Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 5. Inventions
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 5. Inventions

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 103 lượt thi
27 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

AI (artificial intelligence)

Mặt sau

(n) Trí tuệ nhân tạo

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

App

Mặt sau

(n) Ứng dụng (trên điện thoại)

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Application

Mặt sau

(n) Ứng dụng

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Apply

Mặt sau

(v) Áp dụng

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Button

Mặt sau

(n) Nút bấm

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Charge

Mặt sau

(v) Sạc pin

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Communicate

Mặt sau

(v) Giao tiếp

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Computer

Mặt sau

(n) Máy tính

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Device

Mặt sau

(n) Thiết bị

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 27 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Display

Mặt sau

(n) Hiển thị, trưng bày

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Driverless

Mặt sau

(adj) Không người lái

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

E-reader

Mặt sau

(n) Thiết bị đọc sách điện tử

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Experiment

Mặt sau

(n) Thí nghiệm

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Hardware

Mặt sau

(n) Phần cứng (máy tính)

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Install

Mặt sau

(v) Cài (phần mềm, chương trình máy tính)

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Invention

Mặt sau

(n) Phát minh

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Laboratory

Mặt sau

(n) Phòng thí nghiệm

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Laptop

Mặt sau

(n) Máy tính xách tay

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Processor

Mặt sau

(n) Bộ xử lí (máy tính)

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

RAM (Random Access Memory)

Mặt sau

(n) Bộ nhớ khả biến (máy tính)

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Smartphone

Mặt sau

(n) Điện thoại thông minh

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Software

Mặt sau

(n) Phần mềm (máy tính)

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Stain

Mặt sau

(n) Vết bẩn

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Storage space

Mặt sau

(n) Dung lượng lưu trữ (máy tính)

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Store

Mặt sau

(v) Lưu trữ

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Suitable

Mặt sau

(adj) Phù hợp

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Valuable

Mặt sau

(adj) Có giá trị

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 10

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả