Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS&THPT Nguyễn Tất Thành (Hà Nội) có đáp án
Đề thi

Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 THCS&THPT Nguyễn Tất Thành (Hà Nội) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1047 lượt thi
46 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PHẦN TRẮC NGHIỆM

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of thefollowing questions.

________ sun is one of the most important sources of energy on Earth. 

The

An

A

No article

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Danh từ duy nhất → the sun

Dịch nghĩa: Mặt trời là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất trên Trái Đất.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We usually gather in the cafeteria ________ lunchtime to chat and relax before returning to our afternoon classes.

in

on

at

with

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm: at lunchtime (vào giờ ăn trưa)

Dịch nghĩa: Chúng tôi thường tụ tập ở căng tin vào giờ ăn trưa để trò chuyện và thư giãn.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The government organizes campaigns to ________ people to use public transportation. 

threaten

encourage

challenge

force

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

encourage = khuyến khích

Dịch nghĩa: Chính phủ tổ chức các chiến dịch để khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện công cộng.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
________ new languages opens up many opportunities for personal growth. 

Learnt

Learning

Learn

To learning

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Danh động từ làm chủ ngữ → Learning

Dịch nghĩa: Việc học ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội phát triển cá nhân.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My grandmother is looking after us because my mum is away on a business ________. 

way

journey

travel

trip

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

business trip = chuyến công tác

Dịch nghĩa: Bà tôi đang chăm sóc chúng tôi vì mẹ tôi đang đi công tác.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
After running for 30 minutes, I was a bit ________ and had to take a break. 

excited

tired

optimistic

relaxing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

tired = mệt

Dịch nghĩa: Sau khi chạy 30 phút, tôi hơi mệt và phải nghỉ.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Online learning is often ________ than traditional classes because students can study at their own pace. 

convenient

the most convenient

more convenient

as convenient

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

So sánh hơn với tính từ dài: more convenient

Dịch nghĩa: Học online thường tiện lợi hơn vì học sinh có thể học theo tốc độ riêng.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
________ refers to the cutting down of trees and forests, usually to make space for farming or urban development. 

Pollution

Ice-melting

Deforestation

Littering

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

deforestation = nạn phá rừng

Dịch nghĩa: Nạn phá rừng là việc chặt phá cây và rừng để lấy đất cho nông nghiệp hoặc đô thị.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This is a cheap and simple process. ________, it still has some hidden dangers. 

In addition

However

Therefore

As a result

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

however = tuy nhiên

Dịch nghĩa: Đây là một quy trình đơn giản và rẻ. Tuy nhiên, nó vẫn có một số nguy cơ tiềm ẩn.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My train ________ at 11.30, so I need to be at the station by 11.15. 

leaves

is leaving

will leave

is going to leave

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hiện tại đơn dùng cho lịch trình

Dịch nghĩa: Tàu của tôi rời lúc 11:30 nên tôi cần có mặt lúc 11:15.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I have two brothers, both of ________ want to become pilots in the future. 

who

them

that

whom

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Giới từ + whom → both of whom

Dịch nghĩa: Tôi có hai anh trai, cả hai đều muốn trở thành phi công.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To improve my speaking skills in English, I am using ________ educational apps. 

a few

few

little

a little

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

a few + danh từ đếm được số nhiều

Dịch nghĩa: Để cải thiện kỹ năng nói, tôi đang sử dụng một vài ứng dụng học tập.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It's important to have a good ________ between work and personal life to stay healthy and happy. 

decision

balance

reason

success

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

balance = sự cân bằng

Dịch nghĩa: Việc có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
During the summeabgeak, I decided to ________ painting as a way to relax. 

take up

turn down

put off

look after

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

take up = bắt đầu (một sở thích)

Dịch nghĩa: Trong kỳ nghỉ hè, tôi quyết định bắt đầu học vẽ để thư giãn.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the optionthat best fits each of the numbered blanks.

FriendZone Club

FriendZone Club announced today that they will (15) a new Friendship Hub in the center of thecity by the end of this year. Sarah Nguyen, a club coordinator, said they hope to build strongercommunities and (16) loneliness among young people. Volunteers have shared their excitementabout working at the club. Up to 2,000 students will make new friends and enjoy social activities if theclub (17)their plan.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
FriendZone Club announced today that they will (15) a new Friendship Hub in the center of thecity by the end of this year.

close

remain

open

ban

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

open = mở (một địa điểm mới)

Dịch nghĩa: FriendZone Club thông báo rằng họ sẽ mở một trung tâm kết bạn mới ở trung tâm thành phố vào cuối năm nay.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Sarah Nguyen, a club coordinator, said they hope to build strongercommunities and (16) loneliness among young people.

reduce

reducing

reduced

to reduce

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: hope to V → reduce

Dịch nghĩa: Họ hy vọng xây dựng cộng đồng gắn kết hơn và giảm sự cô đơn ở giới trẻ.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Up to 2,000 students will make new friends and enjoy social activities if theclub (17)their plan.

is changing

changed

will change

changes

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại), S + will + V

Dịch nghĩa: Có tới 2.000 học sinh sẽ kết bạn mới và tham gia hoạt động nếu câu lạc bộ thực hiện kế hoạch của mình.

Dịch bài đọc:

Câu lạc bộ FriendZone

Câu lạc bộ FriendZone hôm nay thông báo rằng họ sẽ mở một Trung tâm Kết bạn mới ở trung tâm thành phố vào cuối năm nay. Sarah Nguyen, một điều phối viên của câu lạc bộ, cho biết họ hy vọng xây dựng những cộng đồng gắn kết hơn và giảm bớt sự cô đơn trong giới trẻ.

Các tình nguyện viên đã chia sẻ sự hào hứng của mình khi được làm việc tại câu lạc bộ. Có tới 2.000 học sinh sẽ kết bạn mới và tham gia các hoạt động xã hội nếu câu lạc bộ thực hiện kế hoạch của mình.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the optionthat best fits each of the numbered blanks.

Dear User 721,

We received your email this morning. In your email, you (18)a password reminder for your Facebook account. As it is impossible for us to get your original password back, we have generated a new one. Your new password is Ran 721. Please use this password to (19) Facebook next time. Then,you can change your password if you wish. Note that this is an (20)generated email. Please donot reply.

Best wishes,

Facebook Support Team

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In your email, you (18)a password reminder for your Facebook account.

asked

requested

questioned

wondered

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

request = yêu cầu (trang trọng, đúng ngữ cảnh email)

Dịch nghĩa: Trong email của bạn, bạn đã yêu cầu nhắc lại mật khẩu cho tài khoản Facebook.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please use this password to (19) Facebook next time.

log in

set up

break into

turn off

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

log in = đăng nhập

Dịch nghĩa: Vui lòng sử dụng mật khẩu này để đăng nhập Facebook vào lần tới.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Note that this is an (20)generated email.

automatic

automatically

automated

automate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

automated (tính từ) = tự động

Dịch nghĩa: Lưu ý rằng đây là một email được tạo tự động.

Dịch bài đọc:

Kính gửi người dùng 721,

Chúng tôi đã nhận được email của bạn vào sáng nay. Trong email, bạn đã yêu cầu nhắc lại mật khẩu cho tài khoản Facebook của mình. Vì chúng tôi không thể lấy lại mật khẩu cũ của bạn, nên chúng tôi đã tạo một mật khẩu mới.

Mật khẩu mới của bạn là Ran 721. Vui lòng sử dụng mật khẩu này để đăng nhập Facebook vào lần tới. Sau đó, bạn có thể thay đổi mật khẩu nếu muốn.

Lưu ý rằng đây là một email được tạo tự động. Vui lòng không trả lời email này.

Trân trọng,

Đội hỗ trợ Facebook

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaningto the underlined word(s) in each of the following questions.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
As artificial intelligence continues to replace human workers, many fear they couldsoon find themselves on the dole.

moneyless

homeless

jobless

useless

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

on the dole = thất nghiệp (nhận trợ cấp)

Dịch nghĩa: Khi trí tuệ nhân tạo thay thế con người, nhiều người lo rằng họ có thể sẽ rơi vào tình trạng thất nghiệp.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Online learning platforms have considerably improved access to education for students in remote areas. Students can now join classes from home with just an internet connection.

thoughtfully

significantly

moderately

slightly

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

considerably = đáng kể

Dịch nghĩa: Các nền tảng học trực tuyến đã cải thiện đáng kể việc tiếp cận giáo dục cho học sinh ở vùng xa.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE inmeaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The football match was rescheduled because of the adverse weather conditions.

good

bad

frequent

severe

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

adverse = bất lợi → trái nghĩa: good

Dịch nghĩa: Trận bóng bị hoãn do điều kiện thời tiết bất lợi.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The team of firefighters was praised for having managed to put out a massive fire in recordtime, saving dozens of homes and many lives.

repair

control

stop

start

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

put out (fire) = dập tắt → trái nghĩa: start

Dịch nghĩa: Đội cứu hỏa được khen vì đã dập tắt một đám cháy lớn trong thời gian kỷ lục.

Đoạn văn

Read the passage below and choose the best answer to fill each gap.

Healthy living habits are important for everyone. To live a healthy life, you should eat a balanced diet.This means (25)fruits, vegetables, whole grains, and proteins. Try to avoid too much sugar andjunk food. Drinking enough water is also essential. Aim for at least eight (26)a day to stayhydrated.

Exercise is another key part of healthy living. You don't need to go to the gym every day.Simple (27)like walking, cycling, or dancing can be fun and good for your body. Aim for atleast 30 minutesof exercise most days of the week.

(28)enough sleep is very important too. Try to sleep for 7 to 9 hours each night. Good sleep helpsyour body recover and keeps your mind (29).

Finally, remember to manage stress. You can do this by spending time with friends, practicinghobbies, ortrying relaxation techniques like meditation. These habits can help you feel betterand live a happier life!

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This means (25)fruits, vegetables, whole grains, and proteins.

eat

to eat

eating

eaten

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: mean + V-ing → eating

Dịch nghĩa: Điều này có nghĩa là ăn trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Aim for at least eight (26)a day to stayhydrated.

buckets

vases

bars

glasses

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

glasses = cốc (nước)

Dịch nghĩa: Hãy cố gắng uống ít nhất 8 cốc nước mỗi ngày để giữ đủ nước.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Simple (27)like walking, cycling, or dancing can be fun and good for your body.

activities

materials

advantages

programs

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

activities = các hoạt động

Dịch nghĩa: Những hoạt động đơn giản như đi bộ, đạp xe hoặc nhảy múa rất tốt cho cơ thể.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(28)enough sleep is very important too.

Doing

Getting

Giving

Making

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

getting enough sleep = ngủ đủ giấc

Dịch nghĩa: Việc ngủ đủ giấc cũng rất quan trọng.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Good sleep helpsyour body recover and keeps your mind (29).

sharp

heavy

high

bold

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

sharp = minh mẫn

Dịch nghĩa: Giấc ngủ tốt giúp cơ thể hồi phục và giữ cho đầu óc minh mẫn.

Dịch bài đọc:

Thói quen sống lành mạnh rất quan trọng đối với mọi người. Để sống khỏe mạnh, bạn nên ăn một chế độ ăn cân bằng. Điều này có nghĩa là ăn trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein. Hãy cố gắng tránh ăn quá nhiều đường và đồ ăn nhanh. Uống đủ nước cũng rất cần thiết. Hãy cố gắng uống ít nhất 8 cốc nước mỗi ngày để giữ cơ thể đủ nước.

Tập thể dục cũng là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Bạn không cần phải đến phòng gym mỗi ngày. Những hoạt động đơn giản như đi bộ, đạp xe hoặc nhảy múa có thể vừa vui vừa tốt cho cơ thể. Hãy cố gắng tập ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần.

Ngủ đủ giấc cũng rất quan trọng. Hãy cố gắng ngủ từ 7 đến 9 tiếng mỗi đêm. Giấc ngủ tốt giúp cơ thể hồi phục và giữ cho tinh thần minh mẫn.

Cuối cùng, hãy nhớ kiểm soát căng thẳng. Bạn có thể làm điều này bằng cách dành thời gian với bạn bè, theo đuổi sở thích hoặc thử các phương pháp thư giãn như thiền. Những thói quen này sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn và sống hạnh phúc hơn!

Đoạn văn

Questions 30-35. Read the passage below and choose the best answer to each question.

The countryside of Britain is well known for its beauty and many contrasts: its bare mountains andmoorland, its lakes, rivers and woods, and its long, often wild coastline. Many of the most beautiful areasare national parks and are protected from development. When British peoplethink of the countryside,they think of farmland, as well as open spaces. Most farmland is privately owned but is crossed by a network of public footpaths.

Many people associate the countryside with peace and relaxation. They spend their free time

walking or cycling there or go to the country for a picnic or a pub lunch. In summer, people go to fruit farms and pick strawberries and other fruits.

The countryside faces many threats. Some are associated with modern farming practices, and the use of chemicals harmful to plants and wildlife. Land is also needed for new houses. The green belt, an area of land around many cities, is under increasing pressure. Plans to build new roads are strongly opposed by organizations trying to protect the countryside. Protesters set up camps to prevent, or delay, the building work.

[I] America has many areas of wild and beautiful scenery, and there are many areas, especially in the West in states, where few people live. In the New England states, it is common to see small farms surrounded by hills and green areas. [II] In Ohio, Indiana, Illinois and other Midwestern states, fields of corn or wheat reach the horizon and there are many miles between towns.

Only about 20% of Americans live outside cities and towns. [III] Services like hospitals and schools may be further away and going shopping can mean driving long distances. [IV] Some people even have to drive from their homes to the main road where their mail is left in a box. In spite of the disadvantages, many people who live in the country say that they like the safe, clean, attractive environment.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be inferred from paragraph 1 that in the countryside of Britain _______.

none of the areas faces the sea

only a few farms are publicly owned

most beautiful areas are not well-preserved

it is difficult to travel from one farm to another

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đoạn 1: “Most farmland is privately owned” → suy ra chỉ có một số ít không phải tư nhân

Dịch nghĩa: Có thể suy ra rằng chỉ một số ít trang trại không thuộc sở hữu tư nhân.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which sentence best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A lot of individuals connect rural areas with calmness and leisure.

Most people think of the city as a place of peace and relaxation.

Many people believe that the countryside is noisy and stressful.

Few individuals find tranquility in rural settings.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

associate with peace and relaxation = liên hệ với sự yên bình và thư giãn

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following threatens the countryside in Britain? 

Protests against the building work

Modern farming practices

Plants and wildlife

The green belt around cities

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Some are associated with modern farming practices, and the use of chemicals harmful to plants and wildlife. (Một số nguyên nhân liên quan đến các phương pháp canh tác hiện đại và việc sử dụng hóa chất gây hại cho cây trồng và động vật hoang dã.)

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, all of the following are true EXCEPT that _______.

the use of chemicals harms the environment of the countryside

camps are set up by protesters to stop the construction work

the green belt is under pressure because of the need for land

all organizations strongly oppose plans for road construction

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Sai vì: không phải tất cả tổ chức đều phản đối

Dịch nghĩa: Không phải tất cả các tổ chức đều phản đối việc xây dựng đường.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where should the following sentence be placed in the passage?

Life may be difficult for people who live in the country.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Vì câu sau nói về bất tiện → cần câu dẫn “cuộc sống khó khăn”

Dịch nghĩa: Cuộc sống ở nông thôn có thể khó khăn.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

The countryside is beautiful but faces many challenges.

Most people in the countryside work on farms and enjoy life.

Living in the countryside is easy and convenient for everyone.

The countryside is only a place for tourists to visit occasionally.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Bài nói về: vẻ đẹp và thách thức

Dịch nghĩa: Vùng nông thôn rất đẹp nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức.

Dịch bài đọc:

Vùng nông thôn của Anh nổi tiếng với vẻ đẹp và sự đa dạng: những dãy núi trơ trọi, vùng đất hoang, hồ, sông, rừng và bờ biển dài, đôi khi hoang dã. Nhiều khu vực đẹp nhất là các công viên quốc gia và được bảo vệ khỏi việc xây dựng. Khi người Anh nghĩ về nông thôn, họ nghĩ đến các trang trại cũng như những không gian mở. Hầu hết đất nông nghiệp thuộc sở hữu tư nhân nhưng có nhiều lối đi công cộng băng qua.

Nhiều người liên tưởng vùng nông thôn với sự yên bình và thư giãn. Họ dành thời gian rảnh để đi bộ hoặc đạp xe, hoặc đến đó để dã ngoại hay ăn trưa tại quán rượu. Vào mùa hè, mọi người đến các trang trại trái cây để hái dâu và các loại quả khác.

Vùng nông thôn đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Một số liên quan đến phương pháp canh tác hiện đại và việc sử dụng hóa chất gây hại cho thực vật và động vật. Đất cũng cần cho việc xây nhà mới. Vành đai xanh quanh các thành phố đang chịu áp lực ngày càng lớn. Kế hoạch xây dựng đường mới bị nhiều tổ chức phản đối. Những người biểu tình dựng trại để ngăn chặn hoặc trì hoãn việc xây dựng.

Mỹ cũng có nhiều vùng phong cảnh hoang sơ và đẹp. Ở một số bang phía Tây, rất ít người sinh sống. Ở vùng New England, thường thấy những trang trại nhỏ được bao quanh bởi đồi và không gian xanh. Ở các bang Trung Tây như Ohio, Indiana, Illinois, những cánh đồng ngô hoặc lúa mì trải dài đến tận chân trời và khoảng cách giữa các thị trấn rất xa.

Chỉ khoảng 20% người Mỹ sống ngoài thành phố. Các dịch vụ như bệnh viện và trường học có thể ở xa, và việc mua sắm có thể cần đi xe đường dài. Một số người thậm chí phải lái xe từ nhà ra đường lớn để lấy thư. Mặc dù có những bất tiện, nhiều người vẫn thích sống ở nông thôn vì môi trường an toàn, sạch sẽ và hấp dẫn.

Đoạn văn

PHẦN TỰ LUẬN

Questions 36-39. Give the correct form of the words in the brackets.

36. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Garbage (COLLECT) __________ don't accept a used computer as trash.

(1)
collectors
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: collectors

Garbage collectors = người thu gom rác

Dịch nghĩa: Những người thu gom rác không chấp nhận máy tính đã qua sử dụng như rác thải.

37. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

NTT students are always encouraged to (ACT) _________ participate in culture exchange programs and science project competitions.

(1)
actively
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: actively

Trạng từ bổ nghĩa cho “participate”

Dịch nghĩa: Học sinh NTT luôn được khuyến khích tham gia tích cực vào các chương trình giao lưu văn hóa và các cuộc thi khoa học.

38. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Each person in a community has his or her own way of thinking, so differences are __________ (AVOID).

(1)
unavoidable
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: unavoidable

avoid → unavoidable (không thể tránh khỏi)

Dịch nghĩa: Mỗi người có cách suy nghĩ riêng, vì vậy sự khác biệt là không thể tránh khỏi.

39. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

You should never try to fix a broken machine without (CONNECT) __________ it from the electricity supply.

(1)
disconnecting
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: disconnecting

without + V-ing (không có cái gì)

Dịch nghĩa: Bạn không nên sửa máy khi chưa ngắt điện.

40. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The view from the top floor of this building is absolutely __________. (FASCINATE)

(1)
fascinating
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: fascinating

Cần tính từ mô tả “view”

Dịch nghĩa: Quang cảnh từ tầng cao nhất của tòa nhà này thật hấp dẫn.

Đoạn văn

Rewrite the following sentences using the words in CAPITAL. Use between 2 and 5 words. Do not change the original meanings.

41. Tự luận
• 1 điểm

Last year the heavy rain caused the postponement of the tennis tournament.

BECAUSE

Last year the tennis tournament ________________________ so heavily.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: was postponed because it rained

because + mệnh đề

Dịch nghĩa: Năm ngoái giải quần vợt bị hoãn vì trời mưa lớn.

42. Tự luận
• 1 điểm

Anna got the job even though she did not have much experience in public relations.

SPITE

Anna got the job ________________________ much experience in public relations.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: in spite of not having

in spite of + V-ing

Dịch nghĩa: Anna có được công việc dù không có nhiều kinh nghiệm.

43. Tự luận
• 1 điểm

The young workers are demolishing the old bus station.

DEMOLISHED

The old ________________________ by the young workers.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: bus station is being demolished

Câu bị động tiếp diễn

Dịch nghĩa: Bến xe cũ đang được các công nhân trẻ phá dỡ.

44. Tự luận
• 1 điểm

The effectiveness of AI technology means that students exploit it to improve their study.

ADVANTAGE

AI technology is so ________________________ of it to improve their study.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: so effective that students take advantage

take advantage of

Dịch nghĩa: Công nghệ AI hiệu quả đến mức học sinh tận dụng nó để học tốt hơn.

45. Tự luận
• 1 điểm

We decided we wouldn't go with him to the airport after all.

SEE

We decided not to ________________________ airport after all.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: see him off at the

see sb off = tiễn ai

Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định không ra sân bay tiễn anh ấy nữa.

46. Tự luận
• 1 điểm

Write a paragraph of about 120 words to answer the following question: What can students do to help preserve Vietnamese traditions?

Xem đáp án

Gợi ý:

Students can play an important role in preserving Vietnamese traditions in many meaningful ways. First, they should learn about traditional customs, festivals, and historical values through books, school lessons, and conversations with older generations. Understanding these traditions helps them appreciate and respect their cultural heritage. Second, students can actively participate in traditional festivals such as Tet, Mid-Autumn Festival, or local cultural events. By joining these activities, they help keep traditions alive. In addition, they should share Vietnamese culture with others, especially international friends, through social media or cultural exchange programs. Finally, students need to show respect for traditional values in their daily lives, such as politeness, family respect, and community spirit. By doing these things, students can help preserve and promote Vietnamese traditions effectively.

Dịch nghĩa:

Học sinh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn truyền thống Việt Nam theo nhiều cách ý nghĩa. Thứ nhất, các em nên tìm hiểu về phong tục tập quán, lễ hội và giá trị lịch sử truyền thống thông qua sách vở, bài học ở trường và các cuộc trò chuyện với thế hệ lớn tuổi. Hiểu biết về những truyền thống này giúp các em trân trọng và tôn kính di sản văn hóa của mình. Thứ hai, học sinh có thể tích cực tham gia các lễ hội truyền thống như Tết Nguyên đán, Tết Trung thu hoặc các sự kiện văn hóa địa phương. Bằng cách tham gia các hoạt động này, các em giúp giữ gìn truyền thống. Ngoài ra, các em nên chia sẻ văn hóa Việt Nam với mọi người, đặc biệt là bạn bè quốc tế, thông qua mạng xã hội hoặc các chương trình giao lưu văn hóa. Cuối cùng, học sinh cần thể hiện sự tôn trọng các giá trị truyền thống trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như lễ phép, tôn trọng gia đình và tinh thần cộng đồng. Bằng cách làm những điều này, học sinh có thể giúp bảo tồn và phát huy truyền thống Việt Nam một cách hiệu quả.