Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2025–2026 THPT số 1 Ngô Gia Tự (có đáp án)
Đề thi
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2025–2026 THPT số 1 Ngô Gia Tự (có đáp án)
A
Admin
Tiếng AnhLớp 1169 lượt thi
36 câu hỏi
Đoạn văn

Task 1: Listen to the recording and decide whether the following statements are True (T) or False (F). You will listen TWICE.

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

In the city of the future, all homes will use energy from the wind.

True

False

Xem đáp án

In the city of the future, all homes will use energy from the wind. (Trong thành phố của tương lai, tất cả các ngôi nhà sẽ sử dụng năng lượng từ gió.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Homes will be environmentally friendly with solar power...

Dịch nghĩa: Những ngôi nhà sẽ thân thiện với môi trường nhờ năng lượng mặt trời...

→ Bài nghe nhắc đến “solar power” - năng lượng mặt trời, chứ không phải “energy from the wind” - năng lượng từ gió.

Khẳng định sai. Chọn B (False).

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

People will have more free time because robots will do housework and shopping.

True

False

Xem đáp án

People will have more free time because robots will do housework and shopping. (Mọi người sẽ có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn vì robot sẽ làm việc nhà và mua sắm.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: They will do the supermarket shopping and cleaning. This will give us plenty of free time to do what we want.

Dịch nghĩa: Chúng (những con robot) sẽ đi siêu thị mua sắm và dọn dẹp. Điều này sẽ cho chúng ta nhiều thời gian rảnh để làm những gì mình muốn.

Khẳng định đúng. Chọn A (True).

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Online work and learning will completely replace all face-to-face interaction.

True

False

Xem đáp án

Online work and learning will completely replace all face-to-face interaction. (Làm việc và học tập trực tuyến sẽ thay thế hoàn toàn mọi tương tác trực tiếp.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: We will learn and work mostly online, but don't worry, we will still socialize offline.

Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ học tập và làm việc chủ yếu trực tuyến, nhưng đừng lo lắng, chúng ta vẫn sẽ giao tiếp xã hội ngoại tuyến (trực tiếp).

→ Giao tiếp trực tiếp vẫn diễn ra chứ không bị thay thế hoàn toàn - completely replace

Khẳng định sai. Chọn B (False).

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm
In the future city, transportation will still cause pollution and traffic jams.

True

False

Xem đáp án

In the future city, transportation will still cause pollution and traffic jams. (Trong thành phố tương lai, giao thông vẫn sẽ gây ô nhiễm và tắc đường.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Finally, transport will be fast and energy efficient with renewable fuels. Traffic will no longer be a problem...

Dịch nghĩa: Cuối cùng, giao thông sẽ nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng với nhiên liệu tái tạo. Giao thông sẽ không còn là một vấn đề nữa...

→ Sử dụng nhiên liệu tái tạo nên không gây ô nhiễm, và giao thông không còn là vấn đề tức là không còn tắc đường.

Khẳng định sai. Chọn B (False).

Audio script:

Today I am going to tell you about the city of the future. It will be a place that is very exciting and high-tech. Homes will be environmentally friendly with solar power and all buildings will have green spaces, most likely on the rooftops. Robots will assist us in our homes. We will communicate with them through devices like smart watches. They will do the supermarket shopping and cleaning. This will give us plenty of free time to do what we want. We will learn and work mostly online, but don't worry, we will still socialize offline. In fact, this will become a very important part of our lives in the city. In our free time, we will meet in many parks, restaurants and cafes around the city. We will also enjoy hobbies and travel more. Group sports and activities will become popular as ways to get together and socialize. Finally, transport will be fast and energy efficient with renewable fuels. Traffic will no longer be a problem as all cars will be driverless and will communicate between each other. The only real problem I see with the city of the future is how crowded it will be.  

Dịch bài nghe:

Hôm nay tôi sẽ kể cho các bạn nghe về thành phố của tương lai. Đó sẽ là một nơi rất thú vị và mang tính công nghệ cao. Những ngôi nhà sẽ thân thiện với môi trường nhờ năng lượng mặt trời và tất cả các tòa nhà đều sẽ có không gian xanh, rất có thể là trên các sân thượng. Robot sẽ hỗ trợ chúng ta trong nhà. Chúng ta sẽ giao tiếp với chúng thông qua các thiết bị như đồng hồ thông minh. Chúng sẽ đi siêu thị mua sắm và dọn dẹp. Điều này sẽ cho chúng ta nhiều thời gian rảnh rỗi để làm những gì mình muốn. Chúng ta sẽ học tập và làm việc chủ yếu trực tuyến, nhưng đừng lo lắng, chúng ta vẫn sẽ giao tiếp xã hội ngoại tuyến. Thực tế, điều này sẽ trở thành một phần rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta ở thành phố. Trong thời gian rảnh rỗi, chúng ta sẽ gặp gỡ tại nhiều công viên, nhà hàng và quán cà phê quanh thành phố. Chúng ta cũng sẽ tận hưởng những sở thích và đi du lịch nhiều hơn. Các môn thể thao và hoạt động nhóm sẽ trở nên phổ biến như những cách để tụ tập và giao lưu. Cuối cùng, giao thông sẽ nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng với các nhiên liệu tái tạo. Giao thông sẽ không còn là một vấn đề nữa vì tất cả các xe ô tô sẽ không người lái và sẽ giao tiếp được với nhau. Vấn đề thực sự duy nhất mà tôi thấy ở thành phố của tương lai là nó sẽ đông đúc như thế nào.

Đoạn văn

Task 2: Listen to the recording and choose the best answer for each question.

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main benefit of maintaining a healthy lifestyle?

Become a famous athlete

Improve overall well-being

Increase wealth quickly

Learn a new language

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

What is the main benefit of maintaining a healthy lifestyle? (Lợi ích chính của việc duy trì một lối sống lành mạnh là gì?)

A. Become a famous athlete: Trở thành một vận động viên nổi tiếng

B. Improve overall well-being: Cải thiện sức khỏe tổng thể

C. Increase wealth quickly: Tăng cường sự giàu có nhanh chóng

D. Learn a new language: Học một ngôn ngữ mới

Thông tin: By taking steps to maintain a healthy lifestyle, we can improve our overall well-being and reduce the risk of chronic diseases.

Dịch nghĩa: Bằng cách thực hiện các bước để duy trì một lối sống lành mạnh, chúng ta có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của mình và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm
How long should a daily brisk walk or yoga session be?

60 minutes

15 minutes

30 minutes

45 minutes

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

How long should a daily brisk walk or yoga session be? (Một buổi đi bộ nhanh hoặc tập yoga hàng ngày nên kéo dài bao lâu?)

A. 60 minutes: 60 phút

B. 15 minutes: 15 phút

C. 30 minutes: 30 phút

D. 45 minutes: 45 phút

Thông tin: For example, incorporating a 30-minute brisk walk or a yoga session into your daily routine can significantly improve your physical well-being.

Dịch nghĩa: Ví dụ, việc kết hợp một chuyến đi bộ nhanh 30 phút hoặc một buổi tập yoga vào thói quen hàng ngày của bạn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất của bạn.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What are two examples of nutrient-dense foods mentioned?

Spinach and salmon

Bread and cheese

Apples and carrots

Rice and beans

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

What are two examples of nutrient-dense foods mentioned? (Hai ví dụ về thực phẩm đậm đặc chất dinh dưỡng được đề cập là gì?)

A. Spinach and salmon: Rau chân vịt (cải bó xôi) và cá hồi

B. Bread and cheese: Bánh mì và pho mát

C. Apples and carrots: Táo và cà rốt

D. Rice and beans: Gạo và đậu

Thông tin: For instance, consuming nutrient-dense foods like spinach and salmon can boost your energy levels and strengthen your immune system...

Dịch nghĩa: Ví dụ, việc tiêu thụ các loại thực phẩm đậm đặc chất dinh dưỡng như rau chân vịt và cá hồi có thể làm tăng mức năng lượng và tăng cường hệ miễn dịch của bạn...

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 36 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of these is not mentioned as part of a balanced diet?

Vegetables

Sugary snacks

Fruits

Whole grains

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of these is not mentioned as part of a balanced diet? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một phần của chế độ ăn uống cân bằng?)

A. Vegetables: Rau xanh

B. Sugary snacks: Các món ăn vặt có đường

C. Fruits: Trái cây

D. Whole grains: Ngũ cốc nguyên hạt

Thông tin: Eating a variety of nutritious foods such as fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats provides the body with essential nutrients.

Dịch nghĩa: Việc ăn đa dạng các loại thực phẩm bổ dưỡng như trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng thiết yếu. (Các món ăn vặt có đường - Sugary snacks không được nhắc đến).

Audio script:

Our health is our most valuable asset. By taking steps to maintain a healthy lifestyle, we can improve our overall well-being and reduce the risk of chronic diseases. This unit explores habits that contribute to a long and healthy life.

A balanced diet is crucial for maintaining good health. Eating a variety of nutritious foods such as fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats provides the body with essential nutrients. These ingredients are important for the proper functioning of our organs and overall well-being. For instance, consuming nutrient-dense foods like spinach and salmon can boost your energy levels and strengthen your immune system, helping you stay healthy and active.

Regular physical activity is essential for maintaining fitness and overall health. Engaging in exercises such as press-ups, star jumps, and other forms of workouts can improve muscle strength and cardiovascular health. Regular exercise not only helps in maintaining a healthy weight but also reduces the risk of illnesses such as tuberculosis and heart disease. For example, incorporating a 30-minute brisk walk or a yoga session into your daily routine can significantly improve your physical well-being.

In conclusion, maintaining a healthy lifestyle involves making daily choices that enhance your well-being. By prioritizing a balanced diet and regular exercise, you can improve your overall health and reduce the risk of chronic diseases. Remember, small, consistent efforts lead to long-term benefits.

Dịch bài nghe:

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của chúng ta. Bằng cách thực hiện các bước để duy trì một lối sống lành mạnh, chúng ta có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Bài học này khám phá các thói quen góp phần mang lại một cuộc sống trường thọ và khỏe mạnh.

Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. Việc ăn đa dạng các loại thực phẩm bổ dưỡng như trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng thiết yếu. Những thành phần này đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động bình thường của các cơ quan và sức khỏe tổng thể của chúng ta. Ví dụ, việc tiêu thụ các loại thực phẩm đậm đặc chất dinh dưỡng như rau chân vịt và cá hồi có thể làm tăng mức năng lượng và tăng cường hệ miễn dịch của bạn, giúp bạn luôn khỏe mạnh và năng động.

Hoạt động thể chất thường xuyên là điều thiết yếu để duy trì thể hình và sức khỏe tổng thể. Việc tham gia vào các bài tập như chống đẩy, nhảy dang tay chân (star jumps), và các hình thức rèn luyện khác có thể cải thiện sức mạnh cơ bắp và sức khỏe tim mạch. Tập thể dục thường xuyên không chỉ giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh như bệnh lao và bệnh tim. Ví dụ, việc kết hợp một chuyến đi bộ nhanh 30 phút hoặc một buổi tập yoga vào thói quen hàng ngày của bạn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất của bạn.

