Đề thi thử vào 10 môn Tiếng Anh THPT chuyên KHTN lần 1 năm 2026-2027 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
ENGLISH CLUB MEMBERS WANTED
The English Club of High School for Gifted Students is now (1) ________ applications for new members for the coming school year. The club (2) ________ help students improve their
communication skills and confidence in using English through various activities and events. All students who are interested in joining the club are welcome to apply. Selected members will have opportunities to take part in debates, presentations, and (3) ________ exchanges. The registration meeting will take place (4) ________ October 25, 2026, at Phan Duc Chinh
Lecture Hall.
Please make sure to attend the meeting on time to complete the registration process.
The English Club of High School for Gifted Students is now (1) ________ applications for new members for the coming school year.
opens
opening
to open
opened
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả sự việc đang diễn ra: is now opening applications.
Dịch nghĩa: Câu lạc bộ Tiếng Anh của Trường THPT Chuyên hiện đang mở đơn đăng ký cho các thành viên mới cho năm học sắp tới.
The club (2) ________ help students improve their
aims to
aimed to
aims at
aimed at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc đúng là: aim to + V (nhằm mục đích làm gì).
Dịch nghĩa: Câu lạc bộ nhằm giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh thông qua nhiều hoạt động và sự kiện khác nhau.
Selected members will have opportunities to take part in debates, presentations, and (3) ________ exchanges.
culturing
culture
culturally
cultural
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cụm từ cố định: cultural exchanges = giao lưu văn hóa.
Dịch nghĩa: Những thành viên được chọn sẽ có cơ hội tham gia tranh biện, thuyết trình và các hoạt động giao lưu văn hóa.
The registration meeting will take place (4) ________ October 25, 2026, at Phan Duc Chinh Lecture Hall.
at
on
in
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dùng “on” trước ngày cụ thể.
Dịch nghĩa: Buổi họp đăng ký sẽ diễn ra vào ngày 25 tháng 10 năm 2026 tại Giảng đường Phan Đức Chính.
Dịch bài đọc:
Câu lạc bộ Tiếng Anh của Trường Trung học Phổ thông Chuyên hiện đang mở đơn đăng ký cho các thành viên mới cho năm học sắp tới. Câu lạc bộ nhằm giúp học sinh nâng cao kỹ năng giao tiếp và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh thông qua nhiều hoạt động và sự kiện khác nhau.
Tất cả học sinh có mong muốn tham gia câu lạc bộ đều được chào đón đăng ký. Những thành viên được lựa chọn sẽ có cơ hội tham gia các buổi tranh biện, thuyết trình và các hoạt động giao lưu văn hóa.
Buổi họp đăng ký sẽ được tổ chức vào ngày 25 tháng 10 năm 2026 tại Giảng đường Phan Đức Chính. Vui lòng đảm bảo tham dự buổi họp đúng giờ để hoàn tất quá trình đăng ký.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
"My brother doesn't like online games," Tom said.
Tom said his brother doesn't like online games.
Tom said his brother didn't liked online games.
Tom said his brother didn't like online games.
Tom said his brother not like online games.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, động từ hiện tại đơn → quá khứ đơn; cấu trúc đúng là didn’t like.
Dịch nghĩa: Tom nói rằng anh trai của anh ấy không thích chơi trò chơi trực tuyến.
She went to bed early because she felt tired.
She felt tired, so she went to bed early.
She went early to bed because tired she felt.
Because she went to bed early, she felt tired.
She went to bed early although she felt tired.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“because” (bởi vì) có thể đổi sang “so” (vì vậy) mà không làm thay đổi nghĩa câu.
Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy mệt, vì vậy cô ấy đi ngủ sớm.
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 12.
Many young people move to big cities to study or work. Cities offer more jobs and better services. However, living in cities also brings many problems. Compared to the countryside, (9) ________. The cost of living is one of the biggest problems. People have to pay more for housing, food, and transport. Many families spend most of their money on rent. (10) ________. Busy streets and crowded public places make the city noisy and polluted, which can affect people's health. Another problem is the lack of green space. Many people live in small apartments without gardens. (11) ________, so children have fewer chances to play outside or enjoy nature. (12) ________. They are building parks and improving public transport, but it will take time to make cities more comfortable places to live.
