Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 TP.Hồ Chí Minh có đáp án
40 câu hỏi
Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage. (1.5 pts)
Dear Danny,
I hope you're doing well! I'd like to tell you about a (17)________. I really enjoy – badminton. It's super fun and easy to play, and I think you might like it too.
You don't need much to start – just a racket, a shuttlecock, and a bit of (18) ________ space. You can play it inside or outside. It's great for all ages, and it helps you to stay fit and active.
When I play badminton, I feel happy and full of (19)________.It helps me to move better, think faster, and stay focused. It's also a good way to (20)_______and spend time with friends or family.
The game also teaches teamwork, patience, and (21)________ decision-making. Every game is exciting because it's fast and full of action. Badminton is not only a game but also a fun and healthy lifestyle choice (22)________everyone - I think you'll surely enjoy it!
Take care, my friend!
I'd like to tell you about a (17)________.
movie
job
sport
work
Đáp án đúng: C
movie (n) bộ phim
job (n) công việc
sport (n) thể thao
work (n) công việc
Hướng dẫn dịch: Chúc bạn khỏe! Tôi muốn kể cho bạn nghe về một môn thể thao mà tôi rất thích – cầu lông.
You don't need much to start – just a racket, a shuttlecock, and a bit of (18) ________ space
open
empty
tall
narrow
Đáp án đúng: A
open (a) mở
empty (a) vắng vẻ
tall (a) cao
narrow (a) hẹp
Hướng dẫn dịch: Bạn không cần gì nhiều để bắt đầu – chỉ cần một cây vợt, một quả cầu lông và một chút không gian mở.
When I play badminton, I feel happy and full of (19)________
time
stress
hope
energy
Đáp án đúng: D
time (n) thời gian
stress (n) căng thẳng
hope (n) hy vọng
energy (n) năng lượng
Hướng dẫn dịch: Khi chơi cầu lông, tôi cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
It's also a good way to (20)_______and spend time with friends or family.
think
relax
train
perform
Đáp án đúng: B
think (v) suy nghĩ
relax (v) thư giãn
train (v) huấn luyện
perform (v) biểu diễn
Hướng dẫn dịch: Đó cũng là một cách tốt để thư giãn và dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình.
The game also teaches teamwork, patience, and (21)________ decision-making
quick
slow
hard
heavy
Đáp án đúng: A
quick (a) nhanh chóng
slow (a) chậm chạp
hard (a) khó khăn
heavy (a) nặng
Hướng dẫn dịch: Trò chơi này cũng dạy cho bạn tinh thần đồng đội, sự kiên nhẫn và khả năng ra quyết định nhanh chóng.
Badminton is not only a game but also a fun and healthy lifestyle choice (22)________everyone - I think you'll surely enjoy it!
of
for
with
in
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Cầu lông không chỉ là một trò chơi mà còn là một lựa chọn lối sống vui vẻ và lành mạnh cho tất cả mọi người – tôi nghĩ bạn chắc chắn sẽ thích nó!
Dịch bài đọc:
Danny thân mến,
Chúc bạn khỏe! Tôi muốn kể cho bạn nghe về một môn thể thao mà tôi rất thích – cầu lông. Nó cực kỳ thú vị và dễ chơi, và tôi nghĩ bạn cũng sẽ thích nó.
Bạn không cần gì nhiều để bắt đầu – chỉ cần một cây vợt, một quả cầu lông và một chút không gian mở. Bạn có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời. Nó rất tốt cho mọi lứa tuổi, và giúp bạn giữ dáng và năng động.
Khi chơi cầu lông, tôi cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Nó giúp tôi di chuyển tốt hơn, suy nghĩ nhanh hơn và tập trung hơn. Đó cũng là một cách tốt để thư giãn và dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình.
Trò chơi này cũng dạy cho bạn tinh thần đồng đội, sự kiên nhẫn và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Mỗi trò chơi đều thú vị vì nó diễn ra nhanh và đầy hành động. Cầu lông không chỉ là một trò chơi mà còn là một lựa chọn lối sống vui vẻ và lành mạnh cho tất cả mọi người – tôi nghĩ bạn chắc chắn sẽ thích nó!
Bảo trọng nhé, bạn của tôi!
Read the following leaflet promoting the preservation of Đờn ca tài tử. Decide whether the statements from 23 to 26 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the statements in the questions 27 and 28. (1.5 pts)
Let’s Keep Đờn Ca Tài Tử Alive!
Đờn ca tài tử is a special kind of music, a living heritage that connects us to the soul of southern Vietnam. It has soft sounds, heartfelt lyrics, and beautiful singing. People play it at family gatherings, festivals, and community events. It shows the feelings and stories of Vietnamese people.
But today, this music is slowly disappearing. Many people forget about it because of new things and busy lives. We need to help keep it alive!
