Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS Trần Phú (Hải Phòng) có đáp án
Đề thi

Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS Trần Phú (Hải Phòng) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1070 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

urgent

suburb

pursue

sunburnt

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /ə/, các đáp án khác phát âm là /ɜː/

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

natural

potential

mature

fluctuate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /t/, các đáp án khác phát âm là /tʃ/

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When you come inside, you should remove your coat and hat.

When you come inside, you had better take off your coat and hat.

When you come inside, you had better give away your coat and hat.

When you come inside, you should throw away your coat and hat.

When you come inside, you should put off your coat and hat.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

remove = take off: cởi quần áo, giày

Hướng dẫn dịch: Khi vào trong nhà, bạn nên cởi áo khoác và mũ ra.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Riding the roller coaster was so thrilling that the children wanted to try again.

Because of riding the roller coaster was thrilling, the children wanted to try again.

As riding the roller coaster was so thrilling, the children wanted to try again.

Because riding the roller coaster was thrilling, so the children wanted to try again.

Even though riding the roller coaster was so thrilling, the children wanted to try again.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

As: Vì/Bởi vì (để chỉ nguyên nhân đứng đầu mệnh đề là hoàn toàn chính xác)

Because of + danh từ/cụm danh từ/V-ing

Even though: Mặc dù (chỉ sự nhượng bộ).

Hướng dẫn dịch: Vì trò chơi tàu lượn siêu tốc quá ly kỳ nên bọn trẻ muốn thử lại lần nữa.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

"Are you attending the conference on climate change this Friday?" asked Mr. Brown.

Mr. Brown asked me whether to attend the conference on climate change that Friday.

Mr. Brown asked me whether you were attending the conference on climate change this Friday.

Mr. Brown asked me whether I was attending the conference on climate change that Friday.

Mr. Brown asked me if was I attending the conference on climate change that Friday.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Câu tường thuật của câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)

Đổi đại từ: "you" chuyển thành "I"

Lùi thì thì hiện tại tiếp diễn thành quá khứ tiếp diễn

Đổi trạng ngữ chỉ thời gian: "this Friday" thành "that Friday"

Hướng dẫn dịch: Ông Brown hỏi tôi liệu tôi có tham dự hội nghị về biến đổi khí hậu vào thứ Sáu tuần đó hay không.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

There is no more convenient way to get there than by taking the subway.

Taking the subway is the most convenient way to get there.

Taking the subway is no more convenient than any ways to get there.

There is only by taking the subway to get there conveniently.

No more way to get there is the most convenient than taking the subway.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: S + be + the + most + adj + N.

Hướng dẫn dịch: Đi tàu điện ngầm là cách thuận tiện nhất để đến đó.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Finish your homework or you can't go out with your friend.

If you finish your homework, you can't go out with your friend.

If you don't finish your homework, you can't go out with your friend.

If you don't finish your homework, you can go out with your friend.

Unless you finish your homework, you can go out with your friend.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Câu điều kiện loại 1: If + S + don’t/doesn’t + V, S + can’t/won’t + V: nếu bạn không làm…bạn sẽ không thể

Hướng dẫn dịch: Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà, bạn không thể đi chơi với bạn của mình.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Renewable energy sources are gaining popularity. However, fossil fuels dominate global energy use.

Though renewable energy sources are gaining popularity, but fossil fuels still dominate global energy use.

Since renewable energy sources are gaining popularity, fossil fuels dominate global energy use.

Despite renewable energy sources are gaining popularity, fossil fuels still dominate global energy use.

Although renewable energy sources are gaining popularity, fossil fuels still dominate global energy use.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hai câu gốc có quan hệ tương phản (However). Ta sử dụng liên từ Although để nối hai mệnh đề: Although + S1 + V1, S2 + V2.

Hướng dẫn dịch: Mặc dù các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến, nhiên liệu hóa thạch vẫn thống trị việc sử dụng năng lượng toàn cầu.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trinity sings very well. Her father is a famous musician.

Trinity, whose father is a famous musician, sings very well.

Trinity's father is a famous musician, who sings very well.

