
38 câu hỏi
what
why
how
when
We must know ________ to achieve a well-balanced life (Chúng ta phải biết ________ để đạt được một cuộc sống cân bằng)
A. what: cái gì
B. why: tại sao
C. how: làm thế nào / cách
D. when: khi nào
Thông tin: We must know how to achieve a well-balanced life...
Dịch nghĩa: Chúng ta phải biết cách để đạt được một cuộc sống cân bằng...
priority
prioritize
prior
to prioritize
Firstly, ________ your time by setting realistic goals and deadlines for tasks. (Đầu tiên, hãy ________ thời gian của bạn bằng cách đặt ra các mục tiêu và thời hạn thực tế cho các nhiệm vụ.)
A. priority (danh từ): sự ưu tiên
B. prioritize (động từ): ưu tiên
C. prior (tính từ): trước
D. to prioritize (động từ nguyên thể có to): để ưu tiên
Thông tin: Firstly, prioritize your time by setting realistic goals and deadlines for tasks.
Dịch nghĩa: Đầu tiên, hãy ưu tiên thời gian của bạn bằng cách đặt ra các mục tiêu và thời hạn thực tế cho các nhiệm vụ.
to avoid
to prevent
to make
to get
Secondly, make time for both work and leisure activities ________ burnout and maintain mental health. (Thứ hai, hãy dành thời gian cho cả công việc và các hoạt động giải trí.... sự kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.)
A. to avoid: để tránh
B. to prevent: để ngăn chặn
C. to make: để làm / tạo ra
D. to get: để lấy / nhận được
Thông tin: Secondly, make time for both work and leisure activities to avoid burnout and maintain mental health.
Dịch nghĩa: Thứ hai, hãy dành thời gian cho cả công việc và các hoạt động giải trí để tránh tình trạng kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.
unbalance
balance
balanced
parents
Striking a ________ between work, relationships, health, and personal interests is key to living a fulfilling life. (Tạo ra sự ________ giữa công việc, các mối quan hệ, sức khỏe và sở thích cá nhân là chìa khóa để sống một cuộc sống trọn vẹn.)
A. unbalance (danh từ): sự mất cân bằng
B. balance (danh từ): sự cân bằng
C. balanced (tính từ): được cân bằng
D. parents (danh từ): bố mẹ
Thông tin: Striking a balance between work, relationships, health, and personal interests is key to living a fulfilling life.
Dịch nghĩa: Tạo ra sự cân bằng giữa công việc, các mối quan hệ, sức khỏe và sở thích cá nhân là chìa khóa để sống một cuộc sống trọn vẹn.
Cụm từ cố định: strike a balance: tạo ra/tìm được sự cân bằng
Audio script:
We must know how to achieve a well-balanced life because it is necessary for our overall well-being and happiness. Firstly, prioritize your time by setting realistic goals and deadlines for tasks. This helps in managing responsibilities without feeling overwhelmed. Secondly, make time for both work and leisure activities to avoid burnout and maintain mental health. Balance your diet by eating nutritious foods and staying hydrated to support physical well-being. Thirdly, nurture relationships with family and friends, as social connections contribute to emotional stability. Lastly, allocate time for hobbies and interests to unwind and foster creativity. Striking a balance between work, relationships, health, and personal interests is key to living a fulfilling life.
Dịch bài nghe:
Chúng ta phải biết cách để đạt được một cuộc sống cân bằng vì điều đó là cần thiết cho sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của chúng ta. Đầu tiên, hãy ưu tiên thời gian của bạn bằng cách đặt ra các mục tiêu và thời hạn thực tế cho các nhiệm vụ. Điều này giúp quản lý các trách nhiệm mà không cảm thấy bị quá tải. Thứ hai, hãy dành thời gian cho cả công việc và các hoạt động giải trí để tránh tình trạng kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần. Hãy cân bằng chế độ ăn uống của bạn bằng cách ăn các loại thực phẩm bổ dưỡng và uống đủ nước để hỗ trợ sức khỏe thể chất. Thứ ba, hãy nuôi dưỡng các mối quan hệ với gia đình và bạn bè, vì các kết nối xã hội góp phần tạo nên sự ổn định về mặt cảm xúc. Cuối cùng, hãy phân bổ thời gian cho các sở thích và niềm đam mê để thư giãn và nuôi dưỡng tính sáng tạo. Tạo ra sự cân bằng giữa công việc, các mối quan hệ, sức khỏe và sở thích cá nhân là chìa khóa để sống một cuộc sống trọn vẹn.
Physical health has no effect on anxiety and depression. (Sức khỏe thể chất không có tác động gì đến lo âu và trầm cảm.)
Thông tin: Many studies have emphasized the importance of physical health in preventing anxiety and depression.
Dịch nghĩa: Nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe thể chất trong việc ngăn ngừa lo âu và trầm cảm. (Trái ngược với "has no effect" - không có tác động).
Khẳng định sai. Chọn F.
Our brain releases endorphins when we do exercise. (Não của chúng ta tiết ra endorphin khi chúng ta tập thể dục.)
Thông tin: Physical activity helps release more endorphins in the brain, which create feelings of happiness.
Dịch nghĩa: Hoạt động thể chất (tập thể dục) giúp giải phóng nhiều endorphin hơn trong não, tạo ra cảm giác hạnh phúc.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Teenagers can focus better if they get enough sunlight. (Thanh thiếu niên có thể tập trung tốt hơn nếu họ nhận đủ ánh sáng mặt trời.)
Thông tin: Sleep is crucial, especially for children and teenagers, as it helps improve concentration and prevents bad temper.
Dịch nghĩa: Giấc ngủ rất quan trọng, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên, vì nó giúp cải thiện sự tập trung và ngăn ngừa tính nóng nảy.
Ta có: focus = concentration. Bài nghe chỉ ra giấc ngủ giúp tập trung tốt hơn, không phải ánh sáng mặt trời.
Khẳng định sai. Chọn F.
Talking to many friends can help develop stronger relationships. (Nói chuyện với nhiều người bạn có thể giúp phát triển các mối quan hệ bền chặt hơn.)
Thông tin: ...having many friends to hang out with, or talk about music, and sports cannot make us happy. Building deeper connections is more important. Some people may need to learn effective listening skills to develop stronger relationships with others.
Dịch nghĩa: ...việc có nhiều bạn bè để đi chơi cùng, hoặc nói chuyện về âm nhạc và thể thao không thể làm chúng ta hạnh phúc. Xây dựng những kết nối sâu sắc hơn mới là điều quan trọng hơn. Một số người có thể cần học các kỹ năng lắng nghe hiệu quả để phát triển các mối quan hệ bền chặt hơn với những người khác.
→ Kỹ năng lắng nghe hiệu quả mới giúp phát triển mối quan hệ bền chặt, chứ không phải việc nói chuyện với nhiều người bạn.
Khẳng định sai. Chọn F.
Audio script:
Many studies have emphasized the importance of physical health in preventing anxiety and depression. There is a strong connection between the mind and body. All of us can make simple changes to our lifestyle to add in more exercise, healthier eating. Enough sleep and exposure to sunlight. Research on exercise has shown that it positively affects mood. Physical activity helps release more endorphins in the brain, which create feelings of happiness. Sleep is crucial, especially for children and teenagers, as it helps improve concentration and prevents bad temper.
Good relationships play a significant role in bringing happiness to people. A study discovered that most happy people often have close bonds with their friends and family, and regularly spend quality time together. It is essential to have at least one person whom you can openly talk to and share your personal feelings with, having many friends to hang out with, or talk about music, and sports cannot make us happy. Building deeper connections is more important. Some people may need to learn effective listening skills to develop stronger relationships with others.
Dịch bài nghe:
Nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe thể chất trong việc ngăn ngừa lo âu và trầm cảm. Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa tâm trí và cơ thể. Tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi đơn giản đối với lối sống của mình để bổ sung thêm việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh hơn. Ngủ đủ giấc và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Nghiên cứu về tập thể dục đã chỉ ra rằng nó ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng. Hoạt động thể chất giúp giải phóng nhiều endorphin hơn trong não, tạo ra cảm giác hạnh phúc. Giấc ngủ rất quan trọng, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên, vì nó giúp cải thiện sự tập trung và ngăn ngừa tính nóng nảy.
Những mối quan hệ tốt đẹp đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại hạnh phúc cho con người. Một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hầu hết những người hạnh phúc thường có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với bạn bè và gia đình của họ, và thường xuyên dành thời gian chất lượng bên nhau. Điều cần thiết là phải có ít nhất một người mà bạn có thể cởi mở trò chuyện và chia sẻ những cảm xúc cá nhân của mình, việc có nhiều bạn bè để đi chơi cùng, hoặc nói chuyện về âm nhạc và thể thao không thể làm chúng ta hạnh phúc. Xây dựng những kết nối sâu sắc hơn mới là điều quan trọng hơn. Một số người có thể cần học các kỹ năng lắng nghe hiệu quả để phát triển các mối quan hệ bền chặt hơn với những người khác.
handicraft
publish
remind
historical
A. handicraft: /ˈhændɪkrɑːft/ (hoặc /ˈhændikræft/)
B. publish: /ˈpʌblɪʃ/
C. remind: /rɪˈmaɪnd/
D. historical: /hɪˈstɒrɪkl/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, còn lại được phát âm là /ɪ/.
bustling
construction
suburbs
community
A. bustling: /ˈbʌslɪŋ/
B. construction: /kənˈstrʌkʃn/
C. suburbs: /ˈsʌbɜːrbz/ (hoặc /ˈsʌbɜːbz/)
D. community: /kəˈmjuːnəti/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /juː/, còn lại được phát âm là /ʌ/.
tourist
remind
handout
suburb
A. tourist: /ˈtʊərɪst/ (hoặc /ˈtɔːrɪst/) (trọng âm 1)
B. remind: /rɪˈmaɪnd/ (trọng âm 2)
C. handout: /ˈhændaʊt/ (trọng âm 1)
D. suburb: /ˈsʌbɜːrb/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
population
attraction
ecology
historical
A. population: /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (trọng âm 3)
B. attraction: /əˈtrækʃn/ (trọng âm 2)
C. ecology: /iˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)
D. historical: /hɪˈstɒrɪkl/ (trọng âm 2)
Phương án A có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
while
when
why
whom
A. while: trong khi (liên từ, theo sau là mệnh đề)
B. when: khi nào
C. why: tại sao (không đi với to V)
D. whom: ai (đại từ tân ngữ)
Ta có cấu trúc rút gọn mệnh đề danh ngữ: Từ để hỏi (Wh-word) + to V.
Xét theo ngữ nghĩa của câu, "thời điểm chuyển nhà" là thông tin cần quyết định, do đó từ để hỏi "when" (khi nào) là hợp lý nhất.
→ You should decide when to move to the new house.
Dịch nghĩa: Bạn nên quyết định khi nào thì chuyển đến ngôi nhà mới.
healthy
unhealthy
health
healthily
A. healthy (adj): lành mạnh, khỏe mạnh
B. unhealthy (adj): không lành mạnh
C. health (n): sức khỏe
D. healthily (adv): một cách khỏe mạnh
Vị trí khoảng trống đứng ngay trước danh từ "living" (cuộc sống/lối sống), do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa, tạo thành một cụm danh từ. Vế sau giải thích đây là trạng thái sức khỏe thể chất và tinh thần đều hoạt động tốt cùng nhau, mang nghĩa tích cực, do đó ta chọn tính từ "healthy".
→ To most people, healthy living means both physical and mental health are functioning well together.
Dịch nghĩa: Đối với hầu hết mọi người, một lối sống lành mạnh có nghĩa là cả sức khỏe thể chất và tinh thần đều hoạt động tốt cùng nhau.
make
give
bring
take
A. make (v): làm, tạo ra
B. give (v): cho, đưa cho
C. bring (v): mang lại
D. take (v): lấy, cầm
Ta có cấu trúc: give priority to + Noun/V-ing: dành sự ưu tiên cho cái gì / việc gì
→ It's necessary for us to give priority to studying.
