Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 191 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. clocks

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number two. pots

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. O for ______.

2. M, m, _____.

3. M, m, ______.

4. There are three ________ on the tree.

(1)
locks
(2)
mops
(3)
mango
(4)
monkeys
Xem đáp án

1. locks                 2. mops                 3. mango           4. monkeys

Transcript:

Number one. O for locks.

Number two. M, m, mops.

Number three. M, m, mango.

Number four. There are three monkeys on the tree.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

truck

bus

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

bus

car

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

clock

lock

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

pot

mop

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
lemon / mango
Xem đáp án
mango
9.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
sun / run
Xem đáp án
run
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
mops / pots
Xem đáp án
mops
11.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
monkey / mouse
Xem đáp án
monkey
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

1. t h e m r o

→ _______

2. s l k c o

→  ______

3. c o k c l

→  ______

4. s b u

→  ____

(1)
mother
(2)
locks
(3)
clock
(4)
bus
Xem đáp án

1. mother              2. locks                 3. clock    4. bus  

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. That is my _______.

 

2. There are two _____.

 

loading...

 

3. There are ______ apples.

 

loading...

 

4. The ______ is moving.

 

(1)
father
(2)
mops
(3)
three
(4)
truck
Xem đáp án

1. father                2. mops                 3. three     4. truck

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả