Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 TP.Hồ Chí Minh có đáp án
Đề thi

Đề minh họa thi vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026 TP.Hồ Chí Minh có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 10133 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage. (1.5 pts)

Dear Danny,

I hope you're doing well! I'd like to tell you about a (17)________. I really enjoy – badminton. It's super fun and easy to play, and I think you might like it too.

You don't need much to start – just a racket, a shuttlecock, and a bit of (18) ________ space. You can play it inside or outside. It's great for all ages, and it helps you to stay fit and active.

When I play badminton, I feel happy and full of (19)________.It helps me to move better, think faster, and stay focused. It's also a good way to (20)_______and spend time with friends or family.

The game also teaches teamwork, patience, and (21)________ decision-making. Every game is exciting because it's fast and full of action. Badminton is not only a game but also a fun and healthy lifestyle choice (22)________everyone - I think you'll surely enjoy it!

Take care, my friend!

1. Trắc nghiệm
1 điểm

I'd like to tell you about a (17)________.

movie

job

sport

work

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

movie (n) bộ phim

job (n) công việc

sport (n) thể thao

work (n) công việc

Hướng dẫn dịch: Chúc bạn khỏe! Tôi muốn kể cho bạn nghe về một môn thể thao mà tôi rất thích – cầu lông.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

You don't need much to start – just a racket, a shuttlecock, and a bit of (18) ________ space

open

empty

tall

narrow

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

open (a) mở

empty (a) vắng vẻ

tall (a) cao

narrow (a) hẹp

Hướng dẫn dịch: Bạn không cần gì nhiều để bắt đầu – chỉ cần một cây vợt, một quả cầu lông và một chút không gian mở.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

When I play badminton, I feel happy and full of (19)________

time

stress

hope

energy

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

time (n) thời gian

stress (n) căng thẳng

hope (n) hy vọng

energy (n) năng lượng

Hướng dẫn dịch: Khi chơi cầu lông, tôi cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

It's also a good way to (20)_______and spend time with friends or family.

think

relax

train

perform

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

think (v) suy nghĩ

relax (v) thư giãn

train (v) huấn luyện

perform (v) biểu diễn

Hướng dẫn dịch: Đó cũng là một cách tốt để thư giãn và dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The game also teaches teamwork, patience, and (21)________ decision-making

quick

slow

hard

heavy

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

quick (a) nhanh chóng

slow (a) chậm chạp

hard (a) khó khăn

heavy (a) nặng

Hướng dẫn dịch: Trò chơi này cũng dạy cho bạn tinh thần đồng đội, sự kiên nhẫn và khả năng ra quyết định nhanh chóng.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Badminton is not only a game but also a fun and healthy lifestyle choice (22)________everyone - I think you'll surely enjoy it!

of

for

with

in

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Cầu lông không chỉ là một trò chơi mà còn là một lựa chọn lối sống vui vẻ và lành mạnh cho tất cả mọi người – tôi nghĩ bạn chắc chắn sẽ thích nó!

Dịch bài đọc:

Danny thân mến,

Chúc bạn khỏe! Tôi muốn kể cho bạn nghe về một môn thể thao mà tôi rất thích – cầu lông. Nó cực kỳ thú vị và dễ chơi, và tôi nghĩ bạn cũng sẽ thích nó.

Bạn không cần gì nhiều để bắt đầu – chỉ cần một cây vợt, một quả cầu lông và một chút không gian mở. Bạn có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời. Nó rất tốt cho mọi lứa tuổi, và giúp bạn giữ dáng và năng động.

Khi chơi cầu lông, tôi cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Nó giúp tôi di chuyển tốt hơn, suy nghĩ nhanh hơn và tập trung hơn. Đó cũng là một cách tốt để thư giãn và dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình.

Trò chơi này cũng dạy cho bạn tinh thần đồng đội, sự kiên nhẫn và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Mỗi trò chơi đều thú vị vì nó diễn ra nhanh và đầy hành động. Cầu lông không chỉ là một trò chơi mà còn là một lựa chọn lối sống vui vẻ và lành mạnh cho tất cả mọi người – tôi nghĩ bạn chắc chắn sẽ thích nó!

Bảo trọng nhé, bạn của tôi!

Đoạn văn

Read the following leaflet promoting the preservation of Đờn ca tài tử. Decide whether the statements from 23 to 26 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the statements in the questions 27 and 28. (1.5 pts)

Let’s Keep Đờn Ca Tài Tử Alive!

Đờn ca tài tử is a special kind of music, a living heritage that connects us to the soul of southern Vietnam. It has soft sounds, heartfelt lyrics, and beautiful singing. People play it at family gatherings, festivals, and community events. It shows the feelings and stories of Vietnamese people.

But today, this music is slowly disappearing. Many people forget about it because of new things and busy lives. We need to help keep it alive!

Here's what we can do:

• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.

• Learn about its history and meaning.

• Support local musicians.

• Ask schools to teach this music.

• Record songs and share them online.

By doing these things, we honor our cultural identity and ensure that future generations can enjoy and learn from this unique musical tradition. Saving this music is not just about preserving the past – it's about celebrating who we are and keeping our cultural roots strong for the future!

7. Tự luận
1 điểm

Đờn ca tài tử originated from the South of Vietnam

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Thông tin: Đờn ca tài tử is a special kind of music, a living heritage that connects us to the soul of southern Vietnam.

Hướng dẫn dịch: Đờn ca tài tử là một loại hình âm nhạc đặc biệt, một di sản sống động kết nối chúng ta với tâm hồn Nam Bộ.

8. Tự luận
1 điểm

Đờn ca tài tử is very popular with young people nowadays.

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Thông tin: But today, this music is slowly disappearing.

Hướng dẫn dịch: Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một.

9. Tự luận
1 điểm

To keep Đờn ca tài tử alive, we should teach it in schools

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Thông tin: Here's what we can do:

• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.

• Learn about its history and meaning.

• Support local musicians.

• Ask schools to teach this music.

• Record songs and share them online.

Hướng dẫn dịch: Những điều chúng ta có thể làm:

• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.

• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.

• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.

• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.

• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.

10. Tự luận
1 điểm

Online platforms have nothing to do with the preservation of Đờn ca tài tử.

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Thông tin: Here's what we can do:

• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.

• Learn about its history and meaning.

• Support local musicians.

• Ask schools to teach this music.

• Record songs and share them online.

Hướng dẫn dịch:

Những điều chúng ta có thể làm:

• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.

• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.

• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.

• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.

• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, Đờn ca tài tử is slowly disappearing because

it doesn't have much value to the society

no good musicians can play it now

people are more interested in new things

it is no longer played at community events

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin: But today, this music is slowly disappearing. Many people forget about it because of new things and busy lives.

Hướng dẫn dịch: Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một. Nhiều người lãng quên nó vì những điều mới mẻ và cuộc sống bận rộn.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

All of the following statements are mentioned in the leaflet EXCEPT_______

Đờn ca tài tử has heartfelt lyrics.

Supporting local musicians can help preserve Don ca tài tử.

There should be scientific seminars on Đờn ca tài tử.

Saving Don ca tài tử means much more than preserving the past.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin đáp án A: It has soft sounds, heartfelt lyrics, and beautiful singing.

(Nó có âm thanh du dương, ca từ da diết và giọng hát tuyệt vời.)

Thông tin đáp án B: Here's what we can do:

• Go to concerts and listen to Don ca tài tử.

• Learn about its history and meaning.

• Support local musicians.

• Ask schools to teach this music.

• Record songs and share them online.

(Những điều chúng ta có thể làm:

• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.

• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.

• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.

• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.

• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.)

Thông tin đáp án D: Saving this music is not just about preserving the past – it's about celebrating who we are and keeping our cultural roots strong for the future!

(Việc gìn giữ loại hình âm nhạc này không chỉ là lưu giữ quá khứ - mà còn là tôn vinh con người chúng ta và giữ gìn nguồn gốc văn hóa vững chắc cho tương lai!)

Dịch bài đọc:

Hãy cùng nhau gìn giữ Đờn Ca Tài Tử!

Đờn ca tài tử là một loại hình âm nhạc đặc biệt, một di sản sống động kết nối chúng ta với tâm hồn Nam Bộ. Nó có âm thanh du dương, ca từ da diết và giọng hát tuyệt vời. Người ta chơi Đờn ca Tài tử trong các buổi họp mặt gia đình, lễ hội và các sự kiện cộng đồng. Nó thể hiện tình cảm và câu chuyện của người Việt Nam.

Nhưng ngày nay, loại hình âm nhạc này đang dần mai một. Nhiều người lãng quên nó vì những điều mới mẻ và cuộc sống bận rộn. Chúng ta cần chung tay gìn giữ nó!

Những điều chúng ta có thể làm:

• Đến các buổi hòa nhạc và lắng nghe Đờn ca Tài tử.

• Tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nó.

• Hỗ trợ các nhạc sĩ địa phương.

• Đề nghị các trường học giảng dạy loại hình âm nhạc này.

• Thu âm các bài hát và chia sẻ trực tuyến.

Bằng cách làm những điều này, chúng ta tôn vinh bản sắc văn hóa của mình và đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể thưởng thức và học hỏi từ truyền thống âm nhạc độc đáo này. Việc gìn giữ loại hình âm nhạc này không chỉ là lưu giữ quá khứ - mà còn là tôn vinh con người chúng ta và giữ gìn nguồn gốc văn hóa vững chắc cho tương lai!

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word / phrase / sentence (A, B, C or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts).

Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?

stays

knows

resets

burns

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /z/

Đoạn văn

Look at the entry of the word 'information' in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with no more than three words. (0.5 pt)

blobid0-1762917971.jpg

14. Điền vào chỗ trống
1 điểm

I'll give you this __________ , and you can use it in your essay.

(1)

source of information

Xem đáp án

Đáp án đúng: source of information

source of information (n) nguồn thông tin

Hướng dẫn dịch: Tôi sẽ đưa cho bạn nguồn thông tin và bạn có thể sử dụng nó trong bài luận của bạn.

15. Điền vào chỗ trống
1 điểm

For __________, please contact us without hesitation.

(1)

detailed information

Xem đáp án

Đáp án đúng: detailed information

detailed information (n) thông tin chi tiết

Hướng dẫn dịch: Để biết thông tin chi tiết hơn, đừng do dự mà liên hệ với chúng tôi.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?

sell

fence

trend

me

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D phát âm là /i/, các đáp án khác phát âm là /e/

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has a different stress pattern from that of the others?

future

equip

modern

happy

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has a different stress pattern from that of the others?

discover

beautiful

digital

educate

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Helen: You seem to be busy with something. What's that, Sam?

Sam: I________an article about our school festival.

wrote

am writing

write

have written

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + Ving

Hướng dẫn dịch:

Helen: Cậu có vẻ bận rộn với thứ gì đó. Đó là gì vậy, Sam?

Sam: Mình đang viết một bài báo về lễ hội trường mình.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Harry: Where's the cat? I can't find it anywhere.

Luke: It might be________the table, sleeping again.

in

over

under

between

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

in: trong

over: trên

under: ở dưới

between: ở giữa

Hướng dẫn dịch:

Harry: Con mèo đó đâu rồi? Mình không thể tìm thấy nó ở bất cứ đâu.

Luke: Có lẽ nó ở dưới gầm bàn, đang ngủ tiếp.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Thomas: Are you keen________ joining the art club this term?

Belinda: Yes, I've always loved painting landscapes.

at

with

in

on

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Be keen on + Ving/N: thích làm gì

Hướng dẫn dịch:

Thomas: Bạn có thích tham gia câu lạc bộ mỹ thuật học kỳ này không?

Belinda: Có chứ, mình luôn yêu thích vẽ tranh phong cảnh.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

David: The teacher says we must_______ a survey on local recycling.

Nancy: Great! Let's plan our questions this weekend.

break down

come across

carry out

go over

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

break down: hỏng (máy móc)

come across: tình cờ

carry out: tiến hành

go over: vượt qua

Hướng dẫn dịch:

David: Giáo viên nói rằng chúng ta phải tiến hành một cuộc khảo sát về việc tái chế ở địa phương.

Nancy: Tuyệt quá! Hãy lên kế hoạch các câu hỏi của chúng ta vào cuối tuần này.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Mike: Do you know the girl________won the school's singing contest?

Sarah: Yes! Interestingly enough, she's my cousin from Hanoi.

who

whom

which

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dùng đại từ quan hệ “who” để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.

Hướng dẫn dịch:

Mike: Bạn có biết cô gái người mà đã thắng cuộc thi ca hát trường học không?

Sarah: Có chứ! Thú vị hơn, cô ấy là em họ của tôi từ Hà Nội.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark: How do describe your new teacher of English?

Helen: He's amazing. He's a/an________teacher; that's why we respect him.

dull

old-fashioned

dedicated

timid

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

dull (a) đần độn

old-fashioned (a) cổ hủ, lạc hậu

dedicated (a) tận tâm

timid (a) rụt rè

Hướng dẫn dịch:

Mark: Bạn mô tả về giáo viên mới của bạn bằng tiếng Anh như thế nào?

Helen: Thầy ấy tuyệt lắm. Thầy là một thầy giáo rất tận tâm, đó là lý do chúng tôi tôn trọng ông ấy.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Ben:________it's raining, shall we still go for a walk?

Mia: Yes, let's. Just bring along our umbrellas.

Because

But

Although

So

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

because: bởi vì

but: nhưng

although: mặc dù

so: nên

Hướng dẫn dịch:

Ben: Mặc dù trời đang mưa, nhưng chúng ta vẫn đi bộ chứ?

Mia: Ừ, cứ đi thôi. Mang theo ô là được mà.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Minh: How often do you go out for a movie or concert?

Long: Not quite often! I don't have much time for________

entertainment

knowledge

training

sports

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

entertainment (n) giải trí

knowledge (a) kiến thức

training (n) huấn luyện

sports (n) thể thao

Hướng dẫn dịch:

Minh: Bạn có thường xuyên đi ra ngoài xem phim hoặc buổi hoà nhạc không?

Long: Không thường xuyên lắm! Mình không có nhiều thời gian cho việc giải trí.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Christ: - Have a wonderful holiday, Minh!

Minh: - ________.

I've no idea.

What's happening?

OK, we do, too.

Thanks! The same to you!

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

Christ: - Chúc bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời, Minh!

Minh: Cảm ơn nha! Bạn cũng thế nhé!

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Caroline: - ________.

Lisa: - Sorry, the bus broke down on the way here.

How do you go to school every day? By bus, right?

Where have you been? I've been waiting for ages!

Can you see the bus stop down the street?

Buses are punctual, and it's cheap to travel on them

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

Caroline: - Bạn đã ở đâu vậy? Mình đã đợi rất lâu đó!

Lisa: Xin lỗi nha, xe buýt bị hỏng trên đường mình đi đến đây.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for questions 15 and 16. (0.5 pt)

What does the sign tell you to do?

Give the pupils a lift to their homes.

Slow down; school pupils ahead.

Take good care of the kids on this road.

Pay no attention to the kids crossing the road.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Đi chậm lại, học sinh ở phía trước.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the sign say?

You can dance on the slippery floor when it's wet.

You must dry the floor and then you can walk on it.

You might fall because the floor is always slippery.

You should be careful walking on the floor if it's wet.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch biển báo: Cẩn thận trơn trượt

Hướng dẫn dịch: Bạn nên cẩn thận khi đi trên sàn nếu nó bị ướt.

31. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)

The kids are looking at the balloons  _________ at the school gate.(color)

(1)

colorful

Xem đáp án

Đáp án đúng: colorful

Trước danh từ “balloons” cần một tính từ => Colorful (a) đầy màu sắc, sặc sỡ

Hướng dẫn dịch: Những đứa trẻ đang nhìn vào những quả bóng bay đầy màu sắc ở cổng trường.

32. Điền vào chỗ trống
1 điểm

John Brown won the special prize for  __________  Performance" in the last festival. (impress)

(1)

Impressive

Xem đáp án

Đáp án đúng: Impressive

Trước danh từ “performance” cần một tính từ => impressive (a) đầy ấn tượng

Hướng dẫn dịch: John Brown đã chiến thắng giải đặc biệt cho “màn biểu diễn ấn tượng nhất” trong lễ hội vừa qua.

33. Điền vào chỗ trống
1 điểm

__________ , quite a few students scored very high in the mid-term test. (surprise)

(1)

Surprisingly

Xem đáp án

Đáp án đúng: Surprisingly

Đứng đầu câu ngăn cách câu bằng dấu phẩy là trạng từ => Surprisingly (adv) đáng ngạc nhiên, kinh ngạc

Hướng dẫn dịch: Thật ngạc nhiên, khá nhiều học sinh đạt điểm rất cao trong bài kiểm tra giữa kỳ.

34. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Most families in Sweden have their homes  _______  by solar energy.(heat)

(1)

heated

Xem đáp án

Đáp án đúng: heated

Chỗ trống cần một động từ, vì là câu bị động nên động từ chia ở dạng Ved/3

Hướng dẫn dịch: Hầu hết các gia đình ở Thụy Điển đều sưởi ấm nhà bằng năng lượng mặt trời.

35. Điền vào chỗ trống
1 điểm

The student asked his teacher for __________ to leave the classroom for a while. (permit)

(1)

permission

Xem đáp án

Đáp án đúng: permission

Sau giới từ là danh từ => Permission (n) sự cho phép

Hướng dẫn dịch: Học sinh này đã xin phép giáo viên rời khỏi lớp học một lúc.

36. Điền vào chỗ trống
1 điểm

There was an informative  __________ about wildlife protection on HTV9 last night. (document)

(1)

documentary

Xem đáp án

Đáp án đúng: documentary

Sau tính từ “informative” là danh từ => documentary (n) phim tài liệu

Hướng dẫn dịch: Tối qua, kênh HTV9 có chiếu một bộ phim tài liệu thông tin về bảo vệ động vật hoang dã.

37. Tự luận
1 điểm

. Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it. (1.0 pt)

Kate finds it difficult to cook a decent meal.

→ Kate has _____________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Kate has difficulty (in) cooking a decent meal.

Have difficulty (in) V-ing: gặp khó khăn trong việc gì

Hướng dẫn dịch: Kate gặp khó khăn trong việc nấu một bữa ăn tử tế.

38. Tự luận
1 điểm

They haven't met each other for quite some time.

→It has been _____________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: It has been quite some time since they met each other.

Cấu trúc: S + have/has + not + Ved/3 + for + (time) = It has been + time + since + S + last + Ved/2

Hướng dẫn dịch: Đã khá lâu kể từ khi họ gặp nhau.

39. Tự luận
1 điểm

This language school is better than any other one in the area.

→ No other _____________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: No other language school in the area is as good as this one.

So sánh hơn: better than => So sánh bằng: as good as

Hướng dẫn dịch: Không có trường dạy ngôn ngữ nào khác trong khu vực tốt bằng trường này.

40. Tự luận
1 điểm

The team finally produced a good solution to the problem.

→ The team finally came _____________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: The team finally came up with a good solution to the problem.

Cụm động từ: come up with: nảy ra (ý tưởng, giải pháp)

Hướng dẫn dịch: Nhóm cuối cùng đã nảy ra một giải pháp tốt cho vấn đề.