Đề thi thử vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 liên trường THCS Lê Ngọc Hân & Tây Sơn (Hà Nội) tháng 4/2026 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following guideline and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
TRAVEL SMART - THE CITY EXPRESS EXPERIENCE
Welcome aboard the City Express, a modern high-speed train connecting major cities across the country.
● The more organized your plan is, the (1) ______ your journey will be.
● Each passenger, together with their family, (2) ______ required to show their ticket before boarding.
● Please enjoy (3) ______ meal that is served during the trip while relaxing in your seat.
● For your safety, always follow the staff’s (4) ______ exactly as given during the journey.
more
better
less
worse
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh kép: The more..., the better...
Dịch nghĩa: Kế hoạch của bạn càng được tổ chức tốt, chuyến đi của bạn sẽ càng tốt hơn.
be
were
are
is
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Chủ ngữ chính: Each passenger (số ít) → dùng is
Dịch nghĩa: Mỗi hành khách, cùng với gia đình của họ, được yêu cầu xuất trình vé trước khi lên tàu.
x (no article)
an
the
a
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
"a meal" = một bữa ăn (chưa xác định)
Dịch nghĩa: Vui lòng thưởng thức một bữa ăn được phục vụ trong chuyến đi khi bạn thư giãn tại chỗ ngồi.
expectations
information
protection
instructions
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
"follow instructions" = làm theo hướng dẫn
Dịch nghĩa: Vì sự an toàn của bạn, hãy luôn làm theo hướng dẫn của nhân viên.
Dịch bài đọc:
DU LỊCH THÔNG MINH – TRẢI NGHIỆM CITY EXPRESS
Chào mừng bạn đến với City Express, một tàu cao tốc hiện đại kết nối các thành phố lớn trên toàn quốc.
- Kế hoạch của bạn càng được tổ chức tốt, chuyến đi của bạn sẽ càng thuận lợi.
- Mỗi hành khách, cùng với gia đình của mình, phải xuất trình vé trước khi lên tàu.
- Hãy thưởng thức một bữa ăn được phục vụ trong chuyến đi khi bạn thư giãn tại chỗ.
- Vì sự an toàn của bạn, hãy luôn làm theo hướng dẫn của nhân viên trong suốt hành trình.
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The material must be kept in the freezer.
Fire must be used to clean this area.
The area is safe from fire hazards.
The material can easily catch fire.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Vật liệu dễ bắt lửa.
What does the message say?
"Thanks again for helping me with maths yesterday. I feel more confident aboutthe test next week!"
The friend wants more help before the test.
The test was difficult and confusing.
The help improved the friend's understanding.
The friend failed the test yesterday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Nội dung lời nhắn: Cảm ơn thầy/cô đã giúp em học toán hôm qua. Em cảm thấy tự tin hơn về bài kiểm tra tuần sau rồi!
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the otherthree in the position of primary stress in each of the following questions.
fascinate
habitat
vacuum
assembly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the otherthree in the position of primary stress in each of the following questions.
propose
exchange
surgeon
translate
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of thefollowing questions.
will behave/ are
behave/ would be
behaved/ would be
would behave/ were
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu điều kiện loại 2: If + S + V2, S + would + V
Dịch nghĩa: Nếu du khách cư xử có trách nhiệm hơn, các điểm du lịch tự nhiên sẽ được bảo vệ tốt hơn.
do
did
has done
have done
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
"twice" + vẫn còn ảnh hưởng hiện tại → hiện tại hoàn thành
Dịch nghĩa: Trưởng câu lạc bộ khoa học đã làm thí nghiệm này hai lần, nhưng vẫn nhận được kết quả khác nhau mỗi lần.
get used to completing
used to completing
used to complete
are used to complete
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
get used to + V-ing = dần quen với việc
Dịch nghĩa: Học sinh trong các khóa học trực tuyến dần quen với việc hoàn thành bài tập qua các ứng dụng học tập.
following
to follow
followed
should follow
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
recommend that + S + (should) + V
Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương khuyến nghị mọi người nên tuân theo các phong tục truyền thống trong lễ hội.
Lan is sitting next to Mai in the ICT room and needs to borrow her tablet.
Lan: "May I use your tablet for a moment?" - Mai: "______"
Sure, but please be careful with it.
This tablet has a very large screen.
It was a gift from my parents.
