Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 Global Success THPT Trần Phú (Hà Nội) 2023-2024 có đáp án
Đề thi

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 Global Success THPT Trần Phú (Hà Nội) 2023-2024 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1141 lượt thi
50 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Living a healthy life is very important for our well-being. When we are healthy, we feel (1)________ and can do things we enjoy. Eating healthy foods, like fruits and vegetables, helps our bodies stay strong and gives us energy. It is also important to exercise regularly, like (2)________ sports or going for walks, to keep our bodies active and fit. Getting enough sleep at night helps us feel rested and ready for the day.

Taking (3)________ of our bodies and staying away from things (4)________ can harm us, like smoking or too much junk food, is important too. When we live a healthy life, we can have more fun, (5)________ happier, and enjoy life to the fullest.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When we are healthy, we feel (1)________ and can do things we enjoy.

good

badly

well

bad

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Feel + adj: cảm thấy thế nào.

Dịch nghĩa: Khi khỏe mạnh, chúng ta cảm thấy dễ chịu và có thể làm những điều mình thích.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is also important to exercise regularly, like (2)________ sports or going for walks, to keep our bodies active and fit.

having

playing

making

doing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Playing sports (chơi thể thao): danh động từ (V-ing) làm bổ ngữ.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng nữa là phải tập thể dục thường xuyên, như chơi thể thao hoặc đi dạo, để giữ cho cơ thể chúng ta năng động và khỏe mạnh.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Taking (3)________ of our bodies ........

advantage

care

note

charge

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Take care of …: chăm sóc ….

Dịch nghĩa: Chăm sóc cơ thể của chúng ta ….

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
........ and staying away from things (4)________ can harm us, like smoking or too much junk food, is important too.

that

who

when

where

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Mệnh đề quan hệ: “that” thay thế cho danh từ chỉ vật “things” đứng trước.

Dịch nghĩa: Chăm sóc cơ thể và tránh xa những thứ có thể gây hại cho chúng ta, như hút thuốc hoặc ăn quá nhiều đồ ăn vặt, cũng rất quan trọng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When we live a healthy life, we can have more fun, (5)________ happier, and enjoy life to the fullest.

are

Ø

be

getting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Can + V-inf: có thể ….

Dịch nghĩa: Khi chúng ta sống một cuộc sống lành mạnh, chúng ta có thể vui vẻ hơn, hạnh phúc hơn và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất.

 

Dịch bài đọc:

Sống một cuộc sống lành mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta. Khi khỏe mạnh, chúng ta cảm thấy dễ chịu và có thể làm những điều mình thích. Ăn thực phẩm lành mạnh, như trái cây và rau quả, giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh và cung cấp năng lượng cho chúng ta. Điều quan trọng nữa là phải tập thể dục thường xuyên, như chơi thể thao hoặc đi dạo, để giữ cho cơ thể chúng ta năng động và khỏe mạnh. Ngủ đủ giấc vào ban đêm giúp chúng ta cảm thấy được nghỉ ngơi và sẵn sàng cho ngày mới. Chăm sóc cơ thể và tránh xa những thứ có thể gây hại cho chúng ta, như hút thuốc hoặc ăn quá nhiều đồ ăn vặt, cũng rất quan trọng. Khi chúng ta sống một cuộc sống lành mạnh, chúng ta có thể vui vẻ hơn, hạnh phúc hơn và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Jane is carrying a heavy bag.

Sue: Can I give you a hand? - Jane: _________

I don’t know.

That’s very kind of you.

Yes. That’s a nice bag.

Great! Have a good workout.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

That’s very kind of you: Cậu thật tốt bụng.

Dịch nghĩa: Jane đang mang một cái túi nặng.

Sue: Tớ có thể giúp cậu một tay được không?

Jane: Cậu thật tốt bụng.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Jane is taking a test in the class.

Jane: Do you mind if I ask you a question? - Teacher: _________

I think it’s good for you.

Don't be quiet.

I’m sorry but that's not possible.