Dịch nghĩa: Việc chúng ta ưu tiên cho việc học là điều rất cần thiết.
concrete jungle
tourist attraction
concrete wood
green space
A. concrete jungle (n): khu rừng bê tông (ẩn dụ chỉ khu vực thành phố chật chội, ngột ngạt vì có quá nhiều nhà cao tầng).
B. tourist attraction (n): địa điểm thu hút khách du lịch
C. concrete wood: (không có cụm từ này)
D. green space (n): không gian xanh
Vế sau đưa ra nguyên nhân: "with all these tall buildings" (với tất cả những tòa nhà cao tầng này). Nơi có quá nhiều nhà cao tầng che khuất không gian được ví như một "khu rừng bê tông".
→ I don't like living in this area because it is like a concrete jungle with all these tall buildings.
Dịch nghĩa: Tôi không thích sống ở khu vực này bởi vì nó giống như một khu rừng bê tông với toàn là những tòa nhà cao tầng.
much experienced
experienced
more experienced
most experienced
A. much experienced: (sai cấu trúc)
B. experienced: (chưa chuyển sang dạng so sánh)
C. more experienced: nhiều kinh nghiệm hơn (so sánh hơn)
D. most experienced: nhiều kinh nghiệm nhất (so sánh nhất)
Đây là cấu trúc So sánh kép diễn tả sự tăng tiến song song: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (Càng... thì càng...).
Ở mệnh đề đầu là "The older" (càng lớn tuổi), vậy nên mệnh đề sau cũng phải chia ở dạng so sánh hơn. "Experienced" là tính từ dài nên ta dùng "more experienced".
→ The older he gets, the more experienced he becomes.
Dịch nghĩa: Anh ấy càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên dày dặn kinh nghiệm.
up
in
on
down
Ta có cụm động từ: pass down (truyền lại, lưu truyền - thường là từ thế hệ đi trước cho thế hệ đi sau).
→ Conical hat making in the village has been passed down from generation to generation.
Dịch nghĩa: Nghề làm nón lá trong làng đã được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
was listening
Dấu hiệu: "at 9 p.m yesterday" (vào lúc 9 giờ tối hôm qua) diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định cụ thể trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn.
Chủ ngữ "I" (tôi) là đại từ ngôi thứ nhất số ít.
Động từ "listen" được chia theo cấu trúc thì Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing). Đi với chủ ngữ "I", ta dùng động từ to be ở quá khứ là "was", động từ "listen" thêm đuôi "ing" → was listening.
→ I was listening to music for relaxing at 9 p.m yesterday.
Dịch nghĩa: Tôi đang nghe nhạc để thư giãn vào lúc 9 giờ tối hôm qua.
gets
Dấu hiệu: Câu có chứa liên từ "If" và mệnh đề chính sử dụng động từ khuyết thiếu "may" + V nguyên mẫu (may recover), đây là dấu hiệu của Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một điều kiện hoặc sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai). Theo cấu trúc câu điều kiện loại 1, mệnh đề "If" phải được chia ở thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ "he" (anh ấy) là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Động từ "get" đi với chủ ngữ số ít, ta tuân theo quy tắc thêm "s" → gets.
→ If he gets proper medical care, he may recover from his operation.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy nhận được sự chăm sóc y tế phù hợp, anh ấy có thể bình phục sau ca phẫu thuật.
left
moved
returned
stopped
came back (phr.v): đã quay trở lại
A. left (v): rời đi (quá khứ của leave)
B. moved (v): di chuyển, chuyển đi
C. returned (v): trở về, quay lại
D. stopped (v): dừng lại
→ came back = returned
Dịch nghĩa: Mẹ tôi vừa mới đi cửa hàng, và sau đó bà ấy đã quay trở về nhà.
crowded
modern
attractive
expensive
pricey (adj): đắt đỏ, tốn kém
A. crowded (adj): đông đúc
B. modern (adj): hiện đại
C. attractive (adj): hấp dẫn, thu hút
D. expensive (adj): đắt đỏ, đắt tiền
→ pricey = expensive
Dịch nghĩa: Cô ấy đã dạo xem quanh cửa hàng nhưng không mua bất cứ thứ gì. Cô ấy thấy nó có hơi đắt đỏ.
liveable (hoặc livable)
Dấu hiệu: Vị trí cần điền đứng sau cụm "the most" và ngay trước danh từ "cities" (thành phố). Cấu trúc "one of the most + adj (tính từ dài) + N số nhiều" là cấu trúc so sánh nhất. Do đó, ta cần điền một tính từ dài bổ nghĩa cho "cities".
