Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
32 câu hỏi
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Theme parks are fun places for people of all ages. They have many (1) _____ rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides. There (2) _____ also shows, games, and attractions to enjoy. You can eat (3) _____ food, like cotton candy and popcorn, and buy souvenirs to take home. Theme parks are a great way to spend a (4) _____ with friends and family, making memories and having fun. Don’t forget to bring sunscreen, a hat, and comfortable shoes, so you can enjoy all the attractions without (5) _____ too tired.
boring
scary
exciting
slow
A. boring: nhàm chán
B. scary: đáng sợ
C. exciting: thú vị, hào hứng
D. slow: chậm chạp
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nhắc đến công viên là "fun places" (nơi vui vẻ) và liệt kê các trò chơi như "roller coasters" (tàu lượn siêu tốc) → chọn tính từ mang nghĩa tích cực là "exciting".
→ They have many exciting rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides.
Dịch: Chúng có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước.
Chọn C.
are
were
was
is
A. are: thì/là (hiện tại số nhiều)
B. were: thì/là (quá khứ số nhiều)
C. was: thì/là (quá khứ số ít)
D. is: thì/là (hiện tại số ít)
Cấu trúc: There + be + S (số nhiều). Vì chủ ngữ phía sau là "shows, games, and attractions" (các buổi biểu diễn, trò chơi và điểm tham quan) ở số nhiều và văn bản đang nói về sự thật hiển nhiên ở hiện tại.
→ There are also shows, games, and attractions to enjoy.
Dịch: Ở đó cũng có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng.
Chọn A.
average
fresh
delicious
organic
A. average: trung bình
B. fresh: tươi sống
C. delicious: ngon miệng
D. organic: hữu cơ
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Cotton candy and popcorn" (kẹo bông và bắp rang bơ) là đồ ăn vặt đặc trưng trong công viên → chọn tính từ "delicious" để miêu tả đồ ăn.
→ You can eat delicious food, like cotton candy and popcorn, and buy souvenirs to take home.
Dịch: Bạn có thể ăn những món ăn ngon như kẹo bông, bắp rang bơ và mua quà lưu niệm mang về nhà.
Chọn C.
day
night
month
week
A. day: ngày
B. night: đêm
C. month: tháng
D. week: tuần
Căn cứ vào ngữ cảnh: Việc đi chơi công viên giải trí thường diễn ra trong một ngày (day trip) để tạo kỷ niệm với gia đình.
→ Theme parks are a great way to spend a day with friends and family, making memories and having fun.
Dịch: Công viên giải trí là một cách tuyệt vời để dành một ngày bên bạn bè và gia đình, cùng nhau tạo nên những kỷ niệm và vui vẻ.
Chọn A.
Don’t forget to bring sunscreen, a hat, and comfortable shoes, so you can enjoy all the attractions without (5) _____ too tired.
looking
going
running
getting
A. looking: nhìn, trông có vẻ
B. going: đi
C. running: chạy
D. getting: trở nên, bị
Cấu trúc: get + adj (trở nên như thế nào). Cụm từ "get tired" có nghĩa là bị mệt.
→ Don’t forget to bring sunscreen, a hat, and comfortable shoes, so you can enjoy all the attractions without getting too tired.
Dịch: Đừng quên mang theo kem chống nắng, mũ và giày thoải mái để bạn có thể tận hưởng tất cả các điểm tham quan mà không bị quá mệt.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Công viên giải trí là những địa điểm vui chơi cho mọi lứa tuổi. Ở đó có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước. Ngoài ra còn có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng. Bạn có thể ăn những món ăn ngon như kẹo bông, bắp rang bơ và mua quà lưu niệm mang về nhà. Công viên giải trí là một cách tuyệt vời để dành một ngày bên bạn bè và gia đình, cùng nhau tạo nên những kỷ niệm và vui vẻ. Đừng quên mang theo kem chống nắng, mũ và giày thoải mái để bạn có thể tận hưởng tất cả các điểm tham quan mà không bị quá mệt.
