Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 139 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn
Listen and circle.
1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

 n        m
Xem đáp án
n
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.

l        h

Xem đáp án
l

Recording: 1. /n/      2. /l/

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b

Recording: 1. This is my mother.  2. I can see three turtles.

3. There is one lock.           4. She’s drinking water.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
a lock
aRead and tick.  1. a lock (ảnh 1)
b Read and tick.  1. a lock (ảnh 2)
c Read and tick.  1. a lock (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I can see two turtles.

a Read and tick. I can see two turtles.  (ảnh 1)

b  Read and tick. I can see two turtles.  (ảnh 2)
c Read and tick. I can see two turtles.  (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
She’s drinking water.
aRead and tick.  She’s drinking water.  (ảnh 1)
b Read and tick.  She’s drinking water.  (ảnh 2)
c Read and tick.  She’s drinking water.  (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I love my mother.
a Read and tick.  I love my mother. (ảnh 1)
b Read and tick.  I love my mother. (ảnh 2)
c Read and tick.  I love my mother. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   He’s __ashing the car. (ảnh 1)
He’s __ashing the car.
(1)
w
Xem đáp án
He’s washing the car.       
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   There’s a l__k__ in the park. (ảnh 1)
There’s a l__k__ in the park.
(1)
a
(2)
e
Xem đáp án
There’s a lake in the park.