Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 5. Danh động từ & Động từ nguyên mẫu (có đáp án)
30 câu hỏi
upload
uploading
to upload
uploaded
C
remember + to V: nhớ phải làm gì (một bổn phận, nhiệm vụ cần thực hiện trong tương lai).
remember + V-ing: nhớ đã làm gì (hồi tưởng lại một hành động đã xảy ra trong quá khứ).
Trong câu này, đây là lời nhắc về một việc cần làm trước khi rời phòng thí nghiệm, và hành động upload chưa xảy ra tại thời điểm nhắc.
Do đó, ta dùng cấu trúc ‘remember + to V’.
Chọn C. to upload
→ Before leaving the lab, remember to upload the training file to the cloud.
Dịch: Trước khi rời phòng thí nghiệm, hãy nhớ tải tệp huấn luyện lên đám mây.
to join
joining
join
joined
B
forget + to V: quên phải làm gì (nhiệm vụ).
forget + V-ing: quên đã làm gì (hồi tưởng một kỷ niệm/hành động trong quá khứ).
Trong câu này, việc tham gia lễ hội đã xảy ra ("lần đầu tiên"), và đây là một trải nghiệm khó quên. Do đó, ta dùng cấu trúc ‘forget + V-ing’.
Chọn B. joining
→ Tourists will never forget joining the Lantern Festival for the first time.
Dịch: Khách du lịch sẽ không bao giờ quên việc tham gia Lễ hội Đèn lồng lần đầu tiên.
inform
informing
to inform
informed
C
regret + to V: lấy làm tiếc khi phải làm gì (thường dùng để thông báo tin xấu).
regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ.
Câu này mang tính chất thông báo một tin không vui về lịch phỏng vấn. Do đó, ta dùng cấu trúc ‘regret + to V’.
Chọn C. to inform
→ We regret to inform you that the interview schedule has changed.
Dịch: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng lịch phỏng vấn đã thay đổi.
read
reading
to read
readed
B
try + to V: cố gắng nỗ lực làm gì.
try + V-ing: thử làm gì (để xem có giải quyết được vấn đề hay không).
Câu này đưa ra một lời khuyên để giải quyết khó khăn khi đọc văn bản (thử đọc tiêu đề trước). Do đó, ta dùng cấu trúc ‘try + V-ing’.
Chọn B. reading
→ If a reading text feels difficult, try reading the headings first to predict the main ideas.
Dịch: Nếu một văn bản đọc có vẻ khó, hãy thử đọc các tiêu đề trước để dự đoán các ý chính.
wash
washing
to wash
washed
B
need + to V: cần làm gì (nghĩa chủ động).
need + V-ing / to be V3/ed: cần được làm gì (nghĩa bị động).
Chủ ngữ là ‘These glass bottles’ (những chai thủy tinh) - vật cần được rửa sạch.
Do đó, ta dùng cấu trúc ‘need + V-ing’.
Chọn B. washing
→ These glass bottles need washing before they can be reused.
Dịch: Những chai thủy tinh này cần được rửa sạch trước khi chúng có thể được tái sử dụng.
drink
drinking
to drink
drunk
C
Cấu trúc: S + be + too + adj + to V: cái gì đó quá... để làm gì.
Chọn C. to drink
→ This tea is too hot to drink right now. Wait a minute.
Dịch: Trà này quá nóng để uống ngay bây giờ. Hãy đợi một chút.
answering
answered
to answer
answer
C
Cấu trúc: Sau các từ chỉ thứ tự như ‘the first’, ‘the last’, ‘the only’... ta dùng ‘to V’ để thay thế cho mệnh đề quan hệ.
Ở đây có cụm ‘the only candidate’ (ứng viên duy nhất).
Chọn C. to answer
→ He’s the only candidate to answer all the interview questions with confidence and clarity.
Dịch: Anh ấy là ứng viên duy nhất trả lời tất cả các câu hỏi phỏng vấn một cách tự tin và rõ ràng.
take
taking C. to take D. took
to take
took
B
Cấu trúc: be worth + V-ing: đáng để làm gì.
Chọn B. taking
→ This course is worth taking if you want to improve your presentation skills.
Dịch: Khóa học này rất đáng học nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.
post
posting
to post
posted
C
Cấu trúc: allow someone + to V: cho phép ai làm gì.
Chọn C. to post
→ The school doesn’t allow students to post offensive comments online.
Dịch: Nhà trường không cho phép học sinh đăng các bình luận xúc phạm trực tuyến.
attract
attracting
to attract
attracted
B
Cấu trúc: risk + V-ing: có nguy cơ/mạo hiểm làm gì.
Chọn B. attracting
→ Visitors risk attracting wild animals if they leave food outside.
Dịch: Du khách có nguy cơ thu hút động vật hoang dã nếu họ để lại thức ăn ở bên ngoài.
expand
expanding
to expand
expanded
B
Cấu trúc: consider + V-ing: xem xét/cân nhắc làm gì.
Chọn B. expanding
→ The team considered expanding the dataset to reduce bias.
Dịch: Nhóm nghiên cứu đã cân nhắc việc mở rộng tập dữ liệu để giảm bớt thiên kiến.
borrow
borrowing
to borrow
borrowed
B
Cấu trúc: prefer V-ing + to + V-ing: thích làm việc này hơn việc kia
Chọn B. buying
→ In the digital age, many students prefer reading e-books to borrowingphysical ones from the library.
Dịch: Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều sinh viên thích đọc sách điện tử hơn là mượn sách giấy từ thư viện.
march
marching
to march
marched
A
observe + O + V-inf: quan sát ai đó làm gì từ đầu đến cuối (chứng kiến toàn bộ sự việc).
observe + O + V-ing: quan sát ai đó đang làm gì (chứng kiến một phần hành động đang diễn ra).
Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ ‘the entire parade’ (toàn bộ đoàn diễu hành) và ‘until it reached...’ (cho đến khi nó tới...) cho thấy người nói đã quan sát trọn vẹn quá trình di chuyển của đoàn diễu hành từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc.
Do đó, ta dùng cấu trúc ‘observe + V-inf’.
Chọn A. march
→ From the balcony, we observed the entire parade march down the street until it reached the main square.
Dịch: Từ ban công, chúng tôi đã quan sát toàn bộ đoàn diễu hành tiến bước dọc theo con phố cho đến khi nó tới quảng trường chính.
install
installing
to install
installed
B
Cấu trúc: recommend + V-ing: đề xuất/khuyên làm việc gì.
Chọn B. installing
→ The report recommends installing more CCTV cameras in crowded areas.
Dịch: Bản báo cáo đề xuất lắp đặt thêm nhiều camera giám sát ở những khu vực đông người.
avoid
avoiding
to avoid
avoided
C
Cấu trúc: remind someone + to V: nhắc nhở ai đó làm gì.
Chọn C. to avoid
→ The lecturer reminded students to avoid plagiarism by citing sources properly.
Dịch: Giảng viên nhắc nhở sinh viên tránh đạo văn bằng cách trích dẫn nguồn đúng cách.
produce
producing
to produce
produced
C
Cấu trúc:
lead to + V-ing/Noun: dẫn đến việc gì (giới từ).
lead someone to do something: khiến cho/dẫn dắt ai đó làm gì.
Trong câu này, tân ngữ là ‘the producers’ (những nhà sản xuất). Thành công của bộ phim là tác nhân khiến họ thực hiện hành động "sản xuất phần tiếp theo".
Vì vậy, ta sử dụng ‘to + V-inf’.
Chọn C. to produce
→ The film’s unexpected success led the producers to produce a sequel much earlier than planned.
Dịch: Thành công bất ngờ của bộ phim đã khiến các nhà sản xuất quyết định làm phần tiếp theo sớm hơn nhiều so với dự kiến.
worry
worrying
to worry
worried
B
Cấu trúc: There is no point (in) + V-ing: chẳng ích gì/vô ích khi làm gì.
Chọn B. worrying
→ There is no point worrying about things you cannot control.
Dịch: Chẳng ích gì khi lo lắng về những điều mà bạn không thể kiểm soát được.
understand
understanding
to understand
understood
B
Cấu trúc: have difficulty + V-ing: gặp khó khăn trong việc làm gì.
Chọn B. understanding
→ Many parents have difficulty understanding their children’s online slang.
Dịch: Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn trong việc hiểu tiếng lóng trực tuyến của con cái họ.
deliver
delivering
to deliver
delivered
C
Cấu trúc: arrange + to V: sắp xếp/thu xếp làm việc gì.
Chọn C. to deliver
→ The organisation arranged to deliver emergency food to remote villages.
Dịch: Tổ chức đã sắp xếp để chuyển lương thực khẩn cấp đến các bản làng vùng sâu vùng xa.
follow
following
to follow
followed
B
Cấu trúc: get used to + V-ing: dần trở nên quen với việc gì.
Chọn B. following
→ Adult learners are getting used to following online lectures independently.
Dịch: Những người học là người lớn đang dần quen với việc tự mình theo dõi các bài giảng trực tuyến.
try
trying
to try
tried
B
go on + V-ing: tiếp tục làm cùng một việc đang làm.
go on + to V: tiếp tục làm một việc mới sau khi hoàn thành việc trước đó.
Ở đây, cô ấy tiếp tục cố gắng (cùng một hành động) cho đến khi thành công.
Chọn B. trying
→ Even after failing once, she went on trying until she succeeded.
Dịch: Ngay cả sau khi thất bại một lần, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.
rewrite
rewriting
to rewrite
rewritten
A
Cấu trúc: make someone + V-inf: bắt buộc/khiến ai đó làm gì.
Chọn A. rewrite
→ Editors sometimes make reporters rewrite the headline to avoid confusion.
Dịch: Các biên tập viên đôi khi yêu cầu phóng viên viết lại tiêu đề để tránh gây nhầm lẫn.
increase
increasing
to increase
increased
C
Cấu trúc: decide + to V: quyết định làm gì.
Chọn C. to increase
→ The committee decided to increase funding for the anti-bullying program.
Dịch: Ủy ban đã quyết định tăng kinh phí cho chương trình chống bắt nạt.
take
taking
to take
took
B
Cấu trúc: stop someone from + V-ing: ngăn chặn ai đó làm việc gì.
Chọn B. taking
→ Rangers stopped visitors from taking selfies near the nesting turtles.
Dịch: Các kiểm lâm viên đã ngăn cản du khách chụp ảnh tự sướng gần những con rùa đang làm tổ.
not seeing
not to see
to not see
not see
B
Cấu trúc: pretend + (not) + to V: giả vờ (không) làm gì.
Vị trí của ‘not’ phải đứng trước ‘to V’.
Chọn B. not to see
→ She pretended not to see me completely, even though we had met several times before.
Dịch: Cô ấy giả vờ hoàn toàn không nhìn thấy tôi, mặc dù chúng tôi đã gặp nhau vài lần trước đó.
Choose the underlined part (A, B, C or D) that needs correcting.
Try not making any noise when you come home; everyone might be sleeping.
Try
not making
come
be sleeping
B
try to V: cố gắng, nỗ lực làm gì.
try V-ing: thử làm một việc gì đó.
Sửa: not making → not to make
Câu đúng: Try not to make any noise when you come home; everyone might be sleeping.
Dịch: Cố gắng đừng gây tiếng động khi bạn về nhà; có thể mọi người vẫn đang ngủ.
She didn’t mean being rude; she was just trying to explain her opinion clearly.
didn’t
being
was just trying
to explain
B
mean + to V: có ý định, dự định làm gì.
mean + V-ing: có nghĩa là, liên quan đến.
Sửa: being → to be
Câu đúng: She didn’t mean to be rude; she was just trying to explain her opinion clearly.
Dịch: Cô ấy không có ý thô lỗ; cô ấy chỉ đang cố gắng giải thích rõ ràng quan điểm của mình.
He admitted to cheat during the final exam and apologized to his classmates.
admitted
to cheat
apologized
to
B
admit V-ing: thừa nhận làm gì
Sửa: to cheat → cheating
Câu đúng: He admitted cheating during the final exam and apologized to his classmates.
Dịch: Anh thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ và đã xin lỗi các bạn cùng lớp.
I didn’t expect her inviting so many people without asking me first.
didn’t expect
inviting
many
asking
B
expect sb to do sth: hi vọng ai làm gì
Sửa: inviting → to invite
Câu đúng: I didn’t expect her to invite so many people without asking me first.
Dịch: Tôi không ngờ cô ấy lại mời nhiều người đến vậy mà không hỏi ý kiến tôi trước.
He kept to send messages while he was driving, which wasvery dangerous.
kept
to send
was driving
which
B
keep + V-ing: tiếp tục làm một hành động
Sửa: to send → sending
Câu đúng: He kept sending messages while he was driving, which was very dangerous.
Dịch: Anh ta liên tục nhắn tin khi đang lái xe, điều này rất nguy hiểm.








