
40 câu hỏi
True
False
Walt Disney's first film company was very profitable.
(Công ty phim đầu tiên của Walt Disney rất sinh lời.)
A. True
B. False
Thông tin: When he set up his own film company, it was not very profitable.
Dịch nghĩa: Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều.
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
True
False
Mickey Mouse was an instant success and became the world’s most popular cartoon character.
(Mickey Mouse đã thành công ngay lập tức và trở thành nhân vật hoạt hình phổ biến nhất thế giới.)
A. True
B. False
Thông tin: Soon, Mickey Mouse became the world's most popular cartoon character and Disney was very popular worldwide.
Dịch nghĩa: Chẳng bao lâu, Mickey Mouse trở thành nhân vật hoạt hình phổ biến nhất thế giới và Disney cũng trở nên nổi tiếng toàn cầu.
→ Khẳng định đúng. Chọn A (True).
True
False
Snow White and the Seven Dwarfs was Walt Disney's first film.
(Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn là bộ phim đầu tiên của Walt Disney.)
A. True
B. False
Thông tin: He went on to produce his first feature-length animated film Snow White and the Seven Dwarfs.
Dịch nghĩa: Ông tiếp tục sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của mình – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
→ Đây chỉ là bộ phim hoạt hình dài đầu tiên, không phải bộ phim đầu tiên của ông
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
True
False
Walt Disney won 26 Oscars throughout his career, which is a record.
(Walt Disney đã giành được 26 giải Oscar trong suốt sự nghiệp, đây là một kỷ lục.)
A. True
B. False
Thông tin: Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.
Dịch nghĩa: Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.
→ Khẳng định đúng. Chọn A (True).
True
False
Walt Disney was still alive when The Walt Disney Studios continued making high-quality live-action films. (Walt Disney vẫn còn sống khi The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng chất lượng cao.)
A. True
B. False
Thông tin: After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films...
Dịch nghĩa: Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao...
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
Audio script:
Walt Disney was one of the most admired people in the film industry. Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.
However, success did not come early for Disney. When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.
There, he developed a character based on a pet mouse he once had, under the name of Mickey Mouse. He even gave the mouse his own voice. Soon, Mickey Mouse became the world's most popular cartoon character and Disney was very popular worldwide.
But Disney did not stop there. He went on to produce his first feature-length animated film Snow White and the Seven Dwarfs. The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars, the top award in the film industry. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.
Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955. Nowadays, there are 12 Disney parks around the world where people can meet Disney cartoon characters and see live shows of their magical stories.
After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King. His films continue to inspire both adults and children to follow their dreams.
Dịch bài nghe:
Walt Disney là một trong những người được ngưỡng mộ nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh. Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.
Tuy nhiên, thành công không đến sớm với Disney. Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều. Vì vậy, Disney quyết định chuyển đến Hollywood để bắt đầu sự nghiệp mới.
Tại đó, ông đã phát triển một nhân vật dựa trên con chuột nuôi từng có, với tên gọi Mickey Mouse. Ông thậm chí còn lồng tiếng cho nhân vật chuột đó bằng giọng của chính mình. Chẳng bao lâu, Mickey Mouse trở thành nhân vật hoạt hình phổ biến nhất thế giới và Disney cũng trở nên nổi tiếng toàn cầu.
Nhưng Disney không dừng lại ở đó. Ông tiếp tục sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của mình – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn. Bộ phim trở thành thành công lớn, kiếm được hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và nhận được tám giải Oscar, giải thưởng cao nhất trong ngành điện ảnh. Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.
Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người tạo ra công viên chủ đề Disneyland đầu tiên, được mở cửa năm 1955. Ngày nay, có 12 công viên Disney trên khắp thế giới, nơi mọi người có thể gặp các nhân vật hoạt hình Disney và xem các buổi biểu diễn trực tiếp về những câu chuyện kỳ diệu của họ.
Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao như Nàng tiên cá, Người đẹp và Quái vật, và Vua sư tử. Những bộ phim của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho cả người lớn và trẻ em theo đuổi ước mơ của mình.
organizing a Halloween costume contest
creating a haunted house
preparing a trick-or-treat event
hosting a Halloween party
Minh is helping his classmates with ____________ for Halloween. (Minh đang giúp các bạn cùng lớp _________ cho lễ Halloween.)
A. organizing a Halloween costume contest: tổ chức một cuộc thi trang phục (hóa trang) Halloween
B. creating a haunted house: tạo ra một ngôi nhà ma ám
C. preparing a trick-or-treat event: chuẩn bị một sự kiện “cho kẹo hay bị ghẹo”
D. hosting a Halloween party: tổ chức một bữa tiệc Halloween
Thông tin: Minh: I'm helping my classmates create a Halloween haunted house.
Dịch nghĩa: Minh: Cháu đang giúp các bạn cùng lớp tạo ra một ngôi nhà ma ám Halloween.
he is interested in the origin of Halloween
he enjoys attending Halloween parties
he likes trick-or-treating
he loves dressing up in costumes
Minh finds Halloween interesting because ____________. (Minh thấy Halloween thú vị bởi vì ____________.)
A. he is interested in the origin of Halloween: cậu ấy quan tâm đến nguồn gốc của Halloween
B. he enjoys attending Halloween parties: cậu ấy thích tham gia các bữa tiệc Halloween
C. he likes trick-or-treating: cậu ấy thích trò “cho kẹo hay bị ghẹo”
D. he loves dressing up in costumes: cậu ấy thích mặc trang phục hóa trang
Thông tin: Minh: Yes, it's great fun! But I'm more interested in its origin.
Dịch nghĩa: Minh: Vâng, nó rất vui! Nhưng cháu quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc của nó.
France
The United States
The United Kingdom
Ireland
Minh says Halloween is believed to have originated in ____________. (Minh nói rằng Halloween được tin là bắt nguồn từ ____________.)
A. France: Pháp
B. The United States: Hoa Kỳ
C. The United Kingdom: Vương quốc Anh
D. Ireland: Ireland (Cộng hòa Ireland)
Thông tin: Minh: Halloween is believed to originate from an ancient festival in Ireland.
Dịch nghĩa: Minh: Halloween được tin là bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa ở Ireland.
very interesting
too scary
a waste of time
too boring
Mai thinks Halloween is ____________ in Viet Nam. (Mai nghĩ rằng lễ Halloween ở Việt Nam thì ____________.)
A. very interesting: rất thú vị
B. too scary: quá đáng sợ
C. a waste of time: lãng phí thời gian
D. too boring: quá nhàm chán
Thông tin: Interviewer: So what do you think about celebrating Halloween in Viet Nam?
Mai: It's a waste of time.
Dịch nghĩa: Người phỏng vấn: Vậy cháu nghĩ sao về việc tổ chức lễ Halloween ở Việt Nam?
Mai: Thật lãng phí thời gian.
cultural activities/ festivals
culture/ traditional festivals
festivals / cultural activities
traditional festivals / culture
Mai believes that many people worry that our ________ will be ruined by international festivals. Our ________ haven't lost their appeal. (Mai tin rằng nhiều người lo lắng rằng ________ của chúng ta sẽ bị hủy hoại bởi các lễ hội quốc tế. Các ________ của chúng ta vẫn chưa mất đi sức hấp dẫn.)
A. cultural activities/ festivals: hoạt động văn hóa/ lễ hội
B. culture/ traditional festivals: văn hóa/ lễ hội truyền thống
C. festivals / cultural activities: lễ hội/ hoạt động văn hóa
D. traditional festivals / culture: lễ hội truyền thống/ văn hóa
Thông tin: Mai: Many people worry that our culture will be ruined by international festivals, but they needn't worry too much. Our traditional festivals haven't lost their appeal.
Dịch nghĩa: Mai: Nhiều người lo lắng rằng văn hóa của chúng ta sẽ bị hủy hoại bởi các lễ hội quốc tế, nhưng họ không cần quá lo lắng. Các lễ hội truyền thống của chúng ta vẫn chưa mất đi sức hấp dẫn.
Audio script:
Interviewer: Hello, we're at the New Era Secondary School in Ha Noi and the students are preparing for a special event. I'm going to talk to some of them. Hi, Minh, what are you doing?
Minh: I'm helping my classmates create a Halloween haunted house.
Interviewer: Really? I didn't know you celebrated Halloween in Viet Nam.
Minh: Actually, it's an annual event at my school, and it's very popular among my classmates.
Interviewer: Do you like taking part in Halloween parties?
Minh: Yes, it's great fun! But I'm more interested in its origin. Halloween is believed to originate from an ancient festival in Ireland. It marked the beginning of the Celtic new year.
Interviewer: Wow! You know so much about Halloween. Thank you. Now, let's interview another student. Hi, Mai, are you going to any Halloween parties today?
Mai: Not really. Wearing scary costumes is very childish. I also find the Halloween custom of trick or treating a bit childish.
Interviewer: So what do you think about celebrating Halloween in Viet Nam?
Mai: It's a waste of time. Why should we celebrate it here when other countries don't celebrate Tet or other Vietnamese festivals?
Interviewer: You have a point, but Halloween is popular in Asia. There are more international festivals celebrated in Viet Nam now. Do you think they have any negative impacts on your culture?
Mai: Not really. Many people worry that our culture will be ruined by international festivals, but they needn't worry too much. Our traditional festivals haven't lost their appeal.
Interviewer: That's interesting. Thanks for sharing.
Dịch bài nghe:
Người phỏng vấn: Xin chào, chúng ta đang ở Trường Trung học Cơ sở Kỷ Nguyên Mới tại Hà Nội và các em học sinh đang chuẩn bị cho một sự kiện đặc biệt. Tôi sẽ trò chuyện với một vài em trong số đó. Chào Minh, cháu đang làm gì vậy?
Minh: Cháu đang giúp các bạn cùng lớp tạo ra một ngôi nhà ma ám Halloween.
Người phỏng vấn: Thật sao? Chú không biết là các cháu có tổ chức lễ Halloween ở Việt Nam đấy.
Minh: Thực ra, đây là một sự kiện thường niên ở trường cháu, và nó rất phổ biến trong giới bạn học của cháu.
Người phỏng vấn: Cháu có thích tham gia các bữa tiệc Halloween không?
Minh: Vâng, rất vui ạ! Nhưng cháu quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc của nó. Halloween được tin là bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa ở Ireland. Nó đánh dấu sự khởi đầu của năm mới của người Celt.
Người phỏng vấn: Chà! Cháu biết rất nhiều về Halloween. Cảm ơn cháu. Bây giờ, chúng ta hãy phỏng vấn một học sinh khác nhé. Chào Mai, cháu có định đến bữa tiệc Halloween nào hôm nay không?
Mai: Không hẳn ạ. Việc mặc những trang phục đáng sợ trông rất trẻ con. Cháu cũng thấy phong tục “cho kẹo hay bị ghẹo” của Halloween hơi trẻ con.
Người phỏng vấn: Vậy cháu nghĩ sao về việc tổ chức lễ Halloween ở Việt Nam?
Mai: Thật lãng phí thời gian ạ. Tại sao chúng ta phải kỷ niệm nó ở đây trong khi các nước khác không kỷ niệm Tết hay các lễ hội khác của Việt Nam?
Người phỏng vấn: Cháu nói cũng có lý, nhưng Halloween rất phổ biến ở châu Á. Ngày nay có nhiều lễ hội quốc tế được tổ chức ở Việt Nam hơn. Cháu có nghĩ rằng chúng có bất kỳ tác động tiêu cực nào đến văn hóa của cháu không?
Mai: Không hẳn ạ. Nhiều người lo lắng rằng văn hóa của chúng ta sẽ bị hủy hoại bởi các lễ hội quốc tế, nhưng họ không cần quá lo lắng. Các lễ hội truyền thống của chúng ta vẫn chưa mất đi sức hấp dẫn.
Người phỏng vấn: Thật thú vị. Cảm ơn vì đã chia sẻ nhé.
which
who
whose
that
A. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả mệnh đề phía trước)
B. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
C. whose: của người mà/vật mà (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)
D. that: (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)
Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ địa điểm/vật là “the south-central area” (khu vực nam trung bộ) ở ngay phía trước và làm chủ ngữ cho động từ “includes”. Vì có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định nên ta không dùng “that”. Do đó, “which” là đáp án duy nhất đúng.
→ ...the south-central area, which includes the industrial cities of Sao Paulo...
Dịch nghĩa: ...khu vực nam trung bộ, nơi mà bao gồm các thành phố công nghiệp như Sao Paulo...
country
city
rural
urban
A. country (n): quốc gia, vùng quê
B. city (n): thành phố
C. rural (adj): thuộc về nông thôn
D. urban (adj): thuộc về thành thị
Dấu hiệu nhận biết rõ nhất nằm ở từ “urbanisation” (sự đô thị hóa) ở ngay đầu câu.
Ta có cụm từ cố định “urban areas” (các khu vực thành thị) trái nghĩa với “rural areas” (khu vực nông thôn).
→ The pace of urbanisation has been rapid, with 75% of the population living in urban areas by 1991.
Dịch nghĩa: Tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, với 75% dân số sống ở các khu vực thành thị vào năm 1991.
society
social
socially
sociable
A. society (n): xã hội
B. social (adj): thuộc về xã hội
C. socially (adv): về mặt xã hội
D. sociable (adj): hòa đồng (chỉ tính cách con người)
Câu sử dụng liên từ “and” để nối các từ có cùng từ loại bổ nghĩa cho danh từ “challenges” (những thách thức), tạo thành cấu trúc song song. Phía sau là các tính từ “environmental” (thuộc về môi trường) và “political” (thuộc về chính trị), do đó chỗ trống cũng phải là một tính từ.
Social challenges: những thách thức về mặt xã hội
→ ...it has also led to serious social, environmental, and political challenges in major cities.
Dịch nghĩa: ...nó cũng dẫn đến những thách thức nghiêm trọng về mặt xã hội, môi trường và chính trị ở các thành phố lớn.
consisted of
made up of
included in
made from
A. consisted of: (sai ngữ pháp, động từ “consist of” mang nghĩa chủ động là “bao gồm”, KHÔNG dùng ở thể bị động “is consisted of”)
B. made up of: được tạo thành bởi, được cấu thành từ (dạng bị động của phrasal verb “make up”)
C. included in: được bao gồm trong (thường dùng để chỉ một phần nằm trong một tổng thể lớn hơn)
D. made from: được làm từ (dùng cho vật liệu bị biến đổi tính chất, vd: rượu làm từ nho)
Cấu trúc: be made up of something/somebody: được hình thành, cấu tạo hoặc bao gồm bởi những nhóm người/thành phần nào.
