Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 10. Phương pháp học từ vựng hiệu quả (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 10. Phương pháp học từ vựng hiệu quả (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT27 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Many experts fear that AI might ______ many human jobs, leading to high unemployment rates in the future. 

take over

give up

look after

put off

Xem đáp án

A

A. take over (phr.v): tiếp quản, chiếm lĩnh, thay thế       

B. give up (phr.v): từ bỏ

C. look after (phr.v): chăm sóc

D. put off (phr.v): trì hoãn

Từ khóa: ‘AI’, ‘human jobs’ (công việc của con người), ‘high unemployment rates’ (tỷ lệ thất nghiệp cao). Ngữ cảnh này nói về việc máy móc thay thế vị trí của con người.

Chọn A. take over

→ Many experts fear that AI might take over many human jobs, leading to high unemployment rates in the future.

Dịch: Nhiều chuyên gia lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thay thế nhiều công việc của con người, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao trong tương lai.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The talent show has become a global ______, attracting millions of viewers every week. 

phenomenon

sensation

occurrence

situation

Xem đáp án

A

A. phenomenon (n): hiện tượng (thường dùng cho sự việc nổi bật)

B. sensation (n): sự náo động, cảm giác

C. occurrence (n): sự xảy ra, biến cố

D. situation (n): tình huống, hoàn cảnh

Từ khóa: ‘talent show’ (chương trình tài năng), ‘global’ (toàn cầu), ‘millions of viewers’ (hàng triệu người xem). Ngữ cảnh nói về một sự kiện truyền hình trở nên cực kỳ nổi tiếng.

Chọn A. phenomenon

→ The talent show has become a global phenomenon, attracting millions of viewers every week.

Dịch: Chương trình tài năng đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, thu hút hàng triệu người xem mỗi tuần.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Living in a ______ society requires individuals to be tolerant and respectful of diverse cultural backgrounds. 

monolithic

pluralistic

homogenous

polarized

Xem đáp án

B

A. monolithic (adj): nguyên khối, cứng nhắc

B. pluralistic (adj): đa nguyên (nhiều thành phần, văn hóa)

C. homogenous (adj): đồng nhất

D. polarized (adj): phân cực

Từ khóa: ‘tolerant’ (vị tha/bao dung), ‘diverse cultural backgrounds’ (nền tảng văn hóa đa dạng). Ngữ cảnh nói về một xã hội đa dạng.

Chọn B. pluralistic

→ Living in a pluralistic society requires individuals to be tolerant and respectful of diverse cultural backgrounds.

Dịch: Sống trong một xã hội đa nguyên đòi hỏi các cá nhân phải bao dung và tôn trọng các nền tảng văn hóa đa dạng.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One of the best ways to protect the environment is to ______ your carbon footprint. 

expand

offset

reduce

release

Xem đáp án

C

A. expand (v): mở rộng

B. offset (v): bù đắp

C. reduce (v): giảm thiểu

D. release (v): thải ra, phóng thích

Từ khóa: ‘protect the environment’ (bảo vệ môi trường), ‘carbon footprint’ (dấu chân carbon). Ngữ cảnh nói về việc giảm tác động xấu đến môi trường.

Chọn C. reduce

→ One of the best ways to protect the environment is to reduce your carbon footprint.

Dịch: Một trong những cách tốt nhất để bảo vệ môi trường là giảm thiểu dấu chân carbon của bạn.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The ______ of opinions between parents and children can sometimes lead to heated arguments. 

bridge

conflict

divergence

connection

Xem đáp án

B

A. bridge (n): cây cầu; sự kết nối

B. conflict (n): sự xung đột

C. divergence (n): sự khác biệt, sự phân kỳ (ý kiến)

D. connection (n): sự kết nối

Từ khóa: ‘opinions’ (ý kiến), ‘parents and children’ (cha mẹ và con cái), ‘heated arguments’ (tranh cãi nảy lửa).

Ta có:

- divergence in opinions: sự khác biệt trong quan điểm

- conflict of opinions: sự xung đột về quan điểm

Chọn B. conflict

→ The conflict of opinions between parents and children can sometimes lead to heated arguments.

