Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 2. Từ loại & Trật tự từ (có đáp án)
30 câu hỏi
rules clear safety
safety clear rules
clear safety rules
clear rules safety
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
clear (adj): rõ ràng
safety (n): sự an toàn – danh từ bổ nghĩa
rules (n): các quy tắc/quy định – danh từ chính
Chọn C. clear safety rules
→ For your safety, please follow the clear safety rules posted near the AI lab entrance.
Dịch: Vì sự an toàn của bạn, vui lòng tuân thủ các quy định an toàn rõ ràng được dán gần lối vào phòng thí nghiệm AI.
multicultural lively fair
lively multicultural fair
fair lively multicultural
lively fair multicultural
B
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
lively (adj - Opinion): sôi động
multicultural (adj – Purpose): đa văn hoá
fair (n): hội chợ – danh từ chính
Chọn B. lively multicultural fair
→ Tomorrow, our school will host a lively multicultural fair to celebrate cultural diversity.
Dịch: Ngày mai, trường chúng tôi sẽ tổ chức một hội chợ đa văn hoá sôi động để tôn vinh sự đa dạng văn hoá.
modern French energetic
French energetic modern
energetic modern French
energetic French modern
C
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
energetic (adj - Opinion): tràn đầy năng lượng
modern (adj - Age): hiện đại
French (adj - Origin): (thuộc) Pháp
Chọn C. energetic modern French
→ We need an energetic modern French photographer to capture our upcoming international fashion show.
Dịch: Chúng tôi cần một nhiếp ảnh gia người Pháp hiện đại, năng động để ghi lại buổi trình diễn thời trang quốc tế sắp tới.
digital strong evidence
evidence strong digital
strong evidence digital
strong digital evidence
D
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
strong (adj - Opinion): mạnh, thuyết phục
digital (adj - Purpose): kỹ thuật số
evidence (n): bằng chứng – danh từ chính
Chọn D. strong digital evidence
→ Police confirmed that strong digital evidence helped identify the suspect quickly.
Dịch: Cảnh sát xác nhận rằng bằng chứng kỹ thuật số vững chắc đã giúp xác định nghi phạm nhanh chóng.
defined clearly goal
clearly defined goal
goal clearly defined
clearly goal defined
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adv + V3 (adj) + N
Ta có:
clearly (adv): rõ ràng
defined (V3 dùng như adj): được xác định/định nghĩa
goal (n): mục tiêu (danh từ chính)
Chọn B. clearly defined goal
→ Set a clearly defined goal before each online lesson.
Dịch: Hãy đặt một mục tiêu được xác định rõ ràng trước mỗi buổi học online.
music live nights
live nights music
live music nights
nights live music
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
live (adj): trực tiếp, live
music (n): âm nhạc – danh từ bổ nghĩa
nights (n): những đêm/sự kiện buổi tối – danh từ chính
Chọn C. live music nights
→ Bring a friend, take a seat, and enjoy the live music nights with local singers and a relaxing atmosphere.
Dịch: Hãy rủ một người bạn, ngồi xuống và tận hưởng những đêm nhạc live với ca sĩ địa phương và không khí thư giãn.
performance academic goals
academic goals performance
academic performance goals
goals academic performance
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
academic (adj): thuộc học tập/giáo dục
performance (n): thành tích – danh từ bổ nghĩa
goals (n): mục tiêu – danh từ chính
Chọn C. academic performance goals
→ Set small targets every week—our planner supports academic performance goals without pressure or burnout.
Dịch: Đặt mục tiêu nhỏ mỗi tuần—sổ kế hoạch của chúng tôi hỗ trợ các mục tiêu về thành tích học tập mà không gây áp lực hay kiệt sức.
orange bright vest
bright orange vest
vest orange bright
bright vest orange
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
bright (adj - Opinion): nổi bật, sáng rõ
orange (adj - Color): màu cam
vest (n): áo phản quang/áo ghi-lê – danh từ chính
Chọn B. bright orange vest
→ For safer tree-planting near the road, please wear a bright orange vest before joining the eco team.
Dịch: Để trồng cây an toàn hơn gần đường, vui lòng mặc một áo ghi-lê màu cam nổi bật trước khi tham gia đội môi trường.
online privacy risks
privacy online risks
risks online privacy
online risks privacy
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
online (adj - Purpose): trực tuyến, trên mạng
privacy (n): quyền riêng tư – danh từ bổ nghĩa
risks (n): rủi ro – danh từ chính
Chọn A. online privacy risks
→ Before you click ‘share’ or ‘accept’, learn about online privacy risks so you can protect your personal information online.
Dịch: Trước khi bạn bấm “chia sẻ” hoặc “đồng ý”, hãy tìm hiểu về các rủi ro quyền riêng tư trên mạng để bạn có thể bảo vệ thông tin cá nhân của mình.
generous cash donation
cash generous donation
donation cash generous
generous donation cash
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
generous (adj): hào phóng
cash (n): tiền mặt – danh từ bổ nghĩa
donation (n): khoản quyên góp – danh từ chính
Chọn A. generous cash donation
→ Every generous cash donation supports disaster relief for local families.
Dịch: Mỗi khoản quyên góp tiền mặt hào phóng đều hỗ trợ cứu trợ cho các gia đình địa phương.
wildlife powerful documentary
documentary wildlife powerful
powerful wildlife documentary
powerful documentary wildlife
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
powerful (adj - Opinion): mạnh mẽ, gây ấn tượng
wildlife (adj - Purpose): về động vật hoang dã
documentary (n): phim tài liệu
Chọn C. powerful wildlife documentary
→ Watch our powerful wildlife documentary to learn how to protect endangered animals.
Dịch: Hãy xem phim tài liệu động vật hoang dã đầy ấn tượng của chúng tôi để học cách bảo vệ loài có nguy cơ tuyệt chủng.
quick fact checklist
fact quick checklist
checklist fact quick
quick checklist fact
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
quick (adj): nhanh
fact (n): sự thật – danh từ bổ nghĩa
checklist (n): danh sách kiểm tra – danh từ chính
Chọn A. quick fact checklist
→ Check a quick fact checklist before you share any “breaking news”.
Dịch: Hãy kiểm tra danh sách kiểm chứng nhanh sự thật trước khi chia sẻ bất kỳ “tin nóng” nào.
application completed form
completed application form
form completed application
completed form application
B
Cấu trúc cụm danh từ: V3 (adj) + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
completed (V3 dùng như adj): đã hoàn tất
application (n): đơn đăng ký – danh từ bổ nghĩa
form (n): mẫu đơn – danh từ chính
Chọn B. completed application form
→ Students must submit a completed application form by Friday afternoon.
Dịch: Học sinh phải nộp mẫu đơn đăng ký đã điền xong trước chiều thứ Sáu.
recycling large campaign
campaign large recycling
large recycling campaign
large campaign recycling
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
large (adj - Size): lớn
recycling (adj - Purpose): tái chế
campaign (n): chiến dịch
Chọn C. large recycling campaign
→ The school is launching a large recycling campaign to reduce plastic waste.
Dịch: Trường đang phát động chiến dịch tái chế quy mô lớn để giảm rác thải nhựa.
learning latest app
app learning latest
latest learning app
latest app learning
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
latest (adj - Age): mới nhất
learning (adj - Purpose): học tập
app (n): ứng dụng
Chọn C. latest learning app
→ Please install the latest learning app before joining the AI class online.
Dịch: Vui lòng cài ứng dụng học tập mới nhất trước khi vào lớp AI online.
free evening workshop
evening free workshop
workshop free evening
free workshop evening
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
free (adj): miễn phí
evening (n): buổi tối – danh từ bổ nghĩa
workshop (n): buổi workshop – danh từ chính
Chọn A. free evening workshop
→ Join our free evening workshop for students interested in lifelong learning.
Dịch: Hãy tham gia workshop buổi tối miễn phí dành cho học sinh quan tâm đến chủ đề học tập suốt đời.
online widespread misinformation
widespread online misinformation
misinformation widespread online
widespread misinformation online
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
widespread (adj - Opinion): lan rộng
online (adj - Purpose): trên mạng
misinformation (n): thông tin sai lệch
Chọn B. widespread online misinformation
→ Experts warned that widespread online misinformation can harm public trust in the media.
Dịch: Chuyên gia cảnh báo rằng thông tin sai lệch lan rộng trên mạng có thể làm hại niềm tin của công chúng vào truyền thông.
cultural local customs
customs local cultural
local customs cultural
local cultural customs
D
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
local (adj - Origin): địa phương
cultural (adj - Purpose): thuộc văn hoá
customs (n): phong tục – danh từ chính
Chọn D. local cultural customs
→ Visitors should respect local cultural customs when entering the multicultural exhibition.
Dịch: Du khách nên tôn trọng phong tục văn hoá địa phương khi vào triển lãm đa văn hoá.
daily simple routine
simple daily routine
routine daily simple
simple routine daily
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
simple (adj - Opinion): đơn giản
daily (adj - Purpose): hằng ngày
routine (n): thói quen/lịch trình
Chọn B. simple daily routine
→ Choose a simple daily routine to keep your body and mind healthy.
Dịch: Hãy chọn một thói quen hằng ngày đơn giản để giữ cơ thể và tinh thần khoẻ mạnh.
formal witness interview
witness formal interview
interview witness formal
formal interview witness
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
formal (adj): trang trọng
witness (n): nhân chứng – danh từ bổ nghĩa
interview (n): buổi phỏng vấn/thẩm vấn – danh từ chính
Chọn A. formal witness interview
→ Please remain silent during the formal witness interview in the courtroom simulation.
Dịch: Vui lòng giữ im lặng trong buổi thẩm vấn nhân chứng trang trọng trong phiên mô phỏng toà án.
career practical seminar
seminar career practical
practical career seminar
practical seminar career
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
practical (adj - Opinion): thiết thực
career (adj - Purpose): nghề nghiệp
seminar (n): hội thảo
Chọn C. practical career seminar
→ Next week, we will run a practical career seminar to help students plan careers.
Dịch: Tuần tới, chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo hướng nghiệp thiết thực để giúp học sinh lập kế hoạch nghề nghiệp.
silk Vietnamese scarf
Vietnamese silk scarf
scarf silk Vietnamese
Vietnamese scarf silk
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
Vietnamese (adj - Origin): Việt Nam
silk (adj - Material): lụa
scarf (n): khăn
Chọn B. Vietnamese silk scarf
→ Our museum shop sells a Vietnamese silk scarf inspired by traditional festivals.
Dịch: Cửa hàng bảo tàng bán khăn lụa Việt Nam lấy cảm hứng từ các lễ hội truyền thống.
feedback useful digital
digital useful feedback
useful digital feedback
useful feedback digital
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
useful (adj - Opinion): hữu ích
digital (adj – Purpose): kỹ thuật số/online
feedback (n): phản hồi
Chọn C. useful digital feedback
→ Moderators are looking for useful digital feedback to improve the school website.
Dịch: Ban quản trị đang tìm phản hồi số hữu ích để cải thiện website trường.
animal rare sighting
rare animal sighting
sighting rare animal
rare sighting animal
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Ta có:
rare (adj): hiếm gặp
animal (n): động vật – danh từ bổ nghĩa
sighting (n): lần bắt gặp/phát hiện – danh từ chính
Chọn B. rare animal sighting
→ Scientists reported a rare animal sighting in the protected national park.
Dịch: Các nhà khoa học báo cáo về một lần phát hiện động vật hiếm trong vườn quốc gia được bảo vệ.
potentially conflicting views
conflicting potentially views
views potentially conflicting
potentially views conflicting
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N
Ta có:
potentially (adv): có khả năng, tiềm tàng
conflicting (adj): đối lập, mâu thuẫn
views (n): quan điểm
Chọn A. potentially conflicting views
→ To maintain a happy home, it is essential to handle potentially conflicting views in lifestyle choices with patience.
Dịch: Để duy trì một gia đình hạnh phúc, điều cần thiết là phải kiên nhẫn giải quyết những quan điểm trái ngược về lối sống.
highly community supportive
supportive highly community
community highly supportive
highly supportive community
D
Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N
Ta có:
highly (adv): cực kỳ, rất
supportive (adj): hay giúp đỡ, đem lại sự hỗ trợ
community (n): cộng đồng
Chọn D. highly supportive community
→ Stop bullying! Join our highly supportive community for students and parents.
Dịch: Hãy chấm dứt nạn bắt nạt! Tham gia cộng đồng hỗ trợ tuyệt vời của chúng tôi dành cho học sinh và phụ huynh.
environmental strict law
law strict environmental
strict environmental law
strict law environmental
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
strict (adj - Opinion): nghiêm ngặt
environmental (adj - Purpose): về môi trường
law (n): luật
Chọn C. strict environmental law
→ The city council introduced a strict environmental law to protect forests.
Dịch: Hội đồng thành phố đã đưa ra luật môi trường nghiêm ngặt để bảo vệ rừng.
widely respected doctor
respected widely doctor
doctor widely respected
widely doctor respected
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N
Ta có:
widely (adv): rộng rãi
respected (adj): được kính trọng
doctor (n): bác sĩ
Chọn A. widely respected doctor
→ Please meet our widely respected doctor at 3 p.m. in the hall.
Dịch: Hãy gặp vị bác sĩ được nhiều người kính trọng của chúng tôi lúc 3 giờ chiều tại hội trường.
breathing effective technique
technique effective breathing
effective breathing technique
effective technique breathing
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
effective (adj - Opinion): hiệu quả
breathing (adj - Purpose): hít thở
technique (n): kỹ thuật
Chọn C. effective breathing technique
→ Try our effective breathing technique to manage stress during exam season.
Dịch: Hãy thử kỹ thuật hít thở hiệu quả của chúng tôi để quản lý căng thẳng mùa thi.
safe emergency shelter
emergency safe shelter
shelter safe emergency
safe shelter emergency
A
Cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
safe (adj): an toàn
emergency (n): khẩn cấp – danh từ bổ nghĩa
shelter (n): nơi trú ẩn – danh từ chính
Chọn A. safe emergency shelter
→ Volunteers are building a safe emergency shelter for rescued animals this month.
Dịch: Tình nguyện viên đang xây nơi trú ẩn khẩn cấp an toàn cho các động vật được cứu trong tháng này.








