
40 câu hỏi
is singing
Dấu hiệu: “Listen!” (Nghe này!) là từ cảm thán thu hút sự chú ý vào một sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nên ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Chủ ngữ “Someone” (Ai đó) là đại từ bất định, luôn được xem là chủ ngữ số ít (tương đương ngôi thứ ba số ít).
Động từ “sing” được chia theo cấu trúc thì Hiện tại tiếp diễn (S + am/is/are + V-ing). Vì chủ ngữ là số ít nên dùng động từ to be là “is”, động từ “sing” thêm đuôi “ing” → is singing.
→ Listen! Someone is singing beautifully.
Dịch nghĩa: Nghe này! Ai đó đang hát rất hay.
didn't visit / did not visit
Dấu hiệu: “last summer vacation” (kỳ nghỉ hè năm ngoái) diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn.
Chủ ngữ “They” (họ) là đại từ ngôi thứ ba số nhiều.
Động từ cần chia ở dạng phủ định (vì có “not”). Cấu trúc câu phủ định của thì Quá khứ đơn đối với động từ thường là: S + did not (didn't) + V(nguyên mẫu). Do đó, ta mượn trợ động từ “did” thêm “not”, và động từ “visit” giữ ở dạng nguyên mẫu → didn't visit.
→ They didn't visit Ha Long Bay last summer vacation.
Dịch nghĩa: Họ đã không đi thăm Vịnh Hạ Long vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Did ... play
Dấu hiệu: “two hours ago” (hai giờ trước) diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn. Cuối câu có dấu chấm hỏi, đây là câu nghi vấn.
Chủ ngữ “they” (họ) là đại từ ngôi thứ ba số nhiều.
Động từ “play” (chơi) là động từ thường. Cấu trúc câu nghi vấn thì Quá khứ đơn với động từ thường là: Trợ động từ Did + S + V(nguyên mẫu). Ta đặt trợ động từ “Did” lên trước chủ ngữ “they”, động từ “play” giữ ở dạng nguyên mẫu ở chỗ trống thứ hai → Did ... play.
→ Did they play chess two hours ago?
Dịch nghĩa: Có phải họ đã chơi cờ vua vào hai giờ trước không?
more handsome
Dấu hiệu: Cấu trúc câu có dạng “The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V” (Càng... càng...). Đây là cấu trúc so sánh kép. Vế đầu tiên đã dùng “The more he matures” (anh ấy càng trưởng thành), nên vế thứ hai cũng phải chia ở dạng so sánh hơn.
Từ cho sẵn “handsome” (đẹp trai) là tính từ dài có hai âm tiết. Theo quy tắc, dạng so sánh hơn của tính từ dài là thêm “more” vào phía trước → more handsome.
→ The more he matures, the more handsome he becomes.
Dịch nghĩa: Anh ấy càng trưởng thành thì càng trở nên đẹp trai.
attraction
artisan
fragrance
fattening
A. attraction: /əˈtrækʃn/
B. artisan: /ˈɑːrtɪzn/, /ˌɑːtɪˈzæn/
C. fragrance: /ˈfreɪɡrəns/
D. fattening: /ˈfætnɪŋ/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /eɪ/, còn lại là /æ/.
below
town
down
nowadays
A. below: /bɪˈləʊ/
B. town: /taʊn/
C. down: /daʊn/
D. nowadays: /ˈnaʊədeɪz/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /əʊ/, còn lại là /aʊ/.
keeps
gives
cleans
prepares
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. keeps: /kiːps/
B. gives: /ɡɪvz/
C. cleans: /kliːnz/
D. prepares: /prɪˈpeərz/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /z/.
looked
founded
included
facilitated
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. looked: /lʊkt/
B. founded: /ˈfaʊndɪd/
C. included: /ɪnˈkluːdɪd/
D. facilitated: /fəˈsɪlɪteɪtɪd/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /t/, còn lại là /ɪd/.
handicraft
traditional dancing
speciality food
fast food
A. handicraft (n): đồ thủ công
B. traditional dancing (n): điệu múa truyền thống
C. speciality food (n): món ăn đặc sản / món ăn đặc trưng
D. fast food (n): thức ăn nhanh
Vế sau miêu tả món ăn này “delicious with seasoned meat and toppings” (rất ngon với thịt được tẩm ướp gia vị và các lớp phủ bên trên). Từ “Mexican” (thuộc về Mexico) nhấn mạnh yếu tố văn hóa, bản địa. Do đó, “món ăn đặc sản/đặc trưng” (speciality food) là từ vựng chính xác và phù hợp ngữ cảnh nhất.
→ Tacos, a kind of Mexican speciality food, are delicious with seasoned meat and toppings.
Dịch nghĩa: Tacos, một loại món ăn đặc trưng của Mexico, rất ngon với thịt được tẩm ướp gia vị và các loại ăn kèm bên trên.
peaceful
silent
bustling
empty
A. peaceful (adj): thanh bình
B. silent (adj): yên tĩnh
C. bustling (adj): nhộn nhịp, sầm uất
D. empty (adj): trống vắng, vắng vẻ
Khu vực trung tâm thành phố (downtown area) với “restaurants, shops, and entertainment venues” (các nhà hàng, cửa hiệu và địa điểm giải trí) thường là những nơi đông đúc, nhộn nhịp. Tính từ “bustling” (nhộn nhịp) miêu tả chính xác đặc điểm của khu vực này.
→ The downtown area is bustling with restaurants, shops, and entertainment venues.
Dịch nghĩa: Khu vực trung tâm thành phố rất nhộn nhịp với các nhà hàng, cửa hàng và các địa điểm giải trí.
vehicles
amenities
announcements
buildings
A. vehicles (n): phương tiện giao thông
B. amenities (n): cơ sở hạ tầng tiện ích / tiện nghi
C. announcements (n): thông báo
D. buildings (n): tòa nhà
Vế sau đưa ra các ví dụ: “parks, libraries, and playgrounds” (công viên, thư viện và sân chơi). Đây đều là những công trình, tiện ích công cộng phục vụ đời sống của người dân. Ta có cụm từ public amenities (các tiện ích công cộng).
→ The city provides various public amenities such as parks, libraries, and playgrounds for its residents.
Dịch nghĩa: Thành phố cung cấp nhiều tiện ích công cộng khác nhau như công viên, thư viện và sân chơi cho cư dân của mình.
hang out
go around
put on
come down with
A. hang out (phrasal verb): đi chơi (thường đi với with ai đó)
B. go around (phrasal verb): đi vòng quanh, đi dạo quanh
C. put on (phrasal verb): mặc vào, đội vào
D. come down with (phrasal verb): mắc bệnh, ốm
Đứng trước tân ngữ “the city” (thành phố) và mục đích “for some nice photos” (để chụp vài bức ảnh đẹp), động từ phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp là “go around” (đi dạo quanh). (Hang out thường không cộng trực tiếp với danh từ chỉ địa điểm mà phải có giới từ như in/around).
→ What a beautiful day! Why don’t you go around the city for some nice photos?
Dịch nghĩa: Thật là một ngày đẹp trời! Tại sao bạn không đi dạo quanh thành phố để chụp vài bức ảnh đẹp nhỉ?
more – fewer
many – less
many - fewer
more – less
A. more – fewer: (fewer chỉ đi với danh từ đếm được, không đi với tính từ crowded)
B. many – less: (vế đầu chưa chuyển sang dạng so sánh hơn)
C. many - fewer: (chưa chuyển dạng so sánh và dùng sai fewer)
D. more – less: nhiều hơn - ít hơn (đúng cấu trúc so sánh)
Đây là cấu trúc So sánh kép diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (Càng... thì càng...).
Vế đầu: Danh từ đếm được số nhiều “people” → dạng so sánh hơn là more.
Vế sau: Logic thực tế là càng nhiều người dùng phương tiện công cộng, đường phố sẽ ít đông đúc hơn. Tính từ dài “crowded” đi với less (ít hơn) để tạo thành dạng so sánh kém hơn.
→ The more people use public transportation, the less crowded the streets become.
Dịch nghĩa: Càng nhiều người sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đường phố càng trở nên bớt đông đúc hơn.
come down with
look forward to
get on with
cut down on
A. come down with (phrasal verb): mắc phải (bệnh gì đó)
B. look forward to (phrasal verb): mong đợi
C. get on with (phrasal verb): tiếp tục làm gì / hòa hợp với ai
D. cut down on (phrasal verb): cắt giảm, giảm bớt
Đứng trước danh từ “light pollution” (ô nhiễm ánh sáng), hành động mang tính bảo vệ môi trường, giải quyết vấn đề phù hợp nhất là “cắt giảm” (cut down on).
→ Outdoor lighting should be controlled to cut down on light pollution in our city.
Dịch nghĩa: Việc chiếu sáng ngoài trời nên được kiểm soát để giảm bớt sự ô nhiễm ánh sáng trong thành phố của chúng ta.
more old; more experienced
older; experienced
more older; more experienced
older; more experienced
A. more old; more experienced: (sai vì old là tính từ ngắn)
B. older; experienced: (vế sau chưa chuyển sang dạng so sánh)
C. more older; more experienced: (vế trước sai cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn)
D. older; more experienced: (đúng cấu trúc so sánh kép)
Câu tiếp tục sử dụng cấu trúc So sánh kép (The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...).
Ở mệnh đề đầu, “old” là tính từ ngắn (1 âm tiết) nên dạng so sánh hơn là older.
Ở mệnh đề sau, “experienced” (có kinh nghiệm) là tính từ dài nên dạng so sánh hơn là more experienced.
→ The older he gets, the more experienced he becomes.
Dịch nghĩa: Anh ấy càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên dày dặn kinh nghiệm.
different
Dấu hiệu: Vị trí cần điền nằm giữa trạng từ chỉ mức độ “quite” (khá) và danh từ “characters” (tính cách) để bổ nghĩa cho danh từ đó. Theo quy tắc, trước danh từ ta cần một tính từ.
Từ cho sẵn “DIFFERENCE” là danh từ (sự khác biệt). Tính từ tương ứng là “different” (khác biệt).
→ Their children have quite different characters.
Dịch nghĩa: Con cái của họ có tính cách khá khác biệt.
windy
Dấu hiệu: Vị trí cần điền đứng sau động từ to be “is” (được viết tắt trong It’s) và trạng từ chỉ mức độ “very” (rất) nhằm miêu tả đặc điểm thời tiết. Theo cấu trúc (S + be + adj), ta cần một tính từ.
Từ cho sẵn “WIND” là danh từ (gió). Tính từ miêu tả thời tiết có nhiều gió là “windy”.
→ My house is on the top of a hill. It’s very windy there in the fall.
Dịch nghĩa: Nhà tôi ở trên đỉnh một ngọn đồi. Ở đó rất nhiều gió vào mùa thu.
unhealthy
Dấu hiệu: Câu sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả với tính từ: “It is + adj + to-V” (Thật là ... để làm gì đó). Dựa vào ngữ cảnh “to eat too much sugar and fatty food” (ăn quá nhiều đường và thức ăn béo) - đây là một việc làm có hại, nên ta cần một tính từ mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ cho sẵn “HEALTH” là danh từ (sức khỏe). Tính từ của nó là “healthy” (lành mạnh, tốt cho sức khỏe), và dạng tính từ trái nghĩa là “unhealthy” (không lành mạnh, có hại cho sức khỏe).
→ It is unhealthy to eat too much sugar and fatty food.
Dịch nghĩa: Thật là không tốt cho sức khỏe khi ăn quá nhiều đường và thức ăn nhiều chất béo.
flights
Dấu hiệu: Vị trí cần điền đứng sau số đếm “two” (hai) đóng vai trò làm chủ ngữ thực sự trong cấu trúc “there are”. Do đó, ta bắt buộc phải điền một danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Từ cho sẵn “FLY” là động từ (bay). Danh từ mang nghĩa “chuyến bay” là “flight”. Vì số lượng là “two” nên ta phải thêm đuôi “s” thành danh từ số nhiều → flights.
→ Every day, there are two flights from Da Nang to Ho Chi Minh city.
Dịch nghĩa: Mỗi ngày, có hai chuyến bay từ Đà Nẵng đến thành phố Hồ Chí Minh.
reduce
lengthen
remain
change
shorten (v): rút ngắn, làm ngắn lại
A. reduce (v): giảm bớt, rút ngắn
B. lengthen (v): kéo dài ra
C. remain (v): duy trì, giữ nguyên
D. change (v): thay đổi
→ shorten = reduce
Dịch nghĩa: Để tiết kiệm thời gian, đầu bếp đã quyết định rút ngắn quá trình nấu nướng bằng cách sử dụng các loại rau củ đã được thái sẵn.
metro
submarine
sky train
pavement
underground (n): tàu điện ngầm
A. metro (n): tàu điện ngầm
B. submarine (n): tàu ngầm
C. sky train (n): tàu điện trên cao
D. pavement (n): vỉa hè
→ underground = metro
Dịch nghĩa: Ở Sydney, nhiều người phụ thuộc vào tàu điện ngầm như một phương tiện giao thông hiệu quả và tiện lợi.
optimistic
healthy
unhealthy
nutritious
well-balanced (adj): cân bằng, lành mạnh, tốt cho sức khỏe
A. optimistic (adj): lạc quan
B. healthy (adj): lành mạnh, khỏe mạnh
C. unhealthy (adj): không lành mạnh
D. nutritious (adj): bổ dưỡng
→ well-balanced >< unhealthy
Dịch nghĩa: Những thanh thiếu niên có chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh với nhiều trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt sẽ có nhiều năng lượng và sự tập trung hơn trong suốt cả ngày.
negative
appropriate
normal
physical
mental (adj): thuộc về tinh thần, trí óc
A. negative (adj): tiêu cực
B. appropriate (adj): thích hợp, phù hợp
C. normal (adj): bình thường
D. physical (adj): (thuộc về) thể chất
→ mental >< physical
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên nên dành thời gian để thư giãn và tận hưởng các sở thích cá nhân để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.
better
at
more easy
meet
Từ “easy” là tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi “-y”. Theo quy tắc, khi chuyển sang dạng so sánh hơn, ta phải đổi “y” thành “i” rồi thêm đuôi “-er” (easier).
Đây là cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...
Sửa: more easy → easier
Câu đúng: The better you are at time management, the easier it is to meet your deadlines.
Dịch nghĩa: Bạn quản lý thời gian càng tốt thì việc hoàn thành đúng thời hạn (kịp deadline) sẽ càng dễ dàng hơn.
in
learning
make
crafts
Cấu trúc theo sau các từ để hỏi (Wh-words) như how, what, where, when... khi muốn chỉ cách thức thực hiện một hành động là “Wh-word + to V” (từ để hỏi + động từ nguyên thể có to). Do đó, sau “how” phải là “to make”.
Sửa: make → to make
Câu đúng: The tourists were interested in learning how to make handmade crafts.
Dịch nghĩa: Các du khách đã rất thích thú với việc tìm hiểu cách làm đồ thủ công.
The more bigger
is
the more comfortable
feel
Bản thân “bigger” đã là dạng so sánh hơn của tính từ ngắn “big”. Việc thêm “more” vào trước “bigger” (more bigger) gây ra lỗi thừa từ và sai cấu trúc ngữ pháp. Trong cấu trúc so sánh kép “Càng... càng...”, ta chỉ cần dùng “The bigger”.
