Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3
Đề thi

Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3

A
Admin
Tiếng AnhLớp 134 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn
Listen and circle.
1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

 n        f
Xem đáp án
f
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.

t        l

Xem đáp án

t

Recording: 1. /f/                2. /t/

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b

Recording:

1. There’s water in the cup.            

2. How many leaves? – There are six leaves.

3. He’s eating a banana.               

4. Look at the lake.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick. .
a lake
a Read and tick. . a lake (ảnh 1)
b Read and tick. . a lake (ảnh 2)
c Read and tick. . a lake (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
water
a Read and tick. water (ảnh 1)
b Read and tick. water (ảnh 2)
c Read and tick. water (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
four lemons
a Read and tick. four lemons (ảnh 1)
b Read and tick. four lemons (ảnh 2)
c Read and tick. four lemons (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
He’s having noodles.
a Read and tick. He’s having noodles.  (ảnh 1)
b  Read and tick. He’s having noodles.  (ảnh 2)
c Read and tick. He’s having noodles.  (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   That’s a mo__se. (ảnh 1)
That’s a mo__se.
(1)
u
Xem đáp án
That’s a mouse.      
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.    I can __ee seven leaves. (ảnh 1)
I can __ee seven leaves.
(1)
s
Xem đáp án
I can see seven leaves .