Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 2. Từ loại & Trật tự từ (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 2. Từ loại & Trật tự từ (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT28 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
For your safety, please follow the ______ posted near the AI lab entrance. 

rules clear safety

safety clear rules

clear safety rules

clear rules safety

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

clear (adj): rõ ràng

safety (n): sự an toàn – danh từ bổ nghĩa

rules (n): các quy tắc/quy định – danh từ chính

Chọn C. clear safety rules

→ For your safety, please follow the clear safety rules posted near the AI lab entrance.

Dịch: Vì sự an toàn của bạn, vui lòng tuân thủ các quy định an toàn rõ ràng được dán gần lối vào phòng thí nghiệm AI.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tomorrow, our school will host a ______ to celebrate cultural diversity. 

multicultural lively fair

lively multicultural fair

fair lively multicultural

lively fair multicultural

Xem đáp án

B

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

lively (adj - Opinion): sôi động

multicultural (adj – Purpose): đa văn hoá

fair (n): hội chợ – danh từ chính

Chọn B. lively multicultural fair

→ Tomorrow, our school will host a lively multicultural fair to celebrate cultural diversity.

Dịch: Ngày mai, trường chúng tôi sẽ tổ chức một hội chợ đa văn hoá sôi động để tôn vinh sự đa dạng văn hoá.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hiring now! We need a(n) ______ photographer to capture our upcoming international fashion show. 

modern French energetic

French energetic modern

energetic modern French

energetic French modern

Xem đáp án

C

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

energetic (adj - Opinion): tràn đầy năng lượng

modern (adj - Age): hiện đại

French (adj - Origin): (thuộc) Pháp

Chọn C. energetic modern French

→ We need an energetic modern French photographer to capture our upcoming international fashion show.

Dịch: Chúng tôi cần một nhiếp ảnh gia người Pháp hiện đại, năng động để ghi lại buổi trình diễn thời trang quốc tế sắp tới.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Police confirmed that ______ helped identify the suspect quickly. 

digital strong evidence

evidence strong digital

strong evidence digital

strong digital evidence

Xem đáp án

D

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

strong (adj - Opinion): mạnh, thuyết phục

digital (adj - Purpose): kỹ thuật số

evidence (n): bằng chứng – danh từ chính

Chọn D. strong digital evidence

→ Police confirmed that strong digital evidence helped identify the suspect quickly.

Dịch: Cảnh sát xác nhận rằng bằng chứng kỹ thuật số vững chắc đã giúp xác định nghi phạm nhanh chóng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To study more effectively, set a ______ before each online lesson. 

defined clearly goal

clearly defined goal

goal clearly defined

clearly goal defined

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adv + V3 (adj) + N

Ta có:

clearly (adv): rõ ràng

defined (V3 dùng như adj): được xác định/định nghĩa

goal (n): mục tiêu (danh từ chính)

Chọn B. clearly defined goal

→ Set a clearly defined goal before each online lesson.

Dịch: Hãy đặt một mục tiêu được xác định rõ ràng trước mỗi buổi học online.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Bring a friend, take a seat, and enjoy ______ with local singers and a relaxing atmosphere. 

music live nights

live nights music

live music nights

nights live music

Xem đáp án

 C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

live (adj): trực tiếp, live

music (n): âm nhạc – danh từ bổ nghĩa

nights (n): những đêm/sự kiện buổi tối – danh từ chính

Chọn C. live music nights

→ Bring a friend, take a seat, and enjoy the live music nights with local singers and a relaxing atmosphere.

Dịch: Hãy rủ một người bạn, ngồi xuống và tận hưởng những đêm nhạc live với ca sĩ địa phương và không khí thư giãn.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Set small targets every week—our planner supports ______ without pressure or burnout. 

performance academic goals

academic goals performance

academic performance goals

goals academic performance

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

academic (adj): thuộc học tập/giáo dục

performance (n): thành tích – danh từ bổ nghĩa

goals (n): mục tiêu – danh từ chính

Chọn C. academic performance goals

→ Set small targets every week—our planner supports academic performance goals without pressure or burnout.

