Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS Trưng Vương (Hà Nội) có đáp án
Đề thi

Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS Trưng Vương (Hà Nội) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1067 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Scientists have studied how the brain learns and found that regular practice is one of the most effective ways to improve memory and skills. When we repeat an activity, the brain builds stronger connections between neurons. This process, called "neuroplasticity", helps information move faster and more easily in the brain.

Research also shows that short study sessions are better than long ones. Instead of studying for many hours at once, students should review information in smaller periods over several days. This method, known as "spaced learning," allows the brain to store knowledge more effectively.

Another important factor is sleep. During sleep, the brain organizes and strengthens what we have learned during the day. Students who do not get enough sleep often find it harder to concentrate and remember information.

Failure also plays a role in learning. When students make mistakes and correct them, the brain becomes more active and improves its understanding. This shows that learning is not only about getting the right answer but also about the process of thinking and trying again.

By using these methods, students can study smarter and achieve better results.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best expresses the main idea of the passage?

Scientists study how the brain works during sleep.

Students should avoid making mistakes in exams

The brain only learns through repetition.

Effective ways to improve learning based on science.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

A. Các nhà khoa học nghiên cứu cách bộ não hoạt động trong giấc ngủ.

B. Học sinh nên tránh phạm sai lầm trong các kỳ thi.

C. Bộ não chỉ học tập thông qua việc lặp đi lặp lại.

D. Các phương pháp hiệu quả để cải thiện việc học dựa trên khoa học.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is "neuroplasticity" mainly about?

The brain builds stronger connections through practice.

The brain stops working during sleep or when tired.

The brain becomes tired after studying long hours.

The brain stores only new information after learning.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: When we repeat an activity, the brain builds stronger connections between neurons. This process, called "neuroplasticity", helps information move faster and more easily in the brain.

Hướng dẫn dịch: Khi chúng ta lặp lại một hoạt động, não bộ sẽ xây dựng các kết nối mạnh mẽ hơn giữa các tế bào thần kinh. Quá trình này, được gọi là "tính mềm dẻo của não", giúp thông tin di chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn bên trong não.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a way to improve learning?

Studying in short periods over time

Getting enough sleep every night

Reviewing lessons regularly

Studying many hours without breaks

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: Research also shows that short study sessions are better than long ones. Instead of studying for many hours at once, students should review information in smaller periods over several days.

Hướng dẫn dịch: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các phiên học ngắn sẽ tốt hơn các phiên học dài. Thay vì học nhiều giờ liền một lúc, học sinh nên ôn tập lại thông tin trong các khoảng thời gian nhỏ hơn trải dài qua nhiều ngày.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the word "This" in paragraph 4 refer to?

the method of spaced learning

the idea that mistakes help learning

the importance of getting enough sleep

the result of long study sessions

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Khi học sinh phạm sai lầm và sửa chữa chúng, bộ não sẽ trở nên năng động hơn và cải thiện sự thấu hiểu của nó. Điều này cho thấy rằng việc học không chỉ là để có được câu trả lời đúng, mà còn là về quá trình tư duy và cố gắng thử lại lần nữa.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "organizes" in paragraph 3 is closest in meaning to _________.

changes

forgets

destroys

arranges

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

organizes (v) = arranges (v): tổ chức, sắp xếp.

Hướng dẫn dịch: Trong khi ngủ, bộ não sẽ sắp xếp và củng cố lại những gì chúng ta đã học được trong ngày.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "effectively" in paragraph 2 is opposite in meaning to _________.

properly

efficiently

poorly

successfully

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

effectively (adv): một cách hiệu quả, tốt đẹp >< poorly (adv) một cách kém cỏi, không hiệu quả, tồi tệ

Hướng dẫn dịch: Phương pháp này, được gọi là "học ngắt quãng", cho phép bộ não lưu trữ kiến thức một cách hiệu quả hơn.

Dịch bài đọc:

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách bộ não học tập và phát hiện ra rằng việc luyện tập thường xuyên là một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện trí nhớ và các kỹ năng. Khi chúng ta lặp lại một hoạt động, não bộ sẽ xây dựng các kết nối mạnh mẽ hơn giữa các tế bào thần kinh. Quá trình này, được gọi là "tính mềm dẻo của não", giúp thông tin di chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn bên trong não.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các phiên học ngắn sẽ tốt hơn các phiên học dài. Thay vì học nhiều giờ liền một lúc, học sinh nên ôn tập lại thông tin trong các khoảng thời gian nhỏ hơn trải dài qua nhiều ngày. Phương pháp này, được gọi là "học ngắt quãng", cho phép bộ não lưu trữ kiến thức một cách hiệu quả hơn.