Dịch: Sự khác biệt về quan điểm giữa cha mẹ và con cái đôi khi có thể dẫn đến những cuộc tranh cãi nảy lửa.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To boost your ______ system, you should eat more fruits and exercise regularly. 

digestive

circulatory

immune

respiratory

Xem đáp án

C

A. digestive (adj): (thuộc) tiêu hóa

B. circulatory (adj): (thuộc) tuần hoàn

C. immune (adj): (thuộc) miễn dịch

D. respiratory (adj): (thuộc) hô hấp

Từ khóa: ‘boost’ (tăng cường), ‘system’ (hệ thống), ‘fruits’, ‘exercise’. Ngữ cảnh nói về sức đề kháng.

Chọn C. immune

→ To boost your immune system, you should eat more fruits and exercise regularly.

Dịch: Để tăng cường hệ miễn dịch, bạn nên ăn nhiều trái cây và tập thể dục thường xuyên.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
UNICEF is a ______ organization that provides help to children in need around the world. 

profitable

humanitarian

commercial

luxurious

Xem đáp án

B

A. profitable (adj): có lợi nhuận

B. humanitarian (adj): nhân đạo

C. commercial (adj): thương mại

D. luxurious (adj): sang trọng

Từ khóa: ‘UNICEF’, ‘provides help’, ‘children in need’. Ngữ cảnh nói về tổ chức giúp đỡ người khó khăn.

Chọn B. humanitarian

→ UNICEF is a humanitarian organization that provides help to children in need around the world.

Dịch: UNICEF là một tổ chức nhân đạo cung cấp sự giúp đỡ cho trẻ em gặp khó khăn trên toàn thế giới.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Despite facing many ______, the young inventor never gave up on his dream. 

advantages

adversities

benefits

controversies

Xem đáp án

 B

A. advantages (n): lợi thế

B. adversities (n): những nghịch cảnh, khó khăn

C. benefits (n): lợi ích

D. controversies (n): những tranh cãi

Từ khóa: ‘Despite’ (mặc dù), ‘never gave up’ (không bao giờ bỏ cuộc). Ngữ cảnh đối lập giữa khó khăn và ý chí.

Chọn B. adversities

→ Despite facing many adversities, the young inventor never gave up on his dream.

Dịch: Mặc dù đối mặt với nhiều nghịch cảnh, nhà phát minh trẻ không bao giờ từ bỏ giấc mơ của mình.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Social media allows users to ______ with people from all over the world instantly. 

interfere

interpret

interact

interrupt

Xem đáp án

C

A. interfere (v): can thiệp

B. interpret (v): thông dịch, giải thích

C. interact (v): tương tác

D. interrupt (v): ngắt lời

Từ khóa: ‘Social media’ (mạng xã hội), ‘with people’.

Chọn C. interact

→ Social media allows users to interact with people from all over the world instantly.

Dịch: Mạng xã hội cho phép người dùng tương tác với mọi người từ khắp nơi trên thế giới một cách tức thì.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Scientists are working on ______ technology that allows robots to learn from their own mistakes. 

user-friendly

cutting-edge

long-term

large-scale

Xem đáp án

B

A. user-friendly (adj): thân thiện với người dùng

B. cutting-edge (adj): tiên tiến, hiện đại nhất

C. long-term (adj): dài hạn

D. large-scale (adj): quy mô lớn

Từ khóa: ‘Scientists’ (các nhà khoa học), ‘technology’, ‘robots learn from mistakes’. Ngữ cảnh nói về công nghệ mới nhất.

Chọn B. cutting-edge

→ Scientists are working on cutting-edge technology that allows robots to learn from their own mistakes.

Dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến cho phép robot học hỏi từ những sai lầm của chính chúng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The illegal ______ of endangered species remains a major threat to biodiversity in the region. 

poaching

harvesting

gathering

breeding

Xem đáp án

A

A. poaching (v-ing/n): săn bắn trộm

B. harvesting (v-ing/n): thu hoạch

C. gathering (v-ing/n): thu gom, tụ họp

D. breeding (v-ing/n): nhân giống, chăn nuôi

Từ khóa: ‘illegal’ (bất hợp pháp), ‘endangered species’ (loài có nguy cơ tuyệt chủng), ‘threat’ (mối đe dọa).

Chọn A. poaching

→ The illegal poaching of endangered species remains a major threat to biodiversity in the region.

Dịch: Việc săn bắn trộm bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng vẫn là một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học trong khu vực.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Poverty and lack of jobs are often the ______ causes of crime in big cities. 

root

primary

base

immediate

Xem đáp án

A

A. root (n/adj): gốc rễ (nguyên nhân sâu xa)

B. primary (adj): chính, chủ yếu

C. base (n): nền tảng, căn cứ

D. immediate (adj): lập tức

Từ khóa: ‘Poverty’ (nghèo đói), ‘lack of jobs’ (thiếu việc làm), ‘causes of crime’ (nguyên nhân tội phạm). Cụm từ cố định: ‘root causes’.

Chọn A. root

→ Poverty and lack of jobs are often the root causes of crime in big cities.

Dịch: Nghèo đói và thiếu việc làm thường là những nguyên nhân gốc rễ của tội phạm ở các thành phố lớn.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It took Maria a long time to _________ the loss of her childhood home. 

come to terms with

plumb the depths of

leave a mark on

take the high road in

Xem đáp án

A

A. come to terms with (idiom): chấp nhận (một sự thật đau buồn/khó khăn)

B. plumb the depths of (idiom): trải qua mức độ thấp nhất/tệ nhất của cái gì

C. leave a mark on (idiom): để lại dấu ấn/ảnh hưởng lên

D. take the high road in (idiom): chọn cách hành xử cao thượng/đạo đức

Từ khóa: ‘loss’ (sự mất mát), ‘childhood home’ (ngôi nhà thời thơ ấu).

Chọn A. come to terms with

→ It took Maria a long time to come to terms with the loss of her childhood home.

Dịch: Maria đã mất một thời gian dài để chấp nhận sự mất mát ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Before deciding on the best course of treatment, doctors have to carefully _________ patients' conditions to consider all relevant factors. 

take a look at

look forward to

acquire approval from

be of concern to

Xem đáp án

A

A. take a look at (v.phr): xem xét, kiểm tra

B. look forward to (v.phr): mong đợi

C. acquire approval from (v.phr): nhận được sự chấp thuận từ

D. be of concern to (v.phr): là nỗi lo ngại của ai

Từ khóa: ‘Before deciding’ (trước khi quyết định), ‘doctors’, ‘patients' conditions’ (tình trạng bệnh nhân).

Chọn A. take a look at

→ Before deciding on the best course of treatment, doctors have to carefully take a look at patients' conditions to consider all relevant factors.

Dịch: Trước khi quyết định phương pháp điều trị tốt nhất, các bác sĩ phải xem xét cẩn thận tình trạng của bệnh nhân để cân nhắc tất cả các yếu tố liên quan.

Đoạn văn

Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

To improve their writing skills, the students incorporated reading, practice exercises, and feedback into their study routine.

combined

granted

scrutinized

skipped

Xem đáp án

 A

incorporate (v): tích hợp, kết hợp

A. combined (v): kết hợp, phối hợp

B. granted (v): ban cho, chấp thuận

C. scrutinized (v): xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ

D. skipped (v): bỏ qua

→ incorporate = combined

Chọn A. combined

Dịch: Để cải thiện kỹ năng viết, các sinh viên đã kết hợp việc đọc, các bài tập thực hành và phản hồi vào thói quen học tập của mình.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Jenny backed up her colleague during the meeting when he was challenged on his proposal.

upheld

protected

safeguarded

supported

Xem đáp án

D

back up (phr.v): ủng hộ, hỗ trợ

A. upheld (v): duy trì, giữ vững (thường dùng cho luật lệ/quyết định)

B. protected (v): bảo vệ

C. safeguarded (v): bảo vệ, che chắn

D. supported (v): ủng hộ, hỗ trợ

→ back up = supported

Chọn D. supported

Dịch: Jenny đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp khi anh ấy bị phản đối về bản đề xuất.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The contract stipulates that employees must give two weeks’ notice before resigning.

implies

recommends

provides

involves

Xem đáp án

C

stipulate (v): quy định, đặt điều kiện

A. implies (v): ngụ ý

B. recommends (v): khuyên bảo, đề nghị

C. provides (v): cung cấp, quy định (trong văn bản pháp lý)

D. involves (v): liên quan, bao gồm

→ stipulate = provides (Trong tiếng Anh pháp lý, provide thường dùng với nghĩa là “quy định”).