→ The Brazilian population is made up of four main groups...
Dịch nghĩa: Dân số Brazil được tạo thành bởi bốn nhóm chính...
has been
was
were
had been
A. has been: (thì hiện tại hoàn thành, số ít)
B. was: (thì quá khứ đơn, số ít)
C. were: (thì quá khứ đơn, số nhiều)
D. had been: (thì quá khứ hoàn thành)
Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ số nhiều “Africans” (những người châu Phi) đứng ngay trước nó. Việc những người này bị mang đến Brazil làm nô lệ là một sự kiện lịch sử đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, nên ta dùng thì quá khứ đơn. Động từ to-be chia cho ngôi số nhiều ở quá khứ đơn là “were”.
→ ...Africans who were brought to Brazil as slaves...
Dịch nghĩa: ...những người châu Phi, những người đã bị đưa đến Brazil làm nô lệ...
a
an
the
Ø
A. a: một (mạo từ không xác định, đứng trước phụ âm)
B. an: một (mạo từ không xác định, đứng trước nguyên âm)
C. the: (mạo từ xác định)
D. Ø: không dùng mạo từ
Mặc dù “heritage” (di sản) thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nó được bổ nghĩa bởi các tính từ để chỉ ra một “loại” di sản cụ thể (ở đây là “diverse ethnic and cultural” - đa dạng về sắc tộc và văn hóa), người bản xứ thường sử dụng mạo từ “a/an” phía trước (như a rich heritage, a proud heritage). Do tính từ “diverse” bắt đầu bằng phụ âm /d/, ta dùng mạo từ “a”.
→ ...waves of immigration have resulted in a diverse ethnic and cultural heritage.
Dịch nghĩa: ...những làn sóng nhập cư đã dẫn đến một di sản đa dạng về sắc tộc và văn hóa.
Dịch bài đọc:
Brazil là nơi có dân số đông nhất ở Mỹ Latinh, với hơn 215 triệu người. Hầu hết họ sống ở khu vực nam trung bộ, nơi bao gồm các thành phố công nghiệp như Sao Paulo, Rio de Janeiro và Belo Horizonte. Tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, với 75% dân số sống ở các khu vực thành thị vào năm 1991. Mặc dù sự tăng trưởng này đã đóng góp vào sự phát triển kinh tế, nhưng nó cũng dẫn đến những thách thức nghiêm trọng về mặt xã hội, môi trường và chính trị ở các thành phố lớn. Tuy nhiên, Brazil vẫn nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên ngoạn mục.
Dân số Brazil được tạo thành bởi bốn nhóm chính: người Bồ Đào Nha, những người đã thuộc địa hóa Brazil vào thế kỷ 16; những người châu Phi, những người đã bị đưa đến Brazil làm nô lệ; nhiều nhóm người nhập cư khác đến từ Châu Âu, Trung Đông và Châu Á đã định cư ở Brazil từ giữa thế kỷ 19; và những người bản địa. Mặc dù người Bồ Đào Nha từng là nhóm dân tộc Châu Âu thống trị ở Brazil, nhưng những làn sóng nhập cư đã dẫn đến một di sản đa dạng về sắc tộc và văn hóa.
who
which
that
where
A. who: thay thế cho danh từ chỉ người
B. which: thay thế cho danh từ chỉ vật / thay thế cho cả mệnh đề phía trước
C. that: thay thế cho người hoặc vật (nhưng không đứng sau dấu phẩy)
D. where: thay thế cho nơi chốn
Vị trí cần điền đứng ngay sau dấu phẩy (,) nên ta không dùng “that”. Đại từ quan hệ ở đây không dùng để thay thế cho một danh từ đơn lẻ, mà nó đóng vai trò thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (Việc tính toán lượng khí thải carbon của bạn là cần thiết). Đại từ quan hệ có chức năng thay thế cho cả một mệnh đề đứng trước dấu phẩy là which.
→ Calculating your carbon footprint is necessary, which allows you to understand your effect on the environment.
Dịch nghĩa: Việc tính toán lượng khí thải carbon của bạn là cần thiết, điều này cho phép bạn hiểu được tác động của mình đối với môi trường.
experiences
cultures
performances
customs
A. experiences (n): những trải nghiệm
B. cultures (n): các nền văn hóa
C. performances (n): những màn trình diễn
D. customs (n): phong tục, tập quán
Liên từ “and” nối hai từ có nét tương đồng về mặt ý nghĩa hoặc thường đi chung với nhau. Từ cần điền đứng song song với “behaviour” (hành vi/cách cư xử) và nói về những đặc trưng của người dân địa phương (local people). Để tránh “cú sốc văn hóa” (culture shock), điều thiết thực nhất cần làm là tìm hiểu về “phong tục” (customs) của họ.
Ta có cụm: customs and behaviour: phong tục và tập quán/cách cư xử
→ To avoid culture shock, learn about the customs and behaviour of local people in advance.
Dịch nghĩa: Để tránh cú sốc văn hóa, hãy tìm hiểu trước về phong tục và cách cư xử của người dân địa phương.
up
with
out
in
A. work up (phrasal verb): làm dâng trào (cảm xúc), kích thích
B. work with (phrasal verb): làm việc cùng với
C. work out (phrasal verb): tìm ra (giải pháp), giải quyết, tính toán
D. work in (phrasal verb): lồng ghép vào, đưa vào
Vế sau là tân ngữ “some promising solutions” (một số giải pháp đầy hứa hẹn).
Ta có: work out (a solution): tìm ra / nghĩ ra một giải pháp (cho một vấn đề)
→ Scientists have worked out some promising solutions to water pollution in big cities.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đã tìm ra một số giải pháp đầy hứa hẹn cho vấn đề ô nhiễm nước ở các thành phố lớn.
got over
carried on
carried out
went on
A. got over (phrasal verb): vượt qua (cú sốc, bệnh tật)
B. carried on (phrasal verb): tiếp tục
C. carried out (phrasal verb): tiến hành, thực thi
D. went on (phrasal verb): tiếp tục
Đứng trước tân ngữ “attacks” (những cuộc tấn công), cụm động từ kết hợp đi kèm mang nghĩa chính xác nhất là carry out an attack (tiến hành / thực hiện một cuộc tấn công).
→ Vo Thi Sau carried out attacks against French colonial forces, becoming a symbol of resistance and courage in Vietnam's struggle for independence.
Dịch nghĩa: Võ Thị Sáu đã tiến hành các cuộc tấn công chống lại lực lượng thực dân Pháp, trở thành một biểu tượng của sự phản kháng và lòng dũng cảm trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam.
confusing
confused
confusion
confuse
A. confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu
B. confused (adj): cảm thấy bối rối
C. confusion (n): sự bối rối, sự nhầm lẫn
D. confuse (v): làm bối rối (động từ nguyên thể)
Đứng sau giới từ “of” và được nối với danh từ “anxiety” (sự lo âu) bằng liên từ “or”, chỗ trống bắt là một danh từ để đảm bảo cấu trúc song song về từ loại (Noun or Noun).
→ Culture shock refers to feelings of confusion or anxiety...
Dịch nghĩa: Sốc văn hóa đề cập đến những cảm giác bối rối hoặc lo âu...
By contrast
Therefore
Additionally
Moreover
A. By contrast (adv phrase): Ngược lại
B. Therefore (adv): Vì vậy, do đó (chỉ kết quả)
C. Additionally (adv): Thêm vào đó (bổ sung thông tin)
D. Moreover (adv): Hơn thế nữa (bổ sung thông tin)
Câu trước nói về văn hóa tiền tip (tiền boa) ở Mỹ (du khách phải làm quen với nó vì đó là điều bắt buộc/phổ biến). Câu sau lại nói tiền tip ở Nhật Bản bị coi là thô lỗ và mang tính xúc phạm. Hai ý này hoàn toàn trái ngược nhau, do đó cụm từ chỉ sự tương phản “By contrast” là chính xác nhất.
→ By contrast, tipping in Japan can be considered rude...
Dịch nghĩa: Ngược lại, việc cho tiền tip ở Nhật Bản có thể bị coi là thô lỗ...
expand
navigate
thrive
overcome
A. expand (v): mở rộng
B. navigate (v): điều hướng, tìm đường
C. thrive (v): phát triển mạnh mẽ
D. overcome (v): vượt qua
Sốc văn hóa (culture shock) là một trở ngại tâm lý, một khó khăn. Để diễn đạt việc vượt qua một cú sốc hay rào cản, ta dùng động từ “overcome”.
Ta có cụm: overcome culture shock: vượt qua cú sốc văn hóa
→ The best way to overcome culture shock is to start learning...
Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để vượt qua cú sốc văn hóa là bắt đầu tìm hiểu...
take
get
reach
gain
A. take (v): lấy, cầm
B. get (v): nhận được
C. reach (v): chạm tới, vươn tới
D. gain (v): thu được, đạt được
Ta có cụm từ cố định: gain knowledge and experience: thu nhận, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm
→ ...gain new knowledge and experiences, and promote personal growth.
Dịch nghĩa: ...thu nhận kiến thức và kinh nghiệm mới, và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
others
another
other
the other
A. others (pronoun): những cái/người khác (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)
B. another (det): một... khác (đi với danh từ đếm được số ít)
C. other (det): những... khác (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)
D. the other (det): cái/người còn lại (đã xác định)
Từ “country” (quốc gia) đứng ngay phía sau chỗ trống là một danh từ đếm được ở dạng số ít, chưa xác định cụ thể là quốc gia nào. Trong các phương án, chỉ có “another” là đi được với danh từ đếm được số ít.
→ ...things that you're used to are banned in another country...
Dịch nghĩa: ...những thứ mà bạn đã quen thuộc lại bị cấm ở một quốc gia khác...
Dịch bài đọc:
Sốc văn hóa đề cập đến những cảm giác bối rối hoặc lo âu mà mọi người có thể gặp phải khi trải nghiệm một nền văn hóa mới và khác biệt. Sốc văn hóa có thể gây ra bởi rào cản ngôn ngữ, lối sống không quen thuộc, khí hậu khác biệt hoặc thức ăn xa lạ. Ví dụ, du khách đến Mỹ thấy khó làm quen với văn hóa tiền tip của địa phương. Ngược lại, việc cho tiền tip ở Nhật Bản có thể bị coi là thô lỗ và thậm chí mang tính xúc phạm trong nhiều tình huống.
Cách tốt nhất để vượt qua cú sốc văn hóa là bắt đầu tìm hiểu về nền văn hóa mới trước khi chuyển đến đó. Bạn nên cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực trong những trải nghiệm mới của mình và giữ một tư duy cởi mở. Việc tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa giúp thấu hiểu những cách suy nghĩ khác nhau về thế giới, thu nhận kiến thức và kinh nghiệm mới, và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Nghiên cứu cho thấy gần hai phần ba đến ba phần tư thế giới lái xe bên phải, trong khi chỉ một phần ba đến một phần tư thế giới lái xe bên trái, bao gồm cả Anh và Úc. Hoặc bạn có thể nhận ra rằng những thứ mà bạn đã quen thuộc lại bị cấm ở một quốc gia khác. Ví dụ, ở Singapore, việc bán kẹo cao su là bất hợp pháp và người Singapore rất nghiêm túc chấp hành đạo luật này. Vì vậy, hãy luôn nhớ rằng sốc văn hóa không phải là một trải nghiệm tồi tệ, mà là khởi đầu của một hành trình học hỏi thú vị về sự đa dạng văn hóa.
She was deeply affected by the poverty she witnessed.
Her abilities to transform lives are often doubted.
She believes tourism can help improve poor communities.
She spent time teaching in a rural school in Kenya.
According to paragraph 1, what is NOT indicated about Amy Carter-James? (Theo đoạn 1, điều gì KHÔNG được chỉ ra về Amy Carter-James?)
A. She was deeply affected by the poverty she witnessed. (Cô bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự nghèo đói mà cô chứng kiến.)
B. Her abilities to transform lives are often doubted. (Khả năng thay đổi cuộc sống của cô thường bị nghi ngờ.)
C. She believes tourism can help improve poor communities. (Cô tin rằng du lịch có thể giúp cải thiện các cộng đồng nghèo.)
D. She spent time teaching in a rural school in Kenya. (Cô đã dành thời gian giảng dạy tại một trường học nông thôn ở Kenya.)
Thông tin:
- A đúng: “...That was the first time I saw poverty, I was so young and so easily inspired...” (Đó là lần đầu tiên tôi nhìn thấy sự nghèo đói, tôi còn quá trẻ và rất dễ được truyền cảm hứng...)
- C đúng: “...Why can't tourism do the same thing for community development?” (...Tại sao du lịch không thể làm điều tương tự cho sự phát triển cộng đồng?)
- D đúng vì tác giả có nhắc đến việc làm tình nguyện tại trường học: “...volunteering in a very poor rural school in Kenya...”
- B sai vì bài đọc chỉ nói rằng vẻ bề ngoài nhỏ nhắn của cô trông không giống một người có thể thay đổi thế giới (“She doesn't look like she could change the lives...”), chứ không hề nói rằng năng lực của cô “thường xuyên bị người khác nghi ngờ” (often doubted).
explored a lesser-known path
stayed away from a remote area
opted for a tourist spot
engaged in a meaningful activity
The phrase “got off the beaten track” in paragraph 2 mostly means ________. (Cụm từ “got off the beaten track” trong đoạn 2 có nghĩa là ________.)
get off the beaten track (idiom): đi chệch khỏi con đường mòn, đi đến những nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người biết đến.
A. explored a lesser-known path: khám phá một con đường/nơi ít được biết đến
B. stayed away from a remote area: tránh xa khu vực hẻo lánh
C. opted for a tourist spot: chọn một điểm du lịch
D. engaged in a meaningful activity: tham gia vào một hoạt động ý nghĩa
Thông tin: “...the couple got off the beaten track and headed for Quirimbas National Park, where they found a tiny stretch of white sand close to a village called Guludo.”
