Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình có đáp án
37 câu hỏi
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
After receiving the results of the last test, he promised _______ harder for the next exam.
study
studied
studying
to study
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Promise + to V: hứa làm gì
Hướng dẫn dịch: Sau khi nhận kết quả bài kiểm tra cuối cùng, anh ấy đã hứa sẽ học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi tới.
When we ________ along Hai Thinh Beach, we saw many people enjoying the fresh air.
walked
are walking
were walking
have walked
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc diễn tả hành động đang xảy ra (Quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào (Quá khứ đơn): When + S + was/were + V-ing, S + V2/ed
Hướng dẫn dịch: Khi chúng tôi đang đi bộ dọc bãi biển Hải Thịnh, chúng tôi đã thấy nhiều người đang tận hưởng không khí trong lành.
Tam Chuc Pagoda is _________ than many other pagodas in Vietnam.
beautiful
the most beautiful
most beautiful
more beautiful
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + Adj + than + S2
Hướng dẫn dịch: Chùa Tam Chúc thì đẹp hơn nhiều ngôi chùa khác ở Việt Nam.
_______ it was raining, they still continued their trip to Phat Diem Cathedral.
Because
Although
However
Therefore
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Because: bởi vì
Although: mặc dù
However: tuy nhiên
Therefore: vì vậy
Hướng dẫn dịch: Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn tiếp tục chuyến đi đến Nhà thờ đá Phát Diệm.
My cousin is not good at communicative English. He wishes he _______ speak English more fluently.
could
can
will
must
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu mong ước ở hiện tại: S + wish + S + Ved/2 hoặc S + wish + could + V
Hướng dẫn dịch: Anh họ tôi không giỏi tiếng Anh giao tiếp. Anh ấy ước mình có thể nói tiếng Anh lưu loát hơn.
During the interview, the teacher asked me _________.
where I am studying now
where I was studying then
where was I studying then
where I have studied then
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu tường thuật cho câu hỏi có từ để hỏi: S + asked + (O)/wanted to know/wondered + W-Question + S + V
Quy tắc: Không đảo ngữ (S + V), lùi thì (am => was), đổi trạng từ (now => then).
Hướng dẫn dịch: Trong buổi phỏng vấn, giáo viên đã hỏi tôi lúc đó tôi đang học ở đâu.
Many tourists visit Trang An Landscape every year to _______ its breathtaking natural beauty.
explore
exploring
exploration
exploratory
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: To + V: Chỉ mục đích. Sau "to" cần một động từ nguyên mẫu.
Hướng dẫn dịch: Nhiều du khách đến thăm danh thắng Tràng An hàng năm để khám phá vẻ đẹp thiên nhiên ngoạn mục của nơi này.
This village is famous for its local _______, especially traditional handmade products.
traditions
customs
specialities
services
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
specialities: đặc sản/sản phẩm đặc trưng
Hướng dẫn dịch: Ngôi làng này nổi tiếng với những đặc sản địa phương, đặc biệt là các sản phẩm thủ công truyền thống.
People who exercise regularly and eat fresh food often have a _________ lifestyle.
lazy
careless
harmful
healthy
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
lazy (a) lười biếng
careless (a) cẩu thả, bất cẩn
harmful (a) có hại
healthy (a) lành mạnh
Hướng dẫn dịch: Những người tập thể dục thường xuyên và ăn thực phẩm tươi sống thường có một lối sống lành mạnh.
Cuc Phuong National Park often _________ a large number of tourists because of its rich wildlife and beautiful natural scenery.
reduces
avoids
attracts
prevents
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
reduces (v) làm giảm
avoids (v) tránh
attracts (v) thu hút
prevents (v) ngăn chặn
Hướng dẫn dịch: Vườn quốc gia Cúc Phương thường thu hút một lượng lớn khách du lịch nhờ hệ động vật hoang dã phong phú và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.
By watching English movies and talking to foreigners, students can gradually _________ new vocabulary and pronunciation.
pick up
turn down
look around
break up
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Pick up: Học lỏm được, nhặt nhạnh được (kiến thức/ngôn ngữ).
Turn down: Từ chối.
Look around: Nhìn quanh.
Break up: Chia tay.
Hướng dẫn dịch: Bằng cách xem phim tiếng Anh và nói chuyện với người nước ngoài, học sinh có thể dần dần học được từ vựng và cách phát âm mới.
Many urban areas lack basic public _________ such as parks, libraries and hospitals.
locations
amenities
systems
utilities
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Public amenities (tiện ích công cộng - như công viên, thư viện, bệnh viện).
Hướng dẫn dịch: Nhiều khu vực đô thị đang thiếu các tiện ích công cộng cơ bản như công viên, thư viện và bệnh viện.
PART B: READING (4.0 points)
Read the following announcement and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
CAREER ORIENTATION DAY Dear students, We are excited to invite you to our Career Orientation Day this Saturday! This special talk will help you explore various (13) ________ such as becoming a surgeon, a pilot, or a creative architect. It is a great chance to think seriously about your future. The event takes place (14) ________ 9 a.m. in the main school hall. There are (15) ________ career booths for you to visit and talk to professionals. You will also meet successful former students (16) ________ advice will help you discover your potential. Register at the Student Office now! |
occupations
vacancies
habits
assignments
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
occupations (n) nghề nghiệp, công việc
vacancies (n) vị trí trống/vị trí tuyển dụng
habits (n) thói quen
assignments (n) bài tập, nhiệm vụ được giao
Hướng dẫn dịch: Buổi trò chuyện đặc biệt này sẽ giúp các em khám phá các nghề nghiệp khác nhau chẳng hạn như trở thành bác sĩ phẫu thuật, phi công hay kiến trúc sư sáng tạo.
on
at
since
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Giới từ “at” + thời gian
Hướng dẫn dịch: Sự kiện sẽ diễn ra vào lúc 9 giờ sáng tại hội trường chính của trường.
much
many
a little
each
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Sau many là danh từ đếm được số nhiều (career booths)
Hướng dẫn dịch: Có nhiều gian hàng hướng nghiệp để các em tham quan và trò chuyện với các chuyên gia.
You will also meet successful former students (16) ________ advice will help you discover your potential.
who
which
that
whose
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đại từ quan hệ “whose” thay cho tính từ sở hữu trước danh từ, luôn đi kèm với một danh từ
Hướng dẫn dịch: Các em cũng sẽ được gặp gỡ những cựu học sinh thành đạt, những lời khuyên của họ sẽ giúp các em khám phá ra tiềm năng của mình.
Dịch bài đọc:
NGÀY HỘI ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP
Thân gửi các em học sinh,
Nhà trường rất vui mừng được mời các em tham gia Ngày hội định hướng nghề nghiệp vào thứ Bảy tuần này! Buổi trò chuyện đặc biệt này sẽ giúp các em khám phá các nghề nghiệp khác nhau chẳng hạn như trở thành bác sĩ phẫu thuật, phi công hay kiến trúc sư sáng tạo. Đây là một cơ hội tuyệt vời để suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của các em. Sự kiện sẽ diễn ra vào lúc 9 giờ sáng tại hội trường chính của trường. Có nhiều gian hàng hướng nghiệp để các em tham quan và trò chuyện với các chuyên gia. Các em cũng sẽ được gặp gỡ những cựu học sinh thành đạt, những lời khuyên của họ sẽ giúp các em khám phá ra tiềm năng của mình.
Hãy đăng ký tại Văn phòng Học sinh ngay bây giờ!
Read the following signs and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
You see this sign in the park. What does the sign say?

You can pick flowers.
Picking flowers is not allowed here.
Watering the flowers is required.
You must touch the flowers gently.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
A. Bạn có thể hái hoa.
B. Không được phép hái hoa ở đây.
C. Cần phải tưới nước cho hoa.
D. Bạn phải chạm vào hoa một cách nhẹ nhàng.
You see this sign in the City Theater. What does the notice say?

Customers should choose their seats carefully.
Customers should get their money back on tickets.
Customers can ask for different seats after they've paid.
Customers can only book tickets when they are in the theater.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch biển báo: Nhà hát thành phố
Chúng tôi không thể thay đổi chỗ ngồi của bạn sau khi bạn đã đặt vé.