I often use it to watch videos.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Lời xin phép → trả lời đồng ý phù hợp
Dịch nghĩa:
Lan: “Tớ có thể dùng máy tính bảng của bạn một lát không?”
Mai: “Được thôi, nhưng nhớ cẩn thận nhé.”
of sending
at sending
in sending
on send
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
be tired of + V-ing (mệt mỏi vì)
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên thường mệt mỏi vì nhắn tin cả ngày thay vì nói chuyện trực tiếp.
do we
won't we
don't we
shall we
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Let’s → question tag: shall we?
Dịch nghĩa: Hãy bảo vệ môi trường địa phương và giảm rác thải nhé, được không?
too crowded extremely
enough crowded extremely
such extremely crowded
so extremely crowded
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
so + adj + that (… đến mức …)
Dịch nghĩa: Những con phố đông đúc đến mức chúng tôi không thể di chuyển trong suốt lễ hội.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate thecorrect answer to each of the following questions from 17 to 22.
Learning Other Subjects in English In many countries, students are encouraged to learn subjects suchas science and geography in English. Although this method may seem difficult at first, many studentslater find that it helps them access global knowledge more easily. To succeed, learners need to developtheir (17) ______ of English in academic situations such as giving presentations or explaining ideas.Schools are now creating (18) ______ to support students in learning different subjects through English.Students should pay attention (19) ______ using English regularly, especially when dealing with newknowledge. Some students say, "I wish I (20) ______ English fluently and naturally when I self-study allsubjects online". Learning subjects in English also helps students become more familiar with academicterms and express ideas on different topics more confidently. (21) ______, they can connect ideas acrosssubjects and perform better in international exams. With enough effort, learners can improve on (22)______ own and take part in group discussions.
competent
competence
competently
competency
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cần danh từ sau "develop their ... of English" → dùng competence (năng lực)
Dịch nghĩa: Để thành công, người học cần phát triển năng lực tiếng Anh của mình trong các tình huống học thuật như thuyết trình hoặc giải thích ý tưởng.
effective language modern classrooms
modern effective language classrooms
language modern effective classrooms
effective modern language classrooms
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thứ tự tính từ: opinion → size → age → shape → color → origin → material → purpose
→ "effective (ý kiến) + modern (thời gian) + language (loại) + classrooms"
Dịch nghĩa: Các trường học hiện đang tạo ra các lớp học ngôn ngữ hiện đại và hiệu quả để hỗ trợ học sinh học các môn bằng tiếng Anh.
for
at
to
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm: pay attention to + V-ing
Dịch nghĩa: Học sinh nên chú ý đến việc sử dụng tiếng Anh thường xuyên, đặc biệt khi học kiến thức mới.
had used
could use
can use
have used
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu ước: "I wish + S + could + V"
Dịch nghĩa: Một số học sinh nói: "Tôi ước mình có thể sử dụng tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên khi tự học tất cả các môn online."
However
since
Although
Consequently
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Ý nghĩa kết quả → dùng Consequently (do đó)
Dịch nghĩa: Do đó, họ có thể kết nối ý tưởng giữa các môn học và làm bài tốt hơn trong các kỳ thi quốc tế.
themselves
they
their
them
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm: on one's own (tự mình) → "their own"
Dịch nghĩa: Với đủ nỗ lực, người học có thể cải thiện bằng chính khả năng của mình và tham gia thảo luận nhóm.
Dịch bài đọc:
Học các môn khác bằng tiếng Anh
Ở nhiều quốc gia, học sinh được khuyến khích học các môn như khoa học và địa lý bằng tiếng Anh. Mặc dù phương pháp này ban đầu có thể khá khó, nhưng sau đó nhiều học sinh nhận ra rằng nó giúp họ tiếp cận kiến thức toàn cầu một cách dễ dàng hơn.
Để thành công, người học cần phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong các tình huống học thuật như thuyết trình hoặc giải thích ý tưởng. Các trường học hiện nay đang xây dựng những lớp học ngôn ngữ hiện đại và hiệu quả nhằm hỗ trợ học sinh học các môn học khác thông qua tiếng Anh.
Học sinh nên chú ý đến việc sử dụng tiếng Anh thường xuyên, đặc biệt khi tiếp cận những kiến thức mới. Một số học sinh nói: “Tôi ước mình có thể sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và tự nhiên khi tự học tất cả các môn học trực tuyến.”
