
20 câu hỏi
signatures
accounts
names
nicknames
Đáp án đúng: A
A. signatures (n): chữ ký
B. accounts (n): tài khoản
C. names (n): tên
D. nicknames (n): biệt danh
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án A.
→ Many people have gathered signatures to force the company to stop releasing waste into the river.
Dịch nghĩa: Nhiều người đã thu thập chữ ký để buộc công ty ngừng xả rác thải ra sông.
assist
help
support
boycott
Đáp án đúng: D
A. assist (v): hỗ trợ
B. help (v): giúp đỡ
C. support (v): ủng hộ
D. boycott (v): tẩy chay
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án D.
→ They have urged people to boycott products which do harm to the wildlife.
Dịch nghĩa: Họ đã kêu gọi mọi người tẩy chay các sản phẩm gây hại cho động vật hoang dã.
he was very busy that day
he is very busy today
he had been very busy that day
I’m very busy today
Đáp án đúng: A
A. he was very busy that day: anh ấy rất bận hôm đó
Dựa vào quy tắc chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp: I → he, am → was, today → that day.
→ He said that he was very busy that day.
Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng hôm đó anh ấy rất bận.
Our friends really enjoy these activities.
We give food and clothes to the poor every week.
I think helping others is our responsibility.
People trust our work for the community.
Đáp án đúng: B
Tổ chức của bạn giúp ích cho cộng đồng như thế nào? – “_____”
A. Bạn bè chúng tôi rất thích những hoạt động này.
B. Chúng tôi tặng thức ăn và quần áo cho người nghèo mỗi tuần.
C. Tôi nghĩ giúp đỡ người khác là trách nhiệm của chúng tôi.
D. Mọi người tin tưởng vào công việc của chúng tôi vì cộng đồng.
Chọn B.
→ How do your organization help the community?
We give food and clothes to the poor every week.
Dịch nghĩa: Tổ chức của bạn giúp ích cho cộng đồng như thế nào?
Chúng tôi tặng thực phẩm và quần áo cho người nghèo mỗi tuần.
want
avoids
aims
misses
Đáp án đúng: C
A. want (v): muốn
B. avoids (v): tránh
C. aims (v): nhằm mục đích
D. misses (v): bỏ lỡ
Ta có: aim to V: nhằm làm gì đó
Chọn C.
→ This campaign aims to protect the environment.
Dịch nghĩa: Chiến dịch này nhằm bảo vệ môi trường.
shelter
lockdown
stay
ending
Đáp án đúng: B
A. shelter (n): nơi trú ẩn
B. lockdown (n): phong tỏa
C. stay (n): sự ở lại
D. ending (n): sự kết thúc
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án B.
→ Someone invented a machine providing free rice for the poor during the COVID-19 lockdown.
Dịch nghĩa: Ai đó đã phát minh ra một máy phát gạo miễn phí cho người nghèo trong thời gian phong tỏa COVID-19.
support
miss
ignore
neglect
Đáp án đúng: A
A. support (v): hỗ trợ
B. miss (v): bỏ lỡ
C. ignore (v): phớt lờ
D. neglect (v): thờ ơ
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án A.
→ We joined a charity to support the poor people in our neighborhood last week.
Dịch nghĩa: Chúng tôi tham gia một tổ chức từ thiện để giúp đỡ người nghèo trong khu phố tuần trước.
That's exactly how I feel.
I don’t think mobile phones are expensive.
Maybe another time.
What is it about?
Đáp án đúng: A
Cá nhân tôi nghĩ điện thoại di động nên bị cấm trong lớp học. – “_____”
A. Đó chính xác là cảm nhận của tôi.
B. Tôi không nghĩ điện thoại di động đắt tiền.
C. Có lẽ để lần khác.
D. Nội dung bài học là gì?
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án A.
→ Personally, I think mobile phones should be banned in classroom.
That's exactly how I feel.
Dịch nghĩa: Cá nhân tôi nghĩ điện thoại di động nên bị cấm trong lớp học.
Tôi hoàn toàn cảm thấy giống bạn vậy.
requirements
usages
protests
needs
Đáp án đúng: C
A. requirements (n): sự yêu cầu
B. usages (n): cách sử dụng
C. protests (n): sự phản đối
D. needs (n): nhu cầu
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ Despite protests from the locals, the construction will proceed.
Dịch nghĩa: Mặc dù người dân địa phương phản đối, công trình vẫn sẽ tiếp tục.
would have to
had to
could have to
will have had to
Đáp án đúng: A
Trong câu tường thuật, will have to → would have to
Chọn A.
→ She told me I would have to make up my mind soon.
Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng tôi sẽ phải sớm đưa ra quyết định.
proposal
campaign
support
pandemic
Đáp án đúng: D
A. proposal (n): đề xuất
B. campaign (n): chiến dịch
C. support (n): sự hỗ trợ
D. pandemic (n): đại dịch
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án D.
→ The pandemic has caused a lot of disruption around the world.
Dịch nghĩa: Đại dịch đã gây ra rất nhiều xáo trộn trên toàn thế giới.
woke
wake
will wake
would wake
Đáp án đúng: A
Câu điều kiện loại 2 diễn tả một việc không có thật ở hiện tại.
Câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would + V-inf.
Chọn A.
→ If you woke up early, you would have time to exercise before work.
Dịch nghĩa: Nếu bạn dậy sớm, bạn sẽ có thời gian tập thể dục trước khi làm.
will have
have
had
would have
Đáp án đúng: C
Câu điều kiện loại 2 diễn tả một việc không có thật ở hiện tại.
Câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would + V-inf.
Chọn C.
→ If I had a million dollars, I would travel around the world.
Dịch nghĩa: Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
donate, access
boycott, spread
campaign, ban
volunteer, aim
Đáp án đúng: C
A. donate (v): quyên góp, access (v): truy cập
B. boycott (v): tẩy chay, spread (v): lan truyền
C. campaign (v): vận động, ban (v): cấm
D. volunteer (v): tình nguyện, aim (v): nhằm
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ Many people campaign against the company's decision to ban plastic bags.
Dịch nghĩa: Nhiều người vận động phản đối quyết định cấm túi nhựa của công ty.
benefit
signature
aim
support
Đáp án đúng: C
A. benefit (n): lợi ích
B. signature (n): chữ ký
C. aim (n): mục tiêu
D. support (n): sự ủng hộ
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ The aim of the new policy is to improve public safety.
Dịch nghĩa: Mục tiêu của chính sách mới là cải thiện an toàn công cộng.
protest
spread
petition
volunteer
Đáp án đúng: C
A. protest (n): sự phản đối
B. spread (n): sự lan truyền
C. petition (n): bản kiến nghị
D. volunteer (n): tình nguyện viên
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ She started a petition to raise awareness about environmental issues.
Dịch nghĩa: Cô ấy khởi xướng một bản kiến nghị để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
tomorrow
the following day
the previous day
yesterday
Đáp án đúng: A
A. tomorrow (adv): ngày mai
B. the following day: ngày hôm sau
C. the previous day: ngày hôm trước
D. yesterday: hôm qua
Câu gián tiếp ở hiện tại (dựa vào dấu hiệu: says) nên thời gian giữ nguyên.
Chọn A.
→ Mary says that she will meet me at the station tomorrow.
Dịch nghĩa: Mary nói rằng cô ấy sẽ gặp tôi ở nhà ga vào ngày mai.
will study
studied
study
would study
Đáp án đúng: B
Câu điều kiện loại 2 diễn tả một việc không có thật ở hiện tại.
Câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would + V-inf.
Chọn B.
→ If they studied harder, they would pass the exam.
Dịch nghĩa: Nếu họ học chăm hơn, họ sẽ vượt qua kỳ thi.
reject
spread
volunteer
access
Đáp án đúng: C
A. reject (v): từ chối
B. spread (v): lan tỏa
C. volunteer (v): tình nguyện
D. access (v): truy cập
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ I would like to volunteer my time to help the local community.
Dịch nghĩa: Tôi muốn tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ cộng đồng địa phương.
I don't think uniforms are beautiful to wear.
What does that have to do with anything?
I will tell you tomorrow.
I agree, uniforms would promote equality and reduce bullying.
Đáp án đúng: D
Theo tôi, học sinh nên mặc đồng phục đến trường. – “_____”
A. Tôi không nghĩ đồng phục đẹp khi mặc.
B. Điều đó có liên quan gì?
C. Tôi sẽ nói cho bạn biết vào ngày mai.
D. Tôi đồng ý, đồng phục sẽ thúc đẩy bình đẳng và giảm bắt nạt.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án D.
→ In my opinion, students should wear a uniform to school.
I agree, uniforms would promote equality and reduce bullying.
Dịch nghĩa: Theo tôi, học sinh nên mặc đồng phục đến trường.
- Tôi đồng ý, đồng phục sẽ thúc đẩy sự bình đẳng và giảm nạn bắt nạt.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















