
41 câu hỏi
Young people today care more about being happy than being rich. (Người trẻ ngày nay quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.)
Thông tin: They care more about being happy than being rich.
Dịch nghĩa: Họ quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Social media doesn't help people show their real lives. (Mạng xã hội không giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ.)
Thông tin: It helps people find others who think like them, it helps people show their real lives.
Dịch nghĩa: Nó giúp mọi người tìm thấy những người có cùng suy nghĩ, nó giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ.
Khẳng định sai. Chọn F.
Being yourself always makes you happy. (Được là chính mình luôn khiến bạn hạnh phúc.)
Thông tin: But being yourself isn't always easy. Sometimes people don't understand you. [...] But being true to yourself is important. It makes you happy, it makes you strong.
Dịch nghĩa: Nhưng được là chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi mọi người không hiểu bạn. [...] Nhưng sống thật với bản thân là điều quan trọng. Nó làm bạn hạnh phúc, nó làm bạn mạnh mẽ.
Mặc dù bài có đề cập việc là chính mình “không phải lúc nào cũng dễ dàng”, nhưng kết luận cuối cùng vẫn khẳng định việc sống thật với bản thân “làm bạn hạnh phúc”. Do đó, câu này nghiêng về đáp án True
Khẳng định đúng. Chọn T.
More people are learning to accept differences in the world. (Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt trên thế giới.)
Thông tin: More people are learning to accept differences, more people are learning to be kind to others, more people are learning to be themselves.
Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt, ngày càng có nhiều người học cách tử tế với người khác, ngày càng có nhiều người học cách là chính mình.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Audio script:
In the past, people often tried to be like everyone else. They wore similar clothes, they had similar jobs, they followed the same rules. But today, things are changing. Now people want to be themselves. They want to show who they really are. They choose clothes that show their style, they pick jobs they love, they follow their own dreams. Young people today are different from their parents. They care more about being happy than being rich. They want jobs that help others, they want to travel and see the world, they want to learn new things. Technology helps people be more themselves. Social media lets people share their true thoughts. It helps people find others who think like them, it helps people show their real lives. But being yourself isn't always easy. Sometimes people don't understand you. Sometimes they don't like your choices. But being true to yourself is important. It makes you happy, it makes you strong. The world is changing. More people are learning to accept differences, more people are learning to be kind to others, more people are learning to be themselves. This makes the world a better place for everyone.
Dịch bài nghe:
Trong quá khứ, mọi người thường cố gắng giống như những người khác. Họ mặc những bộ quần áo giống nhau, họ có những công việc giống nhau, họ tuân theo những quy tắc giống nhau. Nhưng ngày nay, mọi thứ đang thay đổi. Bây giờ mọi người muốn được là chính mình. Họ muốn thể hiện con người thật của họ. Họ chọn những bộ quần áo thể hiện phong cách của mình, họ chọn những công việc họ yêu thích, họ theo đuổi giấc mơ của riêng mình. Người trẻ ngày nay khác với cha mẹ của họ. Họ quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có. Họ muốn những công việc giúp đỡ người khác, họ muốn đi du lịch và ngắm nhìn thế giới, họ muốn học hỏi những điều mới. Công nghệ giúp mọi người được là chính mình nhiều hơn. Mạng xã hội cho phép mọi người chia sẻ những suy nghĩ chân thật của mình. Nó giúp mọi người tìm thấy những người có cùng suy nghĩ, nó giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ. Nhưng được là chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi mọi người không hiểu bạn. Đôi khi họ không thích những lựa chọn của bạn. Nhưng sống thật với bản thân là điều quan trọng. Nó làm bạn hạnh phúc, nó làm bạn mạnh mẽ. Thế giới đang thay đổi. Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt, ngày càng có nhiều người học cách tử tế với người khác, ngày càng có nhiều người học cách là chính mình. Điều này làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Long before the pandemic.
During the pandemic
In the early 2000s.
After everyone returned to the office
When did remote work start to become popular? (Khi nào làm việc từ xa bắt đầu trở nên phổ biến?)
A. Long before the pandemic: Rất lâu trước đại dịch.
B. During the pandemic: Trong suốt đại dịch.
C. In the early 2000s: Vào đầu những năm 2000.
D. After everyone returned to the office: Sau khi mọi người quay trở lại văn phòng.
Thông tin: When the pandemic started, many people began working from home...
Dịch nghĩa: Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà...
They can only live in large cities or the capital.
They can live anywhere with good internet access.
They can live close to their company’s office.
They can only live in their home country.
Where can people who work remotely usually live? (Những người làm việc từ xa thường có thể sống ở đâu?)
A. They can only live in large cities or the capital: Họ chỉ có thể sống ở các thành phố lớn hoặc thủ đô.
B. They can live anywhere with good internet access: Họ có thể sống ở bất cứ đâu có kết nối internet tốt.
C. They can live close to their company’s office: Họ có thể sống gần văn phòng công ty của họ.
D. They can only live in their home country: Họ chỉ có thể sống ở quê hương của họ.
Thông tin: ...people can work from anywhere they have a good internet connection.
Dịch nghĩa: ...mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt.
They have become busier than before.
They are expanding rapidly.
They look the same as before the pandemic.
They have fewer people and are less busy now.
How has remote work affected city centers? (Làm việc từ xa đã ảnh hưởng đến các trung tâm thành phố như thế nào?)