Trinity whose father is a famous musician, sings very well.

Trinity's father, who sings very well, is a famous musician.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ để nối câu, trong đó tính từ sở hữu "Her" được thay thế bằng đại từ quan hệ chỉ sở hữu `whose` (`whose father` = cha của cô ấy).

Hướng dẫn dịch: Trinity, người có bố là một nhạc sĩ nổi tiếng, hát rất hay.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The exercise was too difficult. We couldn't finish it in an hour.

The exercise was too difficult that we couldn't finish it in an hour.

It was such a difficult exercise for us to finish in an hour.

The exercise was so difficult that we couldn't finish it in an hour.

The exercise was not easy enough so that we could finish it in an hour.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả: S + be + so + adj + that + S + V: Cái gì đó quá... đến nỗi mà...)

Hướng dẫn dịch: Bài tập quá khó đến nỗi chúng tôi không thể hoàn thành nó trong một giờ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tom doesn't know English. He can't apply for the job in that foreign company.

Provided that Tom knows English, he can't apply for the job in that foreign company.

If only Tom had known English, he couldn't have applied for the job in that foreign company.

Tom wishes he knew English so that he could apply for the job in that foreign company.

If Tom had known English, he couldn't have applied for the job in that foreign company.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Để thể hiện một mong ước trái với thực tế ở hiện tại, ta dùng cấu trúc ước "S + wish + S + Ved/2 và mệnh đề chỉ mục đích lùi về "could + V".

Hướng dẫn dịch: Tom ước mình biết tiếng Anh để có thể nộp đơn ứng tuyển vào công việc ở công ty nước ngoài đó.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If the neighbourhood is safe, the residents' life will become happier.

The safer the neighbourhood is, the residents' life becomes happier.

The safer the neighbourhood is, the happier the residents' life becomes.

The safer is the neighbourhood, the happier the residents' life becomes.

The more safe the neighbourhood is, the happier the residents' life becomes.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Câu gốc là câu điều kiện. Đề bài yêu cầu chuyển sang cấu trúc so sánh kép (Càng... thì càng...): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.

Tính từ "safe" là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là safer.

Tính từ "happy" kết thúc bằng "y", ta đổi thành "i ngắn" rồi thêm "er" => happier.

Hướng dẫn dịch: Khu dân cư càng an toàn thì cuộc sống của người dân càng trở nên hạnh phúc hơn.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Two of the most dominant English varieties are American English and British English. However, do you know there are many more World Englishes than just these two? Below are four other widely used Englishes you may not know.

One common variety is Australian English, in which speakers usually use "mate" instead of "friend". The pronunciation of /ai/ is subtly influenced by /oi/. Australian English typically has a rising intonation at the end of the sentence. Indian English is another variety. It is strongly influenced by India's indigenous languages, thus its unique accent. One of its distinct features, like Hindi, is the absence of /w/, which is pronounced /v/ instead. African English also has a special accent. The vowel /i/ is more similar to /e/, and the pronunciation is generally more fronted and rounded than other varieties. Singaporean English, or Singlish, reflects the country's multiculturalism as it is a blend of English, Malay, Mandarin, and Tamil. Speakers of this variety commonly use "lah" or "lor" for emphasis or affirmation. The consonant /d/ is often pronounced /d/ (e.g., "/fa:đǝ/" instead of "/fa:ðǝ/").

These are just four of millions of World Englishes currently used worldwide. Such a large number of English varieties proves the language's adaptability as a lingua franca, and the world's amazing cultural and linguistic diversity.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of these statements about Singaporean English is NOT true?

It reflects the country's multicultural background.

It is influenced by Malay, Mandarin, and Tamil.

It has no influence from any other languages.

Speakers often use "lah" or "lor" for emphasis.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Singaporean English, or Singlish, reflects the country's multiculturalism as it is a blend of English, Malay, Mandarin, and Tamil.

Hướng dẫn dịch: Tiếng Anh Singapore, hay Singlish, phản ánh sự đa văn hóa của quốc gia này vì nó là sự pha trộn giữa tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "its" in paragraph 2 refers to ________.

Indian English

another variety

indigenous languages

India

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: Tiếng Anh Ấn Độ là một biến thể khác. Nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các ngôn ngữ bản địa của Ấn Độ, do đó nó có chất giọng độc đáo.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "dominant" in paragraph 1 could be best replaced by ________.

similar

popular

traditional

official

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

dominant = popular (a): thống trị, vượt trội, có ảnh hưởng lớn nhất

Hướng dẫn dịch: Hai trong số các biến thể tiếng Anh thống trị nhất là tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "absence" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

presence

removal

lack

loss

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

absence (n): sự vắng mặt, sự không tồn tại >< presence (n): sự có mặt, sự tồn tại

Hướng dẫn dịch: Một trong những đặc điểm riêng biệt của nó, giống như tiếng Hindi, là sự thiếu vắng âm /w/, âm này thay vào đó được phát âm là /v/.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

English pronunciation is becoming the same in every country today.

American and British English are the only important English varieties in the world.

Australian English is the most special variety among World Englishes.

There are many different English varieties worldwide, showing cultural diversity.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

A. Phát âm tiếng Anh ngày nay đang trở nên giống nhau ở mọi quốc gia.

B. Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh là những biến thể tiếng Anh quan trọng duy nhất trên thế giới.

C. Tiếng Anh Úc là biến thể đặc biệt nhất trong số các biến thể tiếng Anh trên thế giới.

D. Có nhiều biến thể tiếng Anh khác nhau trên toàn thế giới, thể hiện sự đa dạng văn hóa.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Singlish is spoken only by people who speak English as a first language.

African English has exactly the same pronunciation as British English.

Australian English never uses rising intonation at the end of sentences.

Indian English pronunciation is influenced by local Indian languages.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: Indian English is another variety. It is strongly influenced by India's indigenous languages, thus its unique accent.

Hướng dẫn dịch: Tiếng Anh Ấn Độ là một biến thể khác. Nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các ngôn ngữ bản địa của Ấn Độ, do đó nó có chất giọng độc đáo.

Dịch bài đọc:

Hai trong số các biến thể tiếng Anh thống trị nhất là tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, bạn có biết rằng có nhiều biến thể tiếng Anh trên thế giới hơn là chỉ hai biến thể này không? Dưới đây là bốn loại tiếng Anh được sử dụng rộng rãi khác mà có thể bạn chưa biết.

Một biến thể phổ biến là tiếng Anh Úc, trong đó người nói thường sử dụng từ "mate" thay vì "friend" (bạn bè). Phát âm của âm /ai/ bị ảnh hưởng một chút bởi âm /oi/. Tiếng Anh Úc thường có ngữ điệu đi lên ở cuối câu. Tiếng Anh Ấn Độ là một biến thể khác. Nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các ngôn ngữ bản địa của Ấn Độ, do đó nó có chất giọng độc đáo. Một trong những đặc điểm riêng biệt của nó, giống như tiếng Hindi, là sự thiếu vắng âm /w/, âm này thay vào đó được phát âm là /v/. Tiếng Anh Châu Phi cũng có một chất giọng đặc biệt. Nguyên âm /i/ tương tự như âm /e/ hơn, và cách phát âm nhìn chung hướng về phía trước khoang miệng và tròn môi hơn các biến thể khác. Tiếng Anh Singapore, hay Singlish, phản ánh sự đa văn hóa của quốc gia này vì nó là sự pha trộn giữa tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil. Người nói biến thể này thường sử dụng từ "lah" hoặc "lor" để nhấn mạnh hoặc khẳng định. Phụ âm /d/ thường được phát âm là /d/ (ví dụ: "/fa:đǝ/" thay vì "/fa:ðǝ/").

Đây chỉ là bốn trong số hàng triệu biến thể tiếng Anh trên thế giới hiện đang được sử dụng toàn cầu. Một số lượng lớn các biến thể tiếng Anh như vậy chứng tỏ khả năng thích ứng của ngôn ngữ này với vai trò là một ngôn ngữ chung (lingua franca), và sự đa dạng ngôn ngữ cũng như văn hóa tuyệt vời của thế giới.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

SNA MARIANAPOLIS ANNOUNCEMENT

School will be closed for winter break

We would like to inform parents and students that the Winter and New Year 2023 break will run from December 19, 2022, till (19) ________ end of January 2, 2023.

On January 3rd, 2023, everything will return (20) ________ normal for the entire school community.

We wish a joyous holiday and a New Year filled with (21) ________, Joy, and Wealth for all parents, students, teachers, and school staff!

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We would like to inform parents and students that the Winter and New Year 2023 break will run from December 19, 2022, till (19) ________ end of January 2, 2023.

a

an

O (no article)

the

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

The end of + danh từ/mốc thời gian: phần cuối, sự kết thúc của cái gì

Mạo từ xác định "the" được dùng vì danh từ "end" đã được giới hạn rõ ràng bởi cụm "of January 2, 2023" ở phía sau.

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi xin thông báo tới quý phụ huynh và học sinh rằng kỳ nghỉ Đông và Năm Mới 2023 sẽ diễn ra từ ngày 19 tháng 12 năm 2022 cho đến hết ngày 2 tháng 1 năm 2023.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

On January 3rd, 2023, everything will return (20) ________ normal for the entire school community.

to

at

on

in

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Return to normal: trở lại bình thường

Hướng dẫn dịch: Vào ngày 3 tháng 1 năm 2023, mọi hoạt động sẽ trở lại bình thường đối với toàn thể cộng đồng nhà trường.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We wish a joyous holiday and a New Year filled with (21) ________, Joy, and Wealth for all parents, students, teachers, and school staff!

Healthily

Unhealthy

Health

Healthy

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc liệt kê song hành: Các từ nối với nhau bằng dấu phẩy `,` và từ `and` phải có cùng cùng dạng ngữ pháp. Ở đây, "Joy" và "Wealth" là danh từ do đó vị trí trống cũng bắt buộc phải là một danh từ. => Health (n): Sức khỏe

Hướng dẫn dịch: Kính chúc toàn thể quý phụ huynh, học sinh, giáo viên và nhân viên nhà trường một kỳ nghỉ lễ vui vẻ và một Năm Mới tràn ngập Sức khỏe, Niềm vui và Sự thịnh vượng!

Dịch bài đọc:

THÔNG BÁO CỦA TRƯỜNG SNA MARIANAPOLIS

Trường học sẽ đóng cửa nghỉ đông

Chúng tôi xin thông báo tới quý phụ huynh và học sinh rằng kỳ nghỉ Đông và Năm Mới 2023 sẽ diễn ra từ ngày 19 tháng 12 năm 2022 cho đến hết ngày 2 tháng 1 năm 2023.

Vào ngày 3 tháng 1 năm 2023, mọi hoạt động sẽ trở lại bình thường đối với toàn thể cộng đồng nhà trường.

Kính chúc toàn thể quý phụ huynh, học sinh, giáo viên và nhân viên nhà trường một kỳ nghỉ lễ vui vẻ và một Năm Mới tràn ngập Sức khỏe, Niềm vui và Sự thịnh vượng!

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances to make a meaningful exchange in each of the following questions.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. David: That's difficult. It's okay to feel upset, just don't give up.

b. John: I just got the results... I didn't pass.

c. John: Yeah, I really thought I had it this time.

d. David: Oh no, I'm really sorry. You must be so disappointed.

a-b-c-d

c-d-a-b

b-a-c-d

b-d-c-a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

c. John: Mình vừa nhận được kết quả rồi... Mình không đỗ.

b. David: Ôi không, mình rất tiếc. Chắc hẳn bạn phải thất vọng lắm.

a. John: Ừ, mình thực sự đã nghĩ lần này mình sẽ làm được.

d. David: Chuyện đó thật khó khăn. Bị buồn một chút cũng không sao, nhưng đừng bỏ cuộc nhé.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Felix: Thanks for being so understanding. I feel really bad about it. Can I make it up to you by taking you out to dinner this weekend?

b. Lisa: I understand. Work can be unpredictable. It's okay, don't worry about it.

c. Felix: Hey, I'm really sorry I missed your birthday party last night. I had a last-minute work emergency and couldn't make it.

d. Lisa: That sounds great! I'd love to. Don't feel too bad, I know you didn't mean to miss it.

c-d-b-a

b-c-a-d

b-d-a-c

c-b-a-d

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

c. Felix: Này, mình thực sự xin lỗi vì đã bỏ lỡ tiệc sinh nhật của bạn tối qua. Mình có việc khẩn cấp đột xuất ở cơ quan nên không đến được.

b. Lisa: Mình hiểu mà. Công việc đôi khi khó lường trước được. Không sao đâu, bạn đừng bận tâm nhé.

a. Felix: Cảm ơn bạn đã thông cảm nhé. Mình cảm thấy áy náy lắm. Mình có thể chuộc lỗi bằng cách mời bạn đi ăn tối cuối tuần này được không?

d. Lisa: Nghe tuyệt đấy! Mình rất sẵn lòng. Đừng cảm thấy quá áy náy nhé, mình biết bạn không cố ý lỡ hẹn mà.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Today ________ people who enjoy sports tourism is almost double that of ten years ago.

the number of

plenty of

a number of

a lot of

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

The number of + N (số nhiều) + V (chia số ít): Số lượng của cái gì/ai đó.

A number of + N (số nhiều) + V (chia số nhiều): Một vài/Nhiều...

Ở đây động từ phía sau là "is" nên ta chọn “the number of”

Hướng dẫn dịch: Ngày nay, số lượng người yêu thích du lịch thể thao đã gần như gấp đôi so với mười năm trước.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

One of the main reasons that teens have bad eating habits ________ because of their busy schedules.

is

was

were

are

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Chủ ngữ chính của câu là "One" (Một trong những...) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít. Do đó, động từ chính phải chia ở số ít.

Câu đang nói về một sự thật/thực trạng ở hiện tại nên ta dùng thì Hiện tại đơn (is).

Hướng dẫn dịch: Một trong những lý do chính khiến thanh thiếu niên có thói quen ăn uống không lành mạnh là vì lịch trình bận rộn của họ.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to a survey, a lot of young people prefer to live in ________ families which consist of parents and children.

three generations

four generations

extended

nuclear

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Nuclear family: Gia đình hạt nhân (Là gia đình chỉ bao gồm bố mẹ và con cái)

Extended family: Đại gia đình/nhiều thế hệ (ông bà, cô chú...).

Hướng dẫn dịch: Theo một cuộc khảo sát, rất nhiều người trẻ thích sống trong các gia đình hạt nhân, bao gồm bố mẹ và con cái.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We had to paint ________ apartment before we sold it.

the

0 (no article)

an

a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dùng mạo từ xác định "the" vì căn hộ này đã được cả người nói và người nghe xác định rõ (chính là căn hộ mà "chúng tôi đã bán" - before we sold it)

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi đã phải sơn lại căn hộ đó trước khi bán nó.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some people say that they are ________ of events going on elsewhere.

ignorant

ignore

ignorantly

ignorance

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sau to be + adj => To be ignorant of/about something: Không biết, mù tịt, thiếu hiểu biết về điều gì

Hướng dẫn dịch: Một số người nói rằng họ không hề hay biết về các sự kiện đang diễn ra ở những nơi khác.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The five ________ of water and the global oceans produce more than half oxygen which humans breathe.

supplies

varieties

collections

bodies

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Body of water: các vùng nước (như sông, hồ, biển, đại dương...)

Hướng dẫn dịch: Năm vùng nước lớn và các đại dương trên toàn cầu tạo ra hơn một nửa lượng oxy mà con người hít thở.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Oil prices ________ recently because of the conflict between the U.S. and Iran.

have risen

were rising

rose

rises

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: recently

Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + Ved/3

Vì chủ ngữ "Oil prices" là số nhiều nên đi với "have risen"

Hướng dẫn dịch: Giá dầu gần đây đã tăng lên do cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran.
31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Rapid changes in society and lifestyle have made the ________ in many families wider.

strong relationship

family values

generation gap

family bond

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

generation gap (n): khoảng cách thế hệ

family values (n): giá trị gia đình

family bond (n) sự gắn kết gia đình

Hướng dẫn dịch: Những thay đổi nhanh chóng trong xã hội và lối sống đã làm cho khoảng cách thế hệ trong nhiều gia đình ngày càng lớn hơn.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Her parents advised her not ________ her secondary school.

to quit

quitting

having quit

quit

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Advise someone (not) to do something: Khuyên ai đó nên/không nên làm gì

Hướng dẫn dịch: Bố mẹ cô ấy khuyên cô không nên bỏ học trung học cơ sở.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I couldn't ________ what he had talked about because I didn't get used to his accent.

come up

break up

make out

get off

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

come up: xuất hiện/xảy ra

break up: chia tay

make out: nghe ra, nhìn ra, hiểu được

get off: xuống xe

Hướng dẫn dịch: Tôi không thể nghe hiểu được những gì anh ấy đã nói vì tôi chưa quen với giọng địa phương của anh ấy.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Most Vietnamese parents try to spend their free time ________ with the school in educating their children.

collaborating

collaborate

collaborated

to collaborate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Spend time + V-ing: Dành thời gian làm việc gì

Hướng dẫn dịch: Hầu hết cha mẹ Việt Nam đều cố gắng dành thời gian rảnh rỗi để phối hợp với nhà trường trong việc giáo dục con cái.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our company introduces lighting that you can control ________ your smartphone.

on

by

of

with

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Control something with something: Điều khiển cái gì bằng cái gì (thường dùng "with" khi công cụ, thiết bị đó là một vật cụ thể cầm tay hoặc sử dụng trực tiếp).

Hướng dẫn dịch: Công ty chúng tôi giới thiệu hệ thống chiếu sáng mà bạn có thể điều khiển bằng điện thoại thông minh của mình.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.

Technology has become an indispensable part of our daily lives. One of the reasons why technology, no matter what field, has been a focus area for scientists and (36) ________ professionals and stakeholders is that it adds convenience to our  day-to-day activities while saving us time and improving our (37) ________ of life.

Right from our smartphones which are useful to us in more ways than we can imagine to various kitchen appliances, computer systems, means of communication, transport system, and online shopping (to name a few) have changed how we live our lives compared to a decade ago.

The sheer benefits that technology bestows on our lives in smaller and bigger senses account for the continuous work in the (38) ________ of making further progress in technological innovations. (39) ________, some roles are a lot more in demand in the current times than others.

Beyond the field of IT, fields like medical, space, robotics, superintelligence, pharmaceuticals, education, business, and automobile technology witness the scope for great advancements, thus creating many opportunities for individuals (40) ________ aim to explore new technological possibilities in the respective fields.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One of the reasons why technology, no matter what field, has been a focus area for scientists and (36) ________ professionals and stakeholders is .......

other

another

others

the others

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Other + Danh từ số nhiều / Danh từ không đếm được: Những ... khác

Another + Danh từ số ít: Một cái khác

Others / The others: đóng vai trò như một đại từ, tự bản thân nó làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, không đứng ngay trước một danh từ khác.

Hướng dẫn dịch: Một trong những lý do khiến công nghệ — dù ở bất kỳ lĩnh vực nào — luôn là vùng trọng tâm nghiên cứu của các nhà khoa học cùng các chuyên gia và các bên liên quan khác, đó là vì nó mang lại sự tiện lợi cho các hoạt động thường nhật, đồng thời tiết kiệm thời gian và cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
...... that it adds convenience to our day-to-day activities while saving us time and improving our (37) ________ of life.