Hướng dẫn dịch:
A. Khách hàng nên chọn chỗ ngồi cẩn thận.
B. Khách hàng nên được hoàn tiền vé.
C. Khách hàng có thể yêu cầu đổi chỗ ngồi sau khi đã thanh toán.
D. Khách hàng chỉ có thể đặt vé khi đang ở trong rạp.
Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Sleep is very important for teenagers' health. When we sleep, our body grows, repairs itself, and gets ready for the next day. Getting enough sleep helps us think clearly, remember things better, and focus in class. It also helps us feel happier and reduces stress and mental problems.
Teenagers need about 8 to 10 hours of sleep each night, but many do not get enough. This can be because of schoolwork, after-school activities, and using electronic devices too much. Not getting enough sleep can cause problems such as poor attention, bad decisions, and more accidents. It can also lead to weight gain and make the body weaker, so teens can get sick more easily.
To sleep well, teens should go to bed at the same time every day, make their bedroom quiet and comfortable, avoid caffeine and electronic devices before bedtime, and relax before going to sleep.
How many hours of sleep do teenagers need each night?
6-7 hours
7-8 hours
8-10 hours
10-12 hours
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Teenagers need about 8 to 10 hours of sleep each night, but many do not get enough.
Hướng dẫn dịch: Thanh thiếu niên cần khoảng 8 đến 10 tiếng ngủ mỗi đêm, nhưng nhiều người lại không ngủ đủ giấc.
Sleep
The body
School
Memory
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Ngủ đủ giấc giúp chúng ta suy nghĩ tỉnh táo, ghi nhớ mọi thứ tốt hơn và tập trung trong lớp học. Nó cũng giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc hơn, đồng thời giảm căng thẳng và các vấn đề về tâm lý.
Why do many teens not get enough sleep?
They watch TV too much.
They use electronic devices too much.
They eat fast food too much.
They go to bed too early.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: This can be because of schoolwork, after-school activities, and using electronic devices too much.
Hướng dẫn dịch: Điều này có thể là do bài vở ở trường, các hoạt động sau giờ học và việc sử dụng các thiết bị điện tử quá nhiều.
Teens need 7 hours of sleep each night.
Lack of sleep can make the body weaker
Electronic devices helps sleep better
Teens should drink caffeine before bedtime
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: It can also lead to weight gain and make the body weaker, so teens can get sick more easily.
Hướng dẫn dịch: Nó cũng có thể dẫn đến tăng cân và làm cho cơ thể yếu đi, khiến thanh thiếu niên dễ bị ốm hơn.
What is the main idea of the passage?
Teenagers should play sports regularly.
Teens need enough sleep for good health.
Schoolwork makes teens feel very tired.
Electronic devices are useful for teens.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
A. Thanh thiếu niên nên chơi thể thao thường xuyên.
B. Thanh thiếu niên cần ngủ đủ giấc để có sức khỏe tốt.
C. Bài vở ở trường khiến thanh thiếu niên cảm thấy rất mệt mỏi.
D. Các thiết bị điện tử rất hữu ích cho thanh thiếu niên.
Dịch bài đọc:
Giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe của thanh thiếu niên. Khi chúng ta ngủ, cơ thể chúng ta sẽ phát triển, tự sửa chữa và chuẩn bị sẵn sàng cho ngày tiếp theo. Ngủ đủ giấc giúp chúng ta suy nghĩ tỉnh táo, ghi nhớ mọi thứ tốt hơn và tập trung trong lớp học. Nó cũng giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc hơn, đồng thời giảm căng thẳng và các vấn đề về tâm lý.
Thanh thiếu niên cần khoảng 8 đến 10 tiếng ngủ mỗi đêm, nhưng nhiều người lại không ngủ đủ giấc. Điều này có thể là do bài vở ở trường, các hoạt động sau giờ học và việc sử dụng các thiết bị điện tử quá nhiều. Không ngủ đủ giấc có thể gây ra các vấn đề như kém tập trung, đưa ra những quyết định sai lầm và dễ gặp tai nạn hơn. Nó cũng có thể dẫn đến tăng cân và làm cho cơ thể yếu đi, khiến thanh thiếu niên dễ bị ốm hơn.
Để ngủ ngon, thanh thiếu niên nên đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi ngày, giữ cho phòng ngủ yên tĩnh và thoải mái, tránh sử dụng caffeine và các thiết bị điện tử trước giờ đi ngủ, và thư giãn trước khi ngủ.
Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Twenty years ago, people tried to leave the suburbs for cities but nowadays many people are reluctant to make such a move. They say that compared to suburban areas, city life has many drawbacks.
The high cost of living is the first disadvantage. The bigger the city is, the higher the living cost is. Accommodation and petrol are expensive. Food and drinks are also pricey. Apart from that, city people seem to suffer from more noise and air pollution. The densely populated neighbourhoods, busy traffic, and big construction sites make cities noisy and dusty. These are harmful to people's health, such as increasing their stress levels, disturbing their sleep and making them suffer from breathing problems.
Lack of space is another drawback of city life. House prices are high in the city, so people tend to live in smaller houses or in apartment blocks. Many cities lack spaces for outdoor activities; therefore, teenagers often hang out at shopping malls or in entertainment complexes instead of doing sports outdoors.
The cities' authorities are trying to overcome these problems. However, they still have a long way to go before they can reduce living costs and pollution, and increase green space to make all cities in the world more liveable places.
What is the passage mainly about?
The reasons for moving to the suburbs.
The disadvantages of city life.
The high cost of living in cities.
The causes of pollution in cities.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: They say that compared to suburban areas, city life has many drawbacks. (Họ nói rằng so với các khu vực ngoại ô, cuộc sống thành thị có rất nhiều nhược điểm.)
Hướng dẫn dịch:
A. Những lý do nên chuyển ra vùng ngoại ô.
B. Những nhược điểm của cuộc sống thành thị.
C. Chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố.
D. Các nguyên nhân gây ô nhiễm ở thành phố.
What are some examples of high living costs mentioned in paragraph 2?
Accommodation and food
Noise and air pollution
Small houses and apartments
Traffic and construction sites
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: The high cost of living is the first disadvantage. The bigger the city is, the higher the living cost is. Accommodation and petrol are expensive. Food and drinks are also pricey.
Hướng dẫn dịch: Chi phí sinh hoạt cao là nhược điểm đầu tiên. Thành phố càng lớn thì chi phí sinh hoạt càng cao. Chỗ ở và xăng xe rất đắt đỏ. Đồ ăn và thức uống cũng có giá cao.
They are trying to find solutions to city problems.
They are working to make cities more liveable.
They hope to lower the costs of living in cities.
They reduced pollution levels in cities by half last year.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: However, they still have a long way to go before they can reduce living costs and pollution, and increase green space to make all cities in the world more liveable places.
Hướng dẫn dịch: Tuy nhiên, họ vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi có thể giảm chi phí sinh hoạt, giảm ô nhiễm và tăng không gian xanh để biến tất cả các thành phố trên thế giới trở thành những nơi đáng sống hơn.
What does the word "them" in paragraph 2 refer to?
bad effects
stress levels
city people
construction sites
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: Những điều này gây hại cho sức khỏe của người dân, chẳng hạn như làm tăng mức độ căng thẳng, làm phiền giấc ngủ của họ và khiến họ phải chịu các vấn đề về hô hấp.
The word "overcome" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to:
avoid
preserve
solve
suffer
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Overcome (v) = Solve (v): vượt qua, khắc phục, giải quyết
Hướng dẫn dịch: Chính quyền các thành phố đang cố gắng khắc phục những vấn đề này.
Dịch bài đọc:
Hai mươi năm trước, người ta đã cố gắng rời bỏ vùng ngoại ô để lên thành phố, nhưng ngày nay nhiều người lại ngần ngại thực hiện cuộc di chuyển như vậy. Họ nói rằng so với các khu vực ngoại ô, cuộc sống thành thị có rất nhiều nhược điểm.
Chi phí sinh hoạt cao là nhược điểm đầu tiên. Thành phố càng lớn thì chi phí sinh hoạt càng cao. Chỗ ở và xăng xe rất đắt đỏ. Đồ ăn và thức uống cũng có giá cao. Ngoài ra, người dân thành phố dường như phải chịu nhiều ô nhiễm tiếng ồn và không khí hơn. Những khu dân cư đông đúc, giao thông bận rộn và các công trường xây dựng lớn làm cho các thành phố trở nên ồn ào và bụi bặm. Những điều này gây hại cho sức khỏe của người dân, chẳng hạn như làm tăng mức độ căng thẳng, làm phiền giấc ngủ của họ và khiến họ phải chịu các vấn đề về hô hấp.
Thiếu không gian là một hạn chế khác của cuộc sống thành thị. Giá nhà ở thành phố rất cao, vì vậy người dân có xu hướng sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn hoặc trong các tòa nhà chung cư. Nhiều thành phố thiếu không gian cho các hoạt động ngoài trời; do đó, thanh thiếu niên thường tụ tập tại các trung tâm thương mại hoặc trong các khu phức hợp giải trí thay vì chơi thể thao ngoài trời.
Chính quyền các thành phố đang cố gắng khắc phục những vấn đề này. Tuy nhiên, họ vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi có thể giảm chi phí sinh hoạt, giảm ô nhiễm và tăng không gian xanh để biến tất cả các thành phố trên thế giới trở thành những nơi đáng sống hơn.
PART C: WRITING (3.0 points)
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/email in each of the following questions from 29 to 30.[a]. Secondly, young people can help the elderly with their daily chores like cleaning or shopping.
[b]. There are several ways for teenagers to make positive contributions to their neighborhood.
[c]. Finally, joining local clean-up campaigns is a great way to keep the environment green and tidy.
[d]. By doing these activities, they can build a stronger and more supportive community.
[e]. Firstly, they can participate in recycling programs to reduce the amount of waste in the area.
b-e-a-c-d
b-a-d-e-c
e-d-b-a-c
e-a-b-c-d
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch:
[b] Có một vài cách để thanh thiếu niên đóng góp tích cực cho khu phố của họ. - [e] Đầu tiên, họ có thể tham gia vào các chương trình tái chế để giảm lượng rác thải trong khu vực. - [a] Thứ hai, những người trẻ tuổi có thể giúp đỡ người già với các công việc hàng ngày như dọn dẹp hoặc mua sắm. - [c] Cuối cùng, tham gia các chiến dịch làm sạch địa phương là một cách tuyệt vời để giữ cho môi trường xanh và gọn gàng. - [d] Bằng cách thực hiện các hoạt động này, họ có thể xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ và hỗ trợ lẫn nhau tốt hơn.
Dear Hoa,
[a]. On the first day, we arrived at the campsite and set up our tents. In the evening, we had a campfire and sang songs together, which was really fun.
[b]. How are you? I'm writing to tell you about my trip to a summer camp in the countryside. I'm having a great time here.
[c]. Tomorrow, we are going to take part in a hiking trip to explore the nearby forest, and I'm really looking forward to it.
[d]. I have to stop now because it's time for another activity. I'll tell you more when I get back home.
[e]. The second day was also exciting because we joined a cooking competition and tried to prepare some simple local dishes.
Best wishes,
Linh
c-a-e-b-d
a-e-b-d-c
b-d-e-a-c
b-a-e-c-d
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch:
Hoa thân mến,
[b] Cậu khỏe không? Mình viết thư này để kể cho cậu nghe về chuyến đi đến trại hè ở vùng nông thôn. Mình đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đây.
[a] Vào ngày đầu tiên, chúng mình đã đến khu cắm trại và dựng lều. Vào buổi tối, chúng mình đã đốt lửa trại và hát các bài hát cùng nhau, thực sự rất vui.
[e] Ngày thứ hai cũng rất hào hứng vì chúng mình đã tham gia một cuộc thi nấu ăn và cố gắng chuẩn bị một số món ăn đơn giản của địa phương.
[c] Ngày mai, chúng mình sẽ tham gia một chuyến đi bộ đường dài để khám phá khu rừng gần đó, và mình thực sự rất mong chờ điều đó.
[d] Mình phải dừng bút ở đây thôi vì đã đến giờ cho một hoạt động khác rồi. Mình sẽ kể cho cậu nghe nhiều hơn khi mình trở về nhà nhé.