(...cặp đôi đã đi đến những nơi ít người biết đến và tiến về Công viên Quốc gia Quirimbas, nơi họ tìm thấy một dải cát trắng nhỏ gần một ngôi làng tên là Guludo.)
money
NEMA
the lodge
the surrounding area
The word “its” in paragraph 3 refers to ________. (Từ “its” trong đoạn 3 chỉ ________.)
A. money: tiền
B. NEMA: tổ chức NEMA
C. the lodge: nhà nghỉ
D. the surrounding area: khu vực xung quanh
Thông tin: “Once the lodge was complete, they set up a charitable foundation called NEMA, which received 5% of its revenue.”
(Khi nhà nghỉ hoàn thành, họ đã thành lập một quỹ từ thiện có tên là NEMA, quỹ này nhận được 5% doanh thu của nó [của nhà nghỉ].)
→ Từ “its” thay thế cho danh từ “the lodge”.
Despite having no experience, Amy and Neal managed to eradicate poverty in Guludo.
The funds from NEMA were used to address critical needs in the community.
Life expectancy in Guludo was low, which contributed to poor overall health.
The most important aspect of NEMA is to engage tourists in the locals’ lives.
Which of the following is TRUE according to the passage? (Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Despite having no experience, Amy and Neal managed to eradicate poverty in Guludo. (Mặc dù không có kinh nghiệm, Amy và Neal đã xoay sở để xóa bỏ hoàn toàn sự nghèo đói ở Guludo.)
B. The funds from NEMA were used to address critical needs in the community. (Nguồn quỹ từ NEMA được sử dụng để giải quyết các nhu cầu cấp thiết trong cộng đồng.)
C. Life expectancy in Guludo was low, which contributed to poor overall health. (Tuổi thọ ở Guludo thấp, điều này góp phần làm cho sức khỏe tổng thể kém.)
D. The most important aspect of NEMA is to engage tourists in the locals’ lives. (Khía cạnh quan trọng nhất của NEMA là thu hút du khách tham gia vào cuộc sống của người dân địa phương.)
Thông tin:
- A sai ở từ “eradicate” (xóa sổ/triệt tiêu hoàn toàn). Bài đọc chỉ dùng từ “lift families out of poverty” (giúp các gia đình thoát nghèo) và “enhance the lives” (cải thiện cuộc sống).
- C sai về quan hệ nhân quả. Y tế kém (poor healthcare) mới là nguyên nhân dẫn đến tuổi thọ thấp (life expectancy of 38 years), chứ không phải ngược lại.
- D sai vì bài đọc chỉ nói rằng việc du khách tìm hiểu cuộc sống người dân là “the highlight for many” (điểm nhấn đối với nhiều du khách), chứ không nói đó là “khía cạnh quan trọng nhất của NEMA”.
- B đúng: “This money was used to create clean water points, fund healthcare projects, build two primary schools...” (Số tiền này được sử dụng để tạo các điểm nước sạch, tài trợ cho các dự án chăm sóc sức khỏe, xây dựng hai trường tiểu học...) → Đây chính là những nhu cầu cấp thiết (critical needs).
Amy and Neal's initiative shows that tourism is always a force for positivity.
The villagers in Guludo are uncertain about the impact of NEMA on their lives.
Amy and Neal have completely transformed our perceptions of the tourist industry.
NEMA has brought tangible relief and a sense of optimism to the villagers.
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. Amy and Neal's initiative shows that tourism is always a force for positivity. (Sáng kiến của Amy và Neal cho thấy du lịch luôn là một động lực cho sự tích cực.)
B. The villagers in Guludo are uncertain about the impact of NEMA on their lives. (Dân làng ở Guludo không chắc chắn về tác động của NEMA đối với cuộc sống của họ.)
C. Amy and Neal have completely transformed our perceptions of the tourist industry. (Amy và Neal đã hoàn toàn thay đổi nhận thức của chúng ta về ngành công nghiệp du lịch.)
D. NEMA has brought tangible relief and a sense of optimism to the villagers. (NEMA đã mang lại sự cứu trợ thiết thực và cảm giác lạc quan cho dân làng.)
Thông tin:
- Sự cứu trợ thiết thực (tangible relief) được thể hiện qua các hành động: “create clean water points, fund healthcare projects, build two primary schools...” (Đoạn 3).
- Sự lạc quan (optimism) được thể hiện ở câu cuối cùng: “...it means that kind of hope that accompanies the end of suffering.” (...nó có nghĩa là loại hy vọng đi kèm với sự kết thúc của những đau khổ).
Các phương án A và C sử dụng từ ngữ mang tính tuyệt đối hóa (“always”, “completely transformed”), còn phương án B sai hoàn toàn với tinh thần của bài đọc.
Dịch bài đọc:
Amy Carter-James có vóc dáng nhỏ nhắn, đôi mắt xanh và mái tóc vàng, cùng nụ cười thân thiện. Trông cô không giống một người có thể thay đổi cuộc sống của hàng ngàn người, nhưng đáng chú ý là cô đã làm được điều đó. Mọi chuyện bắt đầu khi Amy dành một năm nghỉ ngơi (gap year) ở Châu Phi sau khi tốt nghiệp đại học. “Tôi đã dành tám tháng làm tình nguyện viên tại một trường học nông thôn rất nghèo ở Kenya,” cô kể. “Đó là lần đầu tiên tôi chứng kiến sự nghèo đói, khi ấy tôi còn quá trẻ và rất dễ được truyền cảm hứng, và tôi đã nghĩ, 'Tại sao du lịch không thể làm điều tương tự cho sự phát triển của cộng đồng?'“
Khi trở về Anh, cô gái 22 tuổi Amy và bạn trai Neal quyết định lái xe xuyên Mozambique, một trong những quốc gia nghèo nhất Châu Phi, nhưng đó không hẳn là một kỳ nghỉ. Khi đến nơi, cặp đôi đã đi chệch khỏi con đường mòn quen thuộc và tiến về Công viên Quốc gia Quirimbas, nơi họ tìm thấy một dải cát trắng nhỏ gần một ngôi làng tên là Guludo. Cuộc sống ở Guludo rất khó khăn: có rất ít nước sạch và không đủ thức ăn. Chăm sóc y tế thì nghèo nàn và người dân trong làng có tuổi thọ trung bình là 38 tuổi. Amy và Neal không có bằng cấp về du lịch hay y tế nhưng họ có ý thức, sự nhiệt tình và lòng quyết tâm. Họ đã nói chuyện với dân làng về kế hoạch tạo ra một khu nghỉ dưỡng nhỏ trên bãi biển, nơi sẽ cung cấp việc làm cho người dân và giúp các gia đình thoát khỏi cảnh nghèo đói.
Cặp đôi bắt tay vào việc xây dựng một nhà nghỉ trên bãi biển, dựng các túp lều trên biển từ vật liệu địa phương và thuê người dân từ khu vực xung quanh. Khi nhà nghỉ hoàn thành, họ đã thành lập một quỹ từ thiện có tên là NEMA, quỹ này nhận được 5% doanh thu của nhà nghỉ. Số tiền này được sử dụng để tạo các điểm nước sạch, tài trợ cho các dự án chăm sóc sức khỏe, xây dựng hai trường tiểu học và hỗ trợ các dự án bảo tồn - nó đã giúp nâng cao cuộc sống của hàng ngàn người.
Nhưng điểm nhấn đối với nhiều người là được làm quen với người dân trong làng, tham gia vào các lễ hội và tìm hiểu về công việc của NEMA. Những người như Amy và Neal tin rằng ngành công nghiệp du lịch có thể làm được nhiều điều tốt đẹp trên thế giới và Guludo Lodge đang đi tiên phong, giành được nhiều giải thưởng vì du lịch có trách nhiệm. Trở lại ngôi làng, mọi người đang nói về NEMA. Trong phương ngữ địa phương, đó là một từ mang ý nghĩa đặc biệt. “Thật khó để giải thích,” Amy nói, “nhưng nó có nghĩa là thứ hy vọng đi kèm với sự kết thúc của những tháng ngày đau khổ.”
Protecting the environment prepares for everyone doing small things every day.
Protecting the environment depends on everyone doing small things every day.
Protecting the environment refers to everyone doing small things every day.
Protecting the environment asks for everyone doing small things every day.
A. Protecting the environment prepares for everyone doing small things every day. (Bảo vệ môi trường chuẩn bị cho mọi người...) → Sai nghĩa (prepares for = chuẩn bị cho).
B. Protecting the environment depends on everyone doing small things every day.
→ Đúng. Ta có cụm từ đồng nghĩa: be up to somebody = depend on somebody (phụ thuộc vào ai đó, là trách nhiệm của ai đó).
C. Protecting the environment refers to everyone doing small things every day. (Bảo vệ môi trường đề cập đến mọi người...) → Sai nghĩa (refers to = đề cập đến).
D. Protecting the environment asks for everyone doing small things every day. (Bảo vệ môi trường yêu cầu mọi người...) → Sai nghĩa (asks for = yêu cầu/đòi hỏi).
Dịch nghĩa: Việc bảo vệ môi trường phụ thuộc vào việc mỗi người làm những việc nhỏ bé mỗi ngày.
As my brother visited to Korea, he bought a lot of souvenirs.
My brother was visiting to Korea and he bought a lot of souvenirs.
While my brother was visiting Korea, he bought a lot of souvenirs.
My brother was visiting Korea, he bought a lot of souvenirs.
A. As my brother visited to Korea, he bought a lot of souvenirs. → Sai ngữ pháp (động từ “visit” là ngoại động từ, theo sau nó là trực tiếp tân ngữ chỉ nơi chốn/người, không dùng giới từ “to”).
B. My brother was visiting to Korea and he bought a lot of souvenirs. → Sai ngữ pháp (thừa giới từ “to” sau động từ “visit”).
C. While my brother was visiting Korea, he bought a lot of souvenirs.
→ Đúng. Ta có thể viết lại cụm giới từ chỉ thời gian “During + Noun phrase” (Trong suốt chuyến thăm...) bằng mệnh đề “While + S + V(quá khứ tiếp diễn)” (Trong khi...). Động từ “visit” đi trực tiếp với danh từ “Korea”.
D. My brother was visiting Korea, he bought a lot of souvenirs. → Sai ngữ pháp (hai mệnh đề độc lập S+V không thể nối với nhau chỉ bằng một dấu phẩy mà không có liên từ nối - đây là lỗi Comma splice).
Dịch nghĩa: Trong chuyến đi thăm Hàn Quốc, anh trai tôi đã mua rất nhiều quà lưu niệm. = Trong khi anh trai tôi đang thăm Hàn Quốc, anh ấy đã mua rất nhiều quà lưu niệm.
Air pollution levels have increased in many countries, which is also linked to biodiversity loss.
Air pollution levels have increased in many countries, but this is also linked to biodiversity loss.
As air pollution levels have increased in many countries, this is also linked to biodiversity loss.
Air pollution levels have increased in many countries, that is also linked to biodiversity loss.
A. Air pollution levels have increased in many countries, which is also linked to biodiversity loss.
→ Đúng. Khi muốn dùng một đại từ quan hệ để thay thế cho ý nghĩa của toàn bộ mệnh đề đứng ngay trước nó (việc mức độ ô nhiễm không khí gia tăng), ta phải dùng “, which” (trước “which” phải có dấu phẩy). Đại từ “This” (Điều này) trong câu gốc được thay thế bằng “, which”.
B. Air pollution levels have increased in many countries, but this is also linked to biodiversity loss. → Sai nghĩa (liên từ “but” chỉ sự tương phản, không phù hợp với ý nghĩa bổ sung/hệ quả của câu gốc).
C. As air pollution levels have increased in many countries, this is also linked to biodiversity loss. → Sai cấu trúc và ngữ nghĩa (làm câu lủng củng và mất đi mối liên kết trực tiếp của “This”).
D. Air pollution levels have increased in many countries, that is also linked to biodiversity loss. → Sai ngữ pháp (đại từ quan hệ “that” không được đứng ngay sau dấu phẩy).
Dịch nghĩa: Mức độ ô nhiễm không khí đã gia tăng ở nhiều quốc gia. Điều này cũng liên quan đến sự mất đa dạng sinh học. = Mức độ ô nhiễm không khí đã gia tăng ở nhiều quốc gia, điều này cũng liên quan đến sự mất đa dạng sinh học.
Mr Andrew responded to my letter right away so that I appreciated very much.
As Mr Andrew responded to my letter right away, I appreciated that very much.
Mr Andrew responded to my letter right away, which was appreciated very much.
Mr Andrew responded to my letter right away, I appreciated that very much.
A. Mr Andrew responded to my letter right away so that I appreciated very much. → Sai cấu trúc (“so that” mang nghĩa “để mà” chỉ mục đích, làm sai logic câu) và động từ “appreciated” thiếu tân ngữ phía sau.
B. As Mr Andrew responded to my letter right away, I appreciated that very much. → Sai trọng tâm ngữ nghĩa (thêm liên từ chỉ nguyên nhân “As - bởi vì” làm thay đổi cấu trúc gốc của hai câu độc lập).
C. Mr Andrew responded to my letter right away, which was appreciated very much.
→ Đúng. Tương tự câu 33, đại từ quan hệ “, which” được dùng để thay thế cho sự việc ở mệnh đề trước (việc ông Andrew phản hồi ngay lập tức). Mệnh đề sau được chuyển sang thể bị động tinh tế (which was appreciated - điều đó được trân trọng) để ghép nối câu đúng ngữ pháp mà không làm thay đổi ý nghĩa.
D. Mr Andrew responded to my letter right away, I appreciated that very much. → Sai ngữ pháp (lỗi Comma splice: nối hai mệnh đề độc lập S+V chỉ bằng một dấu phẩy mà không có liên từ hay đại từ quan hệ).
Dịch nghĩa: Ông Andrew đã phản hồi bức thư của tôi ngay lập tức. Tôi rất cảm kích/trân trọng điều đó. = Ông Andrew đã phản hồi bức thư của tôi ngay lập tức, điều mà được (tôi) rất cảm kích.
b – e – d – a – c
d – e – c – b – a
d – a – b – e – c
d – c – e – b – a
Thứ tự đúng: D. d – c – e – b – a
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê lợi ích:
- (d): Câu chủ đề khái quát: “Exercise has a lot of benefits in today’s world.” (Tập thể dục có rất nhiều lợi ích trong thế giới ngày nay).
- (c): Lợi ích thứ nhất (bắt đầu bằng “First of all”): “First of all, it helps in maintaining your weight.” (Trước hết, nó giúp duy trì cân nặng của bạn).
- (e): Bổ sung thêm ý cho lợi ích thứ nhất về cân nặng (từ nối “Moreover”): “Moreover, it helps you reduce weight if you are overweight.” (Hơn nữa, nó giúp bạn giảm cân nếu bạn đang thừa cân).
- (b): Lợi ích thứ hai (từ nối “In addition”): “In addition, it helps in developing your muscles...” (Thêm vào đó, nó giúp phát triển cơ bắp của bạn...).
- (a): Lợi ích cuối cùng (bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, doing exercise daily helps in producing cells...” (Cuối cùng, tập thể dục hàng ngày giúp sản sinh các tế bào...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Exercise has a lot of benefits in today’s world. First of all, it helps in maintaining your weight. Moreover, it helps you reduce weight if you are overweight. In addition, it helps in developing your muscles. It also helps in improving the oxygen level and blood flow of the body. Finally, doing exercise daily helps in producing cells in the hippocampus, which helps you to learn and control memory.
Dịch nghĩa:
Tập thể dục mang lại rất nhiều lợi ích trong thế giới ngày nay. Trước hết, nó giúp duy trì mức cân nặng của bạn. Hơn nữa, nó giúp bạn giảm cân nếu bạn đang bị thừa cân. Thêm vào đó, nó giúp phát triển cơ bắp của bạn. Nó cũng giúp cải thiện mức oxy và lưu lượng máu trong cơ thể. Cuối cùng, tập thể dục hàng ngày giúp sản sinh các tế bào ở vùng hải mã, giúp bạn học tập và kiểm soát trí nhớ.)
c - f - d - a - b – e
c - a - f - b - d – e
c - f - b - d - a – e
c - b - f - a - d -e
Thứ tự đúng: C. c - f - b - d - a – e
Sắp xếp theo cấu trúc chuẩn của một bức thư xin việc/tình nguyện:
- (c): Lời chào trang trọng và nêu rõ mục đích viết thư: “Dear Sir or Madam, I am writing to apply for a volunteer position...” (Thưa Ông/Bà, tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên...).
- (f): Nêu nguồn thông tin biết đến vị trí này: “I heard the announcement about this position on radio last Sunday.” (Tôi đã nghe thông báo về vị trí này trên đài phát thanh vào Chủ nhật tuần trước).
- (b): Bày tỏ mong muốn về công việc cụ thể: “I want to help you welcome guests and visitors...” (Tôi muốn giúp quý vị đón tiếp khách và khách tham quan...).
- (d): Thông báo thời gian có thể bắt đầu làm việc: “If my application is successful, I can start on 15th January 2022.” (Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu vào ngày 15 tháng 1 năm 2022).
- (a): Câu kết thư lịch sự, mong đợi hồi âm: “I look forward to hearing from you.” (Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ quý vị).
- (e): Lời chào tạm biệt trang trọng thường đi kèm với “Dear Sir or Madam”: “Yours faithfully,” (Trân trọng,).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Sir or Madam, I am writing to apply for a volunteer position at the head office. I heard the announcement about this position on radio last Sunday. I want to help you welcome guests and visitors to the office and receive and sort donations. If my application is successful, I can start on 15th January 2022. I look forward to hearing from you. Yours faithfully,
Dịch nghĩa:
Thưa Ông/Bà, tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên tại trụ sở chính. Tôi đã nghe thông báo về vị trí này trên đài phát thanh vào Chủ nhật tuần trước. Tôi muốn giúp quý vị đón tiếp khách và khách ghé thăm văn phòng, cũng như tiếp nhận và phân loại các khoản quyên góp. Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu làm việc vào ngày 15 tháng 1 năm 2022. Tôi rất mong nhận được hồi âm từ quý vị.
Trân trọng,
c-a-d-b-e
a-b-d-c-e
a-b-c-d-e
b-d-c-a-e
Thứ tự đúng: D. b - d - c - a - e
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn nêu vấn đề - các ví dụ - kết luận:
- (b): Câu chủ đề nêu lên vấn đề ô nhiễm chung: “Pollution is a big problem that affects many places where people live.” (Ô nhiễm là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều nơi con người sinh sống).
- (d): Ví dụ thứ nhất về ô nhiễm không khí từ nhà máy: “When factories make things, they often release smoke...” (Khi các nhà máy sản xuất, họ thường thải ra khói...).
- (c): Ví dụ thứ hai về ô nhiễm không khí từ xe cộ: “People who live near busy roads get more pollution because many cars drive past...” (Những người sống gần những con đường đông đúc chịu nhiều ô nhiễm hơn vì có nhiều ô tô chạy qua...).
- (a): Ví dụ thứ ba về ô nhiễm nguồn nước từ hóa chất nông nghiệp: “Although rivers look clean, they sometimes have chemicals that come from farms...” (Mặc dù các dòng sông trông có vẻ sạch, nhưng đôi khi chúng chứa các hóa chất đến từ các trang trại...).
- (e): Câu kết luận rút ra bài học/hành động: “If we want to stay healthy, we should learn about the pollution in our area...” (Nếu chúng ta muốn khỏe mạnh, chúng ta nên tìm hiểu về tình trạng ô nhiễm ở khu vực của mình...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Pollution is a big problem that affects many places where people live. When factories make things, they often release smoke that goes into the air which we breathe every day. People who live near busy roads get more pollution because many cars drive past their homes all day. Although rivers look clean, they sometimes have chemicals that come from farms where farmers grow food. If we want to stay healthy, we should learn about the pollution in our area so that we can protect ourselves.
Dịch nghĩa:
Ô nhiễm là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều nơi con người sinh sống. Khi các nhà máy sản xuất hàng hóa, chúng thường thải ra khói bay vào không khí mà chúng ta hít thở mỗi ngày. Những người sống gần những con đường đông đúc phải hứng chịu ô nhiễm nhiều hơn vì có rất nhiều ô tô chạy qua nhà họ suốt cả ngày. Mặc dù các dòng sông trông có vẻ trong sạch, nhưng đôi khi chúng chứa các hóa chất bắt nguồn từ các trang trại nơi nông dân trồng trọt. Nếu muốn sống khỏe mạnh, chúng ta nên tìm hiểu về tình trạng ô nhiễm ở khu vực mình sinh sống để có thể tự bảo vệ bản thân.
c-d-e-b-a-f
c-d-a-b-e-f
c-e-b-d-a-f
c-a-d-b-e-f
Thứ tự đúng: B. c - d - a - b - e - f
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư hỏi thông tin:
- (c): Lời chào và mục đích bức thư: “Dear Kevin, I am writing to ask for some information and advice...” (Kevin thân mến, tôi viết thư này để hỏi xin một số thông tin và lời khuyên...).
- (d): Câu hỏi thứ nhất bắt đầu bằng “First” (về yêu cầu đầu vào): “First, what are the university entry requirements...” (Đầu tiên, yêu cầu đầu vào đại học là gì...).
- (a): Câu hỏi phụ làm rõ thêm cho ý yêu cầu đầu vào ở câu (d): “Do I have to take a university entrance exam?” (Tôi có phải làm bài thi đầu vào đại học không?).
- (b): Câu hỏi chuyển sang chủ đề thứ hai (về chỗ ở, bắt đầu bằng “In addition”): “In addition, what type of accommodation is available...” (Thêm vào đó, có những loại hình chỗ ở nào...).
- (e): Câu hỏi phụ làm rõ thêm cho ý chỗ ở ở câu (b): “What is the rent for each type of accommodation? Is it monthly or weekly paid?” (Giá thuê cho mỗi loại chỗ ở là bao nhiêu? Thanh toán theo tháng hay theo tuần?).
- (f): Lời kết thư lịch sự: “I look forward to hearing from you soon. Best regards.” (Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn. Trân trọng.).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Kevin, I am writing to ask for some information and advice on higher education in your country. First, what are the university entry requirements for international students in the UK? Do I have to take a university entrance exam? In addition, what type of accommodation is available for international students? What is the rent for each type of accommodation? Is it monthly or weekly paid? I look forward to hearing from you soon. Best regards.
Dịch nghĩa:
Kevin thân mến, tôi viết thư này để hỏi xin một số thông tin và lời khuyên về giáo dục đại học ở đất nước của bạn. Đầu tiên, các yêu cầu đầu vào đại học dành cho sinh viên quốc tế ở Vương quốc Anh là gì? Tôi có phải tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học không? Thêm vào đó, có những loại hình chỗ ở nào dành cho sinh viên quốc tế? Tiền thuê cho mỗi loại chỗ ở là bao nhiêu? Nó được thanh toán theo tháng hay theo tuần? Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.
Trân trọng.
b-c-a-d-e
b-c-a-e-d
d-b-c-a-e
d-b-a-c-e
Thứ tự đúng: C. d - b - c - a - e
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê ba luận điểm:
- (d): Câu chủ đề nêu lên 3 đặc điểm nổi bật của Tràng An: giá trị văn hóa (cultural value), vẻ đẹp tự nhiên (natural beauty) và bảo tồn di sản (preservation of heritage).
- (b): Triển khai đặc điểm thứ nhất (văn hóa, bắt đầu bằng “First”): “First, the most outstanding feature... is its cultural value...” (Đầu tiên, nét nổi bật nhất... là giá trị văn hóa...).
- (c): Triển khai đặc điểm thứ hai (vẻ đẹp tự nhiên): “The natural beauty of the place with its geological value is another outstanding feature.” (Vẻ đẹp tự nhiên của nơi đây cùng với giá trị địa chất là một đặc điểm nổi bật khác).
- (a): Bổ sung chi tiết miêu tả vẻ đẹp tự nhiên ở câu (c) (từ nối “Moreover”): “Moreover, the area is famous for its magnificent landscape of limestone mountain tops...” (Hơn nữa, khu vực này nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục của những đỉnh núi đá vôi...).
- (e): Triển khai đặc điểm thứ ba (bảo tồn, bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, Trang An Heritage is well-preserved and protected...” (Cuối cùng, Di sản Tràng An được bảo tồn và bảo vệ rất tốt...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Trang An Scenic Landscape Complex is famous for its cultural value, natural beauty and preservation of heritage. First, the most outstanding feature of Trang An Scenic Landscape Complex is its cultural value with a long-lasting history dating back almost 30,000 years. The natural beauty of the place with its geological value is another outstanding feature. Moreover, the area is famous for its magnificent landscape of limestone mountain tops surrounded by valleys and steep rocks. Finally, Trang An Heritage is well-preserved and protected as the site is home to more than 800 species of flora and fauna.
Dịch nghĩa:
Quần thể danh thắng Tràng An nổi tiếng với giá trị văn hóa, vẻ đẹp tự nhiên và sự bảo tồn di sản. Đầu tiên, đặc điểm nổi bật nhất của Quần thể danh thắng Tràng An là giá trị văn hóa với lịch sử lâu đời có niên đại gần 30.000 năm. Vẻ đẹp tự nhiên của nơi đây cùng với giá trị địa chất của nó là một đặc điểm nổi bật khác. Hơn nữa, khu vực này còn nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục của những đỉnh núi đá vôi được bao quanh bởi các thung lũng và những vách đá dốc đứng. Cuối cùng, Di sản Tràng An được bảo tồn và bảo vệ rất tốt vì khu vực này là nơi sinh sống của hơn 800 loài động thực vật.
c - d - e - a – b
c - e - b - d – a
b - c - d - a – e
b - c - e - a - d
Thứ tự đúng: D. b - c - e - a - d
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê luận điểm chặt chẽ:
- (b): Câu chủ đề mở đầu bằng cách giới thiệu ý định của người viết: “In this paragraph, I’m going to discuss a few reasons why practice is important...” (Trong đoạn văn này, tôi sẽ thảo luận về một vài lý do tại sao việc thực hành lại quan trọng...).
- (c): Lý do thứ nhất (bắt đầu bằng “Firstly”): “Firstly, the only way to truly learn a skill is by actually doing...” (Đầu tiên, cách duy nhất để thực sự học một kỹ năng là thông qua việc thực hành...).
- (e): Lý do thứ hai (bắt đầu bằng “Secondly”): “Secondly, I think practice can be a fun way of putting in the necessary hours.” (Thứ hai, tôi nghĩ thực hành có thể là một cách thú vị để dành ra số giờ cần thiết).
- (a): Lý do thứ ba (bắt đầu bằng “Thirdly”): “Thirdly, and most importantly, it is said that people tend to remember only 10-20%...” (Thứ ba, và quan trọng nhất, người ta nói rằng con người chỉ có xu hướng nhớ khoảng 10-20%...).
- (d): Câu kết luận khái quát toàn đoạn (bắt đầu bằng “In conclusion”): “In conclusion, following up explanation with practice is key to mastering a skill.” (Tóm lại, kết hợp việc giải thích với thực hành là chìa khóa để thành thạo một kỹ năng).
Đoạn hoàn chỉnh:
In this paragraph, I’m going to discuss a few reasons why practice is important to mastering skills. Firstly, the only way to truly learn a skill is by actually doing what you’ll have to do in the real world. Secondly, I think practice can be a fun way of putting in the necessary hours. Thirdly, and most importantly, it is said that people tend to remember only 10-20% of what they read or hear. In conclusion, following up explanation with practice is key to mastering a skill.
Dịch nghĩa:
Trong đoạn văn này, tôi sẽ thảo luận về một vài lý do giải thích tại sao việc thực hành lại quan trọng trong việc thành thạo các kỹ năng. Đầu tiên, cách duy nhất để thực sự học được một kỹ năng là thực sự bắt tay vào làm những gì bạn sẽ phải làm trong thế giới thực. Thứ hai, tôi nghĩ thực hành có thể là một cách thú vị để đầu tư thời gian cần thiết. Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, người ta nói rằng con người chỉ có xu hướng nhớ được khoảng 10-20% những gì họ đọc hoặc nghe. Tóm lại, việc theo sát những lời giải thích bằng cách thực hành chính là chìa khóa để thành thạo một kỹ năng.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