Here's what we can do:
• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.
• Learn about its history and meaning.
• Support local musicians.
• Ask schools to teach this music.
• Record songs and share them online.
By doing these things, we honor our cultural identity and ensure that future generations can enjoy and learn from this unique musical tradition. Saving this music is not just about preserving the past – it's about celebrating who we are and keeping our cultural roots strong for the future!
Đờn ca tài tử originated from the South of Vietnam
Đáp án đúng: T
Thông tin: Đờn ca tài tử is a special kind of music, a living heritage that connects us to the soul of southern Vietnam.
Hướng dẫn dịch: Đờn ca tài tử là một loại hình âm nhạc đặc biệt, một di sản sống động kết nối chúng ta với tâm hồn Nam Bộ.
Đờn ca tài tử is very popular with young people nowadays.
Đáp án đúng: F
Thông tin: But today, this music is slowly disappearing.
Hướng dẫn dịch: Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một.
To keep Đờn ca tài tử alive, we should teach it in schools
Đáp án đúng: T
Thông tin: Here's what we can do:
• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.
• Learn about its history and meaning.
• Support local musicians.
• Ask schools to teach this music.
• Record songs and share them online.
Hướng dẫn dịch: Những điều chúng ta có thể làm:
• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.
• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.
• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.
• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.
• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.
Online platforms have nothing to do with the preservation of Đờn ca tài tử.
Đáp án đúng: F
Thông tin: Here's what we can do:
• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.
• Learn about its history and meaning.
• Support local musicians.
• Ask schools to teach this music.
• Record songs and share them online.
Hướng dẫn dịch:
Những điều chúng ta có thể làm:
• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.
• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.
• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.
• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.
• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.
According to the passage, Đờn ca tài tử is slowly disappearing because
it doesn't have much value to the society
no good musicians can play it now
people are more interested in new things
it is no longer played at community events
Đáp án đúng: C
Thông tin: But today, this music is slowly disappearing. Many people forget about it because of new things and busy lives.
Hướng dẫn dịch: Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một. Nhiều người lãng quên nó vì những điều mới mẻ và cuộc sống bận rộn.
All of the following statements are mentioned in the leaflet EXCEPT_______
Đờn ca tài tử has heartfelt lyrics.
Supporting local musicians can help preserve Don ca tài tử.
There should be scientific seminars on Đờn ca tài tử.
Saving Don ca tài tử means much more than preserving the past.
Đáp án đúng: C
Thông tin đáp án A: It has soft sounds, heartfelt lyrics, and beautiful singing.
(Nó có âm thanh du dương, ca từ da diết và giọng hát tuyệt vời.)
Thông tin đáp án B: Here's what we can do:
• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.
• Learn about its history and meaning.
• Support local musicians.
• Ask schools to teach this music.
• Record songs and share them online.
(Những điều chúng ta có thể làm:
• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.
• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.
• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.
• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.
• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.)
Thông tin đáp án D: Saving this music is not just about preserving the past – it's about celebrating who we are and keeping our cultural roots strong for the future!
(Việc gìn giữ loại hình âm nhạc này không chỉ là lưu giữ quá khứ - mà còn là tôn vinh con người chúng ta và giữ gìn nguồn gốc văn hóa vững chắc cho tương lai!)
Dịch bài đọc:
Hãy cùng nhau gìn giữ Đờn Ca Tài Tử!
Đờn ca tài tử là một loại hình âm nhạc đặc biệt, một di sản sống động kết nối chúng ta với tâm hồn Nam Bộ. Nó có âm thanh du dương, ca từ da diết và giọng hát tuyệt vời. Người ta chơi Đờn ca Tài tử trong các buổi họp mặt gia đình, lễ hội và các sự kiện cộng đồng. Nó thể hiện tình cảm và câu chuyện của người Việt Nam.
Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một. Nhiều người lãng quên nó vì những điều mới mẻ và cuộc sống bận rộn. Chúng ta cần chung tay gìn giữ nó!
Những điều chúng ta có thể làm:
• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.
• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.
• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.
• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.
• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.
Bằng cách làm những điều này, chúng ta tôn vinh bản sắc văn hóa của mình và đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể thưởng thức và học hỏi từ truyền thống âm nhạc độc đáo này. Việc gìn giữ loại hình âm nhạc này không chỉ là lưu giữ quá khứ - mà còn là tôn vinh con người chúng ta và giữ gìn nguồn gốc văn hóa vững chắc cho tương lai!
Choose the word / phrase / sentence (A, B, C or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts).
Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
stays
knows
resets
burns
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /z/
Look at the entry of the word 'information' in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with no more than three words. (0.5 pt)

I'll give you this __________ , and you can use it in your essay.
source of information
Đáp án đúng: source of information
source of information (n) nguồn thông tin
Hướng dẫn dịch: Tôi sẽ đưa cho bạn nguồn thông tin và bạn có thể sử dụng nó trong bài luận của bạn.
For __________, please contact us without hesitation.
detailed information
Đáp án đúng: detailed information
detailed information (n) thông tin chi tiết
Hướng dẫn dịch: Để biết thông tin chi tiết hơn, đừng do dự mà liên hệ với chúng tôi.
Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
sell
fence
trend
me
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /i/, các đáp án khác phát âm là /e/
Which word has a different stress pattern from that of the others?
future
equip
modern
happy
Đáp án đúng: B
Đáp án B nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
Which word has a different stress pattern from that of the others?
discover
beautiful
digital
educate
Đáp án đúng: A
Đáp án A nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
Helen: You seem to be busy with something. What's that, Sam?
Sam: I________an article about our school festival.
wrote
am writing
write
have written
Đáp án đúng: B
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + Ving
Hướng dẫn dịch:
Helen: Cậu có vẻ bận rộn với thứ gì đó. Đó là gì vậy, Sam?
Sam: Mình đang viết một bài báo về lễ hội trường mình.
Harry: Where's the cat? I can't find it anywhere.
Luke: It might be________the table, sleeping again.
in
over
under
between
Đáp án đúng: C
in: trong
over: trên
under: ở dưới
between: ở giữa
Hướng dẫn dịch:
Harry: Con mèo đó đâu rồi? Mình không thể tìm thấy nó ở bất cứ đâu.
Luke: Có lẽ nó ở dưới gầm bàn, đang ngủ tiếp.
Thomas: Are you keen________ joining the art club this term?
Belinda: Yes, I've always loved painting landscapes.
at
with
in
on
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Be keen on + Ving/N: thích làm gì
Hướng dẫn dịch:
Thomas: Bạn có thích tham gia câu lạc bộ mỹ thuật học kỳ này không?
Belinda: Có chứ, mình luôn yêu thích vẽ tranh phong cảnh.
David: The teacher says we must_______ a survey on local recycling.
Nancy: Great! Let's plan our questions this weekend.
break down
come across
carry out
go over
Đáp án đúng: C
break down: hỏng (máy móc)
come across: tình cờ
carry out: tiến hành
go over: vượt qua
Hướng dẫn dịch:
David: Giáo viên nói rằng chúng ta phải tiến hành một cuộc khảo sát về việc tái chế ở địa phương.
Nancy: Tuyệt quá! Hãy lên kế hoạch các câu hỏi của chúng ta vào cuối tuần này.
Mike: Do you know the girl________won the school's singing contest?
Sarah: Yes! Interestingly enough, she's my cousin from Hanoi.
who
whom
which
whose
Đáp án đúng: A
Dùng đại từ quan hệ “who” để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.
Hướng dẫn dịch:
Mike: Bạn có biết cô gái người mà đã thắng cuộc thi ca hát trường học không?
Sarah: Có chứ! Thú vị hơn, cô ấy là em họ của tôi từ Hà Nội.
Mark: How do describe your new teacher of English?
Helen: He's amazing. He's a/an________teacher; that's why we respect him.
dull
old-fashioned
dedicated
timid
Đáp án đúng: C
dull (a) đần độn
old-fashioned (a) cổ hủ, lạc hậu
dedicated (a) tận tâm
timid (a) rụt rè
Hướng dẫn dịch:
Mark: Bạn mô tả về giáo viên mới của bạn bằng tiếng Anh như thế nào?
Helen: Thầy ấy tuyệt lắm. Thầy là một thầy giáo rất tận tâm, đó là lý do chúng tôi tôn trọng ông ấy.
Ben:________it's raining, shall we still go for a walk?
Mia: Yes, let's. Just bring along our umbrellas.
Because
But
Although
So
Đáp án đúng: C
because: bởi vì
but: nhưng
although: mặc dù
so: nên
Hướng dẫn dịch:
Ben: Mặc dù trời đang mưa, nhưng chúng ta vẫn đi bộ chứ?
Mia: Ừ, cứ đi thôi. Mang theo ô là được mà.
Minh: How often do you go out for a movie or concert?
Long: Not quite often! I don't have much time for________
entertainment
knowledge
training
sports
Đáp án đúng: A
entertainment (n) giải trí
knowledge (a) kiến thức
training (n) huấn luyện
sports (n) thể thao
Hướng dẫn dịch:
Minh: Bạn có thường xuyên đi ra ngoài xem phim hoặc buổi hoà nhạc không?
Long: Không thường xuyên lắm! Mình không có nhiều thời gian cho việc giải trí.
Christ: - Have a wonderful holiday, Minh!
Minh: - ________.
I've no idea.
What's happening?
OK, we do, too.
Thanks! The same to you!
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch:
Christ: - Chúc bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời, Minh!
Minh: Cảm ơn nha! Bạn cũng thế nhé!
Caroline: - ________.
Lisa: - Sorry, the bus broke down on the way here.
How do you go to school every day? By bus, right?
Where have you been? I've been waiting for ages!
Can you see the bus stop down the street?
Buses are punctual, and it's cheap to travel on them
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
Caroline: - Bạn đã ở đâu vậy? Mình đã đợi rất lâu đó!
Lisa: Xin lỗi nha, xe buýt bị hỏng trên đường mình đi đến đây.
Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for questions 15 and 16. (0.5 pt)
What does the sign tell you to do?

Give the pupils a lift to their homes.
Slow down; school pupils ahead.
Take good care of the kids on this road.
Pay no attention to the kids crossing the road.
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Đi chậm lại, học sinh ở phía trước.
What does the sign say?

You can dance on the slippery floor when it's wet.
You must dry the floor and then you can walk on it.
You might fall because the floor is always slippery.
You should be careful walking on the floor if it's wet.
Đáp án đúng: D
Dịch biển báo: Cẩn thận trơn trượt
Hướng dẫn dịch: Bạn nên cẩn thận khi đi trên sàn nếu nó bị ướt.
Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)
The kids are looking at the balloons _________ at the school gate.(color)
colorful
Đáp án đúng: colorful
Trước danh từ “balloons” cần một tính từ => Colorful (a) đầy màu sắc, sặc sỡ
Hướng dẫn dịch: Những đứa trẻ đang nhìn vào những quả bóng bay đầy màu sắc ở cổng trường.
John Brown won the special prize for __________ Performance" in the last festival. (impress)
Impressive
Đáp án đúng: Impressive
Trước danh từ “performance” cần một tính từ => impressive (a) đầy ấn tượng
Hướng dẫn dịch: John Brown đã chiến thắng giải đặc biệt cho “màn biểu diễn ấn tượng nhất” trong lễ hội vừa qua.
__________ , quite a few students scored very high in the mid-term test. (surprise)
Surprisingly
Đáp án đúng: Surprisingly
Đứng đầu câu ngăn cách câu bằng dấu phẩy là trạng từ => Surprisingly (adv) đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
Hướng dẫn dịch: Thật ngạc nhiên, khá nhiều học sinh đạt điểm rất cao trong bài kiểm tra giữa kỳ.
Most families in Sweden have their homes _______ by solar energy.(heat)
heated
Đáp án đúng: heated
Chỗ trống cần một động từ, vì là câu bị động nên động từ chia ở dạng Ved/3
Hướng dẫn dịch: Hầu hết các gia đình ở Thụy Điển đều sưởi ấm nhà bằng năng lượng mặt trời.
The student asked his teacher for __________ to leave the classroom for a while. (permit)
permission
Đáp án đúng: permission
Sau giới từ là danh từ => Permission (n) sự cho phép
Hướng dẫn dịch: Học sinh này đã xin phép giáo viên rời khỏi lớp học một lúc.
There was an informative __________ about wildlife protection on HTV9 last night. (document)
documentary
Đáp án đúng: documentary
Sau tính từ “informative” là danh từ => documentary (n) phim tài liệu
Hướng dẫn dịch: Tối qua, kênh HTV9 có chiếu một bộ phim tài liệu thông tin về bảo vệ động vật hoang dã.
. Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it. (1.0 pt)
Kate finds it difficult to cook a decent meal.
→ Kate has _____________________________.
Đáp án đúng: Kate has difficulty (in) cooking a decent meal.
Have difficulty (in) V-ing: gặp khó khăn trong việc gì
Hướng dẫn dịch: Kate gặp khó khăn trong việc nấu một bữa ăn tử tế.
They haven't met each other for quite some time.
→It has been _____________________________.
Đáp án đúng: It has been quite some time since they met each other.
Cấu trúc: S + have/has + not + Ved/3 + for + (time) = It has been + time + since + S + last + Ved/2
Hướng dẫn dịch: Đã khá lâu kể từ khi họ gặp nhau.
This language school is better than any other one in the area.
→ No other _____________________________.
Đáp án đúng: No other language school in the area is as good as this one.
So sánh hơn: better than => So sánh bằng: as good as
Hướng dẫn dịch: Không có trường dạy ngôn ngữ nào khác trong khu vực tốt bằng trường này.
The team finally produced a good solution to the problem.
→ The team finally came _____________________________.
Đáp án đúng: The team finally came up with a good solution to the problem.
Cụm động từ: come up with: nảy ra (ý tưởng, giải pháp)
Hướng dẫn dịch: Nhóm cuối cùng đã nảy ra một giải pháp tốt cho vấn đề.

