Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 phường Thành Vinh (Nghệ An) có đáp án
Đề thi

Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 phường Thành Vinh (Nghệ An) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1031 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Owing to the heavy rain, we were late for the meeting and must wait until it stopped.

stopped

must wait

Owing to

late

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Sửa lại: must wait => had to wait

Động từ khuyết thiếu "must" chỉ dùng cho các tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Khi muốn diễn tả một sự bắt buộc, bổn phận phải làm gì trong quá khứ, ta bắt buộc phải sử dụng dạng quá khứ của nó là "had to".

Hướng dẫn dịch: Vì trận mưa lớn, chúng tôi đã đến cuộc họp muộn và phải chờ cho đến khi trời tạnh mưa.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lots of textbooks and school supplies donated to children in the flooded areas by our students last month.

school supplies

flooded

Lots of

donated

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Sửa lại: donated => were donated

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn: last month

Chủ ngữ là vật (lots of textbooks and school supplies) nên ta phải sử dụng cấu trúc bị động của thì quá khứ đơn: S + was/were + Ved/3 by…

Hướng dẫn dịch: Tháng trước, học sinh của chúng ta đã quyên góp rất nhiều sách giáo khoa và đồ dùng học tập cho trẻ em ở các khu vực bị lũ lụt.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The teacher said me why I hadn't done my assignment the day before.

said

hadn't done

my

the day before

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sửa lại: said => asked

Hướng dẫn dịch: Giáo viên đã hỏi tôi tại sao tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà vào ngày hôm trước.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions from 4 to 6.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Could you tell me more about it?

b. Hi, Nam. Your book must be very interesting. What are you reading?

c. Hi, Mark. I'm reading a really good book in English called The Diary of Dang Thuy Tram.

b-a-c

b-c-a

a-c-b

c-a-b

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

Mark: Chào Nam. Cuốn sách của bạn chắc là thú vị lắm. Bạn đang đọc gì thế?

Nam: Chào Mark. Tớ đang đọc một cuốn sách bằng tiếng Anh rất hay tên là Nhật ký Đặng Thùy Trâm.

Mark: Bạn có thể kể thêm cho tớ về nó được không?

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lan: Our school is holding a Green Classroom Competition. The greenest classroom will win an Eco tour!

b. Linda: How exciting! But how will the classrooms be judged?

c. Lan: Yes, this is the easiest thing to do, but we also need to change our classmates' behavior so that we can develop eco-friendly habits in our class.

d. Lan: There are three criteria, including: raising environmental awareness, reducing our carbon footprint, and using resources efficiently.

e. Linda: I think we should start by cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it.

e-a-d-b-c

a-c-d-b-e

a-b-d-e-c

d-c-a-b-e

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

Lan: Trường chúng ta đang tổ chức cuộc thi Lớp học Xanh. Lớp học xanh nhất sẽ giành được một chuyến du lịch sinh thái đấy!

Linda: Thật hào hứng làm sao! Nhưng các lớp học sẽ được đánh giá như thế nào?

Lan: Có ba tiêu chí, bao gồm: nâng cao nhận thức về môi trường, giảm dấu chân carbon và sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Linda: Tớ nghĩ chúng ta nên bắt đầu bằng việc dọn dẹp lớp học thường xuyên hơn và trồng nhiều cây xanh hơn trong lớp.

Lan: Đúng vậy, đó là điều dễ nhất để làm, nhưng chúng ta cũng cần thay đổi hành vi của các bạn cùng lớp để có thể phát triển thói quen thân thiện với môi trường trong lớp học của mình.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hi Julia,

a. Above all, staying safe online is so important, especially with how common cyberbullying is these days.

b. I've already started using stronger passwords and adjusting my privacy settings on social media.

c. Thanks for the tips you sent on protecting myself online - they were really helpful!

d. I think everyone should know these steps to stay safe from cyberbullying, and I'll definitely share them with my friends.

e. Also, I checked out that website you recommended for reporting harmful content. It's good to know how to handle situations like that.

Write back soon. Alex

d-b-a-e-c

c-b-e-d-a

b-a-e-d-c

c-d-b-e-a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

Chào Julia,

Cảm ơn về những mẹo bạn gửi để bảo vệ bản thân trên mạng nhé - chúng thực sự rất hữu ích! Tớ đã bắt đầu sử dụng mật khẩu mạnh hơn và điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư của mình trên mạng xã hội rồi. Ngoài ra, tớ cũng đã kiểm tra trang web bạn giới thiệu để báo cáo nội dung độc hại. Thật tốt khi biết cách xử lý các tình huống như vậy. Tớ nghĩ mọi người nên biết các bước này để giữ an toàn khỏi nạn bắt nạt trên mạng, và tớ chắc chắn sẽ chia sẻ chúng với bạn bè của mình. Trên tất cả, việc giữ an toàn trực tuyến là vô cùng quan trọng, đặc biệt là với mức độ phổ biến của nạn bắt nạt trên mạng ngày nay.

Hãy phản hồi sớm nhé. Alex.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 7 to 12.

Some people love working so much that it doesn't feel like work. But most people are not so lucky. They need money to live, so they need a job. However, they don't love their work, and they feel unhappy. And because they are unhappy, they may not work hard. Luckily, some people and companies are trying to improve things. Dan Price is the CEO of a company based in Seattle. In 2015, he raised the salaries of all of his workers to $70,000 a year, much higher than the average income in the United States. To pay for this, he cut his own salary to the same amount. Interestingly, according to a study by Princeton University in 2010 about salaries, people who make around $75,000 each year are happier and feel more satisfaction than those who make less or more money. Since Price made his decision, his workers have been happier and his company has been more thriving.

Financial concerns are one factor contributing to job dissatisfaction. Another is excessive working hours. Perpetual Guardian, a firm based in New Zealand, sought to enhance employees' work-life balance. The organization came up with a plan whereby staff were compensated for five days but required to work only four days per week. Unsurprisingly, this resulted in increased employee satisfaction and well-being.

Numerous studies suggest that individuals who engage in experiences are happier than those who acquire material possessions. For instance, embarking on a road trip or learning to play a musical instrument tends to be more fulfilling than purchasing a vehicle or an instrument. The well-known company Airbnb encourages its employees to gain meaningful experiences. Staff members are granted $2,000 annually to stay at Airbnb properties worldwide. As a consequence, many Airbnb employees report a high level of job satisfaction.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is implied in paragraph 1?

Efforts to enhance job satisfaction haven't been made by small firms.

Job dissatisfaction can lead to low motivation and productivity.

Everyone tries to work hard for financial reasons rather than fulfillment.

The number of people who cannot find joy in their work is low.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: However, they don't love their work, and they feel unhappy. And because they are unhappy, they may not work hard.

Hướng dẫn dịch: Tuy nhiên, họ lại không yêu thích công việc của mình và cảm thấy không hạnh phúc. Và chính vì không hạnh phúc, họ có thể sẽ không làm việc chăm chỉ.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the author's main purpose in mentioning Perpetual Guardian?

To criticize companies that reduce working hours and stress

To compare working conditions in different countries

To highlight the disadvantages of shorter working weeks

To illustrate an effective method of improving work-life balance

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: Perpetual Guardian, a firm based in New Zealand, sought to enhance employees' work-life balance. The organization came up with a plan whereby staff were compensated for five days but required to work only four days per week. Unsurprisingly, this resulted in increased employee satisfaction and well-being. (Perpetual Guardian, một công ty có trụ sở tại New Zealand, đã tìm cách nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên. Tổ chức này đã đưa ra một kế hoạch, theo đó nhân viên vẫn được trả lương đủ 5 ngày nhưng chỉ được yêu cầu làm việc 4 ngày mỗi tuần. Không có gì đáng ngạc nhiên, điều này đã dẫn đến việc mức độ hài lòng và phúc lợi của nhân viên được tăng lên.

Hướng dẫn dịch:

A. Phê phán các công ty giảm giờ làm và giảm căng thẳng

B. So sánh điều kiện làm việc ở các quốc gia khác nhau

C. Nêu bật những nhược điểm của tuần làm việc ngắn hơn

D. Minh họa một phương pháp hiệu quả để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase came up with in paragraph 2 can be best replaced by __________.

knew

bought

accessed

discovered

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

came up with: nảy ra, nghĩ ra, tìm ra (một ý tưởng, một kế hoạch) = discovered: phát hiện ra, tìm ra

Hướng dẫn dịch: Tổ chức này đã đưa ra một kế hoạch, theo đó nhân viên vẫn được trả lương đủ 5 ngày nhưng chỉ được yêu cầu làm việc 4 ngày mỗi tuần.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word thriving in the text is OPPOSITE in meaning to __________.

unsuccessful

temporary

developing

healthy

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

thriving: phát đạt, thịnh vượng >< unsuccessful: thất bại, không thành công

Hướng dẫn dịch: Kể từ khi Price đưa ra quyết định của mình, các nhân viên của ông đã hạnh phúc hơn và công ty của ông cũng phát triển thịnh vượng hơn.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the text?

Companies should focus only on increasing employees' salaries.

Job satisfaction depends mainly on working fewer hours.

Employees are generally unhappy with modern workplaces.

Different approaches can help improve employees' happiness at work.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

A. Các công ty chỉ nên tập trung vào việc tăng lương cho nhân viên.

B. Sự hài lòng trong công việc chủ yếu phụ thuộc vào việc làm việc ít giờ hơn.

C. Nhân viên nhìn chung không hài lòng với môi trường làm việc hiện đại.

D. Các phương pháp khác nhau có thể giúp cải thiện sự hài lòng của nhân viên tại nơi làm việc.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the text?

Job dissatisfaction can be derived from long working hours and financial reasons.

Employees at Perpetual Guardian previously had a very poor work-life balance.

Workers at Airbnb can stay at Airbnb properties with a small annual fee.

There has been a rise of $70,000 in the annual salaries of Dan Price's staff.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Financial concerns are one factor contributing to job dissatisfaction. Another is excessive working hours.

Hướng dẫn dịch: Lo ngại về tài chính là một yếu tố đóng góp vào sự bất mãn công việc. Một yếu tố khác là giờ làm việc quá mức

Dịch bài đọc:

Một số người yêu thích công việc của họ đến mức họ cảm thấy đi làm mà như không phải đi làm. Nhưng hầu hết mọi người đều không may mắn như vậy. Họ cần tiền để sinh sống, vì thế họ cần một công việc. Tuy nhiên, họ lại không yêu thích công việc của mình và cảm thấy không hạnh phúc. Và chính vì không hạnh phúc, họ có thể sẽ không làm việc chăm chỉ. May mắn thay, một số cá nhân và công ty đang cố gắng cải thiện tình hình này. Dan Price là Giám đốc điều hành (CEO) của một công ty có trụ sở tại Seattle. Vào năm 2015, ông đã tăng lương cho tất cả nhân viên của mình lên mức 70.000 đô la một năm, cao hơn nhiều so với thu nhập trung bình ở Hoa Kỳ. Để chi trả cho việc này, ông đã tự cắt giảm lương của chính mình xuống mức tương đương. Điều thú vị là, theo một nghiên cứu năm 2010 của Đại học Princeton về tiền lương, những người kiếm được khoảng 75.000 đô la mỗi năm thường hạnh phúc và cảm thấy hài lòng hơn những người kiếm được ít hơn hoặc nhiều hơn số tiền đó. Kể từ khi Price đưa ra quyết định của mình, các nhân viên của ông đã hạnh phúc hơn và công ty của ông cũng phát triển thịnh vượng hơn.

Những lo ngại về tài chính là một yếu tố góp phần dẫn đến sự bất mãn trong công việc. Một yếu tố khác chính là số giờ làm việc quá mức. Perpetual Guardian, một công ty có trụ sở tại New Zealand, đã tìm cách nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên. Tổ chức này đã đưa ra một kế hoạch, theo đó nhân viên vẫn được trả lương đủ 5 ngày nhưng chỉ được yêu cầu làm việc 4 ngày mỗi tuần. Không có gì đáng ngạc nhiên, điều này đã dẫn đến việc mức độ hài lòng và phúc lợi của nhân viên được tăng lên.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng những cá nhân tham gia vào các trải nghiệm thực tế thường hạnh phúc hơn những người tích lũy của cải vật chất. Chẳng hạn, thực hiện một chuyến đi phượt bằng ô tô hoặc học chơi một nhạc cụ có xu hướng mang lại cảm giác thỏa mãn hơn là việc mua một chiếc xe hoặc một nhạc cụ. Công ty nổi tiếng Airbnb luôn khuyến khích nhân viên của mình tích lũy những trải nghiệm có ý nghĩa. Các thành viên trong gia đình Airbnb được cấp 2.000 đô la hàng năm để lưu trú tại các cơ sở cho thuê của Airbnb trên toàn thế giới. Hệ quả là, rất nhiều nhân viên Airbnb báo cáo rằng họ có mức độ hài lòng rất cao với công việc của mình.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

A lot of students learn English ________ they can get a chance to study abroad.

so as to

because of

although

in order that

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

So as to + V: vì sau đó phải

In order that + S  + V: để mà

Hướng dẫn dịch: Rất nhiều học sinh học tiếng Anh để mà họ có cơ hội đi du học.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Volunteering not only brings a sense of _______ but also inspires both volunteers and those they help.

belongings

help

community

freedom

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định “a sense of community": tinh thần cộng đồng / ý thức gắn kết với cộng đồng".

Hướng dẫn dịch: Hoạt động tình nguyện không chỉ mang lại tinh thần cộng đồng mà còn truyền cảm hứng cho cả tình nguyện viên và những người được họ giúp đỡ.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Jessica told me that she was playing the piano _______.

now

today

then

tomorrow

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Trong câu tường thuật ta phải đổi trạng ngữ “now” => then

Hướng dẫn dịch: Jessica nói với tôi rằng lúc đó cô ấy đang chơi đàn piano.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Last Sunday, our flight couldn't _________ due to bad weather.

take after

take up

take over

take off

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

take after: trông giống ai đó trong gia đình.

take up: bắt đầu một sở thích.

take over: tiếp quản, đảm nhận.

take off: cất cánh (máy bay) / cởi (quần áo).

Hướng dẫn dịch: Chủ Nhật tuần trước, chuyến bay của chúng tôi đã không thể cất cánh do thời tiết xấu.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

________ of fire, move quickly to the nearest exit and avoid using elevators.

Instead

In case

In order

In addition

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

In case of + Noun: Trong trường hợp xảy ra chuyện gì

Hướng dẫn dịch: Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy di chuyển nhanh chóng đến lối thoát hiểm gần nhất và tránh sử dụng thang máy.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Unless you study harder, you _______ pass the entrance exam to the high school.

can

should

could

can't

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Unless = If not: trừ phi

can: có thể

should: nên

could: có thể

can’t: không thể

Hướng dẫn dịch: Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn không thể đỗ kỳ thi tuyển sinh vào trường cấp 3 được đâu.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

With easy-to-follow videos and interesting content, you'll be surprised ________ how quickly you can improve your skills.

for

of

at

to

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm từ: be surprised at / by something: ngạc nhiên về điều gì

Hướng dẫn dịch: Với các video dễ làm theo và nội dung thú vị, bạn sẽ phải ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng của mình đấy.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It's a good idea to book your seat online, find suitable accommodation to stay in, and even find information about guided tours to local places of __________ .

interesting

interested

interest

interests

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm danh từ cố định: places of interest/ hoặc points of interest: dùng để chỉ các danh lam thắng cảnh, địa điểm du lịch, nơi tham quan thu hút khách.

Hướng dẫn dịch: Bạn nên đặt chỗ trước trực tuyến, tìm chỗ ở phù hợp và thậm chí tìm kiếm thông tin về các tour du lịch có hướng dẫn viên đến các địa điểm tham quan tại địa phương.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in the following question.

We have waited here for a long time because this street is always congested on Sundays.

is often bustling

is sometimes heavy

never gets stuck

is always busy

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

congested = tắc nghẽn, kẹt xe >< never gets stuck: không bao giờ bị kẹt

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi đã đợi ở đây rất lâu rồi vì con phố này luôn luôn bị tắc nghẽn vào Chủ Nhật.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word that is CLOSEST in meaning to the underlined word in the following question.

Do you think it's good to step into someone else's shoes and see the world through their eyes?

ignore another person's feelings another person's feeling

tell other people where to go

judge another person's actions

understand another person's situation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

step into someone else's shoes = đặt mình vào vị trí/hoàn cảnh của người khác = understand another person's situation: thấu hiểu hoàn cảnh của người khác

Hướng dẫn dịch: Bạn có nghĩ là tốt không khi đặt mình vào vị trí của người khác và nhìn thế giới qua đôi mắt của họ?

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It is quite common for young people to use modern electronic devices in their daily life.

Young people rarely use modern electronic devices in their daily life.

Young people are not allowed to use common modern electronic devices every day.

Using modern electronic devices is quite common among the young in their daily life.

Modern electronic devices are not common with young people every day.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án A sai vì “rarely: hiếm khi => sai nghĩa câu gốc

Đáp án B sai vì “not allowed to: không được phép” => sai nghĩa câu gốc

Đáp án D sai vì “not common: không phổ biến” => sai nghĩa câu gốc

Hướng dẫn dịch: Việc sử dụng các thiết bị điện tử hiện đại khá phổ biến trong giới trẻ vào cuộc sống hàng ngày của họ.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

AI in transportation allows vehicles to operate more efficiently and safely.

Vehicles can operate more efficiently and safely thanks to AI in transportation.

AI in transportation prevents vehicles from operating safely and efficiently.

AI in transportation makes vehicles operate in a less efficient and unsafe way.

Vehicles operate more slowly and efficiently because of AI in transportation.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cụm từ “thanks to: nhờ vào”

Hướng dẫn dịch: Các phương tiện có thể vận hành hiệu quả và an toàn hơn nhờ vào trí tuệ nhân tạo trong giao thông vận tải.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

"Are you joining us for the party this weekend?" Minh asked his classmate.

Minh asked his classmate if you were joining them for the party that weekend.

Minh asked his classmate whether he was joining them for the party that weekend.

Minh asked his classmate whether he is joining them for the party that weekend.

Minh asked his classmate if was he joining them for the party that weekend.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi YES/NO: S + asked/wanted…+ if/whether + S + V(lùi thì)

Hướng dẫn dịch: Minh đã hỏi người bạn cùng lớp liệu cậu ấy có tham gia bữa tiệc với họ vào cuối tuần đó hay không.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in the following questions.

although

success

natural

career

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C nhấn âm 1, các đáp án khác nhấn âm 2

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in the following questions.

wonderfully

usually

extremely

beautifully

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 28 to 32.

A USEFUL APP

Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet LangBot, an AI-powered app (28)_______ just for you! With LangBot, you'll take control of your language journey through (29) _______ games and personalized practice sessions. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (30) _______ building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy improving your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? LangBot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features. Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. (31) _______ to kick off your language adventure? Download LangBot now (32) _______ start seeing results!

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Meet LangBot, an AI-powered app (28)_______ just for you!

is designed

designing

designed

which designs

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ tobe, động từ ở dạng Ved/3

Hướng dẫn dịch: Hãy làm quen với LangBot, một ứng dụng tích hợp công nghệ AI được thiết kế dành riêng cho bạn!

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With LangBot, you'll take control of your language journey through (29) _______ games and personalized practice sessions.

interact

interacting

interaction

interactive

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Trước danh từ cần một tính từ để bổ nghĩa => interactive (a) có tính tương tác

Hướng dẫn dịch: Với LangBot, bạn sẽ hoàn toàn làm chủ hành trình học ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và các buổi luyện tập được cá nhân hóa.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (30) _______ building fluency, vocabulary, and confidence.

in

for

at

on

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Succeed in + Ving/N: thành công trong việc làm gì

Hướng dẫn dịch: Ứng dụng sáng tạo này cung cấp phản hồi theo thời gian thực cùng các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự lưu loát, vốn từ vựng và sự tự tin.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(31) _______ to kick off your language adventure?

Buy

Should

Ready

Remember

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

buy: mua

should: nên

ready: sẵn sàng

remember: ghi nhớ

Hướng dẫn dịch: Bạn đã sẵn sàng khởi động cuộc phiêu lưu ngôn ngữ của mình chưa?

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Download LangBot now (32) _______ start seeing results!

or

but

though

and

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

or: hoặc

but: nhưng

though: mặc dù

and: và

Hướng dẫn dịch: Hãy tải LangBot ngay bây giờ và bắt đầu nhìn thấy kết quả!

Dịch bài đọc:

MỘT ỨNG DỤNG HỮU ÍCH

Bạn có phải là một bạn trẻ tuổi teen đang khao khát làm chủ một ngoại ngữ nhưng lại cảm thấy thất vọng bởi các phương pháp học truyền thống? Hãy làm quen với LangBot, một ứng dụng tích hợp công nghệ AI được thiết kế dành riêng cho bạn! Với LangBot, bạn sẽ hoàn toàn làm chủ hành trình học ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và các buổi luyện tập được cá nhân hóa. Ứng dụng sáng tạo này cung cấp phản hồi theo thời gian thực cùng các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự lưu loát, vốn từ vựng và sự tự tin. Bạn có hứng thú với việc cải thiện kỹ năng nói của mình cùng các gia sư ảo? Hay có lẽ bạn rất muốn trau dồi ngữ pháp mà không phải trải qua những bài tập rập khuôn nhàm chán? LangBot có tất cả những điều đó! Thêm vào đó, bạn sẽ không bao giờ bị mắc kẹt nhờ vào các tính năng hỗ trợ dễ sử dụng của ứng dụng. Cho dù bạn đang tự học một mình hay học cùng bạn bè, ứng dụng này vẫn sẽ giữ cho bạn sự hào hứng trên mọi bước đường. Bạn đã sẵn sàng khởi động cuộc phiêu lưu ngôn ngữ của mình chưa? Hãy tải LangBot ngay bây giờ và bắt đầu nhìn thấy kết quả!

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in the following questions.

education

design

outdoor

attendant

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /dʒ/, các đáp án khác phát âm là /d/

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in the following questions.

advantages

hopes

choices

exercises

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /iz/

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He started the project. He continued it despite many difficulties.

He started the project and carried on it despite many difficulties.

He started the project and carried it despite many difficulties on.

He started the project and carried it on despite many difficulties.

He started the project and carried on despite many difficulties.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Carried on = continued (v) tiếp tục

Hướng dẫn dịch: Anh ấy đã bắt đầu dự án và tiếp tục nó bất chấp nhiều khó khăn.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The technology was extremely advanced. It impressed all the scientists at the conference.

The technology was so advanced which impressed all the scientists at the conference.

Such was the advanced technology which it impressed all the scientists at the conference.

So advanced the technology was that impressed all the scientists at the conference.

So advanced was the technology that it impressed all the scientists at the conference.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc so…that: S + so + Adj + that + S + V: quá…đến nỗi mà

Hướng dẫn dịch: Công nghệ này tiên tiến đến mức nó đã làm cho tất cả các nhà khoa học tại hội nghị phải ấn tượng.

Đoạn văn

Read the following school announcement and match the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 37 to 39.

Attention, students!

This is a reminder that the English exam will take place on Monday, March 5th, at 9:00 AM in the main hall. Please ensure you arrive at least 15 minutes (37) ______ to find your seats and settle in. You (38) ______ to bring a pen, pencil, and an eraser. Please do not bring any electronic devices or notes.

Good luck with your preparations, and we look forward to seeing you (39) ______ exam day!

Thank you.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please ensure you arrive at least 15 minutes (37) ______ to find your seats and settle in.

soon

early

in time

fast

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Vui lòng đảm bảo các em đến sớm ít nhất 15 phút để tìm chỗ ngồi và ổn định chỗ ở.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You (38) ______ to bring a pen, pencil, and an eraser.

are allowing

to allow

allow

are allowed

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

chủ động: allow sb to do sth: cho phép ai làm gì

=> bị động: be + allowed + to V: ai đó được phép làm gì

Hướng dẫn dịch: Các em được phép mang theo bút mực, bút chì và cục tẩy.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Good luck with your preparations, and we look forward to seeing you (39) ______ exam day!

before

at

on

in

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

on + ngày: vào ngày nào

Hướng dẫn dịch: Chúc các em chuẩn bị thật tốt, và chúng tôi rất mong được gặp các em vào ngày thi!

Dịch bài đọc:

Chú ý, các em học sinh!

Đây là thông báo nhắc nhở rằng kỳ thi tiếng Anh sẽ diễn ra vào Thứ Hai, ngày 5 tháng 3, lúc 9:00 sáng tại sảnh chính. Vui lòng đảm bảo các em đến sớm ít nhất 15 phút để tìm chỗ ngồi và ổn định chỗ ở. Các em được phép mang theo bút mực, bút chì và một cục tẩy. Vui lòng không mang theo bất kỳ thiết bị điện tử hoặc tài liệu ghi chú nào.

Chúc các em chuẩn bị thật tốt, và chúng tôi rất mong được gặp các em vào ngày thi!

Cảm ơn các em.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in the following question.

a. Engaging in consistent physical activity offers numerous benefits for overall well-being.

b. Therefore, by dedicating time to fitness routine, individuals can boost their energy and productivity.

c. For example, activities like jogging or swimming can enhance heart and reduce stress levels.

d. Moreover, regular exercise strengthens muscles and bone, contributing to better physical endurance.

e. In summary, prioritizing an active lifestyle is key to maintaining both mental and physical health.

A a-c-d-b-e                   

a-b-d-e-c

a-d-c-b-e

D c-b-a-d-e
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

(a) Tham gia vào hoạt động thể chất thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể. - (c) Ví dụ, các hoạt động như chạy bộ hoặc bơi lội có thể tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm mức độ căng thẳng. - (d) Hơn nữa, tập thể dục thường xuyên giúp làm săn chắc cơ bắp và xương, góp phần cải thiện sức bền thể chất. - (b) Do đó, bằng cách dành thời gian cho thói quen tập thể dục, mỗi cá nhân có thể tăng cường năng lượng và năng suất làm việc của mình. - (e) Tóm lại, việc ưu tiên một lối sống năng động là chìa khóa để duy trì cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.