
9 câu hỏi

Nội dung bài nghe:
Example: Today is Sunday, and Richard and his mom are going to the market to buy food.
1. It’s a sunny day, Daisy wants to go to the playground with her friends.
2. Yesterday, Jim went to the movie theater with his cousin.
3. Today is Saturday. Helen isn’t going to school. She is going to the shopping mall with her parents.
4. William goes to the skatepark with his dad once a week.
Dịch bài nghe:
Ví dụ: Hôm nay là Chủ nhật, Richard và mẹ cậu ấy đang đi đến chợ để mua đồ ăn.
1. Hôm nay trời nắng đẹp, Daisy muốn ra sân chơi với các bạn.
2. Hôm qua, Jim đi xem phim ở rạp với anh họ.
3. Hôm nay là thứ bảy. Helen không đi học. Cô ấy đang đi trung tâm mua sắm cùng bố mẹ.
4. William đi trượt ván với bố mỗi tuần một lần.
1. a café 4. homework
2. a mushroom 5. an actor
3. a playground
Dịch:
1. Đó là một nhà hàng nhỏ. Bạn có thể gọi bánh hoặc đồ uống ở đó.
2. Đó là một loại cây nhỏ, mềm, tròn và có màu nâu.
3. Đó là nơi để vui chơi. Ở đó có xích đu và cầu trượt.
4. Đó là thứ mà giáo viên giao cho học sinh và học sinh làm ở nhà.
5. Đó là một công việc, một người diễn xuất trong phim hoặc kịch.
1. bus 4. in July
2. brush 5. lemonade
3. listening
Dịch:
1. Họ luôn bắt xe buýt đến trường.
2. Mấy giờ thì bố bạn đánh răng?
3. Bạn có thích nghe nhạc không?
4. Sinh nhật John là vào tháng Bảy.
5. Mẹ ơi bọn con có thể uống nước chanh không? Được chứ.
1. rice noodles
2. for 30 minutes
3. fish sauce
4. cook in boiling water (until soft)
5. fresh herbs
Dịch bài đọc:
Công thức làm phở
Nguyên liệu: mì gạo, thịt bò hoặc thịt gà, nước dùng, hành củ, gừng, nước mắm, rau thơm, giá đỗ, ớt.
Các bước:
1 Đun sôi nước dùng với hành và gừng trong 30 phút.
2 Thêm nước mắm vào nước dùng.
3 Luộc mì trong nước sôi đến khi mềm.
4 Thịt bò hoặc thịt gà thái mỏng.
5 Bỏ mì vào bát.
6 Xếp thịt lên trên mì.
7 Đổ nước dùng nóng lên mì và thịt.
8 Thêm rau thơm, giá đỗ và ớt.
9 Thưởng thức món phở!
Câu hỏi:
1. Dùng loại mì nào để làm phở? Mì gạo
2. Đun nước dùng với hành và gừng trong bao lâu? 30 phút
3. Thêm gì vào nước dùng? Nước mắm
4. Làm gì với sợi mì trước khi cho vào tô? Luộc trong nước sôi
5. Có thể thêm nguyên liệu tươi gì vào bát phở? Rau mùi
He doesn’t get up early every morning.
Dịch:
Anh ấy không dậy sớm mỗi sáng.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.


1. They always catch the ………………………… to school.
2. What time does your father ………………….. his teeth?
3. Do you like ……………………... to music?
4. John’s birthday is ……………………...
5. Mom, could we have some ……………………... please? Sure.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















