữ 'm'.

→ Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic swimmer.

Dịch: Hãy nhìn cậu bé trong bể bơi kìa. Cậu ấy là một người bơi lội tuyệt vời.

16. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

I’m feeling _______, so I’m going to make a sandwich. (HUNGER)

(1)
hungry
Xem đáp án

hungry

Cấu trúc: Linking verb (feel) + Adjective (Tính từ)

Căn cứ vào: Động từ "feel" (cảm thấy) thường đi kèm một tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh "đi làm bánh sandwich" cho thấy trạng thái đói.

Hunger (n: sự đói khát) → Hungry (adj: đói).

→ I’m feeling hungry, so I’m going to make a sandwich.

Dịch: Mình đang cảm thấy đói, nên mình sẽ đi làm một chiếc bánh sandwich.

17. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

She likes to stay _______ by going for a run every morning. (ACT)

(1)
active
Xem đáp án

active

Cấu trúc: Stay + Adjective (Duy trì trạng thái nào đó)

Căn cứ vào: Sau "stay" cần một tính từ. Việc chạy bộ mỗi sáng (going for a run) giúp duy trì sự năng động.

Act (v/n: hành động) → Active (adj: năng động/hoạt bát).

→ She likes to stay active by going for a run every morning.

Dịch: Cô ấy thích giữ cho cơ thể năng động bằng cách đi chạy bộ mỗi sáng.

18. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

I’d like to try horse _______ one day. (RIDE)

(1)
riding
Xem đáp án

riding

Cấu trúc: Try + Noun/V-ing (Thử làm việc gì/Thử cái gì)

Căn cứ vào: "Horse riding" là một cụm danh từ chỉ môn cưỡi ngựa.

Ride (v: cưỡi) → Riding (v-ing/gerund: việc cưỡi).

→ Câu đúng: I’d like to try horse riding one day.

Dịch: Mình muốn thử cưỡi ngựa vào một ngày nào đó.

Đoạn văn

Task 4. Complete the sentence using the -ing form of the verbs in the box.

drink

play

have

eat

help

make

take

watch

19. Tự luận
• 1 điểm

John loves __________ pizzas.

Xem đáp án

eating

Căn cứ vào ngữ cảnh: "Pizzas" là đồ ăn → chọn động từ eat.

→ John loves eating pizzas.

Dịch: John rất thích ăn pizza.

20. Tự luận
• 1 điểm

They prefer __________ the Olympics on TV.

Xem đáp án

watching

Căn cứ vào ngữ cảnh: "The Olympics on TV" là chương trình truyền hình → chọn động từ watch.

→ They prefer watching the Olympics on TV.

Dịch: Họ thích xem Thế vận hội trên TV hơn.

21. Tự luận
• 1 điểm

We really like __________ smoothies for our desserts every day.

Xem đáp án

making

Căn cứ vào ngữ cảnh: "Smoothies for our desserts" (Sinh tố cho món tráng miệng)

→ chọn động từ make (pha chế/làm).

→ Câu đúng: We really like making smoothies for our desserts every day.

Dịch: Chúng mình thực sự thích làm sinh tố cho món tráng miệng mỗi ngày.

22. Tự luận
• 1 điểm

Some vegetarians hate __________ onions in their food.

Xem đáp án

having

Căn cứ vào ngữ cảnh: "Onions in their food" (Hành tây trong đồ ăn)

→ chọn động từ have (có/ăn).

→ Some vegetarians hate having onions in their food.

Dịch: Vài người ăn chay ghét việc có hành tây trong thức ăn của họ.

23. Tự luận
• 1 điểm

I don’t mind __________ my mom make dinner, but I hate __________ the garbage out.

Xem đáp án

helping / taking

Căn cứ vào ngữ cảnh:

- Vế 1: "my mom make dinner" (mẹ nấu bữa tối) → chọn help (giúp đỡ).

- Vế 2: "the garbage out" (rác ra ngoài) → cụm từ cố định "take the garbage out" (đổ rác).

→ I don’t mind helping my mom make dinner, but I hate taking the garbage out.

Dịch: Mình không ngại giúp mẹ nấu bữa tối, nhưng mình ghét việc đi đổ rác.

24. Tự luận
• 1 điểm
Do you like __________ fizzy drinks during your meals?
Xem đáp án

drinking

Căn cứ vào ngữ cảnh: "Fizzy drinks" (Đồ uống có ga) là đồ uống → chọn động từ drink.

→ Do you like drinking fizzy drinks during your meals?

Dịch: Bạn có thích uống đồ uống có ga trong bữa ăn không?

25. Tự luận
• 1 điểm

Peter likes __________ the guitar.

Xem đáp án

playing

Căn cứ vào ngữ cảnh: "The guitar" là nhạc cụ → chọn động từ play.

→ Peter likes playing the guitar.

Dịch: Peter thích chơi đàn ghi-ta.

