
42 câu hỏi
Skilled craftsmanship.
Big streets with modern shop houses.
Traditional silk weaving techniques.
High quality silk products.
Which of the following is NOT the outstanding feature of Van Phuc Village? (Điều nào sau đây KHÔNG phải là nét nổi bật của làng Vạn Phúc?)
A. Skilled craftsmanship.: Sự khéo léo của các thợ thủ công (Kỹ năng thủ công điêu luyện).
B. Big streets with modern shop houses.: Những con phố lớn với các cửa hàng hiện đại.
C. Traditional silk weaving techniques.: Các kỹ thuật dệt lụa truyền thống.
D. High quality silk products.: Các sản phẩm lụa chất lượng cao.
Thông tin: The village is characterised by its narrow streets lined with old houses.
Dịch nghĩa: Ngôi làng được đặc trưng bởi những con phố hẹp với những ngôi nhà cổ kính dọc hai bên đường.
Vì vậy đáp án B là thông tin không đúng/không có.
A beautiful town with vibrant colours.
A bustling modern silk world.
A city full of family-run silk shops.
A timeless world of traditional silk weaving.
What does it feel like when visitors enter Van Phuc Village? (Du khách cảm thấy thế nào khi bước vào làng Vạn Phúc?)
A. A beautiful town with vibrant colours.: Một thị trấn xinh đẹp với màu sắc rực rỡ.
B. A bustling modern silk world.: Một thế giới lụa hiện đại nhộn nhịp.
C. A city full of family-run silk shops.: Một thành phố tràn ngập các cửa hàng lụa do các gia đình tự quản lý.
D. A timeless world of traditional silk weaving.: Một thế giới vượt thời gian (ngưng đọng thời gian) của nghề dệt lụa truyền thống.
Thông tin: Stepping into Van Phuc feels like entering a world frozen in time, where the art of silk weaving has been passed down through generations.
Dịch nghĩa: Bước vào Vạn Phúc mang lại cảm giác như bước vào một thế giới ngưng đọng thời gian, nơi nghệ thuật dệt lụa được truyền qua nhiều thế hệ. (Frozen in time = timeless).
Their delicate dyeing process.
Their reasonable prices.
Their high quality.
Their simple colours.
What makes the silk products in Van Phuc Village best-selling? (Điều gì khiến các sản phẩm lụa ở làng Vạn Phúc bán chạy nhất?)
A. Their delicate dyeing process.: Quá trình nhuộm tinh tế của chúng.
B. Their reasonable prices.: Giá cả hợp lý của chúng.
C. Their high quality.: Chất lượng cao của chúng.
D. Their simple colours.: Màu sắc đơn giản của chúng.
Thông tin: The silk produced in Van Phuc is best-selling for its quality and beauty with vibrant colours.
Dịch nghĩa: Lụa được sản xuất ở Vạn Phúc bán chạy nhất nhờ vào chất lượng và vẻ đẹp với màu sắc rực rỡ.
See artisans embroider.
Learn the weaving process.
Explore silk shops.
All of the above.
What can visitors do in Van Phuc Village? (Du khách có thể làm gì ở làng Vạn Phúc?)
A. See artisans embroider.: Xem các nghệ nhân thêu.
B. Learn the weaving process.: Tìm hiểu (chứng kiến) quá trình dệt.
C. Explore silk shops.: Khám phá các cửa hàng lụa.
D. All of the above.: Tất cả các ý trên.
Thông tin: Visitors to Van Phuc can explore the various silk shops and witness the weaving process first-hand. They can observe [...] the delicate hand embroideries.
Dịch nghĩa: Du khách đến Vạn Phúc có thể khám phá nhiều cửa hàng lụa khác nhau và tận mắt chứng kiến quá trình dệt lụa. Họ có thể quan sát [...] nghệ thuật thêu tay tinh xảo.
Unique silk souvenirs.
Tranquil parks.
Picturesque gardens.
Charming pagodas.
Which of the following does Van Phuc Village NOT offer visitors? (Làng Vạn Phúc KHÔNG mang đến cho du khách điều nào sau đây?)
A. Unique silk souvenirs.: Những món quà lưu niệm bằng lụa độc đáo.
B. Tranquil parks.: Những công viên thanh bình.
C. Picturesque gardens.: Những khu vườn đẹp như tranh vẽ.
D. Charming pagodas.: Những ngôi chùa duyên dáng.
Thông tin: Apart from silk production, Van Phuc also offers a range of other attractions such as charming pagodas, tranquil ponds, and picturesque gardens. Thus, visitors can purchase unique silk souvenirs to take home.
Dịch nghĩa: Ngoài việc sản xuất lụa, Vạn Phúc còn mang đến một loạt các điểm tham quan khác như những ngôi chùa duyên dáng, những hồ nước thanh bình (tranquil ponds - chứ không phải công viên), và những khu vườn đẹp như tranh vẽ. Do đó, du khách có thể mua những món quà lưu niệm bằng lụa độc đáo để mang về nhà.
Audio script:
Van Phuc is a traditional silk weaving village in Ha Noi. It is known for its silk products and skilled craftsmanship. The village is characterised by its narrow streets lined with old houses. They are also used as family-run silk shops. Stepping into Van Phuc feels like entering a world frozen in time, where the art of silk weaving has been passed down through generations. The silk produced in Van Phuc is best-selling for its quality and beauty with vibrant colours. The villagers pride themselves on their attention to detail and their commitment to preserving traditional techniques. Visitors to Van Phuc can explore the various silk shops and witness the weaving process first-hand. They can observe the use of traditional wooden looms, the dyeing of silk threads using natural materials, and the delicate hand embroideries. Apart from silk production, Van Phuc also offers a range of other attractions such as charming pagodas, tranquil ponds, and picturesque gardens. Thus, visitors can purchase unique silk souvenirs to take home. All in all, tradition and creativity thrive in Van Phuc.
Dịch bài nghe:
Vạn Phúc là một làng dệt lụa truyền thống ở Hà Nội. Nó được biết đến với các sản phẩm lụa và kỹ năng thủ công điêu luyện của các thợ thủ công. Ngôi làng được đặc trưng bởi những con phố hẹp với những ngôi nhà cổ kính dọc hai bên đường. Chúng cũng được sử dụng làm các cửa hàng bán lụa do các gia đình tự quản lý. Bước vào Vạn Phúc mang lại cảm giác như bước vào một thế giới ngưng đọng thời gian, nơi nghệ thuật dệt lụa được truyền qua nhiều thế hệ. Lụa được sản xuất ở Vạn Phúc bán chạy nhất nhờ vào chất lượng và vẻ đẹp với màu sắc rực rỡ. Dân làng tự hào về sự chú ý đến từng chi tiết và cam kết của họ trong việc bảo tồn các kỹ thuật truyền thống. Du khách đến Vạn Phúc có thể khám phá nhiều cửa hàng lụa khác nhau và tận mắt chứng kiến quá trình dệt lụa. Họ có thể quan sát việc sử dụng khung cửi gỗ truyền thống, việc nhuộm chỉ lụa bằng các nguyên liệu tự nhiên và các tác phẩm thêu tay tinh xảo. Ngoài việc sản xuất lụa, Vạn Phúc còn mang đến một loạt các điểm tham quan khác như những ngôi chùa duyên dáng, những hồ nước thanh bình và những khu vườn đẹp như tranh vẽ. Do đó, du khách có thể mua những món quà lưu niệm bằng lụa độc đáo để mang về nhà. Nói tóm lại, truyền thống và sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ ở Vạn Phúc.
The city needs new buses because the current ones are aging. (Thành phố cần những chiếc xe buýt mới vì những chiếc hiện tại đang cũ đi.)
Thông tin: Man: The buses in our city are getting very old. [...] I think the city should buy some new ones soon.
Dịch nghĩa: Người đàn ông: Những chiếc xe buýt trong thành phố của chúng ta đang trở nên rất cũ. [...] Tôi nghĩ thành phố nên sớm mua một vài chiếc mới.
Khẳng định đúng. Chọn T.
A subway system could help improve the traffic in the city. (Một hệ thống tàu điện ngầm có thể giúp cải thiện giao thông trong thành phố.)
Thông tin: Woman: Maybe they should also consider building a subway system. That way, the city's traffic can improve.
Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Có lẽ họ cũng nên xem xét việc xây dựng một hệ thống tàu điện ngầm. Bằng cách đó, giao thông của thành phố có thể được cải thiện.
Khẳng định đúng. Chọn T.
There are a lot of job opportunities in the city right now. (Hiện tại đang có rất nhiều cơ hội việc làm trong thành phố.)
Thông tin: Woman: We need to create more jobs available...
Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng ta cần tạo ra nhiều việc làm sẵn có hơn... (Điều này ngụ ý hiện tại thành phố không có nhiều cơ hội việc làm).
Khẳng định sai. Chọn F.
A lot of young people are working in the area at the moment. (Hiện tại có rất nhiều người trẻ đang làm việc trong khu vực này.)
Thông tin: Woman: It's dropping so quickly that we won't have enough people to work in this area.
Man: Oh no. That could be a big problem. We need to attract more young people to the area...
Dịch nghĩa: Người phụ nữ: (Dân số) đang giảm quá nhanh đến mức chúng ta sẽ không có đủ người để làm việc trong khu vực này.
Người đàn ông: Ồ không. Đó có thể là một vấn đề lớn. Chúng ta cần thu hút thêm nhiều người trẻ đến khu vực này...