A. There are not many parks or playgrounds in cities
B. city life is more expensive and stressful
C. In addition, cities suffer from air and noise pollution
D. City governments are trying to solve these problems
____
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu trước so sánh thành phố với nông thôn (Compared to the countryside), nên cần một nhận xét khái quát → “cuộc sống thành phố đắt đỏ và căng thẳng hơn” phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: So với vùng nông thôn, cuộc sống ở thành phố đắt đỏ và căng thẳng hơn.
____
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Sau khi nói về chi phí sinh hoạt, câu này bổ sung một vấn đề khác, nên dùng “In addition” và nội dung về ô nhiễm là hợp lý.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, các thành phố còn chịu ô nhiễm không khí và tiếng ồn.
____
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu trước nói về thiếu không gian xanh, câu này giải thích rõ hơn nguyên nhân → thiếu công viên, sân chơi.
Dịch nghĩa: Không có nhiều công viên hoặc sân chơi trong các thành phố, vì vậy trẻ em có ít cơ hội vui chơi ngoài trời hoặc tận hưởng thiên nhiên.
____
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu sau nói đến việc xây công viên và cải thiện giao thông, nên câu này phải là câu chuyển ý sang giải pháp.
Dịch nghĩa: Chính quyền thành phố đang cố gắng giải quyết những vấn đề này.
Dịch bài đọc:
Nhiều người trẻ chuyển đến các thành phố lớn để học tập hoặc làm việc. Các thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn và các dịch vụ tốt hơn. Tuy nhiên, cuộc sống ở thành phố cũng mang đến nhiều vấn đề. So với vùng nông thôn, cuộc sống ở thành phố đắt đỏ và căng thẳng hơn. Chi phí sinh hoạt là một trong những vấn đề lớn nhất. Mọi người phải trả nhiều tiền hơn cho nhà ở, thực phẩm và phương tiện đi lại. Nhiều gia đình dành phần lớn thu nhập của mình cho tiền thuê nhà. Ngoài ra, các thành phố còn phải chịu ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Đường phố đông đúc và các nơi công cộng chật chội khiến thành phố trở nên ồn ào và ô nhiễm, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt không gian xanh. Nhiều người sống trong những căn hộ nhỏ không có vườn. Không có nhiều công viên hoặc sân chơi trong các thành phố, vì vậy trẻ em có ít cơ hội vui chơi ngoài trời hoặc tận hưởng thiên nhiên. Chính quyền thành phố đang cố gắng giải quyết những vấn đề này. Họ đang xây dựng thêm công viên và cải thiện hệ thống giao thông công cộng, nhưng sẽ cần thời gian để biến các thành phố trở thành những nơi đáng sống và thoải mái hơn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 23 to 28.
Viet Nam is (23) ________ of industrialisation and modernisation, and many aspects of Vietnamese lifestyle have changed. The biggest differences we can see now are in teenagers' lifestyle. (24) ________ and casual in the way they dress. They wear their hair in different styles and even dye it different colours. They have become more confident in communicating with (25) ________ even with their elders. They are daring in their actions and ambitions. (26) ________ technology has become important in their daily life. They use it for study and entertainment. (27) ________, Vietnamese teenagers have also learnt to treasure their traditional values. Many customs and traditions are passed from generation to generation. Vietnamese teens show respect for the elders, at home and outside. They learn to value their families. They come to their parents for advice and ask for permission in their important decisions such as university study and marriage. They also wear traditional costumes such as ao dai, ao tu than, and cook traditional Vietnamese foods (28) ________.
Viet Nam is (23) ________ of industrialisation and modernisation, and many aspects of Vietnamese lifestyle have changed.
at the period
in the period
into the period
from the period
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
“in the period of + danh từ” (trong giai đoạn…).
Dịch nghĩa: Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
(24) ________ and casual in the way they dress.