Dịch: Đặt mục tiêu nhỏ mỗi tuần—sổ kế hoạch của chúng tôi hỗ trợ các mục tiêu về thành tích học tập mà không gây áp lực hay kiệt sức.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
For safer tree-planting near the road, please wear a ______ before joining the eco team. 

orange bright vest

bright orange vest

vest orange bright

bright vest orange

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

bright (adj - Opinion): nổi bật, sáng rõ

orange (adj - Color): màu cam

vest (n): áo phản quang/áo ghi-lê – danh từ chính

Chọn B. bright orange vest

→ For safer tree-planting near the road, please wear a bright orange vest before joining the eco team.

Dịch: Để trồng cây an toàn hơn gần đường, vui lòng mặc một áo ghi-lê màu cam nổi bật trước khi tham gia đội môi trường.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Before you click ‘share’ or ‘accept’, learn about ______ so you can protect your personal information online. 

online privacy risks

privacy online risks

risks online privacy

online risks privacy

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

online (adj - Purpose): trực tuyến, trên mạng

privacy (n): quyền riêng tư – danh từ bổ nghĩa

risks (n): rủi ro – danh từ chính

Chọn A. online privacy risks

→ Before you click ‘share’ or ‘accept’, learn about online privacy risks so you can protect your personal information online.

Dịch: Trước khi bạn bấm “chia sẻ” hoặc “đồng ý”, hãy tìm hiểu về các rủi ro quyền riêng tư trên mạng để bạn có thể bảo vệ thông tin cá nhân của mình.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Every ______ supports disaster relief for local families. 

generous cash donation

cash generous donation

donation cash generous

generous donation cash

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

generous (adj): hào phóng

cash (n): tiền mặt – danh từ bổ nghĩa

donation (n): khoản quyên góp – danh từ chính

Chọn A. generous cash donation

→ Every generous cash donation supports disaster relief for local families.

Dịch: Mỗi khoản quyên góp tiền mặt hào phóng đều hỗ trợ cứu trợ cho các gia đình địa phương.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Watch our ______ to learn how to protect endangered animals. 

wildlife powerful documentary

documentary wildlife powerful

powerful wildlife documentary

powerful documentary wildlife

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

powerful (adj - Opinion): mạnh mẽ, gây ấn tượng

wildlife (adj - Purpose): về động vật hoang dã

documentary (n): phim tài liệu

Chọn C. powerful wildlife documentary

→ Watch our powerful wildlife documentary to learn how to protect endangered animals.

Dịch: Hãy xem phim tài liệu động vật hoang dã đầy ấn tượng của chúng tôi để học cách bảo vệ loài có nguy cơ tuyệt chủng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Check a ______ before you share any “breaking news.” 

quick fact checklist

fact quick checklist

checklist fact quick

quick checklist fact

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

quick (adj): nhanh

fact (n): sự thật – danh từ bổ nghĩa

checklist (n): danh sách kiểm tra – danh từ chính

Chọn A. quick fact checklist

→ Check a quick fact checklist before you share any “breaking news”.

Dịch: Hãy kiểm tra danh sách kiểm chứng nhanh sự thật trước khi chia sẻ bất kỳ “tin nóng” nào.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Students must submit a ______ by Friday afternoon. 

application completed form

completed application form

form completed application

completed form application

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: V3 (adj) + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

completed (V3 dùng như adj): đã hoàn tất

application (n): đơn đăng ký – danh từ bổ nghĩa

form (n): mẫu đơn – danh từ chính

Chọn B. completed application form

→ Students must submit a completed application form by Friday afternoon.

Dịch: Học sinh phải nộp mẫu đơn đăng ký đã điền xong trước chiều thứ Sáu.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The school is launching a ______ to reduce plastic waste. 

recycling large campaign

campaign large recycling

large recycling campaign

large campaign recycling

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

large (adj - Size): lớn

recycling (adj - Purpose): tái chế

campaign (n): chiến dịch

Chọn C. large recycling campaign

→ The school is launching a large recycling campaign to reduce plastic waste.

Dịch: Trường đang phát động chiến dịch tái chế quy mô lớn để giảm rác thải nhựa.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please install the ______ before joining the AI class online. 

learning latest app

app learning latest

latest learning app

latest app learning

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

latest (adj - Age): mới nhất

learning (adj - Purpose): học tập

app (n): ứng dụng

Chọn C. latest learning app

→ Please install the latest learning app before joining the AI class online.

Dịch: Vui lòng cài ứng dụng học tập mới nhất trước khi vào lớp AI online.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Join our ______ for students interested in lifelong learning. 

free evening workshop

evening free workshop

workshop free evening

free workshop evening

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

free (adj): miễn phí

evening (n): buổi tối – danh từ bổ nghĩa

workshop (n): buổi workshop – danh từ chính

Chọn A. free evening workshop

→ Join our free evening workshop for students interested in lifelong learning.

Dịch: Hãy tham gia workshop buổi tối miễn phí dành cho học sinh quan tâm đến chủ đề học tập suốt đời.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Experts warned that ______ can harm public trust in the media. 

online widespread misinformation

widespread online misinformation

misinformation widespread online

widespread misinformation online

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

widespread (adj - Opinion): lan rộng

online (adj - Purpose): trên mạng

misinformation (n): thông tin sai lệch

Chọn B. widespread online misinformation

→ Experts warned that widespread online misinformation can harm public trust in the media.

Dịch: Chuyên gia cảnh báo rằng thông tin sai lệch lan rộng trên mạng có thể làm hại niềm tin của công chúng vào truyền thông.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Visitors should respect ______ when entering the multicultural exhibition.

cultural local customs

customs local cultural

local customs cultural

local cultural customs

Xem đáp án

D

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

local (adj - Origin): địa phương

cultural (adj - Purpose): thuộc văn hoá

customs (n): phong tục – danh từ chính

Chọn D. local cultural customs

→ Visitors should respect local cultural customs when entering the multicultural exhibition.

Dịch: Du khách nên tôn trọng phong tục văn hoá địa phương khi vào triển lãm đa văn hoá.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose a ______ to keep your body and mind healthy. 

daily simple routine

simple daily routine

routine daily simple

simple routine daily

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

simple (adj - Opinion): đơn giản

daily (adj - Purpose): hằng ngày

routine (n): thói quen/lịch trình

Chọn B. simple daily routine

→ Choose a simple daily routine to keep your body and mind healthy.

Dịch: Hãy chọn một thói quen hằng ngày đơn giản để giữ cơ thể và tinh thần khoẻ mạnh.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please remain silent during the ______ in the courtroom simulation. 

formal witness interview

witness formal interview

interview witness formal

formal interview witness

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

formal (adj): trang trọng

witness (n): nhân chứng – danh từ bổ nghĩa

interview (n): buổi phỏng vấn/thẩm vấn – danh từ chính

Chọn A. formal witness interview

→ Please remain silent during the formal witness interview in the courtroom simulation.

Dịch: Vui lòng giữ im lặng trong buổi thẩm vấn nhân chứng trang trọng trong phiên mô phỏng toà án.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Next week, we will run a ______ to help students plan careers. 

career practical seminar

seminar career practical

practical career seminar

practical seminar career

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

practical (adj - Opinion): thiết thực

career (adj - Purpose): nghề nghiệp

seminar (n): hội thảo

Chọn C. practical career seminar

→ Next week, we will run a practical career seminar to help students plan careers.

Dịch: Tuần tới, chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo hướng nghiệp thiết thực để giúp học sinh lập kế hoạch nghề nghiệp.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our museum shop sells a ______ inspired by traditional festivals. 

silk Vietnamese scarf

Vietnamese silk scarf

scarf silk Vietnamese

Vietnamese scarf silk

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

Vietnamese (adj - Origin): Việt Nam

silk (adj - Material): lụa

scarf (n): khăn

Chọn B. Vietnamese silk scarf

→ Our museum shop sells a Vietnamese silk scarf inspired by traditional festivals.

Dịch: Cửa hàng bảo tàng bán khăn lụa Việt Nam lấy cảm hứng từ các lễ hội truyền thống.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Moderators are looking for ______ to improve the school website. 

feedback useful digital

digital useful feedback

useful digital feedback

useful feedback digital

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

useful (adj - Opinion): hữu ích

digital (adj – Purpose): kỹ thuật số/online

feedback (n): phản hồi

Chọn C. useful digital feedback

→ Moderators are looking for useful digital feedback to improve the school website.

Dịch: Ban quản trị đang tìm phản hồi số hữu ích để cải thiện website trường.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Scientists reported a ______ in the protected national park. 

animal rare sighting

rare animal sighting

sighting rare animal

rare sighting animal

Xem đáp án

B

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Ta có:

rare (adj): hiếm gặp

animal (n): động vật – danh từ bổ nghĩa

sighting (n): lần bắt gặp/phát hiện – danh từ chính

Chọn B. rare animal sighting

→ Scientists reported a rare animal sighting in the protected national park.

Dịch: Các nhà khoa học báo cáo về một lần phát hiện động vật hiếm trong vườn quốc gia được bảo vệ.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To maintain a happy home, it is essential to handle ______ in lifestyle choices with patience. 

potentially conflicting views

conflicting potentially views

views potentially conflicting

potentially views conflicting

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N

Ta có:

potentially (adv): có khả năng, tiềm tàng

conflicting (adj): đối lập, mâu thuẫn

views (n): quan điểm

Chọn A. potentially conflicting views

→ To maintain a happy home, it is essential to handle potentially conflicting views in lifestyle choices with patience.

Dịch: Để duy trì một gia đình hạnh phúc, điều cần thiết là phải kiên nhẫn giải quyết những quan điểm trái ngược về lối sống.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Stop bullying! Join our ______ for students and parents. 

highly community supportive

supportive highly community

community highly supportive

highly supportive community

Xem đáp án

D

Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N

Ta có:

highly (adv): cực kỳ, rất

supportive (adj): hay giúp đỡ, đem lại sự hỗ trợ

community (n): cộng đồng

Chọn D. highly supportive community

→ Stop bullying! Join our highly supportive community for students and parents.

Dịch: Hãy chấm dứt nạn bắt nạt! Tham gia cộng đồng hỗ trợ tuyệt vời của chúng tôi dành cho học sinh và phụ huynh.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The city council introduced a ______ to protect forests. 

environmental strict law

law strict environmental

strict environmental law

strict law environmental

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

strict (adj - Opinion): nghiêm ngặt

environmental (adj - Purpose): về môi trường

law (n): luật

Chọn C. strict environmental law

→ The city council introduced a strict environmental law to protect forests.

Dịch: Hội đồng thành phố đã đưa ra luật môi trường nghiêm ngặt để bảo vệ rừng.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please meet our ______ at 3 p.m. in the hall. 

widely respected doctor

respected widely doctor

doctor widely respected

widely doctor respected

Xem đáp án

A

Cấu trúc cụm danh từ: Adv + Adj + N

Ta có:

widely (adv): rộng rãi

respected (adj): được kính trọng

doctor (n): bác sĩ

Chọn A. widely respected doctor

→ Please meet our widely respected doctor at 3 p.m. in the hall.

Dịch: Hãy gặp vị bác sĩ được nhiều người kính trọng của chúng tôi lúc 3 giờ chiều tại hội trường.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Try our ______ to manage stress during exam season. 

breathing effective technique

technique effective breathing

effective breathing technique

effective technique breathing

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

effective (adj - Opinion): hiệu quả

breathing (adj - Purpose): hít thở

technique (n): kỹ thuật

Chọn C. effective breathing technique

→ Try our effective breathing technique to manage stress during exam season.

Dịch: Hãy thử kỹ thuật hít thở hiệu quả của chúng tôi để quản lý căng thẳng mùa thi.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Volunteers are building a ______ for rescued animals this month. 

safe emergency shelter

emergency safe shelter

shelter safe emergency

safe shelter emergency

Xem đáp án

A

Cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

safe (adj): an toàn

emergency (n): khẩn cấp – danh từ bổ nghĩa

shelter (n): nơi trú ẩn – danh từ chính

Chọn A. safe emergency shelter

→ Volunteers are building a safe emergency shelter for rescued animals this month.

Dịch: Tình nguyện viên đang xây nơi trú ẩn khẩn cấp an toàn cho các động vật được cứu trong tháng này.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả