Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Đồng Tháp (đại trà) có đáp án - Đề 2
Đề thi

Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 Sở GD&ĐT Đồng Tháp (đại trà) có đáp án - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 10108 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 1 to 2.

played

agreed

entered

listed

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Đáp án D phát âm là /ɪd/. Các đáp án còn lại phát âm là /d/

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges from 17 to 18.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Ann is asking Sue about something. - Linh: “_______ is it?”- Minh: “It is blue.” 

What time

What color

How old

How much

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Trả lời “It is blue” → hỏi về màu sắc.

Dịch nghĩa: Ann đang hỏi Sue về điều gì đó.

- Linh: “Nó màu gì?” - Minh: “Nó màu xanh.”

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Tom arrives late for class and the teacher lets him in.- Tom: Sorry, Sir. I’m late. There was a lot of traffic. - Teacher: _______, Tom. Come in. 

Be careful

Cool

That’s okay

My mistake

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Đáp lại lời xin lỗi → “That’s okay”.

Dịch nghĩa: Tom đến lớp muộn và giáo viên cho cậu ấy vào.

- Tom: Xin lỗi thầy. Em đến muộn. Đường đông quá.

- Giáo viên: Không sao đâu, Tom. Vào đi.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 1 to 2.

music

online

interest

children

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Đáp án B phát âm là /aɪ/. Các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 19 to 24.

Why Learn English?

English is a key that opens up a world of possibilities. For students, it begins with learning simple words, such as family names or favorite foods, and grows into forming full sentences to share ideas. At this stage, learners can talk about their daily lives, describe their hobbies, or understand short stories and messages. Using English in real situations, shopping or asking for help, for example, makes it fun and practical.

As a global language, English connects people across countries. It lets you enjoy songs, watch TV shows, or even make new friends from different cultures, no need for a translator. But learning English isn’t always easy. Spelling can be confusing, and some words sound different from how they look.

Regular practice, such as reading books, listening to music, or chatting with others, helps improve skills over time. Everyone makes mistakes while learning, and that’s okay. They help you grow stronger. With dedication, students can express their thoughts more clearly and discover new opportunities. English is more than a school subject - it’s a way to explore the world and build confidence. Keep practicing, and the rewards will come!

(Adapted from English Reading comprehension MCQs)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the passage? 

How difficult English spelling is

Why music helps with learning

How to make new friends

Why learning English is a good idea

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Bài nêu lý do tại sao nên học tiếng Anh và các lợi ích.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

When students can make full sentences, what can they talk about? 

Only simple words

Their daily lives and hobbies

Very difficult books

News from around the world

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: At this stage, learners can talk about their daily lives, describe their hobbies, or understand short stories and messages. (Ở giai đoạn này, người học có thể nói về cuộc sống hàng ngày, mô tả sở thích hoặc hiểu các câu chuyện và thông điệp ngắn.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

In paragraph 2, what does “It” refer to? 

English

A translator

A friend

A book

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: As a global language, English connects people across countries. It lets you enjoy songs, watch TV shows, or even make new friends from different cultures, no need for a translator. (Là ngôn ngữ toàn cầu, tiếng Anh kết nối mọi người trên khắp các quốc gia. Nó cho phép bạn thưởng thức âm nhạc, xem chương trình truyền hình, hoặc thậm chí kết bạn mới từ nhiều nền văn hóa khác nhau mà không cần đến phiên dịch viên.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Which thing is NOT MENTIONED as help with your English learning? 

Playing sports

Listening to music

Reading books

Talking with people

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: Regular practice, such as reading books, listening to music, or chatting with others, helps improve skills over time. (Thực hành thường xuyên, chẳng hạn như đọc sách, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người khác, sẽ giúp cải thiện kỹ năng theo thời gian.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

If you make mistakes when you learn English, what should you do?

Stop practicing and change your subject

Feel bad about yourself

Understand that it helps better you

Only use a translator

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Dựa vào câu: Everyone makes mistakes while learning, and that’s okay. They help you grow stronger. (Ai cũng mắc lỗi khi học, và điều đó không sao cả. Chúng giúp bạn trưởng thành hơn.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Paragraph 1 says English is a “key that opens up a world of ______.” What word fits best here? 

possibilities

foods

problems

games

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: English is a key that opens up a world of possibilities. (Tiếng Anh là chìa khóa mở ra một thế giới đầy tiềm năng.)

Dịch bài đọc:

Tại sao nên học tiếng Anh?

Tiếng Anh là chìa khóa mở ra một thế giới đầy tiềm năng. Đối với học sinh, việc học bắt đầu bằng việc học những từ đơn giản, chẳng hạn như tên gia đình hoặc món ăn yêu thích, và phát triển thành việc hình thành câu hoàn chỉnh để chia sẻ ý tưởng. Ở giai đoạn này, người học có thể nói về cuộc sống hàng ngày, mô tả sở thích hoặc hiểu những câu chuyện ngắn và thông điệp. Việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế, chẳng hạn như mua sắm hoặc nhờ giúp đỡ, giúp việc học trở nên thú vị và thiết thực.

Là một ngôn ngữ toàn cầu, tiếng Anh kết nối mọi người trên khắp các quốc gia. Nó cho phép bạn thưởng thức các bài hát, xem chương trình truyền hình hoặc thậm chí kết bạn mới từ các nền văn hóa khác nhau mà không cần người phiên dịch. Nhưng học tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ dàng. Chính tả có thể gây nhầm lẫn, và một số từ phát âm khác với hình dạng của chúng.

Luyện tập thường xuyên, chẳng hạn như đọc sách, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người khác, sẽ giúp cải thiện kỹ năng theo thời gian. Ai cũng mắc lỗi trong quá trình học, và điều đó không sao cả. Chúng giúp bạn trưởng thành hơn. Với sự kiên trì, học sinh có thể diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng hơn và khám phá những cơ hội mới. Tiếng Anh không chỉ là một môn học ở trường - đó là cách để khám phá thế giới và xây dựng sự tự tin. Hãy tiếp tục luyện tập, và phần thưởng sẽ đến!

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions from 3 to 4.

begin

return

arrive

study

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Đáp án D trọng âm số 1. Các đáp án còn lại trọng âm số 2

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.

London

London lies on the River Thames, which moves through the city. Its many bridges are a famous sight. The most typical are Tower Bridge and the Tower of London.

The Tower of London was built (25) _______ the 11th century. Then, London grew rapidly in size and importance. In 1666 many buildings in London were destroyed in a fire. Afterwards, the city was rebuilt. As its (26) _______ increased, new streets, parks and many public buildings were added.

London is a busy commercial and cultural centre. Many important organizations are located here. In east London there is a business centre. In west London, there are theatres, cinemas, museums and shops. Many people (27) _______ work in London commute by train or bus from the suburbs because buying a city-centre house or flat is expensive. Different parts of London are linked (28) _______ famous red London buses, black taxis and the Underground.

People from all over the world are attracted to London (29) _______ it is now an international, multicultural city. Many go there only for the theatres or the shops. Others take their children to see the Royal palace and the clock tower. Young people are attracted to the bars, clubs, live music concerts, and (30) _______ things.

(Adapted from OALD, 8th edition, Oxford University Press)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The Tower of London was built (25) _______ the 11th century.

at

in

on

since

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cụm chỉ thời gian với thế kỷ (century) phải dùng in + century.

Dịch nghĩa: Tháp London được xây dựng vào thế kỷ 11.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

As its (26) _______ increased, new streets, parks and many public buildings were added.

bridges

cities

river

population

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Ngữ cảnh: khi dân số tăng → cần thêm đường phố, công viên, công trình công cộng.

Dịch nghĩa: Khi dân số của thành phố tăng lên, nhiều đường phố, công viên và công trình công cộng đã được xây thêm.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Many people (27) _______ work in London commute by train or bus from the suburbs because buying a city-centre house or flat is expensive.

where

whom

which

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho people → dùng who (chỉ người).

Dịch nghĩa: Nhiều người làm việc ở London đi lại bằng tàu hoặc xe buýt…

15. Trắc nghiệm
1 điểm

London are linked (28) _______ famous red London buses, black taxis and the Underground.

for

on

of

by

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: be linked by (được kết nối bởi).

Dịch nghĩa: Các khu vực khác nhau của London được kết nối bởi những chiếc xe buýt đỏ nổi tiếng, taxi đen và tàu điện ngầm.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

People from all over the world are attracted to London (29) _______ it is now an international, multicultural city.

and

but

however

though

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Ý nghĩa: “mặc dù nó là một thành phố quốc tế, đa văn hóa”. Cần từ nối chỉ sự đối lập → though.

Dịch nghĩa: Mọi người từ khắp nơi trên thế giới bị thu hút đến London mặc dù nơi đây giờ đã là một thành phố quốc tế và đa văn hoá.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Young people are attracted to the bars, clubs, live music concerts, and (30) _______ things.

an other

other

others

the others

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Danh sách liệt kê bars, clubs, concerts… and others (và những thứ khác).

→ “others” = những cái khác (không cần danh từ sau).

Dịch nghĩa: Giới trẻ bị thu hút bởi các quán bar, câu lạc bộ, buổi hòa nhạc, và những thứ khác.

Dịch bài đọc:

London nằm bên dòng sông Thames, con sông chảy xuyên qua thành phố. Nhiều cây cầu của thành phố là một cảnh tượng nổi tiếng. Điển hình nhất là Cầu Tháp (Tower Bridge) và Tháp London (Tower of London).

Tháp London được xây dựng vào thế kỷ 11. Sau đó, London phát triển nhanh chóng cả về quy mô lẫn tầm quan trọng. Năm 1666, nhiều tòa nhà ở London bị phá hủy trong một vụ hỏa hoạn. Sau đó, thành phố được xây dựng lại. Khi dân số tăng lên, các con đường mới, công viên và nhiều công trình công cộng được bổ sung.

London là trung tâm thương mại và văn hóa sôi động. Nhiều tổ chức quan trọng đặt tại đây. Ở đông London là khu trung tâm kinh doanh. Ở tây London, có các nhà hát, rạp chiếu phim, viện bảo tàng và cửa hàng. Nhiều người làm việc ở London đi lại bằng tàu hoặc xe buýt từ vùng ngoại ô vì việc mua nhà hoặc căn hộ tại trung tâm thành phố rất đắt đỏ. Các khu vực khác nhau của London được kết nối bởi những chiếc xe buýt đỏ nổi tiếng, taxi đen và hệ thống tàu điện ngầm.

Người dân từ khắp nơi trên thế giới bị thu hút đến London, mặc dù nơi đây giờ là một thành phố quốc tế, đa văn hóa. Nhiều người đến London chỉ để xem các nhà hát hoặc mua sắm. Những người khác dẫn con cái đến xem cung điện Hoàng gia và tháp đồng hồ. Giới trẻ thì bị thu hút bởi các quán bar, câu lạc bộ, các buổi hòa nhạc và những thứ khác.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions from 3 to 4.

money

photo

idea

father

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Đáp án C trọng âm số 2. Các đáp án còn lại trọng âm số 1

Đoạn văn

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions from 31 to 33.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

The streets are getting dirtier. The more crowded this city is, more polluted it becomes. 

The

dirtier

more crowded

more polluted

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Câu so sánh kép the more…, the more… phải có THE ở cả hai vế.

Dịch nghĩa: Các con phố ngày càng bẩn hơn. Thành phố này càng đông đúc thì nó càng ô nhiễm.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Ann asked me if did I know much about the Sahara Desert.

asked

did I know

much about

the

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Trong câu gián tiếp, mệnh đề if / whether phải dùng trật tự khẳng định.

Dịch nghĩa: Ann hỏi tôi liệu tôi có biết nhiều về sa mạc Sahara hay không.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

When you practice reading, try to figure up the meaning of a new word from the words around it. 

When

reading

figure up

it

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Cụm chính xác là: figure out = đoán/hiểu ra.

Dịch nghĩa: Khi bạn luyện đọc, hãy cố gắng đoán nghĩa của từ mới dựa vào các từ xung quanh.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in the following question.

Nam was happy because his father gave him a toy car as a present for his birthday.

journey

job

gift

problem

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: present = gift (món quà).

Dịch nghĩa: Nam vui vì bố tặng cậu một chiếc xe đồ chơi làm quà sinh nhật.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items from questions 34 to 36.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

a. I’m fine. Thank you. And you?

b. How are you?

c. I am very well. Thank you.

a-b-c

b-c-a

b-a-c

a-c-b

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Bắt đầu cuộc hội thoại phải là câu chào hỏi: b. How are you?

Người được hỏi đáp lại: a. I’m fine. Thank you. And you?

Người kia đáp lại tiếp: c. I am very well. Thank you.

Dịch nghĩa:

b. Bạn khỏe không?

a. Tôi khỏe. Cảm ơn bạn. Còn bạn?

c. Tôi rất khỏe. Cảm ơn.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Second, the air is often dirty because of pollution. I want to breathe fresh air, but it is not possible in the city.

b. Third, life in the city is expensive. Food, clothes, and houses cost a lot of money.

c. I dislike city life. First, the city is very crowded and noisy.

d. There are too many people, cars, and motorbikes, so it is hard to relax.

e. In conclusion, I think living in the city is stressful. I prefer the countryside because it is quiet and peaceful.

a-b-c-d-e

c-a-b-e-d

c-d-a-b-e

a-e-b-c-d

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

(c) mở đoạn: nêu quan điểm “I dislike city life”

(d) giải thích cho lý do thứ nhất: crowded & noisy

(a) nêu lý do thứ hai: ô nhiễm

(b) nêu lý do thứ ba: đắt đỏ

(e) câu kết luận

Dịch nghĩa:

c. Tôi không thích cuộc sống thành phố. Trước hết, thành phố rất đông đúc và ồn ào.

d. Có quá nhiều người, xe ô tô và xe máy nên rất khó để thư giãn.

a. Thứ hai, không khí thường bẩn do ô nhiễm.

b. Thứ ba, cuộc sống thành phố rất đắt đỏ.

e. Kết luận, tôi nghĩ sống ở thành phố rất căng thẳng. Tôi thích nông thôn vì nó yên bình và tĩnh lặng.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

a. I am writing to invite you to the party next week. Will you be able to join us?

c. I hope this email finds you well.

b. Please let me know if you will.

d. Best wishes.

a-b-d-c

c-a-b-d

c-d-a-b

a-c-b-d

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

(c) là câu mở email chuẩn → chúc sức khỏe người nhận

(a) nội dung chính: gửi lời mời

(b) yêu cầu phản hồi

(d) lời kết thư

Dịch nghĩa:

c. Hy vọng email này đến với bạn khi bạn đang khỏe.

a. Tôi viết thư để mời bạn đến buổi tiệc vào tuần tới. Bạn có thể tham dự chứ?

b. Xin hãy cho tôi biết nếu bạn tham dự được.

d. Thân chúc.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in the following question.

After studying for hours without a break, he felt completely stressed out.

unbalanced

anxious

relaxed

pessimistic

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: stressed out (căng thẳng) >< relaxed (thư giãn).

Dịch nghĩa: Sau khi học liên tục nhiều giờ liền mà không nghỉ ngơi, anh cảm thấy hoàn toàn căng thẳng.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions from 37 to 38.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Money is important but money is not everything. 

Money is important because it is everything.

Although money is important, it is not everything.

Money is everything so it is important.

Since money is not important, it is everything.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu gốc có cấu trúc đối lập nên dùng “Although”.

Dịch nghĩa: Mặc dù tiền quan trọng, nó không phải là tất cả.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

She does not have an iPhone. She’d like to have one. 

She wishes she has an iPhone.

She wishes she will have an iPhone.

She wishes she had an iPhone.

She wishes she is having an iPhone.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Câu ước cho hiện tại dùng: wish + S + V (quá khứ)

Dịch nghĩa: Cô ấy ước mình có một chiếc iPhone.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 7 to 16.

If we study hard enough, we _______ this exam. 

can pass

passed

would pass

was passing

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + S + V hiện tại, S + will/can + V.

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta học chăm, chúng ta có thể đỗ bài thi này.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the part of the sentence that best completes each of the following questions from 39 to 40.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

That new electric car is _______that she cannot afford it. 

so expensive

so an expensive

such expensive

such an expensive

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cấu trúc: so + adjective + that + clause (… đến mức mà …)

Dịch nghĩa: Chiếc xe điện mới đó đắt đến mức cô ấy không thể mua nổi.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Scientists suggest that _______ waste to save the earth. 

we shall recycle

we should recycle

us recycling

us recycle

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cấu trúc: suggest that + S + should + V (gợi ý ai đó làm gì)

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học gợi ý rằng chúng ta nên tái chế rác thải để cứu Trái Đất.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

She _______ her friends yesterday. 

visited

visits

will visit

is visiting

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Yesterday (hôm qua) → dùng thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã đến thăm bạn hôm qua.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ 1666, London had a great fire. 

To

At

On

In

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Dùng “in” trước năm.

Dịch nghĩa: Năm 1666, London xảy ra vụ cháy lớn.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

She can go home early if she _______ her work. 

finish

could finish

finished

finishes

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Câu điều kiện loại I: If + S + V(s/es), S + can + V.

Dịch nghĩa: Cô ấy có thể về sớm nếu hoàn thành công việc.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

We _______ English since 2022. 

study

have studied

shall study

studied

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “since + mốc thời gian” → dùng hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã học tiếng Anh từ năm 2022.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

You should be careful when using social media. Sharing too much personal information can put your _______ at risk. 

privacy

problem

memory

activity

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: put your privacy at risk = đặt quyền riêng tư vào nguy hiểm.

Dịch nghĩa: Chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân có thể khiến quyền riêng tư của bạn gặp rủi ro.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

He avoided _______ the question I asked. 

answer

to answer

answering

answered

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: avoid + V-ing (tránh việc gì).

Dịch nghĩa: Anh ấy tránh trả lời câu hỏi tôi hỏi.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

We decided _______ our summer holiday in Sa Pa.

spend

spending

to spend

spent

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: decide + to V (quyết định làm gì).

Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định dành kỳ nghỉ hè ở Sa Pa.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

She said to me, “Do you play badminton?”= She asked me if _______ badminton. 

he plays

I played

he has played

I am playing

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Lời nói gián tiếp với câu hỏi Yes/No → if + S + V lùi thì.

Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có chơi cầu lông không.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

They are wondering where they can buy _______ handicrafts. 

tradition

traditionalist

traditionally

traditional

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ handicrafts.

Dịch nghĩa: Họ đang thắc mắc không biết có thể mua đồ thủ công truyền thống ở đâu.