Tóm lại, việc duy trì một lối sống lành mạnh bao gồm việc đưa ra những lựa chọn hàng ngày giúp nâng cao sức khỏe của bạn. Bằng cách ưu tiên một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên, bạn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của mình và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Hãy nhớ rằng, những nỗ lực nhỏ nhưng kiên trì sẽ dẫn đến những lợi ích lâu dài.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that has the underlined letters pronounced differ­ently from the others.

public

muscle

result

virus

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. public: /ˈpʌblɪk/

B. muscle: /ˈmʌsl/

C. result: /rɪˈzʌlt/

D. virus: /ˈvaɪrəs/

Phương án D có phần gạch chân phát âm là /ə/, còn lại phát âm là /ʌ/.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that has the underlined letters pronounced differ­ently from the others.

honorable

historic

honesty

vehicle

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. honorable: /ˈɒnərəbl/

B. historic: /hɪˈstɒrɪk/

C. honesty: /ˈɒnəsti/

D. vehicle: /ˈviːəkl/

Phương án B có phần gạch chân phát âm là /h/, còn lại là âm câm không được phát âm.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that differs from the other three in position of primary stress.

ingredient

experience

community

argument

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. ingredient: /ɪnˈɡriːdiənt/ (trọng âm 2)

B. experience: /ɪkˈspɪəriəns/ (trọng âm 2)

C. community: /kəˈmjuːnəti/ (trọng âm 2)

D. argument: /ˈɑː(r)ɡjumənt/ (trọng âm 1)

Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that differs from the other three in position of primary stress.

disease

sensor

fitness

footstep

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. disease: /dɪˈziːz/ (trọng âm 2)

B. sensor: /ˈsensər/ (trọng âm 1)

C. fitness: /ˈfɪtnəs/ (trọng âm 1)

D. footstep: /ˈfʊtstep/ (trọng âm 1)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Cities in poorer countries often lack basic ______. Without it, they are unable to function properly as cities.

construction

condition

infrastructure

structure

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. construction (n): sự xây dựng, công trình

B. condition (n): điều kiện

C. infrastructure (n): cơ sở hạ tầng

D. structure (n): cấu trúc

Vế sau giải thích “Without it, they are unable to function properly” (Nếu không có nó, chúng không thể hoạt động đúng cách). Đối với một thành phố, yếu tố cơ bản cốt lõi nhất để vận hành chính là “cơ sở hạ tầng” (điện, đường, trường, trạm,...). Ta có cụm từ ghép rất phổ biến: basic infrastructure (cơ sở hạ tầng cơ bản).

→ Cities in poorer countries often lack basic infrastructure. Without it, they are unable to function properly as cities.

Dịch nghĩa: Các thành phố ở những quốc gia nghèo hơn thường thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản. Nếu không có nó, chúng không thể hoạt động trơn tru với tư cách là những thành phố được.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Although the dish smelt ______, he refused to eat saying that he was not hungry.

well

bad

good

worse

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. well (adv): tốt, ngon

B. bad (adj): tồi tệ, dở

C. good (adj): tốt, thơm, ngon

D. worse (adj): tệ hơn (so sánh hơn của bad)

Động từ “smell” là động từ chỉ giác quan (linking verb), theo sau nó bắt buộc phải là một Tính từ, không dùng trạng từ → Loại A.

Liên từ “Although” (Mặc dù) thể hiện sự nhượng bộ, tương phản. Vì vế sau là “anh ấy từ chối ăn”, nên vế trước phải mang nghĩa tích cực: “mặc dù món ăn có mùi rất thơm/ngon”. Do đó, tính từ “good” là chính xác nhất.

→ Although the dish smelt good, he refused to eat saying that he was not hungry.

Dịch nghĩa: Mặc dù món ăn có mùi rất thơm, anh ấy vẫn từ chối ăn và nói rằng mình không đói.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Smart cities use modern technology to improve the ______ of people’s lives.

convenient

conveniently

convenience

inconvenient

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. convenient (adj): tiện lợi, tiện nghi

B. conveniently (adv): một cách tiện lợi

C. convenience (n): sự tiện lợi, sự tiện nghi

D. inconvenient (adj): bất tiện

Đứng sau mạo từ xác định “the” và trước giới từ “of”, vị trí khoảng trống phải là một Danh từ. Ta có cấu trúc: the + Noun + of + Noun.

→ Smart cities use modern technology to improve the convenience of people’s lives.

Dịch nghĩa: Các thành phố thông minh sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện sự tiện nghi trong cuộc sống của người dân.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The virus ______ very quickly in the last few weeks, and we need to control it now.

has spread

spread

had spread

spreads

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. has spread (v): hiện tại hoàn thành

B. spread (v): quá khứ đơn / hiện tại đơn

C. had spread (v): quá khứ hoàn thành

D. spreads (v): hiện tại đơn (chia số ít)

Cụm từ chỉ thời gian “in the last few weeks” (trong vài tuần vừa qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai.

Cấu trúc: S + have/has + V3/ed. (Động từ bất quy tắc spread ở cả 3 cột đều giữ nguyên là spread).

→ The virus has spread very quickly in the last few weeks, and we need to control it now.

Dịch nghĩa: Virus đã lây lan rất nhanh trong vài tuần qua, và chúng ta cần phải kiểm soát nó ngay bây giờ.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm
This drink isn't beneficial for your health. You ______ drink it too much.

don’t have to

shouldn’t

mustn't

should

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. don’t have to: không cần thiết phải

B. shouldn’t: không nên

C. mustn't: không được phép (mang tính cấm đoán nghiêm ngặt)

D. should: nên

Vế trước đưa ra nhận định: “This drink isn't beneficial for your health” (Thức uống này không có lợi cho sức khỏe của bạn). Dựa vào đây, người nói đưa ra một lời khuyên mang tính chất định hướng, nhắc nhở: “bạn không nên uống quá nhiều”. Động từ khuyết thiếu dùng để khuyên nhủ là “shouldn't”.

