
Đề thi
Từ vựng Unit 8 lớp 5
AdminTiếng AnhLớp 5110 lượt thi
1 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm
Xem đáp án
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| crown | /kraun/ | con quạ |
| fox | /fɔks/ | con cáo |
| dwarf | /dwɔ:f/ | người lùn |
| ghost | /goust/ | con ma |
| Story | /stɔ:ri/ | câu chuyện |
| chess | /t∫es/ | cờ vua |
| Halloween | /hælou'i:n/ | lễ Ha lo ween |
| scary | /skeəri/ | đáng sợ |
| fairy tale | /feəriteil/ | truyện cổ tích |
| short story | /∫ɔ:t'stɔ:ri/ | truyện ngắn |
| I see | /Ai si:/ | mình hiểu |
| character | /kæriktə/ | nhân vật |
| main | /mein/ | chính,quan trọng |
| borrow | /bɔrou/ | mượn (đi mượn người khác) |
| finish | /fini∫/ | hoàn thành, kết thúc |
| generous | /dʒenərəs/ | hào phóng |
| hard-working | /hɑ:d wə:kiη/ | chăm chỉ |
| Kind | /kaind/ | tốt bụng |
| gentle | /dʒentl/ | hiền lành |
| clever | /klevə/ | khôn khéo, thông minh |
| favourite | /feivərit/ | ưa thích |
| funny | /fʌni/ | vui tính |
| beautiful | /bju:tiful/ | đẹp |
| policeman | /pə'li:smən/ | Cảnh sát |
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây
Unit 1 lớp 5: What's your address?Unit 2 lớp 5: I always get up early. How about you?Unit 3 lớp 5: Where did you go on holiday?Unit 4 lớp 5: Did you go to the party?Unit 5 lớp 5: Where will you be this weekend?Review 1 lớp 5Unit 6 lớp 5: How many lessons do you have today?Unit 7 lớp 5: How do you learn English?Unit 8 lớp 5: What are you reading?Unit 9 lớp 5: What did you see at the zoo?Unit 10 lớp 5: When will Sports Day be?Review 2 lớp 5

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