Khẳng định sai. Chọn F.
The city needs to improve its necessary amenities to attract young workers. (Thành phố cần cải thiện các tiện nghi cần thiết của nó để thu hút lao động trẻ.)
Thông tin: Woman: We need to create more jobs available and improve basic amenities such as cinemas, theaters, and sports centers.
Man: That's right. More young people will want to stay or move here if we can make the city lively and exciting...
Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng ta cần tạo ra nhiều việc làm hơn và cải thiện các tiện nghi cơ bản như rạp chiếu phim, nhà hát và trung tâm thể thao.
Người đàn ông: Đúng vậy. Nhiều người trẻ sẽ muốn ở lại hoặc chuyển đến đây hơn nếu chúng ta có thể làm cho thành phố trở nên sống động và thú vị...
Khẳng định đúng. Chọn T.
Audio script:
Man: The buses in our city are getting very old.
Woman: Yes, they're getting so old. It's quite inconvenient to use them.
Man: I agree. I think the city should buy some new ones soon. We deserve better transportation options.
Woman: You're right. Maybe they should also consider building a subway system. That way, the city's traffic can improve.
Man: That's a great idea. With a subway system, we could get around faster and more efficiently. Also, it would help reduce traffic jams.
Woman: Definitely. And you know what else? The city's population is dropping. It's dropping so quickly that we won't have enough people to work in this area.
Man: Oh no. That could be a big problem. We need to attract more young people to the area if we want to help our economy grow.
Woman: I agree. We need to create more jobs available and improve basic amenities such as cinemas, theaters, and sports centers.
Man: That's right. More young people will want to stay or move here if we can make the city lively and exciting with good transportation and a friendly neighborhood.
Woman: That's right. We need a subway system, better buses and programs that help us find and keep young workers.
Man: Of course, together, we can make positive changes and help our city grow. Let's start working on these improvements.
Dịch bài nghe:
Người đàn ông: Những chiếc xe buýt trong thành phố của chúng ta đang trở nên rất cũ.
Người phụ nữ: Đúng vậy, chúng đang trở nên quá cũ. Thật khá bất tiện khi sử dụng chúng.
Người đàn ông: Tôi đồng ý. Tôi nghĩ thành phố nên sớm mua một vài chiếc mới. Chúng ta xứng đáng có những lựa chọn giao thông tốt hơn.
Người phụ nữ: Anh nói đúng. Có lẽ họ cũng nên xem xét việc xây dựng một hệ thống tàu điện ngầm. Bằng cách đó, giao thông của thành phố có thể được cải thiện.
Người đàn ông: Đó là một ý kiến tuyệt vời. Với một hệ thống tàu điện ngầm, chúng ta có thể đi lại nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, nó cũng sẽ giúp giảm bớt tình trạng kẹt xe.
Người phụ nữ: Chắc chắn rồi. Và anh biết gì nữa không? Dân số của thành phố đang giảm. Nó đang giảm quá nhanh đến mức chúng ta sẽ không có đủ người để làm việc trong khu vực này.
Người đàn ông: Ồ không. Đó có thể là một vấn đề lớn. Chúng ta cần thu hút thêm nhiều người trẻ đến khu vực này nếu chúng ta muốn giúp nền kinh tế của mình phát triển.
Người phụ nữ: Tôi đồng ý. Chúng ta cần tạo ra nhiều việc làm sẵn có hơn và cải thiện các tiện nghi cơ bản như rạp chiếu phim, nhà hát và các trung tâm thể thao.
Người đàn ông: Đúng vậy. Nhiều người trẻ sẽ muốn ở lại hoặc chuyển đến đây hơn nếu chúng ta có thể làm cho thành phố trở nên sống động và thú vị với hệ thống giao thông tốt và một khu dân cư thân thiện.
Người phụ nữ: Đúng thế. Chúng ta cần một hệ thống tàu điện ngầm, những chiếc xe buýt tốt hơn và các chương trình giúp chúng ta tìm kiếm và giữ chân những người lao động trẻ.
Người đàn ông: Tất nhiên rồi, cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra những thay đổi tích cực và giúp thành phố của mình phát triển. Hãy bắt đầu bắt tay vào những cải tiến này thôi.
visited
handed
congested
preserved
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. visited: /ˈvɪzɪtɪd/
B. handed: /ˈhændɪd/
C. congested: /kənˈdʒestɪd/
D. preserved: /prɪˈzɜːrvd/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /d/, còn lại là /ɪd/.
garbage
distraction
balance
handicraft
A. garbage: /ˈɡɑːrbɪdʒ/
B. distraction: /dɪˈstrækʃn/
C. balance: /ˈbæləns/
D. handicraft: /ˈhændɪkrɑːft/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại được phát âm là /æ/.
suburb
delight
helpline
workshop
A. suburb: /ˈsʌbɜːrb/ (trọng âm 1)
B. delight: /dɪˈlaɪt/ (trọng âm 2)
C. helpline: /ˈhelplaɪn/ (trọng âm 1)
D. workshop: /ˈwɜːrkʃɒp/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
handicraft
collector
department
opinion
A. handicraft: /ˈhændɪkrɑːft/ (trọng âm 1)
B. collector: /kəˈlektər/ (trọng âm 2)
C. department: /dɪˈpɑːrtmənt/ (trọng âm 2)
D. opinion: /əˈpɪnjən/ (trọng âm 2)
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
when
what
how
where
A. when: khi nào
B. what: cái gì
C. how: như thế nào
D. where: ở đâu
Ta có cấu trúc rút gọn mệnh đề danh ngữ: Từ để hỏi + to V. Vế sau đưa ra sự lựa chọn về thời gian: “in the morning or in the afternoon” (vào buổi sáng hay buổi chiều). Do đó, từ để hỏi phù hợp nhất là “when”.
→ We need to decide when to visit the floating market in the Mekong Delta, in the morning or in the afternoon.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần quyết định khi nào sẽ đi tham quan chợ nổi ở Đồng bằng sông Cửu Long, vào buổi sáng hay buổi chiều.
carry out
hand down
cut down on
find out
A. carry out (phrasal verb): tiến hành, thực hiện
B. hand down (phrasal verb): truyền lại, lưu truyền
C. cut down on (phrasal verb): cắt giảm, giảm bớt
D. find out (phrasal verb): tìm ra, phát hiện ra
: Vế trước khuyên “không nên vứt rác xuống sông”, mục đích của việc này là để “giảm bớt” (cut down on) tình trạng ô nhiễm nguồn nước.
→ We should not throw trash in the river to cut down on water pollution.
Dịch nghĩa: Chúng ta không nên vứt rác xuống sông để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước.
more modern – higher
moderner – higher
more modern - more high
moderner - more high
A. more modern – higher: (đúng dạng so sánh hơn)
B. moderner – higher: (sai vì modern là tính từ dài, không thêm -er)
C. more modern - more high: (sai vì high là tính từ ngắn, không dùng more)
D. moderner - more high: (sai cấu trúc cả 2 từ)
Đây là cấu trúc So sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (Càng... thì càng...). “Modern” là tính từ dài (2 âm tiết không kết thúc bằng các đuôi đặc biệt) nên so sánh hơn là more modern. “High” là tính từ ngắn (1 âm tiết) nên so sánh hơn là higher.
→ The more modern the computer is, the higher the price you have to pay.
Dịch nghĩa: Máy tính càng hiện đại, mức giá bạn phải trả càng cao.
should
shouldn't
can
can't
A. should: nên
B. shouldn't: không nên
C. can: có thể
D. can't: không thể
Nước ngọt có gas (coke) là đồ uống chứa nhiều đường. Vế sau đưa ra điều kiện “if they don't want to gain weight” (nếu họ không muốn bị tăng cân). Vì vậy, ta phải đưa ra lời khuyên mang tính phủ định là “không nên”.
→ Teenagers shouldn't drink coke if they don't want to gain weight.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên không nên uống nước ngọt có gas nếu họ không muốn bị tăng cân.
exercised / might feel
will exercise / feel
exercises / might feel
exercises / feels
Đây là Câu điều kiện loại 1 diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/might + V-nguyên thể.
Chủ ngữ “Johnny” là ngôi thứ 3 số ít nên động từ “exercise” thêm “-s”. Động từ khuyết thiếu “might” dùng để chỉ một kết quả có khả năng xảy ra (có thể sẽ cảm thấy).
→ If Johnny exercises more, he might feel healthier.
Dịch nghĩa: Nếu Johnny tập thể dục nhiều hơn, cậu ấy có thể sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
when
what
where
how
A. when: khi nào
B. what: cái gì
C. where: ở đâu
D. how: như thế nào
Động từ “do” (làm) cần một tân ngữ (làm cái gì). Trong cấu trúc rút gọn Từ để hỏi + to V, cụm từ phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa ở đây là what to do (làm cái gì).
→ I haven’t decided what to do first tomorrow.
Dịch nghĩa: Tôi vẫn chưa quyết định được ngày mai sẽ làm cái gì trước.
I beg your pardon.
Go ahead.
Go away.
You’re welcome.