→ This drink isn't beneficial for your health. You shouldn’t drink it too much.

Dịch nghĩa: Đồ uống này không có lợi cho sức khỏe của bạn. Bạn không nên uống nó quá nhiều.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm
There is a lot of noise coming from outside. Probably my neighbours ______ a big party.

are having

is having

had

have

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. are having: hiện tại tiếp diễn (chia ngôi số nhiều)

B. is having: hiện tại tiếp diễn (chia ngôi số ít)

C. had: quá khứ đơn

D. have: hiện tại đơn

Vế trước “There is a lot of noise...” (Đang có rất nhiều tiếng ồn...) diễn tả một sự việc đang trực tiếp diễn ra tại thời điểm nói. Từ “Probably” (Có lẽ) dùng để đưa ra một phỏng đoán cho tiếng ồn đang xảy ra lúc này, do đó ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “my neighbours” (những người hàng xóm) là danh từ số nhiều nên to-be chia là “are”.

→ There is a lot of noise coming from outside. Probably my neighbours are having a big party.

Dịch nghĩa: Có rất nhiều tiếng ồn phát ra từ bên ngoài. Có lẽ những người hàng xóm của tôi đang tổ chức một bữa tiệc lớn.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Doctors often advise people who want to stay healthy to ______ their salt intake, as eating too much salt can lead to high blood pressure.

give up

deal with

cut down on

depend on

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. give up (phrasal verb): từ bỏ

B. deal with (phrasal verb): giải quyết, đối phó

C. cut down on (phrasal verb): cắt giảm, giảm bớt lượng tiêu thụ

D. depend on (phrasal verb): phụ thuộc vào

Vế sau đưa ra lý do: “as eating too much salt can lead to high blood pressure” (vì ăn quá nhiều muối có thể dẫn đến huyết áp cao). Do đó, bác sĩ thường khuyên mọi người “cắt giảm” lượng muối nạp vào cơ thể. Cụm động từ chính xác là “cut down on”.

→ Doctors often advise people who want to stay healthy to cut down on their salt intake, as eating too much salt can lead to high blood pressure.

Dịch nghĩa: Các bác sĩ thường khuyên những người muốn giữ gìn sức khỏe nên cắt giảm lượng muối tiêu thụ, vì ăn quá nhiều muối có thể dẫn đến bệnh cao huyết áp.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Generation ______ is the difference in the thoughts and viewpoints amongst generations living together.

change

gap

time

role

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. change (n): sự thay đổi

B. gap (n): khoảng cách, chỗ trống

C. time (n): thời gian

D. role (n): vai trò

Vế sau đưa ra định nghĩa “the difference in the thoughts and viewpoints amongst generations” (sự khác biệt trong suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ).

Ta có cụm danh từ cố định: generation gap: khoảng cách thế hệ

→ Generation gap is the difference in the thoughts and viewpoints amongst generations living together.

Dịch nghĩa: Khoảng cách thế hệ là sự khác biệt trong suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ cùng chung sống.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Healthy Life, Happy You

Ø Taking care of your health is essential to living a (21) ______ life. Our products are designed to help you achieve optimal health and well-being. Whether you're looking for supplements, fitness equipment, or healthy foods, we've got you covered.

Ø With high-quality ingredients and advanced nutrition (22) ______, you can trust that each product is tailored to meet your needs. Our services, offered by certified nutritionists, (23) ______ thousands of customers on their wellness journey. Be part of a healthier future and feel the (24) ______!

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Taking care of your health is essential to living a (21) ______ life.

difficult

famous

expensive

healthy

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. difficult (adj): khó khăn

B. famous (adj): nổi tiếng

C. expensive (adj): đắt đỏ

D. healthy (adj): khỏe mạnh

Dựa vào ngữ cảnh đoạn quảng cáo đang nói về việc chăm sóc sức khỏe (“Healthy Life”, “Taking care of your health”), tính từ “healthy” là sự lựa chọn duy nhất phù hợp về mặt ngữ nghĩa, tạo thành cụm “a healthy life” (một cuộc sống khỏe mạnh).

→ Taking care of your health is essential to living a healthy life.

Dịch nghĩa: Chăm sóc sức khỏe của bạn là điều cần thiết để sống một cuộc sống khỏe mạnh.

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm
With high-quality ingredients and advanced nutrition (22) ______, you can trust that each product is tailored to meet your needs.

technologist

technologically

technological

technology

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. technologist (n): chuyên gia công nghệ

B. technologically (adv): về mặt công nghệ

C. technological (adj): thuộc về công nghệ

D. technology (n): công nghệ

Ở vị trí này, ta cần một danh từ để kết hợp với các từ phía trước tạo thành một cụm danh từ ghép là “nutrition technology” (công nghệ dinh dưỡng).

Tính từ “advanced” (tiên tiến) đứng trước để bổ nghĩa cho cả cụm danh từ này.

→ With high-quality ingredients and advanced nutrition technology, you can trust that each product is tailored to meet your needs.

Dịch nghĩa: Với các thành phần chất lượng cao và công nghệ dinh dưỡng tiên tiến, bạn có thể tin tưởng rằng mỗi sản phẩm đều được tinh chỉnh để đáp ứng nhu cầu của bạn.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our services, offered by certified nutritionists, (23) ______ thousands of customers on their wellness journey.

guides

have guided

will guide

to guide

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. guides (v): hướng dẫn (chia thì hiện tại đơn, số ít)

B. have guided (v): đã hướng dẫn (chia thì hiện tại hoàn thành, số nhiều)

C. will guide (v): sẽ hướng dẫn (chia thì tương lai đơn)

D. to guide (to V): để hướng dẫn

Chủ ngữ chính của câu là “Our services” (Các dịch vụ của chúng tôi) - danh từ đếm được số nhiều, do đó động từ không thể chia số ít (loại A). Việc dịch vụ đã giúp đỡ “hàng ngàn khách hàng” là một thành quả kéo dài từ quá khứ cho đến tận thời điểm hiện tại, do đó sử dụng thì hiện tại hoàn thành là hợp lý nhất.

