Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Khánh Hòa có đáp án
Đề thi

Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Khánh Hòa có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1053 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

A. MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (8.00 POINTS)

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the following questions from 1 to 10.

A lot of tourists go to Japan to ski _____ winter. 

in

of

on

at

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Giới từ thời gian: in + mùa (in winter)

Dịch nghĩa: Rất nhiều du khách đến Nhật Bản để trượt tuyết vào mùa đông.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The student _____ essay won the first prize in the writing contest is from class 9A. 

who

when

whose

which

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ: whose + danh từ (chỉ sở hữu)

Dịch nghĩa: Học sinh có bài luận đoạt giải nhất trong cuộc thi viết đến từ lớp 9A.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If we recycle bottles and cans, we _____ a lot of natural resources. 

would save

saved

will save

have saved

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta tái chế chai và lon, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When I woke up this morning, the birds _____ happily in the trees outside. 

are singing

sang

will sing

were singing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thì quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing (hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ)

Dịch nghĩa: Khi tôi thức dậy sáng nay, những chú chim đang hót vui vẻ trên những cái cây bên ngoài.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choosing a suitable _____ for a self-guided tour is not an easy task for inexperienced travellers. 

tour guide

destination

departure

travel agency

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Từ vựng: destination (điểm đến)

Dịch nghĩa: Việc lựa chọn một điểm đến phù hợp cho chuyến du lịch tự túc không phải là điều dễ dàng đối với những du khách thiếu kinh nghiệm.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you know when _____ up for the English club? 

to sign

signing

signed

to signing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: wh-word + to V (when to sign up)

Dịch nghĩa: Bạn có biết khi nào nên đăng ký tham gia câu lạc bộ tiếng Anh không?

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Earth is the third planet from _____ Sun in our solar system. 

a

the

∅

an

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Mạo từ xác định: the Sun (duy nhất)

Dịch nghĩa: Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The _____ of all the endangered species is everybody’s responsibility. 

protecting

protect

protector

protection

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Danh từ: protection (sự bảo vệ)

Dịch nghĩa: Việc bảo vệ tất cả các loài đang bị đe dọa là trách nhiệm của mọi người.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To save money, I try to _____ unnecessary purchases. 

come down with

cut down on

hang out with

get on with

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cụm động từ: cut down on (giảm bớt)

Dịch nghĩa: Để tiết kiệm tiền, tôi cố gắng giảm bớt những khoản chi tiêu không cần thiết.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
_____ all my careful plans, a lot of things went wrong. 

Despite

Because of

In spite

Although

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Despite + danh từ/cụm danh từ

Dịch nghĩa: Mặc dù có tất cả những kế hoạch cẩn thận của tôi, nhiều việc vẫn xảy ra sai sót.

Đoạn văn

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences tomake a logical text in each of the following questions from 11 to 12.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We faced a problem with our video call last night. The details are as follows. _____

a. Unfortunately, the internet connection was unstable, and the call kept dropping.

b. We tried to discuss an important project over a video call with our team.

c. After several attempts to reconnect, we had to reschedule the meeting for another day.

b-c-a

a-b-c

b-a-c

c-a-b

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Trình tự logic:

b: bắt đầu (giới thiệu tình huống gọi video)

a: vấn đề xảy ra (mạng không ổn định)

c: kết quả (phải dời lịch)

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã cố gắng thảo luận một dự án quan trọng qua cuộc gọi video với nhóm. Thật không may, kết nối Internet không ổn định và cuộc gọi liên tục bị gián đoạn. Sau nhiều lần cố gắng kết nối lại, chúng tôi phải dời cuộc họp sang ngày khác.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Family gatherings are important for maintaining strong relationships. Here’s some information about them. _____

a. In short, they strengthen family bonds and create lasting memories.

b. Family gatherings include meals, celebrations, or time together.

c. They give family members a chance to catch up and enjoy each other’s company.

b-c-a

a-c-b

c-b-a

a-b-c

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trình tự logic:

b: giới thiệu (family gatherings là gì)

c: lợi ích

a: kết luận

Dịch nghĩa: Những buổi họp mặt gia đình bao gồm các bữa ăn, lễ kỷ niệm hoặc thời gian ở bên nhau. Chúng mang lại cơ hội cho các thành viên trong gia đình trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau. Tóm lại, chúng giúp gắn kết gia đình và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

Đoạn văn

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needscorrection in each of the following questions from 13 to 14.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The spectacular Royal Palace of the Imperial City is one of Hue’s main tourist attraction.

of

Imperial City

attraction

spectacular

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Lỗi danh từ: one of + danh từ số nhiều → attractions (không dùng attraction)

Dịch nghĩa: Cung điện Hoàng gia tráng lệ của Kinh thành Huế là một trong những điểm thu hút khách du lịch chính của Huế.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I decided to spend time to help out at a local community garden.

garden

to help

decided

a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc đúng: spend time + V-ing → helping (không dùng to help)

Dịch nghĩa: Tôi quyết định dành thời gian giúp đỡ tại một khu vườn cộng đồng địa phương.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning tothe underlined words in the following question.

The grammar rules can be quite complicated for those who are not familiar with thelanguage.

complex

reasonable

common

effective

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

complicated = complex (phức tạp)

Dịch nghĩa: Các quy tắc ngữ pháp có thể khá phức tạp đối với những người không quen với ngôn ngữ này.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning tothe underlined word in the following question.

She pursued her dream of becoming a chef by attending cooking classes.

made

chased

followed

abandoned

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

pursued (theo đuổi) ↔ abandoned (từ bỏ)

Dịch nghĩa: Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành đầu bếp bằng cách tham gia các lớp học nấu ăn.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to completethe following exchange.

Nam and Tam are talking about their test results.

Nam: “I got 10 marks on my English test.” - Tam: “_____”

Congratulations!

Good luck.

Never mind.

See you later.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Tình huống: khen khi đạt điểm cao → Congratulations!

Dịch nghĩa: Nam: “Tôi được 10 điểm bài kiểm tra tiếng Anh.” - Tâm: “Chúc mừng!”

Đoạn văn

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of thefollowing questions from 18 to 19.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the sign say? 
What does the sign say?   A. Glasses for water.    B. Glasses for wine. C. Easily broken items.    D. Drinking items for sale. (ảnh 1)

Glasses for water.

Glasses for wine.

Easily broken items.

Drinking items for sale.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Từ khóa: biển báo liên quan đến đồ dễ vỡ → fragile / easily broken

Dịch nghĩa: Biển báo cho biết đây là những vật dễ vỡ.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

Each guided visit to the castle takes less than two hours.

It is advised to spend at least two hours visiting the castle.

Guests are only permitted to stay inside the castle for two hours.

The castle is open to visitors in two hours.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Nội dung thông báo: Hãy dành ít nhất hai giờ cho chuyến tham quan lâu đài.

Dịch nghĩa: Nên dành ít nhất hai giờ để tham quan lâu đài.

Đoạn văn

Read the following announcement and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicatethe option that best fits each of the numbered blank from 20 to 23.

HIKING MOUNTAINS

1. Start your hike (20) _____ sunrise to make the most of the daylight.

2. Pack (21) _____ snacks and water to stay energized.

3. (22) _____ to your body’s signals and rest when needed.

4. If you encounter difficult terrain, (23) _____ your steps and proceed carefully.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Start your hike (20) _____ sunrise to make the most of the daylight.

in

on

before

during

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Giới từ: before sunrise (trước khi mặt trời mọc)

Dịch nghĩa: Hãy bắt đầu chuyến đi bộ đường dài của bạn trước khi mặt trời mọc để tận dụng tối đa ánh sáng ban ngày.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Pack (21) _____ snacks and water to stay energized.

any

some

a

the

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dùng some trong câu khẳng định với danh từ không đếm được

Dịch nghĩa: Hãy mang theo một ít đồ ăn nhẹ và nước để duy trì năng lượng.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(22) _____ to your body’s signals and rest when needed.

See

Look

Listen

Refer

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm: listen to (lắng nghe)

Dịch nghĩa: Hãy lắng nghe các tín hiệu của cơ thể bạn và nghỉ ngơi khi cần thiết.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If you encounter difficult terrain, (23) _____ your steps and proceed carefully.

watches

watching

watched

watch

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu mệnh lệnh: V nguyên mẫu (watch)

Dịch nghĩa: Nếu bạn gặp địa hình khó khăn, hãy chú ý từng bước đi và di chuyển cẩn thận.

Dịch bài đọc:

HƯỚNG DẪN ĐI BỘ ĐƯỜNG DÀI

1. Hãy bắt đầu chuyến đi bộ đường dài của bạn trước khi mặt trời mọc để tận dụng

tối đa ánh sáng ban ngày.

2. Hãy mang theo một ít đồ ăn nhẹ và nước để duy trì năng lượng.

3. Hãy lắng nghe cơ thể của bạn và nghỉ ngơi khi cần thiết.

4. Nếu bạn gặp địa hình khó khăn, hãy chú ý từng bước đi và di chuyển cẩn thận.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate thecorrect phrase or sentence that best fits each of the numbered blanks from 24 to 27.

In the future, communication will change a lot thanks to new technology. People will use advanceddevices like smart glasses and headphones (24) _____. This means you can talk to someone fromanother country and understand each other instantly! (25) _____. Instead of just texting or sharingphotos, we might meet friends in virtual reality, feeling like we are in the same room even if we aremiles apart. (26) _____. AI can suggest better words or phrases while we write, making our messagesclearer. It can also help us learn about different cultures and customs, making conversations moremeaningful. Overall, the future will make it easier for people to connect and share ideas, (27) _____.With these advancements, we will be able to build stronger friendships and understand each otherbetter, no matter where we live.

A. Additionally, artificial intelligence (AI) will help us improve our communication skills

B. so the world will become more united

C. Social media will also become more immersive

D. which can translate languages in real time

24. Tự luận
• 1 điểm
People will use advanceddevices like smart glasses and headphones (24) _____.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Liên kết ý: nói về thiết bị → chức năng dịch ngôn ngữ theo thời gian thực

Dịch nghĩa: Mọi người sẽ sử dụng các thiết bị tiên tiến như kính thông minh và tai nghe có thể dịch ngôn ngữ theo thời gian thực.

25. Tự luận
• 1 điểm
This means you can talk to someone fromanother country and understand each other instantly! (25) _____.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Ý tiếp theo: nói về mạng xã hội trở nên sống động hơn

Dịch nghĩa: Mạng xã hội cũng sẽ trở nên chân thực và sống động hơn.

26. Tự luận
• 1 điểm
Instead of just texting or sharingphotos, we might meet friends in virtual reality, feeling like we are in the same room even if we aremiles apart. (26) _____.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Ý tiếp theo: nói về AI hỗ trợ giao tiếp

Dịch nghĩa: Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp chúng ta cải thiện kỹ năng giao tiếp.

27. Tự luận
• 1 điểm
Overall, the future will make it easier for people to connect and share ideas, (27) _____.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Kết quả: thế giới trở nên gắn kết hơn

Dịch nghĩa: Nhìn chung, tương lai sẽ giúp con người kết nối và chia sẻ ý tưởng dễ dàng hơn, vì vậy thế giới sẽ trở nên gắn kết hơn.

Dịch bài đọc:

Trong tương lai, việc giao tiếp sẽ thay đổi rất nhiều nhờ công nghệ mới. Mọi người sẽ sử dụng các thiết bị tiên tiến như kính thông minh và tai nghe có thể dịch ngôn ngữ theo thời gian thực. Điều này có nghĩa là bạn có thể nói chuyện với ai đó từ một quốc gia khác và hiểu nhau ngay lập tức!

Mạng xã hội cũng sẽ trở nên sống động hơn. Thay vì chỉ nhắn tin hay chia sẻ hình ảnh, chúng ta có thể gặp bạn bè trong môi trường thực tế ảo, cảm giác như đang ở cùng một căn phòng dù cách xa hàng dặm.

Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp chúng ta cải thiện kỹ năng giao tiếp. AI có thể gợi ý những từ hoặc cụm từ tốt hơn khi chúng ta viết, giúp thông điệp rõ ràng hơn. Nó cũng có thể giúp chúng ta tìm hiểu về các nền văn hóa và phong tục khác nhau, khiến các cuộc trò chuyện trở nên ý nghĩa hơn.

Nhìn chung, tương lai sẽ giúp con người dễ dàng kết nối và chia sẻ ý tưởng hơn, vì vậy thế giới sẽ trở nên gắn kết hơn. Với những tiến bộ này, chúng ta sẽ có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn và hiểu nhau tốt hơn, bất kể chúng ta sống ở đâu.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate thecorrect answer to each of the questions from 28 to 32.

Countries around the world may soon sign an agreement to reduce plastic pollution.Representatives from many nations have met to discuss the growing problem of plastic waste and itseffects on the environment. International environmental organizations say that the agreement isnecessary to protect the planet for future generations.

Plastic production has increased rapidly in recent decades. Each year, people produce hundredsof millions of tons of plastic, and they throw much of it away after a short time. As a result, plasticwaste has spread across land, rivers, and oceans, creating serious environmental challenges andharming wildlife.

Experts warn that the situation could become far worse if people do not take action soon. By 2050,the amount of plastic in the oceans may exceed the number of fish. In addition, microplastics inhuman bloodstreams are creating health problems that scientists are only just starting to understand.

World leaders have called for stronger international cooperation to limit plastic use andimprovewaste management. A global agreement on plastic pollution is an important step toward creating acleaner, safer future for the next generations.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the passage mainly about? 

A discussion on water pollution

A global effort to reduce plastic pollution

Plastic production around the world

The health effects of microplastics on humans

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Ý chính: nỗ lực toàn cầu nhằm giảm ô nhiễm nhựa

Dịch nghĩa: Đoạn văn chủ yếu nói về nỗ lực toàn cầu nhằm giảm ô nhiễm nhựa.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the passage warn about plastic in the future?

Oceans may contain less plastic than fish.

Microplastics don’t cause human health problems.

Plastic will completely disappear by 2050.

Oceans may contain more plastic than fish.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: By 2050, the amount of plastic in the oceans may exceed the number of fish. (Đến năm 2050, lượng rác thải nhựa trong đại dương có thể vượt quá số lượng cá.)

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “rapidly” in paragraph 2 is closest in meaning to _____. 

quickly

slowly

regularly

suddenly

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

rapidly = quickly (nhanh chóng)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “it” in paragraph 2 refers to _____. 

time

waste

land

plastic

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

“it” thay cho plastic (nhựa)

Dịch nghĩa: Mỗi năm, con người sản xuất hàng trăm triệu tấn nhựa và vứt bỏ phần lớn trong số đó sau một thời gian ngắn.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, which of the following is NOT true?

Plastic waste creates challenges for the environment.

Countries around the world care about plastic pollution.

Scientists fully understand the health effects of microplastics.

A global agreement could help reduce plastic waste.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: In addition, microplastics in human bloodstreams are creating health problems that scientists are only just starting to understand. (Ngoài ra, vi nhựa trong máu người đang gây ra các vấn đề sức khỏe mà các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu rõ.)

Dịch bài đọc:

Các quốc gia trên thế giới có thể sớm ký kết một thỏa thuận nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhựa. Đại diện từ nhiều quốc gia đã gặp gỡ để thảo luận về vấn đề rác thải nhựa ngày càng gia tăng và tác động của nó đến môi trường. Các tổ chức môi trường quốc tế cho rằng thỏa thuận này là cần thiết để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Sản xuất nhựa đã tăng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây. Mỗi năm, con người sản xuất hàng trăm triệu tấn nhựa, và họ vứt bỏ phần lớn trong số đó sau một thời gian ngắn. Kết quả là, rác thải nhựa đã lan rộng khắp đất liền, sông ngòi và đại dương, tạo ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường và gây hại cho động vật hoang dã. Các chuyên gia cảnh báo rằng tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn nhiều nếu mọi người không hành động sớm. Đến năm 2050, lượng nhựa trong đại dương có thể vượt quá số lượng cá. Ngoài ra, vi nhựa trong máu người đang gây ra các vấn đề sức khỏe mà các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu rõ. Các nhà lãnh đạo thế giới đã kêu gọi tăng cường hợp tác quốc tế để hạn chế sử dụng nhựa và cải thiện quản lý chất thải. Một thỏa thuận toàn cầu về ô nhiễm nhựa là một bước quan trọng hướng tới việc tạo ra một tương lai sạch hơn, an toàn hơn cho các thế hệ tiếp theo.

Đoạn văn

B. WRITTEN TEST (2.00 POINTS)

Complete each of the following sentences with the suitable form of the word in the bracket. Writeyour answers on your answer sheet.

33. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

She is hoping to achieve a higher level of ________ and accuracy. (FLUENT)

(1)
fluency
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: fluency

Loại từ: danh từ của fluent → fluency

Dịch nghĩa: Cô ấy hy vọng đạt được mức độ lưu loát và độ chính xác cao hơn.

34. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

He is bad-tempered, selfish and altogether an __________ man. (PLEASE)

(1)
unpleasant
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: unpleasant

Tiền tố phủ định: un + pleasant

Dịch nghĩa: Anh ta nóng tính, ích kỷ và hoàn toàn là một người khó chịu.

35. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The doctor recommended that I avoid fast food and live __________. (HEALTH)

(1)
healthily
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: healthily

Trạng từ của healthy → healthily

Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi nên tránh đồ ăn nhanh và sống một cách lành mạnh.

36. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

We need to _________ the process to save time. (SIMPLE)

(1)
simplify
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: simplify

Động từ của simple → simplify

Dịch nghĩa: Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian.

Đoạn văn

Finish the second sentence in such a way that it means exactly the same as the sentence printedbefore it, beginning with the given words. Write your answers on your answer sheet.

37. Tự luận
• 1 điểm

During my walk in the park, I met an old friend.

While __________________________________________________________________
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: While I was walking in the park, I met an old friend.

Cấu trúc: While + quá khứ tiếp diễn

Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang đi dạo trong công viên, tôi đã gặp một người bạn cũ.

38. Tự luận
• 1 điểm

If scientists don’t find a solution soon, the pollution will get worse.

Unless _________________________________________________________________
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Unless scientists find a solution soon, the pollution will get worse.

Cấu trúc: Unless = If…not

Dịch nghĩa: Nếu các nhà khoa học không sớm tìm ra giải pháp, ô nhiễm sẽ trở nên tồi tệ hơn.

39. Tự luận
• 1 điểm

No one in Linda’s team is as talkative as her.

Linda is the _____________________________________________________________ .

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Linda is the most talkative in her team.

So sánh nhất: the most + adj

Dịch nghĩa: Linda là người nói nhiều nhất trong nhóm của cô ấy.

40. Tự luận
• 1 điểm

“Are you happy with your results?” he asked the students.

He asked the students _____________________________________________________ .
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: He asked the students if/whether they were happy with their results.

Câu tường thuật:

- yes/no → if/whether

- lùi thì: are → were

Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi các học sinh liệu họ có hài lòng với kết quả của mình không.