Thân ái,
Linh
Put the words in the correct order to make meaningful sentences.
many stone statues. / visit Bai Dinh Pagoda / you will see / If you
=> ________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If you visit Bai Dinh pagoda, you will see many stone statues.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es), S + will + V
Hướng dẫn dịch: Nếu bạn đến thăm chùa Bái Đính, bạn sẽ thấy nhiều tượng đá.
what to do/ my English / I don't know / in the future. / to improve
=> ________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I don’t know what to do to improve my English in the future.
Hướng dẫn dịch: Tôi không biết phải làm gì để cải thiện vốn tiếng Anh của mình trong tương lai.
all day. / that many people / The weather yesterday / stayed at home / was so hot
=> ________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The weather yesterday was so hot that many people stayed at home all day.
Cấu trúc so…that: S + be + so + adj + that + S + V: quá…đến nỗi mà
Hướng dẫn dịch: Thời tiết hôm qua quá nóng đến nỗi mà nhiều người đã ở nhà suốt cả ngày.
Complete the following sentences with NO MORE THAN FIVE WORDS.
"Do you have an English test today?" He asked me.
=> He asked me __________ an English test that day.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: if/whether I had
Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi YES/NO: S + asked/wanted… + if/whether + S + V
Hướng dẫn dịch: Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày đó hay không.
The student is excellent. He won a scholarship yesterday.
=> The student __________ yesterday is excellent.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: who won a scholarship
Sử dụng đại từ quan hệ “who” để thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ
Hướng dẫn dịch: Người học sinh mà đã giành được học bổng ngày hôm qua thì rất xuất sắc.
He started to live in Ninh Binh five years ago.
=> He has __________ five years.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: lived in Ninh Binh for
Cấu trúc chuyển đổi từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành:
S + started/began + to V/Ving + …. + thời gian + ago
=> S + have/has + Ved/3 + … + for + thời gian
Hướng dẫn dịch: Anh ấy đã sống ở Ninh Bình được năm năm rồi.
Local traditions are very important in our community. Write a paragraph (100-120 words) about how to preserve local traditions.
You can use the ideas below or your own ideas:
- Keeping traditions alive: celebrating festivals, following customs.
- Taking care of places: protecting historical sites, keeping them clean.
- Supporting local products: buying handmade things, using local products.
Gợi ý:
Preserving local traditions is essential for maintaining our community’s unique identity. First of all, we can keep these traditions alive by actively celebrating traditional festivals and following cultural customs passed down through generations. Secondly, taking care of historical sites is another crucial step. We should protect these places by volunteering to keep them clean and respecting the rules when visiting. Finally, we can show our support by buying local, handmade things. Choosing traditional crafts and products over modern mass-produced goods helps local artisans maintain their businesses and pass on their skills to younger people. In conclusion, every small action counts in safeguarding our rich cultural heritage for future generations.
Hướng dẫn dịch:
Bảo tồn các truyền thống địa phương là điều cần thiết để duy trì bản sắc độc đáo của cộng đồng chúng ta. Trước hết, chúng ta có thể giữ cho các truyền thống này luôn sống động bằng cách tích cực ăn mừng các lễ hội truyền thống và tuân theo các phong tục văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ. Thứ hai, việc chăm sóc các di tích lịch sử là một bước quan trọng khác. Chúng ta nên bảo vệ những nơi này bằng cách tình nguyện giữ gìn vệ sinh sạch sẽ và tôn trọng các quy định khi đến tham quan. Cuối cùng, chúng ta có thể thể hiện sự ủng hộ của mình bằng cách mua các sản phẩm thủ công địa phương. Việc lựa chọn các sản phẩm và đồ thủ công truyền thống thay vì hàng hóa sản xuất hàng loạt hiện đại sẽ giúp các nghệ nhân địa phương duy trì công việc kinh doanh và truyền lại kỹ năng của họ cho những người trẻ tuổi hơn. Tóm lại, mỗi hành động nhỏ đều có giá trị trong việc bảo vệ di sản văn hóa phong phú của chúng ta cho các thế hệ tương lai.








