
3 câu hỏi
Gợi ý:
- What are your favourite animals at the zoo?
They’re pandas and monkevs.
- What did the pandas do when you were there?
They ate bamboos.
What did the monkeys do when you were there?
They climbed the trees.
Hướng dẫn dịch:
- Các loài vật ưa thích của bạn ở sở thú là gì?
Là gấu trúc và khỉ.
- Những con gấu trúc làm gì khi bạn ở đó?
Chúng ăn tre.
- Những con khỉ làm gì khi bạn ở đó?
Chúng trèo cây.
1. I was at the zoo last week.
2. I saw some monkeys.
3. They played with a big ball.
(Thực hiện theo hành động của các con vật (chơi đố chữ)
slowly (một cách chậm chạp) | noisily (một cách ồn ào) | quickly (một cách nhanh nhẹn) |
loudly (một cách ầm ĩ) | quietly (một cách yên tĩnh) | beautifully (một cách đẹp đẽ) |
Ví dụ:
A: What did you see at the zoo? (Bạn đã thấy gì ở sở thú?)
B: I saw the elephants. (Mình đã thấy những chú voi.)
A: What did they do there? (Chúng làm gì ở đó?)
B: They walked slowly. (Chúng đi một cách chậm chạp.)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