Từ cho sẵn "live" là động từ (sống).
Tính từ phái sinh mang nghĩa "đáng sống" là "liveable".
→ Da Nang is one of the most liveable cities in Viet Nam.
Dịch nghĩa: Đà Nẵng là một trong những thành phố đáng sống nhất ở Việt Nam.
cheaper
Dấu hiệu: Trong câu xuất hiện trạng từ "much" đứng trước chỗ trống. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "much" (hoặc far, a lot) thường được dùng để đứng trước một tính từ/trạng từ ở dạng So sánh hơn nhằm nhấn mạnh mức độ (nhiều hơn).
Từ cho sẵn "cheap" (rẻ) là tính từ ngắn (có 1 âm tiết).
Dạng so sánh hơn của tính từ ngắn là thêm đuôi "er" → cheaper.
→ You should go to Hue by train, it would be much cheaper.
Dịch nghĩa: Bạn nên đi đến Huế bằng tàu hỏa, nó sẽ rẻ hơn nhiều.
proud
Đứng sau động từ liên kết (linking verb) "feel" ta cần một tính từ.
Ta có cụm từ cố định: be/feel proud of something (tự hào về điều gì đó).
Do vậy, tính từ "proud" là sự lựa chọn duy nhất và chính xác nhất.
→ I feel proud of three things in my community.
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy tự hào về ba điều trong cộng đồng của mình.
community
Đứng sau tính từ sở hữu "my" (của tôi) cần một danh từ. Ngữ cảnh của cả đoạn văn đang nói về nơi sinh sống của tác giả, nên danh từ "community" (cộng đồng/khu dân cư) phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
→ There are not many people living in my community, and the streets and roads are wide.
Dịch nghĩa: Không có quá nhiều người sống trong cộng đồng của tôi, và đường xá thì rất rộng rãi.
parks
Phía trước chỗ trống có số đếm "two" (hai) và tính từ "small" (nhỏ). Theo quy tắc ngữ pháp, ta cần một danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Trong hộp từ, "parks" (những công viên) là danh từ số nhiều duy nhất và cũng phù hợp với ngữ cảnh có "sport facilities" (cơ sở/thiết bị thể thao).
→ Near my house there are two small parks with sport facilities for people of all ages.
Dịch nghĩa: Gần nhà tôi có hai công viên nhỏ với các thiết bị thể thao dành cho người dân ở mọi lứa tuổi.
whenever
Chỗ trống nằm giữa hai mệnh đề hoàn chỉnh: "Neighbours greet each other" (Hàng xóm chào hỏi nhau) và "they meet" (họ gặp nhau). Ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề này lại. "Whenever" (bất cứ khi nào / mỗi khi) là liên từ chỉ thời gian hợp lý để diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
→ Neighbours greet each other whenever they meet.
Dịch nghĩa: Những người hàng xóm chào hỏi nhau bất cứ khi nào họ gặp mặt.
Dịch bài đọc:
Tôi cảm thấy tự hào về ba điều trong cộng đồng của mình. Đầu tiên, nó rất rộng rãi. Không có quá nhiều người sống trong cộng đồng của tôi, và đường xá thì rất rộng rãi. Vì vậy, tôi không cảm thấy bị gò bó ở đây. Thứ hai, cộng đồng của tôi có đủ các cơ sở vật chất cho người dân. Gần nhà tôi có hai công viên nhỏ với các thiết bị thể thao dành cho người dân ở mọi lứa tuổi. Ngoài ra, còn có các trường học, bệnh viện và siêu thị tốt ở gần đó. Thứ ba, người dân ở đây rất thân thiện và hay giúp đỡ người khác. Những người hàng xóm chào hỏi nhau bất cứ khi nào họ gặp mặt. Họ cũng sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau trong những tình huống khó khăn. Tóm lại, tôi tự hào và yêu thích việc sống trong cộng đồng của mình.
Bac Ninh/It is (located) in northern Vietnam.
Where is Bac Ninh? (Bắc Ninh nằm ở đâu?)
Thông tin: Bac Ninh, located in northern Vietnam, is a fast-developing urban center...
(Bắc Ninh, nằm ở miền Bắc Việt Nam, là một trung tâm đô thị phát triển nhanh chóng...)
(Bac Ninh/It is famous for) its ancient Quan Ho folk songs and peaceful villages.
What is Bac Ninh famous for? (Bắc Ninh nổi tiếng về điều gì?)
Thông tin: Bac Ninh is very famous for its ancient Quan Ho folk songs and peaceful villages.
(Bắc Ninh rất nổi tiếng với những làn điệu dân ca Quan họ cổ và những ngôi làng thanh bình.)
Excellent facilities such as hospitals, schools, and entertainment areas (make daily life more convenient and comfortable).
What makes daily life more convenient and comfortable?
(Điều gì làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện và thoải mái hơn?)
Thông tin: The city also offers excellent facilities such as hospitals, schools, and entertainment areas, making daily life more convenient and comfortable.
(Thành phố cũng cung cấp các cơ sở vật chất tuyệt vời như bệnh viện, trường học và khu vui chơi giải trí, làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện và thoải mái hơn.)
Yes, I do. / No, I don’t.
Do you like living in Bac Ninh?
(Bạn có thích sống ở Bắc Ninh không?)
Đây là câu hỏi mở mang tính chất liên hệ bản thân dạng Yes/No question. Vì vậy câu này có thể trả lời 2 dạng: Yes, I do. / No, I don’t.
Dịch bài đọc:
Cuộc sống đô thị ở Bắc Ninh
Bắc Ninh, nằm ở miền Bắc Việt Nam, là một trung tâm đô thị phát triển nhanh chóng, kết hợp tuyệt đẹp giữa truyền thống và hiện đại. Bắc Ninh rất nổi tiếng với những làn điệu dân ca Quan họ cổ và những ngôi làng thanh bình. Hiện nay, Bắc Ninh đã trở thành một thành phố năng động, tràn đầy năng lượng và cơ hội. Các con phố tràn ngập những tòa nhà hiện đại, trung tâm mua sắm và những quán cà phê ấm cúng nơi những người trẻ tụ tập để học tập hoặc trò chuyện.
Cuộc sống ở thành phố bận rộn nhưng cũng rất thú vị. Mỗi buổi sáng, mọi người hối hả đi làm ở các văn phòng, nhà máy hoặc trường học, trong khi các khu chợ tràn ngập âm thanh trả giá và tiếng cười. Thành phố cũng cung cấp các cơ sở vật chất tuyệt vời như bệnh viện, trường học và khu vui chơi giải trí, làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện và thoải mái hơn. Mặc dù Bắc Ninh đang phát triển nhanh chóng, nơi đây vẫn bảo tồn được di sản văn hóa của mình thông qua các lễ hội truyền thống và đền chùa thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch. Sự kết hợp giữa cái cũ và cái mới tạo ra một sức hấp dẫn đặc biệt khiến Bắc Ninh trở nên độc đáo. Sống ở Bắc Ninh đồng nghĩa với việc tận hưởng một lối sống hiện đại trong khi vẫn gắn bó với các truyền thống và giá trị cộng đồng của người Việt.
Unless you study harder, you won’t get high marks in this exam.
Câu gốc: If you don’t study harder, you won’t get high marks in this exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không đạt điểm cao trong kỳ thi này.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ câu điều kiện If sang Unless: Unless = If... not (Trừ khi / Nếu không). Đặc biệt lưu ý: Mệnh đề đi ngay sau “Unless” luôn phải ở thể khẳng định.
Cách viết lại:
- Thay thế "If" bằng Unless. Bỏ trợ động từ phủ định "don't" trong mệnh đề điều kiện, động từ chính "study" giữ nguyên (vì chủ ngữ là "you"): Unless you study harder.
- Giữ nguyên mệnh đề kết quả ở phía sau.
→ Unless you study harder, you won’t get high marks in this exam.
Dịch nghĩa: Trừ khi bạn học tập chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ không đạt điểm cao trong kỳ thi này.
more noisy → noisier
"Noisy" (ồn ào) là tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng chữ "-y". Theo quy tắc, khi chuyển sang dạng so sánh hơn, ta phải đổi "y" thành "i" rồi thêm đuôi "-er" (noisier).
Sửa: more noisy → noisier
Câu đúng: The bigger the city is, the noisier it is.
Dịch nghĩa: Thành phố càng lớn thì càng ồn ào.
travelling → to travel
Cấu trúc rút gọn mệnh đề đi sau các từ để hỏi hoặc liên từ "whether" (liệu có... hay không) để chỉ ra các lựa chọn là "whether/Wh-word + to V"
Sửa: travelling → to travel
Câu đúng: Lan wondered whether to travel to Ho Chi Minh city by train or plane.
Dịch nghĩa: Lan băn khoăn không biết liệu nên đi đến thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa hay máy bay.
Nam and his classmates get on with each other. / Nam gets on with his classmates.
Câu gốc: Nam and his classmates have a friendly relationship. (Từ yêu cầu: get on with) (Nam và các bạn cùng lớp có một mối quan hệ thân thiện.)
Quy tắc: Cụm động từ đồng nghĩa: have a friendly relationship with sb = get on with sb (có mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai).
Cách viết lại:
- Chủ ngữ mới của câu là "Nam" (ngôi thứ 3 số ít), do đó động từ "get" phải được chia bằng cách thêm "s" thành “gets”.
- Thêm giới từ “on with” và đối tượng phía sau là “his classmates”.
→ Nam gets on with his classmates.
hoặc: Nam and his classmates get on with each other.
Dịch nghĩa: Nam hòa thuận với các bạn cùng lớp của cậu ấy.
The boy came down with food poisoning after eating street food.
Quy tắc:
- Cụm động từ mang nghĩa bị mắc bệnh gì đó: come down with + bệnh (ở quá khứ là came down with).
- Bệnh ngộ độc thực phẩm: food poisoning.
- Ngữ pháp giới từ: Động từ đứng ngay sau giới từ "after" (sau khi) phải luôn ở dạng V-ing.
Cách làm:
- Thêm mạo từ “The” trước "boy" để làm rõ chủ ngữ.
- Biến đổi cụm từ: thêm “down with” vào sau "came" và đổi "food poison" thành danh từ chỉ bệnh tật food poisoning.
- Chia động từ "eat" thành “eating” (do đứng sau "after").
→ The boy came down with food poisoning after eating street food.
Dịch nghĩa: Cậu bé đã bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn thức ăn đường phố.
The bigger the mall is, the easier it is for people to get lost in it.
Quy tắc:
- Cấu trúc so sánh kép "Càng... càng...": The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2.
- Cấu trúc diễn tả việc ai đó dễ/khó làm gì: It is + Adj + for sb + to V.
- Cụm động từ bị lạc đường: get lost.
Cách làm:
- Vế đầu: Tính từ "big" đổi thành dạng so sánh hơn là "bigger" (nhớ gấp đôi phụ âm 'g') và đưa "The" lên trước. Thêm mạo từ "the" vào trước danh từ "mall" The bigger the mall is.
- Vế sau: Đề bài đã cho "the easier it". Ta cần thêm động từ to be is và giới từ for trước "people" để đúng cấu trúc. Cuối cùng, thêm động từ get trước "lost" để tạo thành cụm từ mang nghĩa "bị lạc" the easier it is for people to get lost in it.
→ The bigger the mall is, the easier it is for people to get lost in it.
Dịch nghĩa: Trung tâm thương mại càng lớn, người ta càng dễ bị lạc ở trong đó.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















