Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Khánh Hòa có đáp án
40 câu hỏi
A. MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (8.00 POINTS)
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the following questions from 1 to 10.
in
of
on
at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Giới từ thời gian: in + mùa (in winter)
Dịch nghĩa: Rất nhiều du khách đến Nhật Bản để trượt tuyết vào mùa đông.
who
when
whose
which
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Mệnh đề quan hệ: whose + danh từ (chỉ sở hữu)
Dịch nghĩa: Học sinh có bài luận đoạt giải nhất trong cuộc thi viết đến từ lớp 9A.
would save
saved
will save
have saved
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta tái chế chai và lon, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.
are singing
sang
will sing
were singing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thì quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing (hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ)
Dịch nghĩa: Khi tôi thức dậy sáng nay, những chú chim đang hót vui vẻ trên những cái cây bên ngoài.
tour guide
destination
departure
travel agency
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Từ vựng: destination (điểm đến)
Dịch nghĩa: Việc lựa chọn một điểm đến phù hợp cho chuyến du lịch tự túc không phải là điều dễ dàng đối với những du khách thiếu kinh nghiệm.
to sign
signing
signed
to signing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: wh-word + to V (when to sign up)
Dịch nghĩa: Bạn có biết khi nào nên đăng ký tham gia câu lạc bộ tiếng Anh không?
a
the
∅
an
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Mạo từ xác định: the Sun (duy nhất)
Dịch nghĩa: Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
protecting
protect
protector
protection
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Danh từ: protection (sự bảo vệ)
Dịch nghĩa: Việc bảo vệ tất cả các loài đang bị đe dọa là trách nhiệm của mọi người.
come down with
cut down on
hang out with
get on with
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm động từ: cut down on (giảm bớt)
Dịch nghĩa: Để tiết kiệm tiền, tôi cố gắng giảm bớt những khoản chi tiêu không cần thiết.
Despite
Because of
In spite
Although
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Despite + danh từ/cụm danh từ
Dịch nghĩa: Mặc dù có tất cả những kế hoạch cẩn thận của tôi, nhiều việc vẫn xảy ra sai sót.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences tomake a logical text in each of the following questions from 11 to 12.
We faced a problem with our video call last night. The details are as follows. _____
a. Unfortunately, the internet connection was unstable, and the call kept dropping.
b. We tried to discuss an important project over a video call with our team.
c. After several attempts to reconnect, we had to reschedule the meeting for another day.
b-c-a
a-b-c
b-a-c
c-a-b
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Trình tự logic:
b: bắt đầu (giới thiệu tình huống gọi video)
a: vấn đề xảy ra (mạng không ổn định)
c: kết quả (phải dời lịch)
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã cố gắng thảo luận một dự án quan trọng qua cuộc gọi video với nhóm. Thật không may, kết nối Internet không ổn định và cuộc gọi liên tục bị gián đoạn. Sau nhiều lần cố gắng kết nối lại, chúng tôi phải dời cuộc họp sang ngày khác.
Family gatherings are important for maintaining strong relationships. Here’s some information about them. _____
a. In short, they strengthen family bonds and create lasting memories.
b. Family gatherings include meals, celebrations, or time together.
c. They give family members a chance to catch up and enjoy each other’s company.
b-c-a
a-c-b
c-b-a
a-b-c
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trình tự logic:
b: giới thiệu (family gatherings là gì)
c: lợi ích
a: kết luận
Dịch nghĩa: Những buổi họp mặt gia đình bao gồm các bữa ăn, lễ kỷ niệm hoặc thời gian ở bên nhau. Chúng mang lại cơ hội cho các thành viên trong gia đình trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau. Tóm lại, chúng giúp gắn kết gia đình và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needscorrection in each of the following questions from 13 to 14.
of
Imperial City
attraction
spectacular
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Lỗi danh từ: one of + danh từ số nhiều → attractions (không dùng attraction)
Dịch nghĩa: Cung điện Hoàng gia tráng lệ của Kinh thành Huế là một trong những điểm thu hút khách du lịch chính của Huế.
garden
to help
decided
a
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc đúng: spend time + V-ing → helping (không dùng to help)
Dịch nghĩa: Tôi quyết định dành thời gian giúp đỡ tại một khu vườn cộng đồng địa phương.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning tothe underlined words in the following question.
The grammar rules can be quite complicated for those who are not familiar with thelanguage.
complex
reasonable
common
effective
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
complicated = complex (phức tạp)
Dịch nghĩa: Các quy tắc ngữ pháp có thể khá phức tạp đối với những người không quen với ngôn ngữ này.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning tothe underlined word in the following question.
made
chased
followed
abandoned
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
pursued (theo đuổi) ↔ abandoned (từ bỏ)
Dịch nghĩa: Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành đầu bếp bằng cách tham gia các lớp học nấu ăn.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to completethe following exchange.
Nam and Tam are talking about their test results.
Nam: “I got 10 marks on my English test.” - Tam: “_____”
Congratulations!
Good luck.
Never mind.
See you later.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Tình huống: khen khi đạt điểm cao → Congratulations!
Dịch nghĩa: Nam: “Tôi được 10 điểm bài kiểm tra tiếng Anh.” - Tâm: “Chúc mừng!”
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of thefollowing questions from 18 to 19.

Glasses for water.
Glasses for wine.
Easily broken items.
Drinking items for sale.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Từ khóa: biển báo liên quan đến đồ dễ vỡ → fragile / easily broken
Dịch nghĩa: Biển báo cho biết đây là những vật dễ vỡ.
What does the notice say?

Each guided visit to the castle takes less than two hours.
It is advised to spend at least two hours visiting the castle.
Guests are only permitted to stay inside the castle for two hours.
The castle is open to visitors in two hours.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Nội dung thông báo: Hãy dành ít nhất hai giờ cho chuyến tham quan lâu đài.
Dịch nghĩa: Nên dành ít nhất hai giờ để tham quan lâu đài.
Read the following announcement and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicatethe option that best fits each of the numbered blank from 20 to 23.
HIKING MOUNTAINS
1. Start your hike (20) _____ sunrise to make the most of the daylight.
2. Pack (21) _____ snacks and water to stay energized.
3. (22) _____ to your body’s signals and rest when needed.
4. If you encounter difficult terrain, (23) _____ your steps and proceed carefully.
Start your hike (20) _____ sunrise to make the most of the daylight.
in
on
before
during
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Giới từ: before sunrise (trước khi mặt trời mọc)
Dịch nghĩa: Hãy bắt đầu chuyến đi bộ đường dài của bạn trước khi mặt trời mọc để tận dụng tối đa ánh sáng ban ngày.
Pack (21) _____ snacks and water to stay energized.
any
some
a
the
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dùng some trong câu khẳng định với danh từ không đếm được
Dịch nghĩa: Hãy mang theo một ít đồ ăn nhẹ và nước để duy trì năng lượng.
(22) _____ to your body’s signals and rest when needed.
See
Look
Listen
Refer
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm: listen to (lắng nghe)
Dịch nghĩa: Hãy lắng nghe các tín hiệu của cơ thể bạn và nghỉ ngơi khi cần thiết.
If you encounter difficult terrain, (23) _____ your steps and proceed carefully.
watches
watching
watched
watch
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu mệnh lệnh: V nguyên mẫu (watch)
Dịch nghĩa: Nếu bạn gặp địa hình khó khăn, hãy chú ý từng bước đi và di chuyển cẩn thận.
Dịch bài đọc:
HƯỚNG DẪN ĐI BỘ ĐƯỜNG DÀI
1. Hãy bắt đầu chuyến đi bộ đường dài của bạn trước khi mặt trời mọc để tận dụng
tối đa ánh sáng ban ngày.
2. Hãy mang theo một ít đồ ăn nhẹ và nước để duy trì năng lượng.
3. Hãy lắng nghe cơ thể của bạn và nghỉ ngơi khi cần thiết.
4. Nếu bạn gặp địa hình khó khăn, hãy chú ý từng bước đi và di chuyển cẩn thận.
Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate thecorrect phrase or sentence that best fits each of the numbered blanks from 24 to 27.
In the future, communication will change a lot thanks to new technology. People will use advanceddevices like smart glasses and headphones (24) _____. This means you can talk to someone fromanother country and understand each other instantly! (25) _____. Instead of just texting or sharingphotos, we might meet friends in virtual reality, feeling like we are in the same room even if we aremiles apart. (26) _____. AI can suggest better words or phrases while we write, making our messagesclearer. It can also help us learn about different cultures and customs, making conversations moremeaningful. Overall, the future will make it easier for people to connect and share ideas, (27) _____.With these advancements, we will be able to build stronger friendships and understand each otherbetter, no matter where we live.
A. Additionally, artificial intelligence (AI) will help us improve our communication skills
B. so the world will become more united
C. Social media will also become more immersive
D. which can translate languages in real time
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Liên kết ý: nói về thiết bị → chức năng dịch ngôn ngữ theo thời gian thực
Dịch nghĩa: Mọi người sẽ sử dụng các thiết bị tiên tiến như kính thông minh và tai nghe có thể dịch ngôn ngữ theo thời gian thực.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Ý tiếp theo: nói về mạng xã hội trở nên sống động hơn
Dịch nghĩa: Mạng xã hội cũng sẽ trở nên chân thực và sống động hơn.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Ý tiếp theo: nói về AI hỗ trợ giao tiếp
Dịch nghĩa: Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp chúng ta cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Kết quả: thế giới trở nên gắn kết hơn
Dịch nghĩa: Nhìn chung, tương lai sẽ giúp con người kết nối và chia sẻ ý tưởng dễ dàng hơn, vì vậy thế giới sẽ trở nên gắn kết hơn.
Dịch bài đọc:
Trong tương lai, việc giao tiếp sẽ thay đổi rất nhiều nhờ công nghệ mới. Mọi người sẽ sử dụng các thiết bị tiên tiến như kính thông minh và tai nghe có thể dịch ngôn ngữ theo thời gian thực. Điều này có nghĩa là bạn có thể nói chuyện với ai đó từ một quốc gia khác và hiểu nhau ngay lập tức!
Mạng xã hội cũng sẽ trở nên sống động hơn. Thay vì chỉ nhắn tin hay chia sẻ hình ảnh, chúng ta có thể gặp bạn bè trong môi trường thực tế ảo, cảm giác như đang ở cùng một căn phòng dù cách xa hàng dặm.
Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp chúng ta cải thiện kỹ năng giao tiếp. AI có thể gợi ý những từ hoặc cụm từ tốt hơn khi chúng ta viết, giúp thông điệp rõ ràng hơn. Nó cũng có thể giúp chúng ta tìm hiểu về các nền văn hóa và phong tục khác nhau, khiến các cuộc trò chuyện trở nên ý nghĩa hơn.
Nhìn chung, tương lai sẽ giúp con người dễ dàng kết nối và chia sẻ ý tưởng hơn, vì vậy thế giới sẽ trở nên gắn kết hơn. Với những tiến bộ này, chúng ta sẽ có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn và hiểu nhau tốt hơn, bất kể chúng ta sống ở đâu.
Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate thecorrect answer to each of the questions from 28 to 32.
Countries around the world may soon sign an agreement to reduce plastic pollution.Representatives from many nations have met to discuss the growing problem of plastic waste and itseffects on the environment. International environmental organizations say that the agreement isnecessary to protect the planet for future generations.
Plastic production has increased rapidly in recent decades. Each year, people produce hundredsof millions of tons of plastic, and they throw much of it away after a short time. As a result, plasticwaste has spread across land, rivers, and oceans, creating serious environmental challenges andharming wildlife.
Experts warn that the situation could become far worse if people do not take action soon. By 2050,the amount of plastic in the oceans may exceed the number of fish. In addition, microplastics inhuman bloodstreams are creating health problems that scientists are only just starting to understand.
World leaders have called for stronger international cooperation to limit plastic use andimprovewaste management. A global agreement on plastic pollution is an important step toward creating acleaner, safer future for the next generations.
A discussion on water pollution
A global effort to reduce plastic pollution
Plastic production around the world
The health effects of microplastics on humans
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Ý chính: nỗ lực toàn cầu nhằm giảm ô nhiễm nhựa
Dịch nghĩa: Đoạn văn chủ yếu nói về nỗ lực toàn cầu nhằm giảm ô nhiễm nhựa.
What does the passage warn about plastic in the future?
Oceans may contain less plastic than fish.
Microplastics don’t cause human health problems.
Plastic will completely disappear by 2050.
Oceans may contain more plastic than fish.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: By 2050, the amount of plastic in the oceans may exceed the number of fish. (Đến năm 2050, lượng rác thải nhựa trong đại dương có thể vượt quá số lượng cá.)
quickly
slowly
regularly
suddenly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
rapidly = quickly (nhanh chóng)
time
waste
land
plastic
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
“it” thay cho plastic (nhựa)
Dịch nghĩa: Mỗi năm, con người sản xuất hàng trăm triệu tấn nhựa và vứt bỏ phần lớn trong số đó sau một thời gian ngắn.
According to the passage, which of the following is NOT true?
Plastic waste creates challenges for the environment.
Countries around the world care about plastic pollution.
Scientists fully understand the health effects of microplastics.
A global agreement could help reduce plastic waste.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: In addition, microplastics in human bloodstreams are creating health problems that scientists are only just starting to understand. (Ngoài ra, vi nhựa trong máu người đang gây ra các vấn đề sức khỏe mà các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu rõ.)
Dịch bài đọc:
Các quốc gia trên thế giới có thể sớm ký kết một thỏa thuận nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhựa. Đại diện từ nhiều quốc gia đã gặp gỡ để thảo luận về vấn đề rác thải nhựa ngày càng gia tăng và tác động của nó đến môi trường. Các tổ chức môi trường quốc tế cho rằng thỏa thuận này là cần thiết để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Sản xuất nhựa đã tăng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây. Mỗi năm, con người sản xuất hàng trăm triệu tấn nhựa, và họ vứt bỏ phần lớn trong số đó sau một thời gian ngắn. Kết quả là, rác thải nhựa đã lan rộng khắp đất liền, sông ngòi và đại dương, tạo ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường và gây hại cho động vật hoang dã. Các chuyên gia cảnh báo rằng tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn nhiều nếu mọi người không hành động sớm. Đến năm 2050, lượng nhựa trong đại dương có thể vượt quá số lượng cá. Ngoài ra, vi nhựa trong máu người đang gây ra các vấn đề sức khỏe mà các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu rõ. Các nhà lãnh đạo thế giới đã kêu gọi tăng cường hợp tác quốc tế để hạn chế sử dụng nhựa và cải thiện quản lý chất thải. Một thỏa thuận toàn cầu về ô nhiễm nhựa là một bước quan trọng hướng tới việc tạo ra một tương lai sạch hơn, an toàn hơn cho các thế hệ tiếp theo.
B. WRITTEN TEST (2.00 POINTS)
Complete each of the following sentences with the suitable form of the word in the bracket. Writeyour answers on your answer sheet.
She is hoping to achieve a higher level of ________ and accuracy. (FLUENT)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: fluency
Loại từ: danh từ của fluent → fluency
Dịch nghĩa: Cô ấy hy vọng đạt được mức độ lưu loát và độ chính xác cao hơn.
He is bad-tempered, selfish and altogether an __________ man. (PLEASE)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: unpleasant
Tiền tố phủ định: un + pleasant
Dịch nghĩa: Anh ta nóng tính, ích kỷ và hoàn toàn là một người khó chịu.
The doctor recommended that I avoid fast food and live __________. (HEALTH)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: healthily
Trạng từ của healthy → healthily
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi nên tránh đồ ăn nhanh và sống một cách lành mạnh.
We need to _________ the process to save time. (SIMPLE)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: simplify
Động từ của simple → simplify
Dịch nghĩa: Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian.
Finish the second sentence in such a way that it means exactly the same as the sentence printedbefore it, beginning with the given words. Write your answers on your answer sheet.
During my walk in the park, I met an old friend.
While __________________________________________________________________Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: While I was walking in the park, I met an old friend.
Cấu trúc: While + quá khứ tiếp diễn
Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang đi dạo trong công viên, tôi đã gặp một người bạn cũ.
If scientists don’t find a solution soon, the pollution will get worse.
Unless _________________________________________________________________Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Unless scientists find a solution soon, the pollution will get worse.
Cấu trúc: Unless = If…not
Dịch nghĩa: Nếu các nhà khoa học không sớm tìm ra giải pháp, ô nhiễm sẽ trở nên tồi tệ hơn.
No one in Linda’s team is as talkative as her.
Linda is the _____________________________________________________________ .
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Linda is the most talkative in her team.
So sánh nhất: the most + adj
Dịch nghĩa: Linda là người nói nhiều nhất trong nhóm của cô ấy.
“Are you happy with your results?” he asked the students.
He asked the students _____________________________________________________ .Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: He asked the students if/whether they were happy with their results.
Câu tường thuật:
- yes/no → if/whether
- lùi thì: are → were
Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi các học sinh liệu họ có hài lòng với kết quả của mình không.








