Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 3. Music
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 3. Music

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 103 lượt thi
19 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Comment

Mặt sau

(n) Lời bình luận

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Competition

Mặt sau

(n) Cuộc tranh tài, cuộc thi

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Concert

Mặt sau

(n) Buổi hoà nhạc

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Decoration

Mặt sau

(n) Việc trang trí

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Delay

Mặt sau

(v) Hoãn lại

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Eliminate

Mặt sau

(v) Loại ra, loại trừ

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Judge

Mặt sau

(n) Giám khảo

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Live

Mặt sau

(adj, adv) Trực tiếp

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Location

Mặt sau

(n) Vị trí, địa điểm

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 19 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Moon-shaped lute

Mặt sau

Đàn nguyệt

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Musical instrument

Mặt sau

(n) Nhạc cụ

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Participant

Mặt sau

(n) Người tham dự, thí sinh

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Performance

Mặt sau

(n) Buổi biểu diễn, buổi trình diễn

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Reach

Mặt sau

(v) Đạt được

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Single

Mặt sau

(n) Đĩa đơn

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Social media

Mặt sau

(n) Mạng xã hội

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Talented

Mặt sau

(adj) Tài năng

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Trumpet

Mặt sau

(n) Kèn trumpet

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Upload

Mặt sau

(v) Tải lên

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 10

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả