Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
40 câu hỏi
PART I. PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined partdiffers from the other three in pronunciation in each of the following questions.
hike
fish
child
tide
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /aɪ/
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined partdiffers from the other three in pronunciation in each of the following questions.
cheaper
champion
scholar
cherry
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /tʃ/
PART II. LEXCICAL - GRAMMAR
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of thefollowing questions.
Dad: “Where is Jim now? He has to be at the gym at 5 p.m”.
Mom: “He ________ books in his room. I’ll remind him”.
is reading
will read
reads
has read
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing (hành động đang diễn ra)
Dịch nghĩa:
Bố: “Jim đang ở đâu? Nó phải có mặt ở phòng gym lúc 5 giờ.”
Mẹ: “Nó đang đọc sách trong phòng. Tôi sẽ nhắc nó.”
John has joined the “Green Sunday” group, so he often spends hours ________ the Internetto learn about volunteer activities and eco-friendly lifestyles.
to surfing
surf
to surf
surfing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: spend time + V-ing (dành thời gian làm gì)
Dịch nghĩa: John đã tham gia nhóm “Green Sunday”, vì vậy anh ấy thường dành hàng giờ lướt Internet để tìm hiểu về các hoạt động tình nguyện và lối sống thân thiện với môi trường.
to speak
speak
speaking
speaks
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: want + to V (muốn làm gì)
Dịch nghĩa: Mai muốn nói tiếng Anh trôi chảy vì cô ấy hy vọng tham gia một chiến dịch quốc tế về sức khỏe tinh thần cho thanh thiếu niên.
doesn’t live
didn’t live
haven’t live
won’t live
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: wish + quá khứ (diễn tả điều không có thật ở hiện tại)
Dịch nghĩa: Tôi ước ông bà tôi sống ở thành phố để tôi có thể đến thăm họ mỗi cuối tuần.
joins
will join
would join
joined
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu tường thuật: will → would
Dịch nghĩa: Cindy nói với mẹ rằng cô ấy sẽ tham gia một chuyến du lịch sinh thái ở Đà Lạt với các bạn vào mùa hè năm sau.
richest
richer
the richer
the richest
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
So sánh nhất: one of the + adj-est + N số nhiều
Dịch nghĩa: Là người sáng lập chính của Microsoft, Bill Gates là một trong những người giàu nhất thế giới.
whose
which
who
whom
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Mệnh đề quan hệ: who (thay cho người, làm chủ ngữ)
Dịch nghĩa: Học sinh giành giải nhất cuộc thi nói tiếng Anh đang chia sẻ kinh nghiệm học tập của mình với toàn trường.
Because
Therefore
Although
However
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Liên từ: However (tuy nhiên – chỉ sự tương phản)
Dịch nghĩa: Bố tôi rất bận. Tuy nhiên, ông vẫn sẵn sàng giúp mẹ tôi làm việc nhà.
a
an
the
Ø (no article)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm cố định: in the afternoon (vào buổi chiều)
Dịch nghĩa: Máy bay của chúng tôi đến Hà Nội lúc 2 giờ chiều.
little
any
many
much
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
many + danh từ đếm được số nhiều
Dịch nghĩa: Có rất nhiều chiếc đèn lồng đẹp dọc theo các con phố ở Hội An trong lễ hội.
at
to
in
with
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cụm cố định: at the weekend (vào cuối tuần)
Dịch nghĩa: Học sinh ở trường tôi thường tham gia các hoạt động từ thiện vào cuối tuần để giúp trẻ em ở vùng núi.
Ha: “________ can teenagers help protect the environment?
Hung: “They can practise recycling, saving energy, and planting trees.”
Where
How
Why
When
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi: How (như thế nào)
Dịch nghĩa:
Hà: Thanh thiếu niên có thể giúp bảo vệ môi trường như thế nào?
Hùng: Họ có thể thực hành tái chế, tiết kiệm năng lượng và trồng cây.
construct
constructive
construction
constructively
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Danh từ: construction (sự xây dựng)
Dịch nghĩa: Việc xây dựng một cây cầu mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông trong khu vực.
excel
excellence
excellent
excellently
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trạng từ: excellently (một cách xuất sắc)
Dịch nghĩa: Sally Ride đã hoàn thành khóa huấn luyện một cách xuất sắc; vì vậy, cô trở thành nữ phi hành gia trẻ nhất trong lịch sử NASA.
give in
give away
give up
give out
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cụm động từ: give up (từ bỏ)
Dịch nghĩa: Sau khi tìm hiểu về lối sống lành mạnh, anh trai tôi quyết định từ bỏ việc ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
make
take
do
build
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cụm cố định: make the bed (dọn giường)
Dịch nghĩa: Mẹ của Jonny luôn bảo cậu ấy dọn giường trước khi đi học.
information
advice
knowledge
permission
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Danh từ không đếm được: advice (lời khuyên)
Dịch nghĩa: Giáo viên của chúng tôi thường đưa ra những lời khuyên hữu ích về cách chọn nghề phù hợp với điểm mạnh và sở thích của chúng tôi.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the following sentence.
important
certain
difficult
common
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
significant = important (quan trọng)
Dịch nghĩa: Bất cứ khi nào có những nhiệm vụ quan trọng, cô ấy luôn cố gắng hoàn thành chúng trước.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaningto the underlined word in the following sentence.
brave
proud
nervous
relaxed
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
confident (tự tin) ↔ nervous (lo lắng)
Dịch nghĩa: Lan luôn cảm thấy tự tin khi nói tiếng Anh trước lớp.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct order of the sentencesin the following dialogues
a. Thank you so much.
b. Excuse me. Would you mind showing me the way to the nearest police station?
c. Sure! Go straight ahead and turn right at the traffic lights. It's on your right.
b–c–a
c–b–a
c–a–b
b–a–c
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trình tự hội thoại:
- Bắt đầu bằng lời hỏi đường (Excuse me…)
- Sau đó là chỉ đường (Sure! Go straight…)
- Cuối cùng là cảm ơn (Thank you)
Dịch nghĩa:
- Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát gần nhất không?
- Chắc chắn rồi! Đi thẳng rồi rẽ phải ở đèn giao thông. Nó ở bên phải của bạn.
- Cảm ơn bạn rất nhiều.
a. Lisa: That’s terrible. I hope no one got hurt.
b. Lisa: I’m sorry to hear that.
c. Lisa: Tom, what happened to your school?
d. Tom: The storm last night broke a lot of furniture in our school.
e. Tom: Yes, it also blew away some trees in the schoolyard.
d–e–c–b–a
c–a–d–e–b
d–c–b–e–a
c–d–a–e–b
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trình tự hội thoại:
- Hỏi vấn đề (What happened?)
- Trả lời (The storm…)
- Phản ứng (That’s terrible…)
- Bổ sung thông tin (it also blew away…)
- Kết thúc (I’m sorry to hear that)
Dịch nghĩa:
Lisa: Tom, chuyện gì đã xảy ra với trường của bạn vậy?
Tom: Cơn bão tối qua đã làm hỏng rất nhiều đồ đạc trong trường tôi.
Lisa: Thật tệ. Mình hy vọng không ai bị thương.
Tom: Đúng vậy, nó cũng đã thổi bay một số cây trong sân trường.
Lisa: Mình rất tiếc khi nghe điều đó.
PART III. READING
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the meaning of the notice/signin each of the following questions
What does the sign say?

They allow eating, drinking and smoking here.
You are not allowed to eat, smoke and drink here.
You can’t eat but you can drink or smoke here.
They cannot drink or smoke but only eat here.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Bạn không được phép ăn, hút thuốc và uống ở đây.
What does the notice say?

There is 30% off all tickets for this week.
This week is a great chance to save money.
All tickets for the show are cheaper this week.
You can buy three tickets for the price of two.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Tuần này là cơ hội tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate thecorrect word that best fits each blank
ANNUAL DEBATING CONTEST - JOIN THE DEBATE!
We're excited to announce that our Annual Debating Contest will take place on December15, 2024, at The Grand Hall! This is a fantastic (26) ________ for both experienced debatersand newcomers to show their skills in argumentation and public speaking. Contestants(27)________ interesting topics in both individual and team formats.
Compete for exciting prizes including trophies and certificates for top performers!(28)_______ you're a participant or an audience member, the event promises lively discussionsand intellectual engagement.
Spectators are welcome to cheer on their favorite debaters and enjoy watching the excitingatmosphere. Don't miss your chance to be part of this event! Register today and get ready(29)_______ a night of powerful debates.
struggle
opportunity
situation
tournament
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm từ: a fantastic opportunity (một cơ hội tuyệt vời)
Dịch nghĩa: Đây là một cơ hội tuyệt vời cho cả những người tranh biện có kinh nghiệm và người mới thể hiện kỹ năng lập luận và nói trước công chúng.
Contestants(27)________ interesting topics in both individual and team formats.
have tackled
tackled
will tackle
tackle
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thì tương lai đơn: will + V (sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai)
Dịch nghĩa: Các thí sinh sẽ tranh luận về những chủ đề thú vị theo hình thức cá nhân và theo đội.
When
Whether
Because
Although
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Whether… or… (dù… hay…)
Dịch nghĩa: Dù bạn là người tham gia hay khán giả, sự kiện hứa hẹn sẽ có những cuộc thảo luận sôi nổi và hấp dẫn về trí tuệ.
Register today and get ready(29)_______ a night of powerful debates.
out
from
of
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cụm: get ready for (chuẩn bị cho)
Dịch nghĩa: Hãy đăng ký ngay hôm nay và sẵn sàng cho một đêm tranh biện đầy sôi động.
Dịch bài đọc:
CUỘC THI TRANH BIỆN THƯỜNG NIÊN – HÃY THAM GIA NGAY!
Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng Cuộc thi Tranh biện Thường niên của chúng ta sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 12 năm 2024 tại Đại Sảnh Lớn! Đây là một cơ hội tuyệt vời cho cả những người đã có kinh nghiệm tranh biện và những người mới bắt đầu thể hiện kỹ năng lập luận và nói trước công chúng của mình.
Các thí sinh sẽ tranh luận về những chủ đề thú vị theo cả hình thức cá nhân và theo nhóm.
Hãy tham gia để có cơ hội giành được những phần thưởng hấp dẫn, bao gồm cúp và giấy chứng nhận dành cho những người đạt thành tích cao nhất! Dù bạn là người tham gia hay khán giả, sự kiện hứa hẹn sẽ mang đến những cuộc thảo luận sôi nổi và đầy tính trí tuệ.
Khán giả được chào đón đến cổ vũ cho những thí sinh yêu thích của mình và tận hưởng bầu không khí sôi động. Đừng bỏ lỡ cơ hội trở thành một phần của sự kiện này! Hãy đăng ký ngay hôm nay và sẵn sàng cho một đêm tranh biện đầy hấp dẫn và kịch tính.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions
Tribal tourism is a relatively new type of tourism. It involves travelers going to remote destinations, staying with local people and learning about their culture and way of life. They stay in local accommodation, share facilities with local people, and join in with meals and celebrations. At the moment, less than one percent of holidays are tribal tourism holidays, but this is about to change.
Tribal tourism is often compared with foreign exchange visit. However, a foreign exchange involves staying with people who often share the same values. Tribal tourism takes visitors to places where the lifestyle is very different from that in their home location. Those who have been on tribal holiday explain that experiencing this lifestyle is the main attraction. They say that it offers them the chance to live in a way they never have before.
Not everyone agrees that tribal tourism is a good thing, and opinions are divided. The argument is about whether or not it helps the local population or whether it exploits them. The
main problem is that, because tribal tourism is relatively new, the long-term influences on local populations have not been studied in much detail. In places where studies have been carried out, the effects have been found to be negative.
So, is it possible to experience a nonnative culture without harming it in some way? “With a bit of thought, we can maximise the positive influences and minimise the negative”, says travel company director Hilary Waterhouse. “The most important thing for a tribal tourist is to show respect for, learn about, and be aware of, local customs and traditions. Always remember you’re a guest.”
travelers
facilities
local people
remote destinations
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“They” thay cho travelers (du khách) ở câu trước
Dịch nghĩa: Những người đã tham gia du lịch bộ lạc nói rằng trải nghiệm lối sống này là điểm hấp dẫn chính.
Visitors on tribal holidays often experience the local people’s life.
Tribal tourism gives travelers a chance to live a different lifestyle.
Tribal tourism’s long-term effects on local people are well understood.
Some people think tribal tourism can be harmful to local communities.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: The main problem is that, because tribal tourism is relatively new, the long-term influences on local populations have not been studied in much detail. (Vấn đề chính là, vì du lịch bộ lạc còn khá mới mẻ, nên những ảnh hưởng lâu dài của nó đối với người dân địa phương chưa được nghiên cứu chi tiết.)
According to paragraph 2, tribal tourism attracts visitors mainly because they can ________.
stay with people of the same values.
interact with other foreign visitors.
experience a different lifestyle.
explore beauty spots in remote areas.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Those who have been on tribal holiday explain that experiencing this lifestyle is the main attraction. (Những người từng tham gia kỳ nghỉ cùng các bộ lạc cho biết, trải nghiệm lối sống này là điểm thu hút chính.)
A local tourist destination
Tourism with a difference
Different customs of a holiday
Holiday seasons in a year
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Nội dung chính: một loại hình du lịch mới, khác biệt
Dịch nghĩa: Một loại hình du lịch khác biệt.
Dịch bài đọc:
Du lịch bộ lạc là một loại hình du lịch tương đối mới. Nó bao gồm việc du khách đến những điểm đến xa xôi, ở cùng người dân địa phương và tìm hiểu về văn hóa và lối sống của họ. Họ ở trong các nhà nghỉ địa phương, chia sẻ tiện nghi với người dân địa phương và tham gia vào các bữa ăn và lễ hội. Hiện tại, chưa đến một phần trăm các kỳ nghỉ là du lịch bộ lạc, nhưng điều này sắp thay đổi. Du lịch bộ lạc thường được so sánh với các chuyến thăm trao đổi quốc tế. Tuy nhiên, trao đổi quốc tế liên quan đến việc ở cùng những người thường có chung giá trị. Du lịch bộ lạc đưa du khách đến những nơi có lối sống rất khác so với nơi họ sinh sống. Những người đã từng tham gia kỳ nghỉ bộ lạc giải thích rằng trải nghiệm lối sống này là điểm thu hút chính. Họ nói rằng nó mang lại cho họ cơ hội sống theo cách mà họ chưa từng trải nghiệm trước đây. Không phải ai cũng đồng ý rằng du lịch bộ lạc là một điều tốt, và các ý kiến được chia rẽ. Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu nó có giúp ích cho người dân địa phương hay liệu nó có bóc lột họ hay không. Vấn đề chính là, vì du lịch bộ lạc còn tương đối mới, nên những ảnh hưởng lâu dài đến người dân địa phương chưa được nghiên cứu chi tiết. Ở những nơi đã tiến hành nghiên cứu, các tác động được phát hiện là tiêu cực. Vậy, liệu có thể trải nghiệm một nền văn hóa không phải bản địa mà không gây hại đến nó theo bất kỳ cách nào? “Với một chút suy nghĩ, chúng ta có thể tối đa hóa những ảnh hưởng tích cực và giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực”, giám đốc công ty du lịch Hilary Waterhouse cho biết. “Điều quan trọng nhất đối với một du khách đến thăm các bộ lạc là thể hiện sự tôn trọng, tìm hiểu và nhận thức về phong tục và truyền thống địa phương. Luôn nhớ rằng bạn là khách.”
PART IV. WRITING
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
My
am
in
the
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Lỗi chia động từ: My mother and I → số nhiều → are (không dùng am)
Dịch nghĩa: Mẹ tôi và tôi đang nấu bữa tối trong bếp vào lúc này.
harder
studies
good
gets
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn, the + so sánh hơn → better (không dùng good)
Dịch nghĩa: Anh ấy học càng chăm thì càng đạt được điểm cao hơn trong kỳ thi.
is
interest
for
to learn
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Tính từ: interesting (thú vị) (không dùng interest)
Dịch nghĩa: Tiếng Anh là một môn học thú vị và hữu ích để học sinh học.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
If it rains tomorrow, we should take our raincoats to school.
If it doesn’t rain tomorrow, we should take our raincoats to school.
If it rains tomorrow, we shouldn’t take our raincoats to school.
We should take our raincoats to school unless it rains tomorrow.
We shouldn’t take our raincoats to school unless it rains tomorrow.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc tương đương: If it rains → chỉ khi mưa → dùng unless (nếu không)
Dịch nghĩa: Chúng ta không nên mang áo mưa đến trường trừ khi trời mưa vào ngày mai.
The man asked when the train will leave the following day.
The man asked what time would the train leave the next day .
The man asked what time the train would leave the next day.
The man asked when will the train leave the following day.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu tường thuật:
- lùi thì: will → would
- trật tự: S + V (không đảo)
Dịch nghĩa: Người đàn ông hỏi mấy giờ tàu sẽ rời đi vào ngày hôm sau.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
John was tired after a long working day. He continued his work until night.
John was tired after a long working day although he continued his work until night.
Because John was tired after a long working day, he continued his work until night.
John was tired after a long working day, therefore he continued his work until night.
Although John was tired after a long working day, he continued his work until night.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Liên từ tương phản: Although (mặc dù)
Dịch nghĩa: Mặc dù John mệt sau một ngày làm việc dài, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc đến tối.
The woman is my English teacher. She is talking to Mary near the classroom door.
The woman whose talking to Mary near the classroom door is my English teacher.
The woman who is talking to Mary near the classroom door is my English teacher.
The woman whom is talking to Mary near the classroom door is my English teacher.
The woman that talking to Mary near the classroom door is my English teacher.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Mệnh đề quan hệ: who + V (đúng cấu trúc)
Dịch nghĩa: Người phụ nữ đang nói chuyện với Mary gần cửa lớp học là giáo viên tiếng Anh của tôi.








