
40 câu hỏi
who usually posts content about music and dancing on the platform
where people post long stories and articles
that is commonly used for online shopping in many countries
which is known for creative short clips made by young users
Khoảng trống (1) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau chủ ngữ “The app” (Ứng dụng). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm thông tin cho “The app”.
A. người mà thường đăng nội dung... (Sai đại từ quan hệ: “who” dùng cho người, trong khi “The app” là vật).
B. nơi mọi người đăng những câu chuyện và bài báo dài (Sai logic: Câu trước vừa khẳng định TikTok là ứng dụng chia sẻ “video ngắn” - short videos).
C. cái mà thường được sử dụng để mua sắm trực tuyến... (Sai ngữ pháp: Đại từ “that” KHÔNG ĐƯỢC phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. cái mà được biết đến với những clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ tạo ra (Đại từ “which” thay thế cho vật, cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác và khớp logic với chủ đề).
Đáp án D tuân thủ quy tắc ngữ pháp của mệnh đề quan hệ và củng cố thêm nội dung về đặc trưng của TikTok.
→ The app, which is known for creative short clips made by young users, lets users create clips using music, filters, and special effects.
Dịch nghĩa: Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.
having allowed expressing creativity and connection among people around the world
allows users to express their creativity, learn trends, and connect with others
which allows users to express themselves freely in creative ways
allowing users to express themselves and learn about new cultures
Chủ ngữ của câu là “It” (Nó - thay thế cho TikTok). Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ. Câu liền trước khẳng định: “TikTok brings many benefits” (TikTok mang lại nhiều lợi ích), do đó câu này phải liệt kê các lợi ích đó.
A. having allowed... (Danh động từ/Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính cho câu).
B. cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo, học hỏi các xu hướng và kết nối với những người khác (Cung cấp động từ chính “allows” chia ở hiện tại đơn khớp với chủ ngữ “It”. Liệt kê các lợi ích tích cực, phù hợp về nghĩa).
C. which allows... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” biến câu này thành một câu phụ, khiến câu bị khuyết động từ chính).
D. allowing... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
→ It allows users to express their creativity, learn trends, and connect with others.
Dịch nghĩa: Nó cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo của họ, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với những người khác.
Spending hours creating and editing content every day makes them feel proud and accepted by their peers
Spending hours creating and editing content every day increases their screen time and can affect their mental well-being
Spending hours creating and editing content every day improves their confidence in real-life situations
Spending hours creating and editing content every day helps them become more productive in school
Đoạn văn thứ ba chuyển hướng sang các vấn đề tiêu cực: “However, the app is not without its problems” (Tuy nhiên, ứng dụng này không phải là không có vấn đề). Câu phía trước nói về việc “dành quá nhiều thời gian” (spend too much time). Câu phía sau chỉ ra hậu quả: “This can lead to anxiety or low self-esteem...” (Điều này có thể dẫn đến lo âu hoặc lòng tự trọng thấp...).
Khoảng trống (3) cần một câu miêu tả hành vi tiêu cực/hậu quả trực tiếp làm cầu nối giữa hai câu trên.
A. Việc dành hàng giờ... mỗi ngày khiến họ cảm thấy tự hào và được bạn bè chấp nhận (Sai logic: Đi ngược lại mạch văn đang nói về “problems” và “anxiety”).
B. Việc dành hàng giờ tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. (Có sự kết nối: giải thích rõ việc “dành quá nhiều thời gian” làm gì, và “ảnh hưởng sức khỏe tinh thần” chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến lo âu ở câu sau).
C. Việc dành hàng giờ... cải thiện sự tự tin của họ... (Sai logic: Mang nghĩa tích cực).
D. Việc dành hàng giờ... giúp họ làm việc hiệu quả hơn ở trường (Sai logic: Mang nghĩa tích cực).
Đáp án B duy trì được luồng ý kiến tiêu cực của đoạn văn và kết nối chuỗi nhân - quả.
→ Some young people spend too much time on the app. Spending hours creating and editing content every day increases their screen time and can affect their mental well-being. This can lead to anxiety...
Dịch nghĩa: Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. Điều này có thể dẫn đến chứng lo âu...
Unless being guided carefully by adults
Because teenagers having too much screen time
By talking openly with teenagers about using social media
While being supported by their families during online learning
Mệnh đề chính của câu là: “...parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies...” (...cha mẹ và giáo viên có thể giúp họ tận hưởng TikTok trong khi vẫn tập trung vào việc học...). Khoảng trống (4) đứng đầu câu, cần một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức/phương pháp để cha mẹ và giáo viên thực hiện được sự giúp đỡ này.
A. Trừ khi được hướng dẫn cẩn thận bởi người lớn (Dùng “Unless” sai logic: “Nếu không được hướng dẫn... thì cha mẹ có thể giúp” là vô nghĩa).
B. Bởi vì thanh thiếu niên có quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị (Sai ngữ pháp: Sau “Because” phải là mệnh đề S+V, từ “having” làm sai cấu trúc câu).
C. Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội (Cấu trúc “By + V-ing” chỉ cách thức. Phù hợp về nghĩa: Bằng cách nói chuyện, người lớn có thể giúp đỡ...).
D. Trong khi được gia đình hỗ trợ trong quá trình học trực tuyến (Lạc đề: Đoạn này đang nói về việc sử dụng TikTok, không phải học trực tuyến).
Đáp án C cung cấp đúng cấu trúc trạng từ chỉ phương pháp, đưa ra một giải pháp thực tế và liên kết với vế sau.
→ By talking openly with teenagers about using social media, parents and teachers can help them enjoy TikTok...
Dịch nghĩa: Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em tận hưởng TikTok...
they might stop using TikTok in the coming years
TikTok may not be popular with young people in the future
TikTok is unlikely to stay important for young people in the future
TikTok is likely to remain a big part of youth culture in the years ahead
Đây là Câu điều kiện loại 1, với mệnh đề If chia ở hiện tại đơn: “If teenagers use the platform responsibly...” (Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm...). Vì điều kiện đưa ra là mang tính tích cực (sử dụng có trách nhiệm, hạn chế thời gian, tập trung nội dung tích cực), nên mệnh đề chính (kết quả) ở khoảng trống (5) cũng phải là một hệ quả tích cực và hợp lý.
A. họ có thể sẽ ngừng sử dụng TikTok trong những năm tới (Sai logic: Nếu dùng có trách nhiệm thì không có lý do gì lại “ngừng sử dụng” cả).
B. TikTok có thể không còn phổ biến với giới trẻ trong tương lai (Hậu quả tiêu cực → Sai logic).
C. TikTok khó có thể giữ được tầm quan trọng đối với giới trẻ trong tương lai (Hậu quả tiêu cực → Sai logic).
D. TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới. (Hệ quả tích cực: Nếu dùng đúng cách, nó sẽ duy trì được giá trị và sức ảnh hưởng lâu dài. Rất hợp logic).
Đáp án D đưa ra kết luận trọn vẹn và tích cực nhất, khép lại bài đọc một cách có hậu đúng với giả định của câu điều kiện.
→ If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, TikTok is likely to remain a big part of youth culture in the years ahead.
Dịch nghĩa: Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm, với thời gian sử dụng thiết bị bị giới hạn và tập trung vào nội dung tích cực, TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới.
Dịch bài đọc:
TikTok là một ứng dụng phổ biến để chia sẻ các video ngắn. Nó được sử dụng bởi hàng triệu người, đặc biệt là thanh thiếu niên. Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.
TikTok mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo của họ, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với những người khác. Nhiều người cũng sử dụng nó như một nền tảng để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội hoặc chia sẻ thông tin hữu ích theo những cách thú vị và hấp dẫn. Thêm vào đó, nó mang đến cho giới trẻ một không gian để thể hiện tài năng và khám phá các xu hướng.
Tuy nhiên, ứng dụng này không phải là không có vấn đề. Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. Điều này có thể dẫn đến chứng lo âu hoặc lòng tự trọng thấp, đặc biệt là nếu video của họ không nhận được nhiều lượt xem hoặc lượt thích. Một số người dùng cũng có thể trở nên quá tập trung vào sự công nhận trên mạng thay vì các mối quan hệ ngoài đời thực.
Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em tận hưởng TikTok trong khi vẫn tập trung vào việc học và sức khỏe tinh thần. Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm, với thời gian sử dụng thiết bị bị giới hạn và tập trung vào nội dung tích cực, TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới.
b-e-d-a-c
b-a-c-e-d
d-a-c-e-b
d-e-c-a-b
Thứ tự đúng: C. d – a – c – e – b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (d): Câu hỏi mở đầu chủ đề, Mai hỏi về sự thay đổi: “What changes are you making to your diet?” (Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?).
- (a): Linh trả lời câu hỏi của Mai: “I'm going to eat more fruits and vegetables.” (Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn).
- (c): Mai hỏi đào sâu thêm về lợi ích: “What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?” (Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?).
- (e): Linh giải thích lợi ích để trả lời Mai: “They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.” (Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh).
- (b): Mai chia sẻ về khó khăn của bản thân mình như một lời bình luận kết thúc: “I find it hard to give up junk food; it's so tempting!” (Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!).
Đoạn hoàn chỉnh:
Mai: What changes are you making to your diet?
Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.
Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?
Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.
Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!
Dịch nghĩa:
Mai: Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?
Linh: Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.
Mai: Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?
Linh: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh.
Mai: Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!
d-b-e-c-a
e-d-c-b-a
b-d-c-e-a
c-b-e-d-a
Thứ tự đúng: A. d – b – e – c – a
Sắp xếp theo cấu trúc lập luận về phát triển kinh tế bền vững:
- (d): Câu chủ đề nêu bối cảnh chung: “Many countries are planning new ways to grow their economies...” (Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển kinh tế...).
- (b): Ví dụ thứ nhất ở khía cạnh doanh nghiệp: “When businesses use clean energy... they can save money...” (Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch... họ có thể tiết kiệm tiền...).
- (e): Lợi ích thứ hai về vấn đề việc làm (bác bỏ quan điểm trái chiều): “Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities...” (Mặc dù một số người nghĩ rằng việc làm xanh rất tốn kém, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn...).
- (c): Ví dụ thứ ba ở quy mô đô thị/thành phố: “Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places...” (Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn...).
- (a): Câu kết luận (câu điều kiện loại 1): “If we continue to put sustainability at the center... we will have stronger economies...” (Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trung tâm... chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Many countries are planning new ways to grow their economies because the old ways hurt our planet too much. When businesses use clean energy like solar power, they can save money while they help the environment. Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities than traditional industries. Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places where people enjoy living and working. If we continue to put sustainability at the center of our recovery plans, we will have stronger economies that can last for a long time without damaging nature.
Dịch nghĩa:
Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển nền kinh tế vì những cách cũ gây tổn hại quá nhiều cho hành tinh của chúng ta. Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, họ có thể tiết kiệm chi phí đồng thời giúp ích cho môi trường. Mặc dù một số người cho rằng việc làm xanh rất tốn kém, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn các ngành công nghiệp truyền thống. Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn, nơi mọi người thích sống và làm việc. Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trọng tâm trong các kế hoạch phục hồi của mình, chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn, có thể tồn tại lâu dài mà không phá hủy thiên nhiên.
d-b-a-e-c
a-b-e-d-c
b-a-d-e-c
d-e-c-b-a
Thứ tự đúng: D. d – e – c – b – a
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư giới thiệu về hoạt động trường học:
- (d): Câu mở đầu thư, hỏi thăm và nêu lý do viết thư: “I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does...” (Mình hy vọng cậu vẫn khỏe. Trong bức thư trước, cậu đã hỏi mình về những việc trường mình làm...).
- (e): Hoạt động đầu tiên: “At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees...” (Tại trường mình, chúng mình tham gia một số sáng kiến xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây...).
- (c): Hoạt động thứ hai (từ nối “also”): “We also have a recycling program...” (Chúng mình cũng có một chương trình tái chế...).
- (b): Hoạt động thứ ba (từ nối “Additionally”): “Additionally, every year we hold a “Clean Up Day”...” (Ngoài ra, hàng năm chúng mình tổ chức “Ngày hội Dọn dẹp”...).
- (a): Câu kết luận tóm gọn lại ý nghĩa của các hoạt động: “All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness...” (Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Nam,
I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling. Additionally, every year we hold a “Clean Up Day” during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
Best regards,
Tuan
Dịch nghĩa:
Nam thân mến,
Mình hy vọng cậu vẫn khỏe. Trong bức thư trước, cậu đã hỏi mình về những việc trường mình làm để giữ cho môi trường xung quanh luôn xanh sạch. Tại trường mình, chúng mình tham gia vào một số sáng kiến xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây và chăm sóc một vườn rau nhỏ để khuyến khích sự bền vững. Chúng mình cũng có một chương trình tái chế, nơi học sinh thu gom và phân loại các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh để tái chế. Ngoài ra, hàng năm chúng mình tổ chức một “Ngày hội Dọn dẹp”, trong đó học sinh và giáo viên cùng nhau làm sạch trường học và khu vực lân cận. Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh chúng ta.
Trân trọng,
Tuấn
c-a-b
b-a-c
b-c-a
a-c-b
Thứ tự đúng: A. c – a – b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại trong lớp học:
- (c): Cô giáo chào lớp, đưa ra thông tin và đặt câu hỏi: “Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?” (Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đi không?).
- (a): Nam đại diện trả lời câu hỏi của cô: “Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.” (Dạ có, em và Mai đã đi ạ. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã nhận được nhiều thông tin hữu ích).
- (b): Cô giáo phản hồi lại câu trả lời của Nam: “I'm glad to hear that both of you attended the fair.” (Cô rất vui khi nghe tin cả hai em đều tham dự hội chợ).
Đoạn hoàn chỉnh:
Ms. Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
Ms. Hoa: I'm glad to hear that both of you attended the fair.
Dịch nghĩa:
Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đi không?
Nam: Dạ có, em và Mai đã đi ạ. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã nhận được nhiều thông tin hữu ích.
Cô Hoa: Cô rất vui khi biết cả hai em đều đã tham dự hội chợ.)
c-d-a-b-e
c-e-a-b-d
c-b-d-e-a
c-a-b-e-d
Thứ tự đúng: D. c – a – b – e – d
Sắp xếp theo cấu trúc nêu vấn đề và giải pháp:
- (c): Câu chủ đề giới thiệu về danh thắng Tràng An: “Tràng An... is famous for its outstanding karst landscape...” (Tràng An... nổi tiếng với cảnh quan núi đá vôi nổi bật...).
- (a): Bắt đầu nêu vấn đề (từ nối “However”): “However, this scenic landscape complex may be adversely affected by mass tourism.” (Tuy nhiên, quần thể danh thắng này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi du lịch đại trà).
- (b): Giải thích rõ tác hại của loại hình du lịch ở câu (a) (“This kind of tourism”): “This kind of tourism can result in environmental degradation...” (Loại hình du lịch này có thể dẫn đến suy thoái môi trường...).
- (e): Bổ sung thêm một vấn đề khác (từ nối “Another problem”): “Another problem might be young people's lack of knowledge...” (Một vấn đề khác có thể là sự thiếu hiểu biết của những người trẻ tuổi...).
- (d): Câu kết luận đưa ra giải pháp bảo tồn: “To preserve Tràng An, it is recommended that Vietnamese people increase their awareness...” (Để bảo tồn Tràng An, người Việt Nam được khuyến nghị nên nâng cao nhận thức...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Tràng An (Ninh Bình province), the first site in Vietnam to be recognized by UNESCO as a mixed World Heritage Site, is famous for its outstanding karst landscape and important cultural landmarks. However, this scenic landscape complex may be adversely affected by mass tourism. This kind of tourism can result in environmental degradation, such as pollution of rivers and caves, erosion of trails and disturbance of wildlife. Another problem might be young people's lack of knowledge about the cultural heritage, which causes inappropriate behaviors and insufficient support for conservation efforts. To preserve Tràng An, it is recommended that Vietnamese people increase their awareness of the site's significance, actively participate in responsible tourism practices and support local communities.
Dịch nghĩa:
Tràng An (tỉnh Ninh Bình), địa danh đầu tiên ở Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp, nổi tiếng với cảnh quan núi đá vôi nổi bật và các di tích văn hóa quan trọng. Tuy nhiên, quần thể danh thắng này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi du lịch đại trà. Loại hình du lịch này có thể dẫn đến sự suy thoái môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm sông ngòi và hang động, xói mòn đường mòn và làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã. Một vấn đề khác có thể là việc giới trẻ thiếu kiến thức về di sản văn hóa, gây ra những hành vi không phù hợp và thiếu sự hỗ trợ đối với các nỗ lực bảo tồn. Để bảo tồn Tràng An, người Việt Nam được khuyến nghị cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của di tích này, tích cực tham gia vào các hoạt động du lịch có trách nhiệm và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
coastal
wildlife
aquatic
marine
A. coastal (adj): thuộc bờ biển
B. wildlife (n): động vật hoang dã
C. aquatic (adj): dưới nước, sống ở nước
D. marine (adj): thuộc về biển, đại dương
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nhắc đến đại dương (“oceans”).
Ta có cụm từ cố định: marine life: sinh vật biển
→ Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening marine life and ecosystems.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa thải ra đại dương của chúng ta, đe dọa đến sinh vật biển và các hệ sinh thái.
breaks up
cuts down
gets down
breaks down
A. breaks up (phrasal verb): vỡ vụn, chia tay
B. cuts down (phrasal verb): cắt giảm (luôn đi kèm giới từ “on”)
C. gets down (phrasal verb): làm ai đó buồn, đi xuống
D. breaks down (phrasal verb): hỏng hóc, phân hủy
Đi liền phía sau chỗ trống là giới từ “on”.
Ta có cụm động từ: cut down on something: cắt giảm, giảm bớt cái gì đó
→ Reducing meat and dairy consumption not only cuts down on greenhouse gas emissions...
Dịch nghĩa: Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính...
so
or
but
and
A. so (conj): vì vậy, do đó
B. or (conj): hoặc
C. but (conj): nhưng
D. and (conj): và
Ta có cấu trúc ngữ pháp liên từ tương hỗ đi thành cặp cố định: “not only ... but also ...” (không những ... mà còn ...). Ở vế trước đã có “not only”, nên chỗ trống phải là “but” để kết hợp với “also” phía sau.
→ ...not only cuts down on greenhouse gas emissions but also helps prevent deforestation for animal feed crops.
Dịch nghĩa: ...không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây thức ăn cho gia súc.
recycle
reduce
refill
reuse
A. recycle (v): tái chế
B. reduce (v): giảm thiểu
C. refill (v): làm đầy lại, châm lại
D. reuse (v): tái sử dụng
Câu phía trước tác giả khuyên chúng ta nên lựa chọn các loại túi, hộp đựng và bình nước “có thể tái sử dụng” (reusable). Sự liên kết logic cho thấy hành động tương ứng ở câu tiếp theo phải là “mỗi khi bạn tái sử dụng” (reuse) chúng.
→ Every time you reuse, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
Dịch nghĩa: Mỗi khi bạn tái sử dụng, bạn đang ngăn chặn thêm rác thải nhựa kết thúc ở các bãi rác hoặc đại dương.
prefer
ignore
consider
avoid
A. prefer (v): thích hơn (thường đi với cấu trúc prefer A to B)
B. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua
C. consider (v): cân nhắc, xem xét
D. avoid (v): tránh
Đây là một câu mệnh lệnh đưa ra lời khuyên cho người đọc. Về mặt logic ngữ nghĩa, khuyên mọi người “hãy cân nhắc” sử dụng phương tiện công cộng thay vì máy bay là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
→ If traveling longer distances, consider public transport or trains instead of flights...
Dịch nghĩa: Nếu di chuyển những quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì các chuyến bay...
an
the
no article
a
A. an: một (đi trước nguyên âm)
B. the: (mạo từ xác định)
C. no article: không dùng mạo từ
D. a: một (đi trước phụ âm)
Ta có cụm lượng từ cố định: a large amount of + danh từ không đếm được: một lượng lớn...
Khí thải carbon (carbon emissions) ở đây được xét như một khối lượng chung, nên ta dùng “a large amount of”.
→ ...instead of flights to save a large amount of carbon emissions.
Dịch nghĩa: ...thay vì các chuyến bay để tiết kiệm (giảm bớt) một lượng lớn khí thải carbon.
Dịch bài đọc:
Cứu Lấy Trái Đất, Từng Bước Một!
Hãy cùng khám phá xem chúng ta có thể làm gì trong cuộc sống hàng ngày để giúp bảo vệ môi trường.
Những Sự Thật Quan Trọng:
Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa thải ra đại dương của chúng ta, đe dọa đến sinh vật biển và các hệ sinh thái.
Giao thông vận tải là một yếu tố đóng góp đáng kể vào lượng khí thải nhà kính, đặc biệt là du lịch hàng không, thứ có thể chiếm tới 10% lượng khí thải carbon hàng năm của bạn.
Những Gì Bạn Có Thể Làm:
1. Ăn uống bền vững: Chọn chế độ ăn dựa trên thực vật khi có thể. Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây thức ăn cho gia súc.
2. Giảm thiểu rác thải: Tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Hãy chọn các loại túi, hộp đựng và bình nước có thể tái sử dụng. Mỗi khi bạn tái sử dụng, bạn đang ngăn chặn thêm rác thải nhựa kết thúc ở các bãi rác hoặc đại dương.
3. Di chuyển có trách nhiệm: Bất cứ khi nào có thể, hãy đi bộ hoặc đạp xe ở những quãng đường ngắn. Nếu di chuyển những quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì các chuyến bay để tiết kiệm một lượng lớn khí thải carbon.
Communication difficulties
Transportation costs
Building trust
Different laws
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một vấn đề đối với các doanh nghiệp đa văn hóa?
A. Communication difficulties: Khó khăn trong giao tiếp (Có nhắc đến: “trouble communicating because of language differences”)
B. Transportation costs: Chi phí vận chuyển (Không được nhắc đến)
C. Building trust: Xây dựng lòng tin (Có nhắc đến: “Building trust between people from different backgrounds takes time.”)
D. Different laws: Các luật lệ khác nhau (Có nhắc đến: “Different countries have different laws”)
non-commercial zones
customers
global regions
suppliers
Từ “markets” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _________.
markets (n): các thị trường (những nơi hoặc khu vực diễn ra hoạt động thương mại).
A. non-commercial zones (n): các khu phi thương mại (trái nghĩa)
B. customers (n): khách hàng
C. global regions (n): các khu vực toàn cầu
D. suppliers (n): nhà cung cấp
→ markets >< non-commercial zones
Thông tin: ...they understand different markets around the world.
(...họ hiểu rõ các thị trường khác nhau trên thế giới.)
customers
local markets
managers
multicultural companies
Từ “their” ở đoạn 2 chỉ _________.
A. customers: khách hàng
B. local markets: thị trường địa phương
C. managers: các nhà quản lý
D. multicultural companies: các công ty đa văn hóa
Thông tin: Successful multicultural companies in 2025 share some important features... They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same.
(Các công ty đa văn hóa thành công năm 2025 chia sẻ một số đặc điểm quan trọng... Họ cũng thay đổi các sản phẩm của họ một chút cho các thị trường địa phương trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu chính của họ.)
→ their = multicultural companies'.
global
international
cosmopolitan
diverse
Từ “multicultural” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _________.
multicultural (adj): đa văn hóa.
A. global (adj): toàn cầu
B. international (adj): quốc tế
C. cosmopolitan (adj): mang tầm vóc quốc tế, gồm người từ nhiều nước
D. diverse (adj): đa dạng (đồng nghĩa trong bối cảnh này, bài đọc cũng dùng “diverse teams”, “diverse workplaces” để chỉ đặc tính đa văn hóa)
→ multicultural = diverse
Thông tin: Successful multicultural businesses solve these problems...
(Các doanh nghiệp đa văn hóa/đa dạng thành công giải quyết những vấn đề này...)
Businesses with mixed cultural teams succeed because employees relocate and communicate digitally
Companies flourish when they adapt to increased immigration and technological communication trends
Global mobility and digital cooperation create advantages for organizations embracing cultural diversity
Remote work technologies enable cross-border interactions that benefit internationally-minded firms
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
“As more people move between countries and use the internet to work together, companies that include different cultures will do better.”
(Khi ngày càng có nhiều người di chuyển giữa các quốc gia và sử dụng internet để làm việc cùng nhau, các công ty bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau sẽ hoạt động tốt hơn.)
A. Các doanh nghiệp có đội ngũ văn hóa hỗn hợp thành công vì nhân viên di dời và giao tiếp qua kỹ thuật số. (Sai cấu trúc nhân quả so với câu gốc).
B. Các công ty phát triển mạnh khi họ thích ứng với xu hướng gia tăng nhập cư và giao tiếp công nghệ. (Khá gần nhưng “di chuyển giữa các quốc gia” mang nghĩa rộng hơn “nhập cư”).
C. Sự dịch chuyển toàn cầu và sự hợp tác kỹ thuật số tạo ra lợi thế cho các tổ chức đón nhận sự đa dạng văn hóa. (Đúng và sát nghĩa nhất: move between countries = global mobility; use the internet to work together = digital cooperation; do better = create advantages).
D. Công nghệ làm việc từ xa cho phép các tương tác xuyên biên giới mang lại lợi ích cho các công ty có tư duy quốc tế. (Thiếu yếu tố di chuyển vật lý “move between countries”).
Educational institutions primarily teach students about international business by requiring them to relocate to different cultural regions
Successful businesses modify their products for local markets while maintaining their core brand identity across different cultural contexts
Companies with multicultural teams consistently solve problems by ignoring cultural differences and focusing on shared business goals
Government agencies worldwide have eliminated special tax incentives for companies that promote diversity in their global operations
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các cơ sở giáo dục chủ yếu dạy sinh viên về kinh doanh quốc tế bằng cách yêu cầu họ chuyển đến các khu vực văn hóa khác nhau. (Sai, đoạn 4 chỉ nói trường học dạy sinh viên “cách làm việc”, không yêu cầu di chuyển).
B. Các doanh nghiệp thành công sửa đổi sản phẩm của họ cho thị trường địa phương trong khi vẫn duy trì bản sắc thương hiệu cốt lõi của họ ở các bối cảnh văn hóa khác nhau. (Đúng).
C. Các công ty có đội ngũ đa văn hóa liên tục giải quyết các vấn đề bằng cách phớt lờ những khác biệt về văn hóa và tập trung vào các mục tiêu kinh doanh chung. (Sai, đoạn 3 nói họ “nói chuyện cởi mở về những khác biệt văn hóa thay vì phớt lờ chúng”).
D. Các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới đã loại bỏ các ưu đãi thuế đặc biệt cho các công ty thúc đẩy sự đa dạng. (Sai, đoạn 4 nói chính phủ “cung cấp các chương trình đặc biệt và lợi ích thuế”).
Thông tin (Đoạn 2): They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same. (Họ cũng thay đổi các sản phẩm của họ một chút cho các thị trường địa phương trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu chính của họ.)
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 3
Đáp án đúng là B
Tác giả đề cập đến các đặc điểm quan trọng của các doanh nghiệp đa văn hóa thành công ở đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): Successful multicultural companies in 2025 share some important features.
(Các công ty đa văn hóa thành công năm 2025 chia sẻ một số đặc điểm quan trọng.)
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 2
Tác giả đề cập đến mục đích CHÍNH trong các hành động của các cơ sở giáo dục liên quan đến doanh nghiệp đa văn hóa ở đoạn nào?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 4): Schools are now teaching students how to work in multicultural businesses.
(Các trường học hiện đang dạy học sinh cách làm việc trong các doanh nghiệp đa văn hóa.)
Dịch bài đọc:
Các doanh nghiệp đa văn hóa là các công ty nơi những người từ các nền văn hóa khác nhau làm việc cùng nhau. Năm 2025, những doanh nghiệp này rất thành công vì họ hiểu rõ các thị trường khác nhau trên thế giới. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những công ty có đội ngũ đa dạng kiếm được nhiều tiền hơn 25% so với các công ty khác. Điều này là do họ có thể bán sản phẩm ở nhiều quốc gia và hiểu được khách hàng từ các nền văn hóa khác nhau muốn gì. Những doanh nghiệp này thường có các nhà quản lý đến từ ít nhất ba quốc gia khác nhau, những người mang đến các ý tưởng mới để giải quyết vấn đề.
Các công ty đa văn hóa thành công năm 2025 chia sẻ một số đặc điểm quan trọng. Họ lắng nghe ý tưởng từ tất cả nhân viên, bất kể họ đến từ đâu. Họ đào tạo công nhân của mình để hiểu các nền văn hóa khác nhau tốt hơn. Họ cũng thay đổi các sản phẩm của họ một chút cho các thị trường địa phương trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu chính của họ. Những công ty này tạo ra các môi trường làm việc nơi những khác biệt văn hóa được xem là có giá trị. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả trong các doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ, nơi việc thấu hiểu các khách hàng khác nhau là điều quan trọng.
Tuy nhiên, những doanh nghiệp này cũng phải đối mặt với một số vấn đề. Đôi khi mọi người gặp khó khăn trong giao tiếp vì những khác biệt về ngôn ngữ. Các quốc gia khác nhau có những luật lệ khác nhau có thể gây bối rối. Việc xây dựng lòng tin giữa những người từ các hoàn cảnh khác nhau cần có thời gian. Các doanh nghiệp đa văn hóa thành công giải quyết những vấn đề này bằng cách giao tiếp rõ ràng và linh hoạt. Họ nói chuyện cởi mở về những khác biệt văn hóa thay vì phớt lờ chúng.
Trong tương lai, hầu hết các doanh nghiệp thành công có thể sẽ là đa văn hóa. Khi ngày càng có nhiều người di chuyển giữa các quốc gia và sử dụng internet để làm việc cùng nhau, các công ty bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau sẽ hoạt động tốt hơn. Các trường học hiện đang dạy học sinh cách làm việc trong các doanh nghiệp đa văn hóa. Những doanh nghiệp này không chỉ kiếm được nhiều tiền hơn mà còn giúp mọi người hiểu các nền văn hóa khác tốt hơn. Các chính phủ hiện nhận ra tầm quan trọng của họ và cung cấp các chương trình đặc biệt cùng lợi ích về thuế để hỗ trợ các công ty đa văn hóa tạo ra môi trường làm việc đa dạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
efficient
inefficient
efficiently
efficiency
A. efficient (adj): hiệu quả
B. inefficient (adj): không hiệu quả
C. efficiently (adv): một cách hiệu quả
D. efficiency (n): sự hiệu quả
Liên từ “and” (và) có chức năng nối các từ cùng loại để tạo thành cấu trúc song song. Phía trước “and” là trạng từ “Smartly” (một cách thông minh), do đó chỗ trống cũng bắt buộc phải là một trạng từ để cùng bổ nghĩa cho động từ “transform” (biến đổi) phía sau.
→ Smartly and efficiently transform your living space today with ease!
Dịch nghĩa: Hãy biến đổi không gian sống của bạn ngay hôm nay một cách thông minh và hiệu quả thật dễ dàng!
energy management innovative
innovative management energy
innovative energy management
management innovative energy
Trật tự chuẩn xác của một cụm danh từ dài trong tiếng Anh là: Tính từ miêu tả (innovative - mang tính đổi mới/sáng tạo) + Danh từ phụ bổ nghĩa (energy management - quản lý năng lượng) + Danh từ chính (system - hệ thống).
innovative energy management: quản lý năng lượng mang tính đổi mới
→ Our innovative energy management system makes all modern homes greener than ever before.
Dịch nghĩa: Hệ thống quản lý năng lượng mang tính đổi mới của chúng tôi làm cho tất cả các ngôi nhà hiện đại trở nên xanh hơn bao giờ hết.
when
which
who
what
A. when: khi nào (thay thế cho trạng ngữ chỉ thời gian)
B. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật)
C. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
D. what: cái gì (từ để hỏi, không dùng làm đại từ quan hệ ở đây)
Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho cụm danh từ chỉ vật “The smart devices” (các thiết bị thông minh) đứng ngay phía trước và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “are made” ở mệnh đề sau. Do đó, “which” là sự lựa chọn duy nhất đúng.
→ The smart devices which are made from recycled materials help conserve resources while beautifying your home environment.
Dịch nghĩa: Các thiết bị thông minh cái mà được làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn tài nguyên trong khi làm đẹp cho môi trường nhà bạn.
with
at
for
to
A. with (prep): với
B. at (prep): tại, ở
C. for (prep): cho, vì
D. to (prep): tới, đến
Ta có cấu trúc: deliver something to somebody: mang lại / phân phối / giao cái gì đó tới cho ai
→ Our company delivers significant energy savings to customers through innovative smart technology solutions.
Dịch nghĩa: Công ty chúng tôi mang lại sự tiết kiệm năng lượng đáng kể cho khách hàng thông qua các giải pháp công nghệ thông minh mang tính đổi mới.
turn on
hold on
give up
turn off
A. turn on (phrasal verb): bật
B. hold on (phrasal verb): giữ máy, đợi một chút
C. give up (phrasal verb): từ bỏ
D. turn off (phrasal verb): tắt
Tác giả đang sử dụng nghệ thuật tương phản về mặt ngữ nghĩa: “bật” (turn on) hệ thống lên để có thể “tắt” (turn off) đi những lo âu. Do đó, “turn on” là đáp án phù hợp nhất về logic.
→ Just turn on your energy management system and turn off your worries.
Dịch nghĩa: Chỉ cần bật hệ thống quản lý năng lượng của bạn và tắt đi những nỗi lo âu.
using
to using
to use
use
Ta có cấu trúc: encourage somebody to do something: khuyến khích ai đó làm việc gì
→ We strongly encourage everyone to use clean renewable energy sources in their everyday daily life.
Dịch nghĩa: Chúng tôi kịch liệt khuyến khích mọi người sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo sạch trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày.
Dịch bài đọc:
Ngôi Nhà Thông Minh, Trái Đất Thông Minh: Cuộc Cách Mạng Xanh Kết Nối Năm 2025
Hãy biến đổi không gian sống của bạn ngay hôm nay một cách thông minh và hiệu quả thật dễ dàng! Hệ thống quản lý năng lượng mang tính đổi mới của chúng tôi làm cho tất cả các ngôi nhà hiện đại trở nên xanh hơn bao giờ hết. Các thiết bị thông minh được làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn các nguồn tài nguyên trong khi làm đẹp cho môi trường nhà bạn. Công ty chúng tôi mang lại sự tiết kiệm năng lượng đáng kể cho khách hàng thông qua các giải pháp công nghệ thông minh mang tính đổi mới.
Chỉ cần bật hệ thống quản lý năng lượng của bạn lên và tắt đi những nỗi lo âu. Chúng tôi kịch liệt khuyến khích mọi người sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo sạch trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày của họ.
Hãy tham gia cuộc cách mạng sinh thái và làm cho ngôi nhà của bạn trở nên thông minh vì một Trái Đất tốt đẹp hơn!
[IV]
[II]
[III]
[I]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
“In 40 years, he gave two interviews.” (Trong 40 năm, ông đã cho hai cuộc phỏng vấn.)
- Câu đứng trước vị trí [III]: “He did the job and then he went home and kept quiet about it.” (Ông đã làm công việc đó rồi về nhà và giữ im lặng về nó.)
- Câu cần chèn đưa ra một dẫn chứng cụ thể cho việc “giữ im lặng” (chỉ trả lời phỏng vấn 2 lần trong 40 năm). Do đó, đặt ở vị trí [III] là hoàn toàn hợp lý để bổ nghĩa cho câu trước.
- Câu đứng sau vị trí [III]: “But how can the man who first set foot on the Moon... remain such a mystery?” (Nhưng làm thế nào mà người đầu tiên đặt chân lên Mặt trăng... lại vẫn là một bí ẩn như vậy?) Câu này kết nối logic với sự im lặng và ít xuất hiện (chỉ 2 cuộc phỏng vấn) vừa được nêu.
the Moon
mystery
the job
Apollo 11
Từ “it” trong đoạn 1 chỉ ____________.
A. the Moon: Mặt trăng
B. mystery: bí ẩn
C. the job: công việc
D. Apollo 11: tàu Apollo 11
Thông tin: He did the job and then he went home and kept quiet about it.
(Ông đã làm công việc đó rồi về nhà và giữ im lặng về nó.)
→ it = the job.
He doesn’t like his job.
His private life remains undisclosed.
He recently found a well-paid job.
He is the most famous astronaut in the world.
Theo đoạn 1, điều gì được chỉ ra về Neil Armstrong?
A. Ông không thích công việc của mình. (Sai)
B. Đời tư của ông vẫn được giữ kín. (Đúng)
C. Gần đây ông đã tìm được một công việc được trả lương cao. (Sai)
D. Ông là phi hành gia nổi tiếng nhất thế giới. (Sai, bài đọc chỉ nói ông là người nổi tiếng nhất trong số các phi hành gia trên tàu “Apollo 11”, không khẳng định là nhất thế giới).
Thông tin: ...kept quiet about it. But how can the man who first set foot on the Moon, a hero to millions of people, remain such a mystery?
(...giữ im lặng về nó. Nhưng làm thế nào mà người đầu tiên đặt chân lên Mặt trăng, một người hùng của hàng triệu người, lại vẫn là một bí ẩn như vậy?) → “Bí ẩn” và “giữ im lặng” cho thấy đời tư của ông được giữ kín (undisclosed).
Flying lessons were a part of his high school curriculum in Wapakoneta, Ohio.
Before finishing high school in Wapakoneta, Ohio, he had already learned to fly.
He learned to fly immediately after graduating from high school in Wapakoneta, Ohio.
He graduated from high school in Wapakoneta, Ohio, with a degree in flying.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
“He learnt to fly before he had graduated from high school in Wapakoneta, Ohio.”
(Ông đã học bay trước khi tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio.)
A. Các bài học bay là một phần trong chương trình trung học của ông ở Wapakoneta, Ohio. (Sai nghĩa).
B. Trước khi học xong trung học ở Wapakoneta, Ohio, ông đã học bay rồi. (Đúng và sát nghĩa nhất: graduated = finishing; learnt to fly before = before finishing... had already learned to fly).
C. Ông học bay ngay sau khi tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio. (Sai nghĩa).
D. Ông tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio với tấm bằng về hàng không. (Sai nghĩa).
selected
required
accepted
voluntary
Từ “obliged” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
obliged (adj): bị bắt buộc, có nghĩa vụ.
A. selected (v-ed/P2): được chọn
B. required (adj): được yêu cầu, bắt buộc (đồng nghĩa)
C. accepted (v-ed/P2): được chấp nhận
D. voluntary (adj): tự nguyện (trái nghĩa)
→ obliged >< voluntary
Thông tin: ...which meant that Armstrong was obliged to serve as a naval pilot for three years.
(...điều đó có nghĩa là Armstrong bị bắt buộc/có nghĩa vụ phải phục vụ như một phi công hải quân trong ba năm.)
Armstrong’s childhood passion for flying led him to study aerospace engineering though he preferred a military career.
Armstrong’s career began with flying lessons in high school sponsored by the United States Navy, later becoming a pilot.
Armstrong’s passion for flying led to a Navy-sponsored aerospace course, naval service, and flying 78 missions in the war in Korea.
Armstrong developed an interest in flying as a child, studying aerospace engineering under the United States Navy's supervision.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Niềm đam mê bay từ thời thơ ấu của Armstrong đã dẫn ông đến việc học kỹ thuật hàng không vũ trụ mặc dù ông thích sự nghiệp quân sự hơn. (Sai, không có thông tin nói ông “thích sự nghiệp quân sự hơn”).
B. Sự nghiệp của Armstrong bắt đầu bằng các bài học bay ở trường trung học do Hải quân Hoa Kỳ tài trợ... (Sai, Hải quân tài trợ khóa học đại học tại Purdue, không phải ở trường trung học).
C. Niềm đam mê bay của Armstrong đã dẫn đến một khóa học hàng không vũ trụ do Hải quân tài trợ, sự phục vụ trong hải quân và thực hiện 78 nhiệm vụ bay trong chiến tranh ở Hàn Quốc. (Đúng và bao quát toàn bộ các sự kiện chính trong đoạn 2).
D. Armstrong phát triển niềm yêu thích bay từ khi còn nhỏ, học kỹ thuật hàng không vũ trụ dưới sự giám sát của Hải quân Hoa Kỳ. (Thiếu thông tin quan trọng về việc tham gia chiến tranh ở Hàn Quốc).
strategy
desire
influence
habit
Từ “ambition” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
ambition (n): tham vọng, hoài bão, mong muốn.
A. strategy (n): chiến lược
B. desire (n): khao khát, mong muốn (đồng nghĩa)
C. influence (n): sự ảnh hưởng
D. habit (n): thói quen
→ ambition = desire
Thông tin: Certainly, it was not his ambition to be famous.
(Chắc chắn, việc trở nên nổi tiếng không phải là tham vọng/mong muốn của ông.)
Having graduated from Wapakoneta, he saw actions, flying 78 missions in the Korean War.
He joins the Lewis Flight Propulsion Laboratory after being dismissed from the Navy.
It remains mysterious why he decided to become an astronaut instead of joining the Navy.
He showed interest in the astronaut position for NASA’s Apollo programme and applied.
Điều nào sau đây là ĐÚNG về Neil Armstrong theo bài đọc?
A. Sau khi tốt nghiệp Wapakoneta, ông đã ra trận, thực hiện 78 nhiệm vụ bay trong Chiến tranh Triều Tiên. (Sai trình tự, ông còn học đại học ở Purdue trước khi ra trận).
B. Ông gia nhập Phòng thí nghiệm Động lực bay Lewis sau khi bị trục xuất khỏi Hải quân. (Sai, bài đọc dùng từ “left the Navy” - rời khỏi Hải quân, không phải bị trục xuất “dismissed”).
C. Vẫn còn là một bí ẩn về lý do tại sao ông quyết định trở thành phi hành gia thay vì gia nhập Hải quân. (Sai, bài đọc nói “Khi nào (when) ông quyết định trở thành phi hành gia thì không rõ”, chứ không phải “tại sao”).
D. Ông tỏ ra thích thú với vị trí phi hành gia cho chương trình Apollo của NASA và đã nộp đơn. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 3): Incredibly excited, he applied for the job and in 1962 was accepted.
(Vô cùng phấn khích, ông đã nộp đơn xin việc và được chấp nhận vào năm 1962.)
He attributed the success of the Apollo 11 mission to his role as a leading astronaut.
He chose teaching over public appearances just because he wanted to inspire others.
He prioritised meaningful contributions over using his fame for personal gain.
He avoided interviews just because he held a negative viewpoint towards journalism.
Đáp án đúng là C
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc về Neil Armstrong?
A. Ông cho rằng thành công của sứ mệnh Apollo 11 là nhờ vai trò phi hành gia trưởng của mình. (Sai, đoạn cuối nói ông “không cảm thấy mình đặc biệt hơn... Ông chỉ là một phi công”).
B. Ông chọn việc giảng dạy thay vì xuất hiện trước công chúng chỉ vì ông muốn truyền cảm hứng cho người khác. (Sai, đoạn cuối nói ông làm vậy “để tránh xa mọi sự chú ý” - to get away from all the attention).
C. Ông ưu tiên những đóng góp có ý nghĩa hơn là sử dụng danh tiếng của mình cho lợi ích cá nhân. (Đúng, suy ra từ việc ông từ chối các show truyền hình/diễn thuyết để đi dạy học, và cảm thấy mình chỉ là một người bình thường hoàn thành nhiệm vụ).
D. Ông tránh các cuộc phỏng vấn chỉ vì ông có quan điểm tiêu cực đối với báo chí. (Không có cơ sở trong bài đọc).
Neil Armstrong developed a passion for flying from childhood, served in the Navy, became an astronaut, and lived a private life after retiring.
Neil Armstrong, a skilled pilot, pursued flight, joined NASA’s Apollo programme, became a Moon landing hero, avoided fame, and retired after teaching and working in avionics.
Neil Armstrong was selected for NASA’s Apollo programme, became famous after landing on the Moon, and then retired quietly during the years of working as a teacher.
Neil Armstrong, a pilot and astronaut, landed on the Moon, later pursued teaching over public speaking, and retired quietly in 2002.
Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc tốt nhất?
A. Neil Armstrong phát triển niềm đam mê bay từ thời thơ ấu, phục vụ trong Hải quân, trở thành phi hành gia, và sống một cuộc sống riêng tư sau khi nghỉ hưu. (Bỏ sót sự kiện quan trọng nhất là sứ mệnh Apollo 11 và việc đặt chân lên Mặt trăng).
B. Neil Armstrong, một phi công lành nghề, đã theo đuổi ngành hàng không, tham gia chương trình Apollo của NASA, trở thành anh hùng đáp xuống Mặt trăng, tránh xa danh tiếng và nghỉ hưu sau khi giảng dạy và làm việc trong lĩnh vực điện tử hàng không. (Đúng và bao quát toàn diện các giai đoạn cuộc đời ông từ đoạn 1 đến đoạn 4).
C. Neil Armstrong được chọn vào chương trình Apollo của NASA, trở nên nổi tiếng sau khi đáp xuống Mặt trăng, và sau đó nghỉ hưu một cách lặng lẽ trong những năm làm giáo viên. (Bỏ sót tuổi thơ, Hải quân và công việc điện tử hàng không).
D. Neil Armstrong, một phi công và phi hành gia, đã đáp xuống Mặt trăng, sau đó theo đuổi việc giảng dạy thay vì diễn thuyết trước công chúng, và nghỉ hưu lặng lẽ vào năm 2002. (Bỏ sót giai đoạn đam mê bay từ nhỏ và phục vụ trong Hải quân).
Dịch bài đọc:
Neil Armstrong, phi hành gia nổi tiếng nhất trên tàu Apollo 11, đã được mệnh danh là một chuyên gia đích thực. Ông được thuê để làm một công việc. Ông đã hoàn thành công việc đó rồi trở về nhà và giữ im lặng về nó. Nhưng làm thế nào mà người đầu tiên đặt chân lên Mặt trăng, một người hùng của hàng triệu người, lại vẫn là một bí ẩn như vậy?
Những người như Armstrong thường phát triển sở thích của họ từ khi còn trẻ. Ông theo đuổi một sự nghiệp được xây dựng dựa trên niềm đam mê bay mà ông đã nuôi dưỡng vào thời thơ ấu trong những năm 1930. Ông đã học bay trước khi tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio. Sau đó, ông tham gia một khóa học về kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Purdue ở Indiana, do Hải quân Hoa Kỳ tài trợ, điều đó có nghĩa là Armstrong có nghĩa vụ phải phục vụ như một phi công hải quân trong ba năm. Ông ra trận gần như ngay lập tức, thực hiện 78 nhiệm vụ bay trong cuộc chiến tranh ở Triều Tiên.
Ông rời Hải quân vào năm 1952 và hai năm sau đó nhận được một công việc tại Phòng thí nghiệm Động lực bay Lewis, nơi ông bay các máy bay thử nghiệm. Ông đã đạt tới tốc độ 6.615 km/h và độ cao hơn 200.000 feet. Việc ông quyết định trở thành phi hành gia từ khi nào thì không rõ. Chắc chắn, việc trở nên nổi tiếng không phải là tham vọng của ông. Là một phi công cực kỳ tài năng, mục tiêu của ông đơn giản chỉ là vượt qua những giới hạn của hàng không. Ông được chọn vào một chương trình đào tạo phi công lái máy bay không gian vào năm 1960 nhưng ngay sau đó có tin tức lan truyền rằng NASA đang tìm kiếm các phi hành gia cho chương trình Apollo của họ. Vô cùng phấn khích, ông đã nộp đơn xin việc và được chấp nhận vào năm 1962. Phần còn lại, như người ta thường nói, đã trở thành lịch sử.
Khi các phi hành gia trở về từ cuộc đổ bộ lên Mặt trăng của tàu Apollo 11 vào tháng 7 năm 1969, Armstrong đã trở thành một người nổi tiếng trên toàn thế giới và có thể làm bất cứ điều gì ông muốn - tham gia các chương trình truyền hình, diễn thuyết trước công chúng. Thay vào đó, ông trở thành một giáo viên tại Đại học Cincinnati và vào cuối tuần lại đi bay để tránh xa mọi sự chú ý. Sau đó, ông làm việc cho hai công ty điện tử hàng không tư nhân cho đến khi nghỉ hưu vào năm 2002. Trong 40 năm, ông chỉ cho đúng hai cuộc phỏng vấn. Tại sao vậy? Chắc chắn, ông cảm thấy may mắn khi có cơ hội thực hiện giấc mơ của mình, nhưng ông không cảm thấy mình đặc biệt hơn bất kỳ ai trong số hàng ngàn người đã làm việc cho chương trình không gian Apollo. Ông chỉ là một người phi công.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