Một yếu tố quan trọng khác chính là giấc ngủ. Trong khi ngủ, bộ não sẽ sắp xếp và củng cố lại những gì chúng ta đã học được trong ngày. Những học sinh không ngủ đủ giấc thường cảm thấy khó tập trung và khó ghi nhớ thông tin hơn.

Thất bại cũng đóng một vai trò trong việc học tập. Khi học sinh phạm sai lầm và sửa chữa chúng, bộ não sẽ trở nên năng động hơn và cải thiện sự thấu hiểu của nó. Điều này cho thấy rằng việc học không chỉ là để có được câu trả lời đúng, mà còn là về quá trình tư duy và cố gắng thử lại lần nữa.

Bằng cách sử dụng các phương pháp này, học sinh có thể học tập một cách thông minh hơn và đạt được kết quả tốt hơn.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

_________ the teacher arrives, the students will stand up.

Although

While

Due to

As soon as

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc phối hợp thì ở tương lai: As soon as + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (tương lai đơn): ngay khi

Although: Mặc dù.

While: Trong khi (thường diễn tả hai hành động song song hoặc một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào).

Due to: Bởi vì (sau nó phải là một cụm danh từ, không đi với một mệnh đề).

Hướng dẫn dịch: Ngay khi giáo viên đến, các học sinh sẽ đứng dậy.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It was _________ interesting book that I stayed up all night to finish.

too an

so an

such

such an

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc such...that: S + V + such + a/an + adj + N (số ít) + that + S + V: Cái gì đó quá... đến nỗi mà...

Hướng dẫn dịch: Đó là một cuốn sách hay đến nỗi mà tôi đã thức cả đêm để đọc cho xong.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The match was cancelled _________ the heavy rain.

because of

so

because

although

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Because of + Cụm danh từ / Ving: Bởi vì

Because + S + V

So + S + V: Vì vậy.

Although + S + V: Mặc dù.

Hướng dẫn dịch: Trận đấu đã bị hủy bởi vì trận mưa lớn.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The more carefully you prepare, _________ you will feel before the exam.

the confident

the more confident

the most confident

more confident

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc so sánh kép với tính từ, trạng từ dài: The + more + adj/adv + S + V, the + more + adj/adv + S + V: Càng... thì càng...

Hướng dẫn dịch: Bạn chuẩn bị càng cẩn thận, bạn sẽ càng cảm thấy tự tin hơn trước kỳ thi.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By the time we _________ at the cinema, the film _________.

arriving/started

arrived / had started

arrive / was starting

arrived / has started

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Sự phối hợp thì giữa Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành: By the time + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ hoàn thành) để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Hướng dẫn dịch: Vào thời điểm chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My mother bought _________ lettuce at the market this morning.

a jar of

a head of

a piece of

a loaf of

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A head of lettuce: một cây xà lách

A jar of: một hũ/lọ (ví dụ: a jar of jam - một lọ mứt)

A piece of: một miếng/mẩu

A loaf of: một ổ (ví dụ: a loaf of bread - một ổ bánh mì)

Hướng dẫn dịch: Sáng nay mẹ tôi đã mua một cây xà lách ở chợ.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My little brother detests _________ up early on cold winter mornings.

get

to get

got

getting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Detest + V-ing: ghét cay ghét đắng làm việc gì

Hướng dẫn dịch: Em trai tôi ghét cay ghét đắng việc phải thức dậy sớm vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Alfred sees Kristine carrying many heavy books to the classroom. He offers to help her.

Alfred: "Would you like me to help you carry these books?" - Kristine: _________.

I'm afraid not.

It doesn't matter.

Never mind.

That's very kind of you.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

Alfred: "Cậu có muốn tớ giúp cậu mang những cuốn sách nặng này không?"

- Kristine: "Cậu thật tốt bụng."

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He studies hard so that he won't fail the final exam.

He studies hard because he wants failing the final exam.

He studies hard in order to not fail the final exam.

He studies hard in order not to fail the final exam.

He studies hard although he won't fail the final exam.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc chỉ mục đích (Phrases of purpose).

