
37 câu hỏi
True
False
Many of the films created by Walt Disney’s company are popular with only children.
(Nhiều bộ phim do công ty của Walt Disney tạo ra chỉ phổ biến với trẻ em.)
A. True
B. False
Thông tin: Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.
Dịch nghĩa: Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
False
True
Walt Disney moved to Hollywood because he wanted to start his career again.
(Walt Disney chuyển đến Hollywood vì ông muốn bắt đầu lại sự nghiệp.)
A. False
B. True
Thông tin: When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.
Dịch nghĩa: Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều. Vì vậy, Disney quyết định chuyển đến Hollywood để bắt đầu sự nghiệp mới.
→ Khẳng định đúng. Chọn B (True).
True
False
“Snow White and the Seven Dwarfs” won 26 Oscars.
(“Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn” đã giành được 26 giải Oscar.)
A. True
B. False
Thông tin: The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars… Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.
Dịch nghĩa: Bộ phim trở thành thành công lớn, kiếm được hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và nhận được tám giải Oscar… Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
True
False
The first Disneyland theme park was created in 1965.
(Công viên chủ đề Disneyland đầu tiên được tạo ra vào năm 1965.)
A. True
B. False
Thông tin: Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955.
Dịch nghĩa: Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người tạo ra công viên chủ đề Disneyland đầu tiên, được mở cửa năm 1955.
→ Khẳng định sai. Chọn B (False).
False
True
“Beauty and the Beast” was made by The Walt Disney Studios after his death.
(“Người đẹp và Quái vật” được The Walt Disney Studios sản xuất sau khi ông qua đời.)
A. False
B. True
Thông tin: After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King.
Dịch nghĩa: Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao như Nàng tiên cá, Người đẹp và Quái vật, và Vua sư tử.
→ Khẳng định đúng. Chọn B (True).
Audio script:
Walt Disney was one of the most admired people in the film industry. Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.
However, success did not come early for Disney. When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.
There, he developed a character based on a pet mouse he once had, under the name of Mickey Mouse. He even gave the mouse his own voice. Soon, Mickey Mouse became the world's most popular cartoon character and Disney was very popular worldwide.
But Disney did not stop there. He went on to produce his first feature-length animated film Snow White and the Seven Dwarfs. The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars, the top award in the film industry. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.
Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955. Nowadays, there are 12 Disney parks around the world where people can meet Disney cartoon characters and see live shows of their magical stories.
After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King. His films continue to inspire both adults and children to follow their dreams.
Dịch bài nghe:
Walt Disney là một trong những người được ngưỡng mộ nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh. Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.
Tuy nhiên, thành công không đến sớm với Disney. Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều. Vì vậy, Disney quyết định chuyển đến Hollywood để bắt đầu sự nghiệp mới.
Tại đó, ông đã phát triển một nhân vật dựa trên con chuột nuôi từng có, với tên gọi Mickey Mouse. Ông thậm chí còn lồng tiếng cho nhân vật chuột đó bằng giọng của chính mình. Chẳng bao lâu, Mickey Mouse trở thành nhân vật hoạt hình phổ biến nhất thế giới và Disney cũng trở nên nổi tiếng toàn cầu.
Nhưng Disney không dừng lại ở đó. Ông tiếp tục sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của mình – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn. Bộ phim trở thành thành công lớn, kiếm được hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và nhận được tám giải Oscar, giải thưởng cao nhất trong ngành điện ảnh. Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.
Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người tạo ra công viên chủ đề Disneyland đầu tiên, được mở cửa năm 1955. Ngày nay, có 12 công viên Disney trên khắp thế giới, nơi mọi người có thể gặp các nhân vật hoạt hình Disney và xem các buổi biểu diễn trực tiếp về những câu chuyện kỳ diệu của họ.
Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao như Nàng tiên cá, Người đẹp và Quái vật, và Vua sư tử. Những bộ phim của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho cả người lớn và trẻ em theo đuổi ước mơ của mình.
Crime rates
Access to better jobs
Old-fashioned practices
Housing costs
What does the speaker say urbanisation can improve? (Diễn giả nói đô thị hóa có thể cải thiện điều gì?)
A. Crime rates: Tỷ lệ tội phạm
B. Access to better jobs: Khả năng tiếp cận các công việc tốt hơn
C. Old-fashioned practices: Các phong tục lạc hậu
D. Housing costs: Chi phí nhà ở
Thông tin: It can offer people from rural areas not only opportunities for better paid jobs, but also access to schools, hospitals and other social services.
Dịch nghĩa: Nó có thể mang lại cho người dân từ các vùng nông thôn không chỉ cơ hội có được những công việc được trả lương cao hơn, mà còn khả năng tiếp cận trường học, bệnh viện và các dịch vụ xã hội khác.
It decreases crime rates.
It has no effect on crime rates.
It increases crime rates.
It makes cities safer.
How does urbanisation affect crime rates in big cities? (Đô thị hóa ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm ở các thành phố lớn như thế nào?)
A. It decreases crime rates: Nó làm giảm tỷ lệ tội phạm.
B. It has no effect on crime rates: Nó không có tác động đến tỷ lệ tội phạm.
C. It increases crime rates: Nó làm tăng tỷ lệ tội phạm.
D. It makes cities safer: Nó làm cho các thành phố an toàn hơn.
Thông tin: High rates of urbanization can contribute to more crime in big cities.
Dịch nghĩa: Tốc độ đô thị hóa cao có thể góp phần làm tăng tội phạm ở các thành phố lớn.
Access to schools
Access to hospitals
Preservation of old practices
Improved standard of living
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urbanisation? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của quá trình đô thị hóa?)
A. Access to schools: Khả năng tiếp cận trường học
B. Access to hospitals: Khả năng tiếp cận bệnh viện
C. Preservation of old practices: Việc bảo tồn các phong tục lạc hậu
D. Improved standard of living: Mức sống được cải thiện
Thông tin: The process of urbanization can actually change their mindset and help them to accept more progressive ideas.
Dịch nghĩa: Quá trình đô thị hóa thực sự có thể thay đổi tư duy của họ và giúp họ chấp nhận những ý tưởng tiến bộ hơn.
→ Đô thị hóa giúp thay đổi/xóa bỏ các phong tục lạc hậu, chứ không phải bảo tồn chúng – preservation.
More affordable housing
Growth of slums
Decreased urban population
Improved sanitation
What does urbanisation lead to in terms of housing? (Đô thị hóa dẫn đến điều gì về mặt nhà ở?)
A. More affordable housing: Nhiều nhà ở giá cả phải chăng hơn
B. Growth of slums: Sự gia tăng của các khu ổ chuột
C. Decreased urban population: Dân số đô thị giảm
D. Improved sanitation: Điều kiện vệ sinh được cải thiện
Thông tin: Another problem caused by urbanization is the shortage of affordable housing in large cities, which can result in growth of slums with no sanitation or drinking water.
Dịch nghĩa: Một vấn đề khác do đô thị hóa gây ra là tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng tại các thành phố lớn, điều này có thể dẫn đến sự gia tăng của các khu ổ chuột không có hệ thống vệ sinh hay nước uống.
Increasing production
Having no effect
Leading to labour shortages
Improving farming techniques
How does urbanisation affect agricultural production? (Đô thị hóa ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp như thế nào?)
A. Increasing production: Làm tăng sản lượng
B. Having no effect: Không có tác động gì
C. Leading to labour shortages: Dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động
D. Improving farming techniques: Cải thiện kỹ thuật canh tác
Thông tin: In addition, urbanization leads to the shift of the working population from agriculture to industries. Labour shortages in rural areas are likely to result in a decrease in agricultural and food production as well.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, đô thị hóa dẫn đến sự dịch chuyển lực lượng lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp. Tình trạng thiếu hụt lao động ở khu vực nông thôn có khả năng cũng dẫn đến sự sụt giảm trong sản xuất nông nghiệp và lương thực.
Audio script:
Hello everyone. Last week, we talked about the causes of urbanization. Today, I'll discuss its advantages and disadvantages.
Urbanization can bring about a lot of benefits. It can offer people from rural areas not only opportunities for better paid jobs, but also access to schools, hospitals and other social services. As a result, people's overall standard of living can improve. People in rural areas tend to be more conservative and follow old-fashioned practices like child marriage and gender discrimination. The process of urbanization can actually change their mindset and help them to accept more progressive ideas.
However, there are also some obvious disadvantages. High rates of urbanization can contribute to more crime in big cities. Although many people benefit, not all get the opportunity of a good and stable job. Unemployed people are more likely to engage in robbery, kidnapping, murder and other illegal activities.
Another problem caused by urbanization is the shortage of affordable housing in large cities, which can result in growth of slums with no sanitation or drinking water. In addition, urbanization leads to the shift of the working population from agriculture to industries. Labour shortages in rural areas are likely to result in a decrease in agricultural and food production as well.
To sum up, urbanization can bring social and health benefits, however, it also has its own drawbacks. I've only discussed some of them. If you have any questions or comments, please feel free to raise them and I'll try my best to answer them.
Dịch bài nghe:
Xin chào mọi người. Tuần trước, chúng ta đã nói về các nguyên nhân của đô thị hóa. Hôm nay, tôi sẽ thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của nó.
Đô thị hóa có thể mang lại rất nhiều lợi ích. Nó có thể mang lại cho người dân từ các vùng nông thôn không chỉ cơ hội có được những công việc được trả lương cao hơn, mà còn khả năng tiếp cận trường học, bệnh viện và các dịch vụ xã hội khác. Kết quả là, mức sống tổng thể của người dân có thể được cải thiện. Người dân ở khu vực nông thôn có xu hướng bảo thủ hơn và tuân theo những phong tục lạc hậu như tảo hôn và phân biệt đối xử về giới tính. Quá trình đô thị hóa thực sự có thể thay đổi tư duy của họ và giúp họ chấp nhận những ý tưởng tiến bộ hơn.
Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm rõ ràng. Tốc độ đô thị hóa cao có thể góp phần làm tăng tội phạm ở các thành phố lớn. Mặc dù nhiều người được hưởng lợi, không phải ai cũng có được cơ hội có một công việc tốt và ổn định. Những người thất nghiệp có nhiều khả năng tham gia vào các vụ cướp, bắt cóc, giết người và các hoạt động bất hợp pháp khác.
Một vấn đề khác do đô thị hóa gây ra là tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng tại các thành phố lớn, điều này có thể dẫn đến sự gia tăng của các khu ổ chuột không có hệ thống vệ sinh hay nước uống. Ngoài ra, đô thị hóa dẫn đến sự dịch chuyển lực lượng lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp. Tình trạng thiếu hụt lao động ở khu vực nông thôn có khả năng cũng dẫn đến sự sụt giảm trong sản xuất nông nghiệp và lương thực.
Tóm lại, đô thị hóa có thể mang lại những lợi ích về mặt xã hội và sức khỏe, tuy nhiên, nó cũng có những mặt hạn chế riêng. Tôi mới chỉ thảo luận về một số trong đó. Nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, xin cứ thoải mái đưa ra và tôi sẽ cố gắng hết sức để trả lời.
society
identify
lifestyle
tradition
A. society /səˈsaɪ.ə.ti/
B. identify /aɪˈden.tɪ.faɪ/
C. lifestyle /ˈlaɪf.staɪl/
D. tradition /trəˈdɪʃ.ən/
Phần gạch chân phương án D phát âm là /ɪ/, còn lại là /aɪ/.
whole
product
diagnose
soldier
A. whole /həʊl/
B. product /ˈprɒd.ʌkt/
C. diagnose /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/
D. soldier /ˈsəʊl.dʒər/
Phần gạch chân phương án B phát âm là /ɒ/, còn lại là /əʊ/.
Decomposed
Released
Reusable
Contaminated
single-use (adj): dùng một lần
A. Decomposed (v-ed): bị phân hủy
B. Released (v-ed): được giải phóng, thải ra
C. Reusable (adj): có thể tái sử dụng
D. Contaminated (adj): bị ô nhiễm
→ single-use >< reusable
Dịch nghĩa: Các sản phẩm dùng một lần mang lại sự tiện lợi lớn, nhưng chúng cũng gây tổn hại cho môi trường.
about
to
of
for
Ta có cấu trúc: wait for somebody/something (chờ đợi ai đó / cái gì).
→ They are waiting for the results of the Green Ideas competition to be announced.
Dịch nghĩa: Họ đang chờ đợi kết quả của cuộc thi Ý tưởng Xanh được công bố.
attractively
attractors
attractions
attractive
A. attractively (adv): một cách hấp dẫn
B. attractors (n): những vật thu hút (từ chuyên ngành, hiếm dùng trong du lịch)
C. attractions (n): những điểm thu hút
D. attractive (adj): hấp dẫn, lôi cuốn
Đứng sau tính từ sở hữu và tính từ miêu tả “biggest tourist”, ta cần một Danh từ để tạo thành cụm danh từ có nghĩa.
Ta có cụm: tourist attraction(s): điểm thu hút khách du lịch
→ The cultural festival is one of the city’s biggest tourist attractions for visitors.
Dịch nghĩa: Lễ hội văn hóa là một trong những điểm thu hút du khách lớn nhất của thành phố.
will watch
watched
are watching
were watching
A. will watch (v): tương lai đơn
B. watched (v): quá khứ đơn
C. are watching (v): hiện tại tiếp diễn
D. were watching (v): quá khứ tiếp diễn
Cụm từ chỉ thời gian “at 8 p.m that night” (vào lúc 8 giờ tối đêm đó) là một thời điểm xác định và cụ thể trong quá khứ (“that night” chỉ một đêm đã qua). Để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn.
→ We were watching a documentary about the last King of Vietnam at 8 p.m that night.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang xem một bộ phim tài liệu về vị Vua cuối cùng của Việt Nam vào lúc 8 giờ tối đêm đó.
that
which
who
whom
A. that: thay thế cho người/vật (nhưng không đứng sau dấu phẩy)
B. which: thay thế cho vật / sự việc
C. who: thay thế cho người
D. whom: thay thế cho người (đóng vai trò tân ngữ)
Phía trước vị trí cần điền có dấu phẩy (,) nên không thể dùng “that” → Loại A. Đại từ quan hệ ở đây dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật phía trước là “the beach” (bãi biển), do đó ta dùng “which”.
→ My best friend's house is near the beach, which is great for relaxing and taking walks.
Dịch nghĩa: Nhà bạn thân của tôi ở gần bãi biển, nơi này rất tuyệt vời để thư giãn và đi dạo.
historical
musical
popular
multicultural
A. historical (adj): mang tính lịch sử
B. musical (adj): thuộc về âm nhạc
C. popular (adj): phổ biến
D. multicultural (adj): đa văn hóa
Vế sau giải thích đặc điểm của xã hội này: “where different ethnic groups... maintain their national identity” (nơi các nhóm dân tộc khác nhau... duy trì bản sắc dân tộc của họ). Một xã hội có nhiều nhóm dân tộc với các nền văn hóa khác nhau cùng chung sống được gọi là “xã hội đa văn hóa” (multicultural society).
