
Đề thi
Từ vựng Unit 1 lớp 5
AdminTiếng AnhLớp 5149 lượt thi
1 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm
Xem đáp án
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| address (n) | /ə'dres/ | địa chỉ |
| lane (n) | /lein/ | ngõ |
| road (n) | /roud/ | đường (trong làng) |
| street (n) | /stri:t/ | đường (trong thành phố) |
| flat (n) | /flæt/ | căn hộ |
| village (n) | /vilidʒ/ | ngôi làng |
| country (n) | /kʌntri/ | đất nước |
| tower (n) | /tauə/ | tòa tháp |
| mountain (n) | /mauntin/ | ngọn núi |
| district (n) | /district/ | huyện, quận |
| province (n) | /prɔvins/ | tỉnh |
| hometown (n) | /həumtaun/ | quê hương |
| where (adv) | /weə/ | ở đâu |
| from (prep.) | /frəm/ | đến từ |
| pupil (n) | /pju:pl/ | học sinh |
| live (v) | /liv/ | sống |
| busy (adj) | /bizi/ | bận rộn |
| far (adj) | /fɑ:/ | xa xôi |
| quiet (adj) | /kwaiət/ | yên tĩnh |
| crowded (adj) | /kraudid/ | đông đúc |
| large (adj) | /lɑ:dʒ/ | rộng |
| small (adj) | /smɔ:l/ | nhỏ, hẹp |
| pretty (adj) | /priti/ | xinh xắn |
| beautiful (adj) | /bju:tiful/ | đẹp |
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây
Unit 1 lớp 5: What's your address?Unit 2 lớp 5: I always get up early. How about you?Unit 3 lớp 5: Where did you go on holiday?Unit 4 lớp 5: Did you go to the party?Unit 5 lớp 5: Where will you be this weekend?Review 1 lớp 5Unit 6 lớp 5: How many lessons do you have today?Unit 7 lớp 5: How do you learn English?Unit 8 lớp 5: What are you reading?Unit 9 lớp 5: What did you see at the zoo?Unit 10 lớp 5: When will Sports Day be?Review 2 lớp 5

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