Dạng khẳng định: So that + S + can/will + V = In order to / So as to + V-inf: Để mà làm gì

Dạng phủ định: So that + S + won't/can't + V = In order NOT to / So as NOT to + V-inf: Để KHÔNG làm gì

Hướng dẫn dịch: Anh ấy học hành chăm chỉ để mà không trượt kì thi cuối kỳ.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My mother told me that she would pick me up after school.

"I picked you up after school," my mother said to me.

"I would pick you up after school," my mother said to me.

"I will pick you up after school," my mother said to me.

"You will pick me up after school," my mother said to me.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Khi chuyển từ câu gián tiếp ngược về câu trực tiếp trong ngoặc kép:

Động từ "would" ở câu gián tiếp phải được trả lại thành "will" ở câu trực tiếp

Đại từ "she" (chỉ người mẹ) đổi thành "I"; đại từ "me" (chỉ người con) đổi thành "you".

Hướng dẫn dịch: “Mẹ sẽ đón con sau giờ học,” mẹ tôi nói với tôi.

Đoạn văn

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

This area is used to protect rare kinds of snakes.

People should not enter without proper protection.

Visitors should watch out for snakes in the area.

Everyone should report dangerous animals immediately.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch biển báo: Cảnh báo cẩn thận có rắn

Hướng dẫn dịch:

A. Khu vực này được sử dụng để bảo vệ các loài rắn quý hiếm.

B. Mọi người không nên đi vào nếu không có đồ bảo hộ thích hợp.

C. Du khách nên cẩn thận/coi chừng rắn trong khu vực này.

D. Mọi người nên báo cáo về các động vật nguy hiểm ngay lập tức.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does Anna ask Linda to do?

What does Anna ask Linda to do? (ảnh 1)

To bring some fresh mangoes from the garden.

To lend her a book about healthy cooking.

To buy some healthy food from the market.

To teach her how to cook at Linda's house.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch thư:

Chào Linda, cảm ơn vì đã cho mình mượn cuốn sách về nấu ăn lành mạnh. Nó hay lắm.

Sao bạn không đến nhà mình vào Chủ nhật này nhỉ? Chúng ta có thể thử một vài công thức từ cuốn sách.

Bạn có thể mang cho mình một vài quả xoài tươi từ khu vườn của bạn không? Chúng ta sẽ cần nó cho một trong những công thức nấu ăn.

Hẹn gặp lại bạn,

Anna

Hướng dẫn dịch:

A. Mang một vài quả xoài tươi từ trong vườn đến.

B. Cho cô ấy mượn một cuốn sách về nấu ăn lành mạnh.

C. Mua một ít thực phẩm lành mạnh từ chợ.

D. Dạy cô ấy cách nấu ăn tại nhà của Linda.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The Youth Club is pleased to announce a weekend candle-making workshop for students (19) ________ enjoy creative activities.

✦ The event will (20) ________ at 3:00 p.m. on Sunday in the school art room.

✦ During the workshop, participants will learn how (21) ________ simple scented candles and decorate them in their own style.

✦ All materials will be provided, (22) ________ students only need to arrive on time and be ready to join in.

✦ We hope this activity will help students relax, be more creative, and enjoy a fun afternoon with their friends.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The Youth Club is pleased to announce a weekend candle-making workshop for students (19) ________ enjoy creative activities.

who

which

whose

whom

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Phía trước chỗ trống là danh từ "students" (học sinh) - danh từ chỉ người. Phía sau chỗ trống là động từ "enjoy", ta cần đại từ quan hệ "who" đóng vai trò làm chủ ngữ chỉ người.

Hướng dẫn dịch: Câu lạc bộ Thanh niên vui mừng thông báo về một buổi hội thảo làm nến cuối tuần dành cho các bạn học sinh yêu thích các hoạt động sáng tạo.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

✦ The event will (20) ________ at 3:00 p.m. on Sunday in the school art room.

take after

take place

take care

take up

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

take after: giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách)

take place: diễn ra, xảy ra

take care: cẩn thận / chăm sóc

take up: bắt đầu một sở thích, thói quen / chiếm (thời gian, không gian)

Hướng dẫn dịch: Sự kiện sẽ diễn ra vào lúc 3:00 chiều Chủ Nhật tại phòng mỹ thuật của trường.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

✦ During the workshop, participants will learn how (21) ________ simple scented candles and decorate them in their own style.

to make

making

makes

made

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc "learn + how + to V: Học cách làm một việc gì đó”

Hướng dẫn dịch: Trong suốt buổi hội thảo, người tham gia sẽ được học cách làm những cây nến thơm đơn giản và trang trí chúng theo phong cách riêng của mình.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

✦ All materials will be provided, (22) ________ students only need to arrive on time and be ready to join in.

because

besides

so that

so

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

because: bởi vì (chỉ nguyên nhân).

besides: ngoài ra (dùng để thêm thông tin).

so that + mệnh đề: để mà (chỉ mục đích).

so: vì vậy (chỉ kết quả)

Hướng dẫn dịch: Tất cả nguyên vật liệu sẽ được cung cấp, vì vậy học sinh chỉ cần đến đúng giờ và sẵn sàng tham gia.