Think about it carefully.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

I’m sorry but that's not possible: Cô xin lỗi nhưng điều đó là không thể.

Dịch nghĩa: Jane đang làm bài kiểm tra trong lớp.

Jane: Cô có phiền nếu em hỏi cô một câu hỏi không ạ?

Giáo viên: Cô xin lỗi nhưng điều đó là không thể.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Playing sports is helpful and increases your fit.

fit

is

increases

Playing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sau tính từ sở hữu là một danh từ nên chuyển fit à fitness (sự cân đối).

Dịch nghĩa: Chơi thể thao rất hữu ích và tăng cường sự cân đối cơ thể của bạn.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I must clean my room every day because my mother forces me to do it.

to do

every day

forces

must

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Khi người nói quyết định sự việc là cần thiết, chúng ta dùng must. Khi người khác đưa ra quyết định (yêu cầu người nói phải làm), chúng ta dùng have to.

Dịch nghĩa: Tớ phải dọn phòng hàng ngày vì mẹ tớ bắt tớ làm việc đó.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Henry told Hana that he disliked being ask a lot of personal questions about his life and family.

disliked

personal

about

being ask

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Động từ ở dạng bị động và sau “dislike”: dislike + being + Vpp/ed (ghét bị làm gì ….).

Dịch nghĩa: Henry nói với Hana rằng anh không thích bị hỏi nhiều câu hỏi riêng tư về cuộc sống và gia đình.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Everyone wants to live a long and healthy life. It’s important to take care of ourselves and make choices that promote good health. By making simple lifestyle changes, we can increase our chances of living a long and fulfilling life.

Exercise is important for staying healthy. Doing activities like walking, jogging, or dancing makes our hearts strong, muscles toned, and bones healthy. It also makes us feel happy and lowers the chances of getting sick, like heart disease and diabetes.

Eating good food is very crucial too. We should eat different fruits, vegetables, whole grains, and lean meats. These foods give us important vitamins and energy. We should try not to have too many sugary drinks, processed foods, or snacks with lots of fat. Eating healthy helps our bodies stay strong, keeps us at a good weight, and reduces the chance of getting sick.

Getting enough sleep is also essential for our bodies. When we sleep, our bodies rest and get better. It helps our bodies be strong and our brains work well. If we don't get enough sleep, we can feel tired, have trouble paying attention, and get sick more easily. We should try to sleep for seven to nine hours every night.

Last but not least, we need to manage stress to stay healthy. Stress can make our bodies and minds feel bad. We can find good ways to handle stress, like doing relaxing activities, enjoying our hobbies, or talking to our friends and family. When we manage stress in healthy ways, it helps us stay healthy and happy.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be the best title for the passage?

Tips for a Long and Healthy Life

The Role of Sleep in Maintaining Good Health

The Importance of Exercise for Good Health

Managing Stress for a Healthy Lifestyle

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Tips for a Long and Healthy Life (Lời khuyên cho một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh).

Thông tin: By making simple lifestyle changes, we can increase our chances of living a long and fulfilling life.

Dịch nghĩa: Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản trong lối sống, chúng ta có thể tăng cơ hội sống và thỏa mãn cuộc sống.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be inferred from the passage that _________.

Exercising regularly leads to weight gain and a higher risk of illness.

Managing stress negatively affects our physical and mental health.

Lack of sleep has no impact on our cognitive functions.

Eating a variety of fruits and vegetables provides essential nutrients for our bodies.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: We should eat different fruits, vegetables, whole grains, and lean meats. These foods give us important vitamins and energy.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên ăn nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và thịt nạc. Những thực phẩm này cung cấp cho chúng ta những vitamin và năng lượng quan trọng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, how does exercise contribute to staying healthy?

It makes our hearts strong and muscles toned.

It helps us become taller and stronger.

It makes us feel sleepy and tired.

It completely eliminates the chances of getting sick.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Doing activities like walking, jogging, or dancing makes our hearts strong, muscles toned, and bones healthy.

Dịch nghĩa: Thực hiện các hoạt động như đi bộ, chạy bộ hoặc khiêu vũ giúp trái tim chúng ta khỏe mạnh, cơ bắp săn chắc và xương khỏe mạnh.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, we can manage stress in healthy ways by _________.

avoiding social interactions and isolating ourselves

watching television and playing video games for long hours to relax

eating healthy foods and not skipping meals

doing relaxing activities, enjoying hobbies, or talking to friends and family

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: We can find good ways to handle stress, like doing relaxing activities, enjoying our hobbies, or talking to our friends and family.

Dịch nghĩa: Chúng ta có thể tìm ra những cách tốt để xử lý căng thẳng, như thực hiện các hoạt động thư giãn, tận hưởng sở thích của mình hoặc nói chuyện với bạn bè và gia đình.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is not true according to the passage?

Getting enough sleep improves our physical and mental well-being.

Managing stress contributes to our overall health and happiness.

Exercise helps in preventing heart disease and diabetes.

Consuming sugary drinks and snacks with high fat content is beneficial for our bodies.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: We should try not to have too many sugary drinks, processed foods, or snacks with lots of fat.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên cố gắng không uống quá nhiều đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ ăn nhẹ có nhiều chất béo.

 

Dịch bài đọc:

Mọi người đều muốn sống lâu và khỏe mạnh. Điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân và đưa ra những lựa chọn giúp tăng cường sức khỏe tốt. Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản trong lối sống, chúng ta có thể tăng cơ hội sống và thỏa mãn cuộc sống.

Tập thể dục là việc quan trọng để giữ gìn sức khỏe. Thực hiện các hoạt động như đi bộ, chạy bộ hoặc khiêu vũ khiến trái tim chúng ta khỏe mạnh, cơ bắp săn chắc và xương chắc khỏe. Nó cũng khiến chúng ta cảm thấy hạnh phúc và giảm nguy cơ mắc bệnh như bệnh tim và tiểu đường.

Ăn thực phẩm tốt cũng rất quan trọng. Chúng ta nên ăn nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và thịt nạc. Những thực phẩm này cung cấp cho chúng ta những vitamin và năng lượng quan trọng. Chúng ta nên cố gắng không uống quá nhiều đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ ăn nhẹ có nhiều chất béo. Ăn uống lành mạnh giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh, giữ cân nặng tốt và giảm nguy cơ mắc bệnh.

Ngủ đủ giấc cũng rất cần thiết cho cơ thể chúng ta. Khi chúng ta ngủ, cơ thể chúng ta được nghỉ ngơi và khỏe mạnh hơn. Nó giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh và trí não hoạt động tốt. Nếu không ngủ đủ giấc, chúng ta có thể cảm thấy mệt mỏi, khó tập trung và dễ ốm hơn. Chúng ta nên cố gắng ngủ từ bảy đến chín giờ mỗi đêm.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta cần kiểm soát căng thẳng để giữ sức khỏe. Căng thẳng có thể khiến cơ thể và tâm trí chúng ta cảm thấy tồi tệ. Chúng ta có thể tìm ra những cách tốt để xử lý căng thẳng, như thực hiện các hoạt động thư giãn, tận hưởng sở thích của mình hoặc nói chuyện với bạn bè và gia đình. Khi chúng ta kiểm soát căng thẳng theo những cách lành mạnh, nó sẽ giúp chúng ta khỏe mạnh và hạnh phúc.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some research has shown that people without brothers and sisters tend to be less sociable.

disobedient

hard-working

strict

friendly

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Sociable = friendly: thân thiện, hòa đồng.

Dịch nghĩa: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người không có anh chị em có xu hướng ít hòa đồng hơn.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some of her actions have brought her into conflict with her parents.

battle

disagreement

fight

relation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Conflict = disagreement: tranh bãi, bất hòa.

Dịch nghĩa: Một số hành động của cô ấy đã khiến cô ấy gây tranh cãi với cha mẹ.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Honesty is a fundamental value that bridges generational gaps, fostering trust and understanding.

frankness

cheating

loyalty

trustworthiness

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cheating (sự gian lận) >< honesty (sự trung thực).

Dịch nghĩa: Sự trung thực là giá trị cơ bản giúp thu hẹp khoảng cách giữa các thế hệ, nuôi dưỡng niềm tin và sự hiểu biết.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Generational gaps can stem from varying views on freedom and its implications.

flexibility

limitation

power

independence

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Freedom (sự tự do) >< limitation (giới hạn).

Dịch nghĩa: Khoảng cách thế hệ có thể xuất phát từ những quan điểm khác nhau về tự do và ý nghĩa của nó.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

physical

mineral

injury

condition

Xem đáp án

A. physical

B. mineral

C. injury

D. condition

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Đáp án D trọng âm 2, các đáp án khác trọng âm 1.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

economic

education

generation

behavior

Xem đáp án

A. economic

B. education

C. generation

D. behavior

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Đáp án D trọng âm 2, các đáp án khác trọng âm 3.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following sentences.

Special considerations: there was no indication that the appellant was _______ from psychiatric disorder.

suffering

getting

keeping

checking

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Suffer from …: mắc bệnh/ gánh chịu ….

Dịch nghĩa: Những cân nhắc đặc biệt: không có dấu hiệu nào cho thấy người kháng cáo đang mắc chứng rối loạn tâm thần.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When your body is ready for more exercise, you can _________ longer.

stay up

give up

work out

keep fit

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Work out: tập luyện.

Dịch nghĩa: Khi cơ thể bạn sẵn sàng tập luyện nhiều hơn, bạn có thể tập luyện lâu hơn.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The mobile phone’s screen _________ blue light that can prevent you from sleeping well.

gives off

put off

takes off

turn off

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin:

Give off something: phát ra thứ gì đó.

Dịch nghĩa: Màn hình điện thoại di động phát ra ánh sáng xanh có thể khiến bạn không thể ngủ ngon.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We had better add more fresh fruits and vegetables to our _________.

ingredient

recipe

diet

form

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Diet: chế độ ăn uống.

Dịch nghĩa: Tốt hơn hết chúng ta nên bổ sung thêm nhiều trái cây và rau quả tươi vào chế độ ăn uống của mình.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The first step to have a healthy lifestyle is paying attention to ingredients and ________, such as vitamins and minerals.

nutrients

nutrition

nutritional

nutritious

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trong câu thiếu một danh từ chỉ các chất dinh dưỡng: nutrients.

Dịch nghĩa: Bước đầu tiên để có một lối sống lành mạnh là chú ý đến thành phần và chất dinh dưỡng, chẳng hạn như vitamin và khoáng chất.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Her academic performance has greatly improved since she ________ her study methods.

was changing

changed

would change

will change

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

S + has/ have + Vpp/-ed since + S + V-ed: kể từ khi … thì … (sự việc bắt đầu trong quá khứ và kết quả liên quan đến hiện tại.)

Dịch nghĩa: Kết quả học tập của cô ấy đã được cải thiện rất nhiều kể từ khi cô ấy thay đổi phương pháp học tập.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In addition to your regular duties, you can do many other things around the home that would ________ your family.

demolish

benefit

return

response

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dựa theo nghĩa câu à benefit: giúp ích.

Dịch nghĩa: Ngoài nhiệm vụ thường xuyên của bạn, bạn có thể làm nhiều việc khác xung quanh nhà có lợi cho gia đình bạn.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The older _________ usually has a more traditional view.

generation

family

group

era

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dựa theo nghĩa của câu à the older generation: thế hệ cũ.

Dịch nghĩa: Thế hệ cũ thường có quan điểm truyền thống hơn.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In some extended families, grandparents force their children and grandchildren ________ traditional values.

following

follow

followed

to follow

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Force somebody to V: bắt ai làm gì.

Dịch nghĩa: Ở một số gia đình nhiều thế hệ, ông bà ép con cháu phải theo những giá trị truyền thống.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
And that's a fact that makes me ________ happy and sad at the same time.

both

whether

between

either

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Both + N/ Adj + and + N/ Adj: vừa … vừa …

Dịch nghĩa: Và đó là sự thật khiến tôi vừa vui vừa buồn

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In the past, grandmothers _________ stay at home and do all the housework.

must

had to

should

have to

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

In the past: trong quá khứ à trợ động từ chia ở thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Ngày xưa bà nội tớ phải ở nhà làm hết việc nhà.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
As he grew older he ________ up going for walks and seldom went out.

took

gave

looked

put

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dựa theo nghĩa câu à give up: từ bỏ.

Dịch nghĩa: Khi lớn lên, anh ấy không đi dạo nữa và hiếm khi ra ngoài.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
________ are typically more comfortable with technology and digital devices than those who grew up in an analog era.

Immigrants

Digital natives

Curious generations

Teenagers

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Digital natives: người bản địa kỹ thuật số.

Dịch nghĩa: Người bản địa kỹ thuật số thường thoải mái hơn với công nghệ và thiết bị kỹ thuật số so với những người lớn lên trong thời đại kỹ thuật số.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some values such as individualism, freedom, honesty and _________ are accepted by the younger generation now.

competition

competitors

compete

competitive

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trong câu đang liệt kê các danh từ chỉ các giá trị (chỉ sự việc, sự vật) à competition: sự cạnh tranh.

Dịch nghĩa: Một số giá trị như chủ nghĩa cá nhân, tự do, trung thực và cạnh tranh hiện được thế hệ trẻ chấp nhận.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My _______ family includes my parents, siblings, grandparents, and various aunts, uncles, and cousins.

extended

traditional

nuclear

natural

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Extended family: gia đình mở rộng (nhiều thế hệ.

Dịch nghĩa: Gia đình mở rộng của tôi bao gồm bố mẹ, anh chị em, ông bà và các cô, chú, và anh em họ.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences given.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We need to share the tasks. The burden on each member will be more tolerable.

It is essential to share the tasks, otherwise, the burden on each member will be more tolerable.

We need to share the tasks so that the burden on each member will be more tolerable.

Unless we share the tasks, the burden on each member will be more tolerable.

Although the burden on each member will be more tolerable, we still need to share the tasks.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

- So that + S + V: vì vậy ….

- Tolerable: có thể chịu đựng được.

Dịch nghĩa:

Chúng ta cần chia sẻ nhiệm vụ. Gánh nặng đặt lên mỗi thành viên sẽ dễ chịu hơn.

à Chúng ta cần chia sẻ nhiệm vụ để gánh nặng cho mỗi thành viên sẽ dễ chịu hơn.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Security refers to physical and psychological safety. Families can provide security.

Referring to physical and psychological safety is the security provided by families.

Provided by families, security refers to physical and psychological safety.

Families can provide security that refers to physical and psychological safety.

The security that can provide by families refers to physical and psychological safety.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Refer to: ám chỉ …

Dịch nghĩa:

An ninh đề cập đến sự an toàn về thể chất và tâm lý. Gia đình có thể cung cấp sự an toàn.

à Gia đình có thể cung cấp sự an toàn liên quan đến sự an toàn về thể chất và tâm lý.

Đoạn văn

Choose the best answer A, B, C, or D that is closest in meaning to each of the questions.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The construction workers started pulling down the old supermarket to build a shopping mall two days ago.

The construction workers have been pulling down the old supermarket to build a shopping mall two days ago.

The construction workers haven’t pulled down the old supermarket to build a shopping mall for two days.

The construction workers have pulled down the old supermarket to build a shopping mall for two days.

The old supermarket have been started pulling down to build a shopping mall by the construction workers for two days.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Started pulling down …. 2 days ago = have pulled down …. for 2 days: phá hủy.

Dịch nghĩa:

Công nhân xây dựng bắt đầu dỡ bỏ siêu thị cũ để xây trung tâm thương mại hai ngày trước.

à Các công nhân xây dựng đã dỡ bỏ siêu thị cũ để xây trung tâm mua sắm trong hai ngày.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It’s compulsory for Mai to come home before curfew.

Mai has to be at home before curfew.

Mai might be at home before curfew.

Mai needn’t be at home after curfew.

Mai mustn’t be at home after curfew.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

It’s compulsory (for sb) + to V-inf: bắt buộc = have to/ has to + V-inf.

Dịch nghĩa: Mai bắt buộc phải về nhà trước giờ giới nghiêm.

à Mai phải có mặt ở nhà trước giờ giới nghiêm.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How long is it since Oliver bought that driverless car?

When did Oliver start to buy that driverless car?

How long has Oliver bought that driverless car?

How long did Oliver buy that driverless car?

When did Oliver buy that driverless car?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu đã cho hỏi khoảng thời gian kể từ lúc mà Oliver đã mua chiếc xe đến hiện tại là bao lâu à câu viết lại hỏi về thời gian Oliver đã mua xe.

Dịch nghĩa: Đã bao lâu kể từ lúc Oliver mua chiếc xe không người lái đó?

à Oliver mua chiếc xe không người lái đó khi nào?

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

The ‘Generation Gap’ or ‘Intergenerational Divide’ has become a ubiquitous term within the debate surrounding workplace equality and diversity in recent years. This has become even more discerning with the rise of a workplace that has four or sometimes five generations under one organizational ‘roof’. This myriad of diverse characteristics and individuality creates a management issue in relation to understanding the management of human experiences within the workplace.

Conflict rather than commonality has become a central part of the overarching narrative surrounding intergenerational workplace division. By understanding what the ‘generation gap’ is and how it impacts workplace organizational culture, organizations will be able to discern avenues of possible change by understanding how businesses can harness the power of commonality by unleashing intergenerational equality. HR practitioners are facing a generational ‘time bomb’. By understanding the dynamics of this change and how to better facilitate a process towards change, organizations can overcome the problems that arise from intergenerational conflict within the workplace.

What is the Generation Gap (And How Can HR Overcome It)? (insightsforprofessionals.com)

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the article?

The need for organizations to address intergenerational workplace division.

The potential for change and improvement through intergenerational equality.

The challenges faced by HR practitioners in managing multiple generations.

The importance of workplace diversity in organizational culture.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: By understanding what the ‘generation gap’ is and how it impacts workplace organizational culture, organizations will be able to discern avenues of possible change by understanding how businesses can harness the power of commonality by unleashing intergenerational equality.

Dịch nghĩa: Bằng cách hiểu "khoảng cách thế hệ" là gì và nó tác động như thế nào đến văn hóa tổ chức tại nơi làm việc, các tổ chức sẽ có thể nhận ra những phương án có thể thay đổi bằng cách hiểu cách các doanh nghiệp có thể khai thác sức mạnh của sự tương đồng bằng cách giải phóng phẩm chất giữa các thế hệ.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the suggested solution to the problems arising from intergenerational conflict in the workplace?

Ignoring the generation gap and focusing on common goals.

Facilitating a process towards change within organizations.

Embracing diversity and individuality.

Overcoming the dynamics of change in HR practices.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: By understanding the dynamics of this change and how to better facilitate a process towards change, organizations can overcome the problems that arise from intergenerational conflict within the workplace.

Dịch nghĩa: Bằng cách hiểu rõ động lực của sự thay đổi này và cách tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình thay đổi, các tổ chức có thể khắc phục các vấn đề phát sinh từ xung đột giữa các thế hệ tại nơi làm việc.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, what issue are HR practitioners facing in relation to generational differences?

Lack of diversity.

A need for more training programs.

An overabundance of generational understanding.

A generational 'time bomb.'

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: HR practitioners are facing a generational ‘time bomb’.

Dịch nghĩa: Những người hành nghề nhân sự đang phải đối mặt với một thế hệ 'quả bom hẹn giờ'.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the meaning of the term "Generation Gap" as used in the article?

The diversity and individuality within different generations.

The difference in age between different generations.

The conflict and divide between different generations in the workplace.

The rise of multiple generations working together in organizations.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin:

- The ‘Generation Gap’ or ‘Intergenerational Divide’.

- Conflict rather than commonality has become a central part of the overarching narrative surrounding intergenerational workplace division.

Dịch nghĩa:

- ‘Khoảng cách thế hệ’ hay ‘Sự chia rẽ giữa các thế hệ’.

- Xung đột hơn là sự tương đồng đã trở thành một phần trung tâm của câu chuyện bao trùm xung quanh sự phân chia nơi làm việc giữa các thế hệ.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the general method that can be used to solve the intergenerational workplaces’ issue?

Facilitating a process towards change.

Overcoming conflict within the workplace.

Understanding the dynamics of change.

Harnessing the power of commonality.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin:

…. organizations can overcome the problems that arise from intergenerational conflict within the workplace.

Dịch nghĩa: …. các tổ chức có thể khắc phục những vấn đề phát sinh từ xung đột giữa các thế hệ tại nơi làm việc.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word " Conflict " in paragraph 2 is closest in meaning to_________.

Disagreement

Diversity.

Morality

Unity

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin:

- Conflict = disagreement: sự xung đột/ mâu thuẫn.

-  Conflict rather than commonality has become a central part of the overarching narrative surrounding intergenerational workplace division.

Dịch nghĩa:

- Xung đột hơn là sự tương đồng đã trở thành một phần trung tâm của câu chuyện bao trùm xung quanh sự phân chia nơi làm việc giữa các thế hệ.

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word "This" in paragraph 1 refers to _________.

workplace

diversity

Generation Gap

recent years

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin:

- “This” thay thế cho “Generation gap” được nhắc tới đầu câu.

- The ‘Generation Gap’ or ‘Intergenerational Divide’ has become a ubiquitous term within the debate surrounding workplace equality and diversity in recent years.

Dịch nghĩa:

'Khoảng cách thế hệ' hay 'Sự phân chia giữa các thế hệ' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong các cuộc tranh luận xung quanh sự bình đẳng và đa dạng tại nơi làm việc trong những năm gần đây.

 

Dịch bài đọc:

'Khoảng cách thế hệ' hay 'Sự phân chia giữa các thế hệ' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong các cuộc tranh luận xung quanh sự bình đẳng và đa dạng tại nơi làm việc trong những năm gần đây. Điều này càng trở nên rõ ràng hơn với sự trỗi dậy của một nơi làm việc có bốn hoặc đôi khi năm thế hệ dưới một “mái nhà” tổ chức. Vô số đặc điểm và tính cá nhân đa dạng này tạo ra một vấn đề quản lý liên quan đến việc hiểu được sự quản lý trải nghiệm của con người tại nơi làm việc.

Xung đột hơn là sự tương đồng đã trở thành một phần trung tâm của câu chuyện bao trùm xung quanh sự phân chia nơi làm việc giữa các thế hệ. Bằng cách hiểu "khoảng cách thế hệ" là gì và nó tác động như thế nào đến văn hóa tổ chức tại nơi làm việc, các tổ chức sẽ có thể nhận ra những phương án có thể thay đổi bằng cách hiểu cách các doanh nghiệp có thể khai thác sức mạnh của sự tương đồng bằng cách giải phóng chất lượng giữa các thế hệ. Những người hành nghề nhân sự đang phải đối mặt với một thế hệ ‘quả bom hẹn giờ’. Bằng cách hiểu được động lực của sự thay đổi này và cách tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình thay đổi, các tổ chức có thể khắc phục được các vấn đề phát sinh từ xung đột giữa các thế hệ tại nơi làm việc.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

suffer

just

fortunate

summer

Xem đáp án

A. suffer

B. just

C. fortunate

D. summer

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /ə/, các đáp án khác phát âm là /ʌ/.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

include

nuclear

accept

discuss

Xem đáp án

A. include

B. nuclear

C. accept

D. discuss

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /k/.