Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS Thọ Lộc (Hà Nội) lần 3 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
to
with
on
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: be busy with + N = bận với việc gì
Dịch nghĩa: Bà Loan rất bận với việc nhà của mình.
watched
was watching
have watched
were watching
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
“at half past eight last night” → hành động đang diễn ra trong quá khứ dùng quá khứ tiếp diễn
Dịch nghĩa: Họ đang xem phim lúc 8 giờ 30 tối qua.
You're welcome.
Never mind.
That's a good idea.
Thank you very much.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Chúc mừng → đáp lại: Thank you very much
Dịch nghĩa: Tom: Chúc mừng bạn đã thắng trận đấu! - John: Cảm ơn rất nhiều.
who
which
when
that
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
So sánh nhất + “ever” → dùng that
Dịch nghĩa: Đây là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.
the largest
largest
larger
the larger
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
So sánh nhất: the largest
Dịch nghĩa: Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất ở Việt Nam.
do you
don’t you
shall we
will you
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu mệnh lệnh phủ định → question tag: will you?
Dịch nghĩa: Đừng mở cửa sổ, được không?
attractive
boring
serious
inconvenient
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Nghĩa phù hợp: serious problem (vấn đề nghiêm trọng)
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố hiện đại.
look up
look for
look after
look at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
“look after oneself” = tự chăm sóc bản thân
Dịch nghĩa: Bà tôi có thể tự chăm sóc bản thân rất tốt.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
The Importance of Forests
Forests are vital for life on Earth. They are home to millions of species of plants and animals. They also play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide and producing oxygen. (9) _____, deforestation is a major issue, (10) _____ to the loss of biodiversity and climate change. To combat this, (11) _____ are encouraged to adopt sustainable practices, such as recycling paper and using wood from certified sources. (12) _____ initiatives like tree planting campaigns can help restore damaged forests. Experts believe that if we work (13) _____, we can save our planet for future generations. Education also (14) _____ a crucial role in raising awareness, especially among young generations.
However
For instance
Although
Otherwise
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu trước nói lợi ích của rừng, câu sau nói vấn đề phá rừng
→ cần từ nối tương phản: However
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nạn phá rừng là một vấn đề lớn.
lead
leads
leading
has lead
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Sau dấu phẩy dùng V-ing để rút gọn mệnh đề
Dịch nghĩa: …, dẫn đến sự mất đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.
people
person
a person
the people
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu mang nghĩa chung → dùng people (số nhiều, không mạo từ)
Dịch nghĩa: Để giải quyết vấn đề này, mọi người được khuyến khích áp dụng các phương pháp bền vững.
national
government
individual
public
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm đúng: government initiatives = các sáng kiến của chính phủ
Dịch nghĩa: Các sáng kiến của chính phủ như chiến dịch trồng cây có thể giúp phục hồi rừng bị tàn phá.
together
always
slowly
regularly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Nghĩa phù hợp: work together = cùng nhau làm việc
Dịch nghĩa: Các chuyên gia tin rằng nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể cứu hành tinh.
make
plays
get
bring
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm: play a crucial role = đóng vai trò quan trọng
Dịch nghĩa: Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức.
Dịch bài đọc:
Tầm quan trọng của rừng
Rừng rất quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Chúng là nơi sinh sống của hàng triệu loài thực vật và động vật. Chúng cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ khí carbon dioxide và tạo ra oxy. Tuy nhiên, nạn phá rừng là một vấn đề lớn, dẫn đến sự mất đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu. Để giải quyết vấn đề này, mọi người được khuyến khích áp dụng các phương pháp bền vững, chẳng hạn như tái chế giấy và sử dụng gỗ từ các nguồn được chứng nhận. Các sáng kiến của chính phủ, như các chiến dịch trồng cây, có thể giúp phục hồi những khu rừng bị tàn phá. Các chuyên gia tin rằng nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể cứu hành tinh cho các thế hệ tương lai. Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
achievement
chance
chemist
cheerful
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /tʃ/
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
love
box
hobby
problem
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /ʌ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɒ/
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 20.
COOKING CONTEST ANNOUNCEMENT
The school is organizing a cooking contest (17) _____ all students on Saturday, November 20th.
The registration will be open from (18) _____ school office at 8:00 a.m.
Participants need to (19) _____ their own ingredients and cooking utensils.
For more (20) _____, please check the notice board.
at
to
in
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cụm đúng: for all students = dành cho tất cả học sinh
Dịch nghĩa: Nhà trường tổ chức cuộc thi nấu ăn cho tất cả học sinh.
a
an
x (no article)
the
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
“the school office” = văn phòng của trường (xác định)
Dịch nghĩa: Việc đăng ký sẽ mở tại văn phòng nhà trường lúc 8 giờ sáng.
Participants need to (19) _____ their own ingredients and cooking utensils.
bring
take
make
give
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“bring” = mang theo (đến nơi khác) → đúng ngữ cảnh
Dịch nghĩa: Người tham gia cần mang theo nguyên liệu và dụng cụ nấu ăn.
For more (20) _____, please check the notice board.
detailed
detail
details
informing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm cố định: for more details = để biết thêm chi tiết
Dịch nghĩa: Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem bảng thông báo.
Dịch bài đọc:
THÔNG BÁO CUỘC THI NẤU ĂN
Nhà trường đang tổ chức một cuộc thi nấu ăn dành cho tất cả học sinh vào thứ Bảy, ngày 20 tháng 11.
Việc đăng ký sẽ được mở tại văn phòng nhà trường lúc 8 giờ sáng.
Người tham gia cần mang theo nguyên liệu và dụng cụ nấu ăn của riêng mình.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem bảng thông báo.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical
text.
Learning a new skill offers many benefits. ______.
a. In addition, acquiring new skills can lead to better job opportunities and career advancement.
b. It boosts self-confidence and provides a sense of accomplishment.
c. People who continuously learn new skills often report feeling more fulfilled and happier.
a-b-c
c-b-a
b-c-a
c-a-b
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C (b - c- a)
• b: lợi ích cơ bản
• c: mở rộng thêm
• a: lợi ích nâng cao (việc làm) → hợp logic
Dịch nghĩa:
• Nó giúp tăng sự tự tin
• Người học kỹ năng mới thấy hạnh phúc hơn
• Ngoài ra còn giúp phát triên sự nghiệp
Choose the sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.
It also helps people waste less time on their hobbies.
The human brain and skill development are closely related to each other.
Therefore, investing time in learning is always a valuable decision.
Learning a foreign language is just like studying other subjects – you have to learn gradually; you can’t cram it.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đoạn nói lợi ích → câu kết phải mang tính kết luận tích cực
Dịch nghĩa: Vì vậy, dành thời gian để học tập luôn là một quyết định đáng giá.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in following questions.
happy
relax
travel
dinner
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in following questions.
wonderful
villager
potato
dangerous
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
The boys / not / play / soccer / together / last Sunday.
The boys haven’t played soccer together since last Sunday.
The boys didn’t play soccer together since last Sunday.
The boys haven’t played soccer together last Sunday.
The boys didn’t play soccer together for last Sunday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
"since last Sunday" → dùng hiện tại hoàn thành
Dịch nghĩa: Các cậu bé đã không chơi bóng cùng nhau kể từ Chủ nhật tuần trước.
If I win a lot of money, I'd buy a big house in the country
If I won a lot of money, I'd buy a big house in the country.
If I would win a lot of money, I bought a big house in the country.
If I won a lot of money, I will buy a big house in the country.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu điều kiện loại 2: If + S + V2, S + would + V
Dịch nghĩa: Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn ở vùng quê.
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The library is permanently closed.
You must return your books by next Tuesday.
The library will reopen next week because of an electricity problem.
The website is down due to the power outage.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Nội dung thông báo:
Do mất điện, thư viện sẽ đóng cửa đến thứ Ba tuần sau.
Tất cả sách mượn đến hạn trả trong tuần này sẽ được tự động gia hạn thời hạn trả.
Vui lòng kiểm tra trang web để biết thông tin cập nhật.

The group project deadline has been extended to next Friday.
Sarah must submit her work after 3 p.m. on Wednesday.
Mark is reminding Sarah about the project's submission date and time.
Sarah needs to start working on her group project this Friday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Nội dung tin nhắn:
Chào Sarah, hãy nhớ rằng hạn chót nộp bài tập nhóm là thứ Tư tuần này, chứ không phải thứ Sáu tuần sau.
Hãy chắc chắn nộp bài trước 3 giờ chiều.
Cảm ơn, Mark.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 29 to 34.
The Benefits of Healthy Eating
Eating a healthy diet is essential for a healthy body and mind. It helps to keep your heart strong and your immune system healthy. Proper nutrition also plays a crucial role in maintaining a healthy weight, which reduces the risk of serious diseases like diabetes and heart problems.
Furthermore, a balanced diet is a great way to improve mental health. When you eat nutritious food, your body gets the right nutrients, which are vital for brain function. This can help to reduce stress, anxiety, and symptoms of depression. People who eat healthy regularly often report feeling more energetic and focused throughout the day.
Although a busy schedule can make it difficult, preparing healthy meals at home or choosing healthy options when eating out can bring significant long-term benefits. Simple changes like eating more fruits and vegetables or drinking more water can make a big difference. It is a valuable investment in your overall well-being.
To help people sleep better at night
To make people work faster
To replace the need for physical activity
To strengthen the heart and improve mental well-being
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đoạn 1 + 2: nói về lợi ích cho tim + tinh thần
Dịch nghĩa: Vai trò chính của việc ăn uống lành mạnh là giúp tim khỏe và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Not important
Difficult to understand
Easy to do
Very important
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
"vital" = rất quan trọng
Decrease
Lower
Increase
Limit
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
reduce = giảm → trái nghĩa: increase (tăng)
consume wrong nutrients that improve their mood
increase their risk of heart problems
feel less energetic and focused
get the right nutrients for brain function
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: When you eat nutritious food, your body gets the right nutrients, which are vital for brain function. (Khi bạn ăn những thực phẩm bổ dưỡng, cơ thể sẽ nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết, rất quan trọng cho chức năng não bộ.)
Because it is a form of relaxation like watching TV.
Because it gives the body the right nutrients for brain function.
Because it helps people eat more.
Because a busy schedule makes it difficult.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: This can help to reduce stress, anxiety, and symptoms of depression. (Điều này có thể giúp giảm căng thẳng, lo âu và các triệu chứng trầm cảm.)
less effective than long workouts.
a waste of time due to a busy schedule.
a valuable investment in one's well-being.
only necessary for professional athletes.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: It is a valuable investment in your overall well-being. (Đây là một khoản đầu tư quý giá cho sức khỏe tổng thể của bạn.)
Dịch bài đọc:
Lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh
Ăn uống lành mạnh rất cần thiết cho một cơ thể và tâm trí khỏe mạnh. Nó giúp giữ cho trái tim của bạn khỏe mạnh và hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân nặng khỏe mạnh, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng như tiểu đường và các vấn đề về tim mạch.
Hơn nữa, một chế độ ăn uống cân bằng là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tinh thần. Khi bạn ăn những thực phẩm bổ dưỡng, cơ thể bạn sẽ nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết, rất quan trọng cho chức năng não bộ. Điều này có thể giúp giảm căng thẳng, lo lắng và các triệu chứng trầm cảm. Những người thường xuyên ăn uống lành mạnh thường cho biết họ cảm thấy tràn đầy năng lượng và tập trung hơn suốt cả ngày.
Mặc dù lịch trình bận rộn có thể gây khó khăn, nhưng việc chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh tại nhà hoặc lựa chọn các món ăn lành mạnh khi ăn ngoài có thể mang lại những lợi ích lâu dài đáng kể. Những thay đổi đơn giản như ăn nhiều trái cây và rau quả hơn hoặc uống nhiều nước hơn có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đó là một khoản đầu tư quý giá cho sức khỏe tổng thể của bạn.
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 38.
THE IMPORTANCE OF FAMILY
Family plays an important role in everyone’s life. It is the first place where we learn how to live and behave. (35) ______. Parents teach their children simple but valuable lessons such as being kind, honest, and respectful to others. At home, children (36) ______. These lessons help them grow into better people in the future.
In today’s modern society, many people are very busy with work and study. Because of this, they sometimes spend less time with their family. (37) ______. When family members talk and share their feelings, they can understand each other better and solve problems more easily. A strong family also gives people emotional support, which helps them feel safe and confident in life.
Moreover, family has a strong influence on education and personal development. Parents encourage their children to study hard and develop good habits. With love and guidance from family, individuals can (38) ______. Therefore, maintaining close family relationships is essential for personal happiness and the development of society as a whole.
A. However, family time is still extremely important
B. also learn daily habits like sharing, helping with housework, and listening to other family
members
C. A family gives us love, care, and protection from a very young age
D. overcome difficulties and achieve their goals
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Sau câu "It is the first place..." → cần câu nói về vai trò gia đình từ nhỏ
Dịch nghĩa: Gia đình mang đến cho chúng ta tình yêu, sự quan tâm và sự bảo vệ từ khi còn rất nhỏ.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Trước: "At home, children.." → cần hành động của trẻ
Dịch nghĩa: Ở nhà, trẻ em cũng học những thói quen hằng ngày như chia sẻ, giúp việc nhà và lắng nghe các thành viên khác trong gia đình.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trước nói: bận rộn, ít thời gian gia đình → Sau phải là "Tuy nhiên..."
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thời gian dành cho gia đình vẫn vô cùng quan trọng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trước: "With love and guidance.." → kết quả tích cực
Dịch nghĩa: ... vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.
Dịch bài đọc:
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Đây là nơi đầu tiên chúng ta học cách sống và cư xử. Gia đình mang đến cho chúng ta tình yêu, sự quan tâm và sự bảo vệ từ khi còn nhỏ. Cha mẹ dạy con những bài học đơn giản nhưng quý giá như lòng tốt, sự trung thực và tôn trọng người khác. Ở nhà, trẻ em cũng học các thói quen hằng ngày như chia sẻ, giúp việc nhà và lắng nghe người khác. Những bài học này giúp các em trở thành người tốt hơn trong tương lai.
Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhiều người rất bận rộn với công việc và học tập. Vì vậy, họ đôi khi dành ít thời gian hơn cho gia đình. Tuy nhiên, thời gian dành cho gia đình vẫn rất quan trọng. Khi các thành viên trò chuyện và chia sẻ cảm xúc, họ hiểu nhau hơn và giải quyết vấn đề dễ dàng hơn. Gia đình còn mang lại sự hỗ trợ tinh thần, giúp con người cảm thấy an toàn và tự tin trong cuộc sống.
Hơn nữa, gia đình có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và sự phát triển cá nhân. Cha mẹ khuyến khích con cái học tập chăm chỉ và hình thành thói quen tốt. Với tình yêu và sự hướng dẫn từ gia đình, mỗi người có thể vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình. Vì vậy, việc duy trì mối quan hệ gia đình gắn bó là rất cần thiết cho hạnh phúc cá nhân và sự phát triển của xã hội.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
"When did you finish your homework, David?" asked his mother.
His mother asked David when he had finished his homework.
His mother asked David when he finished his homework.
His mother asked David when did he finish his homework.
His mother asked David when he has finished his homework.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu tường thuật:
• Lùi thì: did finish → had finished
• Đổi cấu trúc câu hỏi → mệnh đề thường
Dịch nghĩa: Mẹ của David hỏi cậu ấy đã hoàn thành bài tập khi nào.
You wish I couldn’t go out with you today.
I wish you and I couldn’t go out together today.
I wish I could go out with you today.
I wish I couldn’t go out with you today.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
"It is a pity.." → chuyển sang wish (ước điều không có thật ở hiện tại) → wish + could
Dịch nghĩa: Tôi ước mình có thể đi chơi với bạn hôm nay.