Dịch bài đọc:

Câu lạc bộ Thanh niên vui mừng thông báo về một buổi hội thảo làm nến cuối tuần dành cho các bạn học sinh yêu thích các hoạt động sáng tạo.

✦ Sự kiện sẽ diễn ra vào lúc 3:00 chiều Chủ Nhật tại phòng mỹ thuật của trường.

✦ Trong suốt buổi hội thảo, người tham gia sẽ được học cách làm những cây nến thơm đơn giản và trang trí chúng theo phong cách riêng của mình.

✦ Tất cả nguyên vật liệu sẽ được cung cấp, vì vậy học sinh chỉ cần đến đúng giờ và sẵn sàng tham gia.

✦ Chúng tôi hy vọng hoạt động này sẽ giúp các bạn học sinh thư giãn, trở nên sáng tạo hơn và tận hưởng một buổi chiều thật vui vẻ bên bạn bè của mình.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

English / speak/many/country/world

English is spoken in many countries in the world.

English is speaking in many countries in the world.

English is speak in many countries in the world.

English speaks in many countries in the world.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + Ved/3

Do "English" là danh từ số ít nên ta dùng "is spoken".

Hướng dẫn dịch:  Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia trên thế giới.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If/I/be/you/I/ not / spend / so much time / play games

If I were you, I won't spend so much time to play games.

If I be you, I wouldn't spent so much time playing games.

If I were you, I wouldn't spend so much time playing games.

If I am you, I won't spend so much time to play games.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Câu điều kiện loại 2: If + S + Ved/2 (To be luôn là were), S + would/could (not) + V

Cấu trúc với spend: Spend + time + V-ing: Dành thời gian làm việc gì.

Hướng dẫn dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không dành quá nhiều thời gian để chơi game.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Put the sentences (a-c) in the correct order to make a logical order.

Natural disasters are dangerous events that happen in nature and can cause great damage.

a. They can also injure people and force many families to leave their homes.

b. Earthquakes, floods, storms, and wildfires often destroy homes, roads, and crops.

c. Although we cannot stop natural disasters, we can prepare for them by learning safety rules and making emergency plans.

a-b-c

c-b-a

b-a-c

b-c-a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

Thiên tai là những sự kiện nguy hiểm xảy ra trong tự nhiên và có thể gây ra thiệt hại lớn. - b. Động đất, lũ lụt, bão và cháy rừng thường phá hủy nhà cửa, đường xá và mùa màng. - a. Chúng cũng có thể làm mọi người bị thương và buộc nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa của mình. - c. Mặc dù chúng ta không thể ngăn chặn thiên tai, chúng ta có thể chuẩn bị cho chúng bằng cách học các quy tắc an toàn và lập kế hoạch khẩn cấp.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best ending sentence for the text in the previous question.

Natural disasters are one of the reasons why many people are afraid of extreme weather.

Natural disasters show that nature sometimes changes everything in just a few minutes.

That is why natural disasters are a serious problem for people around the world.

With better preparation and support, communities can recover more quickly after these events.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch: Với sự chuẩn bị và hỗ trợ tốt hơn, các cộng đồng có thể phục hồi nhanh chóng hơn sau những sự kiện này.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

soup

cloud

house

ground

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /u:/, các đáp án khác phát âm là /aʊ/

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

castle

water

listen

fasten

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /t/, các đáp án khác là âm câm

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.

Many people enjoy living in the countryside because it is peaceful and quiet. They can breathe fresh air and have (29) ________ better view of nature every day. Some people stop (30) ________ in big cities because they want a slower and healthier life. Now, in the countryside, families often live in (31) ________ houses with large gardens around them. Each person usually has (32) ________ own space to relax and enjoy simple activities. However, people (33) ________ forget that country life also has some disadvantages, such as fewer services and less public transport. With better roads and technology, life in the countryside may improve a lot (34) ________ the next few years.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They can breathe fresh air and have (29) ________ better view of nature every day.

Ø

the

a

an

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định "have a view of something: có tầm nhìn hướng ra cái gì"

Vì có tính từ bổ nghĩa phía trước nên cụm từ trở thành "have a better view of nature: có một tầm nhìn tốt hơn về thiên nhiên"

Hướng dẫn dịch: Họ có thể hít thở không khí trong lành và có một tầm nhìn tốt hơn về thiên nhiên mỗi ngày.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some people stop (30) ________ in big cities because they want a slower and healthier life.

live

living

lived

to live

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Stop + Ving: Dừng hẳn việc đang làm lại (từ bỏ làm việc đó).

Stop + to V: Dừng lại để làm một việc khác.

Hướng dẫn dịch: Một số người ngừng sống ở các thành phố lớn vì họ muốn một cuộc sống chậm hơn và lành mạnh hơn.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Now, in the countryside, families often live in (31) ________ houses with large gardens around them.

brick modern lovely

brick lovely modern

modern lovely brick

lovely modern brick

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Trật tự của tính từ trước danh từ: Opinion (Ý kiến) - Size (Kích cỡ) - Age (Tuổi tác/Mới cũ) - Shape (Hình dáng) - Color (Màu sắc) - Origin (Nguồn gốc) - Material (Chất liệu) - Purpose (Mục đích).

=> Thứ tự đúng là “lovely (Opinion) - modern (Age) - brick (Material)

Hướng dẫn dịch: Bây giờ, ở nông thôn, các gia đình thường sống trong những ngôi nhà bằng gạch, hiện đại và đáng yêu với những khu vườn lớn xung quanh.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Each person usually has (32) ________ own space to relax and enjoy simple activities.

them

they

theirs

their

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Phía sau chỗ trống là danh từ "own space" (không gian riêng). Chúng ta cần một tính từ sở hữu đứng trước danh từ này để chỉ sự sở hữu của chủ ngữ trước đó là "Each person"

Hướng dẫn dịch: Mỗi người thường có không gian riêng của họ để thư giãn và tận hưởng những hoạt động đơn giản.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
However, people (33) ________ forget that country life also has some disadvantages, such as fewer services and less public transport.

must not to

should not to

had better not

ought not

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Had better (not) + V: Nên / Không nên làm gì - dùng để đưa ra lời khuyên). Do từ "forget" ở phía sau là động từ nguyên mẫu không "to", nên ta chọn "had better not".

Hướng dẫn dịch: Tuy nhiên, mọi người không nên quên rằng cuộc sống ở nông thôn cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như có ít dịch vụ hơn và ít phương tiện giao thông công cộng hơn.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

With better roads and technology, life in the countryside may improve a lot (34) ________ the next few years.

for

on

in

at

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

in + khoảng thời gian trong tương lai

Hướng dẫn dịch: Với đường xá và công nghệ tốt hơn, cuộc sống ở nông thôn có thể cải thiện rất nhiều trong vài năm tới.

Dịch bài đọc:

Nhiều người thích sống ở nông thôn vì nơi đây thanh bình và yên tĩnh. Họ có thể hít thở không khí trong lành và có một tầm nhìn tốt hơn về thiên nhiên mỗi ngày. Một số người ngừng sống ở các thành phố lớn vì họ muốn một cuộc sống chậm hơn và lành mạnh hơn. Giờ đây, ở nông thôn, các gia đình thường sống trong những ngôi nhà bằng gạch hiện đại, đáng yêu với những khu vườn lớn bao quanh. Mỗi người thường có không gian riêng của họ để thư giãn và tận hưởng những hoạt động đơn giản. Tuy nhiên, mọi người không nên quên rằng cuộc sống ở nông thôn cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như có ít dịch vụ hơn và ít phương tiện giao thông công cộng hơn. Với đường xá và công nghệ tốt hơn, cuộc sống ở nông thôn có thể sẽ cải thiện rất nhiều trong vài năm tới.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

enjoy

allow

travel

decide

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C nhấn âm 1, các đáp án khác nhấn âm 2

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

population

photography

education

economic

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 3

Đoạn văn

Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Among many inventions that have changed human life, the smartphone is one of the most useful. It is not only a device for making phone calls (37) _______. With a smartphone, people can send messages, search for information, take photos, and use maps to find their way. Because of these functions, smartphones have become an important part of daily life for many people.

(38) _______. Instead of carrying several different devices, users can do many tasks with just one small object. For example, they can read the news, join online classes, listen to music, and even pay for things in shops. In addition, smartphones help people stay connected with family and friends (39) _______.

