
20 câu hỏi
Drew
Don
Edward
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ai kiếm được tiền từ sở thích của mình?
A. Drew
B. Don
C. Edward
Thông tin ở đoạn C: “Edward still starts new hobbies all the time, but now his parents think it’s good, because a hobby website pays him to write about each new hobby.”
(Edward vẫn thường xuyên bắt đầu những sở thích mới, nhưng bây giờ bố mẹ cậu lại nghĩ như vậy là tốt, vì có một trang web về sở thích trả tiền cho cậu để viết bài về mỗi sở thích mới.)
Chọn C.
Drew
Don
Edward
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Ai có sở thích khác so với trước đây?
A. Drew
B. Don
C. Edward
Thông tin ở đoạn B: “He still makes models when people give them to him as presents, but now he prefers playing board games online with his friends.”
(Cậu ấy vẫn làm mô hình khi mọi người tặng cậu ấy làm quà, nhưng bây giờ cậu ấy thích chơi trò chơi cờ bàn trực tuyến với bạn bè hơn.)
Chọn B.
Drew
Don
Edward
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Ai thích làm đồ hơn chơi thể thao?
A. Drew
B. Don
C. Edward
Thông tin ở đoạn A: “He doesn’t do any of them at the sports center or in the local park… In his room he has many things from his hobbies – a sweater, a scarf, a model boat, and lots of drawings of animals.”
(Cậu ấy không làm bất kỳ sở thích nào ở trung tâm thể thao hay công viên địa phương... Trong phòng, cậu ấy có nhiều thứ liên quan đến sở thích của mình – một chiếc áo len, một chiếc khăn quàng cổ, một chiếc thuyền mô hình và rất nhiều bức vẽ động vật.)
Chọn A.
Drew
Don
Edward
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Ai mà không mua những thứ cho một trong những sở thích của mình?
A. Drew
B. Don
C. Edward
Thông tin ở đoạn B: “He still makes models when people give them to him as presents...”
(Cậu ấy vẫn làm mô hình khi mọi người tặng cậu ấy làm quà...”)
Drew thì: “He spends all his pocket money on his hobbies.” → tự mua.
Edward: “He pays for the things he needs now himself.” → cũng tự mua.
→ Loại A và C.
Chọn B.
Drew
Don
Edward
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ai viết blog cho một tạp chí điện tử về sở thích?
A. Drew
B. Don
C. Edward
Thông tin ở đoạn C: “Edward still starts new hobbies all the time, but now his parents think it’s good, because a hobby website pays him to write about each new hobby.”
(Giờ đây, Edward vẫn thường xuyên bắt đầu những sở thích mới, nhưng bố mẹ cậu ấy lại nghĩ như vậy là tốt, vì một trang web về sở thích sẽ trả tiền cho cậu để viết bài về mỗi sở thích mới.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Drew
A. Drew có rất nhiều sở thích, nhưng tất cả đều giống nhau ở một điểm. Cậu ấy không làm bất kỳ sở thích nào ở trung tâm thể thao hay công viên địa phương. Cậu ấy có thể làm tất cả trong phòng ngủ khi xem tivi hoặc nghe nhạc. Trong phòng, cậu ấy có nhiều thứ liên quan đến sở thích của mình – một chiếc áo len, một chiếc khăn quàng cổ, một chiếc thuyền mô hình và rất nhiều bức vẽ động vật. Cậu ấy dành toàn bộ tiền tiêu vặt cho sở thích của mình.
Don
B. Don thích làm mô hình tàu thuyền trong nhiều năm. Cậu ấy có rất nhiều mô hình trên kệ trong phòng ngủ. Nhưng cậu ấy đã làm gần như tất cả những con tàu mà cậu ấy thích. Cậu ấy vẫn làm mô hình khi mọi người tặng cậu ấy làm quà, nhưng bây giờ cậu ấy thích chơi trò chơi cờ bàn trực tuyến với bạn bè hơn. Thỉnh thoảng họ còn tổ chức thi đấu với nhau.