Việc học các môn bằng tiếng Anh cũng giúp học sinh trở nên quen thuộc hơn với các thuật ngữ học thuật và tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng về nhiều chủ đề khác nhau. Nhờ đó, họ có thể kết nối các ý tưởng giữa các môn học và đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi quốc tế.
Với đủ nỗ lực, người học có thể tự cải thiện và tham gia vào các cuộc thảo luận nhóm.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of thefollowing questions.
Put the sentences (a-c) in the correct order to make a logical story.
During one of themost stressful exam periods, I learned how to overcome pressure and improve my results significantly.
a. As a result, I gradually became more confident, managed my time better, and performed moreeffectively in each subject.
b. Although I tried to study hard, I initially fell overwhelmed by the workload and often doubted myability to succeed.
c. After that, I created a clear study plan, stayed calm, and focused on completing one task at a time.
b-a-c
a-b-c
c-b-a
b-c-a
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trình tự logic:
(b) nêu vấn đề (bị quá tải)
(c) đưa ra giải pháp (lập kế hoạch)
(a) kết quả
Dịch nghĩa:
(b) Mặc dù cố gắng học chăm chỉ, ban đầu tôi cảm thấy quá tải và nghi ngờ khả năng của mình.
(c) Sau đó, tôi lập kế hoạch học tập rõ ràng và tập trung từng việc một.
(a) Kết quả là tôi tự tin hơn và học hiệu quả hơn.
Choose the best ending sentence for the story.
In the end, I felt more confused, and I stopped following my study plan completely.
In the end, I felt more confident, and I achieved high marks without changing my studyhabits.
In the end, I felt more stressed, and I avoided completing difficult tasks during revision.
In the end, I felt more relaxed, and I improved my results by managing stress well.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu kết phải phù hợp với ý tích cực (đã vượt qua áp lực → kết quả tốt)
Dịch nghĩa: Cuối cùng, tôi cảm thấy thoải mái hơn và cải thiện kết quả nhờ quản lý căng thẳng tốt.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from thegiven cues in each of the following questions.
Students reduce screen time in order that they can protect their eyesight.
Students reduce screen time in order that protecting their eyesight.
Students reduce screen time in order to they can protect their eyesight.
Students reduce screen time in order to protecting their eyesight.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc đúng: in order that + S + can + V
Dịch nghĩa: Học sinh giảm thời gian dùng màn hình để có thể bảo vệ thị lực của mình.
Son Doong cave / attract / many / tourist / every year / be / famous natural wonder.
Son Doong cave which attracts many tourists every year is the famous natural wonder.
Son Doong cave, that attracts many tourists every year, is a famous natural wonder.
Son Doong cave that attracts many tourists every year is the famous natural wonder.
Son Doong cave, which attracts many tourists every year, is a famous natural wonder.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Mệnh đề không xác định → dùng which, có dấu phẩy
Dịch nghĩa: Hang Sơn Đoòng, nơi thu hút nhiều du khách mỗi năm, là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest inmeaning to the original sentence in each of the following questions.
"When will the hurricane reach the coastal area nextmonth?" the reporter asked the scientist.
The reporter asked the scientist when will the hurricane reach the coastal area the nextmonth.
The reporter asked the scientist when the hurricane will reach the coastal area the followingmonth.
The reporter asked the scientist when the hurricane would reach the coastal area the following month.
The reporter asked the scientist when would the hurricane reach the coastal area the next month.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu gián tiếp:
- lùi thì: will → would
- đổi “next month” → “the following month”
Dịch nghĩa: Phóng viên hỏi nhà khoa học khi nào cơn bão sẽ đến khu vực ven biển vào tháng sau.
The driver can't put any more luggage in his car as there isn't much space.
The driver hasn't put any more luggage in his car although there's enough space.
The driver doesn't want to put any more luggage in his car as it's already full.
The driver won't put any more luggage in his car since there's still some space.
The driver can't put any more luggage in his car because there's too little space.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu gốc: không còn chỗ → không thể để thêm hành lý
Dịch nghĩa: Người lái xe không thể để thêm hành lý vì không còn đủ chỗ.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part ispronounced differently from that of the others in each question.
preserved
occurred
borrowed
established
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /t/, các đáp án còn lại phát âm là /d/
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part ispronounced differently from that of the others in each question.
trouble
enough
tourism
touchscreen
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /ʊə/, các đáp án còn lại phát âm là /ʌ/
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate thecorrect answer to each of the following questions.
Music as a Natural Way to Heal
Music plays an important role in our daily lives. Today, many people use music not only for fun but alsoas a way to improve their health. Music therapy is becoming more popular because it is simple, safe, andeasy to use for different age groups. First, music can help people relax. After a long day at school orwork, listening to soft music can reduce stress and make the mind calmer. Some teenagers listen to musicbefore studying so that they can focus better. This helps them learn more effectively. Music is also used inhospitals. Doctors sometimes play gentle music for patients to reduce pain and fear. In some cases,patients even sing or play instruments during treatment. It helps them feel more comfortable and positiveabout their situation. In addition, music can connect people with their memories. A familiar song canremind someone of happy times in the past. This is especially helpful for older people who may forgetthings easily. Different types of music have different effects. Choosing the right kind of music can helppeople feel relaxed, active, or hopeful. In this way, music becomes a natural and powerful tool forhealing.
What is the main idea of the passage?
Music can be used as a way to improve health
Doctors prefer medicine instead of music
Music is only used for entertainment activities
Teenagers listen to music every day at home
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Bài nói về vai trò của âm nhạc trong việc cải thiện sức khỏe (thư giãn, giảm đau, hỗ trợ tinh thần,...)
Dịch nghĩa: Âm nhạc có thể được sử dụng như một cách để cải thiện sức khỏe.
Relax and focus better
Sleep longer during the night
Play games with friends
Eat more food after school
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Some teenagers listen to music before studying so that they can focus better. (Một số thanh thiếu niên nghe nhạc trước khi học để có thể tập trung tốt hơn.)
In schools during exams
In parks during free time
In hospitals during treatment
In shops during shopping time
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Music is also used in hospitals. Doctors sometimes play gentle music for patients to reduce pain and fear. In some cases, patients even sing or play instruments during treatment. (Âm nhạc cũng được sử dụng trong bệnh viện. Đôi khi các bác sĩ bật nhạc nhẹ nhàng cho bệnh nhân nghe để giảm đau và sợ hãi. Trong một số trường hợp, bệnh nhân thậm chí còn hát hoặc chơi nhạc cụ trong quá trình điều trị.)
remove
control
increase
decrease
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
"reduce" = giảm
the gentle music
the instrument
the patient
the doctor
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: It helps them feel more comfortable...
→ “It” = việc hát hoặc chơi nhạc cụ (hoạt động âm nhạc), gần nhất là “instrument/music activity”
calm
generous
fascinated
tired
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
"active" (năng động) → trái nghĩa là tired (mệt mỏi)
Dịch bài đọc:
Âm nhạc như một phương pháp chữa lành tự nhiên
Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Ngày nay, nhiều người sử dụng âm nhạc không chỉ để giải trí mà còn như một cách để cải thiện sức khỏe. Liệu pháp âm nhạc ngày càng trở nên phổ biến vì nó đơn giản, an toàn và dễ sử dụng cho nhiều lứa tuổi khác nhau. Trước hết, âm nhạc có thể giúp mọi người thư giãn. Sau một ngày dài ở trường hoặc nơi làm việc, nghe nhạc nhẹ có thể giảm căng thẳng và giúp tâm trí bình tĩnh hơn. Một số thanh thiếu niên nghe nhạc trước khi học để có thể tập trung tốt hơn. Điều này giúp họ học tập hiệu quả hơn. Âm nhạc cũng được sử dụng trong bệnh viện. Đôi khi các bác sĩ bật nhạc nhẹ nhàng cho bệnh nhân để giảm đau và sợ hãi. Trong một số trường hợp, bệnh nhân thậm chí còn hát hoặc chơi nhạc cụ trong quá trình điều trị. Điều này giúp họ cảm thấy thoải mái và lạc quan hơn về tình trạng của mình. Ngoài ra, âm nhạc có thể kết nối mọi người với ký ức của họ. Một bài hát quen thuộc có thể nhắc nhở ai đó về những khoảng thời gian hạnh phúc trong quá khứ. Điều này đặc biệt hữu ích cho người lớn tuổi, những người có thể dễ quên mọi thứ. Các loại nhạc khác nhau có tác dụng khác nhau. Chọn đúng loại nhạc có thể giúp mọi người cảm thấy thư giãn, năng động hoặc hy vọng. Bằng cách này, âm nhạc trở thành một công cụ chữa lành tự nhiên và mạnh mẽ.
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letterA, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of thenumbered.
A. you can walk straight inside and start relaxing immediately
B. If users enter their plans into the system earlier in the day
C. For example, it can send signals to smart devices at home and receive information fromthem
D. The combination of smart technology, connected devices, and user-friendly design
When Your Car Becomes Your Living Space
In the future, smart cars are expected to become more than just a way to travel. Instead, they may act assmall mobile living spaces that support users in their daily routines. Inside these vehicles, people cansafely relax, work, or even take short breaks while the car moves. (37) ______, the system inside the carcan prepare everything for them. It may adjust the seat, set the temperature, and even choose music basedon personal habits. This level of automation helps users save time and feelmore comfortable. Smart cars are also designed to connect with other devices: (38) ______ Because ofthis connection, the car can "communicate" with your home and prepare things before you arrive. (39)______ will play an important role in making this possible, as it allows users to control many functionseasily through simple voice commands. When you arrive home, (40) ______ while the system is alreadyturning on the lights and preparing a comfortable space for you. Overall, smart cars will not only changehow people travel but also improve how they manage their everyday lives.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu sau nói hệ thống trong xe sẽ chuẩn bị mọi thứ → cần điều kiện "nếu người dùng nhập kế hoạch trước".
Dịch nghĩa: Nếu người dùng nhập kế hoạch của họ vào hệ thống sớm trong ngày.
Hướng dẫn giải:
Đáp ăn đúng: C
Câu trước nói "kết nối với các thiết bị khác" → cần câu ví dụ minh họa.
Dịch nghĩa: Ví dụ, nó có thể gửi tín hiệu đến các thiết bị thông minh trong nhà và nhận thông tin từ chúng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu sau có "will play an important role" → cần một cụm danh từ làm chủ ngữ
Dịch nghĩa: Sự kết hợp giữa công nghệ thông minh, các thiết bị kết nối và thiết kế thân thiện với người dùng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu trước: "Khi bạn về nhà..." → cần hành động ngay sau đó → bước vào và thư giãn.
Dịch nghĩa: … bạn có thể bước thẳng vào trong và bắt đầu thư giãn ngay lập tức.
Dịch bài đọc:
Khi chiếc xe của bạn trở thành không gian sống
Trong tương lai, những chiếc xe thông minh được kỳ vọng sẽ không chỉ là phương tiện di chuyển. Thay vào đó, chúng có thể hoạt động như những không gian sống di động nhỏ, hỗ trợ người dùng trong các hoạt động hằng ngày. Bên trong những chiếc xe này, mọi người có thể thư giãn an toàn, làm việc hoặc thậm chí nghỉ ngơi ngắn khi xe đang di chuyển. Nếu người dùng nhập kế hoạch của mình vào hệ thống sớm trong ngày, hệ thống bên trong xe có thể chuẩn bị mọi thứ cho họ. Nó có thể điều chỉnh ghế ngồi, cài đặt nhiệt độ và thậm chí chọn nhạc dựa trên thói quen cá nhân. Mức độ tự động hóa này giúp người dùng tiết kiệm thời gian và cảm thấy thoải mái hơn.
Những chiếc xe thông minh cũng được thiết kế để kết nối với các thiết bị khác: ví dụ, nó có thể gửi tín hiệu đến các thiết bị thông minh trong nhà và nhận thông tin từ chúng. Nhờ sự kết nối này, chiếc xe có thể “giao tiếp” với ngôi nhà của bạn và chuẩn bị mọi thứ trước khi bạn đến. Sự kết hợp giữa công nghệ thông minh, các thiết bị kết nối và thiết kế thân thiện với người dùng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc biến điều này thành hiện thực, vì nó cho phép người dùng điều khiển nhiều chức năng một cách dễ dàng thông qua các lệnh giọng nói đơn giản.
Khi bạn về đến nhà, bạn có thể bước thẳng vào trong và bắt đầu thư giãn ngay lập tức, trong khi hệ thống đã bật đèn và chuẩn bị sẵn một không gian thoải mái cho bạn. Nhìn chung, xe thông minh không chỉ thay đổi cách con người di chuyển mà còn cải thiện cách họ quản lý cuộc sống hằng ngày.








