Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 10. Phương pháp học từ vựng hiệu quả (có đáp án)
30 câu hỏi
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
take over
give up
look after
put off
A
A. take over (phr.v): tiếp quản, chiếm lĩnh, thay thế
B. give up (phr.v): từ bỏ
C. look after (phr.v): chăm sóc
D. put off (phr.v): trì hoãn
Từ khóa: ‘AI’, ‘human jobs’ (công việc của con người), ‘high unemployment rates’ (tỷ lệ thất nghiệp cao). Ngữ cảnh này nói về việc máy móc thay thế vị trí của con người.
Chọn A. take over
→ Many experts fear that AI might take over many human jobs, leading to high unemployment rates in the future.
Dịch: Nhiều chuyên gia lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thay thế nhiều công việc của con người, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao trong tương lai.
phenomenon
sensation
occurrence
situation
A
A. phenomenon (n): hiện tượng (thường dùng cho sự việc nổi bật)
B. sensation (n): sự náo động, cảm giác
C. occurrence (n): sự xảy ra, biến cố
D. situation (n): tình huống, hoàn cảnh
Từ khóa: ‘talent show’ (chương trình tài năng), ‘global’ (toàn cầu), ‘millions of viewers’ (hàng triệu người xem). Ngữ cảnh nói về một sự kiện truyền hình trở nên cực kỳ nổi tiếng.
Chọn A. phenomenon
→ The talent show has become a global phenomenon, attracting millions of viewers every week.
Dịch: Chương trình tài năng đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, thu hút hàng triệu người xem mỗi tuần.
monolithic
pluralistic
homogenous
polarized
B
A. monolithic (adj): nguyên khối, cứng nhắc
B. pluralistic (adj): đa nguyên (nhiều thành phần, văn hóa)
C. homogenous (adj): đồng nhất
D. polarized (adj): phân cực
Từ khóa: ‘tolerant’ (vị tha/bao dung), ‘diverse cultural backgrounds’ (nền tảng văn hóa đa dạng). Ngữ cảnh nói về một xã hội đa dạng.
Chọn B. pluralistic
→ Living in a pluralistic society requires individuals to be tolerant and respectful of diverse cultural backgrounds.
Dịch: Sống trong một xã hội đa nguyên đòi hỏi các cá nhân phải bao dung và tôn trọng các nền tảng văn hóa đa dạng.
expand
offset
reduce
release
C
A. expand (v): mở rộng
B. offset (v): bù đắp
C. reduce (v): giảm thiểu
D. release (v): thải ra, phóng thích
Từ khóa: ‘protect the environment’ (bảo vệ môi trường), ‘carbon footprint’ (dấu chân carbon). Ngữ cảnh nói về việc giảm tác động xấu đến môi trường.
Chọn C. reduce
→ One of the best ways to protect the environment is to reduce your carbon footprint.
Dịch: Một trong những cách tốt nhất để bảo vệ môi trường là giảm thiểu dấu chân carbon của bạn.
bridge
conflict
divergence
connection
B
A. bridge (n): cây cầu; sự kết nối
B. conflict (n): sự xung đột
C. divergence (n): sự khác biệt, sự phân kỳ (ý kiến)
D. connection (n): sự kết nối
Từ khóa: ‘opinions’ (ý kiến), ‘parents and children’ (cha mẹ và con cái), ‘heated arguments’ (tranh cãi nảy lửa).
Ta có:
- divergence in opinions: sự khác biệt trong quan điểm
- conflict of opinions: sự xung đột về quan điểm
Chọn B. conflict
→ The conflict of opinions between parents and children can sometimes lead to heated arguments.
Dịch: Sự khác biệt về quan điểm giữa cha mẹ và con cái đôi khi có thể dẫn đến những cuộc tranh cãi nảy lửa.
digestive
circulatory
immune
respiratory
C
A. digestive (adj): (thuộc) tiêu hóa
B. circulatory (adj): (thuộc) tuần hoàn
C. immune (adj): (thuộc) miễn dịch
D. respiratory (adj): (thuộc) hô hấp
Từ khóa: ‘boost’ (tăng cường), ‘system’ (hệ thống), ‘fruits’, ‘exercise’. Ngữ cảnh nói về sức đề kháng.
Chọn C. immune
→ To boost your immune system, you should eat more fruits and exercise regularly.
Dịch: Để tăng cường hệ miễn dịch, bạn nên ăn nhiều trái cây và tập thể dục thường xuyên.
profitable
humanitarian
commercial
luxurious
B
A. profitable (adj): có lợi nhuận
B. humanitarian (adj): nhân đạo
C. commercial (adj): thương mại
D. luxurious (adj): sang trọng
Từ khóa: ‘UNICEF’, ‘provides help’, ‘children in need’. Ngữ cảnh nói về tổ chức giúp đỡ người khó khăn.
Chọn B. humanitarian
→ UNICEF is a humanitarian organization that provides help to children in need around the world.
Dịch: UNICEF là một tổ chức nhân đạo cung cấp sự giúp đỡ cho trẻ em gặp khó khăn trên toàn thế giới.
advantages
adversities
benefits
controversies
B
A. advantages (n): lợi thế
B. adversities (n): những nghịch cảnh, khó khăn
C. benefits (n): lợi ích
D. controversies (n): những tranh cãi
Từ khóa: ‘Despite’ (mặc dù), ‘never gave up’ (không bao giờ bỏ cuộc). Ngữ cảnh đối lập giữa khó khăn và ý chí.
Chọn B. adversities
→ Despite facing many adversities, the young inventor never gave up on his dream.
Dịch: Mặc dù đối mặt với nhiều nghịch cảnh, nhà phát minh trẻ không bao giờ từ bỏ giấc mơ của mình.
interfere
interpret
interact
interrupt
C
A. interfere (v): can thiệp
B. interpret (v): thông dịch, giải thích
C. interact (v): tương tác
D. interrupt (v): ngắt lời
Từ khóa: ‘Social media’ (mạng xã hội), ‘with people’.
Chọn C. interact
→ Social media allows users to interact with people from all over the world instantly.
Dịch: Mạng xã hội cho phép người dùng tương tác với mọi người từ khắp nơi trên thế giới một cách tức thì.
user-friendly
cutting-edge
long-term
large-scale
B
A. user-friendly (adj): thân thiện với người dùng
B. cutting-edge (adj): tiên tiến, hiện đại nhất
C. long-term (adj): dài hạn
D. large-scale (adj): quy mô lớn
Từ khóa: ‘Scientists’ (các nhà khoa học), ‘technology’, ‘robots learn from mistakes’. Ngữ cảnh nói về công nghệ mới nhất.
Chọn B. cutting-edge
→ Scientists are working on cutting-edge technology that allows robots to learn from their own mistakes.
Dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến cho phép robot học hỏi từ những sai lầm của chính chúng.
poaching
harvesting
gathering
breeding
A
A. poaching (v-ing/n): săn bắn trộm
B. harvesting (v-ing/n): thu hoạch
C. gathering (v-ing/n): thu gom, tụ họp
D. breeding (v-ing/n): nhân giống, chăn nuôi
Từ khóa: ‘illegal’ (bất hợp pháp), ‘endangered species’ (loài có nguy cơ tuyệt chủng), ‘threat’ (mối đe dọa).
Chọn A. poaching
→ The illegal poaching of endangered species remains a major threat to biodiversity in the region.
Dịch: Việc săn bắn trộm bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng vẫn là một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học trong khu vực.
root
primary
base
immediate
A
A. root (n/adj): gốc rễ (nguyên nhân sâu xa)
B. primary (adj): chính, chủ yếu
C. base (n): nền tảng, căn cứ
D. immediate (adj): lập tức
Từ khóa: ‘Poverty’ (nghèo đói), ‘lack of jobs’ (thiếu việc làm), ‘causes of crime’ (nguyên nhân tội phạm). Cụm từ cố định: ‘root causes’.
Chọn A. root
→ Poverty and lack of jobs are often the root causes of crime in big cities.
Dịch: Nghèo đói và thiếu việc làm thường là những nguyên nhân gốc rễ của tội phạm ở các thành phố lớn.
come to terms with
plumb the depths of
leave a mark on
take the high road in
A
A. come to terms with (idiom): chấp nhận (một sự thật đau buồn/khó khăn)
B. plumb the depths of (idiom): trải qua mức độ thấp nhất/tệ nhất của cái gì
C. leave a mark on (idiom): để lại dấu ấn/ảnh hưởng lên
D. take the high road in (idiom): chọn cách hành xử cao thượng/đạo đức
Từ khóa: ‘loss’ (sự mất mát), ‘childhood home’ (ngôi nhà thời thơ ấu).
Chọn A. come to terms with
→ It took Maria a long time to come to terms with the loss of her childhood home.
Dịch: Maria đã mất một thời gian dài để chấp nhận sự mất mát ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
take a look at
look forward to
acquire approval from
be of concern to
A
A. take a look at (v.phr): xem xét, kiểm tra
B. look forward to (v.phr): mong đợi
C. acquire approval from (v.phr): nhận được sự chấp thuận từ
D. be of concern to (v.phr): là nỗi lo ngại của ai
Từ khóa: ‘Before deciding’ (trước khi quyết định), ‘doctors’, ‘patients' conditions’ (tình trạng bệnh nhân).
Chọn A. take a look at
→ Before deciding on the best course of treatment, doctors have to carefully take a look at patients' conditions to consider all relevant factors.
Dịch: Trước khi quyết định phương pháp điều trị tốt nhất, các bác sĩ phải xem xét cẩn thận tình trạng của bệnh nhân để cân nhắc tất cả các yếu tố liên quan.
Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.
To improve their writing skills, the students incorporated reading, practice exercises, and feedback into their study routine.
combined
granted
scrutinized
skipped
A
incorporate (v): tích hợp, kết hợp
A. combined (v): kết hợp, phối hợp
B. granted (v): ban cho, chấp thuận
C. scrutinized (v): xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ
D. skipped (v): bỏ qua
→ incorporate = combined
Chọn A. combined
Dịch: Để cải thiện kỹ năng viết, các sinh viên đã kết hợp việc đọc, các bài tập thực hành và phản hồi vào thói quen học tập của mình.
Jenny backed up her colleague during the meeting when he was challenged on his proposal.
upheld
protected
safeguarded
supported
D
back up (phr.v): ủng hộ, hỗ trợ
A. upheld (v): duy trì, giữ vững (thường dùng cho luật lệ/quyết định)
B. protected (v): bảo vệ
C. safeguarded (v): bảo vệ, che chắn
D. supported (v): ủng hộ, hỗ trợ
→ back up = supported
Chọn D. supported
Dịch: Jenny đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp khi anh ấy bị phản đối về bản đề xuất.
The contract stipulates that employees must give two weeks’ notice before resigning.
implies
recommends
provides
involves
C
stipulate (v): quy định, đặt điều kiện
A. implies (v): ngụ ý
B. recommends (v): khuyên bảo, đề nghị
C. provides (v): cung cấp, quy định (trong văn bản pháp lý)
D. involves (v): liên quan, bao gồm
→ stipulate = provides (Trong tiếng Anh pháp lý, provide thường dùng với nghĩa là “quy định”).
Chọn C. provides
Dịch: Hợp đồng quy định rằng nhân viên phải thông báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.
Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.
Foreign visitors are expected to adhere to local customs when visiting a different culture.
decline
disobey
observe
dismiss
B
adhere to (phr.v): tuân thủ, tôn trọng (phong tục/luật lệ)
A. decline (v): từ chối, suy giảm
B. disobey (v): không tuân thủ, không vâng lời
C. observe (v): quan sát, tuân thủ (đồng nghĩa)
D. dismiss (v): sa thải, gạt bỏ
→ adhere to >< disobey
Chọn B. disobey
Dịch: Khách du lịch nước ngoài được mong đợi sẽ tuân thủ các phong tục địa phương khi đến thăm một nền văn hóa khác.
Elon Musk believes that rapid advancements in space exploration will make humanity’s colonization of Mars inevitable.
inapplicable
avoidable
unrecognizable
invisible
B
inevitable (adj): không thể tránh khỏi, tất yếu
A. inapplicable (adj): không thể áp dụng
B. avoidable (adj): có thể tránh được
C. unrecognizable (adj): không thể nhận ra
D. invisible (adj): tàng hình, không nhìn thấy được
→ inevitable >< avoidable
Chọn B. avoidable
Dịch: Elon Musk tin rằng những tiến bộ nhanh chóng trong khám phá không gian sẽ khiến việc con người định cư trên sao Hỏa là điều tất yếu.
I’d lose my patience if I had to work a job as dead-end as answering phone calls all day.
boring
monotonous
fascinating
demanding
C
dead-end (adj): không có tương lai, tẻ nhạt (nghĩa bóng của “ngõ cụt”)
A. boring (adj): buồn chán (đồng nghĩa)
B. monotonous (adj): đơn điệu (đồng nghĩa)
C. fascinating (adj): hấp dẫn, thú vị
D. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe
→ dead-end >< fascinating
Chọn C. fascinating
Dịch: Tôi sẽ mất kiên nhẫn nếu phải làm một công việc không có tương lai và tẻ nhạt như việc trả lời điện thoại suốt cả ngày.
Read the following text and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) __________ in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) __________ to new environments. Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities. In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) __________.
remaining
adjusting
combining
emerging
D
A. remaining (v-ing): còn lại, duy trì
B. adjusting (v-ing): điều chỉnh
C. combining (v-ing): kết hợp
D. emerging (v-ing): đang nổi lên, xuất hiện
Từ khóa: ‘traditional roles are disappearing’ (các vai trò truyền thống đang biến mất), ‘while’ (trong khi - thể hiện sự đối lập), ‘new ones’ (những vai trò mới). Ngữ cảnh nói về sự xuất hiện của các công việc mới trong ngành kỹ thuật số.
Chọn D. emerging
→ Many traditional roles are disappearing, while new ones areemerging in digital industries, data analysis, and renewable energy.
Dịch: Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo.
adapt
manage
conduct
assess
A
A. adapt (v): thích nghi
B. manage (v): quản lý, xoay xở
C. conduct (v): tiến hành, thực hiện
D. assess (v): đánh giá
Từ khóa: ‘update their knowledge’ (cập nhật kiến thức), ‘to new environments’ (với môi trường mới).
Cụm từ cố định: adapt to something: thích nghi với...
Chọn A. adapt
→ As a result, workers must constantly update their knowledge and adapt to new environments.
Dịch: Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới.
separate
promote
balance
secure
C
A. separate (v): chia tách
B. promote (v): thúc đẩy, thăng chức
C. balance (v): cân bằng
D. secure (v): đảm bảo, bảo vệ
Từ khóa: ‘professional and personal lives’ (đời sống công việc và cá nhân). Ngữ cảnh nói về việc điều chỉnh thời gian để hài hòa giữa việc làm và đời sống riêng.
Chọn C. balance
→ Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people tobalance their professional and personal lives more effectively.
Dịch: Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn.
insecurity
stability
progress
necessity
A
A. insecurity (n): sự bất ổn, tình trạng bấp bênh
B. stability (n): sự ổn định
C. progress (n): sự tiến bộ
D. necessity (n): sự cần thiết
Từ khóa: ‘challenges’ (thách thức), ‘increased competition’ (cạnh tranh gia tăng). Vì là “thách thức” nên cần một từ mang nghĩa tiêu cực. Cụm từ: job insecurity (sự bấp bênh trong công việc).
Chọn A. insecurity
→ However, these changes also bring challenges such as job insecurity and increased competition.
Dịch: Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng.
impulsively
continuously
intentionally
accidentally
B
A. impulsively (adv): một cách bốc đồng
B. continuously (adv): một cách liên tục
C. intentionally (adv): một cách cố ý
D. accidentally (adv): một cách tình cờ
Từ khóa: ‘lifelong learning’ (học tập suốt đời), ‘grow’, ‘collaborate’, and ‘innovate’ (phát triển, cộng tác và đổi mới). Ngữ cảnh nhấn mạnh việc phát triển không ngừng nghỉ.
Chọn B. continuously
→ The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate continuously.
Dịch: Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
THE CHANGING WORLD OF WORK The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) emerging in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) adapt to new environments. Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) balance their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) insecurity and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities. In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) continuously. | Tương lai của Thế giới Việc làm Thế giới việc làm đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi các loại hình công việc mà con người thực hiện cũng như những kỹ năng họ cần. Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo. Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới. Sự linh hoạt đã trở thành một trong những đặc điểm then chốt của việc làm hiện đại. Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng. Để thành công, nhân viên không chỉ cần kỹ năng chuyên môn mà còn cần cả sự sáng tạo, khả năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng này, việc học tập suốt đời và khả năng thích ứng là vô cùng thiết yếu. Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục. |
Read the following text and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Lifelong learning is the continuous process of developing knowledge and skills throughout one’s life. In a world that changes rapidly due to technology and globalisation, learning cannot stop after school or university. People need to keep (26) __________ their abilities to stay effective and competitive in their jobs. Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) __________ new qualifications or explore different interests. However, lifelong learning is not only about career success. It also (28) __________ personal growth and keeps the mind active and curious. By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) __________ and adapt better to change. Employers increasingly value workers who are open-minded and eager to learn. In short, lifelong learning helps people remain flexible in a fast-moving world. It is an investment in both professional development and personal (30) __________ that benefits society as a whole.
renovating
adjusting
revising
updating
D
A. renovating (v-ing): cải tạo, nâng cấp (thường dùng cho nhà cửa, công trình)
B. adjusting (v-ing): điều chỉnh (cho phù hợp)
C. revising (v-ing): ôn tập, sửa đổi (văn bản, bài học)
D. updating (v-ing): cập nhật (thông tin, kiến thức, kỹ năng)
Từ khóa: ‘abilities’ (khả năng), ‘stay effective and competitive’ (giữ vững hiệu quả và sức cạnh tranh). Ngữ cảnh nói về việc làm mới các kỹ năng để phù hợp với thời đại.
Chọn D. updating
→ People need to keep updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs.
Dịch: Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc.
spread
gain
suit
claim
B
A. spread (v): lan truyền, truyền bá
B. gain (v): đạt được, có được (thường đi với kiến thức, bằng cấp, kinh nghiệm)
C. suit (v): phù hợp
D. claim (v): tuyên bố, yêu cầu bồi thường
Từ khóa: ‘new qualifications’ (bằng cấp/năng lực mới). Cụm từ cố định: gain qualifications.
Chọn B. gain
→ Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to gain new qualifications or explore different interests.
Dịch: Các khóa học, hội thảo và nền tảng trực tuyến khiến việc đạt được các bằng cấp mới hoặc khám phá những sở thích khác nhau trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
employs
comprises
heightens
enriches
D
A. employs (v): thuê mướn, sử dụng
B. comprises (v): bao gồm, gồm có
C. heightens (v): tăng cường, nâng cao (mức độ, cảm xúc)
D. enriches (v): làm giàu thêm, làm phong phú thêm
Từ khóa: ‘personal growth’ (sự phát triển cá nhân), ‘keeps the mind active’ (giữ cho trí tuệ năng động). Ngữ cảnh nói về việc học tập làm cuộc sống tinh thần tốt đẹp hơn.
Chọn D. enriches
→ It also enriches personal growth and keeps the mind active and curious.
Dịch: Nó cũng làm phong phú thêm sự phát triển cá nhân và giữ cho trí tuệ luôn năng động và tò mò.
perspectives
curiosity
manners
flexibility
A
A. perspectives (n): quan điểm, góc nhìn
B. curiosity (n): sự tò mò
C. manners (n): cách hành xử
D. flexibility (n): sự linh hoạt
Từ khóa: ‘broaden’ (mở rộng). Cụm từ cố định: broaden one's perspectives (mở rộng tầm nhìn/quan điểm).
Chọn A. perspectives
→ By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) perspectives and adapt better to change.
Dịch: Bằng cách học các ngôn ngữ mới, nghệ thuật hoặc các ý tưởng khoa học, các cá nhân có thể mở rộng tầm nhìn của mình và thích nghi tốt hơn với sự thay đổi.
identity
target
fulfilment
power
C
A. identity (n): danh tính, bản sắc
B. target (n): mục tiêu
C. fulfilment (n): sự mãn nguyện, sự hoàn thiện bản thân
D. power (n): sức mạnh, quyền lực
Từ khóa: ‘professional development’ (phát triển sự nghiệp), ‘personal’ (cá nhân). Cụm từ: personal fulfilment nói về cảm giác hài lòng khi đạt được mục tiêu cá nhân.
Chọn C. fulfilment
→ It is an investment in both professional development and personal fulfilment.
Dịch: Đó là một sự đầu tư cho cả phát triển sự nghiệp và sự hoàn thiện cá nhân.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Lifelong learning is the continuous process of developing knowledge and skills throughout one’s life. In a world that changes rapidly due to technology and globalisation, learning cannot stop after school or university. People need to keep (26) updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs. Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) gain new qualifications or explore different interests. However, lifelong learning is not only about career success. It also (28) enriches personal growth and keeps the mind active and curious. By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) perspectives and adapt better to change. Employers increasingly value workers who are open-minded and eager to learn. In short, lifelong learning helps people remain flexible in a fast-moving world. It is an investment in both professional development and personal (30) fulfilment that benefits society as a whole. | Học tập suốt đời là quá trình liên tục phát triển kiến thức và kỹ năng trong suốt cuộc đời của mỗi người. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng do công nghệ và toàn cầu hóa, việc học tập không thể dừng lại sau khi rời ghế nhà trường hay đại học. Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc. Các khóa học, hội thảo và nền tảng trực tuyến khiến việc đạt được các bằng cấp mới hoặc khám phá những sở thích khác nhau trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, học tập suốt đời không chỉ xoay quanh thành công trong sự nghiệp. Nó còn làm phong phú thêm sự phát triển cá nhân và giữ cho trí óc luôn năng động và tò mò. Bằng cách học các ngôn ngữ mới, nghệ thuật hoặc các ý tưởng khoa học, các cá nhân có thể mở rộng tầm nhìn của mình và thích nghi tốt hơn với sự thay đổi. Các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng những nhân viên có tư duy cởi mở và ham học hỏi. Tóm lại, học tập suốt đời giúp con người duy trì sự linh hoạt trong một thế giới vận động nhanh. Đó là một sự đầu tư cho cả phát triển nghề nghiệp và sự hoàn thiện cá nhân, mang lại lợi ích cho toàn xã hội. |