Edward
C. Trước đây, bố mẹ Edward đã từng nổi giận với cậu ấy về sở thích của mình. “Bố mẹ đã mua cho con tất cả những thứ này để chơi bóng đá, bóng bàn hoặc vẽ tranh, rồi con lại nói rằng con không còn hứng thú với những sở thích đó nữa.” Giờ đây, Edward vẫn thường xuyên bắt đầu những sở thích mới, nhưng bố mẹ cậu ấy lại nghĩ như vậy là tốt, vì một trang web về sở thích sẽ trả tiền cho cậu để viết bài về mỗi sở thích mới. Hiện tại, cậu tự trả tiền cho những thứ mình cần.
jumping
hiking
diving
climbing
Đáp án đúng: D
A. jumping: nhảy
B. hiking: đi bộ đường dài
C. diving: lặn
D. climbing: leo núi
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Tớ thích leo núi, trượt ván và chơi các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng chuyền.
do
doing
to do
did
Đáp án đúng: B
love + V-ing: thích làm gì.
Dịch nghĩa: Vào thời gian rảnh rỗi, tớ thích làm điều gì đó năng động.
when
if
during
while
Đáp án đúng: A
A. when: khi
B. if: nếu
C. during: trong suốt (khoảng thời gian nào)
D. while: trong khi
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Có lẽ, đó là vì tớ thích tập thể dục khi có thời gian.
jewelry
recipe
messes
activities
Đáp án đúng: D
A. jewelry (n): đồ trang sức
B. recipe (n): công thức nấu ăn
C. messes (n): sự lộn xộn
D. activities (n) các hoạt động
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Tớ thích làm nhiều hoạt động khác nhau khi có thời gian rảnh.
being
be
to be
is
Đáp án đúng: C
want to V: muốn làm gì.
Dịch nghĩa: Khi muốn ở một mình, tớ ở nhà đọc sách hoặc thiết kế túi xách thủ công.
bake
practice
sew
hang out
Đáp án đúng: D
A. bake (v): nướng
B. practice (v): luyện tập
C. sew (v): may vá
D. hang out (v): đi chơi
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Đôi khi, tớ đi chơi và trò chuyện với họ ở quán cà phê yêu thích của chúng tớ.
playtime
relax
free time
time free
Đáp án đúng: C
A. playtime: thường dùng cho trẻ em ở trường (giờ ra chơi), không phù hợp trong ngữ cảnh người nói 14 tuổi.
B. relax: là động từ, không phải danh từ nên không thể dùng sau “my”.
C. free time: thời gian rảnh → phù hợp về nghĩa và đúng ngữ pháp
D. time free: sai trật tự từ
Chọn C.
Dịch nghĩa: Tớ không thực sự thích ra ngoài hay chơi thể thao vào thời gian rảnh rỗi.
stay
staying
to staying
stayed
Đáp án đúng: B
prefer + V-ing: thích làm gì
Dịch nghĩa: Tớ thích ở trong phòng riêng và làm đồ thủ công mỹ nghệ ...
during
after
before
while
Đáp án đúng: B
A. during: trong suốt (khoảng thời gian nào đó)
B. after: sau khi
C. from: từ
D. until: cho đến khi
after school: sau giờ học ở trường
Dịch nghĩa: ... vì chúng khiến tớ cảm thấy thư giãn và vui vẻ sau giờ học.
in
on
at
of
Đáp án đúng: B
on + ngày trong tuần
Dịch nghĩa: Tớ cũng thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè và lướt Internet vào mỗi Chủ nhật.
Dịch bài đọc:
Anna, 14 tuổi
Tên tớ là Anna. Vào thời gian rảnh rỗi, tớ thích làm điều gì đó năng động. Tớ thích leo núi, trượt ván và chơi các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng chuyền. Đối với tớ, chúng rất thú vị. Chúng giúp tớ cải thiện sức khỏe. Tớ cũng có thể kết bạn với những người chơi khác. Mọi người đều nói rằng tớ luôn trông vui vẻ. Có lẽ, đó là vì tớ thích tập thể dục khi có thời gian. Xem tivi hoặc ở nhà nghe có vẻ nhàm chán với tớ. Tớ không thể ở nhà quá lâu.