Đoạn văn

Task 5. Look at the signs/notices. Choose the best answer (A, B, C or D).

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does this note mean? 
What does this note mean?    A. Buy one soda and you will get a free one.  B. You can buy soda here.  C. You cannot refill soda here.  D. You can take free soda here.  (ảnh 1)

Buy one soda and you will get a free one.

You can buy soda here.

You cannot refill soda here.

You can take free soda here.

Xem đáp án

C

Tờ giấy này có nghĩa là gì?

A. Mua một lon soda, bạn sẽ được tặng một lon miễn phí.

B. Bạn có thể mua soda ở đây.

C. Bạn không thể đổ đầy lại soda ở đây.

D. Bạn có thể lấy soda miễn phí ở đây.

Nội dung note: NO REFILL (KHÔNG ĐƯỢC ĐỔ ĐẦY LẠI)

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does this sign mean? 
What does this sign mean?   A. Water for cooking.  B. Free water here.  C. Water for gardening only.  D. Do not drink this water.  (ảnh 1)

Water for cooking.

Free water here.

Water for gardening only.

Do not drink this water.

Xem đáp án

D

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Nước dùng để nấu ăn.

B. Nước miễn phí ở đây.

C. Nước chỉ dùng để tưới cây.

D. Không được uống nước này.

Nội dung biển báo: No drinking water (Không có nước uống)

Và đây là biến báo cấm. Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is true about this sale notice? 
What is true about this sale notice?   A. If you buy watches, you will get an extra 5% off.  B. The sale is only on Friday.  C. You can get the sale on 28 November.  D. The sale lasts 4 days.  (ảnh 1)

If you buy watches, you will get an extra 5% off.

The sale is only on Friday.

You can get the sale on 28 November.

The sale lasts 4 days.

Xem đáp án

B

Điều nào sau đây đúng về thông báo giảm giá này?

A. Nếu bạn mua đồng hồ, bạn sẽ được giảm thêm 5%.

B. Chương trình giảm giá chỉ diễn ra vào thứ Sáu.

C. Bạn có thể tham gia chương trình giảm giá vào ngày 28 tháng 11.

D. Chương trình giảm giá kéo dài 4 ngày.

Nội dung thông báo:

BLACK FRIDAY SALE

25-27 NOV

UP TO 50% OFF

+ EXTRA 5% OFF

ONLY ON WATCHES, SUNGLASSES & FRAGRANCES

EXCLUSIVELY AT LIFESTYLE.

*CONDITIONS APPLY.

Dịch: CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI BLACK FRIDAY

25-27 THÁNG 11

GIẢM GIÁ ĐẾN 50%

+ GIẢM THÊM 5%

CHỈ ÁP DỤNG CHO ĐỒNG HỒ, KÍNH RÂM & NƯỚC HOA

ĐỘC QUYỀN TẠI LIFESTYLE.

*ÁP DỤNG ĐIỀU KIỆN.

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is true about this advertisement? 
What is true about this advertisement?   A. You can go to the restaurant on Sundays.  B. The restaurant closes after 7 p.m.  C. The restaurant serves from 9 p.m. to 7 a.m.  D. The restaurant opens every day.  (ảnh 1)

You can go to the restaurant on Sundays.

The restaurant closes after 7 p.m.

The restaurant serves from 9 p.m. to 7 a.m.

The restaurant opens every day.

Xem đáp án

B

Điều nào sau đây đúng về quảng cáo này?

A. Bạn có thể đến nhà hàng vào Chủ nhật.

B. Nhà hàng đóng cửa sau 7 giờ tối.

C. Nhà hàng phục vụ từ 9 giờ tối đến 7 giờ sáng.

D. Nhà hàng mở cửa hàng ngày.

Nội dung quảng cáo:

RESTAURANT

OPENING HOURS

MONDAY - SATURDAY

09 AM - 7 PM

CLOSED SUNDAYS

Dịch:

NHÀ HÀNG

GIỜ MỞ CỬA

THỨ HAI - THỨ BẢY

9:00 - 19:00

ĐÓNG CỬA CHỦ NHẬT

Chọn B.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is true about this notice? 

Ticket availability is unlimited.

Children under 4 are charged $10 for entry.

Adults are charged $4 for entry.

Advance booking is recommended.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây đúng về thông báo này?

A. Số lượng vé có sẵn là không giới hạn.

B. Trẻ em dưới 4 tuổi phải trả 10 đô la để vào cửa.

C. Người lớn phải trả 4 đô la để vào cửa.

D. Nên đặt chỗ trước.

Nội dung thông báo: Stadium ticket prices: $10 for adults, free for under 4. Limited tickets available. Book now.

Dịch: Giá vé vào sân vận động: 10 đô la cho người lớn, miễn phí cho trẻ em dưới 4 tuổi. Số lượng vé có hạn. Đặt vé ngay.

Chọn D.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 6

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả