
35 câu hỏi
will
must
should
might
A. will (modal v): sẽ
B. must (modal v): phải
C. should (modal v): nên
D. might (modal v): có thể
Câu kiểm tra cấu trúc Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai). Mệnh đề “If” đang chia ở thì hiện tại đơn (“live”), nên mệnh đề chính sẽ dùng “will + V-nguyên thể” để chỉ một hệ quả tất yếu.
→ If you live in a city, you will see many people...
Dịch nghĩa: Nếu bạn sống ở một thành phố, bạn sẽ thấy rất nhiều người...
for
of
from
by
A. for (prep): cho, dành cho
B. of (prep): của
C. from (prep): từ (chỉ nguồn gốc, xuất xứ)
D. by (prep): bởi
Dựa vào ngữ nghĩa, sự ô nhiễm (pollution) được thải ra “từ” các phương tiện giao thông và nhà máy. Do đó, giới từ “from” là sự lựa chọn chính xác nhất để chỉ nguồn gốc.
→ ...and smell the pollution from cars and factories.
Dịch nghĩa: ...và ngửi thấy mùi ô nhiễm từ xe cộ và các nhà máy.
internation
city
urban
countryside
A. internation: (sai từ vựng, từ đúng là tính từ international - quốc tế)
B. city (n): thành phố
C. urban (adj): thuộc về thành thị
D. countryside (n): nông thôn, miền quê
Ngữ cảnh của câu trước nhắc đến “farmers” (những người nông dân). Môi trường sống hợp lý và logic nhất của nông dân phải là “nông thôn”.
→ They lived in small communities in the countryside.
Dịch nghĩa: Họ sống trong những cộng đồng nhỏ ở nông thôn.
to produce
producing
produce
produced
Đây là câu kiểm tra cấu trúc song song. Liên từ “and” (và) nối các động từ có cùng chức năng ngữ pháp. Phía trước ta thấy hàng loạt động từ đang chia ở thì hiện tại tiếp diễn (V-ing): “eating”, “using”, “making”. Do đó, động từ theo sau cũng bắt buộc phải ở dạng V-ing.
→ People are eating more food, using more water, making more garbage, and producing more things in factories than ever before.
Dịch nghĩa: Mọi người đang ăn nhiều thức ăn hơn, sử dụng nhiều nước hơn, tạo ra nhiều rác thải hơn và sản xuất nhiều đồ đạc trong các nhà máy hơn bao giờ hết.
fastest
fast
faster
fastly
A. fastest: nhanh nhất (so sánh nhất)
B. fast: nhanh (trạng từ/tính từ nguyên cấp)
C. faster: nhanh hơn (so sánh hơn)
D. fastly: (từ này không tồn tại trong tiếng Anh do “fast” vừa là tính từ vừa là trạng từ)
Phía sau chỗ trống có sự xuất hiện của từ “than” (hơn). Đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của cấu trúc so sánh hơn.
→ But people are still crowding into the cities faster than the cities can take them.
Dịch nghĩa: Nhưng mọi người vẫn đang đổ xô vào các thành phố nhanh hơn mức mà các thành phố có thể tiếp nhận họ.
running
taking
coming
going
A. running (v-ing): chạy
B. taking (v-ing): cầm, lấy
C. coming (v-ing): đến
D. going (v-ing): đi
Ta có cụm động từ cố định: run out of something: cạn kiệt, hết sạch cái gì đó
Trong ngữ cảnh này là cạn kiệt không gian (space).
→ The cities are running out of space.
Dịch nghĩa: Các thành phố đang cạn kiệt không gian.
Dịch bài đọc:
Nếu bạn sống ở một thành phố, bạn sẽ thấy rất nhiều người, nghe thấy tiếng ồn của giao thông, và ngửi thấy mùi ô nhiễm từ xe cộ và các nhà máy. Chúng ta đang sống trong một thời đại mới trong lịch sử thế giới. Trước đây, hầu hết mọi người đều là nông dân. Họ sống trong những cộng đồng nhỏ ở nông thôn. Ngày nay, nhiều người rời bỏ đồng ruộng và chuyển đến các thành phố. Họ tìm kiếm những công việc tốt hơn. Kết quả là, các thành phố đang phát triển rất nhanh. Hầu hết các thành phố đang trở nên đông đúc hơn. Mọi người đang ăn nhiều thức ăn hơn, sử dụng nhiều nước hơn, tạo ra nhiều rác thải hơn và sản xuất nhiều đồ đạc trong các nhà máy hơn bao giờ hết. Cuộc sống ở các thành phố hiện đại có thể mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng có nhiều khó khăn.
Các nhà chức trách đang cố gắng xây dựng những con đường mới, những ngôi nhà mới, tìm kiếm thêm các nguồn nước và hạn chế sự tăng trưởng ở một số khu vực nhất định. Nhưng mọi người vẫn đang đổ xô vào các thành phố nhanh hơn mức mà các thành phố có thể tiếp nhận họ. Các thành phố đang cạn kiệt không gian. Không có câu trả lời nào dễ dàng cho vấn đề này.
eating healthily
getting enough exercise
having enough rest
All are correct
Teenagers can live a balanced lifestyle by __________? (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách __________?)
A. eating healthily: ăn uống lành mạnh
B. getting enough exercise: tập thể dục đủ
C. having enough rest: nghỉ ngơi đủ
D. All are correct: Tất cả đều đúng
Thông tin: Teenagers can live a balanced lifestyle by eating healthily, getting enough exercise, and having enough rest. (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách ăn uống lành mạnh, tập thể dục đủ và nghỉ ngơi đủ.)
→ Cả 3 yếu tố A, B và C đều được nhắc đến như những cách để có một lối sống cân bằng.
Walking
Eating
Sleeping
Resting
____________ is one of the physical activities. (____________ là một trong những hoạt động thể chất.)
A. Walking: Đi bộ
B. Eating: Ăn uống
C. Sleeping: Ngủ
D. Resting: Nghỉ ngơi
Thông tin: Physical activity can include a variety of activities such as cycling, playing sports, or walking. (Hoạt động thể chất có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như đạp xe, chơi thể thao hoặc đi bộ.)
Sugary foods
Five groups of food
Physical activities
Fruits
What does the word “These” in line 5 refer to? (Từ “These” ở dòng 5 chỉ điều gì?)
A. Sugary foods: Thực phẩm có đường
B. Five groups of food: Năm nhóm thực phẩm
C. Physical activities: Các hoạt động thể chất
D. Fruits: Trái cây
Thông tin: Eating healthily consists of eating a balance of the five food groups. These include fruit, vegetables, meat, dairy... (Ăn uống lành mạnh bao gồm việc ăn uống cân bằng giữa năm nhóm thực phẩm. Những nhóm này bao gồm trái cây, rau củ, thịt, bơ sữa...)
→ Đại từ “These” (những cái này) dùng để thay thế cho cụm danh từ số nhiều “five food groups” (năm nhóm thực phẩm) đứng ngay ở câu trước.
Gaining weight quickly
Making greater brain
Functioning better brain
Forming better body
What is the benefit of a balanced diet? (Lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng là gì?)
A. Gaining weight quickly: Tăng cân nhanh chóng
B. Making greater brain: Làm cho não bộ to hơn/lớn hơn (diễn đạt sai nghĩa)
C. Functioning better brain: Chức năng não hoạt động tốt hơn
D. Forming better body: Hình thành cơ thể tốt hơn
Thông tin: Having a balanced diet will result in better brain function, healthy weight gain and greater fitness. (Việc có một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại chức năng não bộ tốt hơn, tăng cân lành mạnh và thể lực tốt hơn.)
Phương án A sai ở từ “quickly” vì bài đọc dùng từ “healthy” - tăng cân lành mạnh chứ không phải tăng nhanh. Phương án C “Functioning better brain” đồng nghĩa với cụm “better brain function” trong bài.
The state of your body
The time your body shuts down
The happiness you receive
The stress you release
What is the difference between sleep and rest? (Sự khác biệt giữa giấc ngủ và việc nghỉ ngơi là gì?)
A. The state of your body: Trạng thái cơ thể của bạn
B. The time your body shuts down: Thời gian cơ thể bạn ngừng hoạt động
C. The happiness you receive: Niềm hạnh phúc mà bạn nhận được
D. The stress you release: Sự căng thẳng mà bạn giải tỏa
Thông tin: Sleep is when your body shuts down to repair and refresh itself. Rest is a time when your body relaxes...
(Giấc ngủ là khi cơ thể bạn ngừng hoạt động để tự sửa chữa và làm mới. Nghỉ ngơi là khoảng thời gian khi cơ thể bạn thư giãn...)
→ Sự khác biệt cốt lõi được tác giả so sánh ở đây chính là trạng thái của cơ thể (the state of your body): một bên là “shuts down” (ngừng hoạt động/đóng băng), một bên là “relaxes” (thư giãn một cách có ý thức).
Life with stress
Benefits of physical exercise
How to get enough rest
Ways of balancing lifestyle
What is the best title for this text? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là gì?)
A. Life with stress: Cuộc sống với sự căng thẳng
B. Benefits of physical exercise: Lợi ích của việc tập thể dục
C. How to get enough rest: Cách để nghỉ ngơi đầy đủ
D. Ways of balancing lifestyle: Những cách để cân bằng lối sống
Thông tin: Ngay câu mở đầu đoạn 1, tác giả đã nêu chủ đề bao quát của toàn bài: “Teenagers can live a balanced lifestyle by eating healthily, getting enough exercise, and having enough rest.” Sau đó, phần còn lại của bài đọc đi vào giải thích chi tiết cho từng phương pháp (ways) đã được liệt kê ở câu chủ đề (thế nào là tập thể dục, thế nào là ăn uống lành mạnh, phân biệt giữa ngủ và nghỉ ngơi).
→ Các phương án A, B, C chỉ là các ý phụ. Phương án D bao quát toàn bộ nội dung.
Dịch bài đọc:
Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách ăn uống lành mạnh, tập thể dục đủ và nghỉ ngơi đầy đủ. Các em cần tham gia vào một mức độ hoạt động thể chất vừa phải để duy trì một lối sống cân đối và khỏe mạnh. Hoạt động thể chất có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như đạp xe, chơi thể thao hoặc đi bộ. Thanh thiếu niên nên đặt mục tiêu thực hiện hai hoặc nhiều hoạt động này một cách thường xuyên. Ăn uống lành mạnh cũng là một phần quan trọng trong cuộc sống của thanh thiếu niên. Con người cần thức ăn để tạo ra năng lượng nhằm duy trì hoạt động. Ăn uống lành mạnh bao gồm việc ăn uống cân đối giữa năm nhóm thực phẩm. Chúng bao gồm trái cây, rau củ, thịt, các sản phẩm từ sữa và một lượng nhỏ thực phẩm có đường. Việc có một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại chức năng não bộ tốt hơn, tăng cân lành mạnh và thể lực tốt hơn.
Cuối cùng, một người cần phải dừng công việc hoặc ngừng di chuyển để thư giãn, làm mới bản thân và phục hồi. Nhiều người nghĩ rằng nghỉ ngơi và ngủ là một, nhưng thực ra không phải vậy. Giấc ngủ là lúc cơ thể bạn ngừng hoạt động để tự sửa chữa và làm mới. Nghỉ ngơi là khoảng thời gian cơ thể bạn thư giãn, chẳng hạn như khi bạn đi nghỉ mát hoặc tham gia vào các hoạt động khiến bạn vui vẻ và mang lại niềm vui cho bạn. Khi bạn nghỉ ngơi, bạn thư giãn và giải tỏa cho tâm trí cũng như cơ thể khỏi mọi thứ trong cuộc sống có thể gây căng thẳng cho bạn.
show
know
crowded
owner
A. show /ʃəʊ/
B. know /nəʊ/
C. crowded /ˈkraʊdɪd/
D. owner /ˈəʊnər/
Phần gạch chân phương án C phát âm là /aʊ/, còn lại phát âm là /əʊ/.
out
in
for
by
Ta có cụm tính từ / phân từ cố định: stressed out: căng thẳng, mệt mỏi, kiệt sức vì áp lực.