Teenagers are now more flexible
Teenagers now are flexible more
Now teenagers are more flexibility
Teenagers are flexibility more now
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu đúng trật tự ngữ pháp: Subject + are + now + more + adjective.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên ngày nay linh hoạt hơn và ăn mặc thoải mái hơn.
They have become more confident in communicating with (25) ________ even with their elders.
other
another
others
the other
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Others dùng để chỉ “những người khác” nói chung, phù hợp ngữ cảnh giao tiếp với mọi người.
Dịch nghĩa: Họ trở nên tự tin hơn khi giao tiếp với những người khác, kể cả người lớn tuổi.
(26) ________ technology has become important in their daily life.
For many of that
For many of whom
For many of which
For many of them
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
“Them” thay thế cho “teenagers” (người). Các phương án còn lại dùng sai đại từ quan hệ.
Dịch nghĩa: Đối với nhiều bạn trẻ, công nghệ đã trở nên quan trọng trong cuộc sống hằng ngày.
(27) ________, Vietnamese teenagers have also learnt to treasure their traditional values.
However
Although
Since
Because
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
However dùng để nối câu mang ý nghĩa đối lập (mặc dù hiện đại nhưng vẫn giữ truyền thống).
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thanh thiếu niên Việt Nam cũng học cách trân trọng các giá trị truyền thống.
They also wear traditional costumes such as ao dai, ao tu than, and cook traditional Vietnamese foods (28) ________.
in special occasions
at special occasions
on special occasions
since special occasions
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
on special occasions = vào những dịp đặc biệt.
Dịch nghĩa: Họ mặc trang phục truyền thống và nấu món ăn Việt Nam vào những dịp đặc biệt.
Dịch bài đọc:
Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa và hiện đại hóa, và nhiều khía cạnh trong lối sống của người Việt đã thay đổi. Những khác biệt lớn nhất hiện nay có thể thấy ở lối sống của thanh thiếu niên. Thanh thiếu niên ngày nay linh hoạt hơn và ăn mặc thoải mái hơn. Họ để tóc theo nhiều kiểu khác nhau và thậm chí nhuộm tóc với nhiều màu sắc. Họ trở nên tự tin hơn trong giao tiếp với những người khác, kể cả người lớn tuổi. Họ táo bạo trong hành động và hoài bão của mình. Đối với nhiều bạn trẻ, công nghệ đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Họ sử dụng công nghệ để học tập và giải trí. Tuy nhiên, thanh thiếu niên Việt Nam vẫn học cách trân trọng các giá trị truyền thống. Nhiều phong tục, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thanh thiếu niên Việt Nam thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, cả trong gia đình lẫn ngoài xã hội. Họ học cách coi trọng gia đình. Họ tìm đến cha mẹ để xin lời khuyên và xin phép trong những quyết định quan trọng như học đại học hay kết hôn. Họ cũng mặc trang phục truyền thống như áo dài, áo tứ thân và nấu các món ăn truyền thống của Việt Nam vào những dịp đặc biệt.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 36.
Plastic waste has become a serious environmental problem around the world. Every year, millions of tons of plastic are thrown away, and much of it ends up in rivers and oceans. Plastic waste can harm animals, pollute water, and damage natural habitats. Many countries are now taking action to reduce plastic use. For example, some supermarkets no longer provide free plastic bags. Instead, they encourage customers to bring reusable bags. Schools also play an important role by teaching students about recycling and protecting the environment. Young people can help by making small changes in their daily lives. They can use reusable bottles, avoid single-use plastic items, and take part in clean-up activities in their communities. These simple actions may seem small, but together they can make a big difference. Protecting the environment is a shared responsibility. If everyone works together, we can reduce plastic waste and create a cleaner, healthier planet for the future.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Plastic waste only affects rivers.
All plastic waste is recycled every year.
Plastic waste can harm animals and the environment.
Plastic waste is not a serious problem today.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Trong đoạn văn có câu “Plastic waste can harm animals, pollute water, and damage natural habitats.” → rác thải nhựa gây hại cho động vật và môi trường.
Dịch nghĩa: Rác thải nhựa có thể gây hại cho động vật và môi trường.
According to the passage, how do some supermarkets reduce plastic use?
