Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 3. Mạo từ & Lượng từ (có đáp án)
30 câu hỏi
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
a
an
the
Ø
A
Ta có ‘university email’ chưa xác định, và là số ít, nên không đứng một mình → Loại C, D.
Ta có từ ‘university’ /juːnɪˈvɜːrsəti/ bắt đầu bằng phụ âm.
Chọn A. a
→ You’ll need a university email to access the AI lab software.
Dịch: Bạn cần có email của trường đại học để truy cập phần mềm phòng thí nghiệm AI.
mostly
almost
most
most of
C
Ta có từ ‘of’ ở trước chỗ trống.
Cấu trúc: most + of + N số nhiều: hầu hết...
Chọn C. most
→ Try most of the dishes on the menu — each one comes with a short story about its origin.
Dịch: Hãy thử hầu hết các món trong thực đơn — mỗi món đều có một câu chuyện ngắn về nguồn gốc của nó.
few
a few
little
a little
B
A. few + N số nhiều: rất ít
B. a few + N số nhiều: một vài
C. little + N không đếm được: rất ít (gần như không có)
D. a little + N không đếm được: một ít (có một chút)
Ta có ‘applicants’ là danh từ đếm được số nhiều → Loại C, D.
- ‘a few’ mang nghĩa khẳng định (có một vài).
- ‘few’ mang nghĩa tiêu cực (rất ít, gần như không có).
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B. a few
→ Only a few applicants have work experience, but everyone is welcome to apply.
Dịch: Chỉ một vài ứng viên có kinh nghiệm làm việc, nhưng ai cũng được chào đón để nộp đơn.
None
Few
Many
Any
D
A. None: không cái nào
B. Few + N số nhiều: rất ít
C. Many + N số nhiều: nhiều
D. Any: bất cứ cái nào
Ta có ‘information’ là danh từ không đếm được.
Loại A (none: không thông tin nào), B/C (‘few/many’ không hợp với ‘information’)
Dựa vào nghĩa, “bất kỳ thông tin nào” phù hợp nhất.
Chọn D. Any
→ If you see anything suspicious, report it at once. Any information could help the police.
Dịch: Nếu bạn thấy điều gì khả nghi, hãy báo ngay. Bất kỳ thông tin nào cũng có thể giúp cảnh sát.
few
a few
little
a little
B
A. few + N số nhiều: rất ít
B. a few + N số nhiều: một vài
C. little + N không đếm được: rất ít (gần như không có)
D. a little + N không đếm được: một ít (có một chút)
Ta có ‘exercises’ là danh từ đếm được số nhiều → Loại C, D.
Dựa vào nghĩa: làm bài tập mỗi ngày một ít, không làm hết một lần.
Chọn B. a few
→ If you’ve missed classes, try to catch up by doing a few exercises each day, not all at once.
Dịch: Nếu bạn đã nghỉ học, hãy cố gắng theo kịp bằng cách làm một vài bài tập mỗi ngày, không làm hết một lúc.
Neither
None
Either
No
C
A. Neither: Cả hai đều không (dùng cho 2 đối tượng)
B. None: Không ai/cái gì (dùng cho 3 đối tượng trở lên)
C. Either: Một trong hai/cái nào cũng được (dùng cho 2 đối tượng)
D. No + N đếm được/không đếm được: không có
Dựa vào nghĩa: Có ‘two sets of rules’ (2 bộ quy tắc) là hai đối tượng. Vế sau mang nghĩa khẳng định nên chọn ‘Either’.
Chọn C. Either
→ There are two sets of rules at home: mine and my parents’. Either is easy to follow when we communicate clearly.
Dịch: Có hai bộ quy tắc ở nhà: của con và của bố mẹ. Bất kỳ bộ quy tắc nào cũng dễ dàng tuân thủ khi chúng ta giao tiếp rõ ràng.
little
a little
a few
few
B
A. little + N không đếm được: rất ít (nghĩa tiêu cực, không đủ)
B. a little + N không đếm được: một ít (đủ dùng)
C. a few + N số nhiều: một vài
D. few + N số nhiều: rất ít
Ta có: ‘salt’ (muối) là danh từ không đếm được → Loại C, D.
Dựa vào nghĩa: Lời khuyên cho “một ít” muối lúc đầu để nếm thử.
Chọn B. a little
→ Add a little salt at first, then taste the soup; you can always add more later.
Dịch: Hãy cho một ít muối vào lúc đầu, sau đó nếm thử súp; bạn luôn có thể cho thêm muối sau đó.
few
a few
little
a little
C
A. few + N số nhiều: rất ít
B. a few + N số nhiều: một vài
C. little + N không đếm được: rất ít (gần như không có)
D. a little + N không đếm được: một ít (có một chút)
Ta có: ‘hope’ (hy vọng) là danh từ không đếm được → Loại A, B.
Dựa vào nghĩa: Vế sau có ‘but’ (nhưng) cho thấy vế đầu mang nghĩa tiêu cực (tuyệt vọng, hầu như không có hy vọng).
Chọn C. little
→ I used to feel there was little hope of changing my life, but one mentor helped me start again.
Dịch: Tôi đã từng cảm thấy hầu như không có hy vọng thay đổi cuộc đời mình, nhưng một người cố vấn đã giúp tôi bắt đầu lại.
the
Ø
an
a
A
A. the: Dùng trong cấu trúc ‘Most of the + N’
B. Ø: Ta có cấu trúc ‘Most + N’ (cấu trúc này không dùng ‘of’)
C. an / D. a: Mạo từ số ít (không dùng với ‘people’)
Ta có: Sau ‘Most of’ cần mạo từ xác định ‘the’ trước danh từ đã được nhắc đến trong ngữ cảnh khảo sát.
Chọn A. the
→ Most of the people in the survey said they check the news on their phones before breakfast.
Dịch: Hầu hết những người trong cuộc khảo sát nói rằng họ kiểm tra tin tức trên điện thoại trước khi ăn sáng.
neither
any
none
no
C
A. neither: cả hai đều không (dùng cho 2 đối tượng)
B. any: bất kỳ (thường dùng trong câu hỏi/phủ định)
C. none: không ai/cái gì (dùng cho 3 đối tượng trở lên)
D. no + N đếm được/không đếm được: không có
Ta có: ‘ten students’ (10 học sinh - số lượng > 2) → Phải dùng ‘none’.
Chọn C. none
→ We interviewed ten students, but none of them wanted their names published.
Dịch: Chúng tôi đã phỏng vấn mười học sinh, nhưng không ai trong số họ muốn tên mình được công bố.
the other
others
the others
other
C
A. the other + N số ít: cái/người còn lại (trong 2)
B. others: những cái/người khác (không xác định)
C. the others: những cái/người còn lại cuối cùng (trong một nhóm đã xác định)
D. other + N số nhiều/không đếm được: những cái/người khác
Ta có: Tổng có 3 khu vực, 1 khu đóng cửa → Còn lại 2 khu xác định.
Chọn C. the others
→ There are three viewing areas. One is closed for repairs; the others are open to visitors.
Dịch: Có ba khu vực tham quan. Một khu đang đóng cửa để sửa chữa; những khu còn lại thì mở cửa cho khách tham quan.
Every
All
Each
Both
C
A. Every: Mỗi (phải đi trực tiếp với N số ít, không có ‘of’)
B. All + N số nhiều/không đếm được: Tất cả
C. Each + of the + N số nhiều: Mỗi
D. Both + N số nhiều: Cả hai
Ta có: Động từ ‘is’ là số ít → Loại B, D. Loại A vì sai cấu trúc ngữ pháp.
Chọn C. Each
→ Each of the students is required to submit a reflection journal at the end of the course.
Dịch: Mỗi một học sinh đều được yêu cầu nộp một nhật ký phản hồi vào cuối khóa học.
plenty of
few
many
much
A
A. plenty of + N số nhiều/không đếm được: nhiều
B. few + N số nhiều: rất ít
C. many + N số nhiều: nhiều
D. much + N không đếm được: nhiều (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
Ta có: ‘evidence’ (bằng chứng) là danh từ không đếm được → Loại B, C.
Dựa vào nghĩa: Câu khẳng định, nhấn mạnh rằng bằng chứng có nhiều.
Chọn A. plenty of
→ The documentary provides plenty of evidence to support its main argument, especially in the final section.
Dịch: Bộ phim tài liệu cung cấp rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho lập luận chính của nó, đặc biệt là trong phần cuối cùng.
quantity
number
many
few
A
A. A (large) quantity of + N số nhiều/không đếm được: số lượng (lớn)
B. A large number of + N số nhiều: nhiều
C. many / D. few: không đi với cấu trúc ‘A large ... of’
Ta có: ‘plastic waste’ (rác thải nhựa) là danh từ không đếm được.
Chọn A. quantity
→ A large quantity of plastic waste was collected during the campus clean-up campaign.
Dịch: Một lượng lớn rác thải nhựa đã được thu gom trong một chiến dịch dọn dẹp khuôn viên trường.
Most of
Many
Almost
Mostly
C
A. Most of + the/these/those/my... + N: Hầu hết
B. Many: Nhiều (không đi trực tiếp với ‘all’)
C. Almost: Gần như (cấu trúc: Almost all + N)
D. Mostly: Chủ yếu là (trạng từ)
Dựa vào nghĩa: Gần như tất cả phụ huynh...
Chọn C. Almost
→ Almost all parents in the study preferred face-to-face conversations to texting for serious issues.
Dịch: Gần như tất cả phụ huynh trong nghiên cứu đều thích trò chuyện trực tiếp hơn là nhắn tin đối với những vấn đề nghiêm trọng.
other
the other
another
others
C
A. other / B. the other / D. others: Không đi kèm với số đếm phía sau theo cách này
C. another + số đếm + N số nhiều: thêm ... nữa
Dựa vào nghĩa: Đăng ký thêm 3 học phần nữa để xây dựng kỹ năng vững chắc hơn.
Chọn C. another
→ After completing one short course, many learners register for another three modules to build stronger skills.
Dịch: Sau khi hoàn thành một khóa học ngắn hạn, nhiều người học đăng ký thêm ba học phần nữa để xây dựng các kỹ năng vững chắc hơn.
each
every
all
both
D
A. each + N số ít: mỗi
B. every + N số ít: mỗi
C. all + N số nhiều/không đếm được: tất cả (dùng cho 3 người/vật trở lên)
D. both + N số nhiều: cả hai (dùng cho đúng 2 người/vật)
Ta có: ‘two turning points’ (2 bước ngoặt) và động từ ‘are’ dùng cho danh từ số nhiều.
Chọn D. both
→ The author describes two turning points in her life, and both are linked to a single decision she made.
Dịch: Tác giả mô tả hai bước ngoặt trong cuộc đời mình, và cả hai đều liên quan đến một quyết định duy nhất mà cô ấy đã đưa ra.
a few
a large number of
a great deal of
many
C
A. a few + N số nhiều: một vài
B. a large number of + N số nhiều: rất nhiều
C. a great deal of + N không đếm được: rất nhiều
D. many + N số nhiều: nhiều
Ta có: ‘difficulty’ (sự khó khăn) dùng như danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.
Chọn C. a great deal of
→ The research team encountered a great deal of difficulty in gathering empirical data due to the pandemic.
Dịch: Nhóm nghiên cứu đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc thu thập dữ liệu thực nghiệm do đại dịch.
mostly
most of
almost
the most
C
A. mostly (adv): chủ yếu
B. most of: hầu hết
C. almost: gần như (thường dùng để bổ nghĩa cho con số/tính từ)
D. the most: nhất (so sánh nhất)
Dựa vào nghĩa: Gần như gấp ba lần (almost triple)
Chọn C. almost
→ The unemployment rate rose to 8.5%, which was almost triple the figures recorded in the previous quarter.
Dịch: Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên 8,5%, con số này gần như gấp ba lần so với số liệu được ghi nhận trong quý trước.
mostly
most of
the most
almost
A
A. mostly (adv): chủ yếu
B. most of: hầu hết
C. the most: nhất (so sánh nhất)
D. almost (adv): gần như (thường dùng để bổ nghĩa cho con số/tính từ)
Dựa vào nghĩa: Hội thảo tập trung chủ yếu vào khía cạnh đạo đức của AI.
Chọn A. mostly
→ The seminar focused mostly on the ethical implications of artificial intelligence in healthcare.
Dịch: Buổi hội thảo tập trung chủ yếu vào các tác động đạo đức của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
a number of
many
few
a few of
C
A. a number of + N số nhiều: nhiều
B. many + N số nhiều: nhiều
C. few + N số nhiều: rất ít (nghĩa phủ định)
D. a few + N số nhiều: một vài (cần có ‘the’ hoặc từ chỉ định phía sau)
Dựa vào nghĩa: Đối lập với miền Nam đang đô thị hóa nhanh, vùng núi phía Bắc rất ít người cư trú.
Chọn C. few
→ While urbanization is accelerating in the south, few people reside in the remote mountainous regions of the north.
Dịch: Trong khi đô thị hóa đang tăng tốc ở miền Nam, rất ít người cư trú ở các vùng núi xa xôi phía Bắc.
every
many
some
all
A
A. every + N số ít: mọi, tất cả
B. many + N số nhiều: nhiều
C. some + N số nhiều/không đếm được: một vài
D. all + N số nhiều/không đếm được: tất cả (dùng cho 3 người/vật trở lên)
Ta có: ‘transaction’ (giao dịch) là danh từ số ít.
Chọn A. every
→ The auditor examined every transaction recorded in the financial ledger to ensure total compliance.
Dịch: Kiểm toán viên đã kiểm tra mọi giao dịch được ghi lại trong sổ cái tài chính để đảm bảo sự tuân thủ tuyệt đối.
another
others
the other
other
D
A. another + N số ít: thêm một cái nữa/một cái khác
B. others: những cái khác (không có danh từ theo sau)
C. the other + N số ít: cái/người còn lại (trong 2)
D. other + N số nhiều/không đếm được: những/cái khác
Ta có: ‘anthropogenic factors’ (các yếu tố do con người) là danh từ số nhiều.
Chọn D. other
→ The indigenous flora is threatened by deforestation, urban sprawl, and other anthropogenic factors.
Dịch: Hệ thực vật bản địa đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng, sự mở rộng đô thị và các yếu tố khác do con người gây ra.
no
none
some
every
B
Cấu trúc cố định: ‘None other than’ (Không ai khác ngoài/Chính là).
Chọn B. none
→ The breakthrough in quantum computing was achieved by none other than a team of doctoral students.
Dịch: Bước đột phá trong lĩnh vực máy tính lượng tử được thực hiện bởi không ai khác ngoài một nhóm nghiên cứu sinh tiến sĩ.
none
some
neither
all
C
A. none: không ai/cái gì (dùng cho 3 đối tượng trở lên)
B. some + N số nhiều/không đếm được: một vài
C. neither: cả hai đều không (dùng cho 2 đối tượng)
D. all + N số nhiều/không đếm được: tất cả
Ta có: ‘two independent trials’ (2 cuộc thử nghiệm) → Dùng ‘neither’ để chỉ cả 2 đều không đạt kết quả.
Chọn C. neither
→ The laboratory conducted two independent trials, neither of which yielded statistically significant results.
Dịch: Phòng thí nghiệm đã tiến hành hai cuộc thử nghiệm độc lập, cả hai đều không mang lại kết quả có ý nghĩa thống kê.
a
an
the
any
B
Quy tắc: ‘MBA’ /ˌem biː ˈeɪ/ phát âm bắt đầu bằng âm /e/ (nguyên âm) nên dùng ‘an’.
Chọn B. an
→ Are you an MBA graduate looking for a career breakthrough? Join our global leadership program today!
Dịch: Bạn có phải là một người tốt nghiệp Thạc sĩ Quản trị kinh doanh đang tìm kiếm một bước đột phá trong sự nghiệp? Hãy tham gia chương trình lãnh đạo toàn cầu của chúng tôi ngay hôm nay!
a
an
the
Ø
C
Quy tắc: Với các quốc gia là quần đảo hoặc có tên ở dạng số nhiều (Maldives), ta dùng ‘the’.
Chọn C. the
→ Experience the serenity of the Maldives with our all-inclusive 5-day vacation package.
Dịch: Hãy trải nghiệm sự thanh bình của quần đảo Maldives với gói kỳ nghỉ 5 ngày trọn gói của chúng tôi.
another
other
the other
the others
C
Cấu trúc: ‘One... the other...’ (Một cái... cái còn lại duy nhất...)
Ta có: Có 2 gói đăng ký (two subscription tiers).
Chọn C. the other
→ We have two subscription tiers: one offers basic features, and the other provides full access to our premium library.
Dịch: Chúng tôi có hai gói đăng ký: một gói cung cấp các tính năng cơ bản, và gói còn lại cung cấp quyền truy cập đầy đủ vào thư viện cao cấp của chúng tôi.
a little
little
a few
few
B
A. a little + N không đếm được: một ít (có một chút)
B. little + N không đếm được: rất ít (gần như không có)
C. a few + N số nhiều: một vài
D. few + N số nhiều: rất ít
Ta có: ‘time’ (thời gian) là danh từ không đếm được.
Dựa vào nghĩa: Câu cảm thán ‘Hurry!’ (Nhanh lên!) cho thấy thời gian còn lại rất ít hoặc hầu như không còn.
Chọn B. little
→ Hurry! There is little time left to grab our “Buy 1 Get 1 Free” offer before the store closes at midnight.
Dịch: Nhanh lên! Còn rất ít thời gian để nhận ưu đãi “Mua 1 Tặng 1” trước khi cửa hàng đóng cửa vào nửa đêm.
every
all
many
few
A
A. every + N số ít: mọi
B. all + N số nhiều: tất cả
C. many + N số nhiều: nhiều
D. few + N số nhiều: rất ít
Ta có: ‘user’ (người dùng) là danh từ số ít.
→ Our innovative software is suitable for every user, regardless of their technical expertise.
Dịch: Phần mềm tiên tiến của chúng tôi phù hợp với mọi người dùng, bất kể trình độ chuyên môn kỹ thuật của họ.