Chọn C. provides

Dịch: Hợp đồng quy định rằng nhân viên phải thông báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.

Đoạn văn

Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Foreign visitors are expected to adhere to local customs when visiting a different culture.

decline

disobey

observe

dismiss

Xem đáp án

B

adhere to (phr.v): tuân thủ, tôn trọng (phong tục/luật lệ)

A. decline (v): từ chối, suy giảm

B. disobey (v): không tuân thủ, không vâng lời

C. observe (v): quan sát, tuân thủ (đồng nghĩa)

D. dismiss (v): sa thải, gạt bỏ

→ adhere to >< disobey

Chọn B. disobey

Dịch: Khách du lịch nước ngoài được mong đợi sẽ tuân thủ các phong tục địa phương khi đến thăm một nền văn hóa khác.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Elon Musk believes that rapid advancements in space exploration will make humanity’s colonization of Mars inevitable.

inapplicable

avoidable

unrecognizable

invisible

Xem đáp án

B

inevitable (adj): không thể tránh khỏi, tất yếu

A. inapplicable (adj): không thể áp dụng

B. avoidable (adj): có thể tránh được

C. unrecognizable (adj): không thể nhận ra

D. invisible (adj): tàng hình, không nhìn thấy được

→ inevitable >< avoidable

Chọn B. avoidable

Dịch: Elon Musk tin rằng những tiến bộ nhanh chóng trong khám phá không gian sẽ khiến việc con người định cư trên sao Hỏa là điều tất yếu.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’d lose my patience if I had to work a job as dead-end as answering phone calls all day.

boring

monotonous

fascinating

demanding

Xem đáp án

C

dead-end (adj): không có tương lai, tẻ nhạt (nghĩa bóng của “ngõ cụt”)

A. boring (adj): buồn chán (đồng nghĩa)

B. monotonous (adj): đơn điệu (đồng nghĩa)

C. fascinating (adj): hấp dẫn, thú vị

D. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe

→ dead-end >< fascinating

Chọn C. fascinating

Dịch: Tôi sẽ mất kiên nhẫn nếu phải làm một công việc không có tương lai và tẻ nhạt như việc trả lời điện thoại suốt cả ngày.

Đoạn văn

Read the following text and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) __________ in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) __________ to new environments. Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities. In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) __________.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) __________ in digital industries, data analysis, and renewable energy.

remaining

adjusting

combining

emerging

Xem đáp án

D

A. remaining (v-ing): còn lại, duy trì

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh

C. combining (v-ing): kết hợp

D. emerging (v-ing): đang nổi lên, xuất hiện

Từ khóa: ‘traditional roles are disappearing’ (các vai trò truyền thống đang biến mất), ‘while’ (trong khi - thể hiện sự đối lập), ‘new ones’ (những vai trò mới). Ngữ cảnh nói về sự xuất hiện của các công việc mới trong ngành kỹ thuật số.

Chọn D. emerging

→ Many traditional roles are disappearing, while new ones areemerging in digital industries, data analysis, and renewable energy.

Dịch: Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) __________ to new environments.

adapt

manage

conduct

assess

Xem đáp án

A

A. adapt (v): thích nghi

B. manage (v): quản lý, xoay xở

C. conduct (v): tiến hành, thực hiện

D. assess (v): đánh giá

Từ khóa: ‘update their knowledge’ (cập nhật kiến thức), ‘to new environments’ (với môi trường mới).

Cụm từ cố định: adapt to something: thích nghi với...

Chọn A. adapt

→ As a result, workers must constantly update their knowledge and adapt to new environments.

Dịch: Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively.

separate

promote

balance

secure

Xem đáp án

 C

A. separate (v): chia tách

B. promote (v): thúc đẩy, thăng chức

C. balance (v): cân bằng

D. secure (v): đảm bảo, bảo vệ

Từ khóa: ‘professional and personal lives’ (đời sống công việc và cá nhân). Ngữ cảnh nói về việc điều chỉnh thời gian để hài hòa giữa việc làm và đời sống riêng.

