Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Lạng Sơn có đáp án
Đề thi

Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Lạng Sơn có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 10161 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

I. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác vớiphần gạch chân của các từ còn lại. (1,0 điểm)

house

cloud

group

mouth

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /u:/, các đáp án khác phát âm là /aʊ/

Đoạn văn

III. Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ cho sẵn ở cuối câu để hoàn thành các câu dướiđây. (1,0 điếm)

2. Điền vào chỗ trống
1 điểm

My friends are interested in the________beauty of Ha Long Bay. (NATURE)

(1)

natural

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: natural

“Natural” là tính từ, đứng trước danh từ “beauty”.

Dịch nghĩa: Bạn bè tôi rất yêu thích vẻ đẹp thiên nhiên của Vịnh Hạ Long.

3. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Last week, we__________a lot of old books for disagvantaged children. (COLLECTION)

(1)

collected

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: collected

“Last week” → thì quá khứ đơn; động từ của “collection” là “collect”.

Dịch nghĩa: Tuần trước, chúng tôi đã quyên góp rất nhiều sách cũ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

4. Điền vào chỗ trống
1 điểm

My sister is wearing a T-shirt of the latest model. She always dresses__________. (FASHIONABLE)

(1)

fashionably

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: fashionably

Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “dresses”.

Dịch nghĩa: Em gái tôi đang mặc áo thun mẫu mới nhất. Cô ấy luôn ăn mặc thời trang.

5. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Watching TV is a popular form of__________. (ENTERTAIN)

(1)

entertainment

Xem đáp án

entertainment

6. Trắc nghiệm
1 điểm

I. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác vớiphần gạch chân của các từ còn lại. (1,0 điểm)

needed

happened

wanted

included

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /d/, các đáp án khác phát âm là /ɪd/

Đoạn văn

IV. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với đáp án đúng nhất cho mỗi chỗ trống trongđoạn văn dưới đây. (1,5 điểm)

Technology (1)an important part of modern life. Indeed, the rapid advancements wesee daily mean that many people simply can't imagine navigating a day without their smartphones, (2)connect them to vast networks of information and communication across the globe. Just afew decades ago, people (3)letters or relied on slow telephone calls to communicate; now,the simple tap of a finger allows them to send a message, share a photo, or video call anyone instantly.Furthermore, technology also makes the process of learning (4)than ever before, largelybecause students can access a boundless ocean of educational resources and current informationonline. However, we must acknowledge the downside: excessive screen time can seriously harm ourphysical and mental health. Therefore, everyone (5)to consciously balance their onlineengagements with offline activities, such as exercise or spending time with family. If we (6)to use technology wisely and intentionally, it will make our lives significantly better.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Technology (1) an important part of modern life.

is

are

was

were

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Technology” là danh từ số ít → dùng “is”.

Dịch nghĩa: Công nghệ là một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Indeed, the rapid advancements we see daily mean that many people simply can't imagine navigating a day without their smartphones, (2) connect them to vast networks of information and communication across the globe

which

who

where

when

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

“Which” dùng để thay thế cho “smartphones” (vật).

Dịch nghĩa: … những chiếc điện thoại thông minh, thứ kết nối họ với mạng lưới thông tin và liên lạc toàn cầu.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Just a few decades ago, people (3) letters or relied on slow telephone calls to communicate; now, the simple tap of a finger allows them to send a message, share a photo, or video call anyone instantly.

send

will send

sent

have sent

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

“Just a few decades ago” → thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Chỉ vài thập kỷ trước, con người đã gửi thư hoặc dựa vào các cuộc gọi điện thoại chậm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Furthermore, technology also makes the process of learning (4) than ever before, largely because students can access a boundless ocean of educational resources and current information online.

easier

easy

less easy

the easiest

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

So sánh hơn: “than ever before” → dùng “easier”.

Dịch nghĩa: Công nghệ cũng khiến việc học trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Therefore, everyone (5) to consciously balance their online engagements with offline activities, such as exercise or spending time with family.

have

has

having

had

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

“Everyone” là chủ ngữ số ít → dùng “has”.

Dịch nghĩa: Vì vậy, mọi người đều phải ý thức cân bằng giữa hoạt động trực tuyến và ngoại tuyến.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

If we (6) to use technology wisely and intentionally, it will make our lives significantly better.

deny

refuse

manage

succeed

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

“Manage to + V” = xoay sở / làm được điều gì.

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta biết sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và có chủ đích, nó sẽ làm cuộc sống của chúng ta tốt hơn rất nhiều.

Dịch bài đọc:

Công nghệ là một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại. Thật vậy, những tiến bộ nhanh chóng mà chúng ta chứng kiến hằng ngày khiến nhiều người không thể tưởng tượng nổi việc trải qua một ngày mà không có điện thoại thông minh – những thiết bị kết nối họ với mạng lưới thông tin và liên lạc rộng lớn trên toàn thế giới. Chỉ vài thập kỷ trước, con người đã gửi thư hoặc dựa vào các cuộc gọi điện thoại chậm để liên lạc; còn ngày nay, chỉ với một cú chạm nhẹ, họ có thể gửi tin nhắn, chia sẻ hình ảnh hoặc gọi video cho bất kỳ ai ngay lập tức. Hơn nữa, công nghệ còn khiến quá trình học tập trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, chủ yếu vì học sinh có thể tiếp cận một kho tàng khổng lồ các tài nguyên giáo dục và thông tin cập nhật trên mạng. Tuy nhiên, chúng ta cũng phải thừa nhận mặt trái của nó: việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Vì vậy, mỗi người cần ý thức cân bằng giữa các hoạt động trực tuyến và ngoại tuyến, chẳng hạn như tập thể dục hoặc dành thời gian cho gia đình. Nếu chúng ta biết sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và có chủ đích, nó sẽ giúp cuộc sống của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

I. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác vớiphần gạch chân của các từ còn lại. (1,0 điểm)

heavy

honest

happy

healthy

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B là âm câm, các đáp án khác phát âm là /h/

Đoạn văn

V. Đọc đoạn văn sau và chọnđáp ánđúng nhất bằng cách khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng cho mỗi câu dưới đây. (1,5 điểm)

Teenagers today are busier than ever. Between school, homework, part-time jobs, and socialmedia, many teens find it difficult to live a healthy lifestyle. However, staying healthy duringtheseyears is extremely important. Good habits built in adolescence often continue into adulthood.

Experts say that teenagers should sleep for about eight to ten hours every night. Unfortunately,most teens get only six or seven hours of sleep. Lack of sleep can make it hard to concentratein classand can even lead to stress or mood problems. To stay healthy, teens should avoidusing their phoneslate at night and try to go to bed at the same time every day.

Eating habits are another key part of health. Many young people skip breakfast or eat fastfoodbecause they are in a hurry. Nutritionists suggest that a balanced diet should include fruits, vegetables,whole grains, and enough water.

Exercise is also important. Teens should do at least 60 minutes of physical activity each day.Itcould be walking, playing sports, or simply dancing to music. Staying active helps not only the bodybut also the mind.

Healthy living isn't about being perfect; it's about making small, smart choices every day.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the passage? 

Teenagers should focus only on doing exercise.

Teenagers are too busy to care about their health.

Adults should teach teens how to eat properly.

Good health for teens depends on combined factors.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Bài đọc nói về nhiều yếu tố kết hợp giúp thanh thiếu niên sống khỏe mạnh như giấc ngủ, ăn uống, tập thể dục → sức khỏe phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "concentrate" in paragraph 2 is closest in meaning to 

relax

focus

sleep

talk

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

“Concentrate” có nghĩa là tập trung, đồng nghĩa với “focus”.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "It" in paragraph 4 refers to ________. 

exercise

food

health

activity

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trong đoạn 4, “It could be walking, playing sports…” → “It” thay cho “exercise”.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what do many teens do because they are in a hurry? 

Sleep more hours

Skip breakfast

Drink a lot of water

Avoid using phones

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đoạn 3 nêu rõ: “Many young people skip breakfast because they are in a hurry”. (Nhiều người trẻ bỏ bữa sáng vì họ vội vàng.)

18. Trắc nghiệm
1 điểm

What do experts suggest about sleep? 

Teens should sleep for six hours.

Teens should sleep for about eight to ten hours.

Teens should stay up late for homework.

Teens should use their phones before sleeping.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Các chuyên gia nói thanh thiếu niên nên ngủ khoảng 8-10 tiếng mỗi đêm.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is TRUE? 

Exercise only helps the body, not the mind.

Teens should eat more fast food to save time and have more energy.

Staying active is good for both body and mind.

Communities become stronger when people care for each other.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn giải: Đoạn cuối nêu rõ: “Staying active helps not only the body but also the mind.” (Việc duy trì hoạt động thể chất không chỉ có lợi cho cơ thể mà còn cho cả tinh thần.)

Dịch bài đọc:

Thanh thiếu niên ngày nay bận rộn hơn bao giờ hết. Giữa trường học, bài tập về nhà, công việc bán thời gian và mạng xã hội, nhiều bạn trẻ thấy khó có thể duy trì lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, việc giữ gìn sức khỏe trong những năm tháng này vô cùng quan trọng. Những thói quen tốt được hình thành từ thời niên thiếu thường tiếp tục đến tuổi trưởng thành.

Các chuyên gia cho rằng thanh thiếu niên nên ngủ khoảng 8 đến 10 tiếng mỗi đêm. Thật không may, hầu hết các bạn trẻ chỉ ngủ được 6 hoặc 7 tiếng. Thiếu ngủ có thể khiến việc tập trung học tập trở nên khó khăn và thậm chí dẫn đến căng thẳng hoặc các vấn đề về tâm trạng. Để giữ gìn sức khỏe, các bạn trẻ nên tránh sử dụng điện thoại vào đêm khuya và cố gắng đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Thói quen ăn uống cũng là một phần quan trọng của sức khỏe. Nhiều người trẻ bỏ bữa sáng hoặc ăn thức ăn nhanh vì họ đang vội. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng một chế độ ăn uống cân bằng nên bao gồm trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và đủ nước.

Tập ​​thể dục cũng rất quan trọng. Thanh thiếu niên nên vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày. Đó có thể là đi bộ, chơi thể thao hoặc đơn giản là nhảy theo nhạc. Vận động không chỉ giúp ích cho cơ thể mà còn cho cả tinh thần.

Sống lành mạnh không có nghĩa là phải hoàn hảo; Điều quan trọng là đưa ra những lựa chọn nhỏ, thông minh mỗi ngày.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

I. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác vớiphần gạch chân của các từ còn lại. (1,0 điểm)

sign

high

live

mind

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /ɪ/, các đáp án khác phát âm là /aɪ/

Đoạn văn

VI. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với phần gạch chân chứa lỗi sai trong mỗi câu dưới đây. (1,0 điểm)

21. Tự luận
1 điểm

The students were very excite when they heard the good news about their exam results.

                          A             B                                       C              D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

“excite” là động từ, cần dùng tính từ “excited” để diễn tả cảm xúc của con người.

Dịch nghĩa: Các học sinh đã rất phấn khích khi nghe tin tốt về kết quả kỳ thi của mình.

22. Tự luận
1 điểm

He has went to Ha Long Bay twice this year with his family.

          A                                      B                  C    D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thì hiện tại hoàn thành dùng dạng have/has + V3, “went” phải sửa thành “gone”.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã đến Vịnh Hạ Long hai lần trong năm nay cùng gia đình.

23. Tự luận
1 điểm

Although she was very tired, but she tried to finish her homework before going to bed.

                           A                   B                     C                                          D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Không dùng đồng thời “although” và “but” trong cùng một câu; phải bỏ “but”.

Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy rất mệt, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.

24. Tự luận
1 điểm

We should discuss the plan carefully before making the final decide.

                     A                            B                  C                        D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

“decide” là động từ, sau tính từ “final” cần danh từ → “decision”.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên thảo luận kế hoạch cẩn thận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

II. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với đáp án đúng nhất để hoàn thành các câudưới đây. (2,0 điểm)

While I ________ to school yesterday, I met my old friend from primary school. 

walk

am walking

was walking

have walked

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Quá khứ tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào (met). – Dịch nghĩa: Khi tôi đang đi đến trường hôm qua, tôi gặp lại người bạn cũ hồi tiểu học.

Đoạn văn

VII. Khoanh tròn A, B, C hoặc D tương ứng với câu phù hợp nhất từ những từ/ cụm từ gợi ý cho sẵn. (1,0 điểm)

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Since / move / new city / she / not call / old friends / .

Since she moves to the new city, she didn't called her old friends.

Since she moved to the new city, she hasn't called her old friends.

Since she moved to the new city, she didn't call old friends.

Since she has moved to the new city, she didn't call her old friends.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

“Since + mốc thời gian trong quá khứ” → mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành (has/have + V3).

Dịch nghĩa: Kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố mới, cô ấy vẫn chưa gọi cho những người bạn cũ.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

If / they / not hurry / they / miss / last bus / . 

If they don't hurry, they would miss the last bus.

If they didn't hurry, they miss the last bus.

If they don't hurry, they will miss the last bus.

If they won't hurry, they will miss the last bus.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, tương lai đơn (will + V).

Dịch nghĩa: Nếu họ không nhanh lên, họ sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The scientist / who / win / Nobel Prize / be / our professor /. 

The scientist who winning the Nobel Prize is our professor.

The scientist, who won Nobel Prize, is our professor.

The scientist, who won the Nobel Prize, is our professor.

The scientist who he won the Nobel Prize is our professor.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ xác định dùng who + V quá khứ, cần đủ mạo từ “the” trước “Nobel Prize”.

Dịch nghĩa: Nhà khoa học đã giành giải Nobel đó chính là giáo sư của chúng tôi.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

My father / used to / take / us / picnic / every Sunday /. 

My father used to take us to the picnic every Sunday.

My father is used to take us on a picnic every Sunday.

My father used to taking us to a picnic every Sunday.

My father used to take us on a picnic every Sunday.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Giải thích: Cấu trúc đúng: used to + V nguyên mẫu và đi với on a picnic.

Dịch nghĩa: Bố tôi trước đây thường đưa chúng tôi đi dã ngoại vào mỗi Chủ nhật.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

She is very fond ________ collecting stamps and old coins. 

in

at

of

with

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc cố định: be fond of + V-ing (thích làm gì).

Dịch nghĩa: Cô ấy rất thích sưu tầm tem và tiền cổ.

Đoạn văn

VII. Hoàn thành câu với từ gợi ý sao cho câu đó có nghĩa không thay đổi với nghĩa của câu đã cho. (1,0 điểm)

31. Tự luận
1 điểm

He hasn't eaten fast food for two months.

→ The last time _______________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: The last time he ate fast food was two months ago.

“hasn’t + V3 + for + khoảng thời gian” ↔ “The last time + quá khứ đơn + was + thời gian + ago”.

Dịch nghĩa: Lần cuối cùng anh ấy ăn đồ ăn nhanh là cách đây hai tháng.

32. Tự luận
1 điểm

Did you travel to Ha Long Bay last summer, Nam?" said Lan.

→ Lan asked _______________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Lan asked Nam if he had travelled to Ha Long Bay the previous summer.

Câu hỏi Yes/No → dùng if/ whether, lùi thì quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành, “last summer” → “the previous summer”.

Dịch nghĩa: Lan hỏi Nam liệu anh ấy có đi du lịch Vịnh Hạ Long vào mùa hè năm trước không.

33. Tự luận
1 điểm

The Nile River is longer than all the other rivers in the world.

→ No other _______________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: No other river in the world is longer than the Nile River.

So sánh hơn nhất: “A is longer than all the others” ↔ “No other + N + is longer than A”.

Dịch nghĩa: Không có con sông nào trên thế giới dài hơn sông Nile.

34. Tự luận
1 điểm

We plan to visit the city museum next Saturday.

→ We are going _______________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: We are going to visit the city museum next Saturday.

“plan to + V” ↔ “be going to + V” (diễn tả dự định).

Dịch nghĩa: Chúng tôi dự định sẽ tham quan bảo tàng thành phố vào thứ Bảy tới.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

If he ________ speaking English every day, he can improve his English pronunciation. 

practises

will practice

could practise

practised

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will/can + V.

Dịch nghĩa: Nếu anh ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày, anh ấy có thể cải thiện phát âm.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

That's the man ________ helped me fix my bike last week. 

which

who

where

whose

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

“Who” dùng để thay thế cho người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Đó là người đàn ông đã giúp tôi sửa xe đạp tuần trước.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

The countryside is much ________ than the city, so many people want to move there. 

noisier

more peaceful

busier

more polluted

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

So sánh hơn của tính từ dài: more + adjective; nghĩa phù hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Vùng nông thôn yên bình hơn thành phố nên nhiều người muốn chuyển đến đó.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

The meeting was delayed because the manager's car ________ on the way to the office. 

broke down

broke into

broke off

broke out

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

“Break down” = hỏng hóc (xe cộ, máy móc).

Dịch nghĩa: Cuộc họp bị hoãn vì xe của giám đốc bị hỏng trên đường đến văn phòng.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

The students felt very ________ after taking the long and difficult exam. 

exhausted

exciting

amazed

boring

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Tính từ -ed dùng cho cảm xúc của con người (kiệt sức).

Dịch nghĩa: Các học sinh cảm thấy rất kiệt sức sau kỳ thi dài và khó.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

- Mary: "Could you please show me the way to the post office?" - Tom: ________ 

Yes, it's over there, on your left

Thank you very much

No, I couldn't

Yes, I'm fine

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu trả lời phù hợp khi được hỏi đường.

Dịch nghĩa: Bạn có thể chỉ đường tới bưu điện giúp tôi không? - Vâng, nó ở đằng kia, bên tay trái của bạn.