By selling more plastic bags
By stopping the use of reusable bags
By closing plastic factories
By asking customers to bring their own bags
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đoạn văn nêu rõ: “some supermarkets no longer provide free plastic bags. Instead, they encourage customers to bring reusable bags.” (Một số siêu thị không còn cung cấp túi nhựa miễn phí nữa. Thay vào đó, họ khuyến khích khách hàng mang theo túi tái sử dụng.)
The word "reduce" in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ________.
cut down on
increase
protect
collect
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“reduce” có nghĩa là “giảm bớt”, đồng nghĩa với “cut down on”.
According to the passage, how can young people help the environment?
By using more plastic items
By avoiding recycling
By joining clean-up activities
By working in supermarkets
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Bài đọc nói: “Young people can help … take part in clean-up activities in their communities.”
Dịch nghĩa: Người trẻ có thể giúp bảo vệ môi trường bằng cách tham gia các hoạt động dọn dẹp.
The word "reusable" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.
can be used again
used only once
easy to throw away
made of plastic
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
“reusable” nghĩa là “có thể dùng lại nhiều lần”, trái nghĩa là used only once (chỉ dùng một lần).
What is the main idea of the passage?
Plastic waste is impossible to control.
Only schools are responsible for protecting the environment.
Small actions can help reduce plastic waste.
Plastic bags are useful in daily life.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Toàn bài nhấn mạnh các hành động nhỏ như dùng chai tái sử dụng, tránh đồ nhựa dùng một lần… khi kết hợp lại sẽ tạo ra khác biệt lớn.
Dịch bài đọc:
Rác thải nhựa đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn thế giới. Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa bị vứt bỏ, và phần lớn trong số đó kết thúc ở các con sông và đại dương. Rác thải nhựa có thể gây hại cho động vật, làm ô nhiễm nguồn nước và phá hủy môi trường sống tự nhiên. Hiện nay, nhiều quốc gia đang hành động để giảm việc sử dụng nhựa. Ví dụ, một số siêu thị không còn cung cấp túi nhựa miễn phí nữa. Thay vào đó, họ khuyến khích khách hàng mang theo túi có thể tái sử dụng. Các trường học cũng đóng vai trò quan trọng bằng cách dạy học sinh về việc tái chế và bảo vệ môi trường. Giới trẻ có thể góp phần bằng cách tạo ra những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hằng ngày. Họ có thể sử dụng chai nước tái sử dụng, tránh các sản phẩm nhựa dùng một lần và tham gia các hoạt động dọn dẹp trong cộng đồng. Những hành động đơn giản này có thể trông nhỏ bé, nhưng khi kết hợp lại, chúng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của tất cả mọi người. Nếu mỗi người cùng chung tay, chúng ta có thể giảm rác thải nhựa và tạo ra một hành tinh sạch hơn, khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the sign say? 
Swimming is allowed here.
People should swim carefully in this area.
Diving is not allowed here.
This place is safe for children to play in the water.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Nội dung biển báo: Diving is not allowed here.
Dịch nghĩa: Hoạt động lặn biển không được phép ở đây.
What does the notice say? 
You should buy food and drinks here.
Food and drinks are sold in this area.
People must bring their own food and drinks.
People are not allowed to eat or drink here.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Nội dung biển báo: People are not allowed to eat or drink here.
Dịch nghĩa:Mọi người không được phép ăn uống ở đây.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
This exercise / difficult / than / one / yesterday.
This exercise is more difficult than the one yesterday.
This exercise is most difficult than the one yesterday.
This exercise more difficult than the one yesterday.
This exercise is difficult than the one yesterday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
So sánh hơn với tính từ dài difficult phải dùng: more + adjective + than → more difficult than.
Dịch nghĩa: Bài tập này khó hơn bài hôm qua.
If / we / not hurry / we / miss / train.
If we don't hurry, we will miss the train.
If we won't hurry, we miss the train.
If we didn't hurry, we will miss the train.
If we don't hurry, we missed the train.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, tương lai đơn) dùng để nói về khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không vội, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
liveable
pricey
public
basic
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
feature
tourism
standard
variety
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /tʃ/, các đáp án còn lại phát âm là /t/
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Nam: "Would you like some more tea?" - Lan: "________"
Yes, I would
No, I don't like it
Yes, please
No, I won't
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Khi được mời lịch sự bằng “Would you like…?”, câu trả lời lịch sự phù hợp là “Yes, please”.
Dịch nghĩa: Nam: “Bạn dùng thêm trà nhé?” - Lan: “Được, làm ơn.”
The man ________ daughter won the first prize is my teacher.
who
whom
where
whose
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
“whose” dùng để chỉ sự sở hữu (con gái của người đàn ông đó).
Dịch nghĩa: Người đàn ông có con gái giành giải nhất là thầy giáo của tôi.
Students don't have ___ time for face-to-face interaction because of screen use.
a lot
many
much
few
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
“time” là danh từ không đếm được, nên dùng “much” trong câu phủ định.
Dịch nghĩa: Học sinh không có nhiều thời gian cho giao tiếp trực tiếp vì sử dụng màn hình.
Students can search for information far ________ on AI-powered platforms than in printed books.
quick
quickly
more quickly
most quickly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Có “than” → dùng so sánh hơn của trạng từ: quickly → more quickly.
Dịch nghĩa: Học sinh có thể tìm kiếm thông tin nhanh hơn nhiều trên các nền tảng AI so với sách in.
You often walk to school, ________?
won't you
didn't you
haven't you
don't you
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu khẳng định thì hiện tại đơn → câu hỏi đuôi dùng don’t you.
Dịch nghĩa: Bạn thường đi bộ đến trường, phải không?
My brother is not very ______ on playing sports, but he enjoys watching them.
excited
keen
familiar
worried
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm từ đúng là: keen on + V-ing = rất thích, hứng thú với điều gì.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi không hứng thú chơi thể thao lắm, nhưng anh ấy thích xem chúng.
In many countries, the number of people choosing to live in cities ________ rapidly over the last few decades.
has increased
is increasing
have increase
increases
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“over the last few decades” → dùng hiện tại hoàn thành; chủ ngữ “the number” là số ít.
Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia, số người chọn sống ở thành phố đã tăng lên nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.
If people separate their rubbish, the environment ________ cleaner.
become
will become
is becoming
would become
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, tương lai đơn (will + V).
Dịch nghĩa: Nếu mọi người phân loại rác, môi trường sẽ trở nên sạch hơn.
Put the sentences (a-d) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Last Saturday, our class joined an environmental activity in the local park. ________
a. After that, we collected rubbish and planted young trees.
b. At the end of the activity, the park looked much cleaner.
c. In the morning, students arrived early and listened to instructions.
d. Everyone felt proud of what they had done.
c-a-b-d
a-c-b-d
c-b-a-d
b-a-c-d
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đoạn văn kể lại một hoạt động theo trình tự thời gian:
c. Buổi sáng đến và nghe hướng dẫn (mở đầu hợp lý)
a. Sau đó thu gom rác và trồng cây
b. Kết quả: công viên sạch hơn
d. Cảm xúc của mọi người (kết thúc tự nhiên)
Dịch nghĩa: Thứ Bảy tuần trước, lớp chúng tôi tham gia một hoạt động bảo vệ môi trường tại công viên địa phương. Buổi sáng, các học sinh đến sớm và lắng nghe hướng dẫn. Sau đó, chúng tôi thu gom rác và trồng những cây non. Cuối buổi hoạt động, công viên trông sạch sẽ hơn nhiều. Mọi người đều cảm thấy tự hào về những gì mình đã làm.
Choose the sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.
We felt the activity was a waste of time.
We threw rubbish everywhere.
This activity encouraged us to care more about the environment.
The park became dirtier after that.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu kết phải mang ý nghĩa tích cực, tổng kết bài học từ hoạt động. Các đáp án A, B, D đều mang nghĩa tiêu cực hoặc trái ngược nội dung đoạn văn.
Dịch nghĩa: Hoạt động này đã khuyến khích chúng tôi quan tâm hơn đến môi trường.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
explore
protect
allow
argue
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
distraction
assignment
monument
performance
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2