Chọn C. balance

→ Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people tobalance their professional and personal lives more effectively.

Dịch: Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition.

insecurity

stability

progress

necessity

Xem đáp án

A

A. insecurity (n): sự bất ổn, tình trạng bấp bênh

B. stability (n): sự ổn định

C. progress (n): sự tiến bộ

D. necessity (n): sự cần thiết

Từ khóa: ‘challenges’ (thách thức), ‘increased competition’ (cạnh tranh gia tăng). Vì là “thách thức” nên cần một từ mang nghĩa tiêu cực. Cụm từ: job insecurity (sự bấp bênh trong công việc).

Chọn A. insecurity

→ However, these changes also bring challenges such as job insecurity and increased competition.

Dịch: Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) __________.

impulsively

continuously

intentionally

accidentally

Xem đáp án

B

A. impulsively (adv): một cách bốc đồng

B. continuously (adv): một cách liên tục

C. intentionally (adv): một cách cố ý

D. accidentally (adv): một cách tình cờ

Từ khóa: ‘lifelong learning’ (học tập suốt đời), ‘grow’, ‘collaborate’, and ‘innovate’ (phát triển, cộng tác và đổi mới). Ngữ cảnh nhấn mạnh việc phát triển không ngừng nghỉ.

Chọn B. continuously

→ The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate continuously.

Dịch: Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

THE CHANGING WORLD OF WORK

The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) emerging in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) adapt to new environments.

Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) balance their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) insecurity and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities.

In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) continuously.

Tương lai của Thế giới Việc làm

Thế giới việc làm đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi các loại hình công việc mà con người thực hiện cũng như những kỹ năng họ cần. Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo. Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới.

Sự linh hoạt đã trở thành một trong những đặc điểm then chốt của việc làm hiện đại. Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng. Để thành công, nhân viên không chỉ cần kỹ năng chuyên môn mà còn cần cả sự sáng tạo, khả năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng này, việc học tập suốt đời và khả năng thích ứng là vô cùng thiết yếu. Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục.

Đoạn văn

Read the following text and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Lifelong learning is the continuous process of developing knowledge and skills throughout one’s life. In a world that changes rapidly due to technology and globalisation, learning cannot stop after school or university. People need to keep (26) __________ their abilities to stay effective and competitive in their jobs. Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) __________ new qualifications or explore different interests. However, lifelong learning is not only about career success. It also (28) __________ personal growth and keeps the mind active and curious. By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) __________ and adapt better to change. Employers increasingly value workers who are open-minded and eager to learn. In short, lifelong learning helps people remain flexible in a fast-moving world. It is an investment in both professional development and personal (30) __________ that benefits society as a whole.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
People need to keep (26) __________ their abilities to stay effective and competitive in their jobs.

renovating

adjusting

revising

updating

Xem đáp án

 D

A. renovating (v-ing): cải tạo, nâng cấp (thường dùng cho nhà cửa, công trình)

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh (cho phù hợp)

C. revising (v-ing): ôn tập, sửa đổi (văn bản, bài học)

D. updating (v-ing): cập nhật (thông tin, kiến thức, kỹ năng)

Từ khóa: ‘abilities’ (khả năng), ‘stay effective and competitive’ (giữ vững hiệu quả và sức cạnh tranh). Ngữ cảnh nói về việc làm mới các kỹ năng để phù hợp với thời đại.

Chọn D. updating

→ People need to keep updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs.

Dịch: Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) __________ new qualifications or explore different interests.

spread

gain

suit

claim

Xem đáp án

B

A. spread (v): lan truyền, truyền bá

B. gain (v): đạt được, có được (thường đi với kiến thức, bằng cấp, kinh nghiệm)

C. suit (v): phù hợp

D. claim (v): tuyên bố, yêu cầu bồi thường

Từ khóa: ‘new qualifications’ (bằng cấp/năng lực mới). Cụm từ cố định: gain qualifications.

Chọn B. gain

→ Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to gain new qualifications or explore different interests.

Dịch: Các khóa học, hội thảo và nền tảng trực tuyến khiến việc đạt được các bằng cấp mới hoặc khám phá những sở thích khác nhau trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It also (28) __________ personal growth and keeps the mind active and curious.

employs

comprises

heightens

enriches

Xem đáp án

D

A. employs (v): thuê mướn, sử dụng

B. comprises (v): bao gồm, gồm có

C. heightens (v): tăng cường, nâng cao (mức độ, cảm xúc)

D. enriches (v): làm giàu thêm, làm phong phú thêm

Từ khóa: ‘personal growth’ (sự phát triển cá nhân), ‘keeps the mind active’ (giữ cho trí tuệ năng động). Ngữ cảnh nói về việc học tập làm cuộc sống tinh thần tốt đẹp hơn.

Chọn D. enriches

→ It also enriches personal growth and keeps the mind active and curious.

Dịch: Nó cũng làm phong phú thêm sự phát triển cá nhân và giữ cho trí tuệ luôn năng động và tò mò.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) __________ and adapt better to change.

perspectives

curiosity

manners

flexibility

Xem đáp án

A

A. perspectives (n): quan điểm, góc nhìn

B. curiosity (n): sự tò mò

C. manners (n): cách hành xử

D. flexibility (n): sự linh hoạt

Từ khóa: ‘broaden’ (mở rộng). Cụm từ cố định: broaden one's perspectives (mở rộng tầm nhìn/quan điểm).

Chọn A. perspectives

→ By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) perspectives and adapt better to change.

Dịch: Bằng cách học các ngôn ngữ mới, nghệ thuật hoặc các ý tưởng khoa học, các cá nhân có thể mở rộng tầm nhìn của mình và thích nghi tốt hơn với sự thay đổi.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is an investment in both professional development and personal (30) __________ that benefits society as a whole.

identity

target

fulfilment

power

Xem đáp án

C

A. identity (n): danh tính, bản sắc

B. target (n): mục tiêu

C. fulfilment (n): sự mãn nguyện, sự hoàn thiện bản thân

D. power (n): sức mạnh, quyền lực

Từ khóa: ‘professional development’ (phát triển sự nghiệp), ‘personal’ (cá nhân). Cụm từ: personal fulfilment nói về cảm giác hài lòng khi đạt được mục tiêu cá nhân.

Chọn C. fulfilment

→ It is an investment in both professional development and personal fulfilment.

Dịch: Đó là một sự đầu tư cho cả phát triển sự nghiệp và sự hoàn thiện cá nhân.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Lifelong learning is the continuous process of developing knowledge and skills throughout one’s life. In a world that changes rapidly due to technology and globalisation, learning cannot stop after school or university. People need to keep (26) updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs.

Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) gain new qualifications or explore different interests. However, lifelong learning is not only about career success. It also (28) enriches personal growth and keeps the mind active and curious. By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) perspectives and adapt better to change.

Employers increasingly value workers who are open-minded and eager to learn. In short, lifelong learning helps people remain flexible in a fast-moving world. It is an investment in both professional development and personal (30) fulfilment that benefits society as a whole.

Học tập suốt đời là quá trình liên tục phát triển kiến thức và kỹ năng trong suốt cuộc đời của mỗi người. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng do công nghệ và toàn cầu hóa, việc học tập không thể dừng lại sau khi rời ghế nhà trường hay đại học. Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc. Các khóa học, hội thảo và nền tảng trực tuyến khiến việc đạt được các bằng cấp mới hoặc khám phá những sở thích khác nhau trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, học tập suốt đời không chỉ xoay quanh thành công trong sự nghiệp. Nó còn làm phong phú thêm sự phát triển cá nhân và giữ cho trí óc luôn năng động và tò mò. Bằng cách học các ngôn ngữ mới, nghệ thuật hoặc các ý tưởng khoa học, các cá nhân có thể mở rộng tầm nhìn của mình và thích nghi tốt hơn với sự thay đổi. Các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng những nhân viên có tư duy cởi mở và ham học hỏi. Tóm lại, học tập suốt đời giúp con người duy trì sự linh hoạt trong một thế giới vận động nhanh. Đó là một sự đầu tư cho cả phát triển nghề nghiệp và sự hoàn thiện cá nhân, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.