Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
20 câu hỏi
PART 3. LISTENING AND SPEAKING
Task 1.Listen and choose the correct answer, A, B or C.
Fit
Fat
Unhealthy
1. What is true about Fran? (Điều nào sau đây đúng về Fran?)
A. Fit: cân đối
B. Fat: béo phì
C. Unhealthy: không lành mạnh
Thông tin: I: Fran, are you fit and healthy?
F: I’m quite healthy and very fit.
Dịch: I: Fran, bạn có khỏe mạnh không?
F: Mình khá khỏe mạnh và rất năng động.
Chọn A.
Running
Swimming
Both A and B
C
What sports does she like doing? (Cô ấy thích chơi những môn thể thao nào?)
A. Running: Chạy bộ
B. Swimming: Bơi lội
C. Both A and B: Cả A và B
Thông tin: I: Do you like doing sports then?
F: Yes, I like running and swimming.
Dịch: I: Vậy bạn có thích chơi thể thao không?
F: Có, mình thích chạy bộ và bơi lội.
Chọn C.
Forty kilometers
Forty-one kilometers
Forty-two kilometers
B
How far can she run? (Cô ấy có thể chạy bao xa?)
A. Forty kilometers: 40 km
B. Forty-one kilometers: 41 km
C. Forty-two kilometers: 42 km
Thông tin: F: Well, I run marathons, so I can run about forty-one kilometers.
Dịch: F: Chà, mình chạy marathon, nên mình có thể chạy khoảng 41 km.
Chọn B.
Pasta
Chicken
Both A and B
C
What does she eat before a marathon? (Cô ấy ăn gì trước một cuộc đua marathon?)
A. Pasta: Mì Ý
B. Chicken: Gà
C. Both A and B: Cả A và B
Thông tin: F: The night before a marathon I usually eat pasta and chicken.
Dịch: F: Tối trước ngày chạy marathon mình thường ăn mì Ý và gà.
Chọn C.
Chocolate
Fish
Vegetables
A
What does she like eating? (Cô ấy thích ăn gì?)
A. Chocolate: Socola
B. Fish: Cá
C. Vegetables: Rau củ
Thông tin: F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate.
Dịch: F: Không, mình không (thường xuyên ăn đồ lành mạnh). Mình thích làm đồ tráng miệng và ăn socola.
Chọn A.
Audioscript | Dịch bài nghe |
I: Fran, are you fit and healthy? F: I’m quite healthy and very fit. I: Do you like doing sports then? F: Yes, I like running and swimming. I: How far can you run? F: Well, I run marathons, so I can run about forty-one kilometers. I: Wow! So what do you eat before a marathon? F: The night before a marathon I usually eat pasta and chicken. I: Do you normally eat healthy food? F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate. I: Aha! | Người phỏng vấn (I): Fran này, bạn có thấy mình là người cân đối và khỏe mạnh không? Fran (F): Mình thấy bản thân khá khỏe mạnh và rất cân đối đấy. I: Vậy thì bạn có thích chơi thể thao không? F: Có chứ, mình thích chạy bộ và bơi lội. I: Bạn có thể chạy được bao xa? F: À, mình thường chạy marathon, nên mình có thể chạy khoảng 41 km. I: Wow! Vậy bạn thường ăn gì trước mỗi cuộc đua marathon? F: Vào tối trước ngày thi chạy, mình thường ăn mì Ý và thịt gà. I: Bình thường bạn có hay ăn những thực phẩm lành mạnh không? F: Không đâu. Mình cực kỳ thích làm đồ tráng miệng và ăn socola. I: À há! Ra là vậy! |
Task 2. Listen to a talk about Hannah Burton. Choose the correct answer, A, B or C.
Last night
Last week
Last month
A
When did Hannah win the gold medal? (Hannah đã giành huy chương vàng khi nào?)
A. Last night: Tối qua
B. Last week: Tuần trước
C. Last month: Tháng trước
Thông tin: K: "She won the gold medal in last night's competition."
Dịch: K: "Cô ấy đã giành được huy chương vàng trong cuộc thi tối qua."
Chọn A.
Easy
Difficult
Fantastic
B
How were the tricks last night? (Các kỹ thuật/động tác tối qua như thế nào?)
A. Easy: Dễ
B. Difficult: Khó
C. Fantastic: Tuyệt vời
Thông tin: J: "She did a lot of very difficult tricks last night."
Dịch: J: "Cô ấy đã thực hiện rất nhiều động tác rất khó vào tối qua."
Chọn B.
Fourteen
Fifteen
Sixteen
B
She started to snowboard when she was ________. (Cô ấy bắt đầu trượt ván khi cô ấy ________ tuổi.)
A. Fourteen: 14 tuổi
B. Fifteen: 15 tuổi
C. Sixteen: 16 tuổi
Thông tin: K: "She only started to snowboard when she was fifteen - and she's eighteen now."
Dịch: K: "Cô ấy chỉ mới bắt đầu trượt ván khi 15 tuổi - và giờ cô ấy 18 tuổi."
Chọn B.
In a valley
In a hill
In the mountains
C
Where did she go on a skiing holiday? (Cô ấy đã đi nghỉ mát trượt tuyết ở đâu?)
A. In a valley: Ở thung lũng
B. In a hill: Ở trên đồi
C. In the mountains: Ở vùng núi
Thông tin: K: "She went on a skiing holiday in the mountains with her family..."
Dịch: K: "Cô ấy đã đi nghỉ mát trượt tuyết ở vùng núi cùng với gia đình..."
Chọn C.
In two weeks
In two months
In two days
A
How long did she learn to snowboard? (Cô ấy đã học trượt ván trong bao lâu?)
A. In two weeks: Trong 2 tuần
B. In two months: Trong 2 tháng
C. In two days: Trong 2 ngày
Thông tin: K: "She learned to snowboard in only two weeks!"
Dịch: K: "Cô ấy đã học trượt ván chỉ trong vòng 2 tuần!"
Chọn A.
Audioscript | Dịch bài nghe |
J = John, K = Kate J: Here we are at the end of the Winter X Games - the games for dangerous and exciting winter sports. So, Kate, who was your favourite competitor? K: I think it was Hannah Burton in the women's snowboarding. She won the gold medal in last night's competition. She won the silver last year. J: Yes, I watched the event. She did a lot of very difficult tricks last night. The spectators were really happy! K: Yes, she's an amazing competitor. She only started to snowboard when she was fifteen - and she's eighteen now. She went on a skiing holiday in the mountains with her family and she became very interested in snowboarding. She learned to snowboard in only two weeks! J: Really? K: I think at first some of the tricks were easier for her because she was good at gymnastics when she was younger. J: Well, that's interesting. Thanks, Kate.
| J = John, K = Kate J: Chúng ta đang ở thời điểm kết thúc của Đại hội Thể thao X Games mùa đông - sân chơi của những môn thể thao mùa đông mạo hiểm và đầy kịch tính. Vậy Kate này, vận động viên yêu thích của bạn là ai? K: Mình nghĩ đó là Hannah Burton ở nội dung trượt ván trên tuyết nữ. Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi tối qua. Năm ngoái cô ấy đã đạt huy chương bạc. J: Đúng vậy, mình có xem sự kiện đó. Tối qua cô ấy đã thực hiện rất nhiều động tác kỹ thuật cực khó. Khán giả thực sự đã rất phấn khích! K: Ừ, cô ấy là một vận động viên tuyệt vời. Cô ấy chỉ mới bắt đầu tập trượt ván khi 15 tuổi - và giờ cô ấy đã 18 rồi. Cô ấy từng đi nghỉ mát trượt tuyết ở vùng núi cùng gia đình và sau đó trở nên rất yêu thích môn trượt ván. Cô ấy chỉ mất đúng hai tuần để học được môn này đấy! J: Thật sao? K: Mình nghĩ lúc đầu một số kỹ thuật có vẻ dễ dàng hơn với cô ấy vì hồi còn nhỏ cô ấy vốn đã giỏi môn thể dục dụng cụ rồi. J: Chà, thú vị thật đấy. Cảm ơn bạn nhé, Kate. |
Task 3. Complete the conversation using the sentences in the box.
Jamie: How was your weekend? Luke: (11) ______. Jamie: Really? Was it good? Luke: (12) ______. Jamie: Who did you go with? Luke: (13) ______. Jamie: Sure. Text me when you’re going, okay? Luke: (14) ______. | A. Yes, it was brilliant. There were a lot of goals. B. It was great, thanks. I went to a football match. C. OK, then. D. My mother. Why don’t you come next time?
|
Luke: (11) ______.
B
Chọn: B. It was great, thanks. I went to a football match. (Nó rất tuyệt, cảm ơn. Mình đã đi xem một trận bóng đá.)
Jamie hỏi "How was your weekend?" (Cuối tuần của bạn thế nào?), nên Luke cần trả lời về cảm xúc chung và hoạt động đã làm. Câu tiếp theo Jamie nói "Really? Was it good?" cho thấy Luke vừa kể về một sự kiện cụ thể (trận bóng đá).
Luke: (12) ______.
A
Chọn: A. Yes, it was brilliant. There were a lot of goals. (Có, nó rất tuyệt vời. Có rất nhiều bàn thắng.)
Jamie hỏi "Was it good?" (Nó có hay không?), Luke trả lời khẳng định bằng từ "brilliant" (tuyệt vời). Chi tiết "a lot of goals" (nhiều bàn thắng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh "trận bóng đá" ở câu trước.
Luke: (13) ______.
D
Chọn: D. My mother. Why don’t you come next time? (Mẹ mình. Sao lần tới bạn không đi cùng nhỉ?)
Jamie hỏi "Who did you go with?" (Bạn đi cùng với ai?), Luke trả lời là đi với mẹ (My mother). Vế sau Luke đưa ra lời mời, dẫn đến câu trả lời tiếp theo của Jamie là "Sure" (Chắc chắn rồi).
C
Chọn: C. OK, then. (Được thôi/ Chốt thế nhé.)
Lý do: Đây là câu kết thúc hội thoại sau khi Jamie dặn "Text me when you’re going, okay?" (Nhắn tin cho mình khi nào bạn đi nhé, được không?).
Dịch hội thoại:
Jamie: Cuối tuần của bạn thế nào?
Luke: Nó rất tuyệt, cảm ơn. Mình đã đi xem một trận bóng đá.
Jamie: Thật sao? Nó có hay không?
Luke: Có, nó rất tuyệt vời. Có rất nhiều bàn thắng.
Jamie: Bạn đã đi cùng với ai thế?
Luke: Mẹ mình. Sao lần tới bạn không đi cùng nhỉ?
Jamie: Chắc chắn rồi. Nhắn tin cho mình khi nào bạn đi nhé, được không?
Luke: Được thôi.
Task 4. Choose the word that best fits the blank space in the following dialogue.
Waitress: Hi there. (15) ______I help you?
Aron: Yes, can I (16) ______a cheese sandwich, please?
Waitress: Sure. Would you like salad (17) ______chips with that?
Aron: Erm… chips, please.
Waitress: How about (18) ______?
Aron: No, thanks.
Waitress: Okay! That’s (19) ______dollars, please.
Aron: (20) ______you are.
Waitress: Thank you.
Hi there. (15) ______I help you?
Should
Can
Can’t
What
B
A. Should: Nên
B. Can: Có thể
C. Can’t: Không thể
D. What: Cái gì
Cấu trúc hỏi giúp đỡ: Can I + V...? (Dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ lịch sự).
→ Waitress: Hi there. Can I help you?
Dịch: Người phục vụ: Chào bạn. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Chọn B.
Yes, can I (16) ______a cheese sandwich, please?
have
drink
see
run
A
A. have: có/dùng (ăn, uống)
B. drink: uống
C. see: nhìn/thấy
D. run: chạy
Cấu trúc gọi món: Can I have + [tên món ăn/đồ uống]...?
→ Aron: Yes, can I have a cheese sandwich, please?
Dịch: Aron: Vâng, cho tôi một bánh sandwich phô mai nhé?
Chọn A.
Sure. Would you like salad (17) ______chips with that?
but
of
about
or
D
A. but: nhưng
B. of: của
C. about: về
D. or: hoặc
Cấu trúc lựa chọn: A or B? (Dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai thứ). Ở đây là chọn salad hoặc khoai tây chiên.
→ Waitress: Sure. Would you like salad or chips with that?
Dịch: Người phục vụ: Chắc chắn rồi. Bạn muốn dùng kèm salad hay khoai tây chiên?
Chọn D.
How about (18) ______?
Chips
Dessert
Money
Desert
B
A. Chips: khoai tây chiên (Aron đã chọn ở câu trước).
B. Dessert: món tráng miệng.
C. Money: tiền.
D. Desert: sa mạc.
Cấu trúc gợi ý: How about + N...? (Còn về... thì sao?). Sau khi chọn món chính, người phục vụ thường hỏi thêm về món tráng miệng.
→ Waitress: How about dessert?
Dịch: Người phục vụ: Thế còn món tráng miệng thì sao?
Chọn B.
Okay! That’s (19) ______dollars, please.
many
much
two
some
C
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được).
B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được).
C. two: hai (số đếm).
D. some: một vài.
Ngữ cảnh: Khi thông báo giá tiền cụ thể, chúng ta cần một số đếm đứng trước đơn vị tiền tệ "dollars".
→ Waitress: Okay! That’s two dollars, please.
Dịch: Người phục vụ: Được rồi! Của bạn hết 2 đô la nhé.
Chọn C.
(20)______you are.
Here
That
This
Those
A
A. Here: Ở đây.
B. That: Cái kia.
C. This: Cái này.
D. Those: Những cái kia.
Cấu trúc khi đưa đồ/tiền cho ai đó: Here you are (Của bạn đây/Gửi bạn nhé).
→ Aron: Here you are.
Dịch: Aron: Gửi bạn này.
Chọn A.
Dịch hội thoại:
Người phục vụ: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Aron: Vâng, cho tôi một bánh sandwich phô mai nhé?
Người phục vụ: Chắc chắn rồi. Bạn muốn dùng kèm với salad hay khoai tây chiên?
Aron: Ừm… cho mình khoai tây chiên nhé.
Người phục vụ: Thế còn món tráng miệng thì sao?
Aron: Không, cảm ơn bạn.
Người phục vụ: Được rồi! Tổng cộng của bạn hết 2 đô la.
Aron: Gửi bạn tiền này.
Người phục vụ: Cảm ơn bạn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 6
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