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese (6) _____who has written many books for children and young adults. He (7) _____ born in 1955 in central Vietnam and began writing at a young age. Some of his most (8) _____ books include "Cho Toi Xin Mot Ve Di Tuoi Tho" (Give Me a Ticket to Childhood) and "Kinh Van Hoa" (Kaleidoscope). Nguyễn Nhật Ánh's writing is known for its humor and compassion, and (9) _____ stories often explore themes of (10) _____, family, and coming of age. He has won many awards for his writing and is widely regarded as one of the (11) _____ important writers in Vietnamese literature today.
author
athlete
actor
singer
A. author: tác giả, nhà văn
B. athlete: vận động viên
C. actor: diễn viên
D. singer: ca sĩ
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau nhắc đến việc nhân vật chính "has written many books" (đã viết nhiều sách) dành cho trẻ em và thanh thiếu niên → chọn danh từ chỉ nghề nghiệp là "author".
→ Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese author who has written many books for children and young adults.
Dịch: Nguyễn Nhật Ánh là một tác giả người Việt Nam nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Chọn A.
was
has been
were
is
A. was: thì/là (quá khứ đơn, số ít)
B. has been: đã và đang (hiện tại hoàn thành)
C. were: thì/là (quá khứ đơn, số nhiều)
D. is: thì/là (hiện tại đơn, số ít)
Câu nhắc đến mốc thời gian "in 1955" (vào năm 1955) là một thời điểm xác định trong quá khứ, đi kèm với chủ ngữ số ít "He" → dùng cấu trúc "was born".
→ He was born in 1955 in central Vietnam and began writing at a young age.
Dịch: Ông sinh năm 1955 tại miền Trung Việt Nam và bắt đầu viết lách từ khi còn nhỏ.
Chọn A.
gentle
popular
scary
difficult
A. gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng
B. popular: phổ biến, được yêu thích
C. scary: đáng sợ
D. difficult: khó khăn
Căn cứ vào ngữ cảnh: Đoạn văn đang liệt kê những tác phẩm tiêu biểu và nổi tiếng nhất của ông → chọn tính từ "popular".
→ Some of his most popular books include "Cho Toi Xin Mot Ve Di Tuoi Tho" (Give Me a Ticket to Childhood) and "Kinh Van Hoa" (Kaleidoscope).
Dịch: Một số cuốn sách nổi tiếng nhất của ông bao gồm "Cho Tôi Xin Một Vé Đi Tuổi Thơ" và "Kính Vạn Hoa".
Chọn B.
his
our
its
their
A. his: của ông ấy
B. our: của chúng ta
C. its: của nó
D. their: của họ
Câu đang đề cập đến những câu chuyện thuộc sở hữu của Nguyễn Nhật Ánh (giới tính nam, số ít) → dùng tính từ sở hữu "his".
→ Nguyễn Nhật Ánh's writing is known for its humor and compassion, and his stories often explore themes of friendship, family, and coming of age.
Dịch: Những tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh được biết đến với sự hài hước và lòng trắc ẩn, và những câu chuyện của ông thường khám phá các chủ đề về tình bạn, gia đình và sự trưởng thành.
Chọn A.
friendship
love
mystery
secret
A. friendship: tình bạn
B. love: tình yêu
C. mystery: sự bí ẩn
D. secret: bí mật
Căn cứ vào ngữ cảnh: Các chủ đề đi kèm là "family" (gia đình) và "coming of age" (sự trưởng thành), đây là những đặc trưng trong truyện thiếu nhi của ông → chọn "friendship".
→ Nguyễn Nhật Ánh's writing is known for its humor and compassion, and his stories often explore themes of friendship, family, and coming of age.
Dịch: Những tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh được biết đến với sự hài hước và lòng trắc ẩn, và những câu chuyện của ông thường khám phá các chủ đề về tình bạn, gia đình và sự trưởng thành.