A. They have become busier than before: Chúng trở nên nhộn nhịp hơn trước.
B. They are expanding rapidly: Chúng đang mở rộng nhanh chóng.
C. They look the same as before the pandemic: Chúng trông giống hệt như trước đại dịch.
D. They have fewer people and are less busy now: Chúng có ít người hơn và ít nhộn nhịp hơn hiện nay.
Thông tin: This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy...
Dịch nghĩa: Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn...
Turning them into shopping malls and amusement parks.
Demolishing completely and rebuilding them.
Converting them into apartments or shared workspaces.
Leaving them unused without planning to do anything with it.
What are some cities doing with empty office buildings? (Một số thành phố đang làm gì với các tòa nhà văn phòng trống?)
A. Turning them into shopping malls and amusement parks: Biến chúng thành các trung tâm mua sắm và công viên giải trí.
B. Demolishing completely and rebuilding them: Phá hủy hoàn toàn và xây dựng lại chúng.
C. Converting them into apartments or shared workspaces: Chuyển đổi chúng thành căn hộ hoặc không gian làm việc chung.
D. Leaving them unused without planning to do anything with it: Bỏ trống không sử dụng mà không có kế hoạch làm gì với chúng.
Thông tin: Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces...
Dịch nghĩa: Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt...
Audio script:
In the past, most people traveled to city offices every day, which created busy downtowns filled with workers. When the pandemic started, many people began working from home, and this big change is now reshaping how cities work and grow. Today, remote work is becoming normal for many jobs, and people can work from anywhere they have a good internet connection. Some workers have moved to smaller towns or rural areas where houses are cheaper and life is quieter, while others have stayed in cities but moved to different neighborhoods away from downtown. This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy, and many office buildings have empty spaces. The change in where people work affects many businesses in cities because restaurants, coffee shops, and stores that served office workers have fewer customers. However, new opportunities are growing in residential areas where more people now spend their workdays and need local services. Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces where remote workers can meet and collaborate when they need to. Technology continues to improve remote work tools, making it easier for people to connect and work together even when they are far apart. While some companies want workers to return to offices, many have found that remote work can be productive and cost-effective, which means this trend will likely continue to reshape urban economies for years to come.
Dịch bài nghe:
Trước đây, hầu hết mọi người đều đi đến các văn phòng ở thành phố mỗi ngày, điều này tạo ra những khu trung tâm sầm uất chật kín người lao động. Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà, và sự thay đổi lớn này hiện đang định hình lại cách các thành phố vận hành và phát triển. Ngày nay, làm việc từ xa đang trở thành trạng thái bình thường đối với nhiều công việc, và mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt. Một số người lao động đã chuyển đến các thị trấn nhỏ hơn hoặc khu vực nông thôn nơi nhà cửa rẻ hơn và cuộc sống yên tĩnh hơn, trong khi những người khác vẫn ở lại thành phố nhưng chuyển đến những khu dân cư khác cách xa khu trung tâm. Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn và nhiều tòa nhà văn phòng có những khoảng không gian bị bỏ trống. Sự thay đổi về nơi làm việc của mọi người ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp ở các thành phố vì các nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng từng phục vụ nhân viên văn phòng nay có ít khách hàng hơn. Tuy nhiên, những cơ hội mới đang phát triển ở các khu dân cư, nơi hiện có nhiều người dành thời gian làm việc trong ngày hơn và cần các dịch vụ địa phương. Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt, nơi những người làm việc từ xa có thể gặp gỡ và hợp tác khi cần thiết. Công nghệ tiếp tục cải thiện các công cụ làm việc từ xa, giúp mọi người dễ dàng kết nối và làm việc cùng nhau hơn ngay cả khi họ ở cách xa nhau. Mặc dù một số công ty muốn người lao động quay lại văn phòng, nhiều công ty đã nhận thấy rằng làm việc từ xa có thể mang lại năng suất và tiết kiệm chi phí, điều này có nghĩa là xu hướng này có thể sẽ tiếp tục định hình lại nền kinh tế đô thị trong nhiều năm tới.
strength
expectation
expectancy
routine
A. strength (n): sức mạnh
B. expectation (n): sự mong chờ, sự kỳ vọng
C. expectancy (n): tuổi thọ (khi kết hợp với từ life)
D. routine (n): thói quen sinh hoạt
Ta có cụm: life expectancy (tuổi thọ).
Các đáp án khác không ghép được với từ “life” để tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp trong văn cảnh này.
→ Life expectancy for smokers is shorter than for people who don’t smoke.
Dịch nghĩa: Tuổi thọ của những người hút thuốc ngắn hơn so với những người không hút thuốc.
public
private
common
particular
A. public (adj): công cộng
B. private (adj): cá nhân, riêng tư
C. common (adj): chung, phổ biến
D. particular (adj): cụ thể, riêng biệt
Vế sau đưa ra các ví dụ là “trams and electric buses” (tàu điện và xe buýt điện) - đây là các phương tiện giao thông dành cho tất cả mọi người.
Ta có cụm từ cố định: public transport: phương tiện giao thông công cộng
→ Most people use public transport such as trams and electric buses in big cities.
Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện và xe buýt điện ở các thành phố lớn.
think
am thinking
thinks
have thought
A. think (v): hiện tại đơn
B. am thinking (v): hiện tại tiếp diễn
C. thinks (v): hiện tại đơn (chia số ít)
D. have thought (v): hiện tại hoàn thành
Động từ “think” mang ý nghĩa là “nghĩ rằng, tin rằng, cho rằng” (chỉ quan điểm, nhận thức) là một động từ chỉ trạng thái (state verb), do đó không được chia ở các thì tiếp diễn → Loại B. Chủ ngữ là đại từ “I” nên động từ giữ nguyên không thêm “s” → Loại C. Câu mang ngữ cảnh ở hiện tại nên thì Hiện tại đơn là phù hợp nhất.
→ Nam’s parents are quite modern. I think they won’t force him to become an engineer.
Dịch nghĩa: Bố mẹ của Nam khá hiện đại. Tôi nghĩ họ sẽ không ép buộc cậu ấy phải trở thành một kỹ sư đâu.
mustn’t
don’t have to
shouldn’t
must
A. mustn’t: không được phép (chỉ sự cấm đoán)
B. don’t have to: không cần thiết phải làm gì
C. shouldn’t: không nên
D. must: phải (chỉ sự bắt buộc)
Vế sau đưa ra lý do nhấn mạnh: “No one can clean it for you” (Không ai có thể dọn dẹp nó thay cho bạn đâu). Điều này tạo ra một tính chất bắt buộc là bản thân người nghe “phải” tự dọn dẹp phòng của mình. Động từ khuyết thiếu mang nghĩa bắt buộc là “must”.
→ You must tidy up your bedroom. No one can clean it for you.
Dịch nghĩa: Bạn phải dọn dẹp phòng ngủ của mình. Không ai có thể dọn nó thay cho bạn đâu.
is seeming
seemed
seem
seems
A. is seeming: (sai vì seem là động từ chỉ trạng thái, không chia tiếp diễn)
B. seemed: (sai thì vì động từ vế sau “asks” đang ở hiện tại)
C. seem: (sai vì chủ ngữ James là ngôi thứ ba số ít)
D. seems: (đúng thì và chia đúng chủ ngữ số ít)
Động từ “seem” (dường như, có vẻ như) là động từ liên kết / động từ trạng thái (linking/state verb), không dùng với thì tiếp diễn. Ngữ cảnh của câu ở thì Hiện tại đơn, chủ ngữ “James” là số ít nên động từ phải thêm “s”.
→ James seems an intelligent person but he sometimes asks silly questions.
Dịch nghĩa: James có vẻ là một người thông minh nhưng đôi khi cậu ấy lại hỏi những câu ngớ ngẩn.
remote controls
sensors
victims
computers
A. remote controls (n): thiết bị điều khiển từ xa
B. sensors (n): cảm biến
C. victims (n): nạn nhân
D. computers (n): máy tính
Vế sau đưa ra định nghĩa cho từ cần điền: “devices that can react to light, heat, or pressure” (các thiết bị có thể phản ứng với ánh sáng, nhiệt độ hoặc áp suất). Định nghĩa này mô tả chính xác chức năng của một thiết bị “cảm biến” (sensor).
→ Sensors are devices that can react to light, heat, or pressure.
Dịch nghĩa: Cảm biến là các thiết bị có thể phản ứng với ánh sáng, nhiệt độ hoặc áp suất.
has lived / graduated
lived / graduated
has lived / has graduate
lives / has graduated
A. has lived / graduated: (đúng cấu trúc)
B. lived / graduated: (vế trước sai thì)
C. has lived / has graduate: (vế sau sai cấu trúc thì)
D. lives / has graduated: (sai thì cả 2 vế)
Câu có chứa liên từ “since” (từ khi) mang cấu trúc điển hình nối giữa hai thì: S + V (Hiện tại hoàn thành) + since + S + V (Quá khứ đơn).
Vế trước “since” chia Hiện tại hoàn thành: Mary là số ít → has lived.
Vế sau “since” chia Quá khứ đơn: → graduated.
→ Mary has lived here since she graduated from university.
Dịch nghĩa: Mary đã sống ở đây kể từ khi cô ấy tốt nghiệp đại học.
have to
should
must
mustn’t
A. have to: phải (sự bắt buộc đến từ khách quan)
B. should: nên (đưa ra lời khuyên)
C. must: phải (sự bắt buộc mang tính chủ quan của người nói)
D. mustn’t: không được phép (cấm đoán)
Việc “từ bỏ một số thói quen xấu như thức khuya và chơi game quá nhiều” là một điều tốt đẹp nên làm. Để đưa ra một lời khuyên chân thành hoặc một sự định hướng, ta sử dụng động từ khuyết thiếu “should” (nên).
→ Young people should give up some bad habits such as staying up late and spending too much time playing games.
Dịch nghĩa: Những người trẻ tuổi nên từ bỏ một số thói quen xấu như thức khuya và dành quá nhiều thời gian để chơi game.
looks
sounds
smells
tastes
A. looks (v): trông có vẻ
B. sounds (v): nghe có vẻ
C. smells (v): ngửi có mùi
D. tastes (v): nếm có vị
Trong số các động từ giác quan được cho, “looks” (trông có vẻ) là lựa chọn hợp lý nhất, vì người nói đang nhìn ngắm bộ lông của con mèo con và đưa ra nhận xét bề ngoài của nó trông vô cùng mềm mại.
→ That kitten’s fur looks so soft.
Dịch nghĩa: Bộ lông của chú mèo con kia trông có vẻ thật mềm mại.
looks so worriedly
looks so worried
is looking so worried
looked so worried
A. looks so worriedly: (sai vì sau look phải là tính từ, không dùng trạng từ)
B. looks so worried: (đúng cấu trúc và thì)
C. is looking so worried: (không dùng tiếp diễn để chỉ trạng thái bề ngoài thông thường)
D. looked so worried: (sai thì vì câu hỏi phía sau “What's wrong” đang ở hiện tại)
Động từ “look” ở đây là động từ liên kết (linking verb), theo sau nó bắt buộc phải là một Tính từ để chỉ trạng thái của chủ ngữ → Loại A. Ngữ cảnh câu đang ở hiện tại, thể hiện qua câu hỏi ngay phía sau nên ta dùng thì Hiện tại đơn.
→ He looks so worried. What’s wrong with him?
Dịch nghĩa: Trông anh ấy có vẻ rất lo lắng. Có chuyện gì xảy ra với anh ấy vậy?
housing problem
house problem
rooftop farming
rooftop farm
A. housing problem (n): vấn đề nhà ở
B. house problem: (sai cụm từ, không dùng “house problem”)
C. rooftop farming (n): canh tác/trồng trọt trên sân thượng
D. rooftop farm (n): trang trại trên sân thượng
Vế sau giải thích chi tiết cho cụm từ cần điền: “with high prices and limited affordable options for residents” (với mức giá cao và hạn chế về các sự lựa chọn vừa túi tiền cho cư dân). Đây chính là thực trạng của “vấn đề nhà ở” (housing problem) ở các đô thị lớn.
→ The housing problem in the city is becoming increasingly severe, with high prices and limited affordable options for residents.
Dịch nghĩa: Vấn đề nhà ở trong thành phố đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, với mức giá đắt đỏ và các lựa chọn vừa túi tiền cho cư dân ngày càng bị hạn chế.
improve
improvement
improving
improved
Ta có cấu trúc: encourage somebody to do something: khuyên bảo/khuyến khích ai đó làm gì
→ Our program encourages you to improve your lifestyle step by step...
Dịch nghĩa: Chương trình của chúng tôi khuyến khích bạn cải thiện lối sống của mình từng bước một...
make
take
do
get
A. make (v): làm, tạo ra
B. take (v): lấy
C. do (v): làm, thực hiện
D. get (v): có được
Ta có cụm: make a choice / choices: đưa ra sự lựa chọn
→ Our professional coaches will guide you to make healthy choices in both eating and thinking.
Dịch nghĩa: Các huấn luyện viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn đưa ra những lựa chọn lành mạnh trong cả cách ăn uống và suy nghĩ.
many
another
much
little
A. many (det): nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. another (det): một (cái/người) khác (đi với danh từ đếm được số ít)
C. much (det): nhiều (đi với danh từ không đếm được)
D. little (det): rất ít (đi với danh từ không đếm được)
Danh từ chính phía sau chỗ trống là “classes” (các lớp học) - đây là một danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Do đó, ta chỉ có thể sử dụng lượng từ “many”.
→ We offer many creative classes, from dance workouts to meditation sessions...
Dịch nghĩa: Chúng tôi cung cấp nhiều lớp học sáng tạo, từ các bài tập khiêu vũ đến các buổi thiền định...
in
on
with
from
A. in (prep): trong
B. on (prep): trên
C. with (prep): với
D. from (prep): từ
Ta có cụm: be filled with/of something: đầy ắp, chứa đầy, tràn ngập thứ gì đó
→ Each class is filled with motivation, laughter, and encouragement...
Dịch nghĩa: Mỗi lớp học đều tràn ngập động lực, tiếng cười và sự khích lệ...
plan personal fitness
fitness plan personal
personal plan fitness
personal fitness plan
personal fitness plan: kế hoạch thể dục cá nhân
Trật tự từ chuẩn xác của một cụm danh từ là: Tính từ (personal - cá nhân) + Danh từ phụ bổ nghĩa (fitness - thể dục) + Danh từ chính (plan - kế hoạch).
→ Take the first step today—build a personal fitness plan that helps you stay active...
Dịch nghĩa: Hãy thực hiện bước đầu tiên ngay hôm nay—xây dựng một kế hoạch thể dục cá nhân giúp bạn luôn năng động...
Dịch bài đọc:
CƠ THỂ KHỎE MẠNH, TÂM TRÍ MINH MẪN!
Bạn có muốn bắt đầu mỗi buổi sáng tràn đầy năng lượng và sự tích cực không?
Tại FitLife Studio, chúng tôi tin rằng sức khỏe tốt bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, kiên trì. Chương trình của chúng tôi khuyến khích bạn cải thiện lối sống của mình từng bước một và tận hưởng quá trình trở nên mạnh mẽ hơn mỗi ngày.
Các huấn luyện viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn đưa ra những lựa chọn lành mạnh trong cả cách ăn uống và suy nghĩ. Chúng tôi không chỉ dạy bạn các bài tập; chúng tôi giúp bạn hiểu cách cơ thể và tâm trí của bạn hoạt động cùng nhau. Với chúng tôi, bạn sẽ học cách lên kế hoạch cho các bữa ăn cân bằng, đặt ra các mục tiêu thực tế và ăn mừng mỗi thành công nhỏ trong suốt chặng đường.
Chúng tôi cung cấp nhiều lớp học sáng tạo, từ các bài tập khiêu vũ đến các buổi thiền định, được thiết kế để phù hợp với lịch trình bận rộn của bạn. Mỗi lớp học đều tràn ngập động lực, tiếng cười và sự khích lệ từ các huấn luyện viên thân thiện của chúng tôi, những người thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của bạn.
Tại FitLife, chúng tôi biết rằng thành công lâu dài không đến chỉ sau một đêm. Nó nằm ở việc tạo ra những thói quen bền vững. Vậy tại sao phải chờ đợi? Hãy thực hiện bước đầu tiên ngay hôm nay—xây dựng một kế hoạch thể dục cá nhân giúp bạn luôn năng động, giảm căng thẳng và cảm thấy tự tin mỗi ngày!
Truy cập http://www.fitlife.vn hoặc gọi 18005555 để biết thêm chi tiết và các ưu đãi đặc biệt trong tháng này.
Generation gap doesn’t cause a big problem in American families.
Different points of view are the main problem between generations in America.
The generation gap in the past was different from that in modern time.
The areas of differences in generation gap have changed over the years.
Which of the following could be the main idea of the passage? (Điều nào sau đây có thể là ý chính của đoạn văn?)
A. Generation gap doesn’t cause a big problem in American families. (Khoảng cách thế hệ không gây ra vấn đề lớn trong các gia đình Mỹ.)
B. Different points of view are the main problem between generations in America. (Những quan điểm khác nhau là vấn đề chính giữa các thế hệ ở Mỹ.)
C. The generation gap in the past was different from that in modern time. (Khoảng cách thế hệ trong quá khứ khác với khoảng cách thế hệ trong thời hiện đại.)
D. The areas of differences in generation gap have changed over the years. (Các lĩnh vực khác biệt trong khoảng cách thế hệ đã thay đổi qua nhiều năm.)
Thông tin: Mặc dù đoạn văn đề cập đến sự tồn tại của khoảng cách thế hệ (79% người Mỹ nhận thấy sự khác biệt), nhưng trọng tâm của bài là giải thích lý do tại sao sự khác biệt này không còn dẫn đến xung đột hay chia rẽ như trong quá khứ: “...but it is not the disruptive force that it was...” (Đoạn 1), “...most do not see them as divisive.” (Đoạn 2), “...why don't they spawn conflict?” (Đoạn 3).
→ Phương án A bao quát chính xác nhất thông điệp của bài đọc.
agreeing
positive
comfortable
discordant
The word “divisive” in the second paragraph is closest in meaning to _______. (Từ “divisive” trong đoạn thứ hai gần nghĩa nhất với _______.)
divisive (adj): gây chia rẽ, tạo ra sự bất đồng
A. agreeing (adj): đồng ý, tán thành
B. positive (adj): tích cực
C. comfortable (adj): thoải mái
D. discordant (adj): bất hòa, trái nghịch, gây chia rẽ
Thông tin: “...although more Americans see generational differences, most do not see them as divisive.” (Đoạn 2)
(...mặc dù ngày càng có nhiều người Mỹ nhận thấy những khác biệt giữa các thế hệ, nhưng hầu hết không coi chúng là yếu tố gây chia rẽ/bất hòa.)
→ divisive = discordant.
The generosity of the elder generation and the attitude of the younger generation.
The different styles of music and the knowledge of the elder generation.
The major aspects of differences between generations and the respect to the elder generation.
The pride of the elder generation and the obedience of the younger one
What are the two reasons why large differences between generations don’t cause disagreement? (Hai lý do tại sao những khác biệt lớn giữa các thế hệ không gây ra sự bất đồng là gì?)
A. The generosity of the elder generation and the attitude of the younger generation. (Sự hào phóng của thế hệ lớn tuổi và thái độ của thế hệ trẻ.)
B. The different styles of music and the knowledge of the elder generation. (Những phong cách âm nhạc khác nhau và kiến thức của thế hệ lớn tuổi.)
C. The major aspects of differences between generations and the respect to the elder generation. (Các khía cạnh khác biệt chính giữa các thế hệ và sự tôn trọng đối với thế hệ lớn tuổi.)
D. The pride of the elder generation and the obedience of the younger one. (Sự tự hào của thế hệ lớn tuổi và sự vâng lời của thế hệ trẻ.)
Thông tin:
- Lý do thứ nhất: “First, the two largest areas of difference—technology and music—are less emotionally charged...” (Đầu tiên, hai lĩnh vực khác biệt lớn nhất - công nghệ và âm nhạc - ít mang tính cảm xúc/nhạy cảm hơn...). Đây tương ứng với ý “The major aspects of differences”.
- Lý do thứ hai: “Second... the younger generation tends to regard the older generation as superior... regard older Americans as superior in moral values, work ethic and respect for others.” (Thứ hai... thế hệ trẻ có xu hướng coi thế hệ lớn tuổi là vượt trội hơn... coi người Mỹ lớn tuổi là vượt trội về giá trị đạo đức...). Đây tương ứng với sự tôn trọng (respect).
the older generation’s
the younger generation’s
supervisor’s
over-thirty people’s
The word “their” in the last paragraph refers to _______. (Từ “their” trong đoạn cuối chỉ _______.)
A. the older generation’s: của thế hệ lớn tuổi
B. the younger generation’s: của thế hệ trẻ
C. supervisor’s: của người giám sát
D. over-thirty people’s: của những người trên ba mươi tuổi
Thông tin: “...the younger generation tends to regard the older generation as superior to their own generation...” (Đoạn 5)
(...thế hệ trẻ có xu hướng coi thế hệ lớn tuổi là ưu việt/vượt trội hơn so với thế hệ của chính họ...)
→ Đại từ “their” (của họ) được dùng để chỉ “the younger generation” (thế hệ trẻ).
The majority of Americans agree generations’ viewpoint to be the major differences.
Technology is one of the two biggest areas creating the gap between the old and the young.
Grandparents feel uncomfortable with their grandchildren because of their better technology skills.
The elderly in America are admired in moral values, work ethic and respect for others.
According to the passage, which is NOT true? (Theo đoạn văn, điều nào KHÔNG ĐÚNG?)
A. The majority of Americans agree generations’ viewpoint to be the major differences. (Đa số người Mỹ đồng ý rằng quan điểm của các thế hệ là sự khác biệt chính.)
B. Technology is one of the two biggest areas creating the gap between the old and the young. (Công nghệ là một trong hai lĩnh vực lớn nhất tạo ra khoảng cách giữa người già và người trẻ.)
C. Grandparents feel uncomfortable with their grandchildren because of their better technology skills. (Ông bà cảm thấy không thoải mái với cháu mình vì kỹ năng công nghệ của chúng tốt hơn.)
D. The elderly in America are admired in moral values, work ethic and respect for others. (Người cao tuổi ở Mỹ được ngưỡng mộ về các giá trị đạo đức, đạo đức làm việc và sự tôn trọng người khác.)
Thông tin:
- A đúng: “79% of Americans see major differences... in the way they look at the world.” (Đoạn 1)
- B đúng: “The top areas of disagreement... are the use of technology and taste in music.” (Đoạn 2)
- D đúng: “...all generations regard older Americans as superior in moral values, work ethic...” (Đoạn 5)
- C sai vì bài đọc khẳng định điều ngược lại: “The older generation is likely to be proud of the younger generation's prowess in technology rather than to view it as a problem.” (Thế hệ lớn tuổi có khả năng sẽ tự hào về năng lực công nghệ của thế hệ trẻ thay vì coi đó là một vấn đề.) Không hề có sự khó chịu hay không thoải mái (uncomfortable) ở đây.
Dịch bài đọc:
Khoảng cách thế hệ từng hiển hiện rất rõ ràng trong suốt những năm 60 đã xuất hiện trở lại, nhưng nó không còn là một sức mạnh gây chia rẽ như trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam, một nghiên cứu năm 2009 chỉ ra. Nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Pew phát hiện ra rằng 79% người Mỹ nhận thấy những khác biệt lớn giữa người trẻ tuổi và người lớn tuổi trong cách họ nhìn nhận thế giới. Vào năm 1969, một cuộc thăm dò của Gallup cho thấy một tỷ lệ nhỏ hơn, 74%, nhận thấy những sự khác biệt lớn này.
Tuy nhiên, ngày nay, mặc dù có nhiều người Mỹ nhận thấy những khác biệt giữa các thế hệ hơn, nhưng hầu hết không coi chúng là yếu tố gây chia rẽ. Điều đó một phần là do các lĩnh vực của sự khác biệt. Những lĩnh vực bất đồng hàng đầu giữa người già và người trẻ, theo Nghiên cứu của Pew, là việc sử dụng công nghệ và gu âm nhạc. Ông bà có khả năng đã quan sát thấy những khác biệt này ở những đứa cháu đang ở độ tuổi thiếu niên, thanh thiếu niên và thanh niên của mình.
Nếu tồn tại những khác biệt lớn giữa các thế hệ, tại sao chúng không sinh ra xung đột? Câu trả lời gồm hai phần.
Đầu tiên, hai lĩnh vực khác biệt lớn nhất - công nghệ và âm nhạc - ít mang tính nhạy cảm/cảm xúc hơn so với các vấn đề chính trị. Thế hệ đi trước có xu hướng tự hào về năng lực vượt trội trong công nghệ của thế hệ trẻ thay vì coi đó là một vấn đề. Đối với những khác biệt về âm nhạc, mỗi thế hệ đều muốn có phong cách âm nhạc của riêng mình, và thế hệ lớn tuổi nhìn chung có thể đồng cảm với mong muốn đó.
Thứ hai, trong các lĩnh vực khác biệt khác, thế hệ trẻ có xu hướng coi thế hệ đi trước là ưu việt/vượt trội hơn so với thế hệ của chính mình - đây rõ ràng là một sự khác biệt so với những năm 1960 với khẩu hiệu phản đối “Đừng tin bất cứ ai trên ba mươi tuổi”. Theo nghiên cứu của Pew, tất cả các thế hệ đều coi những người Mỹ lớn tuổi là vượt trội về các giá trị đạo đức, đạo đức nghề nghiệp và sự tôn trọng người khác.
a – c – b
c – a – b
b – c – a
c – b – a
Thứ tự đúng: B. c – a – b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (c): Câu mở đầu câu chuyện, Tom chia sẻ dự định của mình: “I’m going to Da Nang for my summer vacation.” (Tớ sẽ đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè này).
- (a): Phản hồi của Mary, thể hiện sự hào hứng và đặt câu hỏi tiếp nối: “Oh, that sounds exciting! When are you leaving?” (Ồ, nghe thú vị đấy! Khi nào cậu khởi hành?).
- (b): Câu trả lời của Tom cho câu hỏi thời gian của Mary và bày tỏ sự mong đợi: “Next weekend. I can’t wait to see the beaches there!” (Cuối tuần sau. Tớ nóng lòng muốn được nhìn thấy những bãi biển ở đó!).
Đoạn hoàn chỉnh:
Tom: I’m going to Da Nang for my summer vacation.
Mary: Oh, that sounds exciting! When are you leaving?
Tom: Next weekend. I can’t wait to see the beaches there!
Dịch nghĩa:
Tom: Tớ sẽ đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè này.
Mary: Ồ, nghe thú vị đấy! Khi nào cậu khởi hành?
Tom: Cuối tuần sau. Tớ nóng lòng muốn được ngắm những bãi biển ở đó!
a – d – b – e – c
c – d – a – e – b
a – e – b – d – c
c – b – a – d – c
Thứ tự đúng: C. a – e – b – d – c
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại xin phép - cho phép:
- (a): Câu mở lời lịch sự xin phép của Tom: “Excuse me, may I use this computer?” (Xin lỗi, tớ có thể dùng máy tính này được không?).
- (e): Peter hỏi thêm để xác nhận mục đích: “Is it for your project?” (Cậu dùng cho dự án của cậu à?).
- (b): Tom xác nhận và nói rõ nhu cầu cụ thể: “Yes, I need to print some documents.” (Đúng vậy, tớ cần in vài tài liệu).
- (d): Peter đồng ý cho phép và kèm theo lời nhắc nhở: “All right. Please be careful with the printer.” (Được thôi. Hãy cẩn thận với máy in nhé).
- (c): Tom đồng ý tuân thủ lời nhắc nhở và cảm ơn: “Sure, I will. Thank you.” (Chắc chắn rồi, tớ sẽ cẩn thận. Cảm ơn cậu).
Đoạn hoàn chỉnh:
Tom: Excuse me, may I use this computer?
Peter: Is it for your project?
Tom: Yes, I need to print some documents.
Peter: All right. Please be careful with the printer.
Tom: Sure, I will. Thank you.
Dịch nghĩa:
Tom: Xin lỗi, tớ có thể dùng chiếc máy tính này được không?
Peter: Cậu dùng cho dự án của cậu à?
Tom: Đúng vậy, tớ cần in vài tài liệu.
Peter: Được thôi. Hãy cẩn thận với máy in nhé.
Tom: Chắc chắn rồi, tớ sẽ cẩn thận. Cảm ơn cậu.)
a – d – b – e – c
c – d – a – e – b
a – e – b – d – c
e – a – c – d – b
Thứ tự đúng: D. e – a – c – d – b
Sắp xếp theo cấu trúc kinh điển của một đoạn văn liệt kê/phân tích:
- (e): Câu chủ đề nêu ý khái quát: “Cities around the world offer a wide variety of experiences for travelers.” (Các thành phố trên thế giới mang đến nhiều trải nghiệm đa dạng cho du khách).
- (a): Ý thứ nhất bắt đầu bằng từ nối “First” (Đầu tiên): “First, cities like Tokyo and New York...” (Đầu tiên, các thành phố như Tokyo và New York...).
- (c): Ý thứ hai bổ sung thêm, bắt đầu bằng từ nối “In addition” (Thêm vào đó): “In addition, ancient cities such as Rome or Cairo...” (Thêm vào đó, các thành phố cổ như Rome hay Cairo...).
- (d): Ý thứ ba (cũng là ý cuối của phần thân đoạn), bắt đầu bằng từ nối “Finally” (Cuối cùng): “Finally, coastal cities like Sydney...” (Cuối cùng, các thành phố ven biển như Sydney...).
- (b): Câu kết luận tổng kết lại vấn đề, bắt đầu bằng từ nối “In short” (Tóm lại): “In short, each city has its own charm that makes it worth visiting.” (Tóm lại, mỗi thành phố đều có sức hấp dẫn riêng đáng để ghé thăm).
Đoạn hoàn chỉnh:
Cities around the world offer a wide variety of experiences for travelers. First, cities like Tokyo and New York are famous for their modern technology and fast lifestyle. In addition, ancient cities such as Rome or Cairo attract tourists with their rich history and culture. Finally, coastal cities like Sydney and San Francisco are known for their beautiful beaches and outdoor activities. In short, each city has its own charm that makes it worth visiting.
Dịch nghĩa: Các thành phố trên thế giới mang đến rất nhiều trải nghiệm đa dạng cho du khách. Đầu tiên, những thành phố như Tokyo và New York nổi tiếng với công nghệ hiện đại và nhịp sống hối hả. Thêm vào đó, các thành phố cổ kính như Rome hay Cairo thu hút du khách bởi bề dày lịch sử và văn hóa. Cuối cùng, những thành phố ven biển như Sydney và San Francisco lại được biết đến với những bãi biển tuyệt đẹp và các hoạt động ngoài trời. Tóm lại, mỗi thành phố đều có sức hấp dẫn riêng khiến nó trở thành một nơi đáng để ghé thăm.
respectful
Vị trí cần điền đứng ngay trước danh từ “behavior” (hành vi) để bổ nghĩa cho danh từ đó. Theo quy tắc ngữ pháp, trước danh từ ta cần một tính từ.
respect (v, n): tôn trọng/sự tôn trọng
respectful (adj): thể hiện sự tôn trọng, lễ phép
→ No hurting anyone’s feelings or body, and asking permission to borrow other people’s belongings are examples of respectful behavior.
Dịch nghĩa: Không làm tổn thương cảm xúc hay cơ thể của bất kỳ ai, và xin phép khi mượn đồ của người khác là những ví dụ về hành vi tôn trọng.
development
Vị trí cần điền đứng sau tính từ “future” (tương lai) và đóng vai trò làm danh từ chính trong cụm giới từ “for future...”. Theo quy tắc, sau tính từ ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.
develop (v): phát triển
development (n): sự phát triển
→ For South Korea, Songdo is more than a hi-tech business district, but a template for future development.
Dịch nghĩa: Đối với Hàn Quốc, Songdo không chỉ là một khu kinh doanh công nghệ cao, mà còn là một hình mẫu cho sự phát triển trong tương lai.
believe
Trong câu có trạng từ “now” (hiện nay) diễn tả một quan điểm, sự việc ở hiện tại. Đặc biệt, động từ “believe” (tin rằng) là một động từ chỉ trạng thái, nhận thức (stative verbs), nên ta không dùng thì tiếp diễn mà bắt buộc sử dụng thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ: “Many parents” (Nhiều bậc phụ huynh) là danh từ số nhiều.
Động từ “believe” đi với chủ ngữ số nhiều được giữ ở dạng nguyên mẫu. Trạng từ “strongly” đứng trước để bổ nghĩa cho động từ → believe.
→ Many parents now strongly believe that open communication helps build better relationships with their teenagers.
Dịch nghĩa: Nhiều bậc phụ huynh hiện nay tin tưởng mạnh mẽ rằng sự giao tiếp cởi mở giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn với con cái tuổi vị thành niên của họ.
has acquired
Dấu hiệu: Trong câu có từ “since” (kể từ khi) đi kèm với một mệnh đề ở thì quá khứ đơn (“since she joined...”). Đây là dấu hiệu đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại.
Chủ ngữ: “My sister” (Chị/Em gái tôi) là danh từ số ít.
Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành là: S + have/has + V3/ed.
Vì chủ ngữ là số ít nên ta dùng trợ động từ “has”. Động từ “acquire” là động từ có quy tắc, ta chỉ cần thêm “d” thành “acquired” → has acquired.
→ My sister has acquired valuable skills in communication since she joined that volunteer organization.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi đã thu nhận được những kỹ năng giao tiếp quý giá kể từ khi cô ấy tham gia tổ chức tình nguyện đó.
must not enter / mustn't enter / cannot enter / can’t enter
Dấu hiệu: Mệnh đề phía sau “because it’s for staff only” (vì khu vực này chỉ dành cho nhân viên) kết hợp với cụm từ “without permission” (không có sự cho phép) mang ý nghĩa cấm đoán nghiêm ngặt.
Để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì theo nội quy/quy định, ta sử dụng động từ khuyết thiếu “must not” (viết tắt là mustn't) hoặc “cannot” cộng với động từ nguyên mẫu. Động từ “enter” giữ nguyên → must not enter.
→ You must not / cannot enter this area without permission, because it’s for staff only.
Dịch nghĩa: Bạn không được phép vào khu vực này khi chưa có sự cho phép, vì đây là khu vực chỉ dành cho nhân viên.
should revise carefully
Câu gốc: It’s a good idea that you revise for the final exam carefully. (Yêu cầu: use a modal verb) (Đó là một ý kiến hay khi bạn ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ một cách cẩn thận.)
Quy tắc: Cấu trúc đưa ra lời khuyên: It's a good idea that S + V = S + should / ought to + V (nguyên thể) (Ai đó nên làm gì).
Cách làm:
- Đề bài yêu cầu dùng một động từ khuyết thiếu, ta chọn “should” (nên).
- Theo sau “should” là động từ nguyên thể “revise”.
- Đưa trạng từ “carefully” lên ngay sau động từ “revise”.
Cụm từ cần điền là: should revise carefully
→ You should revise carefully for the final exam.
Dịch nghĩa: Bạn nên ôn tập cẩn thận cho kỳ thi cuối kỳ.
is two years since / has been two years since
Câu gốc: The last time we went hiking together was two years ago. (Yêu cầu: use since) (Lần cuối cùng chúng tôi đi bộ đường dài cùng nhau là 2 năm trước.)
Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả khoảng thời gian kể từ lần cuối làm gì: The last time + S + V(quá khứ) + was + thời gian + ago = It is / It has been + khoảng thời gian + since + S + last + V(quá khứ).
Cách làm:
- Sau chủ ngữ giả “It”, ta dùng động từ to be “is” (hoặc has been).
- Đưa khoảng thời gian vào: two years.
- Thêm từ nối “since” theo yêu cầu của đề.
- Cụm từ cần điền là: is two years since (4 từ) hoặc has been two years since (5 từ).
→ It is two years since we last went hiking together. / It has been two years since we last went hiking together.
Dịch nghĩa: Đã hai năm kể từ lần cuối chúng tôi đi bộ đường dài cùng nhau.
written her new novel for
Câu gốc: She started writing her new novel 5 months ago. (Yêu cầu: use for) (Cô ấy đã bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết mới của mình cách đây 5 tháng.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ thì Quá khứ đơn sang Hiện tại hoàn thành: S + started/began + V-ing + thời gian + ago = S + has/have + V3/ed + for + thời gian.
Cách làm:
- Bỏ động từ “started”, chuyển động từ chính “writing” sang dạng phân từ hai (V3): written.
- Viết tiếp tân ngữ: her new novel.
- Thay “ago” bằng giới từ for đứng trước khoảng thời gian.
- Cụm từ cần điền là: written her new novel for (5 từ).
(Lưu ý: Nếu dùng HTHT tiếp diễn “been writing her new novel for” sẽ bị thừa thành 6 từ).
→ She has written her new novel for 5 months.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết mới của mình được 5 tháng rồi.
needn't take
Câu gốc: It isn’t necessary for him to take the train. (Yêu cầu: use a modal verb) (Anh ấy không cần thiết phải đi tàu hỏa.)
Quy tắc: Cấu trúc diễn tả sự không cần thiết: It isn't necessary for sb to V = S + needn't + V (nguyên thể)
Cách làm:
- Đề bài yêu cầu dùng một “modal verb” (động từ khuyết thiếu), từ phù hợp nhất và ngắn gọn nhất ở đây là “needn't” (need not - không cần thiết). Theo sau “needn't” là động từ nguyên mẫu: take.
- Cụm từ cần điền là: needn't take (2 từ)
→ He needn't take the train.
Dịch nghĩa: Anh ấy không cần phải đi tàu hỏa.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















