Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 4. Động từ khuyết thiếu (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 4. Động từ khuyết thiếu (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT30 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Join our Culture Week! You ______ try traditional games from five countries for free. 

can

should

have to

must

Xem đáp án

A

A. can: có thể (chỉ khả năng/được phép)

B. should: nên (lời khuyên)

C. have to: phải (bắt buộc)

D. must: phải (bắt buộc mạnh)

Vì ‘for free’ mang ý được phép/ có cơ hội thử miễn phí, không phải nghĩa vụ hay lời khuyên.

Chọn A.

→ Join our Culture Week! You can try traditional games from five countries for free.

Dịch: Hãy tham gia Tuần lễ Văn hoá! Bạn có thể thử trò chơi truyền thống từ 5 nước miễn phí.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If you want better results, you ______ review your notes every evening. 

might

should

must

may

Xem đáp án

B

A. might: có thể

B. should: nên (lời khuyên)

C. must: phải (bắt buộc mạnh)

D. may: có thể

Câu điều kiện ‘If you want better results’ đưa ra lời khuyên để cải thiện kết quả học tập.

Chọn B.

→ If you want better results, you should review your notes every evening.

Dịch: Nếu muốn kết quả tốt hơn, bạn nên ôn lại ghi chú mỗi tối.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
For maximum protection, users ______ use the same password for multiple social media accounts. 

don't have to

might not

shouldn’t

couldn't

Xem đáp án

C

A. don't have to: không cần thiết (không bắt buộc)

B. might not: có lẽ không (diễn tả khả năng thấp)

C. shouldn’t: không nên (diễn tả lời khuyên)

D. couldn't: không thể (khả năng trong quá khứ)

Dựa vào nghĩa, câu cần lời khuyên.

Chọn C.

→ For maximum protection, users shouldn’t use the same password for multiple social media accounts.

Dịch: Để được bảo vệ tối đa, người dùng không nên sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản mạng xã hội khác nhau.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With our Premium Pass, you ______ enjoy unlimited access to over 50 top attractions across the city!

can

have to

ought to

must

Xem đáp án

A

A. can: có thể (diễn tả khả năng hoặc cơ hội/quyền lợi được hưởng)

B. have to: phải (diễn tả sự bắt buộc do yếu tố khách quan)

C. ought to: nên (diễn tả lời khuyên hoặc bổn phận)

D. must: phải (diễn tả sự bắt buộc mang tính chủ quan hoặc cần thiết)

Trong quảng cáo dịch vụ, “can” thường dùng để nhấn mạnh lợi ích mà người dùng được hưởng.

Chọn A.

→ With our Premium Pass, you can enjoy unlimited access to over 50 top attractions across the city!

Dịch: Với Thẻ Premium của chúng tôi, bạn có thể tận hưởng quyền truy cập không giới hạn vào hơn 50 địa điểm tham quan hàng đầu khắp thành phố!

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Students ______ bring sharp objects to school. It’s against the rules. 

may not

can’t

mustn’t

don’t have to

Xem đáp án

C

A. may not: không được phép / có thể không (chỉ sự cho phép hoặc khả năng xảy ra)

B. can’t: không thể (chỉ khả năng, năng lực)                   

C. mustn’t: không được phép (chỉ sự cấm đoán)             

D. don’t have to: không cần phải (chỉ sự không bắt buộc)

Việc mang vật sắc nhọn là ‘against the rules’ (vi phạm quy định), vì vậy đây là một lệnh cấm.

Chọn C.

→ Students mustn’t bring sharp objects to school. It’s against the rules.

Dịch: Học sinh không được mang vật sắc nhọn đến trường. Nó trái quy định.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Volunteers ______ wear the official badge during the event for security checks. 

have to

may

can

might

Xem đáp án

A

A. have to: phải (do quy định)

B. may: có thể

C. can: có thể

D. might: có thể

Vì ‘for security checks’ → yêu cầu theo quy định.

Chọn A.

→ Volunteers have to wear the official badge during the event for security checks.

Dịch: Tình nguyện viên phải đeo thẻ chính thức trong sự kiện để kiểm tra an ninh.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When he was a child, he ______ swim across the river, but he never tried again. 

could

may

can

must

Xem đáp án

A

A. could: đã có thể (khả năng trong quá khứ)

B. may: có thể

C. can: có thể (hiện tại)

D. must: phải

Thì quá khứ ‘when he was a child’ → dùng ‘could’ cho khả năng.

Chọn A.

→ When he was a child, he could swim across the river, but he never tried again.