Chọn A.
more
most
less
least
A. more: hơn (so sánh hơn)
B. most: nhất (so sánh nhất)
C. less: ít hơn
D. least: ít nhất
Cấu trúc so sánh nhất: one of the + most + tính từ dài + N-số nhiều: một trong những ... nhất
→ He has won many awards for his writing and is widely regarded as one of the most important writers in Vietnamese literature today.
Dịch: Ông đã giành được nhiều giải thưởng cho các tác phẩm của mình và được đánh giá rộng rãi là một trong những nhà văn quan trọng nhất trong văn học Việt Nam hiện nay.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Nguyễn Nhật Ánh là một tác giả Việt Nam nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách cho trẻ em và thanh thiếu niên. Ông sinh năm 1955 tại miền Trung Việt Nam và bắt đầu sáng tác từ khi còn nhỏ. Một số cuốn sách nổi tiếng nhất của ông bao gồm "Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ" và "Kính vạn hoa". Các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh được biết đến với sự hài hước và lòng trắc ẩn, và những câu chuyện của ông thường khám phá các chủ đề về tình bạn, gia đình và sự trưởng thành. Ông đã giành được nhiều giải thưởng cho sự nghiệp viết lách của mình và được đánh giá rộng rãi là một trong những nhà văn quan trọng nhất trong nền văn học Việt Nam hiện nay.
Read the following passage. Decide if the statements are True or False.
Sumois a Japanese style of wrestling and Japan’s national sport. In sumo, two people face each other in a dohyo (circular ring) and push, grapple and try to throw each other. The one who forces his opponent to the ground or pushes him out of the ring is the winner.
Most top wrestlers weigh more than 140 kilos. The heaviest are around 190 kilos. They get up early and train from 5 a.m. until about 1 p.m. They don’t have breakfast – so they’re very hungry at lunchtime and they eat a lot! They have a special dish called chankonabe. There’s a lot of meat or fish in chankonabe and there are also a lot of vegetables.
After lunch they sleep, then they get up and eat more chankonabe.
Well, there aren’t many sumo wrestlers these days. It isn’t a healthy lifestyle.
Sumo is a Chinese style of wrestling.
False
Sumo is a Chinese style of wrestling. (Sumo là một phong cách vật của Trung Quốc.)
Thông tin: Sumo is a Japanese style of wrestling and Japan’s national sport.
Dịch: Sumo là một phong cách vật của Nhật Bản và là môn thể thao quốc gia của Nhật Bản.
→ Sai. Bài viết khẳng định Sumo đến từ Nhật Bản (Japanese), không phải Trung Quốc (Chinese).
Chọn False.
In sumo, two people face each other in a dohyo.
True
In sumo, two people face each other in a dohyo. (Trong môn sumo, hai người đối mặt với nhau trong một dohyo.)
Thông tin: In sumo, two people face each other in a dohyo (circular ring)...
Dịch: Trong môn sumo, hai người đối mặt với nhau trong một dohyo (vòng tròn)...
→ Đúng
Chọn True.
Most top wrestlers weigh fewer than 140 kilos.
False
Most top wrestlers weigh fewer than 140 kilos. (Hầu hết các võ sĩ hàng đầu nặng ít hơn 140 cân.)
Thông tin: Most top wrestlers weigh more than 140 kilos.
Dịch: Hầu hết các võ sĩ hàng đầu nặng hơn 140 cân.
→ Sai. Bài đọc dùng từ "more than" (nhiều hơn), trong khi câu hỏi dùng "fewer than" (ít hơn)
Chọn False.
They begin to train at 5 a.m. and end at 1 p.m.
True
They begin to train at 5 a.m. and end at 1 p.m. (Họ bắt đầu tập luyện lúc 5 giờ sáng và kết thúc lúc 1 giờ chiều.)
Thông tin: ...train from 5 a.m. until about 1 p.m.
Dịch: ...tập luyện từ 5 giờ sáng cho đến khoảng 1 giờ chiều.
→ Đúng
Chọn True.
True
These days, there aren’t many sumo wrestlers because their lifestyle isn’t healthy. (Ngày nay, không có nhiều võ sĩ sumo vì lối sống của họ không lành mạnh.)
Thông tin: Well, there aren’t many sumo wrestlers these days. It isn’t a healthy lifestyle.
Dịch: À, ngày nay không có nhiều võ sĩ sumo. Đó không phải là một lối sống lành mạnh.
→ Đúng
Chọn True.
Dịch bài đọc:
Sumo là một phong cách vật của Nhật Bản và là môn thể thao quốc gia của đất nước này. Trong môn sumo, hai người đối mặt với nhau trong một "dohyo" (vòng tròn) và đẩy, vật, cố gắng quật ngã đối phương. Người nào ép được đối thủ xuống đất hoặc đẩy được đối thủ ra khỏi vòng tròn sẽ là người chiến thắng.
Hầu hết các võ sĩ hàng đầu nặng hơn 140 cân. Những người nặng nhất nặng khoảng 190 cân. Họ thức dậy sớm và tập luyện từ 5 giờ sáng đến khoảng 1 giờ chiều. Họ không ăn sáng – vì vậy họ rất đói vào giờ trưa và họ ăn rất nhiều! Họ có một món ăn đặc biệt gọi là chankonabe. Có rất nhiều thịt hoặc cá trong chankonabe và cũng có rất nhiều rau xanh.
Sau khi ăn trưa, họ đi ngủ, sau đó họ thức dậy và ăn thêm chankonabe.
À, ngày nay không còn nhiều võ sĩ sumo nữa. Đó không phải là một lối sống lành mạnh.
Read the following passage. Decide whether the statements from 17 to 20 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the statements in the questions 21 and 22.
Homeschooling is a legal option to going to a regular school in the UK. It means that parents take charge of their children's schooling and teach them at home. This method is getting more and more popular as more and more families decide to teach their kids at home.
One benefit of homeschooling is that parents can make sure their child gets an education that fits his or her wants and interests. It also gives families a more open schedule so they can work around other plans.
But education can also be hard, especially for parents who don't know much about teaching. It can also be hard for kids to make friends and learn how to get along with others.
In the UK, parents who choose to homeschool their children are not required to follow a certain program, but they must make sure that their child gets a full-time education that fits their age, ability, and aptitude. Local governments are responsible for making sure that children get a good education and can step in if they have worries.
True
False
Homeschooling is a legal option in the UK. (Giáo dục tại gia là một lựa chọn hợp pháp ở Vương quốc Anh.)
Thông tin: Homeschooling is a legal option to going to a regular school in the UK.
Dịch: Giáo dục tại gia là một lựa chọn hợp pháp thay cho việc đến một trường học bình thường ở Vương quốc Anh.
→ Đúng
Chọn A.
True
False
Homeschooling means parents teach children at home. (Giáo dục tại gia có nghĩa là cha mẹ dạy con cái tại nhà.)
Thông tin: It means that parents take charge of their children's schooling and teach them at home.
Dịch: Nó có nghĩa là cha mẹ đảm nhận việc học của con cái và dạy chúng tại nhà.
→ Đúng
Chọn A.
True
False
More and more families are choosing homeschooling. (Ngày càng có nhiều gia đình lựa chọn giáo dục tại gia.)
Thông tin: This method is getting more and more popular as more and more families decide to teach their kids at home.
Dịch: Phương pháp này đang ngày càng trở nên phổ biến vì ngày càng có nhiều gia đình quyết định dạy con tại nhà.
→ Đúng
Chọn A.
True
False
Parents must follow a specific curriculum. (Cha mẹ phải tuân theo một chương trình giảng dạy cụ thể.)
Thông tin: In the UK, parents who choose to homeschool their children are not required to follow a certain program...
Dịch: Ở Vương quốc Anh, những phụ huynh chọn giáo dục con tại gia không bắt buộc phải tuân theo một chương trình nhất định...
→ Sai. Bài viết cho biết phụ huynh "không bắt buộc" (not required) phải theo một chương trình cụ thể, trái ngược với ý kiến của câu hỏi.
Chọn B.
Parents sending their children to a regular school
Children teaching themselves at home
Children attending online schools
Parents taking responsibility for their child's education and teaching them at home
Giáo dục tại nhà là gì?