A. I beg your pardon. (Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?) - Dùng khi nghe không rõ hoặc không hiểu
B. Go ahead. (Cứ tự nhiên / Cứ làm đi.)
C. Go away. (Đi chỗ khác đi.)
D. You’re welcome. (Không có chi) - đáp lại lời cảm ơn
Trong đoạn hội thoại, sau khi B trả lời, người A đã lặp lại y hệt câu hỏi ban đầu (“Can you open the door, please?”). Điều này chứng tỏ người B đã không nghe rõ câu hỏi của A và yêu cầu A nhắc lại. Lịch sự nhất để yêu cầu ai đó nhắc lại lời họ vừa nói là dùng “I beg your pardon”.
→ A: Can you open the door, please? - B: I beg your pardon. - A: Can you open the door, please?
Dịch nghĩa: A: Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không? - B: Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không? - A: Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?
keen on
surprised at
turned up
looked forward
arrived at: đến, có mặt, xuất hiện tại một địa điểm
A. keen on (adj): đam mê, thích thú
B. surprised at (adj): ngạc nhiên về
C. turned up (phrasal verb): đến, xuất hiện (quá khứ của turn up)
D. looked forward (phrasal verb): mong đợi (thiếu to)
→ arrived at = turned up
Dịch nghĩa: Lan Anh đã đến tham dự lễ cưới của Triệu Lệ Dĩnh ở Trung Quốc mặc dù cô ấy đang bị ốm.
managed
finished
put
delayed
accomplished (v): hoàn thành xuất sắc, đạt được, làm xong
A. managed (v): xoay xở, quản lý
B. finished (v): hoàn thành, kết thúc
C. put (v): đặt, để
D. delayed (v): trì hoãn
→ accomplished = finished
Dịch nghĩa: Tôi vừa mới hoàn thành xong bài tập của mình, vì vậy tôi có thể ra ngoài đi dạo.
destroy
store
arrange
keep
preserve (v): bảo tồn, giữ gìn, bảo vệ
A. destroy (v): phá hủy, tàn phá
B. store (v): cất trữ, lưu trữ
C. arrange (v): sắp xếp
D. keep (v): giữ gìn (từ đồng nghĩa)
→ preserve >< destroy
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chúng ta nên nỗ lực nhiều hơn nữa để bảo tồn các làng nghề thủ công truyền thống của mình.
concentration
function
distraction
attraction
attention (n): sự chú ý, sự tập trung tâm trí
A. concentration (n): sự tập trung
B. function (n): chức năng
C. distraction (n): sự xao nhãng, sự mất tập trung
D. attraction (n): sự thu hút
→ attention >< distraction
Dịch nghĩa: Rõ ràng là người nghệ nhân đã dành rất nhiều tâm huyết và sự chú ý vào sản phẩm mới này.
amenities
features
difficulties
inconveniences
A. amenities (n): các tiện nghi, cơ sở vật chất tiện ích
B. features (n): các đặc điểm
C. difficulties (n): những khó khăn
D. inconveniences (n): những sự bất tiện
Câu đang nói về “One of the main advantages” (Một trong những lợi thế chính), do đó ta cần một danh từ mang nghĩa tích cực. Phía sau liệt kê “schools, hospitals, and entertainment centers” (trường học, bệnh viện và trung tâm giải trí), đây chính là các cơ sở vật chất/tiện nghi phục vụ đời sống.
→ One of the main advantages is the availability of amenities such as schools, hospitals, and entertainment centers.
Dịch nghĩa: Một trong những lợi thế chính là sự sẵn có của các tiện nghi như trường học, bệnh viện và các trung tâm giải trí.
weather
nature
atmosphere
environment
A. weather (n): thời tiết
B. nature (n): thiên nhiên
C. atmosphere (n): bầu không khí
D. environment (n): môi trường
Để miêu tả một nơi có sự giao thoa của nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực (“various cultural experiences and cuisines”), từ kết hợp phù hợp nhất là “environment” (môi trường). Cụm: diverse environment: một môi trường đa dạng, phong phú.
→ Additionally, cities have a more diverse environment offering various cultural experiences and cuisines.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, các thành phố có một môi trường đa dạng hơn, mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực phong phú.
air
noise
water
land
A. air (n): không khí (air pollution: ô nhiễm không khí)
B. noise (n): tiếng ồn (noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn)
C. water (n): nước (water pollution: ô nhiễm nước)
D. land (n): đất (land pollution: ô nhiễm đất)
Mặc dù cả 4 đáp án đều có thể ghép với “pollution”, nhưng “air pollution” (ô nhiễm không khí) là vấn đề tiêu biểu nhất, ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến sức khỏe hệ hô hấp của cư dân thành phố (affect residents' health). Nó cũng thường được đi kèm trong chuỗi logic khi nhắc đến vấn đề giao thông (Traffic congestion) ở câu ngay sau đó.
→ One significant issue is air pollution, which can affect residents' health.
Dịch nghĩa: Một vấn đề đáng kể là ô nhiễm không khí, điều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.
low
medium
high
safe
A. low (adj): thấp
B. medium (adj): trung bình
C. high (adj): cao
D. safe (adj): an toàn
Cụm từ cố định: cost of living: chi phí sinh hoạt”. Ngay phía sau, tác giả giải thích rõ là “including high rent and expensive services” (bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đỏ), do đó chi phí sinh hoạt ở đây bắt buộc phải là “cao” (high).
→ The high cost of living in cities, including high rent and expensive services, can also be a challenge for many people.
Dịch nghĩa: Chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố, bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đỏ, cũng có thể là một thách thức đối với nhiều người.
disadvantages
risks
benefits
threats
A. disadvantages (n): những nhược điểm
B. risks (n): những rủi ro
C. benefits (n): những lợi ích
D. threats (n): những mối đe dọa
Cấu trúc tương phản với “Despite these challenges” (Mặc dù có những thách thức này). Nghĩa là vế sau phải chỉ ra lý do tích cực khiến người ta vẫn chọn sống ở thành phố. Trong 4 đáp án, chỉ có “benefits” (những lợi ích) là mang nét nghĩa tích cực.
→ Despite these challenges, many people choose to live in cities because of the numerous benefits they offer.
Dịch nghĩa: Bất chấp những thách thức này, nhiều người vẫn chọn sống ở các thành phố bởi vì vô số những lợi ích mà chúng mang lại.
Dịch bài đọc:
Sống ở một thành phố có nhiều lợi ích và cả những thách thức. Một trong những lợi thế chính là sự sẵn có của các tiện nghi như trường học, bệnh viện và các trung tâm giải trí. Các thành phố thường cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn và mức lương cao hơn so với khu vực nông thôn. Ngoài ra, các thành phố có một môi trường đa dạng hơn, mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực phong phú.
Tuy nhiên, cuộc sống thành phố cũng có những mặt trái của nó. Một vấn đề đáng kể là ô nhiễm không khí, điều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cư dân. Ùn tắc giao thông là một vấn đề phổ biến khác, gây ra thời gian đi lại kéo dài và sự căng thẳng. Chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố, bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đắt đỏ, cũng có thể là một thách thức đối với nhiều người.
Bất chấp những thách thức này, nhiều người vẫn chọn sống ở các thành phố bởi vì vô số những lợi ích mà chúng mang lại. Tóm lại, cuộc sống thành phố có cả những khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực, và mỗi cá nhân phải cân nhắc những yếu tố này để quyết định xem nó có phù hợp với lối sống của mình hay không.
They can drink more water as well as take out time to get some air and exercise. / Drink more water and take time to get some air and exercise.
What can students do to lead a healthy lifestyle?
(Học sinh có thể làm gì để có một lối sống lành mạnh?)
Thông tin: “In addition, a healthy lifestyle is essential for students. Let’s drink more water as well as take out time to get some air and exercise. (Ngoài ra, một lối sống lành mạnh là điều thiết yếu đối với học sinh. Hãy uống nhiều nước hơn cũng như dành thời gian để hít thở không khí và tập thể dục.)
Yes, they can.
Can they achieve just as much in life without all the stress?
(Họ có thể đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống mà không cần đến tất cả những áp lực đó không?)
Thông tin: “It’s about time that we students accept that we can achieve just as much in life without all the stress.” (Đã đến lúc học sinh chúng ta chấp nhận rằng chúng ta hoàn toàn có thể đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống mà không cần phải có tất cả những áp lực đó.)
Đây là câu hỏi Yes/No. Cuối bài đọc, tác giả khẳng định rằng học sinh hoàn toàn có thể đạt được nhiều điều trong cuộc sống mà không cần phải chịu đựng áp lực. Do đó câu trả lời là “Có”.
Because it can help students reduce stress. / Because it helps them deal with stress / Because stress can be reduced to a great extent.
Why is organization important in academic life?
(Tại sao tính tổ chức lại quan trọng trong đời sống học tập?)
Thông tin: “Furthermore, organization is very important in academic life for dealing with stress. By keeping academic notes organized, turning in assignments on time, and keeping track of all deadlines, stress can be reduced to a great extent.” (Hơn thế nữa, tính tổ chức/sắp xếp rất quan trọng trong đời sống học tập để đối phó với căng thẳng.)
Việc có tổ chức/kế hoạch giúp học sinh đối phó với căng thẳng, và nhờ đó căng thẳng có thể được giảm thiểu ở mức tối đa.
deal with stress
have more time
face up to the worst situation
think critically
Practical stress management can help students __________________. (Việc quản lý căng thẳng thực tế có thể giúp học sinh __________________.)