quality

status

nature

variety

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Quality (n): Chất lượng

Status (n): Địa vị, trạng thái

Nature (n): Tự nhiên, bản chất

Variety (n): Sự đa dạng

Hướng dẫn dịch: Một trong những lý do khiến công nghệ — dù ở bất kỳ lĩnh vực nào — luôn là vùng trọng tâm nghiên cứu của các nhà khoa học cùng các chuyên gia và các bên liên quan khác, đó là vì nó mang lại sự tiện lợi cho các hoạt động thường nhật, đồng thời tiết kiệm thời gian và cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The sheer benefits that technology bestows on our lives in smaller and bigger senses account for the continuous work in the (38) ________ of making further progress in technological innovations.

aspect

direction

guidance

way

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

In the direction of doing something: Theo hướng làm cái gì đó, nhằm mục đích đạt được điều gì

Hướng dẫn dịch: Chính những lợi ích to lớn mà công nghệ ban tặng cho cuộc sống của chúng ta, dù là ở những khía cạnh nhỏ nhất hay lớn nhất, đã lý giải cho việc các công trình nghiên cứu liên tục được thực hiện theo hướng tạo ra nhiều tiến bộ hơn nữa trong các đổi mới công nghệ.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(39) ________, some roles are a lot more in demand in the current times than others.

Although

Therefore

Moreover

However

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Although: Mặc dù

Therefore: Vì vậy

Moreover: Hơn nữa

However: Tuy nhiên

Hướng dẫn dịch: Vì vậy, một số vị trí công việc hiện nay đang được săn đón nhiều hơn hẳn so với những vị trí khác.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Beyond the field of IT, fields like medical, space, robotics, superintelligence, pharmaceuticals, education, business, and automobile technology witness the scope for great advancements, thus creating many opportunities for individuals (40) ________ aim to explore new technological possibilities in the respective fields.

who

whom

which

when

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Phía trước chỗ trống là danh từ "individuals" (các cá nhân) - danh từ chỉ người. Phía sau chỗ trống là động từ "aim" ta cần đại từ quan hệ "who" đóng vai trò làm chủ ngữ chỉ người.

Hướng dẫn dịch: Vượt ra ngoài lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT), các lĩnh vực khác như y tế, vũ trụ, robot, siêu trí tuệ nhân tạo, dược phẩm, giáo dục, kinh doanh và công nghệ ô tô đang chứng kiến những không gian phát triển vượt bậc, từ đó tạo ra nhiều cơ hội cho các cá nhân những người có mục tiêu khám phá các khả năng công nghệ mới trong các lĩnh vực tương ứng của họ.

Dịch bài đọc:

Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Một trong những lý do khiến công nghệ — dù ở bất kỳ lĩnh vực nào — luôn là vùng trọng tâm nghiên cứu của các nhà khoa học cùng các chuyên gia và các bên liên quan khác, đó là vì nó mang lại sự tiện lợi cho các hoạt động thường nhật, đồng thời tiết kiệm thời gian và cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.

Ngay từ những chiếc điện thoại thông minh vốn hữu ích theo nhiều cách hơn chúng ta có thể tưởng tượng, cho đến các thiết bị nhà bếp khác nhau, hệ thống máy tính, phương tiện truyền thông, hệ thống giao thông và mua sắm trực tuyến (chỉ là một vài ví dụ điển hình) đều đã thay đổi cách chúng ta sống so với một thập kỷ trước.

Chính những lợi ích to lớn mà công nghệ ban tặng cho cuộc sống của chúng ta, dù là ở những khía cạnh nhỏ nhất hay lớn nhất, đã lý giải cho việc các công trình nghiên cứu liên tục được thực hiện theo hướng tạo ra nhiều tiến bộ hơn nữa trong các đổi mới công nghệ. Vì vậy, một số vị trí công việc hiện nay đang được săn đón nhiều hơn hẳn so với những vị trí khác.

Vượt ra ngoài lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT), các lĩnh vực khác như y tế, vũ trụ, robot, siêu trí tuệ nhân tạo, dược phẩm, giáo dục, kinh doanh và công nghệ ô tô đang chứng kiến những không gian phát triển vượt bậc, từ đó tạo ra nhiều cơ hội cho các cá nhân những người có mục tiêu khám phá các khả năng công nghệ mới trong các lĩnh vực tương ứng của họ.