Dịch: Khi còn nhỏ, anh ấy đã có thể bơi qua sông, nhưng sau đó không thử lại.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Visitors ______ feed the animals because it can harm their natural behaviour. 

may not

don’t have to

mustn’t

can’t

Xem đáp án

C

A. may not: không được phép / có thể không

B. don’t have to: không cần

C. mustn’t: không được (cấm)

D. can: không thể

Vì có hại cho hành vi tự nhiên → cấm cho ăn.

Chọn C.

→ Visitors mustn’t feed the animals because it can harm their natural behaviour.

Dịch: Du khách không được cho động vật ăn vì có thể gây hại đến tập tính tự nhiên.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The speaker ______ have defined key terms more clearly for international listeners. 

must

should

can

may

Xem đáp án

B

A. must: chắc hẳn/phải

B. should: đáng lẽ nên (phê bình/đáng tiếc trong quá khứ)

C. can: có thể

D. may: có thể

Đây là lời góp ý/đáng lẽ nên làm → should have.

Chọn B.

→ The speaker should have defined key terms more clearly for international listeners.

Dịch: Diễn giả đáng lẽ nên định nghĩa thuật ngữ rõ hơn cho người nghe quốc tế.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I ______ have applied for the internship earlier, but I kept postponing it. 

must

needn’t

could

can’t

Xem đáp án

C

A. must: chắc chắn/phải

B. needn’t: không cần

C. could: lẽ ra có thể (khả năng đã không làm)

D. can’t: không thể

Ý là “lẽ ra mình đã có thể nộp sớm hơn” nhưng trì hoãn.

Chọn C.

→ I could have applied for the internship earlier, but I kept postponing it.

Dịch: Tôi lẽ ra đã có thể nộp đơn thực tập sớm hơn, nhưng cứ trì hoãn.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He ______ have committed the crime; he was recorded in another city that night. 

must

can’t

might

should

Xem đáp án

 B

A. must: chắc chắn

B. can’t: không thể (phủ định chắc chắn)

C. might: có thể

D. should: nên

Có bằng chứng ngoại phạm → không thể gây án.

Chọn B.

→ He can’t have committed the crime; he was recorded in another city that night.

Dịch: Anh ta không thể phạm tội; đêm đó anh ta được ghi hình ở thành phố khác.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We ______ have printed so many flyers; most students read the announcement online. 

must

can’t

didn’t need to

needn’t

Xem đáp án

D

A. must have: chắc chắn đã

B. can’t have: không thể đã

C. didn’t need to: không cần (nhưng không rõ có làm không)

D. needn’t have: đã không cần làm (nhưng đã làm rồi)

Đã in quá nhiều, hoá ra không cần → needn’t have.

Chọn D.

→ We needn’t have printed so many flyers; most students read the announcement online.

Dịch: Chúng ta đáng lẽ không cần in nhiều tờ rơi như vậy; đa số sinh viên đọc thông báo online.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The article contains obvious errors; it ______ have been edited carefully before publication. 

shouldn’t

must

can’t

might

Xem đáp án

C

A. shouldn’t: đáng lẽ không nên

B. must: chắc chắn

C. can’t: không thể (kết luận phủ định dựa trên bằng chứng)

D. might: có thể

Có lỗi rõ ràng → không thể đã được biên tập cẩn thận.

Chọn C.

→ The article contains obvious errors; it can’t have been edited carefully before publication.

Dịch: Bài viết có lỗi rõ ràng; có thể nó đã không được biên tập cẩn thận trước khi xuất bản.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The new program reduced dropouts, so it ______ have helped at-risk students.

must

can’t

may

needn’t

Xem đáp án

A

A. must: chắc hẳn (suy luận mạnh từ kết quả)

B. can’t: không thể

C. may: có thể

D. needn’t: không cần

Giảm bỏ học → suy luận khá chắc rằng chương trình đã giúp nhóm nguy cơ.

Chọn A.

→ The new program reduced dropouts, so it must have helped at-risk students.

Dịch: Chương trình mới làm giảm bỏ học, nên nó chắc hẳn đã giúp học sinh có nguy cơ.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The count seems unusually high; researchers ______ have counted the same animals twice. 

might

must

should

can’t

Xem đáp án

A

A. might: có thể (phỏng đoán)

B. must: chắc chắn

C. should: nên

D. can’t: không thể

‘seems unusually high’ → nghi ngờ, đoán nguyên nhân, chưa chắc chắn → might have.

Chọn A.

→ The count seems unusually high; researchers might have counted the same animals twice.

Dịch: Số lượng có vẻ cao bất thường; các nhà nghiên cứu có thể đã đếm trùng một con hai lần.

Đoạn văn

Choose the underlined part (A, B, C or D) that needs correcting.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You may forget some details of the lecture, so you must not take notes during the class.

may

of

must not

during

Xem đáp án

C

Vế đầu ‘You may forget some details of the lecture’ cho thấy khả năng bạn có thể quên một số chi tiết. Trong tình huống này, việc ghi chép là cần thiết, nhưng câu lại dùng ‘must not’, mang nghĩa bị cấm, khiến câu trở nên vô lý.

Sửa: must not → should

Câu đúng: You may forget some details of the lecture, so you should take notes during the class.

Dịch: Bạn có thể quên một vài chi tiết của bài giảng, vì vậy bạn nên ghi chép trong giờ học.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It have to be a serious infection, so you should see a doctor as soon as possible.

have to

be

so

should

Xem đáp án

A

Vế sau của câu ‘so you should see a doctor as soon as possible’ đưa ra một lời khuyên hợp lý khi tình trạng bệnh có thể nghiêm trọng. Tuy nhiên, cụm ‘have to be’ không phù hợp khi diễn tả suy luận của người nói. Trong trường hợp suy đoán có căn cứ ở hiện tại, ta dùng ‘must’, không dùng ‘have to’.

Sửa: have to → must

Câu đúng: It must be a serious infection, so you should see a doctor as soon as possible.

Dịch: Hẳn đó là một nhiễm trùng nghiêm trọng, vì vậy bạn nên đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The lights are off, and the windows are open. They must forget to lock the house.

off

must

forget

to lock

Xem đáp án

C

Câu này diễn tả một suy luận chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Dựa vào bằng chứng “đèn tắt và cửa sổ mở”, người nói suy luận rằng việc “quên khóa cửa” đã xảy ra.

→ Cấu trúc: must have V3/ed: chắc hẳn đã làm gì

Sửa: forget → have forgotten

Câu đúng: The lights are off, and the windows are open. They must have forgotten to lock the house.

Dịch: Đèn đã tắt và cửa sổ mở. Hẳn là họ đã quên khóa cửa.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You must be tired after such a long trip, so you might take a short nap before dinner.

must

be

might

take

Xem đáp án

C

Vế đầu câu ‘You must be tired’ thể hiện một suy luận chắc chắn về trạng thái của người nghe. Vế sau là một lời khuyên hợp lý dựa trên suy luận đó. Từ ‘might’ diễn tả khả năng không chắc chắn, không phù hợp.

Sửa: might → should

Câu đúng: You must be tired after such a long trip, so you should take a short nap before dinner.

Dịch: Bạn hẳn là rất mệt sau chuyến đi dài, vì vậy bạn nên chợp mắt một lát trước bữa tối.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It was a serious mistake that could be avoided if they had checked the data more carefully.

was

could be avoided

had checked

carefully

Xem đáp án

 A

Câu đang nói về một hành động đáng lẽ không nên làm trong quá khứ. Tuy nhiên, ‘must not have shared’ diễn tả suy đoán rằng hành động đó đã không xảy ra, không phù hợp với ý trách móc trong câu.

Sửa: must not → should not

Câu đúng: She should not have shared the private photos online because they quickly spread across social media.

Dịch: Lẽ ra cô ấy không nên chia sẻ những bức ảnh riêng tư lên mạng, vì chúng đã lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội.

Đoạn văn

Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank.

Improving Your Learning Habits

     Studying effectively is not just about spending long hours with your books; it’s about using time wisely. To begin with, you (21) ______ try different study methods to find out which one works best for you - some people prefer visual aids, while others learn better through discussion.

     It’s also important to stay organized. You (22) ______ keep track of assignments, deadlines, and test dates to avoid last-minute stress. Creating a weekly schedule is a simple but powerful strategy.

     When things become overwhelming, don’t assume that you’re the only one struggling. You should talk to your teacher or classmates about the difficulties you're facing. They (23) ______ offer support or suggestions that you haven’t thought of.

     Of course, learning (24) ______ be difficult sometimes, especially when the topic seems unfamiliar or complex. But that doesn't mean it’s impossible; perseverance matters.

     If students gave themselves more breaks and balanced their time better, they (25) ______ feel more motivated and less anxious before exams.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

To begin with, you (21) ______ try different study methods to find out which one works best for you - some people prefer visual aids, while others learn better through discussion.

might

should

can

must

Xem đáp án

B

A. might: có thể, diễn tả khả năng

B. should: nên, diễn tả lời khuyên

C. can: có thể, diễn tả khả năng hoặc sự cho phép

D. must: phải, diễn tả bắt buộc

Câu này đưa ra một lời khuyên về cách bắt đầu học tập hiệu quả. → Chọn ‘should’.

Dịch: Bạn nên thử nhiều phương pháp học khác nhau để tìm ra cách nào hiệu quả nhất cho mình.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You (22) ______ keep track of assignments, deadlines, and test dates to avoid last-minute stress.

should

can

might

will

Xem đáp án

A

A. should: nên, diễn tả lời khuyên

B. can: có thể, diễn tả khả năng

C. might: có thể, diễn tả khả năng không chắc chắn

D. will: sẽ, diễn tả tương lai

Vế sau của câu ‘to avoid last-minute stress’ (để tránh căng thẳng vào phút cuối) cho thấy việc theo dõi các bài tập và hạn chót là một điều cần thiết, nên làm để đạt được mục tiêu học tập hiệu quả.

→ Chọn ‘should’.

Dịch: Bạn nên theo dõi bài tập, hạn nộp và ngày thi để tránh căng thẳng vào phút cuối.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They (23) ______ offer support or suggestions that you haven’t thought of.

may

would

should

have to

Xem đáp án

A

A. may: có thể, diễn tả khả năng hoặc xin phép

B. would: sẽ, thường dùng trong giả định hoặc thói quen quá khứ

C. should: nên, diễn tả lời khuyên

D. have to: phải, nghĩa vụ bắt buộc

Câu nói rằng giáo viên hoặc bạn học có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý. Do đó, ‘may’ (có thể) phù hợp nhất để diễn tả khả năng này.

Dịch: Họ có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý mà bạn chưa từng nghĩ tới.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Of course, learning (24) ______ be difficult sometimes, especially when the topic seems unfamiliar or complex. But that doesn't mean it’s impossible; perseverance matters.

could

might

must

has to

Xem đáp án

B

A. could: có thể, dùng trong quá khứ hoặc giả định

B. might: có thể, khả năng ở hiện tại hoặc tương lai

C. must: phải, quá chắc chắn

D. has to: phải, nghĩa vụ

Câu này nói về một khả năng có thể xảy ra: “việc học đôi khi có thể khó khăn”, phù hợp với ‘sometimes’

‘must’ quá chắc chắn, không phù hợp với ‘sometimes’.

Dịch: Tất nhiên, việc học đôi khi có thể khó khăn, đặc biệt khi chủ đề còn lạ hoặc phức tạp.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If students gave themselves more breaks and balanced their time better, they (25) ______ feel more motivated and less anxious before exams.

must

would

may

shall

Xem đáp án

B

Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + V (quá khứ), S + would + V

→ Chọn ‘would’.

Dịch: Nếu học sinh nghỉ ngơi nhiều hơn và cân bằng thời gian tốt hơn, họ sẽ cảm thấy có động lực hơn và ít lo lắng hơn trước kỳ thi.

Dịch bài đọc:

Cải thiện thói quen học tập của bạn

 Học tập hiệu quả không chỉ là dành hàng giờ liền bên sách vở; mà còn là biết sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. Trước hết, bạn nên thử nhiều phương pháp học khác nhau để tìm ra cách nào phù hợp nhất với mình – một số người thích hình ảnh trực quan, trong khi người khác học tốt hơn qua thảo luận.

 Việc duy trì sự ngăn nắp cũng rất quan trọng. Bạn phải theo dõi bài tập, hạn nộp và ngày thi để tránh căng thẳng vào phút cuối. Lập một thời khóa biểu hàng tuần là một chiến lược đơn giản nhưng rất hiệu quả.

 Khi mọi thứ trở nên quá tải, đừng nghĩ rằng chỉ mình bạn gặp khó khăn. Bạn nên nói chuyện với thầy cô hoặc bạn bè về những khó khăn bạn đang gặp. Họ có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý mà bạn chưa từng nghĩ tới.

 Tất nhiên, việc học đôi khi có thể khó khăn, đặc biệt khi chủ đề còn lạ hoặc phức tạp. Nhưng điều đó không có nghĩa là không thể; sự kiên trì mới là điều quan trọng.

 Nếu học sinh nghỉ ngơi nhiều hơn và cân bằng thời gian tốt hơn, họ sẽ cảm thấy có động lực hơn và ít lo lắng hơn trước kỳ thi.

Đoạn văn

Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in each question.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It would have been a good idea for you to save some money for the trip.

You must have saved some money for the trip.

You could have saved some money for the trip.

You should have saved some money for the trip.

You will have saved some money for the trip.

Xem đáp án

C

A. must have saved: chắc chắn đã tiết kiệm

B. could have saved: có thể đã tiết kiệm

C. should have saved: lẽ ra nên tiết kiệm

D. will have saved: sẽ tiết kiệm, thì tương lai hoàn thành

Ta có: should have + V3/ed: lẽ ra nên làm nhưng không làm.

Câu gốc: It would have been a good idea for you to save some money for the trip.

= You should have saved some money for the trip.

Dịch: Bạn mà tiết kiệm một ít tiền cho chuyến đi thì tốt.

= Bạn nên tiết kiệm một ít tiền cho chuyến đi.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I regret not reminding her about the deadline because now the project is overdue.

I must have reminded her about the deadline to avoid being late.

I may have reminded her earlier if I had remembered it.

I should have reminded her about the deadline to stay on schedule.

I needn’t have reminded her because she submitted it already.

Xem đáp án

C

A. must have reminded: chắc chắn đã nhắc

B. may have reminded: có thể đã nhắc

C. should have reminded: lẽ ra nên nhắc nhưng không làm

D. needn’t have reminded: không cần nhắc vì cô ấy đã nộp

Ta có: should have + V3/ed = lẽ ra nên (nhưng không).

Câu gốc: I regret not reminding her about the deadline because now the project is overdue.

= I should have reminded her about the deadline to stay on schedule.

Dịch: Tôi hối hận vì đã không nhắc cô ấy về thời hạn nộp bài vì giờ dự án đã quá hạn.

= Lẽ ra tôi nên nhắc cô ấy về thời hạn nộp bài để đảm bảo đúng tiến độ.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If you wanted to get a better grade, it would have been wise to start earlier.

You could have started earlier if you had wanted a better grade.

You had better started earlier to get the grade you wanted.

You should have started earlier if you wanted a better grade.

You might have started earlier for a slightly better grade.

Xem đáp án

C

A. could have started: diễn tả khả năng trong quá khứ

B. had better started: sai ngữ pháp (phải là had better + V-inf).

C. should have started: lẽ ra nên bắt đầu sớm

D. might have started: có thể đã bắt đầu

Ta có: should have + V3/ed = lẽ ra nên làm trong quá khứ.

Câu gốc: If you wanted to get a better grade, it would have been wise to start earlier.

= You should have started earlier if you wanted a better grade.

Dịch: Nếu bạn muốn đạt điểm cao hơn, bạn nên bắt đầu sớm hơn.

= Bạn nên bắt đầu sớm hơn nếu bạn muốn đạt điểm cao hơn.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s possible that David has already taken care of the documents you mentioned yesterday.

David can have already taken care of the documents you mentioned yesterday.

David should have already taken care of the documents you mentioned yesterday.

David must have already taken care of the documents you mentioned yesterday.

David might have already taken care of the documents you mentioned yesterday.

Xem đáp án

D

A. can have taken: can have V3 gần như không dùng trong khẳng định

B. should have: diễn tả “đáng ra đã làm”

C. must have: chắc chắn đã làm

D. might have: có thể đã làm

Ta có: might have + V3/ed = có thể đã (suy đoán khả năng trong quá khứ).

Câu gốc: It’s possible that David has already taken care of the documents you mentioned yesterday.

= David might have already taken care of the documents you mentioned yesterday.

Dịch: Có thể David đã xử lý xong các tài liệu mà bạn đề cập hôm qua rồi.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The meeting has been cancelled, so it wasn’t necessary for you to come all this way.

You needn’t have travelled so far since the meeting was already cancelled.

You must not have travelled so far because the meeting was cancelled.

You shouldn’t have travelled far even though the meeting was cancelled.

You may have travelled far although the meeting has been cancelled.

Xem đáp án

A

A. needn’t have + V3: không cần thiết phải làm (nhưng đã làm)

B. must not have: chắc chắn không làm

C. shouldn’t have: không nên làm (hàm ý trách móc)

D. may have: có thể đã làm

Ta có: needn’t have + V3/ed = thực tế đã làm nhưng không cần thiết.

Câu gốc: The meeting has been cancelled, so it wasn’t necessary for you to come all this way.

= You needn’t have travelled so far since the meeting was already cancelled.

Dịch: Cuộc họp đã bị hủy, nên bạn không cần phải đi xa đến thế.

= Bạn không cần phải đi xa như vậy vì cuộc họp đã bị hủy rồi.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả