Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 141 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and circle.

1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

w             u
Xem đáp án
w       
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.

e       f

Xem đáp án
f

Recording: 1. /w/     2. /f/

Key: 1. w                           2. f

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a

Recording: 1. Look at the truck.             2. There’s one mop.

3. She’s running.                          4. Touch your nose.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
a truck
a Read and tick.  1. a truck (ảnh 1)
b Read and tick.  1. a truck (ảnh 2)
c Read and tick.  1. a truck (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
two clocks
a Read and tick. two clocks (ảnh 1)
b Read and tick. two clocks (ảnh 2)
c Read and tick. two clocks (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
She’s running.
a Read and tick. She’s running. (ảnh 1)
b Read and tick. She’s running. (ảnh 2)
c Read and tick. She’s running. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
Touch your head.
a Read and tick.  Touch your head.  (ảnh 1)
b Read and tick.  Touch your head.  (ảnh 2)
c Read and tick.  Touch your head.  (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.  There’s a g__rden. (ảnh 1)
There’s a g__rden.
(1)
a
Xem đáp án
There’s a garden.
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   There are __even cakes. (ảnh 1)
There are __even cakes.
(1)
s
Xem đáp án
There are seven cakes.