A. deal with stress (đối phó với căng thẳng)
B. have more time (có nhiều thời gian hơn)
C. face up to the worst situation (đối mặt với tình huống tồi tệ nhất)
D. think critically (suy nghĩ phản biện)
Thông tin: Ngay câu đầu tiên của bài: “Practical stress management can help students deal with their worries and become more productive, competent and efficient.” (Quản lý căng thẳng thực tế có thể giúp học sinh giải quyết những lo lắng của mình...)
Cụm từ “deal with their worries” (giải quyết những lo lắng) mang ý nghĩa tương đương với “deal with stress” (đối phó với căng thẳng).
You should stay alone when being under pressure.
When you feel lonely, you should grab someone to talk.
The more lonely you are, the more stress you can have.
It is believed that stress can control itself.
Which of the following sentences is TRUE? (Câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. You should stay alone when being under pressure. (Bạn nên ở một mình khi chịu áp lực.)
B. When you feel lonely, you should grab someone to talk. (Khi bạn cảm thấy cô đơn, bạn nên túm lấy một ai đó để nói chuyện.)
C. The more lonely you are, the more stress you can have. (Càng cô đơn, bạn càng có thể bị căng thẳng nhiều hơn.)
D. It is believed that stress can control itself. (Người ta tin rằng căng thẳng có thể tự kiểm soát chính nó.)
Thông tin:
- A sai vì bài đọc khuyên nên tâm sự với người mình tin tưởng thay vì ở một mình (“letting out all your thoughts to someone you trust”).
- B sai ở chi tiết “grab someone” (túm lấy một ai đó bất kỳ), trong khi bài đọc nhấn mạnh phải là “someone you trust” (người mà bạn tin tưởng).
- D không được đề cập trong bài.
- C đúng dựa vào câu: “Stress can also get worse if a person feels lonely.” (Căng thẳng cũng có thể trở nên tồi tệ hơn nếu một người cảm thấy cô đơn). Điều này có nghĩa là sự cô đơn tỷ lệ thuận với mức độ căng thẳng.
Dịch bài đọc:
Việc quản lý căng thẳng thực tế có thể giúp học sinh giải quyết những lo lắng của mình và trở nên năng suất, có năng lực và làm việc hiệu quả hơn. Trước hết, học sinh phải có khả năng thiết kế và tuân thủ một thời gian biểu. Hãy chọn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn giữa lúc làm việc và học tập, ngay cả khi đó chỉ là việc dành thời gian để hít thở. Ngoài ra, một lối sống lành mạnh là điều thiết yếu đối với học sinh. Hãy uống nhiều nước hơn cũng như dành thời gian để hít thở không khí và tập thể dục. Hơn thế nữa, tính tổ chức/sắp xếp rất quan trọng trong đời sống học tập để đối phó với căng thẳng. Bằng cách giữ cho các ghi chép học tập được sắp xếp khoa học, nộp bài tập đúng hạn và theo dõi tất cả các hạn chót (deadlines), căng thẳng có thể được giảm thiểu ở một mức độ đáng kể.
Căng thẳng cũng có thể trở nên tồi tệ hơn nếu một người cảm thấy cô đơn. Vì vậy, bằng cách giãi bày mọi suy nghĩ của bạn với một người mà bạn tin tưởng, bạn sẽ ngay lập tức cảm thấy tốt hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nếu bạn cảm thấy cực kỳ căng thẳng, hãy nghỉ ngơi và làm một điều gì đó mà bạn yêu thích. Dù đó là vẽ tranh hay nghe nhạc, việc làm một điều gì đó bạn thích có thể làm tâm trạng bạn vui lên và khiến bạn phân tâm khỏi tác nhân gây căng thẳng. Đã đến lúc học sinh chúng ta chấp nhận rằng chúng ta hoàn toàn có thể đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống mà không cần phải có tất cả những áp lực đó.
concentration
Vị trí cần điền đứng sau tính từ sở hữu “your” (của bạn) và đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “improve” (cải thiện). Theo quy tắc, sau tính từ sở hữu ta cần một danh từ.
Từ cho sẵn: concentrate (v): tập trung
→ concentration (n): sự tập trung
→ A good night’s sleep will improve your concentration.
Dịch nghĩa: Một giấc ngủ ngon sẽ cải thiện sự tập trung của bạn.
confident
Vị trí cần điền đứng ngay sau động từ to be “be”. Theo cấu trúc ngữ pháp cơ bản (be + adj), ta cần một tính từ để miêu tả phẩm chất, trạng thái của chủ ngữ “Teens”.
Từ cho sẵn: confidence (n): sự tự tin
→ confident (adj): tự tin
→ Teens should learn to be confident when making a presentation.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên nên học cách tự tin khi thuyết trình.
The more you speak English, the better your English will be.
Câu gốc: You speak English much; your English will be good. (Bạn nói tiếng Anh nhiều; tiếng Anh của bạn sẽ tốt.)
Quy tắc: Cấu trúc so sánh kép “Càng... càng...”: The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2.
Cách viết lại:
- Ở vế thứ nhất: Trạng từ “much” (nhiều) có dạng so sánh hơn là “more”. Đưa cụm “The more” lên đầu, theo sau là chủ ngữ “you” và cụm động từ “speak English” The more you speak English,
- Ở vế thứ hai: Tính từ “good” (tốt) là tính từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn của nó là “better”. Đưa cụm “the better” lên ngay sau dấu phẩy, tiếp theo là chủ ngữ “your English” và cụm động từ “will be” the better your English will be.
→ The more you speak English, the better your English will be.
Dịch nghĩa: Bạn càng nói tiếng Anh nhiều, tiếng Anh của bạn sẽ càng trở nên tốt hơn.
I decided to cut down on fast food and start cooking my own meals.
Câu gốc: I decided to reduce fast food and start cooking my own meals. (Tôi đã quyết định giảm bớt thức ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn cho mình.)
Quy tắc: Cụm động từ đồng nghĩa: reduce = cut down on (cắt giảm cái gì đó).
Cách viết lại:
- Đề bài đã cho sẵn “I decided to cut...”. Ta chỉ cần điền thêm giới từ “down on” để hoàn thiện cụm động từ mang nghĩa “cắt giảm”.
- Viết lại toàn bộ phần tân ngữ và vế sau: fast food and start cooking my own meals.
→ I decided to cut down on fast food and start cooking my own meals.
Dịch nghĩa: Tôi đã quyết định cắt giảm thức ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn cho mình.
They are wondering where to buy traditional handicrafts.
Câu gốc: They are wondering where they can buy traditional handicrafts. (Họ đang tự hỏi nơi mà họ có thể mua những món đồ thủ công truyền thống.)
Quy tắc: Rút gọn mệnh đề danh ngữ chứa từ để hỏi. Khi mệnh đề chính và mệnh đề phụ có cùng chủ ngữ, cấu trúc Wh-word + S + can/could/should + V sẽ được rút gọn thành Wh-word + to V (nguyên thể).
Cách viết lại:
- Lược bỏ chủ ngữ phụ “they” và trợ động từ “can”.
- Chuyển động từ “buy” thành dạng nguyên thể có “to”: to buy.
- Giữ nguyên phần tân ngữ phía sau: traditional handicrafts.
→ They are wondering where to buy traditional handicrafts.
Dịch nghĩa: Họ đang tự hỏi mua đồ thủ công truyền thống ở đâu.
If you study hard, you will get good marks in this middle term test.
Câu gốc: Study hard and you will get good marks in this middle term test. (Hãy học tập chăm chỉ và bạn sẽ đạt điểm cao trong bài kiểm tra giữa kỳ này.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ câu mệnh lệnh mang tính điều kiện sang câu điều kiện loại 1: V (mệnh lệnh) + and + Mệnh đề kết quả = If + you + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).
Cách viết lại:
- Đề bài cho sẵn “If you”, ta đưa động từ mệnh lệnh “Study” về dạng hiện tại đơn (giữ nguyên vì chủ ngữ là “you”): study hard.
- Bỏ liên từ “and”, thay bằng dấu phẩy (,) để ngăn cách mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
- Viết tiếp mệnh đề kết quả (lưu ý không viết hoa chữ “you” nữa): you will get good marks in this middle term test.
→ If you study hard, you will get good marks in this middle term test.
Dịch nghĩa: Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao trong bài kiểm tra giữa kỳ này.
Sample answer:
To manage my time effectively, I follow three simple steps every day. First, I make a daily plan each morning by writing down a to-do list, which helps me prioritize important tasks. Second, I avoid wasting time by turning off my phone notifications to stay away from social media distractions. Finally, I always take short breaks and reward myself with a snack after finishing a difficult task. In conclusion, these good habits help me stay focused and complete my work efficiently.
Dịch nghĩa:
Để quản lý thời gian hiệu quả, tôi làm theo ba bước đơn giản mỗi ngày. Đầu tiên, tôi lập kế hoạch hàng ngày vào mỗi buổi sáng bằng cách viết ra danh sách những việc cần làm, điều này giúp tôi ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng. Thứ hai, tôi tránh lãng phí thời gian bằng cách tắt thông báo điện thoại để tránh xa sự cám dỗ của mạng xã hội. Cuối cùng, tôi luôn dành những khoảng nghỉ ngơi ngắn và tự thưởng cho mình một món ăn vặt sau khi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn. Tóm lại, những thói quen tốt này giúp tôi tập trung và hoàn thành công việc một cách năng suất.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