→ Our services, offered by certified nutritionists, have guided thousands of customers on their wellness journey.

Dịch nghĩa: Các dịch vụ của chúng tôi, được cung cấp bởi các chuyên gia dinh dưỡng được chứng nhận, đã hướng dẫn hàng ngàn khách hàng trên hành trình chăm sóc sức khỏe của họ.

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Be part of a healthier future and feel the (24) ______!

problem

challenge

mistake

impact

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. problem (n): vấn đề (thường mang hướng tiêu cực)

B. challenge (n): thách thức, thử thách

C. mistake (n): sai lầm

D. impact (n): sự tác động, sự ảnh hưởng, hiệu quả

Đây là một câu cảm thán mang tính chất kêu gọi hành động (Call to action) ở cuối một bài quảng cáo, nhằm mục đích khích lệ người tiêu dùng. Do đó, ta cần một danh từ mang hàm ý tích cực. Trong 4 đáp án, chỉ có “impact” (cảm nhận sự hiệu quả / tác động) là phù hợp với văn phong quảng cáo.

→ Be part of a healthier future and feel the impact!

Dịch nghĩa: Hãy là một phần của một tương lai khỏe mạnh hơn và cảm nhận sự tác động (hiệu quả)!

Dịch bài đọc:

Cuộc Sống Khỏe Mạnh, Bạn Hạnh Phúc

- Chăm sóc sức khỏe của bạn là điều cần thiết để sống một cuộc sống khỏe mạnh. Các sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để giúp bạn đạt được sức khỏe và trạng thái tinh thần tối ưu. Cho dù bạn đang tìm kiếm thực phẩm bổ sung, thiết bị tập thể dục hay thực phẩm lành mạnh, chúng tôi đều có thể đáp ứng cho bạn.

- Với các thành phần chất lượng cao và công nghệ dinh dưỡng tiên tiến, bạn có thể tin tưởng rằng mỗi sản phẩm đều được tinh chỉnh để đáp ứng nhu cầu của bạn. Các dịch vụ của chúng tôi, được cung cấp bởi các chuyên gia dinh dưỡng được chứng nhận, đã hướng dẫn hàng ngàn khách hàng trên hành trình chăm sóc sức khỏe của họ. Hãy là một phần của một tương lai khỏe mạnh hơn và cảm nhận sự tác động!

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The generation gap refers to the difference in attitudes and behavior (25) ______ young people and older ones. In my opinion, different attitudes towards life, contrasting views on certain issues, and a lack of communication are the main causes of this gap.

Parents and children often see things differently. For example, when choosing a career, many parents try to (26) ______ pressure on their children to follow the careers they favor, while the young want the freedom to make their own choices. Differences in music, fashion, and opinions also lead to misunderstandings.

Recently, family relationships have become better thanks to greater openness and understanding between generations. (27) ______, the biggest problem still lies in poor communication. Parents sometimes talk too much without really listening, so many teenagers hesitate to share their thoughts.

To bridge the gap, both sides should develop mutual understanding and respect. They must learn to listen, accept differences, and treat each other as equals. Closing the generation gap is difficult but an (28) ______ goal that requires patience and love.

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The generation gap refers to the difference in attitudes and behavior (25) ______ young people and older ones.

with

of

on

between

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. with (prep): với

B. of (prep): của

C. on (prep): trên

D. between (prep): giữa (hai người, hai vật hoặc hai nhóm)

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết rõ nhất là từ “and” nối giữa hai nhóm đối tượng: “young people” (người trẻ) và “older ones” (người lớn tuổi).

Ta có cấu trúc: the difference between A and B: sự khác biệt giữa A và B

→ The generation gap refers to the difference in attitudes and behavior between young people and older ones.

Dịch nghĩa: Khoảng cách thế hệ đề cập đến sự khác biệt trong thái độ và hành vi giữa những người trẻ và những người lớn tuổi.

26.Trắc nghiệm
• 1 điểm
For example, when choosing a career, many parents try to (26) ______ pressure on their children to follow the careers they favor, while the young want the freedom to make their own choices.

put

get

take

make

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. put (v): đặt, để

B. get (v): nhận được

C. take (v): lấy

D. make (v): làm, tạo ra

Ta có cụm từ cố định: put pressure on somebody (to do something): gây áp lực lên ai đó (để làm gì)

→ ...many parents try to put pressure on their children to follow the careers they favor...

Dịch nghĩa: ...nhiều bậc cha mẹ cố gắng gây áp lực lên con cái để chúng theo đuổi những nghề nghiệp mà họ (cha mẹ) yêu thích...

27.Trắc nghiệm
• 1 điểm
(27) ______, the biggest problem still lies in poor communication.

However

Therefore

Otherwise

Moreover

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự tương phản)

B. Therefore (adv): Vì vậy, do đó (chỉ kết quả)

C. Otherwise (adv): Nếu không thì

D. Moreover (adv): Hơn thế nữa, ngoài ra (bổ sung thông tin)

Câu phía trước mang nghĩa tích cực: “các mối quan hệ gia đình đã trở nên tốt đẹp hơn”. Tuy nhiên, câu chứa chỗ trống lại đưa ra một ý tiêu cực: “vấn đề lớn nhất vẫn nằm ở việc giao tiếp kém”. Hai ý này hoàn toàn tương phản nhau, do đó từ nối “However” đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề bằng dấu phẩy là sự lựa chọn chính xác nhất.

→ However, the biggest problem still lies in poor communication.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất vẫn nằm ở sự giao tiếp kém.

28.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Closing the generation gap is difficult but an (28) ______ goal that requires patience and love.

temporary

optional

essential

regular

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. temporary (adj): tạm thời

B. optional (adj): tùy chọn, không bắt buộc

C. essential (adj): thiết yếu, quan trọng, cần thiết

D. regular (adj): thường xuyên, đều đặn

Đứng trước danh từ “goal” (mục tiêu), ta cần một tính từ phù hợp về ngữ nghĩa. Việc xóa bỏ khoảng cách thế hệ dù “difficult” (khó khăn) nhưng lại là một mục tiêu vô cùng “quan trọng/thiết yếu” để duy trì hạnh phúc gia đình.

Hơn nữa, chỗ trống đứng sau mạo từ “an”, nên từ tiếp theo phải bắt đầu bằng một nguyên âm (như essential hoặc optional), và xét về nghĩa thì “essential” là đáp án chính xác.

→ Closing the generation gap is difficult but an essential goal that requires patience and love.

Dịch nghĩa: Thu hẹp khoảng cách thế hệ là một điều khó khăn nhưng lại là một mục tiêu thiết yếu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.

Dịch bài đọc:

Khoảng cách thế hệ đề cập đến sự khác biệt trong thái độ và hành vi giữa những người trẻ và những người lớn tuổi. Theo quan điểm của tôi, những thái độ khác nhau đối với cuộc sống, những quan điểm trái ngược về những vấn đề nhất định, và sự thiếu giao tiếp chính là những nguyên nhân cốt lõi gây ra khoảng cách này.

Cha mẹ và con cái thường nhìn nhận mọi việc theo những cách khác nhau. Ví dụ, khi chọn nghề, nhiều bậc cha mẹ cố gắng gây áp lực lên con cái để chúng theo đuổi những nghề nghiệp mà họ yêu thích, trong khi những người trẻ lại muốn có sự tự do để tự đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Sự khác biệt về âm nhạc, thời trang và các quan điểm cũng dẫn đến những hiểu lầm.

Gần đây, các mối quan hệ gia đình đã trở nên tốt đẹp hơn nhờ vào sự cởi mở và thấu hiểu lẫn nhau nhiều hơn giữa các thế hệ. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất vẫn nằm ở sự giao tiếp kém. Đôi khi cha mẹ nói quá nhiều mà không thực sự lắng nghe, vì thế nhiều thanh thiếu niên ngần ngại chia sẻ những suy nghĩ của bản thân.

Để thu hẹp khoảng cách này, cả hai bên nên phát triển sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Họ phải học cách lắng nghe, chấp nhận những sự khác biệt và đối xử bình đẳng với nhau. Thu hẹp khoảng cách thế hệ là một điều khó khăn nhưng lại là một mục tiêu thiết yếu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

As cities continue to grow, they face many problems and disadvantages that need attention and creative solutions. One major concern is the increasing issue of having too many people in one place, which strains resources and infrastructure. More and more people are moving to cities in search of opportunities, causing them to become crowded, congested, and overwhelming for transportation, housing, and healthcare.

According to a report by the United Nations in 2018, it is predicted that by 2050, around 68% of the world’s population will live in cities. This rapid increase in urban population is likely to make existing problems worse and create new ones. The strain on resources, along with poor planning and limited space, can result in unequal access to services, making life difficult for many city residents. Furthermore, the concentration of industries, vehicles, and energy use in cities contributes significantly to air pollution, greenhouse gas emissions, and the depletion of natural resources. Another disadvantage of future cities is the potential for people to feel isolated and disconnected from others. Despite the increasing connectivity provided by technology, the fast-paced urban lifestyle and lack of social connection can lead to loneliness. City life can be impersonal and temporary, making it difficult to build a sense of community and belonging.

To tackle these challenges, city planners, policy makers, and communities must collaborate to develop innovative strategies for sustainable urban development. This includes creating efficient transportation systems, promoting environmentally friendly infrastructure, and designing inclusive spaces that encourage social interaction. By prioritizing the well-being of residents, considering the environmental impact, and embracing technological advancements, cities of the future have the potential to overcome these problems and become thriving, resilient, and livable places.

29.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be the best title for the passage?

Overpopulation: A Threat to Future Cities

The Negative Impact of Cities on the Environment

The Future Challenges of Urbanization

Sustainable Solutions for Urban Development

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which of the following can be the best title for the passage? (Điều nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn?)

A. Overpopulation: A Threat to Future Cities (Bùng nổ dân số: Mối đe dọa đối với các thành phố trong tương lai)

B. The Negative Impact of Cities on the Environment (Tác động tiêu cực của các thành phố đối với môi trường)

C. The Future Challenges of Urbanization (Những thách thức trong tương lai của quá trình đô thị hóa)

D. Sustainable Solutions for Urban Development (Các giải pháp bền vững cho phát triển đô thị)

Thông tin: Đoạn 1 và 2 nói về các vấn đề mà thành phố đang và sẽ phải đối mặt khi mở rộng (quá tải dân số, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên, sự cô lập xã hội). Đoạn 3 đưa ra các giải pháp để giải quyết những vấn đề đó.

→ Phương án A và B chỉ bao hàm một khía cạnh nhỏ (dân số hoặc môi trường). Phương án D chỉ tóm tắt đoạn 3. Phương án C (Những thách thức của đô thị hóa) bao quát toàn diện nhất các vấn đề được nêu trong bài (bao gồm cả khía cạnh dân số, môi trường và xã hội).