However, smartphones also have some disadvantages. Many people spend too much time looking at screens and become less active. Some teenagers even find it hard to focus on their studies because (40) _______. Therefore, although the smartphone is a very useful invention, people should use it wisely.

Options:

A. One reason smartphones are so popular is their convenience

B. they use their phones too often for games or social media

C. but also a tool for studying, working, and entertainment

D. no matter where they are

37. Tự luận
• 1 điểm
It is not only a device for making phone calls (37) _______.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Câu phía trước có cấu trúc "It is not only...". Cấu trúc ngữ pháp đi liền với cụm này luôn là "but also...". Do đó, đáp án C là lựa chọn duy nhất phù hợp cấu trúc.

Hướng dẫn dịch: Nó không chỉ là một thiết bị để gọi điện thoại mà còn là một công cụ để học tập, làm việc và giải trí.

38. Tự luận
• 1 điểm
(38) _______.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Vị trí số 38 nằm ở đầu đoạn 2, đóng vai trò là câu mở đoạn (câu chủ đề). Câu tiếp theo giải thích về sự tiện lợi: "Thay vì mang theo nhiều thiết bị khác nhau, người dùng có thể làm nhiều việc chỉ với một vật nhỏ" Đáp án A giới thiệu về sự tiện lợi (convenience) là hoàn toàn chính xác để mở đầu cho các ý này.

Hướng dẫn dịch: Một lý do khiến điện thoại thông minh trở nên phổ biến là sự tiện lợi của chúng.

39. Tự luận
• 1 điểm
In addition, smartphones help people stay connected with family and friends (39) _______.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu trước đó đang nói về việc điện thoại giúp con người giữ kết nối với gia đình và bạn bè (stay connected with family and friends). Cụm từ "no matter where they are" (bất kể họ ở đâu) bổ nghĩa cho việc giữ kết nối này trở nên trọn vẹn và hợp lý về mặt ý nghĩa.

Hướng dẫn dịch: Ngoài ra, điện thoại thông minh giúp mọi người giữ kết nối với gia đình và bạn bè bất kể họ đang ở đâu.

40. Tự luận
• 1 điểm
Some teenagers even find it hard to focus on their studies because (40) _______.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Câu này đang nói về tác hại của điện thoại đối với thanh thiếu niên: "Một số thanh thiếu niên thậm chí cảm thấy khó tập trung vào việc học bởi vì...". Vế sau từ "because"cần một mệnh đề chỉ nguyên nhân phù hợp với việc lơ là học hành chọn đáp án B nói về việc dùng điện thoại quá thường xuyên để chơi game hoặc dùng mạng xã hội.

Hướng dẫn dịch: Một số thanh thiếu niên thậm chí cảm thấy khó tập trung vào việc học vì họ sử dụng điện thoại quá thường xuyên để chơi game hoặc mạng xã hội.

Dịch bài đọc:

Trong số nhiều phát minh đã làm thay đổi cuộc sống của con người, điện thoại thông minh là một trong những phát minh hữu ích nhất. Nó không chỉ là một thiết bị để gọi điện thoại mà còn là một công cụ để học tập, làm việc và giải trí. Với một chiếc điện thoại thông minh, mọi người có thể gửi tin nhắn, tìm kiếm thông tin, chụp ảnh và sử dụng bản đồ để tìm đường. Vì những chức năng này, điện thoại thông minh đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người.

Một lý do khiến điện thoại thông minh trở nên phổ biến là sự tiện lợi của chúng. Thay vì mang theo nhiều thiết bị khác nhau, người dùng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ chỉ với một vật nhỏ. Ví dụ, họ có thể đọc tin tức, tham gia các lớp học trực tuyến, nghe nhạc và thậm chí trả tiền cho các món đồ trong cửa hàng. Ngoài ra, điện thoại thông minh giúp mọi người giữ kết nối với gia đình và bạn bè bất kể họ đang ở đâu.

Tuy nhiên, điện thoại thông minh cũng có một số nhược điểm. Nhiều người dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình và trở nên ít vận động hơn. Một số thanh thiếu niên thậm chí cảm thấy khó tập trung vào việc học vì họ sử dụng điện thoại quá thường xuyên để chơi game hoặc mạng xã hội. Do đó, mặc dù điện thoại thông minh là một phát minh rất hữu ích, mọi người nên sử dụng nó một cách khôn ngoan.