
17 câu hỏi
Across
|
1. skateboard |
3. paint |
5. dance |
Down
|
1. swim |
2. drive |
3. play |
4. sing |
Hướng dẫn dịch:
Hàng ngang
|
1. trượt ván |
3. tô màu |
5. khiêu vũ |
Hàng dọc
|
1. bơi |
2. lái xe |
3. chơi |
4. hát |
THINGS TO DO: play soccer, swim, dance, drive, paint, skateboard
PLACES TO GO: school, park, gym, my place
Hướng dẫn dịch:
NHỮNG VIỆC ĐỂ LÀM: chơi bóng đá, bơi lội, khiêu vũ, lái xe, vẽ tranh, trượt ván
NHỮNG ĐỊA ĐIỂM ĐỂ ĐI: trường học, công viên, phòng tập thể dục, nơi ở của tôi
|
1. b |
2. c |
3. a |
4. d |
Hướng dẫn dịch:
1. Đó là gì? - Đó là bức tranh của tôi.
2. Thật tuyệt vời! Bạn cũng có thể vẽ? - Ừ. Tôi thực sự thích vẽ động vật.
3. Bạn có thể làm gì khác? - Tôi có thể hát. Tôi hát trong một ban nhạc.
4. Thật không? Tôi có thể chơi trống. - Bạn có muốn chơi với chúng tôi vào ngày mai?
|
1. ‘s / is |
2. ‘s / is |
3. play |
4. play |
|
5. can't / cannot |
6. Can |
7. can |
|
Hướng dẫn dịch:
1. Kelly: Nhìn kìa! Có anh Frost và học sinh mới.
Ana: Tên anh ấy là gì?
Kelly: Tên anh ấy là Jack. Anh ấy thực sự thích thể thao. Anh ấy có thể chơi bóng chày và bóng đá.
Ana: Anh ấy cũng có thể chơi quần vợt chứ?
Kelly: Không, anh ấy không thể.
2. Anh Frost: Chào cả lớp. Đây là Jack. Anh ấy đến từ Peru.
Jack: Xin chào tất cả mọi người!
Ông Frost: Lớp học hôm nay là thực hành âm nhạc.
3. Ana: Chào Jack, tôi là Ana. Bạn có thể chơi trống không?
Jack: Vâng, tôi có thể.
Ana: Tuyệt, bạn có muốn chơi trong ban nhạc của chúng tôi không?
Jack: Chắc chắn rồi!
|
1. Yes, he can. |
2. Yes, she can. |
|
3. No, they can't. |
4. Can Jack |
|
5. Can, dance |
6. What can Paula and Jack do? |
Hướng dẫn dịch:
1. Jack có thể hát không? Đúng vậy, anh ấy có thể.
2. Paula có thể khiêu vũ không? Vâng, cô ấy có thể.
3. Paula và Marina có thể trượt tuyết không? Không, họ không thể.
4. Jack có thể nhảy không? Không, anh ấy không thể.
5. Paula và Marina có thể khiêu vũ không? Vâng, họ có thể.
6. Paula và Jack có thể làm gì ?? Họ có thể hát.
Read the article. Circle the correct answers. (Đọc bài báo. Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
Hướng dẫn dịch:
Bryan Smith thật tuyệt vời. Anh ấy sống ở Canada. Smith là một nhà làm phim và anh ấy làm phim ngắn. Anh ấy có thể chèo thuyền kayak. Anh ấy đã chèo thuyền kayak ở các nước trên thế giới, như Ấn Độ, Peru và Nga. Smith cũng có thể trượt tuyết. Anh ấy thích trượt tuyết trên núi.
Smith thường làm những bộ phim thú vị ở những nơi đáng sợ. Thường không có nhiều người ở những nơi này. Đôi khi anh ấy đi lên núi với những người leo núi. Anh ấy cũng đi xuống sông với những người chèo thuyền kayak khác.
1. Bryan Smith lives in (Canada / Peru).
2. He (can / can't) kayak.
3. He likes to ski (on the water / in the mountains).
4. Smith often makes movies in (scary / popular) places.
Đáp án: a. a tiger and an orangutan (một con hổ và một con đười ươi)
Hướng dẫn dịch:
1. Nia và Dema là bạn.
2. Họ sống trong một vườn thú ở Úc.
3. Hổ và đười ươi Sumatra đang có nguy cơ tuyệt chủng.
4. Đười ươi có thể leo cây.
5. Hổ có thể ăn 72 kg thịt trong một ngày.
|
1. T |
2. F |
3. T |
4. T |
5. F |
Tigers: eat meat, can swim
Both: are smart, can climb trees
Orangutans: are usually in trees, eat fruit
Hướng dẫn dịch:
Hổ: ăn thịt, biết bơi
Cả hai: đều thông minh, có thể trèo cây
Đười ươi: thường ở trên cây, ăn quả
(Học sinh tự thực hành)
Gợi ý:
Can Sarah paint? - Yes, she can, but she can't cook.
Hướng dẫn dịch:
Sarah có thể vẽ không? - Có, cô ấy có thể, nhưng cô ấy không thể nấu ăn.
|
1. play the guitar |
2. draw a picture |
3. play the flute |
|
4. play volleyball |
5. play the saxophone |
6. make origami |
|
7. play table tennis |
8. play the violin |
|
Hướng dẫn dịch:
1. chơi guitar
2. vẽ một bức tranh
3. thổi sáo
4. chơi bóng chuyền
5. chơi saxophone
6. làm origami
7. chơi bóng bàn
8. chơi vĩ cầm
|
1. play volleyball |
2. play the flute |
|
3. play the flute |
4. make origami |
Hướng dẫn dịch:
1. chơi guitar / chơi saxophone / chơi bóng chuyền
2. vẽ tranh / xếp giấy origami / thổi sáo
3. chơi bóng bàn / thổi sáo / chơi bóng chuyền
4. làm origami / chơi violin / chơi saxophone
MUSIC: play the guitar, play the flute, play the saxophone, play the violin
ARTS AND CRAFTS: make origami, draw a picture
SPORTS: play table tennis, play volleyball
Hướng dẫn dịch:
ÂM NHẠC: chơi guitar, thổi sáo, chơi saxophone, chơi violin
MỸ THUẬT VÀ THỦ CÔNG: xếp giấy origami, vẽ tranh
THỂ THAO: chơi bóng bàn, chơi bóng chuyền
1. Janine có thể hát, nhưng cô ấy không thể thổi sáo.
2. Manuel có thể làm origami, và Janine cũng có thể làm origami.
3. Cari không thể hát, và Klara cũng không thể.
4. Klara có thể chơi guitar.
5. Cari có thể chơi guitar, và cô ấy cũng có thể hát.
Đáp án:
|
1. F |
2. T |
3. T |
4. F |
5. F |
|
1. can |
2. but |
3. can |
4. and |
5. too |
Hướng dẫn dịch:
1. Anh ấy có thể bơi, và anh ấy cũng có thể cưỡi ngựa.
2. Tôi có thể chơi gôn, nhưng tôi không thể chơi bóng bàn.
3. Marvin có thể chơi kèn, nhưng anh ấy không thể thổi sáo.
4. Tôi không thể nhảy, và tôi cũng không thể chơi violin.
5. Samira có thể vẽ, và cô ấy cũng có thể vẽ tranh.
1. Can you ski?
2. She can play volleyball.
3. My dad can't play the flute.
4. I can't play the violin, and I can't sing either.
5. They can draw pictures, and they can paint, too.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.













![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