A. Parents sending their children to a regular school: Cha mẹ gửi con đến một trường học bình thường
B. Children teaching themselves at home: Trẻ em tự dạy học ở nhà
C. Children attending online schools: Trẻ em tham gia các trường học trực tuyến
D. Parents taking responsibility for their child's education and teaching them at home: Cha mẹ chịu trách nhiệm về giáo dục của con mình và dạy chúng tại nhà
Thông tin: Homeschooling is parents taking responsibility for their child's education and teaching them at home.
Dịch: Giáo dục tại gia là việc cha mẹ chịu trách nhiệm về giáo dục của con mình và dạy chúng tại nhà.
Chọn D.
Private schools
Local authorities
Children
Parents
Ai chịu trách nhiệm đảm bảo trẻ em được nhận một nền giáo dục phù hợp khi học tại nhà?
A. Private schools: Các trường tư thục
B. Local authorities: Chính quyền địa phương
C. Children: Trẻ em
D. Parents: Cha mẹ
Thông tin: Local authorities are responsible for ensuring that children receive a suitable education in homeschooling.
Dịch: Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm đảm bảo rằng trẻ em nhận được một sự giáo dục phù hợp trong hình thức giáo dục tại gia.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Giáo dục tại gia là một lựa chọn hợp pháp thay cho việc đến trường học chính quy tại Vương quốc Anh. Điều này có nghĩa là cha mẹ sẽ đảm nhận việc học tập của con cái và dạy dỗ chúng ngay tại nhà. Phương pháp này đang ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều gia đình quyết định tự dạy con ở nhà.
Một lợi ích của giáo dục tại gia là cha mẹ có thể đảm bảo rằng con cái họ nhận được một nền giáo dục phù hợp với mong muốn và sở thích của trẻ. Nó cũng giúp các gia đình có một thời gian biểu linh hoạt hơn để họ có thể sắp xếp xoay quanh các kế hoạch khác.
Tuy nhiên, việc giáo dục này cũng có thể gặp khó khăn, đặc biệt là đối với những phụ huynh không có nhiều kiến thức về kỹ năng giảng dạy. Trẻ em cũng có thể gặp khó khăn trong việc kết bạn và học cách hòa nhập với những người xung quanh.
Tại Vương quốc Anh, những phụ huynh chọn giáo dục con tại gia không bắt buộc phải tuân theo một chương trình giảng dạy nhất định, nhưng họ phải đảm bảo rằng con mình nhận được sự giáo dục toàn thời gian phù hợp với độ tuổi, khả năng và năng khiếu của trẻ. Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm đảm bảo rằng trẻ em nhận được một nền giáo dục tốt và có thể can thiệp nếu họ có những lo ngại về vấn đề này.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
I won’t break the glass again.
→ I promise not to ________________________________________________.
break the glass again
Câu gốc: I won’t break the glass again.
Viết lại: I promise not to break the glass again.
Giải thích: Cấu trúc promise (not) to + V1 (hứa làm gì/không làm gì) dùng để diễn tả lại một lời khẳng định về ý định trong tương lai (will/won't).
Dịch: Mình hứa sẽ không làm vỡ kính nữa.
Get up early or you will be late for school.
→ If you ________________________________________________________.don’t get up early, you will be late for school
Câu gốc: Get up early or you will be late for school.
Viết lại: If you don’t get up early, you will be late for school.
Giải thích: Cấu trúc mệnh lệnh V + or + S + will... (Làm gì đi, nếu không thì...) có thể viết lại bằng câu điều kiện loại 1 dạng phủ định: If + S + don't/doesn't + V1, S + will....
Dịch: Nếu bạn không dậy sớm, bạn sẽ bị muộn học.
Taking a trip to the countryside is exciting.
→ It is __________________________________________________________.
exciting to take a trip to the countryside
Câu gốc: Taking a trip to the countryside is exciting.
Viết lại: It is exciting to take a trip to the countryside.
Giải thích: Chuyển đổi giữa cấu trúc Danh động từ làm chủ ngữ (V-ing + is + Adj) sang cấu trúc chủ ngữ giả (It is + Adj + to-V-nguyên thể).
Dịch: Thật là thú vị khi đi dã ngoại về vùng nông thôn.
How about taking the bus to themuseum?
→ Why don’t we __________________________________________________?
take the bus to the museum
Câu gốc: How about taking the bus to the museum?
Viết lại: Why don’t we take the bus to the museum?
Giải thích: Hai cấu trúc đưa ra lời gợi ý tương đương nhau: How about + V-ing? = Why don't we + V-nguyên thể? (Hay là chúng ta làm gì đó đi?).
Dịch: Tại sao chúng mình không đi xe buýt đến bảo tàng nhỉ?
Jane is sick today, so she won’t attend the meeting tomorrow.
→ Because Jane ___________________________________________________.
is sick today, she won’t attend the meeting tomorrow
Câu gốc: Jane is sick today, so she won’t attend the meeting tomorrow.
Viết lại: Because Jane is sick today, she won’t attend the meeting tomorrow.
Giải thích: Chuyển đổi giữa liên từ chỉ kết quả (so - vì vậy) sang liên từ chỉ nguyên nhân (because - bởi vì). Lưu ý: Khi đã dùng Because ở đầu câu thì không dùng so ở giữa câu nữa.
Dịch: Bởi vì Jane hôm nay bị ốm nên cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
city center./ the subway to/ get to the/ I took/
→ ______________________________________________________________.
I took the subway to get to the city center.
Cấu trúc: S + V (quá khứ) + O + to-V (chỉ mục đích).
Giải thích: Cấu trúc take + phương tiện (đi bằng phương tiện gì) kết hợp với cụm to-V để chỉ mục đích của hành động.
→ I took the subway to get to the city center.
Dịch: Mình đã đi tàu điện ngầm để đến được trung tâm thành phố.
all his weekends/ surfing and spends./ He loves/ at the beach.
→ ______________________________________________________________.
He loves surfing and spends all his weekends at the beach.
Cấu trúc: S + V1 (loves + V-ing) + and + V2 (spends + time + place).
Giải thích: Hai hành động song song được nối bằng từ "and". Cấu trúc spend + time + at + địa điểm dùng để nói về việc dành thời gian ở đâu.
→ He loves surfing and spends all his weekends at the beach.
Dịch: Anh ấy yêu thích lướt sóng và dành toàn bộ những ngày cuối tuần của mình ở bãi biển.
along/ stopped at/ the route./ The tram/ every station.
→ ______________________________________________________________.
The tram stopped at every station along the route.
Cấu trúc: S + V (ed) + at + O + along + O.
Giải thích: Động từ "stopped" đi với giới từ "at" để chỉ địa điểm dừng lại, "along the route" bổ nghĩa cho lộ trình của phương tiện.
→ The tram stopped at every station along the route.
Dịch: Chuyến xe điện đã dừng lại ở mọi trạm dọc theo tuyến đường.
on stage/ The famous/ singer performed/ her latest hit/ last night./
→ ______________________________________________________________.The famous singer performed her latest hit on stage last night.
Cấu trúc: S + V + O + Place (địa điểm) + Time (thời gian).
Giải thích: Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ địa điểm thường đứng trước trạng từ chỉ thời gian ở cuối câu.
→ The famous singer performed her latest hit on stage last night.
Dịch: Nữ ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn bản hit mới nhất của mình trên sân khấu vào tối qua.
food can lead/ overweight./ Eating too/ to being/ much junk/
→ ______________________________________________________________.
Eating too much junk food can lead to being overweight.
Cấu trúc: Gerund (V-ing làm chủ ngữ) + can lead to + V-ing/Noun.
Giải thích: V-ing (Eating...) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Cụm lead to (dẫn đến) sau đó phải đi kèm với một danh từ hoặc V-ing.
→ Eating too much junk food can lead to being overweight.
Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến việc bị thừa cân.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 6
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