Linda, 13 tuổi
Xin chào. Tên tớ là Linda. Tớ thích làm nhiều hoạt động khác nhau khi có thời gian rảnh. Khi muốn ở một mình, tớ ở nhà đọc sách hoặc thiết kế túi xách thủ công. Tớ có thể học được nhiều điều tuyệt vời từ sách và làm ra nhiều chiếc túi có hình dáng thú vị. Tớ cũng thích gặp gỡ bạn bè. Đôi khi, tớ đi chơi và trò chuyện với họ ở quán cà phê yêu thích của chúng tớ. Thật vui.
John, 14 tuổi
Xin chào! Tớ là John. Tớ không thực sự thích ra ngoài hay chơi thể thao vào thời gian rảnh rỗi. Tớ thích ở trong phòng riêng và làm đồ thủ công mỹ nghệ vì chúng khiến tớ cảm thấy thư giãn và vui vẻ sau giờ học. Tớ cũng thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè và lướt Internet vào mỗi Chủ nhật. Mẹ tớ bảo tớ nên ra khỏi phòng và làm điều gì đó năng động hơn, nhưng tớ không thực sự hứng thú với chúng.
My sister prefers to watch basketball than to play it.
My sister prefers to watching basketball than playing it.
My sister prefers watching basketball to playing it.
My sister prefers to watching basketball to playing it.
Đáp án đúng: C
prefer doing something to doing something: thích làm gì hơn làm gì.
Dịch nghĩa: Chị tôi thích xem bóng rổ hơn là chơi bóng rổ.
They spend 45 minutes for playing table tennis every Saturday morning.
They spend 45 minutes to play table tennis every Saturday morning.
They spend 45 minutes playing table tennis every Saturday morning.
They spend 45 minutes on play table tennis every Saturday morning.
Đáp án đúng: C
spend + time + V-ing: dành thời gian làm gì
Dịch nghĩa: Họ dành 45 phút để chơi bóng bàn vào mỗi sáng thứ Bảy.
Mary likes dancing her friends in her free time.
Mary likes to dancing with her friends at her free time.
Mary like dancing with her friends in her free time.
Mary likes dancing with her friends in her free time.
Đáp án đúng: D
Chủ ngữ “Mary” là ngôi thứ ba số ít, động từ thêm “s”.
like + V-ing: thích làm gì
with her friends: đúng giới từ đi kèm “dance” (dance with someone)
in her free time: đúng cụm chỉ thời gian
Dịch nghĩa: Mary thích nhảy cùng bạn bè vào thời gian rảnh.
The action film start at 7 p.m. tomorrow.
The action film starts on 7 p.m. tomorrow.
The action film starts at 7 p.m. tomorrow.
The action film starting at 7 p.m. tomorrow.
Đáp án đúng: C
“The action film” là chủ ngữ số ít → động từ “starts” (thì hiện tại đơn, dùng để diễn tả lịch trình đã lên kế hoạch).
at 7 p.m.: đúng giới từ chỉ thời gian cụ thể.
tomorrow: từ chỉ thời gian tương lai gần, vẫn dùng được với thì hiện tại đơn khi nói về lịch trình.
Các đáp án sai:
A. “start” → sai chia động từ (thiếu “-s”)
B. “on 7 p.m.” → sai giới từ, phải là “at”
D. “starting” → sai thì, không có trợ động từ nào đi kèm
Dịch nghĩa: Bộ phim hành động sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối ngày mai.
I participate tug of war competition in my school’s sporting events.
I participate the tug of war competition at my school’s sporting events.
I participate at the tug of war competition in my school’s sporting events.
I participate in the tug of war competition at my school’s sporting events.
Đáp án đúng: D
participate in: tham gia vào
at + [event]: tại sự kiện nào
Chọn D.
Dịch nghĩa: Tôi tham gia cuộc thi kéo co tại các sự kiện thể thao của trường.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