→ The UK is a multicultural society where different ethnic groups are required to contribute to the country, but can maintain their national identity.
Dịch nghĩa: Vương quốc Anh là một xã hội đa văn hóa, nơi các nhóm dân tộc khác nhau được yêu cầu phải cống hiến cho đất nước, nhưng vẫn có thể duy trì bản sắc dân tộc của riêng họ.
Ø - the
a – the
a – a
the - the
A. Ø - the
B. a - the
C. a - a
D. the - the
Chỗ trống thứ nhất: Ta có cụm từ cố định go to bed (đi ngủ), KHÔNG dùng mạo từ (kí hiệu là Ø hoặc rỗng) trước từ “bed” khi nó mang đúng chức năng là đi ngủ.
Chỗ trống thứ hai: Trước tính từ so sánh nhất “most beautiful” (đẹp nhất) ta bắt buộc phải dùng mạo từ xác định “the”.
→ After a hard-working day, I went to bed and had the most beautiful dream ever.
Dịch nghĩa: Sau một ngày làm việc chăm chỉ, tôi đi ngủ và đã có một giấc mơ đẹp nhất từ trước tới nay.
similarity
agreement
limitation
variety
diversity (n): sự đa dạng
A. similarity (n): sự tương đồng, sự giống nhau
B. agreement (n): sự đồng ý, thỏa thuận
C. limitation (n): sự giới hạn, hạn chế
D. variety (n): sự đa dạng, nhiều loại khác nhau
→ diversity = variety
Dịch nghĩa: Tham gia vào các chương trình trao đổi dạy cho học sinh biết tôn trọng sự đa dạng của các nền văn hóa khác.
achieved
supported
help
enhanced
A. achieved (v-ed): đạt được
B. supported (v-ed): được hỗ trợ
C. help (v): giúp đỡ (sai ngữ pháp vì câu bị động thiếu đuôi -ed)
D. enhanced (v-ed): được nâng cao, được củng cố
Cụm từ “further enhanced” (được củng cố/nâng cao hơn nữa) được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật. Việc phát triển các kỹ năng giao tiếp, làm thêm và quản lý tài chính sẽ giúp “nâng cao/củng cố thêm” sự độc lập của thanh thiếu niên.
→ Independence is further enhanced by developing strong interpersonal and communication skills...
Dịch nghĩa: Sự độc lập được củng cố hơn nữa bằng cách phát triển các kỹ năng giao tiếp và ứng xử cá nhân vững vàng...
other
another
the other
others
A. other (det): khác (theo sau là danh từ số nhiều hoặc không đếm được)
B. another (det): một... khác (theo sau là danh từ đếm được số ít)
C. the other (det): (cái/người) còn lại trong một nhóm
D. others (pronoun): những (cái/người) khác (đại từ, không đứng trước danh từ)
Danh từ “component” (thành phần) ở đây đang ở dạng đếm được số ít. Để nói về “một thành phần thiết yếu khác” bổ sung vào danh sách các kỹ năng đã được nhắc đến ở câu trước, ta dùng “another”.
→ Problem-solving, which is identifying problemsand selecting potential solutions, is another essential component.
Dịch nghĩa: Giải quyết vấn đề, tức là nhận diện các vấn đề và lựa chọn các giải pháp tiềm năng, là một thành phần thiết yếu khác.
but
or
so
and
A. but (conj): nhưng
B. or (conj): hoặc
C. so (conj): vì vậy
D. and (conj): và
Câu đang sử dụng cấu trúc liệt kê ba cụm danh từ / V-ing: “using to-do lists” (1), “time management tools” (2) và “allocating specific time slots” (3). Để kết nối các thành phần trong một chuỗi liệt kê mang ý nghĩa bổ sung, ta dùng liên từ “and”.
→ ...by using to-do lists, time management tools, and allocating specific time slots for activities.
Dịch nghĩa: ...bằng cách sử dụng danh sách những việc cần làm, các công cụ quản lý thời gian, và phân bổ các khoảng thời gian cụ thể cho các hoạt động.
who
when
which
where
A. who: (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
B. when: khi nào (trạng từ quan hệ chỉ thời gian)
C. which: điều mà / cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả một mệnh đề phía trước)
D. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
Phía trước chỗ trống có dấu phẩy (,), đại từ quan hệ “which” được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ sự việc “sufficient sleep” (giấc ngủ đủ) hoặc thay thế cho toàn bộ ý niệm của vế câu trước đó, đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is” phía sau.
→ ...ensuring sufficient sleep, which is crucial for brain development...
Dịch nghĩa: ...đảm bảo ngủ đủ giấc, điều này vô cùng quan trọng đối với sự phát triển trí não...
Despite
Due to
Because
Therefore
A. Despite (prep): Mặc dù (theo sau là một danh từ / cụm danh từ / V-ing)
B. Due to (prep): Bởi vì, do (theo sau là một danh từ / cụm danh từ / V-ing)
C. Because (conj): Bởi vì (theo sau là một mệnh đề S + V)
D. Therefore (adv): Vì vậy, do đó
Chỗ trống đi liền với cụm V-ing “facing apparent challenges” nên ta loại C và D. Về mặt logic ngữ nghĩa, hai vế của câu mang tính chất tương phản: một bên là “đối mặt với những thách thức rõ ràng”, một bên là “được tiếp thu và áp dụng hiệu quả”. Do đó, giới từ chỉ sự nhượng bộ “Despite” là đáp án chính xác.
→ Despite facing apparent challenges, it is effectively acquired and applied in life.
Dịch nghĩa: Mặc dù phải đối mặt với những thách thức rõ ràng, nó (sự độc lập) vẫn được tiếp thu và áp dụng một cách hiệu quả trong cuộc sống.
Dịch bài đọc:
Việc trang bị các kỹ năng quan trọng là điều thiết yếu đối với thanh thiếu niên đang tìm kiếm sự độc lập. Một khía cạnh cơ bản là học các phương pháp đi lại an toàn, chẳng hạn như sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đạp xe. Sự độc lập được củng cố hơn nữa bằng cách phát triển các kỹ năng giao tiếp và ứng xử cá nhân vững vàng, tích lũy kinh nghiệm thực tế thông qua các công việc bán thời gian và tiếp thu kiến thức về quản lý tài chính. Giải quyết vấn đề, tức là nhận diện các vấn đề và lựa chọn các giải pháp tiềm năng, là một thành phần thiết yếu khác.
Quản lý thời gian hiệu quả là một trong những kỹ năng quan trọng và có thể được nâng cao bằng cách sử dụng danh sách những việc cần làm, các công cụ quản lý thời gian và phân bổ các khoảng thời gian cụ thể cho các hoạt động. Việc tập trung hoàn thành từng hoạt động một là điều cần thiết để thành công. Việc đạt được sự độc lập đòi hỏi phải tìm ra sự cân bằng giữa công việc và giải trí, đồng thời đảm bảo ngủ đủ giấc, điều này vô cùng quan trọng đối với sự phát triển trí não và sức khỏe tổng thể của thanh thiếu niên.
Tóm lại, sự độc lập phụ thuộc vào việc phát triển các kỹ năng thực tế, trau dồi khả năng ra quyết định và làm chủ việc quản lý thời gian hiệu quả. Mặc dù phải đối mặt với những thách thức rõ ràng, nó vẫn được tiếp thu và áp dụng một cách hiệu quả trong cuộc sống.
Eagan's life shows that military experiences make athletes great.
Eagan's life shows how a wealthy student can achieve as much as a poor one.
Eagan's life shows how easy it is to win two gold medals in different Olympic sports.
Eagan's life shows that a man can be an athlete and a well-educated person.
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Eagan's life shows that military experiences make athletes great. (Cuộc đời của Eagan cho thấy những trải nghiệm quân sự tạo nên những vận động viên vĩ đại.)
B. Eagan's life shows how a wealthy student can achieve as much as a poor one. (Cuộc đời của Eagan cho thấy một học sinh giàu có có thể đạt được nhiều thành tựu như một học sinh nghèo như thế nào.)
C. Eagan's life shows how easy it is to win two gold medals in different Olympic sports. (Cuộc đời của Eagan cho thấy việc giành được hai huy chương vàng ở các môn thể thao Olympic khác nhau là rất dễ dàng.)
D. Eagan's life shows that a man can be an athlete and a well-educated person. (Cuộc đời của Eagan cho thấy một người đàn ông có thể vừa là một vận động viên vừa là một người được giáo dục tốt.)
Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả miêu tả song song hai hành trình của Eagan. Một mặt, ông là một người có con đường học vấn vô cùng xuất sắc, học tại các trường đại học danh giá hàng đầu (Đại học Denver, Yale, Luật Harvard, Oxford). Mặt khác, ông là một vận động viên vĩ đại (vô địch quyền anh Mỹ, Anh, và giành HCV ở cả Olympic Mùa hè lẫn Mùa đông).
→ Phương án D bao quát đầy đủ nhất cả hai khía cạnh này trong cuộc đời của ông.
A novelcharacter
A student at Oxford
A teacher at Yale
A bobsledder at the Olympics
According to the passage, who was Frank Merriwell? (Theo đoạn văn, Frank Merriwell là ai?)
A. A novel character (Một nhân vật tiểu thuyết)
B. A student at Oxford (Một sinh viên tại Oxford)
C. A teacher at Yale (Một giáo viên tại Yale)
D. A bobsledder at the Olympics (Một vận động viên trượt xe tuyết tại Thế vận hội)
Thông tin: “Inspired by Frank Merriwell, the hero of a series of popular novels for boys...” (Đoạn 2)
(Được truyền cảm hứng bởi Frank Merriwell, nhân vật anh hùng trong một loạt tiểu thuyết nổi tiếng dành cho nam sinh...)
calmed
challenged
stimulated
stopped
The word “Inspired” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to __________. (Từ “Inspired” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với __________.)
inspire (v): truyền cảm hứng, khơi gợi
A. calmed (v): làm dịu đi, trấn an
B. challenged (v): thách thức
C. stimulated (v): kích thích, khuyến khích, truyền động lực
D. stopped (v): dừng lại
Thông tin: Inspired by Frank Merriwell, the hero of a series of popular novels for boys, Eagan pursued an education for himself and an interest in boxing. (Được truyền cảm hứng bởi Frank Merriwell, nhân vật anh hùng trong một loạt tiểu thuyết nổi tiếng dành cho nam sinh, Eagan đã tự mình theo đuổi con đường học vấn và niềm đam mê với môn quyền anh.)
→ “Inspired” đồng nghĩa với “stimulated”.
Heavyweight boxing, Olympic gold medal
British amateur boxing championship
Light heavyweight boxing, Olympic gold medal
U.S. national amateur heavyweight boxing title
According to the passage, Eagan won all of the following EXCEPT __________. (Theo đoạn văn, Eagan đã giành được tất cả các giải thưởng/danh hiệu sau NGOẠI TRỪ __________.)
A. Heavyweight boxing, Olympic gold medal (Quyền anh hạng nặng, huy chương vàng Olympic)
B. British amateur boxing championship (Giải vô địch quyền anh nghiệp dư Anh)
C. Light heavyweight boxing, Olympic gold medal (Quyền anh hạng dưới nặng, huy chương vàng Olympic)
D. U.S. national amateur heavyweight boxing title (Danh hiệu vô địch quyền anh hạng nặng nghiệp dư quốc gia Mỹ)
Thông tin:
- B có trong bài: “...became the first American to win the British amateur boxing championship.”
- C có trong bài: “Eagan won his first gold medal as a light heavyweight boxer at the 1920 Olympic Games...”
- D có trong bài: “...won the US national amateur heavyweight boxing title.”
- A KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc nêu rõ: “Eagan also fought at the 1924 Olympics in Paris as a heavyweight but failed to get a medal.” (Eagan cũng thi đấu tại Thế vận hội 1924 ở Paris ở hạng nặng nhưng không giành được huy chương). Do đó, ông không giành được HCV Olympic cho hạng nặng.
1932 Olympics
Summer Olympics
gold medals
sport
The word “the competition” in paragraph 3 refers to __________. (Từ “the competition” trong đoạn 3 chỉ __________.)
A. 1932 Olympics: Thế vận hội 1932
B. Summer Olympics: Thế vận hội mùa hè
C. gold medals: huy chương vàng
D. sport: môn thể thao
Thông tin: “Though he had taken up the sport just three weeks before the competition, he managed to win a second gold medal as a member of four-man bobsled team at the 1932 Olympics...” (Đoạn 3) (Mặc dù ông mới chỉ bắt đầu chơi môn thể thao này ba tuần trước cuộc thi, ông đã xoay sở để giành được huy chương vàng thứ hai với tư cách là thành viên của đội xe trượt tuyết bốn người tại Thế vận hội năm 1932...)
→ Cuộc thi (the competition) được nhắc đến ở đây chính là kỳ Thế vận hội 1932 mà ông tham gia thi đấu môn xe trượt tuyết.
Dịch bài đọc:
Edward Patrick Eagan sinh ngày 26 tháng 4 năm 1897 tại Denver, Colorado, và cha ông qua đời trong một vụ tai nạn đường sắt khi Eagan mới một tuổi. Ông cùng bốn người anh em trai được nuôi dưỡng bởi mẹ, người kiếm được một khoản thu nhập nhỏ từ việc dạy ngoại ngữ.
Được truyền cảm hứng bởi Frank Merriwell, nhân vật anh hùng trong một loạt tiểu thuyết nổi tiếng dành cho nam sinh, Eagan đã tự mình theo đuổi con đường học vấn và niềm đam mê với môn quyền anh. Ông theo học tại Đại học Denver một năm trước khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ với tư cách là một trung úy pháo binh trong Thế chiến thứ nhất. Sau chiến tranh, ông vào Đại học Yale và trong thời gian học tại đây, ông đã giành được chức vô địch quyền anh hạng nặng nghiệp dư quốc gia của Mỹ. Ông tốt nghiệp trường Yale năm 1921, theo học Trường Luật Harvard, và nhận được học bổng Rhodes đến Đại học Oxford, nơi ông nhận bằng Thạc sĩ vào năm 1928.
Trong khi học tại Oxford, Eagan trở thành người Mỹ đầu tiên giành chức vô địch quyền anh nghiệp dư của Anh. Eagan giành được huy chương vàng đầu tiên của mình với tư cách là một võ sĩ quyền anh hạng dưới nặng tại Thế vận hội Olympic 1920 ở Antwerp, Bỉ. Eagan cũng thi đấu tại Thế vận hội 1924 ở Paris ở hạng nặng nhưng không giành được huy chương. Mặc dù ông mới chỉ bắt đầu làm quen với môn thể thao này [trượt xe tuyết] ba tuần trước cuộc thi, ông đã xoay sở để giành được huy chương vàng thứ hai với tư cách là thành viên của đội xe trượt tuyết (bobsled) bốn người tại Thế vận hội 1932 ở Lake Placid, New York. Nhờ đó, ông trở thành vận động viên duy nhất giành huy chương vàng ở cả Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông.
c-a-b
a-b-c
a-c-b
b-a-c
Thứ tự đúng: D. b - a - c
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (b): Lời chào và câu hỏi mở đầu để dẫn dắt câu chuyện: “Hey Jamie, have you heard about the community event this Saturday?” (Chào Jamie, cậu đã nghe về sự kiện cộng đồng thứ Bảy này chưa?).
- (a): Jamie trả lời, xác nhận đã biết và hỏi thêm thông tin để đảm bảo mình hiểu đúng: “Yeah, I saw the flyer! It’s focused on sustainable living, right?” (Ừ, tớ có thấy tờ rơi! Sự kiện tập trung vào lối sống bền vững đúng không?).
- (c): Alex xác nhận dự đoán của Jamie và cung cấp thêm chi tiết: “Exactly! They’re having workshops on recycling and reducing waste.” (Chính xác! Họ sẽ tổ chức các buổi hội thảo về tái chế và giảm thiểu rác thải).
Đoạn hoàn chỉnh:
Alex: Hey Jamie, have you heard about the community event this Saturday?
Jamie: Yeah, I saw the flyer! It’s focused on sustainable living, right?
Alex: Exactly! They’re having workshops on recycling and reducing waste.
Dịch nghĩa:
Alex: Chào Jamie, cậu đã nghe về sự kiện cộng đồng thứ Bảy này chưa?
Jamie: Ừ, tớ có thấy tờ rơi! Sự kiện tập trung vào lối sống bền vững đúng không?
Alex: Chính xác! Họ sẽ tổ chức các buổi hội thảo về tái chế và giảm thiểu rác thải.)
d - a - e - c - b
d - a - c - e - b
a - d - e - b - c
d - c - a - b - e
Thứ tự đúng: B. d - a - c - e - b
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê các giải pháp:
- (d): Câu chủ đề nêu lên ý khái quát: “Reducing plastic waste requires a variety of approaches to be successful.” (Việc giảm thiểu rác thải nhựa đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau để thành công).
- (a): Phương pháp thứ nhất: “Recycling is one of the most effective ways...” (Tái chế là một trong những cách hiệu quả nhất...).
- (c): Phương pháp thứ hai (bắt đầu bằng “Another solution”): “Another solution is to use biodegradable alternatives to plastics...” (Một giải pháp khác là sử dụng các sản phẩm thay thế nhựa có thể phân hủy sinh học...).
- (e): Phương pháp thứ ba (bắt đầu bằng “Additionally”): “Additionally, governments can implement policies...” (Thêm vào đó, chính phủ có thể thực thi các chính sách...).
- (b): Phương pháp cuối cùng (bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, educating people about the impact of plastic waste...” (Cuối cùng, giáo dục mọi người về tác động của rác thải nhựa...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Reducing plastic waste requires a variety of approaches to be successful. Recycling is one of the most effective ways, as it transforms plastic waste into new products and reduces the need for new plastic production. Another solution is to use biodegradable alternatives to plastics, which break down faster and have less impact on the environment. Additionally, governments can implement policies to limit single-use plastics and promote reusable items in daily life. Finally, educating people about the impact of plastic waste can encourage more responsible disposal habits and reduce overall plastic usage.
Dịch nghĩa:
Việc giảm thiểu rác thải nhựa đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau để đạt được thành công. Tái chế là một trong những cách hiệu quả nhất, vì nó biến rác thải nhựa thành các sản phẩm mới và giảm nhu cầu sản xuất nhựa mới. Một giải pháp khác là sử dụng các sản phẩm thay thế nhựa có thể phân hủy sinh học, chúng phân hủy nhanh hơn và ít tác động đến môi trường hơn. Thêm vào đó, chính phủ có thể ban hành các chính sách hạn chế đồ nhựa dùng một lần và thúc đẩy việc sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng trong đời sống hàng ngày. Cuối cùng, việc giáo dục mọi người về tác động của rác thải nhựa có thể khuyến khích những thói quen vứt rác có trách nhiệm hơn và giảm lượng sử dụng nhựa nói chung.
I was jogging in the park when I met an old school friend. / When I was jogging in the park, I met an old school friend.
Câu gốc: I was jogging in the park. I met an old school friend. (Từ cho sẵn: when) (Tôi đang chạy bộ trong công viên. Tôi gặp một người bạn học cũ.)
Quy tắc: Cấu trúc kết hợp một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia thì Quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác xen ngang/cắt ngang (chia thì Quá khứ đơn). Liên từ when (khi mà) thường được đặt trước mệnh đề hành động xen ngang. Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing + when + S2 + V2/ed.
Cách làm:
- Giữ nguyên câu đầu tiên miêu tả hành động đang xảy ra: I was jogging in the park.
- Thay dấu chấm (.) bằng liên từ when.
- Viết tiếp câu thứ hai (hành động xen vào).
→ I was jogging in the park when I met an old school friend.
Dịch nghĩa: Tôi đang chạy bộ trong công viên thì tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ.
Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which explains why it is harmful to the environment.
Câu gốc: Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground. This explains why it is harmful to the environment. (Yêu cầu: Using “which” as a connector) (Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong đất. Điều này giải thích tại sao nó lại có hại cho môi trường.)
Quy tắc: Dùng đại từ quan hệ which để thay thế cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng ngay trước nó (trong trường hợp này “which” thay thế cho từ “This”). Bắt buộc phải có dấu phẩy (,) trước “which”.
Cách làm:
- Viết nguyên vế đầu: Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground.
- Thay dấu chấm (.) và từ “This” bằng dấu phẩy (,) và đại từ quan hệ which.
- Viết tiếp toàn bộ phần còn lại của câu sau: explains why it is harmful to the environment.
→ Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which explains why it is harmful to the environment.
Dịch nghĩa: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong đất, điều này giải thích lý do tại sao nó lại có hại cho môi trường.
While I was waiting for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley.
Câu gốc: During my wait for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley. (Từ cho sẵn: while) (Trong lúc tôi chờ xe buýt, một cậu bé đã giật ví của tôi và chạy dọc theo con hẻm.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ giới từ “During” (trong suốt) sang liên từ “While” (trong khi).
- During + Danh từ / Cụm danh từ (During my wait).
- While + Mệnh đề Quá khứ tiếp diễn (While S + was/were + V-ing).
Cách làm:
- Đổi cụm danh từ “my wait” thành một mệnh đề chia ở thì Quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ là “I”, động từ to be là “was”, động từ “wait” thêm -ing: While I was waiting.
- Viết tiếp phần còn lại của cụm từ: for the bus.
- Thêm dấu phẩy (,) để kết thúc mệnh đề phụ, sau đó viết lại y nguyên mệnh đề chính phía sau: a boy snatched my purse and ran down the alley.
→ While I was waiting for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley.
Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang đứng đợi xe buýt, một cậu bé đã giật lấy chiếc ví của tôi và chạy tót vào hẻm.
My grandmother passed away at the age of eighty.
Câu gốc: My grandmother died at the age of eighty. (Yêu cầu: Use a phrasal verb) (Bà của tôi đã mất ở tuổi tám mươi.)
Quy tắc: Cụm động từ (phrasal verb) mang ý nghĩa lịch sự, trang trọng để thay thế cho động từ “die” (chết/qua đời) là pass away. Ở thì quá khứ đơn, ta chia thành passed away.
Cách làm:
- Đề bài đã cho sẵn “My grandmother passed”, ta chỉ cần thêm giới từ away để hoàn thiện cụm động từ.
- Viết nốt cụm từ chỉ thời điểm ở phía sau: at the age of eighty.
→ My grandmother passed away at the age of eighty.
Dịch nghĩa: Bà tôi đã qua đời ở tuổi tám mươi.
Sample answer:
General Vo Nguyen Giap is one of the most brilliant military strategists in Vietnamese history. He was born on August 25, 1911, into a patriotic family in Quang Binh Province. In 1925, he attended the National Academy in Hue, and then he continued to study law and political economics. Driven by his deep patriotism, he became a volunteer in the army and played a crucial role in the resistance war against the French. His most impressive achievement came in 1954 with his brilliant leadership in the historic Battle of Dien Bien Phu. This resounding victory directly led to Vietnam’s independence from France. After dedicating his entire life to the nation, he died on October 4, 2013, at the age of 102. Personally, I feel incredibly proud and deeply grateful for his immense contributions to our country. General Giap is not only a legendary national hero but also a great inspiration for all generations of Vietnamese people to love and protect the homeland.
Dịch nghĩa:
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một trong những nhà chiến lược quân sự lỗi lạc nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 trong một gia đình yêu nước ở tỉnh Quảng Bình. Năm 1925, ông theo học tại Trường Quốc học Huế, và sau đó ông tiếp tục học luật và kinh tế chính trị. Được thúc đẩy bởi lòng yêu nước sâu sắc, ông đã trở thành một tình nguyện viên trong quân đội và đóng một vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Thành tựu ấn tượng nhất của ông đến vào năm 1954 với sự lãnh đạo tài tình trong Trận chiến lịch sử Điện Biên Phủ. Chiến thắng vang dội này đã trực tiếp dẫn đến nền độc lập của Việt Nam khỏi nước Pháp. Sau khi cống hiến trọn đời cho dân tộc, ông qua đời vào ngày 4 tháng 10 năm 2013, hưởng thọ 102 tuổi. Cá nhân tôi cảm thấy vô cùng tự hào và biết ơn sâu sắc về những đóng góp to lớn của ông cho đất nước. Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là một vị anh hùng dân tộc huyền thoại mà còn là nguồn cảm hứng lớn lao cho mọi thế hệ người dân Việt Nam trong việc yêu thương và bảo vệ Tổ quốc.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