→ Stressed out means too anxious and tired to be able to relax.
Dịch nghĩa: Căng thẳng (stressed out) có nghĩa là quá lo âu và mệt mỏi đến mức không thể thư giãn được.
handicrafts
communities
traditions
specialities
A. handicrafts (n): đồ thủ công
B. communities (n): cộng đồng
C. traditions (n): truyền thống
D. specialities (n): đặc sản
Bún chả, Phở và Hủ tiếu là những món ăn ngon, đặc trưng của các vùng miền tại Việt Nam. Từ vựng chỉ món ăn đặc trưng/đặc sản là “specialities”.
→ Bun cha, Pho, and Hu tieu are examples of famous Vietnamese specialities.
Dịch nghĩa: Bún chả, Phở và Hủ tiếu là những ví dụ về các món đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.
anxiety
priority
distraction
deadline
A. anxiety (n): sự lo âu
B. priority (n): sự ưu tiên
C. distraction (n): sự xao nhãng
D. deadline (n): hạn chót
Vế sau giải thích lý do: “because we can’t do everything at the same time” (bởi vì chúng ta không thể làm mọi thứ cùng một lúc). Do đó, đối với nhiệm vụ quan trọng nhất (the most important task), chúng ta phải dành “sự ưu tiên” cho nó.
Ta có cụm từ: give priority to (ưu tiên cho).
→ We should give priority to the most important task because we can’t do everything at the same time.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất bởi vì chúng ta không thể làm mọi việc cùng một lúc.
healthily
healthy
health
unhealthy
A. healthily (adv): một cách khỏe mạnh
B. healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh
C. health (n): sức khỏe
D. unhealthy (adj): không lành mạnh
Liên từ “and” nối hai từ cùng loại. Phía sau “and” là cụm danh từ “daily life” (cuộc sống hàng ngày), do đó từ đứng trước cũng phải là một Danh từ. Hơn nữa, vị trí này đứng sau “both” nên “health” (sức khỏe) là đáp án chính xác.
→ The air pollution in the city can directly affect both health and daily life.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí ở thành phố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cả sức khỏe và cuộc sống hàng ngày.
cut down on
hang out with
come down with
get on with
A. cut down on (phrasal verb): cắt giảm, giảm bớt
B. hang out with (phrasal verb): đi chơi với
C. come down with (phrasal verb): mắc bệnh
D. get on with (phrasal verb): hòa hợp với / tiếp tục làm gì
Vế sau đưa ra mục đích “to reduce air pollution” (để giảm ô nhiễm không khí) và giải pháp “ride our bikes more” (đạp xe nhiều hơn). Đi đôi với việc đạp xe nhiều hơn thì ta phải “cắt giảm” (cut down on) việc sử dụng ô tô.
→ We all need to cut down on using our cars and ride our bikes more to reduce air pollution.
Dịch nghĩa: Tất cả chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng ô tô và đạp xe nhiều hơn để giảm thiểu ô nhiễm không khí.
the higher
the highest
the high
higher
A. the higher (so sánh hơn)
B. the highest (so sánh nhất)
C. the high (không có dạng này)
D. higher (thiếu the)
Đây là cấu trúc So sánh kép biểu thị sự tăng tiến: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (Càng... thì càng...). Mệnh đề sau cần “the” đi kèm với dạng so sánh hơn của tính từ “high”.
→ The more famous the city is, the higher number of tourists it can attract.
Dịch nghĩa: Thành phố càng nổi tiếng, số lượng du khách mà nó có thể thu hút càng cao.
take
to take
taking
took
A. take (v): nguyên thể
B. to take (v): động từ có “to”
C. taking (v-ing): danh động từ
D. took (v): quá khứ đơn
Ta có cấu trúc yêu cầu/nhờ vả lịch sự: Would you mind + V-ing? (Bạn có phiền làm việc gì đó không?). Động từ “take” (trong cụm take care of - chăm sóc) phải thêm “-ing”.
→ “Would you mind taking care of the dogs while we are away from home?” – “Of course not.”
Dịch nghĩa: “Bạn có phiền chăm sóc những chú chó trong khi chúng tôi vắng nhà không?” - “Tất nhiên là không rồi.”
to feel
feel
feeling
felt
“Might” (có thể) là một động từ khuyết thiếu. Theo quy tắc ngữ pháp, theo sau tất cả các động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, may, might, should...) phải là một động từ ở dạng nguyên thể.
→ If you stay up too late tonight, you might feel tired tomorrow morning.
Dịch nghĩa: Nếu tối nay bạn thức quá khuya, sáng mai bạn có thể sẽ cảm thấy mệt mỏi đấy.
mightn’t
mustn’t
can’t
shouldn’t
A. mightn’t: có lẽ không
B. mustn’t: cấm (chỉ sự cấm đoán)
C. can’t: không thể
D. shouldn’t: không nên
Câu đưa ra lời khuyên dành cho học sinh về việc ôn thi. Việc “đợi đến sát ngày thi mới học” (wait to study until the day before it) là một thói quen xấu, do đó động từ khuyết thiếu mang tính chất khuyên nhủ “không nên” (shouldn't) là lựa chọn hợp lý nhất.
→ If students have an upcoming exam, they shouldn’t wait to study until the day before it.
Dịch nghĩa: Nếu học sinh có một bài kiểm tra sắp tới, các em ấy không nên đợi đến tận ngày hôm trước bài thi mới bắt đầu học.
Do you mind.
Could you tell me
Do you remember
Would you like to know
A. Do you mind.: Bạn có phiền... (Thường đi với V-ing/if, không đi trực tiếp với danh từ).
B. Could you tell me: Bạn có thể cho tôi biết... (Dùng để hỏi thông tin một cách lịch sự).
C. Do you remember: Bạn có nhớ...
D. Would you like to know: Bạn có muốn biết... (Người nói tự đề nghị cung cấp thông tin, sai ngữ cảnh).
B đáp lại: “Sure. His name is Stephen.” (Chắc chắn rồi. Tên anh ấy là Stephen), chứng tỏ người A đang yêu cầu người B cung cấp thông tin (tên của người thu gom rác). Lời yêu cầu lịch sự và tự nhiên nhất là dùng “Could you tell me...”.
→ A: “Could you tell me the name of the new garbage collector, please?” – B: Sure. His name is Stephen.
Dịch nghĩa: A: “Bạn có thể cho tôi biết tên của người thu gom rác mới được không?” - B: “Chắc chắn rồi. Tên anh ấy là Stephen.”
on with
because
she
of
Để diễn tả việc “đi lại, di chuyển vòng quanh” (thường là trong thành phố bằng các phương tiện), ta sử dụng cụm động từ là “get around”, không dùng get on with (hòa hợp với ai đó).
Sửa: on with → around
Câu đúng: My aunt likes getting around by underground because she hates the smell of car exhaust.
Dịch nghĩa: Dì của tôi thích đi lại bằng tàu điện ngầm bởi vì dì ấy ghét mùi khí thải của ô tô.
The Rivers
The Forest Centre
Queen’s
The name of the new shopping centre is _____________. (Tên của trung tâm mua sắm mới là _____________.)
A. The Rivers: The Rivers
B. The Forest Centre: The Forest Centre
C. Queen’s: Queen’s
Thông tin: Friend: No. I mean Queen’s, the new one near the river.
Dịch nghĩa: Người bạn: Không. Ý mình là Queen’s, cái mới mở ở gần bờ sông ấy.
clothes
books
food
At the moment, the shopping centre sells _____________. (Hiện tại, trung tâm mua sắm bán _____________.)
A. clothes: quần áo
B. books: sách
C. food: đồ ăn
Thông tin: Friend: It will have. Only the clothes shops are open this month.
Dịch nghĩa: Người bạn: Sẽ có thôi. (Còn) tháng này chỉ có các cửa hàng quần áo là mở cửa.
Mondays
Tuesdays
Saturdays
You can take a coach to the shopping centre on _____________. (Bạn có thể bắt xe khách đến trung tâm mua sắm vào _____________.)
A. Mondays: các ngày thứ Hai
B. Tuesdays: các ngày thứ Ba
C. Saturdays: các ngày thứ Bảy
Thông tin: Friend: It goes on Tuesday. But it’s best to get your ticket on Monday.
Dịch nghĩa: Người bạn: Chuyến xe đi vào thứ Ba. Nhưng tốt nhất là nên mua vé vào thứ Hai.
£2.50
£5.60
£10.80
Coach ticket for Anne will cost _____________. (Vé xe khách cho Anne sẽ có giá _____________.)
A. £2.50: 2,50 bảng Anh
B. £5.60: 5,60 bảng Anh
C. £10.80: 10,80 bảng Anh
Thông tin: Friend: Ten pounds eighty for adults, two pounds fifty for children and only five pounds sixty for students like you.
Dịch nghĩa: Người bạn: 10,80 bảng cho người lớn, 2,50 bảng cho trẻ em và chỉ 5,60 bảng cho học sinh/sinh viên như bạn thôi.
Audio script:
Friend: Anne, have you been to that new shopping centre?
Anne: The Forest Centre?
Friend: No. I mean Queen’s, the new one near the river.
Anne: Oh. I’ve seen the advertisement. It’s got the largest café and bookshop in the country.
Friend: It will have. Only the clothes shops are open this month.
Anne: Well, that’s OK. But it’s at least thirty kilometres away and I haven’t got a car.
Friend: Well, there is a coach once a week.
Anne: Is there? I can get that if it’s not on Saturday. I have to work then.
Friend: It goes on Tuesday. But it’s best to get your ticket on Monday.
Anne: Is the ticket expensive?
Friend: Ten pounds eighty for adults, two pounds fifty for children and only five pounds sixty for students like you.
Anne: Not bad. Does it go from the bus station?
Friend: Yes, and it stops in Market Square and outside the museum in Broad Street.
Anne: Oh, good. I’ll get it there. Broad Street is really near my house. Does it leave early?
Friend: Twenty past nine and you get to the shopping centre forty minutes later at ten o’clock.
Anne: Great!
Dịch bài nghe:
Người bạn: Anne, bạn đã đến trung tâm mua sắm mới đó chưa?
Anne: Trung tâm Forest á?
Người bạn: Không. Ý mình là Queen’s, cái mới mở ở gần bờ sông ấy.
Anne: Ồ. Mình có thấy quảng cáo. Nó có quán cà phê và hiệu sách lớn nhất cả nước.
Người bạn: Sẽ có thôi. Tháng này chỉ có các cửa hàng quần áo là mở cửa.
Anne: Ồ, vậy cũng được. Nhưng nó cách đây ít nhất ba mươi ki-lô-mét và mình thì không có ô tô.
Người bạn: À, có một chuyến xe khách chạy mỗi tuần một lần đấy.
Anne: Vậy sao? Mình có thể đi chuyến đó nếu nó không chạy vào thứ Bảy. Hôm đó mình phải đi làm.
Người bạn: Nó chạy vào thứ Ba. Nhưng tốt nhất là bạn nên mua vé vào thứ Hai.
Anne: Vé có đắt không?
Người bạn: 10,80 bảng cho người lớn, 2,50 bảng cho trẻ em và chỉ 5,60 bảng cho sinh viên như bạn thôi.
Anne: Không tệ. Nó có xuất phát từ bến xe buýt không?
Người bạn: Có, và nó dừng ở Quảng trường Market và bên ngoài bảo tàng trên đường Broad.
Anne: Ồ, tuyệt. Mình sẽ đón xe ở đó. Đường Broad thực sự rất gần nhà mình. Xe có khởi hành sớm không?
Người bạn: 9 giờ 20 phút và bạn sẽ đến trung tâm mua sắm 40 phút sau đó, tức là lúc 10 giờ.
Anne: Tuyệt quá!
museum
Visit: film __________________ (Tham quan: __________________ điện ảnh / phim)
Thông tin: As you know, we're going to visit the film museum.
Dịch nghĩa: Như các em đã biết, chúng ta sẽ đến tham quan bảo tàng điện ảnh.
Điền “museum”.
8:45 / eight forty-five
Leave at: __________________ (Khởi hành / Rời đi lúc: __________________)
Thông tin: We'll have to leave at eight forty-five so don't be late.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ phải khởi hành lúc 8 giờ 45 phút nên các em đừng đến muộn nhé.
Điền “8:45” hoặc “eight forty-five”.
car park
Meet in: the __________________ (Tập trung / Gặp nhau ở: __________________)
Thông tin: Please meet me in the car park.
Dịch nghĩa: Vui lòng tập trung gặp thầy ở bãi đỗ xe.
Điền “car park”.
(a) pencil
Bring: __________________ (Mang theo: __________________)
Thông tin: You'll need to write things down, so take a pencil with you.
Dịch nghĩa: Các em sẽ cần ghi chép lại mọi thứ, vì vậy hãy mang theo một chiếc bút chì.
Điền “a pencil” hoặc “pencil”.
Audio script:
Teacher: Right, listen carefully, everyone. I want to tell you about our school trip. We're going to go on Saturday. I hope you can all come. As you know, we're going to visit the film museum. There are lots of very interesting things there about the cinema and how films are made. We'll have to leave at eight forty-five so don't be late. We'll get there by bus. Please meet me in the car park. You all know where that is, don't you? And when we return, the bus will leave you at the school entrance. Tell your parents, won't you?
What next? Oh yes, the cost. It'll be six pounds seventy pence each, OK? Remember to get the money from your parents.
Now, I'm going to give you some work to do at the museum. You'll need to write things down, so take a pencil with you. We'll have lunch in the museum café so you needn't bring any food with you. Well, I think that's everything ...
Dịch bài nghe:
Giáo viên: Được rồi, mọi người hãy lắng nghe thật kỹ nhé. Thầy muốn nói với các em về chuyến đi thực tế của trường chúng ta. Chúng ta sẽ đi vào thứ Bảy. Thầy hy vọng tất cả các em đều có thể tham gia. Như các em đã biết, chúng ta sẽ đến tham quan bảo tàng điện ảnh. Có rất nhiều điều thú vị ở đó về điện ảnh và cách các bộ phim được tạo ra. Chúng ta sẽ phải khởi hành lúc 8 giờ 45 phút nên các em đừng đến muộn nhé. Chúng ta sẽ đến đó bằng xe buýt. Vui lòng tập trung ở bãi đỗ xe. Tất cả các em đều biết chỗ đó ở đâu phải không? Và khi chúng ta quay về, xe buýt sẽ cho các em xuống ở cổng trường. Hãy nói với bố mẹ của các em nhé, được không nào?
Tiếp theo là gì nhỉ? Ồ đúng rồi, chi phí. Mỗi người sẽ là 6 bảng 70 xu, được chứ? Hãy nhớ xin tiền từ bố mẹ nhé.
Bây giờ, thầy sẽ giao cho các em một số việc cần làm ở bảo tàng. Các em sẽ cần ghi chép lại mọi thứ, vì vậy hãy mang theo một chiếc bút chì. Chúng ta sẽ ăn trưa ở quán cà phê của bảo tàng nên các em không cần mang theo bất kỳ đồ ăn nào. Chà, thầy nghĩ đó là tất cả mọi thứ rồi...
I don’t know how to manage my time properly.
Câu gốc: I don’t know how I can manage my time properly. (Yêu cầu: dùng question word + to-inf) (Tôi không biết bằng cách nào tôi có thể quản lý thời gian của mình một cách hợp lý.)
Quy tắc: Rút gọn mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng từ để hỏi. Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau (đều là “I”), ta có thể rút gọn mệnh đề phụ chứa từ để hỏi + S + can/could/should + V thành cấu trúc: Từ để hỏi (Wh-word/How) + to V (nguyên thể).
Cách viết lại:
- Đề bài đã cho sẵn vế đầu: I don't know.
- Giữ lại từ để hỏi “how”.
- Lược bỏ chủ ngữ “I” và trợ động từ khuyết thiếu “can”.
- Chuyển động từ “manage” thành dạng nguyên thể có “to”: to manage.
- Giữ nguyên phần tân ngữ và trạng từ phía sau: my time properly.
→ I don’t know how to manage my time properly.
Dịch nghĩa: Tôi không biết làm thế nào để quản lý thời gian của mình một cách hợp lý.
The larger the house is, the more comfortable we feel.
Câu gốc: The house is large, we feel comfortable. (Yêu cầu: dùng double comparative - so sánh kép) (Ngôi nhà thì rộng, chúng tôi cảm thấy thoải mái.)
Quy tắc: Cấu trúc so sánh kép “Càng... càng...” với 2 mệnh đề: The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2.
Cách viết lại:
- Ở vế thứ nhất: Tính từ ngắn “large” đổi thành dạng so sánh hơn là “larger”. Đưa cụm “The larger” lên đầu, theo sau là chủ ngữ “the house” và động từ to be “is” The larger the house is,
- Ở vế thứ hai: Tính từ dài “comfortable” đổi thành dạng so sánh hơn là “more comfortable”. Đưa cụm “the more comfortable” lên sau dấu phẩy, tiếp theo là chủ ngữ “we” và động từ “feel” the more comfortable we feel.
→ The larger the house is, the more comfortable we feel.
Dịch nghĩa: Ngôi nhà càng rộng, chúng tôi càng cảm thấy thoải mái.
Outline (Dàn ý):
- Topic sentence: Introduce the importance of time management. (e.g., Managing time effectively is very important for students to succeed.)
- Supporting sentences
+ Firstly, make a plan or schedule for things you need to do, including appointments, projects, homework, and tests.
+ Secondly, give priority to the most important task so you can finish it on time.
+ Finally, build an effective daily routine to stay organized and avoid stress.
- Concluding sentence: Summarize the benefits of these steps. (e.g., Following these steps will help you achieve your goals.)
Dịch nghĩa:
- Câu chủ đề: Giới thiệu tầm quan trọng của việc quản lý thời gian. (VD: Quản lý thời gian hiệu quả là rất quan trọng để học sinh thành công.)
- Các câu hỗ trợ:
+ Đầu tiên, lập kế hoạch hoặc thời gian biểu cho những việc bạn cần làm, bao gồm các cuộc hẹn, dự án, bài tập về nhà và bài kiểm tra.
+ Thứ hai, ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất để bạn có thể hoàn thành nó đúng giờ.
+ Cuối cùng, xây dựng một thói quen hàng ngày hiệu quả để luôn ngăn nắp và tránh căng thẳng.
- Câu kết luận: Tóm tắt lợi ích của những bước này. (VD: Làm theo những bước này sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.)
Sample paragraph:
Managing time effectively is very important for students to succeed. Firstly, you should make a plan or schedule for things you need to do, including appointments, projects, homework and tests. Secondly, it is necessary to give priority to the most important task so you can finish it on time. Finally, you need to build an effective daily routine to stay organized and avoid stress. If you follow these simple steps, you will definitely study better and achieve your goals.
(79 words)
Dịch nghĩa:
Quản lý thời gian hiệu quả là rất quan trọng để học sinh đạt được thành công. Đầu tiên, bạn nên lập một kế hoạch hoặc thời gian biểu cho những việc cần làm, bao gồm các cuộc hẹn, dự án, bài tập về nhà và bài kiểm tra. Thứ hai, điều cần thiết là phải ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất để bạn có thể hoàn thành nó đúng hạn. Cuối cùng, bạn cần xây dựng một thói quen hàng ngày hiệu quả để luôn sắp xếp mọi việc ngăn nắp và tránh căng thẳng. Nếu bạn làm theo những bước đơn giản này, chắc chắn bạn sẽ học tập tốt hơn và đạt được mục tiêu của mình.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















