Giải VBT Toán 4 KNTT Ôn tập các số đến 100 000 tiết 1 có đáp án
9 câu hỏi
Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Viết số | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Đọc số |
41 706 | 4 | 1 | 7 | 0 | 6 | Bốn mươi mốt nghìn bảy trăm linh sáu |
| 5 | 3 |
| 1 | 4 | Năm mươi ba nghìn không trăm mười bốn |
|
|
| 3 |
| 5 | Chín mươi sáu nghìn ba trăm bảy mươi lăm |
|
| 9 |
|
|
| Chín nghìn ba trăm linh chín
|
Viết số | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Đọc số |
41 706 | 4 | 1 | 7 | 0 | 6 | Bốn mươi mốt nghìn bảy trăm linh sáu |
53 014 | 5 | 3 | 0 | 1 | 4 | Năm mươi ba nghìn không trăm mười bốn |
96 375 | 9 | 6 | 3 | 7 | 5 | Chín mươi sáu nghìn ba trăm bảy mươi lăm |
9 309 |
| 9 | 3 | 0 | 9 | Chín nghìn ba trăm linh chín
|
Nối (theo mẫu).


Viết số thích hợp vào chỗ chấm
8 741 = 8 000 + 700 + 40 + …………
8 741 = 8 000 + 700 + 40 + 1
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
54 283 = 50 000 + 4 000 + ………… + 80 + 3
54 283 = 50 000 + 4 000 + 200 + 80 + 3
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
69 240 = 60 000 + 9 000 + 200 + …………
69 240 = 60 000 + 9 000 + 200 + 40
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
95 602 = 90 000 + 5 000 + ………… + 2
95 602 = 90 000 + 5 000 + 600 + 2
Số?


Số?


Số?
Số liền trước | Số đã cho | Số liền sau |
40 317 | 40 318 |
|
| 21 420 | 21 421 |
| 59 001 |
|
| 87 500 |
|
Số liền trước | Số đã cho | Số liền sau |
40 317 | 40 318 | 40 319 |
21 419 | 21 420 | 21 421 |
59 000 | 59 001 | 59 002 |
87 499 | 87 500 | 87 501 |