Sửa: The more bigger → The bigger
Câu đúng: The bigger the school is, the more comfortable the students feel.
Dịch nghĩa: Ngôi trường càng lớn, học sinh càng cảm thấy thoải mái hơn.
I love hand-made souvenirs because they tell stories about the history of where they come from.
It’s a good idea. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs.
Absolutely, I'm interested in exploring traditional craft villages.
Sure. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs
A. I love hand-made souvenirs because they tell stories about the history of where they come from. (Mình thích quà lưu niệm làm thủ công vì chúng kể những câu chuyện về lịch sử nơi chúng xuất xứ.) - Phản hồi không trực tiếp trả lời vào câu hỏi Yes/No của Tom
B. It’s a good idea. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs. (Đó là một ý kiến hay đấy. Đó là lý do tại sao du khachs thường mua chúng làm quà lưu niệm) - Sai vì “It's a good idea” dùng để đồng ý với một lời rủ rê/đề nghị, không dùng để đáp lại câu hỏi hỏi về quan điểm).
C. Absolutely, I'm interested in exploring traditional craft villages. (Hoàn toàn đồng ý, mình rất thích khám phá các làng nghề truyền thống.) - Vế sau hơi lạc đề so với ngữ cảnh nói về đồ thủ công
D. Sure. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs (Chắc chắn rồi. Đó là lý do tại sao du khách thường chọn mua chúng làm quà lưu niệm.)
Tom đang hỏi ý kiến của Linda bằng cấu trúc “Do you think...?” (Bạn có nghĩ rằng...). Để bày tỏ sự đồng tình với quan điểm đó, từ “Sure” (Chắc chắn rồi = Mình cũng nghĩ vậy) là phản hồi tự nhiên nhất. Vế sau của đáp án D cũng tạo ra sự kết nối hợp lí: Chính vì mỗi món đồ thủ công đều gợi nhớ đến một vùng đất cụ thể nên du khách mới thích mua chúng về làm quà lưu niệm.
→ Tom: “Here are the handicrafts I bought on my holidays. Do you think each handicraft reminds people of a specific region?” - Linda: “Sure. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs.”
Dịch nghĩa: Tom: “Đây là những món đồ thủ công tớ đã mua trong kỳ nghỉ. Cậu có nghĩ mỗi món đồ thủ công đều gợi nhớ mọi người về một vùng đất cụ thể không?” - Linda: “Chắc chắn rồi. Đó là lý do tại sao du khách thường chọn mua chúng làm quà lưu niệm.”
No, I don’t know
Thank you
Where do you go?
Sure, I'd be happy to help
A. No, I don’t know: Không, mình không biết. (Sai ngữ cảnh và thiếu lịch sự).
B. Thank you: Cảm ơn bạn. (Sai ngữ cảnh, người ta đang nhờ vả mình).
C. Where do you go?: Bạn đi đâu vậy? (Sai vì trong câu hỏi của Mark đã xác định rõ địa điểm là “to the library”).
D. Sure, I'd be happy to help: Chắc chắn rồi, mình rất sẵn lòng giúp đỡ.
Mark đang đưa ra một lời nhờ vả, yêu cầu giúp đỡ bằng cấu trúc “Can you help me...?” (Bạn có thể giúp mình... được không?). Lời đáp lịch sự, nhiệt tình và phổ biến nhất trong giao tiếp khi đồng ý giúp đỡ người khác là đáp án D.
→ Mark: “Can you help me carry these books to the library?” - Anna: “Sure, I'd be happy to help.”
Dịch nghĩa: Mark: “Cậu có thể giúp mình mang những cuốn sách này đến thư viện được không?” - Anna: “Chắc chắn rồi, mình rất sẵn lòng giúp.”
play
do
lead
swap
A. play (v): đóng (vai trò), chơi
B. do (v): làm, thực hiện
C. lead (v): dẫn dắt
D. swap (v): trao đổi
Cụm từ cố định: play a role (đóng một vai trò). Chủ ngữ “firefighters” (những người lính cứu hỏa) là số nhiều nên động từ “play” giữ ở dạng nguyên thể.
→ In our community, firefighters like Captain Lara Jenkins play a crucial role not only in fighting fires but also in promoting safety awareness.
Dịch nghĩa: Trong cộng đồng của chúng ta, những người lính cứu hỏa như Đội trưởng Lara Jenkins đóng một vai trò quan trọng không chỉ trong việc chữa cháy mà còn trong việc nâng cao ý thức an toàn.
plans
operations
plan
operation
A. plans (n): những kế hoạch
B. operations (n): các hoạt động, chiến dịch
C. plan (n): kế hoạch
D. operation (n): hoạt động, chiến dịch
Phía trước chỗ trống có lượng từ “numerous” (nhiều, vô số) nên danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều (loại C và D).
Xét về ngữ nghĩa, cụm từ “rescue operations” (các chiến dịch cứu hộ / công tác cứu hộ) là cụm từ chuyên ngành và phù hợp với ngữ cảnh thực thi nhiệm vụ của lính cứu hỏa hơn là “rescue plans” (các kế hoạch cứu hộ).
→ Captain Jenkins leads her team in numerous rescue operations and continues to educate the public on fire prevention strategies.
Dịch nghĩa: Đội trưởng Jenkins dẫn dắt đội của mình trong vô số chiến dịch cứu hộ và tiếp tục giáo dục công chúng về các chiến lược phòng cháy chữa cháy.
by
from
under
in
Cụm giới từ cố định: under supervision (dưới sự giám sát).
→ ...and even try using a fire extinguisher under supervision.
Dịch nghĩa: ...và thậm chí thử sử dụng bình chữa cháy dưới sự giám sát.
safe
unsafe
safety
safely
A. safe (adj): an toàn
B. unsafe (adj): không an toàn
C. safety (n): sự an toàn
D. safely (adv): một cách an toàn
Chỗ trống nằm giữa cấu trúc “how to” và động từ chính “escape” (thoát khỏi). Để bổ nghĩa cho động từ thường “escape”, ta phải sử dụng một trạng từ. Do đó, “safely” là đáp án chính xác nhất.
→ Through interactive sessions, Captain Jenkins demonstrates how to safely escape a burning building, which saves lives.
Dịch nghĩa: Thông qua các buổi học tương tác, Đội trưởng Jenkins hướng dẫn cách thoát khỏi một tòa nhà đang cháy một cách an toàn, điều này giúp cứu sống nhiều người.
Dịch bài đọc:
Trụ cột của cộng đồng chúng ta
Trong cộng đồng của chúng ta, những người lính cứu hỏa như Đội trưởng Lara Jenkins đóng một vai trò quan trọng không chỉ trong việc chữa cháy mà còn trong việc nâng cao ý thức an toàn. Đội trưởng Jenkins dẫn dắt đội của mình trong vô số chiến dịch cứu hộ và tiếp tục giáo dục công chúng về các chiến lược phòng cháy chữa cháy. Mỗi năm, đội của cô tổ chức một ngày hội mở cửa tại trạm cứu hỏa, nơi người dân có thể tìm hiểu về an toàn phòng cháy và thậm chí thử sử dụng bình chữa cháy dưới sự giám sát. Những nỗ lực này đã giúp giảm thiểu đáng kể các sự cố liên quan đến hỏa hoạn.
Thông qua các buổi học tương tác, Đội trưởng Jenkins hướng dẫn cách thoát khỏi một tòa nhà đang cháy một cách an toàn, điều này giúp cứu sống nhiều người. Cộng đồng ngày càng trân trọng sự chăm chỉ và cống hiến của những người lính cứu hỏa, những người làm cho các khu phố của chúng ta trở nên an toàn hơn cho mọi người. Đội trưởng Jenkins vô cùng tận tâm với công việc của mình và tin tưởng vào việc dạy mọi người cách dập tắt hỏa hoạn trước khi chúng thực sự bùng phát. Cô đến thăm các trường học để dạy trẻ em những điều cơ bản về an toàn phòng cháy chữa cháy và tổ chức các buổi hội thảo cộng đồng bao gồm các chủ đề quan trọng như cách sử dụng bình chữa cháy và lập kế hoạch khẩn cấp. Đội trưởng Jenkins đảm bảo rằng người dân hiểu cách đối phó với các mối nguy hiểm từ hỏa hoạn bằng cách thúc đẩy một văn hóa an toàn trong cộng đồng.
tongue cancer
throat cancer
lung cancer
mouth cancer
The number one cancer among men is______. (Bệnh ung thư số một ở nam giới là______.)
A. tongue cancer: ung thư lưỡi
B. throat cancer: ung thư vòm họng
C. lung cancer: ung thư phổi
D. mouth cancer: ung thư miệng
Thông tin: Smoking causes lung cancer, which is the number one cancer among men. (Hút thuốc gây ra bệnh ung thư phổi, căn bệnh ung thư số một ở nam giới.)
cancer patients
killing diseases
early deaths
injured men
Every year, smoking causes about one million______. (Mỗi năm, hút thuốc gây ra khoảng một triệu______.)
A. cancer patients: bệnh nhân ung thư
B. killing diseases: căn bệnh chết người
C. early deaths: ca tử vong sớm
D. injured men: người đàn ông bị thương
Thông tin: Smoking causes one million early deaths in the world every year. (Hút thuốc gây ra một triệu ca tử vong sớm trên thế giới mỗi năm.)
cancer
smoke
air
breath
The word “it” in the passage refers to______. (Từ “it” trong đoạn văn chỉ______.)
A. cancer: bệnh ung thư
B. smoke: khói thuốc
C. air: không khí
D. breath: hơi thở
Thông tin: Smokers breathe smoke out into the air. They breathe it out on their children and their wives or husbands. (Những người hút thuốc phả khói thuốc vào không khí. Họ phả nó vào con cái và vợ hoặc chồng của họ.)
→ Đại từ “it” được dùng để thay thế cho danh từ “smoke” (khói thuốc).
People who live in the city
People who live with smokers
People who live with non-smokers.
People who live in the country.
Who are more likely to have lung cancer and lung problems? (Những ai có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi và các vấn đề về phổi cao hơn?)
A. People who live in the city: Những người sống ở thành phố
B. People who live with smokers: Những người sống cùng với người hút thuốc
C. People who live with non-smokers: Những người sống cùng với người không hút thuốc
D. People who live in the country: Những người sống ở nông thôn
Thông tin: Children whose parents smoke have more breathing and lung problems than other children. Women who are married to smokers are more likely to have lung cancer...
(Trẻ em có cha mẹ hút thuốc gặp nhiều vấn đề về hô hấp và phổi hơn những trẻ em khác. Phụ nữ kết hôn với người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn...)
→ Cả trẻ em và phụ nữ được nhắc đến trong đoạn này đều là “những người sống cùng với người hút thuốc”.
Dịch bài đọc:
Hút thuốc gây ung thư phổi, căn bệnh ung thư số một ở nam giới. Chín mươi phần trăm những người mắc bệnh ung thư phổi tử vong. Hút thuốc cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư miệng, ung thư lưỡi và ung thư vòm họng. Nhiều người hút thuốc mắc bệnh tim và viêm phổi. Hút thuốc gây ra một triệu ca tử vong sớm trên thế giới mỗi năm.
Người hút thuốc không chỉ gây hại cho bản thân mà còn gây hại cho những người khác. Người hút thuốc phả khói thuốc vào không khí. Họ phả khói thuốc vào con cái và vợ hoặc chồng của họ. Trẻ em có cha mẹ hút thuốc gặp nhiều vấn đề về hô hấp và phổi hơn những trẻ em khác. Những phụ nữ kết hôn với người hút thuốc có khả năng mắc ung thư phổi cao hơn so với những người kết hôn với người không hút thuốc. Tất cả chúng ta đều nhận thức được rằng hút thuốc là có hại. Vậy tại sao mọi người vẫn hút thuốc?
to find out
Câu gốc: If you're curious about our culture, you can visit our local museum. (Từ cho sẵn: FIND) (Nếu bạn tò mò về văn hóa của chúng tôi, bạn có thể đến thăm bảo tàng địa phương.)
Quy tắc: Cụm từ đồng nghĩa diễn tả sự tìm hiểu: be curious about = want to find out about (tò mò/muốn tìm hiểu về cái gì). Sau động từ “want” sử dụng “to V”.
Cách viết lại:
- Đề bài đã cho sẵn “If you want” và “about our culture”.
- Ta dùng cụm động từ “find out” (khám phá, tìm hiểu) và thêm “to” ở trước để phù hợp cấu trúc “want to V”.
- Cụm từ cần điền là: to find out (3 từ thỏa mãn điều kiện không quá 5 từ).
→ If you want to find out about our culture, you can visit our local museum.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn tìm hiểu về văn hóa của chúng tôi, bạn có thể đến thăm bảo tàng địa phương.
where to buy
Câu gốc: Do you know the locations to buy traditional handicrafts? (Từ cho sẵn: WHERE) (Bạn có biết những địa điểm để mua đồ thủ công truyền thống không?)
Quy tắc: Rút gọn mệnh đề bằng từ để hỏi (Wh-word + to V). Cụm từ chỉ địa điểm: the locations to V = where to V (nơi để làm gì).
Cách viết lại:
- Thay thế cụm “the locations” bằng từ để hỏi where.
- Giữ nguyên động từ nguyên thể có “to” ở phía sau là “to buy”.
- Cụm từ cần điền là where to buy (3 từ).
→ Do you know where to buy traditional handicrafts?
Dịch nghĩa: Bạn có biết mua đồ thủ công truyền thống ở đâu không?
how to get
Câu gốc: Can you show me the way to the nearest museum? (Từ cho sẵn: HOW) (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng gần nhất không?)
Quy tắc: Cấu trúc hỏi đường đồng nghĩa: the way to + địa điểm = how to get to + địa điểm (cách đi đến đâu).
Cách viết lại:
- Thay thế cụm “the way to” bằng cụm từ hỏi cách thức di chuyển: how to get to.
- Cụm từ cần điền là how to get to (4 từ).
→ Can you show me how to get to the nearest museum?
Dịch nghĩa: Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến bảo tàng gần nhất không?
take care of our parks
Câu gốc: In our community, we organise regular clean-up events to keep our parks clean. (Từ cho sẵn: CARE) (Trong cộng đồng của chúng tôi, chúng tôi tổ chức các sự kiện dọn dẹp thường xuyên để giữ cho công viên luôn sạch sẽ.)
Quy tắc: Cụm từ đồng nghĩa mang ý nghĩa chăm sóc, bảo vệ: keep sth clean/safe = take care of sth (chăm sóc/bảo vệ cái gì).
Cách viết lại:
- Câu gốc dùng cấu trúc “làm việc A để đạt được mục đích B”. Câu viết lại đảo ngược thành “đạt được mục đích B bằng cách (by) làm việc A”.
- Mục đích B là “giữ công viên sạch sẽ”, ta dùng cụm động từ với từ CARE là take care of.
- Đối tượng ở đây là “our parks”.
- Ghép lại ta có cụm từ cần điền là: take care of our parks (Vừa đúng 5 từ thỏa mãn yêu cầu NO MORE THAN FIVE WORDS).
→ In our community, we take care of our parks by organising regular clean-up events.
Dịch nghĩa: Trong cộng đồng của chúng tôi, chúng tôi chăm sóc các công viên của mình bằng cách tổ chức các sự kiện dọn dẹp thường xuyên.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















