Giải VBT Toán 4 KNTT Ôn tập các số đến 100 000 tiết 1 có đáp án
Đề thi

Giải VBT Toán 4 KNTT Ôn tập các số đến 100 000 tiết 1 có đáp án

A
Admin
ToánLớp 4136 lượt thi
9 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm

Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).

Viết số

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

Đọc số

41 706

4

1

7

0

6

Bốn mươi mốt nghìn bảy trăm linh sáu

 

5

3

 

1

4

Năm mươi ba nghìn không trăm mười bốn

 

 

 

3

 

5

Chín mươi sáu nghìn ba trăm bảy mươi lăm

 

 

9

 

 

 

Chín nghìn ba trăm linh chín

 

Xem đáp án

Viết số

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

Đọc số

41 706

4

1

7

0

6

Bốn mươi mốt nghìn bảy trăm linh sáu

53 014

5

3

0

1

4

Năm mươi ba nghìn không trăm mười bốn

96 375

9

6

3

7

5

Chín mươi sáu nghìn ba trăm bảy mươi lăm

9 309

 

9

3

0

9

Chín nghìn ba trăm linh chín

 

2. Tự luận
• 1 điểm

Nối (theo mẫu).

Nối theo mẫu  (ảnh 1)
Xem đáp án
Nối theo mẫu  (ảnh 2)
3. Tự luận
• 1 điểm

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

8 741 = 8 000 + 700 + 40 + …………

Xem đáp án

8 741 = 8 000 + 700 + 40 + 1

4. Tự luận
• 1 điểm

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

54 283 = 50 000 + 4 000 + ………… + 80 + 3

Xem đáp án

54 283 = 50 000 + 4 000 + 200 + 80 + 3

5. Tự luận
• 1 điểm

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

69 240 = 60 000 + 9 000 + 200 + …………

Xem đáp án

69 240 = 60 000 + 9 000 + 200 + 40

6. Tự luận
• 1 điểm

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

95 602 = 90 000 + 5 000 + ………… + 2

Xem đáp án

95 602 = 90 000 + 5 000 + 600 + 2

7. Tự luận
• 1 điểm

Số?

Số 23 156 23 157 23 159 23 161 23 163 (ảnh 1)
Xem đáp án
Số 23 156 23 157 23 159 23 161 23 163 (ảnh 2)
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 9 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Tự luận
• 1 điểm

Số?

Số 80 100 80 300 80 400 80 500  (ảnh 1)
Xem đáp án
Số 80 100 80 300 80 400 80 500  (ảnh 2)
9. Tự luận
• 1 điểm

Số?

Số liền trước

Số đã cho

Số liền sau

40 317

40 318

 

 

21 420

21 421

 

59 001

 

 

87 500

 

Xem đáp án

Số liền trước

Số đã cho

Số liền sau

40 317

40 318

40 319

21 419

21 420

21 421

59 000

59 001

59 002

87 499

87 500

87 501

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 4

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Toán

Xem tất cả