30.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “it” in passage 2 refers to ________.

city life

urban lifestyle

loneliness

social interaction

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

The word “it” in passage 2 refers to ________. (Từ “it” trong đoạn 2 chỉ ________.)

A. city life: cuộc sống thành thị

B. urban lifestyle: lối sống đô thị

C. loneliness: sự cô đơn

D. social interaction: sự tương tác xã hội

Thông tin: “City life can be impersonal and temporary, making it difficult to build a sense of community and belonging.”

(Cuộc sống thành thị có thể lạnh nhạt và mang tính tạm bợ, khiến cho việc xây dựng ý thức cộng đồng và cảm giác thuộc về nơi đó trở nên khó khăn.)

31.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT true according to the passage?

Lack of social cohesion in cities can result in social isolation.

Over seven-tenths of the global population is estimated to reside in cities by 2050.

Concentration of industries and vehicles in cities contributes to air pollution.

Urbanization leads to overcrowding and strain on essential services.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following is NOT true according to the passage? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Lack of social cohesion in cities can result in social isolation. (Sự thiếu gắn kết xã hội ở các thành phố có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.)

B. Over seven-tenths of the global population is estimated to reside in cities by 2050. (Hơn 7/10 dân số toàn cầu được ước tính sẽ cư trú tại các thành phố vào năm 2050.)

C. Concentration of industries and vehicles in cities contributes to air pollution. (Sự tập trung của các ngành công nghiệp và phương tiện giao thông ở các thành phố góp phần gây ô nhiễm không khí.)

D. Urbanization leads to overcrowding and strain on essential services. (Đô thị hóa dẫn đến tình trạng quá đông đúc và gây áp lực lên các dịch vụ thiết yếu.)

Thông tin:

- A đúng: “...lack of social connection can lead to loneliness... feel isolated...” (Đoạn 2)

- C đúng: “...concentration of industries, vehicles... contributes significantly to air pollution...” (Đoạn 2)

- D đúng: “...causing them to become crowded... strains resources and infrastructure.” (Đoạn 1)

- B sai vì bài đọc đưa ra con số ước tính là “around 68%” (khoảng 68%), trong khi 7/10 (seven-tenths) tương đương với 70%. 68% không thể là “hơn 70%” (over seven-tenths).

32.Trắc nghiệm
• 1 điểm
It can be inferred from the passage that ________

Technology can help to eliminate feelings of loneliness and disconnection in cities.

Sustainable practices and policies are needed to mitigate the drawbacks of urbanization.

Urbanization will solve the problem of resource depletion.

The quality of life in cities is expected to improve in the future.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

It can be inferred from the passage that ________ (Có thể suy ra từ đoạn văn rằng ________)

A. Technology can help to eliminate feelings of loneliness and disconnection in cities. (Công nghệ có thể giúp loại bỏ cảm giác cô đơn và mất kết nối ở các thành phố.)

B. Sustainable practices and policies are needed to mitigate the drawbacks of urbanization. (Cần có các chính sách và thực tiễn bền vững để giảm thiểu những hạn chế của đô thị hóa.)

C. Urbanization will solve the problem of resource depletion. (Đô thị hóa sẽ giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên.)

D. The quality of life in cities is expected to improve in the future. (Chất lượng cuộc sống ở các thành phố được kỳ vọng sẽ cải thiện trong tương lai.)

Thông tin:  

- A sai vì bài đọc viết: “Despite the increasing connectivity provided by technology... can lead to loneliness” (Mặc dù có sự kết nối ngày càng tăng do công nghệ mang lại... vẫn có thể dẫn đến sự cô đơn).

- C sai vì đô thị hóa góp phần gây ra sự cạn kiệt tài nguyên (“contributes significantly to... the depletion of natural resources”), chứ không giải quyết nó.

- D sai vì bài đọc dự đoán đô thị hóa sẽ làm các vấn đề tồi tệ hơn (“make existing problems worse”), nó chỉ có thể cải thiện nếu áp dụng các giải pháp (have the potential to overcome).

- B đúng vì đoạn cuối kết luận: “To tackle these challenges, city planners, policy makers... must collaborate to develop innovative strategies for sustainable urban development.” (Để giải quyết những thách thức này, các nhà quy hoạch thành phố, các nhà hoạch định chính sách... phải hợp tác để phát triển các chiến lược đổi mới cho phát triển đô thị bền vững.)

Dịch bài đọc:

Khi các thành phố tiếp tục phát triển, chúng phải đối mặt với nhiều vấn đề và nhược điểm cần được chú ý và có các giải pháp sáng tạo. Một mối quan tâm lớn là vấn đề ngày càng có quá nhiều người ở cùng một nơi, gây áp lực lên các nguồn tài nguyên và cơ sở hạ tầng. Ngày càng có nhiều người chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội, khiến chúng trở nên đông đúc, tắc nghẽn và quá tải đối với giao thông, nhà ở và chăm sóc sức khỏe.

Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc vào năm 2018, người ta dự đoán rằng đến năm 2050, khoảng 68% dân số thế giới sẽ sống ở các thành phố. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số đô thị này có khả năng làm cho các vấn đề hiện tại trở nên tồi tệ hơn và tạo ra những vấn đề mới. Áp lực lên các nguồn tài nguyên, cùng với quy hoạch yếu kém và không gian hạn chế, có thể dẫn đến sự tiếp cận không bình đẳng đối với các dịch vụ, khiến cuộc sống của nhiều cư dân thành phố trở nên khó khăn. Hơn nữa, sự tập trung của các ngành công nghiệp, phương tiện giao thông và sử dụng năng lượng ở các thành phố góp phần đáng kể vào ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Một nhược điểm khác của các thành phố trong tương lai là khả năng con người cảm thấy bị cô lập và mất kết nối với những người khác. Bất chấp sự kết nối ngày càng tăng do công nghệ mang lại, lối sống đô thị nhịp độ nhanh và sự thiếu vắng kết nối xã hội có thể dẫn đến sự cô đơn. Cuộc sống thành thị có thể lạnh nhạt và mang tính tạm bợ, khiến cho việc xây dựng ý thức cộng đồng và cảm giác thuộc về nơi đó trở nên khó khăn.

Để giải quyết những thách thức này, các nhà quy hoạch thành phố, các nhà hoạch định chính sách và các cộng đồng phải hợp tác để phát triển các chiến lược đổi mới cho sự phát triển đô thị bền vững. Điều này bao gồm việc tạo ra các hệ thống giao thông hiệu quả, thúc đẩy cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường và thiết kế các không gian hòa nhập nhằm khuyến khích tương tác xã hội. Bằng cách ưu tiên phúc lợi của người dân, xem xét tác động môi trường và nắm bắt những tiến bộ công nghệ, các thành phố của tương lai có tiềm năng vượt qua những vấn đề này và trở thành những nơi phát triển mạnh mẽ, có khả năng phục hồi và đáng sống.

33.Tự luận
• 1 điểm

Making full sentences using the cues given.

I/ not finish/ reading/book/ that /friend /recommended yet.

________________________________________________________________________________

Xem đáp án

I haven't finished reading the book that my friend recommended yet.

Quy tắc:

- Dấu hiệu “yet” (chưa) thường dùng trong câu phủ định của thì Hiện tại hoàn thành: S + haven't/hasn't + V3/ed + ... + yet.

- Danh từ “book” cần mạo từ xác định “the” vì nó đã được xác định bởi mệnh đề quan hệ phía sau. Danh từ “friend” cần một tính từ sở hữu (như “my”) hoặc mạo từ (“a”).

Cách làm:

- Chủ ngữ “I” đi với trợ động từ phủ định “haven't”.

- Động từ “finish” chia ở phân từ hai (V3/ed) là finished. Theo sau “finish” là V-ing, đề bài đã cho sẵn “reading”.

- Thêm mạo từ “the” trước “book” và tính từ sở hữu my trước “friend”: the book that my friend recommended.

- Đặt trạng từ “yet” ở cuối câu.

→ I haven't finished reading the book that my friend recommended yet.

Dịch nghĩa: Tôi vẫn chưa đọc xong cuốn sách mà bạn tôi đã giới thiệu.

34.Tự luận
• 1 điểm

When I /be/ a child/, / I / used/ play soccer / my friends/ evening.

________________________________________________________________________________
Xem đáp án

When I was a child, I used to play soccer with my friends in the evenings.

Quy tắc:

- Cấu trúc mệnh đề thời gian trong quá khứ: When + S + V (quá khứ đơn).

- Cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ: used to + V (nguyên thể) (đã từng thường làm gì).

- Các giới từ đi kèm: with (với ai đó), in (vào buổi nào đó trong ngày).

Cách làm:

- Vế đầu: Động từ to be chia ở quá khứ đơn theo chủ ngữ “I” là was  When I was a child.

- Vế sau: Thêm “to” vào sau “used” và giữ nguyên động từ “play”: used to play.

- Thêm giới từ “with” trước “my friends”.

- Thêm cụm giới từ “in the” trước “evening” và chuyển thành dạng số nhiều “evenings”

→ When I was a child, I used to play soccer with my friends in the evenings.

Dịch nghĩa: Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường chơi bóng đá với bạn bè của mình vào buổi tối.

35.Tự luận
• 1 điểm

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the sentence printed before it.

We started working here three years ago.

We have ________________________________________________________________________

Xem đáp án

We have worked here for three years. / We have been working here for three years

Câu gốc: We started working here three years ago. (Chúng tôi đã bắt đầu làm việc ở đây 3 năm trước.)

Quy tắc: Chuyển đổi từ thì Quá khứ đơn (với started/began) sang thì Hiện tại hoàn thành/Hoàn thành tiếp diễn: S + started/began + V-ing/to V + thời gian + ago = S + have/has + V3/ed + for + thời gian. = S + have/has + been + V-ing + for + thời gian

Cách làm:

- Đề bài đã cho sẵn chủ ngữ và trợ động từ: “We have”.

- Bỏ động từ “started”. Động từ chính “working” được đưa về dạng HTHT là “worked” hoặc HTHTTD là “been working”

- Giữ nguyên trạng từ chỉ nơi chốn: here.

- Thay “ago” bằng giới từ for đặt trước khoảng thời gian: for three years.

→ We have worked here for three years.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã làm việc ở đây được 3 năm rồi.

36.Tự luận
• 1 điểm

You are not allowed to stay overnight at your friend’s house.

You mustn’t ______________________________________________________________________

Xem đáp án

You mustn’t stay overnight at your friend’s house.

Câu gốc: You are not allowed to stay overnight at your friend’s house. (Bạn không được phép ở lại qua đêm tại nhà của bạn mình.)

Quy tắc: Cấu trúc diễn tả sự cấm đoán: S + be not allowed to + V (bị động) = S + mustn't + V (nguyên thể) (Ai đó không được phép/bị cấm làm gì).

Cách làm:

- Đề bài đã cho sẵn “You mustn't”.

- Lược bỏ toàn bộ cụm mang nghĩa bị động “are not allowed to”.

- Động từ chính đứng sau “mustn't” phải ở dạng nguyên mẫu không “to”: stay.

- Giữ nguyên phần còn lại của câu: overnight at your friend's house.

→ You mustn’t stay overnight at your friend’s house.

Dịch nghĩa: Bạn không được phép ở lại qua đêm tại nhà của bạn mình.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả